Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động biên dịch, việc chuyển ngữ không chỉ dừng lại ở cấp độ từ vựng đơn lẻ mà đòi hỏi sự kết hợp tự nhiên giữa các thành tố ngữ nghĩa theo chuẩn mực của ngôn ngữ đích. Kết hợp từ (collocation) thuộc nhóm ngôn ngữ công thức (formulaic language), chiếm tỷ trọng lớn trong hệ thống ngôn ngữ (ước tính chiếm tới 70% ngôn ngữ cố định theo Hill, 2000; 58,6% ngôn ngữ nói và 52,3% ngôn ngữ viết theo Erman & Warren, 2000). Tuy nhiên, do không tuân theo các quy tắc ngữ pháp cố định tuyệt đối, kết hợp từ là một trong những rào cản lớn nhất đối với sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ khi thực hiện chuyển dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Tại Trường Đại học Thương mại (TMU), sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh thường gặp lúng túng hoặc mắc lỗi dùng từ thiếu tự nhiên trong các bài dịch, điển hình như việc nhầm lẫn cấu trúc kết hợp từ hoặc áp dụng chiến lược dịch từng từ (word-for-word) từ tiếng mẹ đẻ. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương (khóa K54N5, năm 2021) dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Hạnh được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng, phân loại lỗi và làm rõ các nhân tố dẫn đến sai sót khi dịch kết hợp từ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Phân tích các lỗi kết hợp từ trong bản dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh do sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại TMU thực hiện.
  2. Xác định các yếu tố và nguyên nhân dẫn đến các lỗi kết hợp từ phổ biến.
  3. Đề xuất một số khuyến nghị và giải pháp sư phạm nhằm giúp sinh viên hạn chế sai sót và sử dụng kết hợp từ chính xác trong dịch viết.

Khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những lỗi kết hợp từ phổ biến trong dịch thuật mà sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại TMU mắc phải là gì?
  2. Những nguyên nhân khả dĩ nào gây ra các lỗi kết hợp từ phổ biến này?
  3. Những đề xuất nào có thể khắc phục các lỗi này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lỗi kết hợp từ ngữ pháp (grammatical collocations) và kết hợp từ từ vựng (lexical collocations) trong bài dịch Việt - Anh.
  • Khách thể và ngữ liệu khảo sát: 10 hồ sơ bài dịch (portfolios) của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh đang theo học học phần Dịch nâng cao (phân tích bản thảo thứ hai của 3 bài tập dịch đầu tiên) và 48 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại TMU tham gia bài kiểm tra trắc nghiệm kết hợp bảng câu hỏi điều tra nguyên nhân.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại, hoàn thành vào tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các nghiên cứu ngôn ngữ học và lý thuyết dịch thuật chuyên sâu:

  • Khái niệm và đặc điểm kết hợp từ: Thuật ngữ "collocation" xuất phát từ tiếng Latinh, được J.R. Firth (1957) đưa vào ngôn ngữ học để chỉ ý nghĩa từ vựng ở trục kết hợp (syntagmatic level), sau đó được Halliday, Sinclair, McCarthy & O'Dell (2005), Handl (2008), Parrot (2010), Jackson (2007) và Bartsch (2004) hoàn thiện. Tác giả tổng hợp 3 đặc trưng cốt lõi của kết hợp từ: tính tùy ý (arbitrary), tính đặc thù ngôn ngữ (language specific) và tính lặp lại theo ngữ cảnh (recurrent in context).
  • Hệ thống phân loại kết hợp từ: Nghiên cứu áp dụng khung phân loại của Benson, Aisenstadt và Hausmann, chia kết hợp từ thành hai nhóm chính:
    • Kết hợp từ ngữ pháp (Grammatical collocations - 6 loại): (1) Noun + Preposition, (2) Noun + that clause, (3) Preposition + Noun, (4) Adjective + Preposition, (5) Predicate adjective + to-infinitive, (6) Verb + Preposition.
    • Kết hợp từ từ vựng (Lexical collocations - 7 loại): (1) Verb + Noun (gồm nhóm tạo lập/kích hoạt - CA và nhóm xóa bỏ/vô hiệu hóa - EN), (2) Adjective + Noun, (3) Noun + Verb, (4) Noun + Noun, (5) Adverb + Adjective, (6) Verb + Adverb, (7) Adverb + Verb.
  • Lý thuyết dịch thuật và phân loại lỗi: Dựa trên quan điểm của Newmark (1988), Hatim & Munday (2004), McCarthy (1994), Armstrong (2005) và đặc biệt là mô hình 5 nguyên nhân gây lỗi dịch kết hợp từ của Mona Baker (1992): (1) Ảnh hưởng bao trùm từ mô thức văn bản nguồn (engrossing effect of ST patterning), (2) Hiểu sai nghĩa của kết hợp từ nguồn, (3) Căng thẳng giữa tính chính xác và tính tự nhiên, (4) Kết hợp từ mang tính đặc thù văn hóa, (5) Kết hợp từ mang dấu ấn đặc biệt trong văn bản nguồn (marked collocation).
  • Tài liệu tham chiếu chuẩn: Oxford Collocations Dictionary for students of English (Moira Runcie) và English Collocations in Use Advanced (O’Dell & McCarthy, 2017).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng theo quy trình mô tả phân tích:

  • Thu thập dữ liệu:
    1. Phân tích ngữ liệu lỗi trong 10 hồ sơ bài dịch (portfolios) của sinh viên học môn Dịch nâng cao.
    2. Bài kiểm tra trắc nghiệm (mini-test) gồm 13 câu hỏi tương ứng các dạng kết hợp từ, mỗi câu gồm 1 đáp án chính xác và các phương án gây nhiễu (pseudo-collocates) trích xuất từ giáo trình English Collocations in Use Advanced.
    3. Bảng hỏi (questionnaire) gồm 13 mệnh đề đo lường nhận thức của 48 sinh viên về các yếu tố gây ra lỗi dịch thuật.
  • Quy trình phân tích: Đọc văn bản nguồn (ST) và văn bản đích (TT), trích xuất và đối chiếu nghĩa của kết hợp từ, phân loại lỗi theo mô hình của Baker và xử lý số liệu thống kê qua Google Forms.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Overview of the Study

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài, nêu bật vai trò của kết hợp từ trong việc đảm bảo tính tự nhiên và chính xác của bản dịch. Tác giả tiến hành điểm luận ba công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan:

  • Nghiên cứu của Chittinan Yumanee (Đại học Thammasat, Thái Lan) trên 60 học sinh lớp 12 tại trường Satri Si Suriyothai, chỉ ra tác động của chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ và các chiến lược diễn giải, từ đồng nghĩa.
  • Nghiên cứu của Dương Thị Dịu và Lại Thị Hiền (Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN) trên 25 portfolio và phỏng vấn 3 giảng viên, xác định lỗi phổ biến nhất thuộc nhóm Adjective + Noun, Preposition + Noun, Verb + Preposition.
  • Nghiên cứu của Nguyễn Huỳnh Trang, Khâu Hoàng Anh và Trương Nhật Khanh (ĐH Kinh tế TP.HCM & ĐH Trà Vinh) trên sinh viên năm thứ tư, khẳng định Noun + Verb và Noun + Noun là hai nhóm lỗi từ vựng chủ đạo.

Từ việc phân tích ưu nhược điểm của các nghiên cứu trước, chương này thiết lập mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu (portfolio, bài test, bảng hỏi) và cấu trúc 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Literature Review

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kết hợp từ và dịch thuật:

  • Trình bày chi tiết định nghĩa của Firth, Halliday, Sinclair, McCarthy, O’Dell, Parrot, Jackson, Bartsch, Mitchell và từ điển Oxford Advanced Learner’s Dictionary.
  • Phân tích 3 đặc tính cơ bản: tính tùy ý (không thể giải thích hoàn toàn bằng ngữ nghĩa/cú pháp, ví dụ: dùng "do some cooking" thay vì "making some cooking"), tính đặc thù ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Việt nói "ăn tối" nhưng tiếng Anh là "have dinner") và tính lặp lại theo ngữ cảnh.
  • Mô tả chi tiết cấu trúc cú pháp của 6 dạng kết hợp từ ngữ pháp và 7 dạng kết hợp từ từ vựng theo Benson, Aisenstadt và Hausmann.
  • Làm rõ bản chất của quy trình dịch thuật (chuyển đổi thông điệp, duy trì tương đương ngữ nghĩa và phong cách theo Munday, Newmark).
  • Phân tích các khó khăn cụ thể khi dịch kết hợp từ: khác biệt cấu trúc giữa hai ngôn ngữ, hiểu sai nghĩa nguồn do ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ, mâu thuẫn giữa tính chính xác và tính tự nhiên, xử lý từ đồng nghĩa, kết hợp từ mới trong lĩnh vực khoa học/công nghệ (như social fabric, internet traffic), và khoảng cách văn hóa/thành ngữ (ví dụ: as easy as pie, cut it out).

Chương 3: Research Findings

Chương 3 công bố kết quả khảo sát thực nghiệm đối với 2 câu hỏi nghiên cứu:

1. Kết quả phân tích lỗi từ 10 hồ sơ bài dịch (Portfolios)

Tổng số ghi nhận 153 lỗi kết hợp từ trong 10 bài dịch của sinh viên, được phân bổ chi tiết theo bảng sau:

Nhóm kết hợp từ Dạng kết hợp từ cụ thể Số lỗi ghi nhận Tỷ lệ (%)
Lexical Collocations Loại 4: Noun + Noun 42 27%
Loại 2: Adjective + Noun 31 20%
Loại 1: Verb + Noun 26 17%
Loại 6: Verb + Adverb 3 2%
Loại 7: Adverb + Verb 3 2%
Loại 3: Noun + Verb 1 1%
Loại 5: Adverb + Adjective 0 0%
Grammatical Collocations Loại 6: Verb + Preposition 28 18%
Loại 3: Preposition + Noun 10 7%
Loại 1: Noun + Preposition 6 4%
Loại 4: Adjective + Preposition 2 1%
Loại 5: Predicate Adjective + to-infinitive 1 1%
Loại 2: Noun + that clause 0 0%
Tổng cộng 13 dạng kết hợp từ 153 100%

Một số ví dụ lỗi dịch tiêu biểu được trích xuất từ bài làm của sinh viên đối chiếu với phương án đề xuất:

  • Lĩnh vực kinh doanh: Sinh viên dịch "Field Business" $\rightarrow$ Đề xuất: "Business area".
  • Giá trị sản phẩm: Sinh viên dịch "The product must bring value" $\rightarrow$ Đề xuất: "Product value".
  • Quán cà phê truyện tranh: Sinh viên dịch "Coffee-comic" $\rightarrow$ Đề xuất: "Comic cafes".
  • Tâm lý sống theo đám đông: Sinh viên dịch "Mentality of living depending on crowd" $\rightarrow$ Đề xuất: "Herd psychology".
  • Ứng tuyển vào: Sinh viên dịch "Apply to" $\rightarrow$ Đề xuất: "Apply for".
  • Bảo hiểm y tế xã hội: Sinh viên dịch "Health and social insurance" $\rightarrow$ Đề xuất: "Medical and social insurance".
  • Có quyết định cuối cùng: Sinh viên dịch "Have a final decision" $\rightarrow$ Đề xuất: "Make a final decision".
  • Trong buổi đầu khởi sự: Sinh viên dịch "In the beginning" $\rightarrow$ Đề xuất: "At the beginning".
  • Khó khăn về vốn: Sinh viên dịch "Difficulty in capital" $\rightarrow$ Đề xuất: "Difficulty in terms of capital".

