Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm qua, ngành du lịch Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ổn định ở cả phân khúc khách quốc tế và khách nội địa. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, với lợi thế là kinh đô của triều đại phong kiến cuối cùng, sở hữu quần thể di tích cố đô và Nhã nhạc cung đình được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới, kết hợp địa hình đa dạng giữa đồi núi, đồng bằng và biển đầm phá, hoạt động du lịch đã đạt được những bước phát triển tích cực. Năm 2017, toàn tỉnh đón 3,8 triệu lượt khách (tăng 16,6% so với năm 2016), trong đó khách quốc tế đạt 1,5 triệu lượt; doanh thu du lịch ước đạt khoảng 3.520 tỷ đồng. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của hệ thống cơ sở lưu trú (toàn tỉnh có 495 cơ sở, gồm 5 khách sạn 5 sao, 19 khách sạn 4 sao và 41 khách sạn 3 sao) đã dẫn đến hiện tượng cung vượt cầu và gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lưu trú cao cấp.

Khách sạn Hoàng Cung (Imperial Hotel) Huế là một trong những khách sạn tiêu chuẩn 5 sao quốc tế tại trung tâm thành phố Huế. Dù khách sạn đã triển khai các hoạt động marketing nhằm khai thác thị trường khách quốc tế và nội địa, hiệu quả thu được vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và thứ hạng của cơ sở. Việc nghiên cứu, đánh giá toàn diện hoạt động marketing-mix để nhận biết nhu cầu khách hàng và định hình giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing trong lĩnh vực kinh doanh khách sạn.
  2. Đánh giá thực trạng thực hiện hoạt động marketing-mix và mức độ ảnh hưởng của hoạt động này đến kết quả kinh doanh của khách sạn Hoàng Cung Huế giai đoạn 2015–2017.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện hoạt động marketing tại khách sạn Hoàng Cung Huế trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing-mix theo mô hình 8P tại khách sạn Hoàng Cung Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách du lịch nội địa đang lưu trú và sử dụng dịch vụ tại khách sạn.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Hoàng Cung Huế, số 08 đường Hùng Vương, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 10/01/2018 đến ngày 25/04/2018. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2015–2017; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thực tế từ tháng 02/2018 đến tháng 04/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuẩn mực về khách sạn và kinh doanh khách sạn:

  • Căn cứ pháp lý: Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch.
  • Khái niệm học thuật: Giáo trình "Giải thích thuật ngữ du lịch và khách sạn" (Đồng chủ biên: TS. Nguyễn Văn Mạnh & ThS. Hoàng Thị Lan Hương, 2008), phân định kinh doanh khách sạn thành ba nhóm lĩnh vực: kinh doanh lưu trú, kinh doanh ăn uống và kinh doanh dịch vụ bổ sung.
  • Lý luận marketing: Định nghĩa marketing của Philip Kotler, Viện Nghiên cứu Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).
  • Khung mô hình marketing-mix dịch vụ du lịch: Áp dụng phối thức 8P bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence) và Yếu tố trọn gói (Packaging/Packing).

Về phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, tình hình kinh doanh giai đoạn 2015–2017 từ các phòng ban chức năng của Khách sạn Hoàng Cung Huế; số liệu thống kê ngành du lịch từ Sở Du lịch/Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế; các nghiên cứu khoa học liên quan và ý kiến đánh giá trực tuyến của khách hàng trên các nền tảng TripAdvisor, MyTour, Agoda, Traveloka.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu lãnh đạo và nhân viên bộ phận Sales & Marketing nhằm hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng hỏi.
    • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát trực tiếp đối với $n = 40$ khách du lịch nội địa lưu trú tại khách sạn bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Sử dụng phương pháp so sánh đối với số liệu thứ cấp nhằm đánh giá biến động chỉ tiêu kinh doanh qua các năm.
    • Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để xử lý dữ liệu sơ cấp: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ các biến định danh (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, hành vi đặt phòng); đánh giá độ tin cậy của thang đo qua hệ số Cronbach's alpha (tiêu chuẩn lựa chọn biến: hệ số Cronbach's alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,4$); thống kê mô tả giá trị trung bình thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) đối với 8 thành tố marketing-mix.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng quan cơ sở lý thuyết về kinh doanh khách sạn và marketing dịch vụ lưu trú. Tác giả chỉ ra 4 đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành khách sạn: phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn, sử dụng tỷ trọng lao động trực tiếp cao và chịu tác động mạnh bởi quy luật mùa vụ. Hoạt động marketing khách sạn được phân tích qua 6 chức năng cơ bản: thích ứng sản phẩm, phân phối, tiêu thụ, hỗ trợ, chấp nhận mạo hiểm và điều hòa phối hợp.

