I. Tại Sao Việc Phân Tích Hoạt Chất Cương Dương Trong Mẫu Máu Quan Trọng
Trong bối cảnh y tế và pháp lý hiện đại, nhu cầu phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu ngày càng trở nên cấp thiết. Các hoạt chất này, chủ yếu là các thuốc ức chế PDE-5 như Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil, Avanafil và các dẫn chất tương tự như Thiosildenafil, được sử dụng rộng rãi để điều trị rối loạn cương dương. Tuy nhiên, việc sử dụng sai mục đích, lạm dụng hoặc buôn bán các sản phẩm giả mạo chứa những hoạt chất này đã tạo ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng và gây ra những thách thức đáng kể trong công tác kiểm nghiệm. Khả năng phát hiện và định lượng chính xác nồng độ của các hoạt chất này trong mẫu máu không chỉ hỗ trợ chẩn đoán và điều trị lâm sàng mà còn đóng vai trò then chốt trong điều tra pháp y và kiểm soát chất lượng dược phẩm. Việc kiểm nghiệm thuốc chặt chẽ các sản phẩm này giúp ngăn chặn sự lưu hành của hàng giả, bảo vệ người tiêu dùng khỏi những rủi ro sức khỏe không đáng có. Các nghiên cứu chuyên sâu, như luận văn của Đỗ Thu Hiền (2025) tại Trường Đại học Dược Hà Nội dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Nguyên Hà, đã tập trung vào việc xây dựng phương pháp phân tích một số hoạt chất cương dương trong mẫu máu, minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của lĩnh vực này. Phương pháp này không chỉ áp dụng cho mục đích điều trị mà còn cực kỳ quan trọng trong các tình huống cần giám định độc chất, đặc biệt là tại các cơ quan như Viện Pháp y Quân đội. Từ đó, có thể đưa ra kết luận khách quan và khoa học, góp phần vào công lý và sức khỏe cộng đồng.
1.1. Rối loạn cương dương và nhu cầu kiểm soát dược chất
Rối loạn cương dương là tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nam giới. Để khắc phục, nhiều loại thuốc chứa hoạt chất cương dương đã được phát triển, mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các sản phẩm không rõ nguồn gốc, pha trộn với nồng độ không chuẩn hoặc chứa các hoạt chất cấm, đã đặt ra yêu cầu cấp bách về việc kiểm soát chất lượng. Nhu cầu phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu giúp theo dõi nồng độ thuốc trong cơ thể bệnh nhân, tối ưu hóa liều lượng và phát hiện sớm các tác dụng phụ. Ngoài ra, việc này còn giúp phân biệt giữa thuốc thật và thuốc giả, đảm bảo an toàn cho người dùng, đặc biệt khi các hoạt chất PDE-5i có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm nếu sử dụng sai cách hoặc quá liều. (Nguồn: Đỗ Thu Hiền, 2025).
1.2. Vai trò của kiểm nghiệm thuốc trong phát hiện hoạt chất cương dương giả
Kiểm nghiệm thuốc đóng vai trò bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi tác hại của thuốc giả. Các sản phẩm giả mạo thường chứa hoạt chất cương dương với nồng độ không xác định, hoặc thậm chí là các chất độc hại khác, gây nguy hiểm cho người sử dụng. Việc phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu thông qua các phương pháp khoa học tiên tiến giúp xác định chính xác thành phần và nồng độ của các chất này. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực pháp y, nơi cần xác định liệu nạn nhân có sử dụng các chất này trước khi xảy ra một sự kiện nào đó hay không. Khả năng phát hiện kịp thời các sản phẩm kém chất lượng hoặc giả mạo là một nhiệm vụ trọng tâm của ngành dược và các cơ quan quản lý y tế.
