Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ năm 2006 đã mở ra bước ngoặt tăng trưởng mạnh mẽ cho ngành du lịch. Theo thống kê của Tổng cục Du lịch Việt Nam, lượng khách quốc tế đến Việt Nam trong 10 tháng đầu năm 2011 ghi nhận mức tăng trưởng 15,8% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, sự hội nhập sâu rộng cũng mang lại sức ép cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn du lịch đa quốc gia và các đại lý trực tuyến toàn cầu. Phần lớn doanh nghiệp lữ hành nội địa quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam khi mới thành lập đều thiếu hụt chiến lược tiếp thị bài bản, thường đồng nhất hoạt động tiếp thị với bán hàng đơn thuần và chưa khai thác tối ưu mô hình phối thức tiếp thị hỗn hợp.

Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng ứng dụng phối thức tiếp thị hỗn hợp tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Go Asia (Go Asia Travel - GAT), một doanh nghiệp lữ hành quốc tế thành lập vào tháng 3/2010 với quy mô ban đầu gồm 20 nhân sự văn phòng cùng đội ngũ hướng dẫn viên và lái xe. Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Mix trong ngành dịch vụ du lịch, đánh giá toàn diện các quyết định chiến thuật của Go Asia Travel đối với dòng sản phẩm phục vụ 15 đến 25 lượt khách mỗi ngày trên tuyến Hà Nội - Vịnh Hạ Long, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 5 năm tiếp theo. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn đối với phân khúc khách du lịch quốc tế (inbound) tại địa bàn Hà Nội và kênh môi trường trực tuyến trong khung thời gian từ tháng 11/2010 đến tháng 10/2011. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thiết thực cho việc tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi khách hàng, nâng cao mức độ hài lòng và gia tăng hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành dịch vụ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên lý thuyết tiếp thị dịch vụ mở rộng (7Ps) được phát triển từ mô hình 4Ps truyền thống của Neil Borden và Jerome McCarthy. Đối với ngành dịch vụ nói chung và du lịch nói riêng, bên cạnh 4 yếu tố cơ bản gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion), khung lý thuyết bổ sung 3 thành tố quyết định chất lượng dịch vụ: Con người (People), Quy trình (Process) và Minh chứng hữu hình (Physical Evidence). Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp mở rộng 3Ps đặc thù trong du lịch theo quan điểm của Alastair Morrison gồm: Quan hệ đối tác (Partnership), Lập trình chương trình tour (Programming) và Đóng gói sản phẩm (Packaging).

Về mặt đặc thù sản phẩm du lịch, đề tài làm rõ 7 tính chất cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi quản trị tiếp thị: tính không thể lưu kho (perishability), tính biến động và không đồng nhất (inconsistency), tính vô hình (intangibility), tính cố định về công suất (inflexibility), tính thời vụ cao với các đỉnh và đáy nhu cầu (seasonality), cơ cấu chi phí cố định vận hành cao so với chi phí biến đổi, và tính phụ thuộc lẫn nhau giữa các nhà cung ứng dịch vụ tại điểm đến (interdependence). Để đánh giá vị thế kinh doanh, nghiên cứu kết hợp mô hình phân tích môi trường vĩ mô PEST (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ) và ma trận phân tích nội bộ SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu tình huống điển hình (case study) kết hợp phương pháp phân tích định tính và phân tích mô tả thống kê. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua hai kênh chính: bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp đối với 150 du khách quốc tế trải nghiệm tour của Go Asia Travel và khảo sát trực tuyến qua email; kết hợp với các cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 10 cán bộ quản lý lữ hành và đối tác đại lý. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho tệp khách du lịch tự do (FIT) và khách đoàn (GIT).