2. Kết quả từ bài kiểm tra trắc nghiệm (Mini-test trên 48 sinh viên)

  • Kết hợp từ ngữ pháp:
    • Dạng có tỷ lệ chọn đúng cao: Preposition + Noun ("đình công" - on strike, 38/48 sinh viên đúng); Noun + that clause ("có khả năng rằng" - possibility that, 35/48 sinh viên đúng).
    • Dạng gây nhiều nhầm lẫn:
      • "Nhạy cảm về": Chỉ 21% (10 sinh viên) chọn đúng sensitive about; 37% chọn sai sensitive on; 21% chọn sensitive with; 21% chọn sensitive in.
      • "Niềm đam mê với": 37% (18 sinh viên) chọn đúng fondness for; 29% (14 sinh viên) nhầm sang fondness with do dịch từng từ; fondness to và fondness about đều chiếm 17%.
      • "Lo sợ làm gì": 42% (20 sinh viên) chọn đúng afraid to show; 35% (17 sinh viên) chọn afraid of showing; 18% chọn afraid in.
  • Kết hợp từ từ vựng:
    • Dạng có kết quả cao: Verb + Noun ("bác bỏ đơn kháng cáo" - reject an appeal, 31/48 sinh viên đúng); Adverb + Verb ("thực sự khâm phục" - greatly admire, 26/48 sinh viên đúng); Adverb + Adjective ("rẻ như bèo" - ridiculously cheap, 24/48 sinh viên đúng).
    • Dạng mắc lỗi nghiêm trọng:
      • "Sóng vỗ": Chỉ 25% chọn đúng waves lapping; 29% chọn nhầm waves clapping; 27% chọn waves flapping; 19% chọn waves wrapping.
      • "Một đàn chó": Chỉ 29% chọn đúng a pack of dogs; 44% chọn sai a herd of dogs; 25% chọn a flock of dogs; 2% chọn a team of dogs.
      • "Bắt đầu lại từ đầu": Chỉ 35% chọn đúng start afresh; 40% chọn sai start originally; 21% chọn start initially; 4% chọn start newly.
      • "Cảm xúc hỗn độn": Chỉ 38% chọn đúng mixed feelings; 48% chọn sai messy feelings; 8% chọn mussy feelings; 6% chọn rough feelings.

3. Các nhân tố gây ra lỗi kết hợp từ (Khảo sát 48 sinh viên, 354 lượt lựa chọn)

Thứ tự Nhân tố gây lỗi Số lượt chọn Tỷ lệ (%)
1 Vốn kiến thức về kết hợp từ còn hạn chế (Low knowledge of collocations) 40 11,30%
2 Sự phụ thuộc vào từ điển hoặc công cụ dịch tự động (Reliance on dictionaries/automatic translation tools) 38 10,73%
3 Áp dụng chiến lược dịch từng từ để tạo kết hợp từ mới (Word-for-word strategy) 36 10,17%
4 Lạm dụng dịch sát nghĩa / Ảnh hưởng từ cấu trúc văn bản nguồn (Over-literal translation / ST patterning) 35 9,89%
5 Hiểu sai ngữ nghĩa của kết hợp từ trong văn bản nguồn (Misinterpretation of ST collocation) 34 9,60%
6 Sử dụng chiến lược diễn giải (Paraphrasing strategy) 32 9,04%
7 Tác động chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (Mother tongue interference) 28 7,91%
8 Căng thẳng giữa tính chính xác và tính tự nhiên (Tension between accuracy and naturalness) 24 6,78%
9 Áp dụng chiến lược từ đồng nghĩa (Strategy of synonymy - mục 6) 24 6,78%
10 Áp dụng chiến lược chuyển dịch trực tiếp (Transferring strategy) 22 6,21%
11 Áp dụng chiến lược từ đồng nghĩa (Strategy of synonymy - mục 8) 16 4,52%
12 Thiếu kiến thức chuyên sâu về kết hợp từ chuyên ngành (Specialized collocations) 15 4,24%
13 Kiến thức về các kết hợp từ bị giới hạn (Restricted collocations) 10 2,82%
Tổng 354 100%

Chương 4: Recommendations and Suggestions

Chương 4 đưa ra các khuyến nghị ứng dụng nhằm cải thiện chất lượng dịch thuật kết hợp từ:

  • Đối với giảng viên:
    • Tích hợp nội dung giảng dạy kết hợp từ vào giờ dịch, nâng cao nhận thức cho sinh viên về các kết hợp từ mang dấu ấn đặc biệt (marked collocations).
    • Tổ chức hoạt động dịch trực tiếp trên lớp và sửa lỗi tại chỗ để phát hiện sớm các cấu trúc sai lệch.
    • Tăng cường hoạt động nhóm và đánh giá chéo đồng đẳng (peer-correction).
    • Khuyến khích sinh viên tư duy trực tiếp bằng ngôn ngữ đích nhằm hạn chế sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ; hướng dẫn sinh viên thực hành đặt câu với các kết hợp từ mới học.
  • Đối với sinh viên:
    • Thay đổi thói quen dịch từng từ đơn lẻ sang tiếp cận từ theo cụm kết hợp (collocational units).
    • Xây dựng thói quen đọc và nghe các nguồn tài liệu tiếng Anh và tiếng Việt nguyên bản (authentic materials) để trau dồi khả năng kết hợp từ tự nhiên.
    • Sử dụng hiệu quả các từ điển chuyên dụng về kết hợp từ (như Oxford Collocations Dictionary) và các nguồn tài liệu báo chí, ấn phẩm tin cậy.
    • Ghi chép, tích lũy có hệ thống các kết hợp từ xuất hiện trong văn bản, bài giảng, phim ảnh, âm nhạc để củng cố khả năng ghi nhớ dài hạn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa chi tiết thực trạng sử dụng kết hợp từ trong dịch thuật của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh thông qua nguồn dữ liệu thực nghiệm:

  • Xác định tỷ lệ lỗi xuất hiện nhiều nhất trong 10 bài dịch thuộc về dạng kết hợp từ từ vựng Danh từ + Danh từ (Noun + Noun, chiếm 27%) và Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun, chiếm 20%), cùng dạng kết hợp từ ngữ pháp Động từ + Giới từ (Verb + Preposition, chiếm 18%).
  • Chỉ ra 3 nguyên nhân hàng đầu khiến sinh viên dịch sai kết hợp từ: kiến thức kết hợp từ chưa vững (11,30%), phụ thuộc máy móc vào từ điển/công cụ dịch tự động (10,73%) và lạm dụng chiến lược dịch từng từ word-for-word (10,17%).

Đóng góp của khóa luận:

  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về lỗi kết hợp từ trong cặp ngôn ngữ Việt - Anh tại môi trường đào tạo đại học ở Việt Nam.
  • Hệ thống hóa danh mục lỗi dịch thực tế kèm phương án chỉnh sửa chi tiết, hỗ trợ nhận diện các điểm nghẽn phổ biến trong chuyển dịch ngữ nghĩa.
  • Đề xuất khung giải pháp sư phạm toàn diện cho cả hoạt động giảng dạy của giảng viên và phương pháp tự học của sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả đã chỉ ra 5 hạn chế chính của đề tài trong văn bản:

  1. Nghiên cứu chỉ tập trung vào chiều dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh, chưa khảo sát chiều dịch ngược lại (Anh - Việt) để đánh giá toàn diện năng lực dịch kết hợp từ hai chiều.
  2. Quy mô mẫu phân tích bài dịch còn nhỏ (10 hồ sơ bài dịch), chưa bao quát hết các cấp độ năng lực của toàn bộ sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại TMU.
  3. Bài kiểm tra trắc nghiệm được triển khai trực tuyến qua Google Forms nên chưa kiểm soát tuyệt đối việc sinh viên sử dụng từ điển trong quá trình làm bài (mặc dù dữ liệu phân tích không cho thấy dấu hiệu can thiệp rõ rệt).
  4. Cỡ mẫu khảo sát bảng hỏi và trắc nghiệm còn giới hạn (48 sinh viên), và bài kiểm tra mới chỉ thiết kế 1 câu hỏi đại diện cho mỗi dạng kết hợp từ nên độ khái quát hóa chưa cao.
  5. Các khuyến nghị và giải pháp đề xuất mới dừng lại ở mức định hướng chung, chưa xây dựng hệ thống bài tập và giải pháp riêng biệt cho từng dạng lỗi kết hợp từ cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát với số lượng sinh viên và ngữ liệu bài dịch lớn hơn.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều thể loại kết hợp từ đa dạng hơn và phân tích chuyên sâu từng dạng lỗi.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp và bài tập can thiệp chuyên biệt cho từng loại sai sót kết hợp từ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Biên - Phiên dịch, Sư phạm Tiếng Anh, cũng như giảng viên giảng dạy các học phần Thực hành dịch và Kỹ năng viết nâng cao.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Bảng đối chiếu lỗi dịch thực tế và phương án sửa chữa chi tiết trong Chương 3 và phần Phụ lục (Table 3.2, Table 3.4, Appendix 1).
  • Khung lý thuyết phân loại 13 dạng kết hợp từ ngữ pháp và từ vựng theo Benson, Aisenstadt và Hausmann.
  • Bảng tổng hợp định lượng 13 nhóm nguyên nhân gây lỗi dịch thuật kết hợp từ dựa trên mô hình của Mona Baker (1992).

