Phân tích thực trạng quản trị kênh phân phối dòng sản phẩm mì hảo hảo thuộc công ty cổ phần acecook việt nam

Bài viết phân tích thực trạng quản trị kênh phân phối sản phẩm mì Hảo Hảo của công ty cổ phần Acecook Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược phân phối.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

52
74
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN ACECOOK VIỆT NAM

1.2. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển của Công ty cổ phần Acecook Việt Nam

1.3. Triết lý kinh doanh, tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi của Acecook Việt Nam

1.4. Ý nghĩa logo của thương hiệu

1.5. Cơ cấu tổ chức của Acecook Việt Nam

1.6. Thành tựu của Acecook Việt Nam

1.7. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ DÒNG SẢN PHẨM MÌ HẢO HẢO

1.8. Lịch sử hình thành và phát triển của mì Hảo Hảo

1.9. Giá trị cốt lõi của dòng sản phẩm mì Hảo Hảo

1.10. Thành tựu của mì Hảo Hảo

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI DÒNG SẢN PHẨM MÌ HẢO HẢO CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN ACECOOK VIỆT NAM

2.1. CÁC YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỆ THỐNG PHÂN PHỐI DÒNG SẢN PHẨM MÌ HẢO HẢO

2.1.1. Môi trường vi mô

2.1.2. Nguồn cung cấp

2.1.3. Đối thủ cạnh tranh

2.1.4. Khách hàng

2.1.5. Môi trường vĩ mô

2.1.5.1. Môi trường kinh tế
2.1.5.2. Môi trường khoa học - kĩ thuật
2.1.5.3. Môi trường văn hóa - xã hội
2.1.5.4. Môi trường chính trị - pháp luật
2.1.5.5. Môi trường tự nhiên

2.2. MÔ TẢ CẤU TRÚC HỆ THỐNG KÊNH PHÂN PHỐI CỦA MÌ HẢO HẢO

2.3. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI MÌ HẢO HẢO

2.3.1. Lựa chọn và tuyển chọn các thành viên kênh phân phối

2.3.2. Các chính sách trong kênh phân phối và vai trò của Acecook trong quản lý, kiểm soát hệ thống kênh phân phối của dòng sản phẩm mì Hảo Hảo

2.3.3. Quản lý dòng chảy kênh

2.3.3.1. Dòng thông tin
2.3.3.2. Dòng thanh toán
2.3.3.3. Dòng đặt hàng
2.3.3.4. Dòng chuyển quyền sở hữu
2.3.3.5. Dòng thu hồi

2.3.4. Động viên khuyến khích các thành viên trong kênh phân phối

3. CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓP

3.1. NHẬN XÉT KÊNH PHÂN PHỐI DÒNG SẢN PHẨM MÌ HẢO HẢO CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN ACECOOK VIỆT NAM

3.1.1. Nhược điểm

3.2. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

3.2.1. Giải pháp đối với hoạt động lựa chọn nhà phân phối

3.2.2. Giải pháp đối với hoạt động tuyển thành viên

3.2.3. Giải pháp đối với hoạt động khuyến khích các thành viên

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện quản lý dòng chảy kênh

3.2.4.1. Dòng thông tin
3.2.4.2. Dòng thanh toán
3.2.4.3. Dòng đặt hàng
3.2.4.4. Dòng thu hồi
3.2.4.5. Dòng chuyển quyền sở hữu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị kênh phân phối mì Hảo Hảo Acecook

Bài viết này thực hiện phân tích quản trị kênh phân phối dòng sản phẩm mì Hảo Hảo, một thương hiệu chủ lực của Acecook Việt Nam. Ra mắt năm 2000, mì Hảo Hảo nhanh chóng trở thành sản phẩm quốc dân, chiếm lĩnh thị trường nhờ hương vị đặc trưng và giá cả hợp lý. Tuy nhiên, thành công này không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc rất lớn vào một hệ thống phân phối Acecook được tổ chức bài bản và khoa học. Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), việc xây dựng một mạng lưới phân phối FMCG hiệu quả là yếu tố sống còn, quyết định đến khả năng tiếp cận khách hàng và độ phủ thị trường. Acecook đã chứng tỏ năng lực vượt trội trong việc quản lý chuỗi cung ứng, đưa sản phẩm Hảo Hảo đến tay người tiêu dùng trên khắp 63 tỉnh thành, từ thành thị đến nông thôn. Việc phân tích sâu vào cấu trúc và phương thức vận hành của hệ thống này sẽ làm rõ những yếu tố then chốt tạo nên vị thế vững chắc của Hảo Hảo. Nghiên cứu này tập trung vào các quyết định chiến lược, từ việc lựa chọn thành viên kênh, quản lý các dòng chảy, đến các chính sách khuyến khích, nhằm đưa ra cái nhìn toàn diện về một trong những case study thành công nhất về kênh phân phối tại Việt Nam.