II. Thách Thức Nào Khi Phân Tích Hoạt Chất Cương Dương Trong Mẫu Máu Hiện Nay
Việc phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, từ sự đa dạng của các hoạt chất đến nồng độ rất thấp của chúng trong mẫu sinh học. Các thuốc ức chế PDE-5 như Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil, Avanafil và Thiosildenafil có cấu trúc hóa học tương tự nhau, đòi hỏi các phương pháp phân tích có độ chọn lọc và nhạy cao để phân biệt và định lượng chính xác từng loại. Ngoài ra, ma trận phức tạp của mẫu máu, chứa nhiều thành phần nội sinh có thể gây nhiễu, làm giảm độ chính xác của kết quả. Thách thức lớn khác nằm ở sự phát triển không ngừng của thị trường thuốc giả, với nhiều biến thể và dẫn chất mới xuất hiện, khiến việc cập nhật và xây dựng phương pháp phân tích luôn phải đi trước một bước. Đơn cử, việc phát hiện Thiosildenafil, một dẫn chất không được cấp phép, yêu cầu kỹ thuật cao cấp. Theo luận văn của Đỗ Thu Hiền (2025), việc khảo sát và tối ưu hóa điều kiện phân tích, từ lựa chọn dung môi chiết đến các thông số của thiết bị sắc ký, là vô cùng quan trọng để vượt qua những rào cản này. Các cơ quan như Viện Pháp y Quân đội thường xuyên phải đối mặt với các mẫu không rõ ràng, đòi hỏi phương pháp phân tích phải đáng tin cậy và có khả năng phát hiện ở giới hạn rất thấp. Do đó, việc xây dựng và thẩm định các phương pháp phân tích tiên tiến là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.
2.1. Nhận diện các thuốc ức chế PDE 5 không rõ nguồn gốc
Thị trường hiện nay tràn ngập các sản phẩm hỗ trợ sinh lý nam giới không rõ nguồn gốc, thường được quảng cáo là 'thảo dược' nhưng thực chất chứa các hoạt chất PDE-5i tổng hợp, thậm chí là các dẫn chất cấm như Thiosildenafil. Việc phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu giúp phát hiện sự có mặt của những chất này trong cơ thể người sử dụng, từ đó làm rõ nguồn gốc và mức độ nguy hiểm của sản phẩm. Thách thức nằm ở việc các hoạt chất này có thể bị che giấu hoặc pha trộn với liều lượng khác nhau, đòi hỏi phương pháp kiểm nghiệm thuốc phải đủ nhạy để phát hiện ngay cả ở nồng độ vi lượng. Việc nhận diện chính xác là bước đầu để cảnh báo cộng đồng và xử lý pháp luật đối với các hành vi buôn bán hàng giả.
2.2. Khó khăn trong việc định lượng nồng độ thấp của hoạt chất cương dương trong mẫu sinh học
Các hoạt chất cương dương thường được dùng ở liều lượng nhỏ và chuyển hóa nhanh trong cơ thể, dẫn đến nồng độ trong mẫu máu thường rất thấp. Điều này đặt ra yêu cầu cao về giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp phân tích. Ma trận sinh học phức tạp của máu cũng gây nhiễu đáng kể, ảnh hưởng đến độ đặc hiệu và độ đúng của kết quả. Để khắc phục, cần các kỹ thuật tiền xử lý mẫu hiệu quả như chiết lỏng-lỏng (LLE) và các thiết bị phân tích hiện đại như sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS), có khả năng tách và nhận diện các chất ở nồng độ cực thấp. Theo nghiên cứu của Đỗ Thu Hiền (2025), việc tối ưu hóa các điều kiện này là chìa khóa để đạt được độ chính xác mong muốn.
III. Phương Pháp LC MS MS Bí Quyết Phân Tích Hoạt Chất Cương Dương Trong Mẫu Máu Chính Xác
Để vượt qua các thách thức trong việc phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu, phương pháp sắc ký lỏng ghép nối hai lần khối phổ (LC-MS/MS) đã nổi lên như một giải pháp tối ưu. Đây là kỹ thuật phân tích hiện đại, kết hợp khả năng tách sắc ký hiệu quả của sắc ký lỏng (LC) với độ nhạy và độ chọn lọc cao của khối phổ hai lần (MS/MS). LC-MS/MS cho phép phân tách các hợp chất có cấu trúc tương tự trong ma trận mẫu phức tạp, sau đó nhận diện và định lượng chúng dựa trên khối lượng phân tử và các mảnh phân tử đặc trưng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để định lượng hoạt chất ở nồng độ cực thấp trong các mẫu sinh học như máu, huyết tương. Luận văn của Đỗ Thu Hiền (2025) đã ứng dụng triệt để kỹ thuật này để xây dựng quy trình phân tích Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil, Avanafil và Thiosildenafil. Quá trình này bao gồm việc khảo sát tỉ mỉ các điều kiện MS/MS, như lựa chọn chế độ ion hóa, tối ưu hóa các thông số mảnh phân tử và mảnh con đặc trưng cho từng hoạt chất. Sự kết hợp giữa cột sắc ký hiệu quả và điều kiện dung môi pha động tối ưu trong LC, cùng với các thông số phân tích khối phổ được tinh chỉnh, đảm bảo độ đặc hiệu và độ nhạy vượt trội. Nhờ đó, phương pháp LC-MS/MS có thể phát hiện và định lượng đồng thời nhiều hoạt chất PDE-5i cùng lúc, ngay cả khi chúng hiện diện ở nồng độ rất thấp, điều mà các phương pháp truyền thống khó có thể đạt được. Đây chính là bí quyết để có được kết quả kiểm nghiệm thuốc chính xác, đáng tin cậy.
