Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, lợi nhuận luôn là mục tiêu cốt lõi và điều kiện tiên quyết để duy trì sự tồn tại, phát triển của doanh nghiệp. Để đạt được hiệu quả kinh tế bền vững, doanh nghiệp đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ mối quan hệ giữa doanh thu và chi phí, nhận diện rõ các nhân tố tác động đến chuỗi giá trị sản xuất và tiêu thụ.
Tại Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế (Huế Foods Company Limited - HFC), rượu là dòng sản phẩm chủ đạo, giữ vai trò quyết định trong cơ cấu tổng doanh thu. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh ngành đồ uống có cồn đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu trong và ngoài nước, sự biến động về chi phí nguyên vật liệu, những thay đổi nhanh chóng trong thị hiếu tiêu dùng cũng như các quy định pháp lý nghiêm ngặt của Nhà nước về đồ uống có cồn. Việc thực hiện đề tài "Phân tích tình hình kinh doanh sản phẩm rượu tại Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế" của tác giả Đào Thị Bích Liên (ngành Kế hoạch - Đầu tư, Khoa Kinh tế và Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Thanh Nga) xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nhằm đánh giá thực trạng tài chính, năng lực tiêu thụ và xác định các giải pháp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế, đề tài đánh giá, phân tích hiệu quả các lĩnh vực kinh doanh chính của sản phẩm rượu; từ đó đề xuất một số giải pháp giúp nâng cao hoạt động kinh doanh sản phẩm rượu của công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về kinh doanh sản phẩm rượu trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh sản phẩm rượu tại Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế giai đoạn 2021 – 2023.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh sản phẩm rượu tại đơn vị trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động kinh doanh sản phẩm rượu tại Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế thông qua các kênh phân phối sỉ, lẻ và hệ thống nhà hàng.
- Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu hoạt động tại trụ sở Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế và hệ thống đại lý, trung gian phân phối của công ty trên địa bàn ba miền Bắc, Trung, Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế được thu thập, phân tích tập trung trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2021 đến hết năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh tế và quản trị kinh doanh tiêu biểu:
- Khái niệm và bản chất hoạt động kinh doanh: Tác giả trích dẫn quan điểm của Adam Smith về bản chất trao đổi hàng hóa nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong thị trường tự do, kết hợp với giáo trình phân tích hoạt động kinh doanh của Trịnh Văn Sơn (2005) để định nghĩa việc phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình nghiên cứu, đánh giá toàn diện các nguồn tiềm năng nhằm tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
- Hệ thống chỉ tiêu phân tích kết quả kinh doanh:
- Chỉ tiêu doanh thu: Tổng doanh thu, Doanh thu thuần (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trừ các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại) và Doanh thu hoạt động tài chính.
- Chỉ tiêu chi phí: Giá vốn hàng bán (nguyên vật liệu trực tiếp như gạo, nước, men Koji, phụ gia, bao bì; chi phí nhân công; khấu hao máy móc), Chi phí quản lý doanh nghiệp, Chi phí bán hàng và Chi phí tài chính.
- Chỉ tiêu lợi nhuận: Lợi nhuận gộp, Lợi nhuận trước thuế và Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Hệ thống chỉ số khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100%$).
- Khung phân tích môi trường kinh doanh:
- Môi trường vĩ mô (Nguyễn Xuân Quang, 2007): 5 nhóm yếu tố gồm Chính trị - Pháp lý, Kinh tế, Công nghệ, Văn hóa - Xã hội và Tự nhiên.
- Môi trường vi mô (Nguyễn Văn Điềm & Nguyễn Ngọc Quân, 2007; Nguyễn Thị Liên Diệp, 1997): 4 nhóm nhân tố gồm Nguồn nhân lực (thể lực, trí lực), Khách hàng, Sản phẩm thay thế và Nhà cung cấp.
- Ma trận phân tích SWOT: Tổng hợp Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp đặt câu hỏi trực tiếp với cán bộ, nhân viên tại các phòng ban của công ty để nắm bắt thông tin vận hành thực tế.