1.1. Lịch sử Acecook và vị thế không thể thay thế của Hảo Hảo

Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam, tiền thân là công ty liên doanh Vifon-Acecook, được thành lập vào tháng 12/1993. Kể từ khi ra mắt sản phẩm đầu tiên vào năm 1995, công ty đã không ngừng phát triển và trở thành người dẫn đầu ngành hàng mì ăn liền. Cột mốc quan trọng nhất là sự ra đời của mì Hảo Hảo vào năm 2000, sản phẩm đã tạo nên một cuộc cách mạng trên thị trường. Theo tài liệu nghiên cứu, đến năm 2021, Hảo Hảo đã xác lập kỷ lục "Thương hiệu mì gói Việt Nam đầu tiên bán ra thị trường 30 tỷ gói". Thành tựu này khẳng định vị thế vững chắc và sự am hiểu sâu sắc thị trường của Acecook. Nền tảng cho thành công này là sự kết hợp giữa công nghệ sản xuất Nhật Bản và sự thấu hiểu khẩu vị người Việt, được hậu thuẫn bởi một chuỗi cung ứng Acecook Việt Nam hoạt động trơn tru và hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của mạng lưới phân phối trong ngành FMCG

Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), sản phẩm có giá trị thấp, tần suất mua hàng cao và vòng đời ngắn. Do đó, một mạng lưới phân phối rộng khắp và hiệu quả là yếu tố quyết định thành bại. Doanh nghiệp cần đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có tại mọi điểm bán, từ siêu thị lớn đến tiệm tạp hóa nhỏ. Một hệ thống phân phối mạnh giúp tối ưu hóa chi phí logistics trong ngành FMCG, giảm thời gian tồn kho và phản ứng nhanh với biến động thị trường. Đối với Hảo Hảo, việc xây dựng một hệ thống bán lẻ mì Hảo Hảo đa dạng, kết hợp cả kênh bán hàng hiện đại (MT)kênh bán hàng truyền thống (GT), chính là chìa khóa để duy trì sự thống trị và đánh bại các đối thủ cạnh tranh của Hảo Hảo.

II. Thách thức trong quản trị kênh phân phối sản phẩm Hảo Hảo

Mặc dù đạt được nhiều thành công, việc quản trị kênh phân phối mì Hảo Hảo không tránh khỏi những thách thức lớn. Quy mô mạng lưới càng lớn, việc kiểm soát càng trở nên phức tạp. Một trong những vấn đề nan giải là xung đột kênh, xảy ra khi các thành viên cạnh tranh trực tiếp về giá hoặc địa bàn, đặc biệt giữa kênh bán hàng hiện đại (MT)kênh bán hàng truyền thống (GT). Ví dụ, các siêu thị có thể chạy chương trình khuyến mãi sâu, gây áp lực lên các cửa hàng tạp hóa nhỏ lẻ. Bên cạnh đó, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của Hảo Hảo như Masan (Omachi) hay Uniben (3 Miền) là rất lớn. Các đối thủ này cũng liên tục đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống phân phối và các hoạt động trade marketing để giành giật thị phần. Thêm vào đó, việc quản lý một số lượng lớn các nhà phân phối mì ăn liền và đại lý ở các vùng sâu vùng xa còn nhiều bất cập, dẫn đến rủi ro về kiểm soát chất lượng sản phẩm và sự thiếu nhất quán trong thông tin. Việc tối ưu hóa kênh phân phối để giải quyết các vấn đề này là một bài toán liên tục đòi hỏi sự linh hoạt và đầu tư của Acecook.

2.1. Phân tích áp lực cạnh tranh từ Masan Uniben và Vifon

Thị trường mì ăn liền Việt Nam là một chiến trường khốc liệt. Đối thủ cạnh tranh của Hảo Hảo không chỉ mạnh về sản phẩm mà còn rất am hiểu về kênh phân phối. Công ty Massan với thương hiệu Omachi và Kokomi đã xây dựng được một hệ thống phân phối sâu rộng, đặc biệt mạnh ở kênh GT. Tương tự, Vifon và Uniben cũng là những tên tuổi lâu đời với mạng lưới đại lý trung thành. Theo Bảng 2.1 trong tài liệu nghiên cứu, các đối thủ này liên tục đưa ra các chiến lược giá và chính sách chiết khấu hấp dẫn để lôi kéo các nhà bán lẻ. Áp lực này buộc Acecook phải không ngừng cải tiến chính sách cho nhà phân phối và tăng cường các hoạt động hỗ trợ tại điểm bán để giữ vững lòng trung thành của các thành viên kênh.

