Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường tài chính công nghệ (Fintech) và thanh toán điện tử tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Trong bối cảnh kinh tế biến động liên tục và chịu ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19, việc duy trì doanh thu và mở rộng thị phần đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng kiện toàn bộ máy và tối ưu hóa hoạt động quản trị bán hàng.

Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến (M_Service), đơn vị sở hữu thương hiệu Ví điện tử MoMo, được thành lập từ năm 2007. Sau 15 năm phát triển, MoMo đã khẳng định vị thế với hơn 30 triệu người dùng (chiếm khoảng 1/3 dân số Việt Nam) cùng mạng lưới hơn 10.000 điểm giao dịch trải rộng khắp 45 tỉnh thành. Tuy nhiên, giai đoạn năm 2021 với diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19 cùng sự trỗi dậy của nhiều đối thủ cạnh tranh mới đã tạo ra áp lực lớn đối với hoạt động tiêu thụ và phát triển dịch vụ của doanh nghiệp. Để duy trì vị thế dẫn đầu và gia tăng hiệu quả kinh doanh, việc phân tích toàn diện hoạt động quản trị bán hàng tại công ty là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Ngọc Thảo (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Tài chính - Marketing) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động quản trị bán hàng trong doanh nghiệp.
  2. Khái quát quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức và nguồn lực của Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến.
  3. Phân tích thực trạng tổ chức và điều hành hoạt động quản trị bán hàng tại MoMo, chỉ ra những mặt đạt được, các hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác quản trị bán hàng tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị bán hàng của Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nội bộ Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến (MoMo).
    • Thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 3 năm (2019 – 2021) và định hướng giai đoạn 2022 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận tiếp cận hoạt động quản trị bán hàng dưới góc độ quản trị học hiện đại thông qua các công trình nghiên cứu chuyên ngành:

  • Khái niệm quản trị bán hàng: Tác giả trích dẫn các quan điểm của Futrell (2011) về quy trình đạt mục tiêu lực lượng bán hàng qua 5 chức năng (Hoạch định - Planning, Tổ chức - Staffing, Huấn luyện - Training, Lãnh đạo - Leading, Kiểm soát - Controlling); quan điểm của Lưu Hà Chi (2018) và Nguyễn Văn Dương (2022) về việc tối ưu hóa chi phí nhằm tối đa hóa lợi nhuận và thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
  • Mục tiêu quản trị bán hàng: Tiếp cận theo Phạm Quốc Luyến (2017) với 4 nhóm mục tiêu cốt lõi: mục tiêu doanh số, mục tiêu chi phí, mục tiêu phát triển thị trường và mục tiêu chăm sóc khách hàng.
  • Môi trường tác động: Phân tích đa chiều gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, luật pháp, khoa học công nghệ, điều kiện tự nhiên theo Võ Hữu Khánh, 2021), môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (mục tiêu chiến lược, trình độ đội ngũ, nguồn lực tài chính - cơ sở vật chất).
  • Tiến trình hoạch định bán hàng: Áp dụng mô hình 8 bước của Phạm Quốc Luyến (2017), từ xác định mục tiêu Marketing, phân tích thị trường/doanh nghiệp, lập mục tiêu SMART, xây dựng phương án bán hàng (cá nhân, nhóm, tư vấn), chính sách hỗ trợ, dự trù kinh phí, đến dự thảo và ban hành kế hoạch. Đồng thời kết hợp các phương pháp dự báo định tính và định lượng (Lê Tấn Bửu, 2015; Trương Hoàng Hoa Duyên, 2016).
  • Tổ chức lực lượng bán hàng: Phân tích các mô hình cấu trúc tổ chức theo khu vực địa lý, theo sản phẩm và theo khách hàng (Bùi Văn Quang, 2003; Vũ Minh Đức & Vũ Huy Thông, 2018; James M. Comer, 1991).
  • Tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và động viên: Sử dụng quy trình tuyển chọn 3 giai đoạn và quy trình đào tạo 5 bước theo Thomas N. Ingram et al. (2000); mô hình lãnh đạo và phân loại đánh giá thành tích (chủ quan, khách quan), các phương pháp tưởng thưởng (tài chính, phi tài chính, phát triển nghề nghiệp) theo Phạm Quốc Luyến (2017) và Bùi Văn Quang (2003).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp phân tích thực tiễn trong kinh doanh:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp lý thuyết từ giáo trình chuyên ngành, tạp chí, văn bản luật (Luật Doanh nghiệp 2020) và bài viết khoa học.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Quan sát thực tế quá trình vận hành, tác phong làm việc, quy trình tư vấn và đánh giá nhân viên trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập thông tin, số liệu: Thu thập báo cáo nội bộ, quy chế bán hàng, quy trình tuyển dụng và dữ liệu kết quả kinh doanh được ban lãnh đạo công ty cung cấp.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu, tổng hợp: Đánh giá sự biến động về quy mô nhân sự, kết quả kinh doanh qua các năm và so sánh giữa lý thuyết với thực tiễn áp dụng tại công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động quản trị bán hàng