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu quản trị nhân sự giai đoạn 2021 – 2023 cung cấp bởi Phòng Kế toán - Hành chính và Phòng Kinh doanh thuộc HFC.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Kế thừa từ các báo cáo ngành đồ uống (Bộ Công Thương, 2022; Nielsen Việt Nam, 2023), văn bản quy phạm pháp luật (Nghị định 100/2019/NĐ-CP), giáo trình kinh tế và các khóa luận lưu trữ tại thư viện Đại học Kinh tế - Đại học Huế.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word để lập bảng biểu, tính toán các tỷ số tài chính, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc; sử dụng phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm, giữa các dòng sản phẩm và giữa các thị trường khu vực) kết hợp với phương pháp tổng hợp logic.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về tình hình kinh doanh sản phẩm rượu của Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động kinh doanh, làm rõ vai trò của công tác phân tích kinh doanh đối với việc nhận diện rủi ro và hoạch định chiến lược. Tác giả phân tích chi tiết cơ cấu hình thành chi phí và giá vốn trong ngành sản xuất rượu đặc thù, bao gồm nguyên liệu đầu vào (gạo, nước tinh khiết, chủng men vi sinh), chi phí nhân công và kiểm định chất lượng. Đồng thời, chương này thiết lập khung tham chiếu đánh giá môi trường vĩ mô và vi mô, nhấn mạnh tác động của các quy định pháp luật về nồng độ cồn, xu hướng tiêu dùng lành mạnh và sự cạnh tranh từ các dòng sản phẩm nhập khẩu lẫn truyền thống.
Chương 2: Tổng quan của Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp:
- Thông tin doanh nghiệp: Tên tiếng Việt là Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế (Huế Foods Company Limited - HFC), trụ sở tại số 04 Hoài Thanh, phường Thủy Xuân, thành phố Huế. Công ty được cấp phép đầu tư số 311043000021 năm 1998, hoạt động từ tháng 12/1995 với 100% vốn đầu tư Nhật Bản (vốn điều lệ 7.464 USD), do ông Kurokawa Kunihiko làm Giám đốc điều hành.
- Tầm nhìn và sứ mệnh: Kết hợp tinh hoa ẩm thực Việt Nam - Nhật Bản, chuyển giao kỹ thuật truyền thống của Nhật Bản và đưa các dòng sản phẩm rượu Sake, Shochu sản xuất tại Việt Nam xuất khẩu ra thế giới (trong đó có thị trường Thái Lan).
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc, Giám đốc Điều hành, Giám đốc Sản xuất, cùng 3 phòng chức năng (Phòng Kế toán - Hành chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Đối ngoại) và Bộ phận Sản xuất trực tiếp (gồm Ban quản lý, Ban lên men, Ban thành phẩm).
- Công nghệ và quy trình sản xuất: Công ty áp dụng dây chuyền công nghệ tự động hóa của Nhật Bản:
- Quy trình sản xuất rượu Sake: Hấp gạo thành cơm $\rightarrow$ Cấy men Koji Aspergillus $\rightarrow$ Sản xuất Koji $\rightarrow$ Quá trình lên men $\rightarrow$ Thanh trùng $\rightarrow$ Đóng chai.
- Quy trình sản xuất rượu Shochu: Men rượu Saccharomyces $\rightarrow$ Ủ men Orizae $\rightarrow$ Lên men $\rightarrow$ Đóng chai.
- Hệ thống phân phối: Thiết lập mạng lưới phân phối tại 17 đơn vị/đại lý cấp I trên cả nước (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Nghệ An, Huế, Quảng Trị, Đà Nẵng, Quảng Nam, Nha Trang, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng, TP. Hồ Chí Minh).
Chương 3: Phân tích tình hình kinh doanh sản phẩm rượu tại Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng các nguồn lực, hiệu quả tài chính và hoạt động tiêu thụ của công ty giai đoạn 2021 – 2023:
1. Tình hình lao động và cơ cấu nhân sự: Quy mô nhân sự tăng trưởng ổn định từ 80 người (2021) lên 84 người (2022, tăng 5,0%) và đạt 88 người (2023, tăng 4,8%).