2.2. Xung đột và rủi ro tiềm ẩn trong hệ thống phân phối

Xung đột kênh là một rủi ro cố hữu trong một hệ thống phân phối đa tầng. Tài liệu có đề cập đến sự cạnh tranh giữa các kênh do sự phân vùng và tranh giành khách hàng. Ví dụ, một nhà bán buôn có thể bán phá giá vào khu vực của một nhà bán buôn khác, gây ra xung đột về lợi ích. Ngoài ra, việc quản lý hàng tồn kho và hạn sử dụng sản phẩm trên một mạng lưới khổng lồ cũng là một thách thức. Một nhược điểm được chỉ ra là "năng lực quản lý của một số đại lý còn yếu kém", điều này có thể dẫn đến việc sản phẩm không được bảo quản đúng cách, ảnh hưởng đến chất lượng khi đến tay người tiêu dùng và uy tín của thương hiệu Hảo Hảo.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống phân phối đa kênh của Hảo Hảo

Để đạt được độ phủ thị trường mì Hảo Hảo ấn tượng, Acecook đã áp dụng một mô hình phân phối của Acecook đa kênh, kết hợp nhuần nhuyễn giữa kênh gián tiếp và trực tiếp, kênh truyền thống và hiện đại. Cốt lõi của chiến lược phân phối mì Hảo Hảo là xây dựng một mạng lưới phân phối gián tiếp sâu rộng thông qua các trung gian. Tài liệu gốc mô tả chi tiết cấu trúc kênh này, bao gồm các cấp: Nhà sản xuất → Nhà phân phối (đại lý cấp 1) → Nhà bán buôn → Nhà bán lẻ → Người tiêu dùng. Đây là kênh chiến lược, giúp sản phẩm len lỏi vào từng ngõ ngách của thị trường. Song song đó, Acecook cũng phát triển kênh phân phối trực tiếp đến các khách hàng trọng điểm như hệ thống siêu thị lớn (Co.opmart, Big C, Lotte Mart) và các chuỗi cửa hàng tiện lợi. Việc kết hợp nhiều loại kênh giúp Acecook tối đa hóa cơ hội tiếp cận khách hàng, đáp ứng các thói quen mua sắm khác nhau và giảm thiểu rủi ro khi phụ thuộc vào một kênh duy nhất. Sự phân chia rõ ràng vai trò của kênh bán hàng hiện đại (MT)kênh bán hàng truyền thống (GT) là nền tảng cho sự thành công của mô hình này.

3.1. Sức mạnh của kênh phân phối truyền thống GT và gián tiếp

Kênh phân phối gián tiếp thông qua kênh bán hàng truyền thống (GT) là xương sống của hệ thống phân phối Acecook. Kênh này bao gồm hơn 700 nhà phân phối cấp 1 và hàng chục ngàn cửa hàng tạp hóa, chợ truyền thống. Ưu điểm của kênh này là khả năng thâm nhập sâu vào các khu vực nông thôn và các khu dân cư đông đúc, nơi thói quen mua sắm tại các tiệm tạp hóa vẫn còn phổ biến. Acecook quản lý các nhà phân phối mì ăn liền này thông qua các hợp đồng ràng buộc về quyền lợi và trách nhiệm, đảm bảo dòng chảy hàng hóa ổn định. Đây là kênh mang lại sản lượng lớn nhất và giúp Hảo Hảo duy trì vị thế thương hiệu quốc dân.

3.2. Vai trò của kênh bán hàng hiện đại MT và trực tuyến

Kênh bán hàng hiện đại (MT), bao gồm siêu thị và cửa hàng tiện lợi, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu và tiếp cận nhóm khách hàng trẻ, có thu nhập cao hơn. Tại đây, sản phẩm được trưng bày chuyên nghiệp, giúp nâng cao giá trị cảm nhận. Ngoài ra, Acecook cũng đã bắt đầu khai thác kênh bán hàng trực tuyến thông qua việc hợp tác với các sàn thương mại điện tử như Tiki, Lazada, Shopee. Mặc dù doanh số từ kênh này chưa lớn bằng kênh truyền thống, đây là một hướng đi chiến lược để đón đầu xu hướng mua sắm của tương lai và mang lại sự tiện lợi tối đa cho người tiêu dùng.

