Phân Tích Hoạt Động Mắt và Ứng Dụng Điều Khiển Thiết Bị Sử Dụng Phần Mềm Emotiv Pro

Tài liệu nghiên cứu Phân tích hoạt động mắt và ứng dụng điều khiển thiết bị sử dụng phần mềm emotiv pro, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

114
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. GIỚI HẠN

1.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.5. BỐ CỤC ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. TÍN HIỆU EEG

3. CHƯƠNG 3: THU THẬP, TIỀN XỬ LÝ TÍN HIỆU EEG VÀ MÔ HÌNH PHÂN LOẠI TÍN HIỆU EEG

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH PHÂN LOẠI TÍN HIỆU EEG CHO ĐIỀU KHIỂN XE LĂN ĐIỆN

4.1. HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ DÙNG TÍN HIỆU EEG

4.2. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

4.3. DỰ TOÁN MÔ HÌNH PHÂN LOẠI TÍN HIỆU NHÁY MẮT ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. KẾT QUẢ PHÂN LOẠI TÍN HIỆU EEG

5.2. KẾT QUẢ ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Hoạt Động Mắt Với Emotiv Pro

Bài viết này tập trung vào phân tích hoạt động mắt và ứng dụng của nó trong việc điều khiển thiết bị thông qua phần mềm Emotiv Pro. Eye tracking mở ra những khả năng mới trong tương tác người-máy, đặc biệt là với những người khuyết tật. Nghiên cứu này xem xét việc sử dụng EEG để giải mã các chuyển động mắt và biến chúng thành các lệnh điều khiển. Nó hứa hẹn mang lại sự độc lập và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người gặp khó khăn trong việc vận động. Các phương pháp xử lý tín hiệu não tiên tiến cho phép giải mã chính xác hơn, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Công Nghệ Eye Tracking

Công nghệ eye tracking ghi lại chuyển động mắt và phân tích các chỉ số như fixations and saccades, pupil dilation. Dữ liệu này cung cấp thông tin chi tiết về sự chú ý, nhận thức và quá trình ra quyết định của người dùng. Các hệ thống phần mềm eye tracking tiên tiến như Emotiv Pro cho phép thu thập và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Điều này mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu trong các lĩnh vực như nghiên cứu thị giác, user experience (UX), usability testing, và nghiên cứu hành vi người dùng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Điều Khiển Thiết Bằng Mắt Cho Người Khuyết Tật

Điều khiển thiết bị bằng mắt mang lại sự độc lập và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người khuyết tật. Hệ thống này cho phép họ tương tác với môi trường xung quanh, điều khiển các thiết bị gia dụng, giao tiếp và truy cập thông tin một cách dễ dàng hơn. Công nghệ này có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ người khuyết tật tham gia vào các hoạt động xã hội và nghề nghiệp.

II. Thách Thức Giới Hạn Trong Phân Tích Ánh Mắt Với EEG

Phân tích ánh mắt bằng EEGEmotiv Pro đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm nhiễu tín hiệu, biến đổi sinh lý của người dùng, và độ chính xác hạn chế. Việc calibration eye trackingxử lý tín hiệu não phức tạp đòi hỏi các thuật toán tiên tiến và kỹ năng chuyên môn cao. Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa các cá nhân trong sóng não cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để giải quyết những vấn đề này và cải thiện độ tin cậy của giao diện não-máy tính.

2.1. Vấn Đề Nhiễu Tín Hiệu EEG Và Cách Khắc Phục

Tín hiệu EEG rất nhạy cảm với nhiễu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm hoạt động cơ bắp, chuyển động mắt, và nhiễu điện từ. Việc loại bỏ nhiễu là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của phân tích dữ liệu eye tracking. Các kỹ thuật xử lý tín hiệu như lọc, phân tích thành phần độc lập (ICA), và thuật toán eye tracking có thể được sử dụng để giảm thiểu nhiễu và cải thiện chất lượng tín hiệu.

