Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn hội nhập và phát triển kinh tế đã chứng kiến sự chuyển dịch rõ nét trong hành vi tiêu dùng của người dân. Nếu như trước đây các thế hệ người tiêu dùng quen thuộc với hình thức mua sắm nhu yếu phẩm tại chợ truyền thống, siêu thị lớn hoặc nhà sách, thì thế hệ người tiêu dùng trẻ (9X, 10X) ngày càng có xu hướng ưu tiên sự tiện lợi, nhanh chóng với mạng lưới cửa hàng phủ rộng khắp các tuyến đường đô thị hoạt động 24/7. Trong bối cảnh đó, thị trường bán lẻ Việt Nam từng bước vươn lên vị trí thứ 6 trong nhóm các thị trường bán lẻ hấp dẫn nhất toàn cầu vào năm 2017, với quy mô đạt khoảng 5.200 chuỗi cửa hàng bán lẻ và siêu thị mini (theo số liệu từ ISAAC).

Sự bùng nổ của mô hình cửa hàng tiện lợi dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều thương hiệu lớn trong và ngoài nước như Circle K, FamilyMart, Vinmart+, Ministop, 7-Eleven. Chuỗi cửa hàng Circle K (thuộc quyền quản lý của Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ) là một trong những đơn vị tiên phong gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2008, duy trì vị thế dẫn đầu về mạng lưới và doanh thu. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục rà soát, hoàn thiện chiến lược tiếp thị để duy trì thị phần và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Đề tài "Phân tích hoạt động Marketing - Mix của chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K thuộc Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ tại thị trường Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Trọng Khang (Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Đông Triều nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về Marketing và mô hình Marketing-Mix (7Ps) ứng dụng trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ bán lẻ.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động Marketing-Mix tại chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K Việt Nam giai đoạn 2015–2020.
  3. Chỉ ra các ưu điểm, hạn chế trong quá trình thực thi chiến lược Marketing-Mix của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing-Mix của Circle K đến năm 2025, định hướng tầm nhìn 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc chiến lược Marketing-Mix (7Ps) trong ngành bán lẻ dịch vụ và thực tế áp dụng tại chuỗi Circle K Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K trên toàn quốc, trong đó phạm vi điều tra và khảo sát thực tế tập trung tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2015–2020; các giải pháp đề xuất định hướng cho giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 7 thành tố Marketing-Mix dịch vụ gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Báo cáo xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết Marketing kinh điển và hiện đại:

  • Khái niệm Marketing: Tổng hợp định nghĩa từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) về luân chuyển hàng hóa truyền thống; quan điểm của Philip Kotler về tiến trình xã hội và trao đổi giá trị; quan điểm của Peter Drucker về việc thấu hiểu khách hàng để hàng hóa tự tiêu thụ; và định nghĩa của Viện Marketing Công chứng Anh (CIM) về quy trình quản lý nhằm phát hiện và thỏa mãn nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả hơn đối thủ.
  • Tiến trình Marketing hiện đại: Mô hình 5 bước tổng quát $R \to STP \to MM \to I \to C$, bao gồm Nghiên cứu thị trường (Marketing Research), Phân đoạn - Chọn thị trường mục tiêu - Định vị (Segmentation, Targeting, Positioning), Xây dựng phối thức Marketing (Marketing-Mix), Triển khai thực hiện (Implementation), và Kiểm tra, kiểm soát (Control).
  • Mô hình Marketing-Mix 7Ps cho ngành dịch vụ: Mở rộng từ mô hình 4Ps truyền thống của E. Jerome McCarthy (Product, Price, Place, Promotion) thành 7Ps với 3 yếu tố bổ sung đặc thù cho dịch vụ:
    • Sản phẩm (Product): Cấu trúc sản phẩm dịch vụ gồm dịch vụ cốt lõi (Core service) và hệ thống dịch vụ bao quanh/bổ sung (Supplementary services như thông tin, tư vấn, thanh toán, bảo vệ, lưu trú, vận chuyển); mô hình vòng đời sản phẩm gồm 4 giai đoạn (Giới thiệu, Tăng trưởng, Trưởng thành, Thoái trào).
    • Giá (Price): Cấu trúc chuỗi chi phí, các yếu tố ảnh hưởng nội tại - bên ngoài, và các phương pháp định giá dịch vụ (định giá chi phí cộng thêm, định giá thu hồi vốn, định giá trọn gói, định giá dựa trên cạnh tranh, định giá kiểm soát nhu cầu).
    • Phân phối (Place): Phân loại mạng lưới kênh phân phối trực tiếp (tại cơ sở kinh doanh hoặc tận nơi) và kênh phân phối gián tiếp (qua đại lý, môi giới); các chiến lược phân phối chuyên sâu, chọn lọc, độc quyền và nhượng quyền thương mại.
    • Chiêu thị (Promotion): Phối thức truyền thông tiếp thị gồm Quảng cáo (Advertising), Khuyến mại (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (Public Relations - PR), Bán hàng cá nhân (Personal Selling) và Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing).
    • Con người (People): Nhân sự nội bộ, tuyển dụng theo văn hóa doanh nghiệp, công tác đào tạo kỹ năng phục vụ khách hàng.
    • Quy trình (Process): Hệ thống vận hành cung ứng dịch vụ, thiết kế môi trường vật chất và quy trình tương hỗ thông qua phương pháp mô hình hóa hoặc phương pháp nhận dạng tuần tự.
    • Bằng chứng vật chất (Physical Evidence): Không gian bài trí, nhận diện thương hiệu, cơ sở vật chất, bảng hiệu và các yếu tố hữu hình tạo dựng niềm tin cho khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu tại bàn (desk research) từ cổng thông tin điện tử của Circle K, các ấn phẩm, diễn đàn chuyên ngành kinh tế - công nghệ, báo cáo ngành của Deloitte (Retail in Vietnam - An accelerated shift towards omnichannel retailing, 2020), báo cáo nghiên cứu từ Vietnam Report, Vietdata và hệ thống dữ liệu thị trường của ISAAC.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, so sánh dữ liệu qua các năm để đánh giá biến động doanh thu, biên lợi nhuận, chi phí mở rộng mạng lưới, và hiệu quả của các chương trình xúc tiến bán hàng.
  • Phương pháp ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) để làm căn cứ hoạch định các nhóm chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).
  • Phương pháp điều tra, phỏng vấn: Tiến hành khảo sát thực tế tại các điểm bán của Circle K trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh nhằm thu thập phản hồi của khách hàng về dịch vụ và không gian cửa hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể:

  • Làm rõ bối cảnh tăng trưởng của ngành bán lẻ Việt Nam với sự thăng hạng lên vị trí thứ 6 toàn cầu về mức độ hấp dẫn đầu tư năm 2017 và quy mô 5.200 điểm bán lẻ, siêu thị mini theo thống kê của ISAAC.
  • Nêu bật tính cấp thiết của việc nghiên cứu chuỗi Circle K – thương hiệu tiên phong do Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ vận hành, đang đối mặt với sự cạnh tranh quyết liệt từ FamilyMart, Vinmart+ cùng các chuỗi cửa hàng tiện lợi khác.
  • Xác định mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (Việt Nam/TP.HCM), phạm vi thời gian (2015–2020, tầm nhìn 2025–2030), phương pháp nghiên cứu và bố cục 5 chương của báo cáo.