IV. Bí quyết quản trị và vận hành chuỗi cung ứng của Acecook

Thành công của hệ thống phân phối Acecook không chỉ nằm ở cấu trúc mà còn ở nghệ thuật quản trị và vận hành. Hoạt động quản lý chuỗi cung ứng SCM được Acecook thực hiện một cách chặt chẽ, từ khâu lựa chọn thành viên kênh đến việc động viên và kiểm soát. Quy trình tuyển chọn nhà phân phối mì ăn liền được tiến hành kỹ lưỡng dựa trên các tiêu chí về năng lực tài chính, kinh nghiệm, sức mạnh bán hàng và uy tín. Sau khi được chọn, các thành viên kênh sẽ được hưởng những chính sách cho nhà phân phối hấp dẫn, bao gồm chiết khấu thương mại, thưởng doanh số và hỗ trợ vận chuyển. Acecook đặc biệt chú trọng đến việc quản lý các dòng chảy trong kênh. Dòng thông tin được đảm bảo thông suốt hai chiều, giúp công ty nắm bắt nhanh chóng phản hồi thị trường. Dòng thanh toán được thực hiện linh hoạt qua nhiều hình thức. Hơn nữa, các hoạt động trade marketing Acecook được triển khai mạnh mẽ tại điểm bán, giúp kích thích tiêu thụ và xây dựng mối quan hệ bền chặt với các nhà bán lẻ.

4.1. Chính sách tuyển chọn và động viên thành viên kênh

Acecook đặt ra các tiêu chí rõ ràng để tuyển chọn thành viên kênh, đảm bảo họ có đủ năng lực để phát triển thị trường. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: "Acecook luôn tìm kiếm, chọn những thành viên trong kênh với các tiêu chí như sức mạnh bán hàng, dòng sản phẩm, danh tiếng, điều kiện tín dụng và tài chính...". Để động viên, công ty không chỉ áp dụng chiết khấu mà còn có các chương trình thưởng doanh số, hỗ trợ trưng bày sản phẩm và tư vấn bán hàng. Đặc biệt, Acecook kiên quyết xử lý các trường hợp vi phạm hợp đồng, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng trong toàn hệ thống, qua đó củng cố lòng trung thành của các đối tác.

4.2. Quản lý các dòng chảy kênh Thông tin Thanh toán và Đặt hàng

Việc quản lý hiệu quả các dòng chảy là yếu tố cốt lõi trong vận hành. Về dòng thông tin, Acecook truyền tải thông tin sản phẩm, giá cả, khuyến mãi xuống các cấp và đồng thời nhận phản hồi từ thị trường. Dòng đặt hàng được hiện đại hóa, các nhân viên bán hàng sử dụng thiết bị PDA để chuyển đơn hàng về trung tâm một cách nhanh chóng. Dòng thanh toán cũng được đa dạng hóa, từ tiền mặt đến chuyển khoản, và có chính sách công nợ hợp lý cho các đối tác lớn như siêu thị. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các dòng chảy này giúp chuỗi cung ứng Acecook Việt Nam hoạt động hiệu quả, giảm thiểu sai sót và đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường.

V. Đánh giá hiệu quả chiến lược và độ phủ thị trường Hảo Hảo

Kết quả của việc áp dụng chiến lược phân phối mì Hảo Hảo một cách nhất quán và khoa học được thể hiện rõ qua những thành tựu vượt trội. Ưu điểm lớn nhất của hệ thống phân phối Acecook là tạo ra một độ phủ thị trường gần như tuyệt đối. Sản phẩm Hảo Hảo có mặt ở khắp mọi nơi, từ các trung tâm thương mại sầm uất đến những ngôi làng hẻo lánh. Điều này đã biến Hảo Hảo trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống người Việt và tạo ra một rào cản gia nhập thị trường cực kỳ lớn đối với các đối thủ. Công ty đã xây dựng được mối quan hệ tốt và bền vững với các thành viên trong kênh, dựa trên sự tin tưởng và lợi ích hài hòa. Tuy nhiên, như tài liệu đã chỉ ra, hệ thống vẫn tồn tại nhược điểm. Việc quản lý một mạng lưới quá lớn dẫn đến khó khăn trong việc kiểm soát đồng bộ, đặc biệt là các nhà bán lẻ nhỏ. Các sản phẩm dễ vỡ vụn trong quá trình vận chuyển cũng là một vấn đề cần được khắc phục. Do đó, việc liên tục đánh giá và tối ưu hóa kênh phân phối là nhiệm vụ cấp thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh.