2.2. Đảm Bảo Độ Chính Xác Eye Tracking Khi Sử Dụng Emotiv Pro

Độ chính xác eye tracking là một yếu tố quan trọng đối với hiệu quả của hệ thống. Các yếu tố như vị trí điện cực, chất lượng tiếp xúc, và calibration eye tracking có thể ảnh hưởng đến độ chính xác. Việc sử dụng các giao thức đo lường tiêu chuẩn và phần mềm eye tracking tiên tiến có thể giúp tối ưu hóa độ chính xác.

2.3. Sự Khác Biệt Cá Nhân Trong Tín Hiệu Sóng Não Cần Lưu Ý

Mỗi cá nhân có một kiểu sóng não riêng biệt, do đó, cần phải tùy chỉnh hệ thống cho từng người dùng. Việc huấn luyện BCIcalibration eye tracking có thể giúp hệ thống thích ứng với các đặc điểm riêng của từng cá nhân. Việc phân tích dữ liệu từ nhiều người tham gia cũng giúp cải thiện khả năng khái quát hóa của mô hình.

III. Phương Pháp Phân Tích Hoạt Động Mắt Bằng Emotiv Pro

Nghiên cứu này sử dụng phần mềm Emotiv Pro để thu thập và phân tích dữ liệu eye tracking. Dữ liệu EEG được thu thập từ các điện cực trên da đầu trong khi người tham gia thực hiện các tác vụ liên quan đến chuyển động mắt. Các thuật toán eye tracking được sử dụng để xác định fixations and saccades, pupil dilation, và các chỉ số khác. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để huấn luyện mô hình mạng CNN để phân loại các dạng nháy mắt khác nhau.

3.1. Quy Trình Thu Thập Dữ Liệu EEG Với Emotiv Pro

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm việc chuẩn bị thiết bị, gắn điện cực, calibration eye tracking, và ghi lại dữ liệu EEG trong khi người tham gia thực hiện các tác vụ cụ thể. Việc tuân thủ các giao thức tiêu chuẩn và đảm bảo chất lượng tín hiệu là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu.

3.2. Xây Dựng Mô Hình Mạng CNN Để Phân Loại Dạng Nháy Mắt

Mạng CNN được sử dụng để phân loại các dạng nháy mắt khác nhau dựa trên dữ liệu EEG. Mô hình được huấn luyện bằng cách sử dụng tập dữ liệu lớn và được đánh giá bằng cách sử dụng các chỉ số như độ chính xác, độ nhạy và độ đặc hiệu. Kiến trúc mạng và các tham số huấn luyện được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất của mô hình.

3.3. Tối Ưu Hóa Thuật Toán Eye Tracking Cho Độ Chính Xác Cao

Sử dụng các thuật toán eye tracking tiên tiến để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của phân tích chuyển động mắt. Các thuật toán này bao gồm các phương pháp lọc, phát hiện fixations and saccades, và ước tính vị trí mắt. Tối ưu hóa các tham số của thuật toán và đánh giá hiệu suất trên các tập dữ liệu khác nhau.

IV. Ứng Dụng Điều Khiển Thiết Bị Dựa Trên Phân Tích EEG Emotiv

Kết quả phân tích EEG Emotiv được sử dụng để điều khiển thiết bị. Các dạng nháy mắt khác nhau được gán cho các lệnh điều khiển khác nhau. Ví dụ, nháy mắt trái có thể được sử dụng để di chuyển con trỏ sang trái, nháy mắt phải để di chuyển con trỏ sang phải. Hệ thống này có thể được sử dụng để điều khiển máy tính, thiết bị gia dụng, hoặc xe lăn điện.

4.1. Thiết Kế Giao Diện NãO Máy Tính Thân Thiện Với Người Dùng

Giao diện não-máy tính (BCI) được thiết kế để dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. Giao diện cung cấp phản hồi trực quan và âm thanh để giúp người dùng hiểu rõ trạng thái của hệ thống. Các tùy chọn tùy chỉnh cho phép người dùng điều chỉnh hệ thống theo nhu cầu cá nhân.