Bên cạnh đó, chương 1 làm rõ 8 điểm khác biệt đặc thù của marketing khách sạn so với sản xuất hàng hóa (thời gian tiếp cận dịch vụ ngắn, tính chi phối của yếu tố cảm xúc, quản lý bằng chứng hữu hình, định vị hình tượng, cấu trúc trung gian lữ hành, tính phụ thuộc vào dịch vụ bổ trợ, tính dễ sao chép và tính thời vụ). Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu thị trường, phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu (STP), đồng thời tổng hợp số liệu thực tiễn về tình hình phát triển du lịch và năng lực cung ứng phòng nghỉ tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017.

Chương 2. Thực trạng về hoạt động marketing của khách sạn Hoàng Cung Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Khách sạn Hoàng Cung Huế (tiền thân là Khách sạn Trường Tiền, chuyển đổi thành công ty cổ phần theo Quyết định số 2225/QĐ.UB ngày 27/09/1999 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế với vốn điều lệ 3,5 tỷ đồng; khởi công dự án khách sạn 5 sao ngày 22/12/2001 với vốn góp cổ đông 35–40 tỷ đồng kết hợp vốn vay Vietcombank; chính thức đi vào hoạt động ngày 16/11/2005). Khách sạn có quy mô 16 tầng, 194 phòng ngủ, vận hành theo kiến trúc cung đình Á Đông.

Chương này tập trung phân tích 3 nhóm dữ liệu thực trạng:

Thứ nhất, cơ cấu nguồn nhân lực: Năm 2015 khách sạn có 211 lao động, giảm xuống 190 người năm 2016 do tạm dừng dịch vụ Casino và nhà hàng Yoshihara, sau đó tăng lên 201 người năm 2017 khi mở rộng dịch vụ phòng tranh, khu spa và nhà hàng tầng 16. Lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng chủ đạo (77,11% năm 2017), trình độ cao đẳng - trung cấp chiếm 59,7%, đại học chiếm 22,89% (chủ yếu tại khối quản trị, văn phòng) và lao động nữ chiếm 57,71%.

Thứ hai, kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017:

Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Tổng doanh thu Triệu đồng 56.467 57.148 59.245 101,21 103,67
Tổng chi phí Triệu đồng 36.390 37.807 38.636 103,89 102,19
Lợi nhuận trước thuế Triệu đồng 20.077 19.341 20.609 96,33 106,56
Thuế Triệu đồng 3.774 4.055 4.206 107,45 103,72
Lợi nhuận sau thuế Triệu đồng 16.303 15.286 16.403 93,76 107,31

Thứ ba, tình hình lưu trú và nguồn khách:

Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Tổng lượt khách Lượt khách 52.697 58.423 61.072 110,87 104,53
- Khách quốc tế Lượt khách 33.794 37.051 39.890 109,64 107,66
- Khách nội địa Lượt khách 18.903 21.372 21.182 113,06 99,11
Tổng ngày khách Ngày khách 74.943 80.516 83.670 107,44 103,92
- Khách quốc tế Ngày khách 45.301 50.432 52.950 111,33 102,11
- Khách nội địa Ngày khách 29.642 30.084 30.720 101,49 99,49
Thời gian lưu trú bình quân Ngày 1,42 1,39 1,37 97,89 98,56
- Khách quốc tế Ngày 1,34 1,36 1,33 101,49 97,79
- Khách nội địa Ngày 1,57 1,41 1,45 89,81 102,84

Về thực trạng triển khai 8P, khách sạn tập trung vào thị trường khách quốc tế đi theo tour (Châu Á, Châu Âu, trọng tâm là Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản) và khách nội địa công tác từ TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Vũng Tàu. Khảo sát 40 khách nội địa cho thấy mẫu nghiên cứu đánh giá chi tiết về sản phẩm, giá phòng (có đối chiếu với khách sạn đối thủ Indochine Palace), hệ thống kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp qua đại lý OTA, năng lực phục vụ của nhân viên, quy trình check-in/check-out, kiến trúc không gian và các gói dịch vụ trọn gói.