5.1. Thành công về độ phủ thị trường và mối quan hệ đối tác

Thành công rõ ràng nhất là độ phủ thị trường mì Hảo Hảo không có đối thủ. Theo tài liệu, công ty có "hệ thống hơn 700 đại lý phân phối trên khắp cả nước". Mạng lưới này đảm bảo tính sẵn có của sản phẩm ở mức tối đa. Bên cạnh đó, các chính sách cho nhà phân phối hợp lý và các hoạt động hỗ trợ liên tục đã giúp Acecook xây dựng được mối quan hệ đối tác tin cậy. Các đại lý không chỉ là người bán hàng mà còn là những đại sứ thương hiệu, góp phần lan tỏa hình ảnh và giá trị của mì Hảo Hảo đến người tiêu dùng.

5.2. Các nhược điểm cần tối ưu hóa trong hệ thống phân phối

Bên cạnh ưu điểm, hệ thống cũng bộc lộ những hạn chế cần khắc phục. Tài liệu chỉ rõ: "Việc quản lý mạng lưới phân phối khổng lồ còn nhiều bất lợi, sự vận chuyển của dòng thông tin đôi khi còn bị chậm trễ". Sự thiếu kiểm soát ở các điểm bán lẻ nhỏ có thể dẫn đến việc trưng bày sản phẩm không đúng quy cách hoặc bán phá giá. Ngoài ra, vấn đề logistics trong ngành FMCG, đặc biệt là khâu vận chuyển để giảm thiểu hư hỏng sản phẩm, vẫn là một bài toán cần lời giải tối ưu hơn. Việc nhận diện và cải thiện những điểm yếu này sẽ giúp hệ thống bán lẻ mì Hảo Hảo hoạt động ngày càng hiệu quả.

VI. Giải pháp tối ưu hóa kênh phân phối mì Hảo Hảo tương lai

Để duy trì vị thế dẫn đầu và thích ứng với sự thay đổi của thị trường, việc tối ưu hóa kênh phân phối là yêu cầu bắt buộc đối với Acecook. Các giải pháp cần tập trung vào việc ứng dụng công nghệ, tăng cường kiểm soát và phát triển các kênh tiềm năng. Trước hết, công ty cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào các hệ thống quản lý nhà phân phối (DMS) để theo dõi dữ liệu bán hàng theo thời gian thực, quản lý tồn kho hiệu quả và cải thiện dòng thông tin. Công nghệ sẽ giúp giảm thiểu sự chậm trễ và sai lệch thông tin trong một mạng lưới rộng lớn. Bên cạnh đó, việc đào tạo và nâng cao năng lực quản lý cho các nhà phân phối mì ăn liền là rất quan trọng, đặc biệt là ở các khu vực tỉnh lẻ. Acecook cũng nên đẩy mạnh phát triển kênh bán hàng trực tuyến một cách chuyên nghiệp hơn, coi đây là một kênh chiến lược thay vì chỉ là kênh phụ. Cuối cùng, việc cải tiến quy trình logistics trong ngành FMCG, từ đóng gói đến vận chuyển, sẽ giúp giảm tỷ lệ sản phẩm hư hỏng và nâng cao sự hài lòng của cả trung gian phân phối và người tiêu dùng cuối cùng.

6.1. Ứng dụng công nghệ để hoàn thiện quản lý dòng chảy kênh

Công nghệ là chìa khóa để giải quyết những thách thức của một hệ thống phân phối lớn. Tài liệu đề xuất cần "cập nhật liên tục trên hệ thống để khách hàng cảm thấy an toàn khi sử dụng dịch vụ". Việc triển khai phần mềm DMS (Distribution Management System) sẽ giúp tự động hóa quy trình đặt hàng, quản lý công nợ và theo dõi hiệu quả của các chương trình trade marketing Acecook. Big Data và AI cũng có thể được áp dụng để phân tích hành vi mua sắm, từ đó đưa ra các chiến lược phân phối và tồn kho phù hợp cho từng khu vực, giúp tối ưu hóa kênh phân phối một cách thông minh và hiệu quả hơn.