4.2. Kiểm Soát Thiết Bị Gia Dụng Bằng Ánh Mắt

Hệ thống có thể được sử dụng để kiểm soát thiết bị gia dụng như đèn, quạt, TV, và máy lạnh. Điều này có thể mang lại sự độc lập và tiện lợi cho người khuyết tật. Việc tích hợp với các hệ thống nhà thông minh có thể mở rộng khả năng điều khiển thiết bị.

4.3. Điều Khiển Xe Lăn Điện Bằng Tín Hiệu Nháy Mắt

Ứng dụng phân tích EEG Emotiv vào việc điều khiển xe lăn điện mang lại sự tự do di chuyển cho những người mất khả năng vận động. Tín hiệu nháy mắt được sử dụng để điều khiển hướng và tốc độ của xe lăn. Các biện pháp an toàn được tích hợp để ngăn chặn các tai nạn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Độ Chính Xác Eye Tracking

Nghiên cứu đã đạt được kết quả khả quan trong việc phân loại tín hiệu EEGđiều khiển thiết bị. Độ chính xác eye tracking đạt được đủ để cho phép điều khiển các thiết bị một cách hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện hiệu suất của hệ thống. Các thử nghiệm thực tế cho thấy hệ thống có thể giúp người khuyết tật thực hiện các tác vụ hàng ngày một cách dễ dàng hơn.

5.1. So Sánh Độ Chính Xác Eye Tracking Với Các Phương Pháp Khác

So sánh độ chính xác eye tracking đạt được với các phương pháp khác như sử dụng camera theo dõi mắt. Phân tích ưu và nhược điểm của từng phương pháp. Đánh giá tiềm năng của EEG trong việc cung cấp một giải pháp thay thế chi phí thấp và không xâm lấn.

5.2. Thử Nghiệm Thực Tế Phản Hồi Từ Người Dùng

Tiến hành thử nghiệm thực tế với người dùng khuyết tật để đánh giá hiệu quả và tính khả thi của hệ thống. Thu thập phản hồi từ người dùng về tính dễ sử dụng, độ tin cậy, và các tính năng cần cải thiện. Sử dụng phản hồi này để điều chỉnh và tối ưu hóa hệ thống.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Ứng Dụng Eye Tracking Emotiv

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của việc sử dụng EEGEmotiv Pro để phân tích hoạt động mắtđiều khiển thiết bị. Ứng dụng eye tracking Emotiv có thể mang lại lợi ích to lớn cho người khuyết tật và mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu trong tương lai. Việc phát triển các thuật toán eye tracking tiên tiến hơn, cải thiện độ chính xác eye tracking, và tích hợp với các công nghệ khác có thể mở rộng phạm vi ứng dụng của hệ thống.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Y Học Giáo Dục Marketing Gaming

Ứng dụng eye tracking không chỉ giới hạn trong việc hỗ trợ người khuyết tật mà còn có tiềm năng trong nhiều lĩnh vực khác như ứng dụng trong y học, ứng dụng trong giáo dục, ứng dụng trong marketing, và ứng dụng trong gaming. Ví dụ, trong y học, eye tracking có thể được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn thần kinh. Trong giáo dục, nó có thể được sử dụng để đánh giá mức độ tập trung của học sinh. Trong marketing, nó có thể được sử dụng để đo lường hiệu quả của quảng cáo. Trong gaming, nó có thể tăng cường trải nghiệm người dùng.

6.2. Hướng Phát Triển Các Thuật Toán Phân Tích Chuyển Động Mắt

Phát triển các thuật toán phân tích chuyển động mắt tiên tiến hơn để cải thiện độ chính xác, độ tin cậy, và khả năng khái quát hóa của hệ thống. Nghiên cứu các phương pháp mới để loại bỏ nhiễu, thích ứng với sự khác biệt cá nhân, và tích hợp với các cảm biến khác. Khám phá các ứng dụng mới của phân tích chuyển động mắt trong các lĩnh vực như neurosciencecognitive science.