Chương 2: Cơ sở lý luận - Tổng quan về Marketing và chiến lược Marketing - Mix

Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết tiếp thị dịch vụ:

  • Phân tích các góc nhìn học thuật về bản chất của Marketing từ AMA, Philip Kotler, Peter Drucker và CIM, đi đến định nghĩa tổng hợp về quá trình trao đổi thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
  • Chi tiết hóa tiến trình Marketing 5 giai đoạn ($R \to STP \to MM \to I \to C$).
  • Phân tích sâu 7 thành tố của mô hình 7Ps trong Marketing dịch vụ:
    • Khái quát hóa sản phẩm dịch vụ thành hai tầng: dịch vụ cốt lõi và dịch vụ bao quanh (dịch vụ tạo điều kiện thuận lợi và dịch vụ hỗ trợ).
    • Trình bày 4 giai đoạn của vòng đời sản phẩm và tiến trình 6 bước xác định mức giá bán cùng 5 phương pháp định giá.
    • Phân tích sơ đồ kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp, các hình thức phân phối chuyên sâu, độc quyền, chọn lọc và nhượng quyền thương mại.
    • Phân loại 5 công cụ chiêu thị cơ bản và vai trò của truyền thông trong việc định hình nhận thức khách hàng.
    • Làm rõ vai trò của yếu tố con người, hai phương pháp thiết kế quy trình cung ứng dịch vụ (mô hình hóa và mô tả nhận dạng tuần tự), cùng tầm quan trọng của bằng chứng vật chất trong việc cụ thể hóa trải nghiệm dịch vụ vô hình.

Chương 3: Thực trạng về hoạt động Marketing của chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K thuộc Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ

Chương 3 tập trung phân tích thực tế thị trường bán lẻ và hoạt động kinh doanh, tiếp thị của Circle K:

  • Toàn cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam: Ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ đạt 12,4% trong năm 2019 (theo Deloitte). Đánh giá tác động của đại dịch Covid-19 đầu năm 2020 dẫn đến suy giảm doanh thu dịch vụ lưu trú, ăn uống (giảm 18,1% xuống 234,7 nghìn tỷ đồng) và du lịch lữ hành (giảm 53,2% xuống 10,3 nghìn tỷ đồng). Đồng thời, xu hướng tiêu dùng chuyển dịch mạnh sang mô hình bán hàng đa kênh (omnichannel), ứng dụng thương mại điện tử, siêu thị mini và thanh toán không dùng tiền mặt (với hơn 60% người tiêu dùng giảm sử dụng tiền mặt theo Vietnam Report).
  • Lịch sử và quy mô Circle K: Khởi đầu năm 1951 tại Texas (Mỹ) bởi Fred Harvey dưới tên KAY's (1.000 cửa hàng), sau đổi tên thành Circle K và phát triển quy mô toàn cầu với hơn 16.000 điểm bán (trên 14.800 cửa hàng tự vận hành tại Mỹ, Canada, Đan Mạch, Na Uy, Đông Âu; và hơn 2.380 cửa hàng nhượng quyền tại nhiều quốc gia). Ngày 19/06/2008, Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ nhận nhượng quyền và khai trương cửa hàng đầu tiên tại Quận 1, TP.HCM vào ngày 20/12/2008. Đến năm 2011 đạt 20 cửa hàng; ngày 11/11/2016 khai trương điểm bán thứ 200 tại Bùi Bằng Đoàn (Quận 7, TP.HCM); và đến năm 2021 chuỗi đạt quy mô gần 400 cửa hàng trên toàn quốc.
  • Định hướng và mô hình tổ chức: Vận hành theo tiêu chí 4Fs gồm Fresh (Tươi ngon), Friendly (Thân thiện), Fast (Nhanh chóng), và Full (Đa dạng hàng hóa). Bộ máy quản lý do Tổng Giám đốc điều hành, phân chia thành 6 khối phòng ban chức năng: Bộ phận Bán hàng, Bộ phận Phát triển mặt bằng, Bộ phận Tiếp thị & Quản lý ngành hàng, Bộ phận Nhân sự, Bộ phận Kế toán & Kiểm toán, và Phòng Đào tạo.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Từ giữa năm 2013 đến cuối năm 2018, số lượng cửa hàng tăng gấp 6 lần. Năm 2019, doanh thu thuần đạt 2.827 tỷ đồng (tăng 22,05% so với năm 2018). Biên lợi nhuận gộp năm 2019 đạt mức 35%, vòng quay hàng tồn kho ở mức 12. Tuy nhiên, doanh nghiệp ghi nhận mức lỗ thuần 152 tỷ đồng trong năm 2019 và lỗ lũy kế chạm mốc 800 tỷ đồng (theo số liệu từ Vietdata.vn, 2021).
  • Phân tích chiến lược Marketing-Mix 7Ps:
    • Sản phẩm (Product): Cơ cấu danh mục đa dạng gồm thực phẩm đóng gói, hóa mỹ phẩm, đồ dùng cá nhân, dịch vụ tiện ích và nhóm thức ăn nhanh, đồ uống chế biến tại chỗ. Triển khai các gói sản phẩm kết hợp (Combo cố định, Combo theo tháng).
    • Giá (Price): Áp dụng chính sách định giá cao hơn so với tạp hóa truyền thống và siêu thị lớn nhằm bù đắp chi phí vận hành 24/7, vị trí mặt bằng và tính tiện lợi tức thì.
    • Phân phối (Place): Lựa chọn vị trí đắc địa tại các góc ngã tư, khu dân cư đông đúc, gần trường học, tòa nhà văn phòng tại các đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội, Vũng Tàu.
    • Chiêu thị (Promotion): Thực hiện các chương trình khuyến mãi định kỳ theo tháng, chiến dịch Black Friday, giảm giá theo combo sản phẩm, quảng bá qua biển hiệu và kênh mạng xã hội.
    • Con người (People): Tuyển dụng lực lượng lao động trẻ, tổ chức đào tạo nghiệp vụ bán hàng, văn hóa giao tiếp và phong cách phục vụ nhanh nhẹn.
    • Quy trình (Process): Chuẩn hóa quy trình đặt hàng từ nhà cung cấp, kiểm soát nhập kho, và quy trình thanh toán bán lẻ tại quầy POS.
    • Bằng chứng vật chất (Physical Evidence): Nhận diện đồng bộ với tông màu đỏ - trắng đặc trưng, không gian bố trí quầy kệ khoa học, trang bị hệ thống máy lạnh và khu vực bàn ghế phục vụ ăn uống tại chỗ.