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ, kế hoạch kinh doanh của Go Asia Travel giai đoạn 2010-2011, dữ liệu thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam cùng hệ thống tài liệu chuyên khảo về quản trị tiếp thị lữ hành quốc tế. Phương pháp phân tích mô tả được lựa chọn nhằm bóc tách trực quan cấu trúc chi phí, đánh giá sự tương thích giữa chính sách giá và chất lượng thực tế, đồng thời so sánh vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp với các đối thủ trực tiếp trên thị trường Hà Nội.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích hoạt động tiếp thị hỗn hợp tại Go Asia Travel ghi nhận 4 phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, về chiến lược Sản phẩm (Product) và Minh chứng hữu hình (Physical Evidence): Doanh nghiệp đã định vị thành công hai thương hiệu chủ lực gồm "Halong Alova Sails" (tour tham quan Vịnh Hạ Long trong ngày) và "Alova Halong Cruise" (du thuyền lưu trú đêm), phục vụ ổn định từ 15 đến 25 khách/ngày. Tuy nhiên, mức độ đa dạng hóa sản phẩm còn hạn chế, các gói tour phụ trợ như Sapa (chiếm khoảng 20% doanh thu) hay tour sinh thái (Eco-tours) chưa được chuẩn hóa rõ nét về mặt trải nghiệm hữu hình.

Thứ hai, về Giá cả (Price) và Chiêu thị (Promotion): Chính sách giá chịu áp lực chiết khấu hoa hồng trung gian rất lớn từ các đại lý địa phương (khách sạn phố cổ và phòng vé lữ hành). Về quảng bá trực tuyến, chi phí chạy quảng cáo công cụ tìm kiếm (Google Ads) đối với các từ khóa cạnh tranh cao như "Vietnam tours" hay "Halong bay tours" dao động ở mức 2.000 USD/tháng, tạo áp lực tài chính đáng kể lên ngân sách của một doanh nghiệp mới thành lập dưới 2 năm.

Thứ ba, về Kênh phân phối (Place): Cơ cấu nguồn khách của công ty phụ thuộc vào 3 luồng chính: khách qua đại lý nội địa tại Hà Nội (chiếm tỷ trọng khoảng 45%), khách đặt trực tuyến qua website và hệ thống đánh giá du lịch (khoảng 35%), và khách từ các công ty lữ hành quốc tế (ITF) thông qua các chuyến khảo sát dịch vụ (FAM trip) và hội chợ du lịch (chiếm 20%).

Thứ tư, về Con người (People) và Quy trình (Process): Đội ngũ 20 nhân viên văn phòng cùng mạng lưới hướng dẫn viên có kỹ năng giao tiếp tốt nhưng chưa được đào tạo đồng bộ về quy trình phục hồi dịch vụ (Service Recovery). Quy trình 6 bước xử lý phàn nàn của khách hàng chưa được văn bản hóa triệt để, dẫn đến sự chậm trễ trong việc giải quyết sự cố phát sinh tại điểm đến.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu phân tích cạnh tranh cho thấy Go Asia Travel phải đối mặt trực tiếp với các đối thủ lâu năm tại khu vực Hà Nội. Điển hình là South Pacific Travel (SPT) sở hữu quy mô 150 nhân sự và đội tàu du lịch Phoenix gồm 3 du thuyền với hơn 5 năm kinh nghiệm thị trường; hoặc Asia Pacific International Travel (APT) với hơn 8 năm vận hành ở phân khúc giá rẻ. Khi trực quan hóa dữ liệu qua ma trận cạnh tranh và biểu đồ thị phần, điểm yếu của Go Asia Travel nằm ở quy mô vốn và thương hiệu trực tuyến chưa đủ mạnh để cạnh tranh với các nền tảng OTA quốc tế như Agoda hay Expedia vốn đang chiếm lĩnh thị trường đặt phòng và tour trực tuyến tại Việt Nam.