6.2. Hoàn thiện chính sách và mở rộng sang các kênh mới

Trong tương lai, Acecook cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách cho nhà phân phối để tăng cường sự gắn kết và giảm thiểu xung đột. Các chính sách thưởng phạt cần minh bạch và công bằng hơn nữa. Đồng thời, việc khai thác các kênh mới như HORECA (Khách sạn, Nhà hàng, Quán ăn) một cách bài bản hơn cũng là một hướng đi tiềm năng. Thay vì chỉ tập trung vào bán lẻ truyền thống, việc đưa mì Hảo Hảo vào thực đơn của các quán ăn bình dân hay chuỗi thức ăn nhanh sẽ mở ra một nguồn doanh thu mới và tăng cường sự hiện diện của thương hiệu trong cuộc sống hàng ngày của người tiêu dùng.

11/07/2025
Phân tích thực trạng quản trị kênh phân phối dòng sản phẩm mì hảo hảo thuộc công ty cổ phần acecook việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN ACECOOK VIỆT NAM Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam khởi nguồn từ một liên doanh là Công ty Liên doanh Vifon-Acecook, thành lập ngày 15/12/1993 giữa Công ty Kỹ nghệ thực phẩm Việt Nam (Vifon) và Công ty Acecook thuộc Tập đoàn thương mại tài chính Marubeni của Nhật Bản. Đến ngày 3/2/2004, Công ty Liên doanh Vifon-Acecook chuyển thành Công ty TNHH Acecook Việt Nam là một trong những nhà sản xuất, cung cấp mì và phở ăn liền hằng đầu tại Việt Nam sở hữu hơn 50 loại sản phẩm được tiêu thụ trong và ngoài nước. Ngày 18/1/2008, Công ty TNHH Acecook Việt Nam chính thức đổi thành Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam.

Acecook Việt Nam hiện sở hữu 11 nhà máy sản xuất trải dài khắp cả nước, với các sản phẩm đa dạng chủng loại kinh doanh trong và ngoài nước gồm các sản phẩm mì ăn liền, bún ăn liền, miến ăn liền, phở ăn liền,…thuộc các thương hiệu như mì Hảo Hảo, mì Đệ Nhất, mì Lẩu Thái, mì không chiên ăn liền Mikochi, mì Udon Sưki-Sưki, mì ly cao cấp Enjoy, mì Bắc Trung Nam, miến Phú Hương, bún Điểm Sáng, hủ tiếu Nhịp Sống, nước mắm Đệ Nhất, dầu ăn cao cấp Đệ Nhất,.1: Công ty Cổ phần Acecook tại Khu Công nghiệp Tân Bình, TPHCM 1 1. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển của Công ty cổ phần Acecook Việt Nam Ngày 15/12/1993: Thành lập công ty Liên Doanh Vifon – Acecook với vốn đầu tư 4 triệu USD, gồm có Công ty kỹ nghệ thực phẩm sản xuất mì ăn liền Vifon Việt Nam VIFON 40% và công ty Acecook thuộc tập đoàn thương mại tài chính Marubeni của Nhật Bản 60%. Ngày 07/07/1995: Bán hàng sản phẩm đầu tiên tại thành phố Hồ Chí Minh. Năm 1996: Thành lập chi nhánh bán hàng tại Cần Thơ, chịu trách nhiệm bán hàng cho toàn bộ các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long và bắt đầu tham gia vào thị trường xuất khẩu Mỹ.

Năm 1999: Lần đầu tiên đoạt danh hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao, huy chương vàng, bạc, đồng trong hội chợ hàng công nghiệp Việt Nam. Năm 2000: Cột mốc đáng nhớ trong lịch sử phát triển của Công ty, đó là sự ra đời của sản phẩm mì Hảo Hảo, tạo ra một bước đột phá trên thị trường mì ăn liền. Ngày 4/3/2003 thành lập thêm 1 nhà máy mới tại tỉnh Bình Dương, hoàn thiện hệ thống nhà máy từ Bắc đến Nam. Đến cuối năm 2003 doanh thu đạt trên 800 tỷ đồng chiếm 60% thị trường mì ăn liền cả nước với hệ thống trên 700 đại lý bao phủ khắp cả nước.

Ngày 15/1/2004: Chính thức đổi tên thành công ty TNHH Acecook Việt Nam với 100% vốn Nhật Bản và di dời nhà máy về KCN Tân Bình Tháng 6/2004, tăng cường thêm một nhà máy tại Bắc Ninh. Năm 2006: Chính thức tham gia thị trường gạo ăn liền bằng việc xây dựng nhà máy tại Vĩnh Long và cho ra đời sản phẩm Phở Xưa & Nay. Ngày 18/01/2008: Công ty TNHH Acecook Việt Nam đổi tên thành Công ty cổ phần Acecook Việt Nam. Đồng thời trở thành thành viên chính thức của Hiệp hội MAL thế giới.