Chương 4: Đánh giá và đề xuất các giải pháp

  • Phân tích cơ sở đánh giá dựa trên mục tiêu phát triển và xây dựng ma trận SWOT chi tiết cho chuỗi Circle K.
  • Đề xuất các nhóm chiến lược phối hợp từ ma trận SWOT (SO, ST, WO, WT).
  • Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa từng yếu tố trong phối thức Marketing 7Ps: tinh gọn danh mục hàng hóa, kiểm soát chi phí tồn kho, tối ưu hóa chính sách giá combo, nâng cao trải nghiệm không gian cửa hàng và đẩy mạnh chuyển đổi số trong dịch vụ khách hàng đến năm 2025.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

  • Tổng kết toàn bộ nội dung nghiên cứu thực hành nghề nghiệp.
  • Đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý nhà nước về chính sách điều tiết, quy hoạch mạng lưới bán lẻ và hỗ trợ doanh nghiệp kinh doanh tiện lợi.
  • Đưa ra các kiến nghị quản trị thực tiễn đối với Ban điều hành chuỗi Circle K và Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ nhằm cải thiện hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và số liệu chính

Báo cáo đã lượng hóa và phản ánh trung thực thực trạng tài chính, quy mô mạng lưới của Circle K Việt Nam qua các mốc thời gian dựa trên các nguồn dữ liệu thống kê uy tín:

Chỉ số / Tiêu chí Dữ liệu ghi nhận Nguồn trích dẫn / Ghi chú
Năm thành lập tại Mỹ 1951 Sáng lập bởi Fred Harvey (chuỗi KAY's)
Thời điểm cấp phép tại VN 19/06/2008 Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ nhận nhượng quyền
Khai trương cửa hàng đầu tiên 20/12/2008 Cửa hàng tại Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Quy mô năm 2011 20 cửa hàng Tập trung tại các quận trung tâm TP.HCM
Cột mốc cửa hàng thứ 200 11/11/2016 Cửa hàng tại Bùi Bằng Đoàn, Quận 7, TP.HCM
Quy mô đến năm 2021 Gần 400 cửa hàng Mạng lưới tại TP.HCM, Hà Nội, Vũng Tàu,...
Doanh thu thuần năm 2019 2.827 tỷ đồng Tăng 22,05% so với năm 2018
Biên lợi nhuận gộp năm 2019 35% Cao hơn nhiều chuỗi bán lẻ thông thường
Vòng quay hàng tồn kho 12 Thấp hơn mức trung bình ngành
Lợi nhuận thuần năm 2019 Lỗ 152 tỷ đồng Báo cáo Vietdata.vn (2021)
Lỗ lũy kế ghi nhận 800 tỷ đồng Chi phí đầu tư mạng lưới và vận hành lớn
Vị thế thị trường bán lẻ VN (2017) Thứ 6 thế giới Xếp hạng thị trường bán lẻ hấp dẫn toàn cầu
Tăng trưởng bán lẻ VN (2019) 12,4% Báo cáo Deloitte (2020)
Số lượng cửa hàng bán lẻ & mini mart 5.200 cửa hàng Thống kê từ ISAAC

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Báo cáo hệ thống hóa mô hình Marketing-Mix 7Ps và tiến trình Marketing hiện đại ($R \to STP \to MM \to I \to C$), làm rõ cách thức áp dụng lý thuyết dịch vụ vào thực tiễn ngành bán lẻ hiện đại.
  • Về mặt thực tiễn: Phác thảo bức tranh hoạt động của chuỗi cửa hàng tiện lợi dẫn đầu thị trường Việt Nam; làm rõ triết lý vận hành 4Fs, cấu trúc tổ chức 6 phòng ban, và chỉ ra mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu (22,05%) với áp lực lỗ lũy kế (800 tỷ đồng) do chi phí mở rộng điểm bán.
  • Về mặt giải pháp: Cung cấp ma trận SWOT và đề xuất các giải pháp hoàn thiện phối thức 7Ps sát với bối cảnh thị trường bán lẻ giai đoạn chuyển đổi số và bán hàng đa kênh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi khảo sát thực địa: Do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực hành nghề nghiệp, hoạt động điều tra, phỏng vấn thực tế mới chỉ thực hiện tập trung tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các thị trường trọng điểm khác như Hà Nội và Vũng Tàu.
  • Giới hạn thời gian dữ liệu: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng tài chính và thị trường chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2015–2020 (báo cáo hoàn thành năm 2021).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô điều tra xã hội học và khảo sát hành vi người tiêu dùng trên phạm vi toàn quốc để có dữ liệu so sánh đa chiều giữa các vùng miền.
  • Đánh giá sâu hơn tác động dài hạn của đại dịch Covid-19 và hiệu quả triển khai các mô hình bán lẻ công nghệ mới (ứng dụng di động, thanh toán số, giao hàng siêu tốc) của chuỗi Circle K trong giai đoạn sau năm 2020.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu học thuật thực hành có giá trị tham khảo thiết thực:

  • Đối với sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Bán lẻ: Là bài mẫu chi tiết về cấu trúc một báo cáo thực hành nghề nghiệp chuyên ngành Truyền thông Marketing; minh họa rõ nét phương pháp phân tích 7Ps cho mô hình kinh doanh dịch vụ bán lẻ 24/7.
  • Đối với các nhà nghiên cứu thị trường và doanh nghiệp bán lẻ: Cung cấp số liệu tổng hợp về thị trường bán lẻ Việt Nam giai đoạn 2015–2020, mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy, cùng bức tranh tài chính (doanh thu, biên lợi nhuận, chi phí mở rộng chuỗi) của một thương hiệu bán lẻ quốc tế chuyển giao nhượng quyền tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Circle K chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào thời gian nào và đơn vị nào quản lý vận hành?