23/05/2025
Phân tích hoạt động mắt và ứng dụng điều khiển thiết bị sử dụng phần mềm emotiv pro

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày về lý do chọn đề tài, mục tiêu đặt ra, nội dung nghiên cứu, giới hạn và bố cục đề tài. • Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 2 trình bày về cơ sở lý thuyết. Các lý thuyết về tín hiệu EEG, tín hiệu nháy mắt trọng EEG. Giới thiệu thiết bị thu dữ liệu Emotiv EPOC+, phần mềm Emotiv Pro.

Giới thiệu về mạng học sâu CNN. • Chương 3: Thu thập, tiền xử lý tín hiệu EEG và mô hình phân loại tín hiệu EEG Trình bày thí nghiệm thu tín hiệu, giao thức ghi dữ liệu EEG. Giới thiệu phương pháp trích xuất đặc trưng và dán nhãn dữ liệu. Trình bày về thiết kế mô hình phân loại CNN và xây dựng mô hình phân loại 5 tín hiệu.

Trình bày phương pháp đánh giá mô hình. • Chương 4: Ứng dụng mô hình phân loại tín hiệu EEG cho điều khiển xe lăn điện Trình bày sơ đồ khối của hệ thống. Thiết kế chương trình điều khiển thiết bị bằng tín hiệu EEG. Trình bày thao tác sử dụng.

Đưa ra dự toán cho đề tài. • Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá Chương này trình bày kết quả của mô hình phân loại và kết quả thí nghiệm điều khiển thiết bị sử dụng tín hiệu điện não. • Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Đưa ra nhận xét, đánh giá và hướng phát triển về đề tài. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2. TÍN HIỆU EEG Điện não đồ là một kỹ thuật đo lường hoạt động điện não bằng cách đo điện thế hoạt động được phát ra từ vỏ não. Tín hiệu EEG được ghi lại bằng các điện cực được đặt trên da đầu và phản ánh hoạt động điện của các tế bào não ngay lập tức. Được phát hiện bởi Hans Berger vào năm 1924, EEG là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu và chẩn đoán các rối loạn hoạt động não.

Tín hiệu EEG có thể phản ánh hoạt động điện của các tế bào não và các khu vực não khác nhau, cho phép các nhà nghiên cứu và chuyên gia y tế đánh giá hoạt động não và phát hiện các bất thường hoặc rối loạn liên quan đến hoạt động não [5]. Bản ghi điện não đồ đầu tiên được minh họa như hình 2.1 Bản ghi điện não đồ đầu tiên phát hiện bới Berger vào năm 1924 [6]. Tín hiệu EEG là một tín hiệu điện học của hoạt động não được ghi lại từ các điện cực được đặt trên da đầu của người hoặc động vật. EEG được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và chẩn đoán y tế để đánh giá hoạt động não, chẳng hạn như xác định sự tỉnh táo hoặc dấu hiệu của các bệnh lý não.

Các tín hiệu EEG cũng có thể được sử dụng để giúp xác định các rối loạn như động kinh, bệnh Parkinson và chứng mất trí nhớ. Để thu thập tín hiệu EEG, các điện cực được BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT đặt trên da đầu của bệnh nhân và kết nối với một bộ đo EEG. Dữ liệu EEG được xử lý và phân tích để đánh giá hoạt động não và đưa ra chẩn đoán y tế hoặc nghiên cứu khoa học.

Đo lường EEG là quá trình ghi lại tín hiệu điện từ hoạt động não bằng cách sử dụng các điện cực được đặt trên da đầu của người hoặc động vật. Khi các tế bào não hoạt động, chúng tạo ra các tín hiệu điện mà tín hiệu EEG ghi lại. Việc đo lường EEG thường được thực hiện bằng cách gắn nhiều điện cực xung quanh đầu, chức năng của các điện cực là thu các điện thế ở vỏ não. Mỗi điện cực sẽ thu nhận được các xung điện tại từng vùng riêng biệt, mỗi điện cực được xem như là 1 kênh.