- Theo giới tính: Lao động nam chiếm tỷ trọng lớn hơn (43 người năm 2021; 47 người năm 2022 và 2023), chủ yếu phụ trách khâu sản xuất nặng, lên men, kho bãi và thị trường xa. Lao động nữ tăng từ 37 người lên 41 người vào năm 2023, đảm nhiệm khối văn phòng, kiểm tra chất lượng và đóng gói thành phẩm.
- Theo trình độ học vấn: Trình độ Đại học và Cao đẳng chiếm chủ đạo, tăng từ 66 người (82,5% năm 2021) lên 74 người (84,1% năm 2023). Lao động Trung cấp giảm từ 14 người (17,5%) xuống 12 người (13,6%). Nhóm Trên đại học duy trì ổn định 2 người thuộc ban điều hành cấp cao.
- Theo chức vụ: Cán bộ quản lý giữ nguyên 2 người; Nhân viên kinh doanh tăng từ 24 người lên 27 người; Nhân viên kế toán tăng từ 1 người lên 3 người; Nhân viên sản xuất dao động từ 46 người (2021) xuống 44 người (2022) và tăng lên 48 người (2023); Bộ phận khác duy trì 7 - 8 người.
2. Tình hình tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản tăng đều: năm 2021 đạt 30.807 triệu đồng, năm 2022 tăng thêm 2.769 triệu đồng và tiếp tục tăng trong năm 2023.
- Tài sản ngắn hạn: Chiếm tỷ trọng lớn, tăng 11,6% (tương ứng 2.445 triệu đồng) trong năm 2022 và tăng 4,5% (1.065 triệu đồng) trong năm 2023, chủ yếu do biến động tiền mặt và khoản phải thu.
- Tài sản dài hạn: Tăng 324 triệu đồng (3,4%) trong năm 2022 nhờ đầu tư nâng cấp mái xưởng, mở rộng phòng trưng bày rượu và mua sắm thiết bị xe bốc dỡ hàng hóa.
- Nguồn vốn: Vốn chủ sở hữu tăng trưởng mạnh từ 21.109 triệu đồng (2021) lên 60.807 triệu đồng (2023) từ nguồn lợi nhuận giữ lại và chủ sở hữu bổ sung vốn đầu tư. Nợ phải trả năm 2022 tăng 0,998 triệu đồng và năm 2023 tăng thêm 8.717 triệu đồng do biến động công nợ đại lý và gia tăng hàng tồn kho.
3. Kết quả kinh doanh và khả năng sinh lời:
| Chỉ tiêu tài chính | Năm 2021 | Năm 2022 | Năm 2023 | So sánh 2022/2021 (%) | So sánh 2023/2022 (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (triệu đồng) | 35.956 | 38.597 | 39.708 | +7,3 | +2,9 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) | 3.507 | 3.887 | 4.893 | +10,8 | +25,9 |
| Chi phí tài chính (triệu đồng) | 4.280 | 4.588 | 4.828 | +7,2 | +5,2 |
| Chi phí quản lý DN (triệu đồng) | 3.501 | 3.821 | 3.958 | +9,1 | +3,6 |
| Tỷ suất ROS (%) | 9,75 | 10,07 | 12,98 | +3,3 | +28,9 |
| Tỷ suất ROA (%) | 11,38 | 11,58 | 8,05 | +1,8 | -30,5 |
| Tỷ suất ROE (%) | 16,61 | 9,01 | 8,05 | -45,8 | -10,7 |
Ghi chú về chi phí và lợi nhuận:
- Chi phí bán hàng tăng 282 triệu đồng trong năm 2022 và tăng 298 triệu đồng (9,258%) trong năm 2023 do đẩy mạnh xúc tiến thương mại.