Chương 1 cung cấp nền tảng học thuật bao quát về quản trị bán hàng trong doanh nghiệp thương mại và dịch vụ. Nội dung chương tập trung làm rõ:

  • Bản chất, vai trò sống còn của quản trị bán hàng trong việc tối ưu hóa chi phí lưu thông, đưa sản phẩm đến đúng thị trường mục tiêu và xây dựng đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp.
  • Hệ thống hóa các yếu tố môi trường tác động bên trong và bên ngoài, khẳng định tầm quan trọng của việc chủ động thích ứng với biến động kinh tế - pháp luật và hành vi tiêu dùng.
  • Chi tiết hóa các nội dung nghiệp vụ then chốt: tiến trình hoạch định kế hoạch bán hàng 8 bước, các hình thức tổ chức lực lượng bán hàng (khu vực, sản phẩm, phân khúc khách hàng), quy trình tuyển mộ - tuyển chọn - đào tạo bài bản, cùng cơ chế đánh giá thành tích (KPI, năng suất, thái độ) và các chính sách động viên kích thích người lao động.

Chương 2: Khái quát về Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến

Chương 2 giới thiệu bức tranh toàn cảnh về Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến (M_Service JSC):

  • Quá trình hình thành: Thành lập ngày 26/10/2007; ra mắt dịch vụ chuyển tiền nạp tiền MoMo qua SIM Vinaphone năm 2010; ra mắt ứng dụng trên iOS và Android năm 2014; đạt mốc 500.000 người dùng năm 2015 và phát triển thành siêu ứng dụng thanh toán với hơn 30 triệu người dùng.
  • Sứ mệnh - Tầm nhìn: Hướng đến bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ tài chính cho mọi người dân Việt Nam với chi phí thấp; xây dựng giá trị cốt lõi dựa trên 4 trụ cột: Tinh thần đồng đội, Đổi mới sáng tạo, Thực thi xuất sắc và Học hỏi không ngừng.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình công ty cổ phần gồm Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc và các phòng ban chuyên trách (Hành chính - Nhân sự, Kinh doanh, Tài chính - Kế toán, Marketing, Phát triển đối tác, IT, Dịch vụ Khách hàng).
  • Lĩnh vực và dịch vụ kinh doanh chính: Cung cấp giải pháp nạp/rút tiền liên kết với 29 ngân hàng trong nước, thanh toán hóa đơn tiện ích (điện, nước, internet, truyền hình cáp, bảo hiểm, vé máy bay), thanh toán khoản vay trả góp tài chính tiêu dùng, và chuyển tiền tức thời 24/7.

Chương 3: Thực trạng hoạt động quản trị bán hàng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, đi sâu vào mổ xẻ từng mắt xích trong quy trình quản trị bán hàng thực tế tại MoMo:

  • Mô hình bán hàng và tổ chức lực lượng: Doanh nghiệp lựa chọn áp dụng Mô hình thỏa mãn nhu cầu, phân loại lực lượng bán hàng theo Cấu trúc sản phẩm với 2 nhóm dịch vụ chính: Mã QR Code thanh toán và Điểm chấp nhận thanh toán MoMo (Điểm giao dịch).
                      Trưởng phòng Kinh doanh
Nhóm nhân viên              Nhóm nhân viên              Nhóm nhân viên
phụ trách nhóm              phụ trách nhóm              phụ trách nhóm
 sản phẩm A                  sản phẩm B                  sản phẩm C
  • Quy trình tuyển dụng chuyên viên kinh doanh: Thực hiện theo quy trình 6 bước (Xác định nhu cầu $\rightarrow$ Thông báo nhu cầu $\rightarrow$ Đăng tin tuyển dụng $\rightarrow$ Sàng lọc hồ sơ $\rightarrow$ Phỏng vấn $\rightarrow$ Quyết định tuyển dụng). Tiêu chuẩn đầu vào yêu cầu độ tuổi từ 18–32, tốt nghiệp THPT trở lên, nhanh nhẹn, có giọng nói dễ nghe và thành thạo máy tính.
  • Chính sách đãi ngộ, lương thưởng và xử phạt:
    • Thu nhập: Dao động từ 7 – 20 triệu đồng/tháng (gồm lương cứng 7.000.000 đồng + thưởng doanh số).
    • Cơ chế thưởng mở điểm: Áp dụng thưởng theo số lượng điểm mở mới đạt chuẩn trong tháng:
Chỉ tiêu số điểm mở mới Thưởng cơ bản Thưởng nóng cuối tháng
> 34 Điểm Tính theo định mức 150.000 đồng/điểm
  • Điều kiện ghi nhận điểm thành công: Trong tháng phát sinh, mỗi điểm mở ra phải hoàn thành tối thiểu 3 giao dịch chuyển/nhận tiền MoMo với giá trị tối thiểu 10.000 đồng/giao dịch.