Thời gian ghi điện não đồ cơ bản là khoảng 45 phút, cũng có nhiều trường hợp thời gian ghi điện não đồ là từ 30 – 90 phút [7]. Tín hiệu điện não có biên độ trong khoảng 5-200 𝜇V, tần số thay đổi trong khoảng 1-100 Hz. CÁC DẠNG SÓNG CƠ BẢN CỦA EEG Tín hiệu EEG được biểu diễn dưới dạng đồ thị thời gian, trong đó trục ngang biểu thị thời gian và trục dọc biểu thị amplitudes của các sóng não. Các sóng não được chia thành các tần số khác nhau, bao gồm sóng delta, theta, alpha, beta và gamma.

Mỗi sóng có các đặc điểm riêng và cho thấy hoạt động não khác nhau. Về cơ bản, dải tần của sóng não EEG thường nằm trong khoảng từ 0,5 Hz – 40 Hz [8], các dạng sóng EEG được mô tả như hình 2.2 Các dạng sóng EEG cơ bản [9] Sóng Beta: Sóng có tần số từ 13-30 Hz. Loại sóng này xuất hiện ở mọi độ tuổi, tần BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT suất xuất hiện tại các vùng không vỏ.

Sóng có biên độ thấp (< 29 microvol) nhưng tần số khá lớn, thường xuất hiện khi người đang tập trung suy nghĩ hoặc lo lắng tốc độ cao [8]. Sóng Alpha: Sóng có tần số từ 8-13 Hz. Biên độ 20-100 microvolt, có dạng hình sin, phân bố rõ vùng đỉnh, thái dương sau, chẩm. Sóng thường xuất hiện ở người trưởng thành, xuất hiện nhiều hơn ở phía sau vỏ não người.

Thường xuất hiện khi con người thoải mái và nhắm mắt [8]. Sóng Theta: Tần số từ 4-8 Hz. Sóng có biên độ khá thấp (30-60 microvolt), thường được phát hiện khi con người ngủ [8]. Sóng Delta: Tần số từ 0.

Sóng có tần số thấp và biên độ cao, thường được phát hiện khi con người chìm vào giấc ngủ sâu [8]. Ngoài ra, còn có một số dạng sóng sóng não khác như sóng Gamma, sóng Sigma, và sóng Mu, tuy nhiên chúng ít được sử dụng trong phân tích tín hiệu EEG. TÍN HIỆU NHÁY MẮT TRONG EEG Tín hiệu nháy mắt trong tín hiệu EEG được tạo ra bởi sự di chuyển của mắt. Khi mắt di chuyển, nó tạo ra một dòng điện trong mô mắt và mô xung quanh, dẫn đến sự xuất hiện của tín hiệu nháy mắt trong tín hiệu EEG.

Cơ chế tạo ra tín hiệu nháy mắt được giải thích bởi hai nguyên lý vật lý chính. Đầu tiên, khi mắt di chuyển, nó tạo ra một điện thế ở mô mắt và mô xung quanh. Thứ hai, khi mắt di chuyển, nó thay đổi khoảng cách giữa các điện cực trên da đầu. Điều này dẫn đến sự thay đổi của điện trường giữa các điện cực và dẫn đến sự xuất hiện của tín hiệu nháy mắt trong tín hiệu EEG.

Tín hiệu nháy mắt được phân loại dựa trên tín hiệu EEG bằng cách sử dụng phương pháp phân tích tín hiệu và các đặc trưng của sóng sóng não [9]. Trong EEG, tín hiệu nháy mắt thường xuất hiện dưới dạng các nhiễu sóng có tần số thấp và biên độ cao (gấp 10 lần tín hiệu EEG thông thường). Tín hiệu nháy mắt là một loại nhiễu trong tín hiệu EEG. Do đó, việc phân loại tín hiệu nháy mắt là một bước quan trọng trong phân tích EEG.