- Lợi nhuận gộp năm 2022 tăng 614 triệu đồng (+6,8%), nhưng sang năm 2023 giảm 2.307 triệu đồng (-24,213%) do chi phí nguyên vật liệu đầu vào tăng cao kết hợp chính sách tăng chiết khấu thương mại nhằm kích cầu tiêu thụ.
4. Hoạt động kinh doanh phân theo khu vực thị trường:
- Thị trường miền Bắc: Mặt hàng bán chạy nhất là Đế vương Vàng (doanh thu tăng từ 6.853 triệu đồng năm 2021 lên 41.986 triệu đồng năm 2022 và duy trì 41.466 triệu đồng năm 2023) và Sake Etsu no Hajime (tăng 163,4% trong năm 2022 nhưng giảm 31,7% trong năm 2023). Tổng doanh thu miền Bắc bứt phá tăng gần 191% trong năm 2022 nhưng giảm 27,8% trong năm 2023 do thị trường chững lại.
- Thị trường miền Trung: Là khu vực thị trường nòng cốt, chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất. Doanh thu năm 2021 đạt 536.068 triệu đồng, năm 2022 tăng 45,1% đạt 777.023 triệu đồng, năm 2023 giảm 21,1% xuống 613.529 triệu đồng. Sản phẩm chủ lực dẫn đầu là rượu Oni (doanh thu đạt 245.023 triệu đồng năm 2021, tăng 86,8% lên 457.641 triệu đồng năm 2022 và giảm 21,2% còn 360.641 triệu đồng năm 2023), tiếp theo là Đế vương Vàng, Kome Hajime, Đế vương Bạc và Sake Etsu no Hajime.
- Thị trường miền Nam: Thị trường duy nhất duy trì tăng trưởng dương liên tục trong cả 3 năm: từ 66.904 triệu đồng (2021) lên 69.180 triệu đồng (2022) và đạt 73.264 triệu đồng (2023). Các dòng sản phẩm tiêu thụ tốt gồm Đế vương Vàng, Kanpai và Sake Etsu no Hajime; riêng Oni và Wakaba có sự sụt giảm nhẹ trong năm 2023.
5. Ma trận phân tích SWOT:
- Điểm mạnh (S): Quy trình công nghệ truyền thống Nhật Bản kết hợp máy móc hiện đại; kiểm định chất lượng nghiêm ngặt bởi chuyên gia Nhật; danh mục sản phẩm đa dạng từ phân khúc phổ thông đến cao cấp.
- Điểm yếu (W): Chi phí sản xuất thủ công và lao động còn cao; chất lượng nguyên liệu gạo phụ thuộc theo mùa; tốc độ đổi mới sản phẩm chưa bắt kịp sự thay đổi thị hiếu của giới trẻ.
- Cơ hội (O): Xu hướng trải nghiệm văn hóa - ẩm thực Nhật Bản phát triển mạnh; tiềm năng xuất khẩu sang các nước Đông Nam Á; kênh thương mại trực tuyến mở ra cơ hội tiếp cận khách hàng mới.
- Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ rượu truyền thống nội địa (Làng Vân, Kim Sơn, Hồng Đào), rượu vang nhập khẩu và đồ uống nồng độ cồn thấp; rào cản từ chính sách kiểm soát đồ uống có cồn; biến đổi khí hậu ảnh hưởng vùng nguyên liệu.
Chương 4: Đánh giá và đề xuất giải pháp cải thiện hoạt động kinh doanh
Trên cơ sở kết quả phân tích, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về dịp mua (Thời điểm tiêu dùng): Xây dựng các chương trình bán hàng và marketing chuyên biệt cho các dòng sản phẩm quà biếu tặng trong phân khúc phổ thông vào các dịp lễ tết; ban hành chính sách chiết khấu, thưởng doanh số đặc biệt cho các siêu thị và đại lý đạt sản lượng tiêu thụ cao.
- Giải pháp về sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn nguyên liệu đầu vào, ký kết hợp đồng dài hạn với các nhà cung ứng uy tín; cải tiến mẫu mã, bao bì sang trọng, tiện lợi; quản lý nghiêm ngặt hạn sử dụng và đẩy mạnh truyền thông thông tin khuyến mãi.