Ngày 07/07/2010: Nhận Huân chương lao động hạng Nhất. 2 Năm 2012: Khánh thành nhà máy Hồ Chí Minh 2, hiện đại hàng đầu Đông Nam Á. Năm 2015: Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam đã thay đổi nhận diện thương hiệu mới. Năm 2020: 10 năm liền từ 2010-2020, hơn 20 tỉ gói mì đã được tiêu thụ, có mặt tại hệ thống siêu thị, cửa hàng bán lẻ, tạp hóa,.

trên tất cả 63 tỉnh thành cả nước Việt Nam và xuất khẩu đến 40 quốc gia. Triết lý kinh doanh, tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi của Acecook Việt Nam 1. Triết lý kinh doanh Thông qua con đường ẩm thực để cống hiến cho xã hội Việt Nam 1. Tầm nhìn Trở thành doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hàng đầu Việt Nam có đủ năng lực quản trị để thích ứng với quá trình toàn cầu hóa.

Sứ mệnh “Cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao mang đến SỨC KHỎE – AN TOÀN – AN TÂM cho khách hàng” Dựa vào sứ mệnh này, Acecook Việt Nam luôn ưu tiên hàng đầu là chất lượng sản phẩm, đồng thời hỗ trợ truyền đạt những thông tin đúng đắn và khoa học về sản phẩm mì ăn liền để tạo sự an toàn và an tâm cho khách hàng. Những năm gần đây, Acecook Việt Nam tập trung những sản phẩm vì sức khỏe, vừa để đáp ứng nhu cầu mới của người tiêu dùng, vừa nâng cao giá trị cho sản phẩm mì ăn liền. Giá trị cốt lõi “COOK HAPPINESS” Đây vừa là slogan vừa là giá trị của công ty Acecook, điều này được thể hiện cụ thể bằng 3 chữ HAPPY như sau: 3 (1) Happy Customers Acecook Việt Nam sẽ luôn nỗ lực để làm cho khách hàng, những người sử dụng sản phẩm của Acecook cảm thấy hạnh phúc. Do đó, công ty sẽ luôn sản xuất và cung cấp những sản phẩm thật ngon, thật chất lượng, an toàn – an tâm, đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Cụ thể, cần thực hiện triệt để 3 mục tiêu như sau: - Đảm bảo sử dụng nguyên vật liệu an toàn. - Sử dụng kỹ thuật sản xuất tiên tiến của Nhật Bản, máy móc thiết bị đảm bảo chất lượng và quản lý chặt chẽ quy trình sản xuất. - Theo dõi quy trình phân phối, bản quản sản phẩm trên thị trường, yêu cầu không để ảnh hưởng xấu đến chất lượng. (2) Happy Employees Acecook Việt Nam luôn nỗ lực để làm cho cán bộ công nhân viên Acecook và gia đình của họ cảm thấy hạnh phúc.

Do đó, công ty sẽ luôn cố gắng tạo ra chế độ phúc lợi tốt, môi trường làm việc tốt, quan tâm đến công việc và đời sống của cán bộ công nhân viên. (3) Happy Society Acecook Việt Nam luôn nỗ lực để làm cho toàn xã hội cảm thấy hạnh phúc. Công ty luôn đóng góp vào sự phát triển ngành mì ăn liền nói riêng và của nền kinh tế Việt Nam nói chung, hỗ trợ các nhà cung cấp cải thiện chất lượng. Bên cạnh đó, công ty tích cực tài trợ và tổ chức các hoạt động từ thiện, hoạt động vì môi trường nhằm cống hiến cho xã hội Việt Nam ngày càng tốt đẹp hơn.

“GOVERNANCE – COMPLIANCE – DISCLOSURE” Đây là những phương châm cần thiết để công ty phát triển bền vững, đạt được sự ủng hộ của nhân viên, khách hàng và xã hội. (1) Corporate Governance (Kiểm soát quản trị) Xây dựng hệ thống kiểm soát và ngăn ngừa các hành vi sai trái và hành động tùy tiện vô tổ chức của người điều hành công ty hay các cán bộ quản lý. 4 Xây dựng hệ thống kiểm soát và ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật của tổ chức hay một bộ phận nhân viên nào đó. Là định hướng hoạt động đúng đắn cho toàn bộ lãnh đạo và nhân viên để thực hiện triết lý kinh doanh của công ty.