Nguyên nhân chính của các hạn chế này bắt nguồn từ tính chất chi phí cố định vận hành cao của ngành tàu du lịch (chi phí đóng mới phương tiện, bảo trì, nhiên liệu, bến bãi và nhân sự định biên), trong khi doanh nghiệp chưa tối ưu hóa được công suất lấp đầy vào mùa thấp điểm. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ chiến lược cạnh tranh bằng giá sang tối ưu hóa trải nghiệm 7Ps toàn diện, tận dụng sự bùng nổ của tiếp thị số để tiếp cận trực tiếp phân khúc khách du lịch tự do có khả năng chi trả cao.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động chiến lược dành cho Ban Giám đốc Go Asia Travel với lộ trình thực thi cụ thể:

  1. Tối ưu hóa phối thức 7Ps và đẩy mạnh Digital Marketing: Triển khai chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) tự nhiên kết hợp tiếp thị nội dung đa kênh, giảm dần tỷ trọng ngân sách quảng cáo trả phí ngắn hạn. Mục tiêu nâng tỷ lệ đặt tour trực tiếp qua website lên 25% trong vòng 12 tháng, giảm bớt sự phụ thuộc vào hoa hồng trung gian từ 10-20% cho các đại lý bán lẻ. Chủ thể thực hiện: Bộ phận IT và Marketing.

  2. Chuẩn hóa quy trình 6 bước phục hồi dịch vụ (Service Recovery): Văn bản hóa và đào tạo bắt buộc quy trình xử lý khiếu nại 6 bước: Lắng nghe chủ động, Thấu hiểu bản chất vấn đề, Thể hiện sự tôn trọng, Đưa ra giải pháp đền bù thỏa đáng, Xác định thời gian khắc phục, và Lưu trữ hồ sơ đào tạo nội bộ. Đặt mục tiêu giảm tỷ lệ đánh giá tiêu cực của khách hàng xuống dưới mức 2% trên tổng số booking trong 6 tháng. Chủ thể thực hiện: Bộ phận Điều hành tour và Chăm sóc khách hàng.

  3. Phát triển dòng sản phẩm ngách và tour liên tuyến Đông Dương: Nghiên cứu thiết kế gói tour du lịch sinh thái (Eco-tours) sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường (chèo thuyền kayak, xe đạp, đi bộ trekking) và mở rộng liên minh đối tác tại Lào và Campuchia. Lộ trình phát triển sản phẩm chia làm 2 giai đoạn từ năm 2012 đến 2016 nhằm gia tăng giá trị trọn gói (Packaging) và thời gian lưu trú của khách. Chủ thể thực hiện: Bộ phận Sản phẩm và Ban Giám đốc.

  4. Áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ và mở rộng đối tác ITF: Xây dựng bảng giá phân biệt theo mùa cao điểm và thấp điểm với biên độ chênh lệch từ 15% đến 30%, kết hợp ưu đãi đặt sớm (early bird) và giảm giá nhóm. Tích cực tham gia các hội chợ du lịch quốc tế thường niên và tổ chức các chuyến FAM trip chuyên nghiệp cho các hãng lữ hành từ thị trường Singapore, Malaysia và Bỉ. Chủ thể thực hiện: Bộ phận Kinh doanh và Đại diện thương mại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng:

  • Ban giám đốc và nhà quản lý doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Cung cấp khung hướng dẫn thực tế để tái cấu trúc chiến lược Marketing Mix 7Ps, quản trị rủi ro mùa vụ và tối ưu hóa chi phí vận hành đội tàu, xe du lịch.
  • Chuyên viên Marketing và kinh doanh du lịch: Cung cấp phương pháp xây dựng kế hoạch xúc tiến hỗn hợp, chiến thuật cân đối ngân sách giữa SEO, SEM và bán hàng trực tiếp (Personal Selling) trong phân khúc khách quốc tế.
  • Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Lữ hành: Tài liệu tham khảo học thuật về phương pháp nghiên cứu tình huống (case study), cách thức xây dựng bảng hỏi khảo sát du khách và ứng dụng mô hình PEST - SWOT trong thực tế.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu tại các cơ sở đào tạo du lịch: Nguồn dữ liệu thực chứng hữu ích để đưa vào bài giảng chuyên đề về Tiếp thị Dịch vụ Du lịch và Quản trị Trải nghiệm Khách hàng sau giai đoạn Việt Nam hội nhập WTO.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Marketing Mix trong dịch vụ du lịch khác biệt như thế nào so với mô hình 4Ps truyền thống? Mô hình dịch vụ du lịch mở rộng thêm 3 thành tố: Con người (People), Quy trình (Process) và Minh chứng hữu hình (Physical Evidence), cùng 3 yếu tố bổ trợ ngành gồm Đối tác (Partnership), Lập trình tour (Programming) và Đóng gói sản phẩm (Packaging) do tính chất vô hình và không thể lưu kho của dịch vụ.