- Giải pháp về giá cả: Khảo sát giá sản phẩm cạnh tranh cùng phân khúc để thiết lập bảng giá linh hoạt; tăng cường kiểm tra chống hiện tượng bán phá giá tại hệ thống đại lý bán lẻ; minh bạch biểu giá khi điều chỉnh và giữ vững chất lượng đi kèm chính sách bình ổn giá.
- Giải pháp về nhân viên bán hàng: Đào tạo định kỳ kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ bán hàng chuyên nghiệp và nâng cao trình độ tiếng Nhật; thiết lập kênh phản hồi thông tin thị trường trực tiếp từ nhân viên kinh doanh đến ban giám đốc; hoàn thiện chế độ lương thưởng, phúc lợi minh bạch để tạo động lực gắn bó lâu dài.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và đạt được những kết quả cụ thể:
- Kết quả thực nghiệm: Làm rõ bức tranh tài chính của HFC trong 3 năm (2021 – 2023) với doanh thu thuần tăng từ 35.956 triệu đồng lên 39.708 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 4.893 triệu đồng vào năm 2023; chỉ số ROS tăng trưởng từ 9,75% lên 12,98%. Xác lập cơ cấu tiêu thụ thực tế với miền Trung là thị trường trụ cột (doanh thu năm 2022 đạt 777.023 triệu đồng), miền Bắc ghi nhận sức mua lớn ở dòng Đế vương Vàng (trên 41.000 triệu đồng), và miền Nam là thị trường tăng trưởng ổn định nhất (đạt 73.264 triệu đồng năm 2023).
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất 4 nhóm giải pháp (dịp mua, sản phẩm, giá cả, nhân sự bán hàng) cùng các kiến nghị phân vùng thị trường cụ thể cho miền Trung, miền Bắc và miền Nam, bám sát năng lực thực tế của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Thừa Thiên Huế.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp tài liệu thực tiễn hoàn chỉnh về mô hình quản trị kinh doanh sản phẩm rượu mang công nghệ Nhật Bản sản xuất tại Việt Nam, bổ sung dữ liệu phân tích thị trường phân theo vùng miền cho ngành công nghiệp chế biến đồ uống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn do tác giả tự nhận định:
- Hạn chế về nguồn dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2021 – 2023; quy mô khảo sát sơ cấp mới chỉ dừng lại ở phạm vi phỏng vấn nội bộ cán bộ nhân viên công ty, chưa tiến hành điều tra bảng hỏi định lượng trên diện rộng đối với người tiêu dùng cuối cùng.
- Hạn chế về phạm vi thời gian: Giai đoạn 2021 – 2023 chịu ảnh hưởng đan xen của giai đoạn hậu dịch bệnh COVID-19 và biến động kinh tế vĩ mô, khiến một số chỉ tiêu tài chính (như ROE, lợi nhuận gộp năm 2023) có sự biến động đột biến.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng chuỗi dữ liệu phân tích sau năm 2023; triển khai nghiên cứu định lượng về mức độ nhận diện thương hiệu và hành vi tiêu dùng rượu Sake, Shochu của HFC tại các thị trường trọng điểm ngoài miền Trung (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh).
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kế hoạch - Đầu tư, Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển và Marketing có thể tham khảo phương pháp kết hợp phân tích báo cáo tài chính với phân tích ma trận SWOT và phân tích thị trường theo địa bàn địa lý.
- Nhà quản trị doanh nghiệp: Các nhà quản lý trong ngành thực phẩm - đồ uống (F&B), đặc biệt là các doanh nghiệp FDI sản xuất rượu truyền thống hoặc rượu chuyển giao công nghệ nước ngoài, có thể vận dụng các giải pháp quản lý chi phí giá vốn, quản trị kênh phân phối đại lý và chính sách nhân sự bán hàng.