Circle K chính thức có mặt tại Việt Nam thông qua hợp đồng nhượng quyền thương hiệu với Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ vào ngày 19/06/2008. Cửa hàng đầu tiên của chuỗi được khai trương vào ngày 20/12/2008 tại Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.

2. Triết lý vận hành 4Fs của chuỗi cửa hàng Circle K gồm những tiêu chí cụ thể nào?

Triết lý 4Fs của Circle K là bộ tiêu chuẩn dịch vụ bao gồm:

  • Fresh (Tươi ngon): Sản phẩm và thức ăn nhanh luôn đảm bảo độ tươi mới, chất lượng.
  • Friendly (Thân thiện): Đội ngũ nhân viên giữ thái độ niềm nở, nhiệt tình với khách hàng.
  • Fast (Nhanh chóng): Tốc độ phục vụ và quy trình thanh toán nhanh gọn.
  • Full (Đa dạng): Hàng hóa phong phú, đáp ứng đầy đủ nhu cầu thiết yếu hàng ngày.

3. Tình hình kinh doanh và kết quả tài chính của Circle K năm 2019 được ghi nhận như thế nào trong báo cáo?

Năm 2019, Circle K dẫn đầu về doanh thu trong phân khúc cửa hàng tiện lợi tại Việt Nam với tổng mức doanh thu đạt 2.827 tỷ đồng (tăng 22,05% so với năm 2018) và biên lợi nhuận gộp đạt mức 35%. Tuy nhiên, do chi phí đầu tư mặt bằng và mở rộng mạng lưới lớn, doanh nghiệp vẫn ghi nhận mức lỗ thuần 152 tỷ đồng trong năm 2019 và lỗ lũy kế chạm mức 800 tỷ đồng (theo Vietdata.vn).

4. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Circle K Việt Nam gồm những bộ phận nào?

Hệ thống quản lý của Circle K đứng đầu là Tổng Giám đốc, điều hành 6 khối phòng ban chức năng chuyên trách gồm:

  • Bộ phận Bán hàng (quản lý hệ thống các Cửa hàng 1, Cửa hàng 2,...)
  • Bộ phận Phát triển mặt bằng
  • Bộ phận Tiếp thị và Quản lý ngành hàng
  • Bộ phận Nhân sự
  • Bộ phận Kế toán & Kiểm toán
  • Phòng Đào tạo

5. Dữ liệu báo cáo của Deloitte (2020) và Vietnam Report nêu bật những xu hướng nào của thị trường bán lẻ Việt Nam?

Báo cáo của Deloitte chỉ ra doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ năm 2019 tăng 12,4% so với cùng kỳ, đồng thời nhấn mạnh xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình bán hàng đa kênh (omnichannel). Kết quả khảo sát của Vietnam Report ghi nhận hơn 60% người tiêu dùng giảm dần việc sử dụng tiền mặt trong thanh toán và gia tăng sử dụng Internet Banking cùng ví điện tử trong bối cảnh dịch Covid-19.


Kết luận

Báo cáo thực hành nghề nghiệp của sinh viên Nguyễn Trọng Khang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận Marketing-Mix dịch vụ 7Ps và tiến trình Marketing hiện đại. Bằng việc tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê tin cậy cùng khảo sát thực tế tại TP. Hồ Chí Minh, tác giả đã phản ánh toàn diện bức tranh kinh doanh, định vị thương hiệu và những khó khăn tài chính của chuỗi Circle K Việt Nam giai đoạn 2015–2020. Các đánh giá SWOT và định hướng giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu và quản trị tiếp thị trong ngành bán lẻ tiện lợi.