Câu hỏi thường gặp

1. Dạng lỗi kết hợp từ nào xuất hiện với tần suất cao nhất trong các bài dịch của sinh viên TMU?
Trong 10 hồ sơ bài dịch (gồm 153 lỗi), dạng kết hợp từ từ vựng Danh từ + Danh từ (Noun + Noun) chiếm tỷ lệ cao nhất với 42 lỗi (27%), tiếp theo là Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun) với 31 lỗi (20%) và Động từ + Giới từ (Verb + Preposition) với 28 lỗi (18%).

2. Ba nguyên nhân chủ yếu nhất dẫn đến lỗi dịch kết hợp từ được sinh viên xác định là gì?
Theo bảng khảo sát 13 nhân tố (354 lượt lựa chọn), ba nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất gồm: Vốn kiến thức về kết hợp từ còn thấp (11,30%), Sự phụ thuộc vào từ điển hoặc công cụ dịch tự động (10,73%), và Việc áp dụng chiến lược dịch từng từ (word-for-word) để tạo kết hợp từ mới (10,17%).

3. Trong bài kiểm tra trắc nghiệm, câu hỏi kết hợp từ ngữ pháp nào có tỷ lệ sinh viên làm sai cao nhất?
Câu hỏi về kết hợp từ "nhạy cảm về" có tỷ lệ chọn đúng thấp nhất, chỉ đạt 21% (10 sinh viên chọn đúng sensitive about), trong khi có tới 37% sinh viên chọn nhầm sensitive on, 21% chọn sensitive with và 21% chọn sensitive in.

4. Sinh viên gặp nhầm lẫn như thế nào khi dịch các kết hợp từ từ vựng "sóng vỗ" và "một đàn chó" trong bài test?
Với cụm "sóng vỗ", chỉ 25% sinh viên chọn đúng waves lapping, phần lớn bị nhầm do ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ sang waves clapping (29%) và waves flapping (27%). Với cụm "một đàn chó", chỉ 29% chọn đúng a pack of dogs, trong khi có tới 44% chọn sai thành a herd of dogs và 25% chọn a flock of dogs.

5. Tác giả sử dụng những khung lý thuyết và tài liệu đối chiếu nào để phân tích lỗi trong khóa luận?
Tác giả sử dụng mô hình 5 nguyên nhân gây lỗi dịch kết hợp từ của Mona Baker (1992), khung phân loại kết hợp từ của Benson, Aisenstadt và Hausmann, cùng hai tài liệu đối chiếu chuẩn là Oxford Collocations Dictionary for students of English (Moira Runcie) và English Collocations in Use Advanced (O’Dell & McCarthy, 2017).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Phương đã làm sáng tỏ thực trạng và quy luật mắc lỗi kết hợp từ trong dịch thuật Việt - Anh của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại. Thông qua việc kết hợp phân tích 10 hồ sơ bài dịch và khảo sát thực nghiệm trên 48 sinh viên, nghiên cứu chỉ ra rằng các lỗi tập trung nhiều nhất ở dạng Danh từ + Danh từ (27%) và Động từ + Giới từ (18%), bắt nguồn chủ yếu từ sự hạn chế về kiến thức kết hợp từ, lạm dụng dịch word-for-word và sự phụ thuộc vào công cụ dịch tự động. Các kết quả thống kê và khuyến nghị sư phạm trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy dịch thuật và nâng cao năng lực tự học của người học ngoại ngữ.