- Nội dung nổi bật: Bảng phân tích chi tiết dữ liệu tiêu thụ theo từng nhãn hiệu rượu (Oni, Kanpai, Đế vương Vàng, Sake Etsu no Hajime) và quy trình công nghệ sản xuất Sake, Shochu theo tiêu chuẩn Nhật Bản tại Chương 2 và Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế có cơ cấu sở hữu và quy mô vốn như thế nào?
Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế (HFC) là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư Nhật Bản, thành lập theo giấy phép đầu tư năm 1998 (bắt đầu hoạt động từ 12/1995) với số vốn điều lệ ban đầu là 7.464 USD, do ông Kurokawa Kunihiko làm đại diện pháp luật / Giám đốc điều hành.
2. Tỷ suất sinh lời của công ty (ROS, ROA, ROE) biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
- ROS tăng liên tục từ 9,75% (2021) lên 10,07% (2022) và 12,98% (2023), phản ánh khả năng sinh lợi trên mỗi đồng doanh thu thuần được cải thiện.
- ROA đạt 11,38% năm 2021, tăng nhẹ lên 11,58% năm 2022 nhưng giảm xuống 8,05% năm 2023.
- ROE giảm mạnh từ 16,61% (2021) xuống 9,01% (2022) và còn 8,05% (2023) do quy mô vốn chủ sở hữu tăng gấp gần 3 lần (từ 21.109 triệu lên 60.807 triệu đồng) trong khi tốc độ tăng lợi nhuận không tương ứng.
3. Tại sao thị trường miền Trung lại đóng vai trò chi phối trong cơ cấu doanh thu của HFC?
Miền Trung là nơi đặt nhà máy sản xuất của HFC (Huế) và là thị trường truyền thống tiêu thụ mạnh các dòng rượu như Oni và Đế vương Vàng. Doanh thu miền Trung đạt 536.068 triệu đồng (2021), tăng lên 777.023 triệu đồng (2022) và đạt 613.529 triệu đồng (2023), vượt trội hoàn toàn so với miền Bắc và miền Nam nhờ tận dụng tốt mạng lưới du lịch ẩm thực tại Huế, Đà Nẵng, Hội An.
4. Dòng sản phẩm rượu nào bán chạy nhất tại từng khu vực thị trường của công ty?
- Miền Bắc: Bán chạy nhất là dòng rượu Đế vương Vàng (doanh thu trên 41.000 triệu đồng trong các năm 2022 và 2023) và Sake Etsu no Hajime.
- Miền Trung: Dòng rượu Oni dẫn đầu toàn diện (đạt đỉnh 457.641 triệu đồng năm 2022).
- Miền Nam: Dòng Đế vương Vàng, Kanpai và Sake Etsu no Hajime là các sản phẩm được ưa chuộng nhất.
5. Những nguyên nhân chính nào khiến lợi nhuận gộp của công ty năm 2023 sụt giảm hơn 24% so với năm 2022?
Lợi nhuận gộp năm 2023 giảm 2.307 triệu đồng (-24,213%) chủ yếu do giá nguyên vật liệu đầu vào (gạo, men, phụ liệu) tăng cao làm tăng giá vốn hàng bán, kết hợp với việc công ty chủ động gia tăng tỷ lệ chiết khấu thương mại cho hệ thống đại lý và đối tác phân phối nhằm kích cầu trong bối cảnh sức mua toàn ngành đồ uống sụt giảm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Bích Liên đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng kinh doanh sản phẩm rượu tại Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế giai đoạn 2021 – 2023. Dữ liệu nghiên cứu chỉ rõ doanh nghiệp duy trì được hiệu quả doanh thu và sự ổn định tài chính, trong đó miền Trung giữ vai trò thị trường chủ lực bên cạnh sự tăng trưởng bền bỉ của miền Nam và tiềm năng lớn từ miền Bắc. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất về dịp mua, sản phẩm, giá cả và đào tạo nhân sự bán hàng là cơ sở thực tế giúp ban lãnh đạo HFC kiểm soát chi phí sản xuất, mở rộng thị phần và phát triển thương hiệu bền vững.