(2) Compliance (Tính tuân thủ) Công ty hoạt động trên cơ sở tuân thủ toàn bộ các quy tắc cơ bản như quy định pháp luật, quy định nội bộ công ty. Công ty không chỉ tuân thủ quy định pháp luật mà còn phải có ý thức và thực hiện việc tuân thủ nghiêm ngặt các đạo đức kinh doanh. (3) Disclosure (Tính minh bạch) Chia sẻ thông tin: ngoài các thông tin bí mật, công ty sẽ tích cực thực hiện chia sẻ thông tin với cán bộ công nhân viên. Công nhận đóng góp của nhân viên và chia sẻ một cách thích hợp những đánh giá của cấp trên cho nhân viên.

Ban điều hành, các cán bộ công nhân viên kê khai (không che giấu) tất cả những mối liên hệ có liên quan đến lợi ích giữa bản thân và công ty. Ý nghĩa logo của thương hiệu Hình 1.2: Logo của Acecook 5 Logo của thương hiệu Acecook có hình ảnh chú bé đầu bếp (Tastykid) đang nháy mắt cùng ngón tay chỉ số 1, bên cạnh là hình elip có tên thương hiệu cùng dòng chữ “Cook happiness” bên trên thể hiện sự thân thiện, uy tín của một công ty hàng đầu về thực phẩm ăn liền. Màu sắc logo được kết hợp giữa 2 tone màu chủ đạo trắng và đỏ tạo nên sự nổi bật cho nhãn hàng. Cùng với đó, solgan “Cook happiness” trên logo có ý nghĩa thông qua các sản phẩm của công ty mà người tiêu dùng có thể cảm nhận được niềm vui, cảm giác an tâm khi nấu ăn cũng như sử dụng sản phẩm của Acecook.

Cơ cấu tổ chức của Acecook Việt Nam 6 1. Sơ đồ tổ chức và bộ máy quản lý của Acecook Việt Nam Đại hội đồng cổ đông Hội đồng Ban kiểm quản trị soát Ban tổng giám đốc công ty Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng nghiên hành kinh market xuất sản kỹ cơ kế kế cứu chính toán doanh ing nhập hoạch xuất thuật điện PTSP khẩu Nhà máy Hồ Chí Minh Trụ sở công ty (HCM) Nhà máy Bình Dương Văn phòng chính (HCM) Nhà máy Vĩnh Long Chi nhánh Bình Dương Nhà máy Đà Nẵng Chi nhánh Vĩnh Long Nhà máy Hưng Yên Chi nhánh Đà Nẵng Nhà máy Bắc Ninh Chi nhánh kinh doanh Hà Nội Chi nhánh Hưng Yên Chi nhánh Bắc Ninh Hình 1.3: Sơ đồ tổ chức của Acecook 1. Thành tựu của Acecook Việt Nam Năm 1999: Lần đầu đoạt danh hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao, huy chương vàng, bạc, đồng trong hội chợ hàng công nghiệp Việt Nam. 7 Năm 2000: Lần thứ 2 đạt danh hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao và huy chương vàng, bạc, đồng trong hội chợ hàng công nghiệp Việt Nam.

Ngày 07/07/2010: Nhận Huân chương lao động hạng Nhất. Năm 2016: Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam nhận giải thưởng Thương hiệu thực phẩm an toàn, tin dùng 2016 (Vietnam Good Food 2016) do Hội khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm Việt Nam tổ chức tại Nhà hát lớn Hà Nội. Đồng thời, nhận giải quảng cáo sáng tạo Việt Nam – Quả chuông vàng 2016 (Golden bell awards 2016) do Hiệp hội quảng cáo Việt Nam tổ chức. Năm 2017: Lọt Top 10 Công ty thực phẩm đồ uống uy tín năm 2017, cụ thể là ở vị trí thứ 3 theo kết quả nghiên cứu và đánh giá của Vietnam Report.

Đồng thời lọt Top 100 Nơi làm vệc tốt nhất. Năm 2018: Mì Hảo Hảo của Acecook được Tổ chức kỉ lục Việt Nam xác lập kỉ lục là mì ăn liền được tiêu thụ nhiều nhất tại Việt Nam trong 18 năm (từ năm 2000 đến năm 2018). Năm 2019: 7 năm liền từ năm 2012 Acecook Việt Nam tiếp tục ghi tên vào top 1 thương hiệu mì ăn liền được chọn mua nhiều nhất tại Việt Nam theo dữ liệu của Kantar Worldpanel.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