Tín hiệu nháy mắt được thu được ở các điện cực trên da đầu. Các điện cực này được BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT đặt ở vị trí chiến lược để thu được tín hiệu nháy mắt chính xác nhất. Có hai vùng trên da đầu được sử dụng phổ biến để đặt các điện cực thu tín hiệu nháy mắt, đó là vùng nửa thái dương và vùng dưới mắt như hình 2.3 Vị trí đặt điện cực cho tín hiệu nháy mắt [10] Vùng nửa thái dương nằm ở trên và bên trong mắt, và được sử dụng để thu tín hiệu nháy mắt theo chiều ngang.

Vùng này thường được đặt các điện cực ở vị trí Fp1 và Fp2, tương ứng với hai điểm trên trán. Vùng dưới mắt nằm phía dưới mắt, và được sử dụng để thu tín hiệu nháy mắt theo chiều dọc. Vùng này thường được đặt các điện cực ở vị trí ngang và dọc, tương ứng với hai điểm ở gần mắt và dưới mắt. PHÂN LOẠI TÍN HIỆU CỬ ĐỘNG MẮT Phân loại tín hiệu EEG về hoạt động mắt ứng dụng vào việc điều khiển các thiết bị là mấu chốt quan trọng.

Hiện tại, có khá nhiều công trình nghiên cứu ứng dụng phân loại tín hiệu EEG thành công về nghiên cứu và ứng dụng. Bên dưới là một số đề tài và phương pháp nghiên cứu ứng dụng tín EEG cũng như các đề tài liên quan tín hiệu cử động mắt. Phân loại chuyển động mắt dựa trên tín hiệu điện mắt và ứng dụng trên trò chơi bóng chày HCI Bài báo “ EOG-Based Eye Movement Classification and Application on HCI Baseball Game” [11] thuộc nhóm tác giả CHIN-TENG LIN và cộng sự. Bài báo này trình bày một kỹ thuật phân loại như tám chuyển động định hướng được nghiên cứu bằng cách BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT đưa ra khái niệm vùng đệm cùng với sự thay đổi độ dốc để tránh các hiệu ứng phân loại sai trong tín hiệu điện mắt. Phát hiện nháy mắt trở nên phức tạp khi độ lớn của các tín hiệu được xem xét. Vì thế, một kỹ thuật chỉnh sửa được giới thiệu để tránh phân loại sai cho chuyển động mắt xiên. Trong khi đó, một nghiên cứu điển hình đã được xem xét để áp dụng các kỹ thuật hiệu chỉnh này vào trò chơi bóng chày HCI để học chuyển động của mắt.

Tín hiệu điện mắt được xem xét trong nghiên cứu này để phân biệt các loại chuyển động mắt của các đối tượng. Một kỹ thuật phân loại là với điều kiện đã loại bỏ 90% nháy mắt cùng với việc giải nén. Do đó, nó có hiệu quả trong việc loại bỏ nháy mắt. Tổng thời gian tính toán đã được giảm bằng cách loại bỏ xuống lấy mẫu của các tín hiệu điện mắt.

Điều này đã làm tăng hiệu quả của hệ thống phân loại. Phát hiện tín hiệu cử động mắt dựa vào ngưỡng biên độ Công trình nghiên cứu “Detection of EEG-Based Eye-Blinks Using A Thresholding Algorithm” [4] thuộc nhóm tác giả của trường Đại học sư phạm kỹ thuật Tp HCM gồm ThS Trần Đăng Khoa, PGS.TS Nguyễn Thanh Hải, ThS Nguyễn Thanh Nghĩa. Bài báo trình bày một phát hiện nháy mắt đơn giản, nhanh chóng và tự động, không yêu cầu đào tạo người dùng trước đây thực thi thuật toán.4 Các đỉnh được phát hiện trong các tín hiệu EEG được xử lý trước tại các kênh AF3 và AF4 khi đối tượng nháy cả hai mắt [4] BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 CHƯƠNG 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