  • Chế độ phạt nội bộ: Phạt 10.000 đồng/lần đối với lỗi sai sót hồ sơ khách hàng; phạt 10.000 đồng/ngày nếu không đạt cam kết chỉ tiêu ngày.

  • Chính sách động viên khác: Thưởng nóng trong ngày (50.000 đồng cho nhân viên mở nhiều điểm nhất), thưởng tuần (100.000 đồng khi đạt 10 điểm trong 3 ngày), lương tháng 13-14 theo hiệu suất, và chương trình Team Building định kỳ vào tháng 6.

  • Đánh giá tổng hợp:

    • Mặt đạt được: Thương hiệu vững mạnh, uy tín cao; chính sách giá phí cạnh tranh; ứng dụng công nghệ số và marketing hiện đại; văn hóa làm việc cởi mở; quy trình đào tạo sản phẩm chi tiết.
    • Hạn chế: Cơ cấu phân công công việc chưa chuyên môn hóa sâu (nhân viên vừa tư vấn vừa kiêm nhiệm chăm sóc khách hàng cũ); kế hoạch tác nghiệp chi tiết chưa được văn bản hóa đồng bộ; chỉ tiêu KPI áp đặt quá cao so với khả năng thực tế khiến tỷ lệ nhảy việc cao (thời gian gắn bó trung bình của nhân viên bán hàng chỉ đạt 2 – 3 tháng); nguồn dữ liệu khách hàng mới chưa được định hướng bài bản; phụ thuộc nhiều vào quy chuẩn hệ sinh thái công nghệ.

Chương 4: Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị bán hàng cho Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến

Dựa trên các phân tích thực trạng, tác giả trình bày mục tiêu phát triển và 5 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Mục tiêu định hướng giai đoạn 2022 – 2025: Đạt mức tăng trưởng doanh thu hàng năm từ 9% – 15%; duy trì tỷ lệ khách hàng hiện hữu ổn định ở mức 80% và thu hút thêm 20% khách hàng mới mỗi năm; từng bước mở rộng thị phần sang các nước láng giềng.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    1. Xây dựng kế hoạch bán hàng và chiến lược kinh doanh phù hợp: Cụ thể hóa kế hoạch chi tiết theo từng quý; chủ động nghiên cứu đối thủ và phân đoạn khách hàng để đưa ra kịch bản ứng phó rủi ro khả thi.
    2. Hoàn thiện công tác tổ chức hoạt động bán hàng: Thường xuyên đổi mới nội dung đào tạo kỹ năng tư vấn và xử lý tình huống; giám sát chặt chẽ hoạt động hiện trường nhằm phát hiện và chấn chỉnh kịp thời các sai lệch.
    3. Hoàn thiện công tác lãnh đạo nhân viên bán hàng: Nâng cao năng lực quản trị của đội ngũ quản lý cấp trung; phân định rành mạch trách nhiệm giữa khâu phát triển điểm mới và chăm sóc khách hàng.
    4. Tăng cường kiểm tra, đánh giá lực lượng bán hàng: Thiết lập chỉ tiêu KPI dựa trên khảo sát thực tế và năng lực của nhân sự; kết hợp đánh giá từ cấp quản lý trực tiếp để đảm bảo tính công bằng, tránh gây áp lực quá tải dẫn đến chán nản.
    5. Tăng cường ngân sách cho hoạt động bán hàng: Hoạch định ngân sách bán hàng cân đối với tiềm lực tài chính; thành lập quỹ khen thưởng nóng và các gói giải thưởng thi đua nhằm kích thích động lực làm việc của đội ngũ chuyên viên kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu và quy chế bán hàng thực tế: Khóa luận đã mô tả chi tiết cơ chế vận hành bán hàng của một doanh nghiệp Fintech quy mô lớn tại Việt Nam, làm rõ cơ chế lương cứng (7 triệu đồng), định mức thưởng mở điểm (>34 điểm đạt mức thưởng 150.000 đồng/điểm), cùng điều kiện giao dịch tối thiểu (3 giao dịch $\ge$ 10.000 đồng) và các mức chế tài vi phạm.
  • Chỉ rõ điểm nghẽn nhân sự trong ngành dịch vụ số: Đề tài đã chỉ ra thực trạng thời gian gắn bó ngắn của lực lượng bán hàng trực tiếp (2 – 3 tháng) xuất phát từ nguyên nhân định mức KPI thiếu tính thực tế và tình trạng kiêm nhiệm nhiều đầu việc không đồng nhất.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Các giải pháp đưa ra gắn liền với định hướng tăng trưởng doanh thu 9% – 15%/năm và tỷ lệ giữ chân khách hàng 80%, giúp doanh nghiệp cân đối giữa áp lực doanh số và năng lực thực thi của nhân viên bán hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu thực chứng của khóa luận chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2019 – 2021, thời điểm chịu nhiều tác động bất thường bởi dịch bệnh Covid-19; một số dữ liệu tài chính chuyên sâu và cơ cấu chi phí chi tiết của doanh nghiệp chưa được công bố đầy đủ do tính bảo mật thông tin nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hoạt động quản trị bán hàng trong điều kiện bình thường mới từ sau năm 2022; đi sâu khảo sát định lượng mức độ thỏa mãn công việc của đội ngũ nhân viên kinh doanh; nghiên cứu mô hình quản trị bán hàng đa kênh (Omnichannel) khi doanh nghiệp mở rộng hệ sinh thái sang thị trường khu vực Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Bán hàng, Marketing và Thương mại điện tử khi thực hiện báo cáo thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về mảng dịch vụ tài chính công nghệ (Fintech).
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp: Các biểu mẫu về quy trình tuyển chọn 6 bước, quy định tính điểm thưởng - phạt doanh số và mô hình tổ chức bán hàng theo sản phẩm tại MoMo cung cấp góc nhìn thực tiễn hữu ích cho việc xây dựng cơ chế quản lý lực lượng bán hàng trực tiếp tại các công ty dịch vụ số.