Go Asia Travel định vị các dòng sản phẩm chủ lực nào trong giai đoạn nghiên cứu 2010-2011? Doanh nghiệp tập trung vào tour Vịnh Hạ Long với thương hiệu Alova Halong Cruise (lưu trú đêm) và Halong Alova Sails (đi trong ngày), phục vụ bình quân 15-25 khách/ngày, kết hợp các tuyến phụ trợ như Sapa, tour biển và dịch vụ đặt phòng khách sạn.

Tại sao chi phí tiếp thị trực tuyến lại là rào cản lớn đối với doanh nghiệp lữ hành mới thành lập? Các từ khóa tìm kiếm du lịch quốc tế có mức độ cạnh tranh rất cao, đòi hỏi chi phí quảng cáo Google Ads lên đến 2.000 USD/tháng để duy trì vị trí top đầu. Doanh nghiệp cần kết hợp chiến lược SEO dài hạn và quản trị danh tiếng trên các diễn đàn du lịch để tiết kiệm chi phí.

Quy trình 6 bước phục hồi dịch vụ (Service Recovery) tại doanh nghiệp lữ hành gồm những bước nào? Quy trình gồm: Lắng nghe khách hàng cẩn thận, Xác định chính xác bản chất khiếu nại, Thể hiện sự tôn trọng và xem trọng khiếu nại, Nêu rõ phương án bồi thường, Thông báo mốc thời gian giải quyết cụ thể, và Đúc rút bài học kinh nghiệm nhằm đào tạo nội bộ.

Giải pháp nào giúp Go Asia Travel mở rộng thị phần khách quốc tế bền vững? Doanh nghiệp cần đa dạng hóa kênh bán bằng cách liên kết với các công ty lữ hành quốc tế (ITF) thông qua chương trình FAM trip, mở rộng sản phẩm tour sinh thái và tour liên tuyến Đông Dương, đồng thời tối ưu hóa kênh đặt phòng trực tiếp trên website.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện lý thuyết phối thức tiếp thị hỗn hợp 7Ps và 3Ps đặc thù, gắn kết chặt chẽ với 7 đặc tính cốt lõi của ngành dịch vụ du lịch lữ hành quốc tế.
  • Phân tích thực chứng chi tiết hoạt động Marketing Mix tại Go Asia Travel trong giai đoạn 2010-2011, chỉ rõ điểm nghẽn về phụ thuộc kênh trung gian và chi phí xúc tiến trực tuyến.
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi nhằm nâng cao công suất phục vụ từ 15-25 khách/ngày và gia tăng tỷ lệ booking trực tiếp thêm 25% trong vòng 12 tháng.
  • Định hình lộ trình 5 năm (2012-2016) phát triển sản phẩm tour sinh thái và liên kết mạng lưới lữ hành liên tuyến Việt Nam - Lào - Campuchia.
  • Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị lữ hành trong việc hoạch định 7 quyết định chiến thuật tiếp thị nhằm nâng cao sức cạnh tranh trong môi trường kinh doanh số hóa. Quý độc giả và các nhà quản trị có thể áp dụng ngay khung phân tích này để rà soát và tối ưu hóa hoạt động tiếp thị tại đơn vị của mình.