Chương 3. Một số giải pháp nhằm cải thiện hoạt động Marketing tại khách sạn Hoàng Cung Huế

Dựa trên phân tích ma trận SWOT và định hướng phát triển của khách sạn, tác giả xây dựng 9 nhóm giải pháp hoàn thiện marketing-mix:

  1. Giải pháp về sản phẩm: Đa dạng hóa dịch vụ ẩm thực, khai thác sản phẩm trải nghiệm văn hóa cung đình, bảo dưỡng hệ thống phòng nghỉ và cơ sở vật chất.
  2. Giải pháp về giá: Áp dụng chính sách định giá linh hoạt theo mùa vụ, xây dựng chính sách giá ưu đãi cho các phân khúc khách đặt sớm và khách đoàn lữ hành.
  3. Giải pháp về kênh phân phối: Mở rộng hợp tác với các đại lý lữ hành trực tuyến (OTA), tối ưu hóa kênh đặt phòng trực tiếp qua website chính thức của khách sạn.
  4. Giải pháp về xúc tiến: Đẩy mạnh tiếp thị kỹ thuật số, tăng cường quan hệ công chúng (PR), tham gia các sự kiện quảng bá du lịch và cải tiến thông điệp quảng cáo.
  5. Giải pháp về con người: Đào tạo định kỳ kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và phong cách phục vụ chuẩn mực cho đội ngũ nhân viên tiếp xúc trực tiếp.
  6. Giải pháp về quy trình: Chuẩn hóa và rút ngắn thời gian xử lý thủ tục check-in, check-out và giải quyết phản hồi của khách hàng.
  7. Giải pháp về chứng cứ hữu hình: Cải tạo cảnh quan, nâng cấp trang thiết bị phòng hội nghị, hoàn thiện hệ thống biển chỉ dẫn và nhận diện thương hiệu nội bộ.
  8. Giải pháp về yếu tố trọn gói: Thiết kế các gói dịch vụ kết hợp lưu trú - ẩm thực - chăm sóc sức khỏe (spa) và tour tham quan di sản Huế.
  9. Xây dựng mối quan hệ đối tác: Tăng cường liên kết bền vững với các công ty lữ hành và đơn vị vận chuyển du lịch.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát bức tranh kinh doanh: Giai đoạn 2015–2017, doanh thu của khách sạn tăng từ 56.467 triệu đồng lên 59.245 triệu đồng. Lợi nhuận sau thuế năm 2016 giảm 6,24% (đạt 15.286 triệu đồng do tăng chi phí và tạm ngừng một số dịch vụ), nhưng đã phục hồi đạt 16.403 triệu đồng vào năm 2017 (tăng 7,31%).
  • Chỉ tiêu nguồn khách: Khách quốc tế chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng lượt khách (dao động từ 63,42% đến 65,32%). Lượt khách nội địa duy trì ở mức trên 21.000 lượt/năm. Tuy nhiên, thời gian lưu trú bình quân của du khách có xu hướng giảm liên tục từ 1,42 ngày (2015) xuống 1,39 ngày (2016) và 1,37 ngày (2017), trong đó khách quốc tế lưu trú ngắn hơn khách nội địa (1,33 ngày so với 1,45 ngày vào năm 2017).
  • Đánh giá thực nghiệm: Đã thực hiện kiểm định thang đo Cronbach's alpha và thống kê mô tả ý kiến đánh giá của 40 khách du lịch nội địa đối với 8 yếu tố thuộc phối thức marketing-mix, chỉ rõ những mặt hạn chế trong chính sách xúc tiến, phân phối và tính liên kết trọn gói của các dịch vụ hiện hữu.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn diện chuỗi dữ liệu thứ cấp 3 năm liên tiếp (2015–2017) về nhân sự, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu khách của một khách sạn 5 sao cụ thể tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
  • Ứng dụng mô hình marketing-mix 8P đặc thù của ngành du lịch - khách sạn để đánh giá thực trạng thay vì chỉ sử dụng mô hình 4P truyền thống của khối sản xuất.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển thực tế của doanh nghiệp và phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ văn bản:

  • Quy mô mẫu điều tra hạn chế: Do thời gian nghiên cứu giới hạn, nguồn lực cá nhân và các quy định quản lý của khách sạn 5 sao, nghiên cứu chỉ khảo sát được 40 mẫu khách du lịch nội địa.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do không thể tiếp cận danh sách toàn bộ tổng thể khách hàng, làm giảm tính đại diện thống kê của mẫu nghiên cứu.
  • Đối tượng khảo sát chưa bao quát: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập ý kiến của khách nội địa, chưa điều tra phân khúc khách quốc tế – nhóm đối tượng chiếm hơn 64% tổng lượt khách tại khách sạn.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mức thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's alpha và so sánh số liệu, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu như phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay hồi quy đa biến để kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố 8P đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn, Du lịch: Cung cấp khung mẫu tham khảo về cấu trúc khóa luận ứng dụng mô hình 8P trong lĩnh vực dịch vụ lưu trú cao cấp; quy trình xử lý số liệu khảo sát bằng SPSS kết hợp phân tích báo cáo tài chính - nhân sự nội bộ.
  • Nhà quản trị Khách sạn Hoàng Cung Huế: Cung cấp bức tranh tổng hợp về biến động thị phần, chi phí, doanh thu và phản hồi định lượng của khách nội địa làm cơ sở điều chỉnh chính sách giá, kênh phân phối OTA và xúc tiến.
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường khách sạn Thừa Thiên Huế: Nguồn dữ liệu thứ cấp xác thực về cơ cấu ngày khách, lượt khách và thời gian lưu trú bình quân tại phân khúc khách sạn 5 sao giai đoạn 2015–2017.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Hoàng Cung Huế được thành lập từ tiền thân nào và quy mô cơ sở vật chất ra sao?

Khách sạn có tiền thân là Khách sạn Trường Tiền thuộc Công ty Cổ phần Khách sạn và Dịch vụ Thừa Thiên Huế, được chuyển đổi thành công ty cổ phần theo Quyết định số 2225/QĐ.UB ngày 27/09/1999 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế với vốn điều lệ 3,5 tỷ đồng. Ngày 22/12/2001, Đại hội cổ đông quyết định đầu tư xây mới khách sạn 5 sao với vốn góp 35–40 tỷ đồng kết hợp vay vốn ngân hàng Vietcombank. Khách sạn chính thức đi vào hoạt động ngày 16/11/2005 tại số 08 Hùng Vương, TP. Huế với quy mô 16 tầng và 194 phòng ngủ.

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của khách sạn giai đoạn 2015–2017 biến động như thế nào?

Tổng doanh thu tăng trưởng đều qua các năm: đạt 56.467 triệu đồng (2015), 57.148 triệu đồng (2016) và 59.245 triệu đồng (2017). Lợi nhuận sau thuế năm 2015 đạt 16.303 triệu đồng, năm 2016 giảm 6,24% xuống còn 15.286 triệu đồng, sau đó phục hồi tăng 7,31% vào năm 2017 đạt 16.403 triệu đồng.

3. Khách quốc tế hay khách nội địa chiếm tỷ trọng lớn hơn tại Khách sạn Hoàng Cung?

Khách quốc tế chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu khách của khách sạn: năm 2015 chiếm 64,13% (33.794 lượt); năm 2016 chiếm 63,42% (37.051 lượt); năm 2017 chiếm 65,32% (39.890 lượt). Khách nội địa dao động trong khoảng 34,68% đến 36,58% tổng lượt khách.

4. Thời gian lưu trú bình quân của du khách tại khách sạn có đặc điểm gì?

Thời gian lưu trú bình quân có xu hướng giảm dần qua các năm, từ 1,42 ngày (năm 2015) xuống 1,39 ngày (năm 2016) và 1,37 ngày (năm 2017). Đáng chú ý, thời gian lưu trú bình quân của khách nội địa (1,45 ngày năm 2017) cao hơn so với khách quốc tế (1,33 ngày năm 2017).

5. Vì sao quy mô nhân sự của khách sạn giảm mạnh vào năm 2016 nhưng lại tăng trong năm 2017?

Năm 2016 nhân sự giảm từ 211 người xuống 190 người (giảm 9,96%) do khách sạn tạm ngưng hoạt động dịch vụ Casino và đóng cửa nhà hàng ẩm thực Nhật Bản Yoshihara. Đến năm 2017, số lượng nhân sự tăng lên 201 người (tăng 5,79%) do khách sạn mở thêm dịch vụ phòng tranh, mở rộng khu spa và nhà hàng tại tầng 16.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Lành đã phản ánh thực trạng hoạt động marketing-mix theo mô hình 8P tại Khách sạn Hoàng Cung Huế giai đoạn 2015–2017. Nghiên cứu đã tổng hợp chi tiết các chỉ tiêu kinh doanh thực tế, nhận diện xu hướng sụt giảm thời gian lưu trú bình quân và sự phân hóa giữa các nguồn khách quốc tế - nội địa. Các giải pháp đề xuất bám sát điểm mạnh, điểm yếu nội tại của khách sạn và điều kiện phát triển du lịch của tỉnh Thừa Thiên Huế, mang lại giá trị tham khảo ứng dụng cho công tác quản trị marketing khách sạn cao cấp.