Câu hỏi thường gặp

1. MoMo tổ chức lực lượng bán hàng theo mô hình nào và phụ trách những sản phẩm gì?

Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến áp dụng mô hình tổ chức lực lượng bán hàng theo cấu trúc sản phẩm. Danh mục dịch vụ được chia thành 2 nhóm chính gồm: nhóm sản phẩm Mã QR Code thanh toán và nhóm Điểm chấp nhận thanh toán MoMo (Điểm giao dịch).

2. Tiêu chuẩn và quy trình tuyển dụng chuyên viên kinh doanh tại MoMo được thực hiện ra sao?

Quy trình tuyển dụng gồm 6 bước: Xác định nhu cầu $\rightarrow$ Thông báo nhu cầu $\rightarrow$ Đăng tin $\rightarrow$ Sàng lọc hồ sơ $\rightarrow$ Phỏng vấn $\rightarrow$ Quyết định tuyển dụng. Tiêu chuẩn yêu cầu: Nam/Nữ từ 18 – 32 tuổi, trình độ từ tốt nghiệp THPT trở lên, nhanh nhẹn, giọng nói dễ nghe, có tinh thần trách nhiệm và thành thạo máy tính.

3. Cơ chế lương và thưởng doanh số cho nhân viên bán hàng tại MoMo được quy định như thế nào?

Nhân viên được hưởng lương cứng 7.000.000 đồng/tháng cộng với thưởng doanh số. Khi mở được trên 34 điểm/tháng, nhân viên nhận mức thưởng nóng 150.000 đồng/điểm. Điểm hợp lệ phải phát sinh tối thiểu 3 giao dịch chuyển/nhận tiền trong tháng với giá trị từ 10.000 đồng/giao dịch trở lên.

4. Nguyên nhân nào khiến nhân viên bán hàng tại MoMo có thời gian gắn bó ngắn (trung bình 2 - 3 tháng)?

Nguyên nhân chủ yếu do chỉ tiêu KPI ban lãnh đạo đặt ra quá cao so với khả năng thực tế của nhân viên mới; nhân viên vừa phải tìm kiếm khách hàng mới vừa phải kiêm nhiệm chăm sóc khách hàng cũ; cùng với việc áp dụng các chế tài phạt nội bộ khi không đạt cam kết ngày, gây áp lực tâm lý và dẫn đến tình trạng chán nản, nghỉ việc.

5. Mục tiêu kinh doanh của M_Service giai đoạn 2022 - 2025 được xác định như thế nào?

Doanh nghiệp đặt mục tiêu đạt mức tăng trưởng doanh thu từ 9% – 15% mỗi năm, duy trì lượng khách hàng ổn định ở mức 80%, phát triển thêm khoảng 20% khách hàng mới hàng năm và từng bước mở rộng văn phòng kinh doanh sang các quốc gia láng giềng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Ngọc Thảo đã phản ánh toàn diện bức tranh quản trị bán hàng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến (MoMo) trong giai đoạn 2019 – 2021. Bằng việc kết hợp giữa lý luận quản trị học và dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp, công trình đã làm rõ những thế mạnh về thương hiệu, quy trình đào tạo và cơ cấu thưởng phạt, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về áp lực KPI và sự phân công lao động chưa tối ưu. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận có giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần giúp doanh nghiệp kiện toàn công tác bán hàng và duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường ví điện tử tại Việt Nam.