3.1. Nguyên lý hoạt động và ưu điểm của sắc ký lỏng khối phổ LC MS MS
Sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) hoạt động dựa trên nguyên tắc tách các chất trong hỗn hợp bằng sắc ký lỏng, sau đó đưa chúng vào buồng ion hóa và phân tích dựa trên tỉ số khối lượng/điện tích (m/z) của ion. Ưu điểm nổi bật của LC-MS/MS là độ nhạy cao, cho phép phát hiện các chất ở nồng độ picogram; độ chọn lọc cao, giảm thiểu nhiễu từ ma trận mẫu phức tạp; và khả năng phân tích đồng thời nhiều chất. Đối với việc phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu, kỹ thuật này cho phép tách biệt các đồng phân, các dẫn chất có cấu trúc tương tự như Sildenafil và Thiosildenafil, đảm bảo kết quả chính xác, phục vụ hiệu quả cho cả mục đích lâm sàng và pháp y. Đây là tiêu chuẩn vàng trong kiểm nghiệm thuốc hiện đại.
3.2. Khảo sát điều kiện tối ưu để phân tích Sildenafil Tadalafil và Vardenafil
Việc khảo sát điều kiện tối ưu là bước thiết yếu để xây dựng quy trình phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu bằng LC-MS/MS hiệu quả. Nghiên cứu của Đỗ Thu Hiền (2025) đã tập trung vào việc xác định các thông số khối phổ cho Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil, Avanafil và Thiosildenafil, bao gồm việc tìm kiếm mảnh phân tử (parent ion) và các mảnh con (product ions) đặc trưng cho từng chất. Các điều kiện của thiết bị sắc ký lỏng như loại cột, dung môi pha động, tốc độ dòng, nhiệt độ cột cũng được tối ưu hóa để đạt được sự phân tách tốt nhất và thời gian lưu ổn định. Phần mềm Optimize được sử dụng để tinh chỉnh các thông số này, đảm bảo độ nhạy, độ chọn lọc và độ ổn định cao nhất cho việc định lượng hoạt chất trong mẫu máu thực tế. (Tham khảo: Chương 3, Luận văn Đỗ Thu Hiền, 2025).
IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Chuẩn Bị Mẫu Để Phân Tích Hoạt Chất Cương Dương Trong Mẫu Máu
Quy trình chuẩn bị mẫu là bước cực kỳ quan trọng, quyết định đến độ chính xác và độ nhạy của kết quả phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu. Mẫu máu sinh học là một ma trận phức tạp, chứa nhiều protein, lipid và các chất nội sinh khác có thể gây nhiễu cho quá trình phân tích bằng LC-MS/MS. Do đó, cần có một phương pháp chiết xuất hiệu quả để loại bỏ các chất gây nhiễu và làm giàu các hoạt chất mục tiêu. Phương pháp chiết lỏng-lỏng (LLE) đã được chứng minh là một kỹ thuật tiền xử lý mẫu đáng tin cậy và được ứng dụng rộng rãi. Trong luận văn của Đỗ Thu Hiền (2025), quy trình này được khảo sát kỹ lưỡng để tìm ra dung môi chiết phù hợp nhất, đảm bảo hiệu suất thu hồi cao và loại bỏ tạp chất hiệu quả. Việc lựa chọn dung môi chiết phải cân nhắc đến tính chất phân cực của từng hoạt chất cương dương như Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil, Avanafil và Thiosildenafil. Quá trình này bao gồm các bước như chuẩn bị mẫu máu, thêm chuẩn nội, chiết bằng dung môi hữu cơ, ly tâm, cô đặc dịch chiết và hòa tan lại trong dung môi pha động phù hợp. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất thu hồi mà còn kéo dài tuổi thọ của cột sắc ký và giảm thiểu sự nhiễm bẩn thiết bị, từ đó đảm bảo độ tin cậy của quy trình kiểm nghiệm thuốc tổng thể. Một quy trình chuẩn bị mẫu được xây dựng tốt là nền tảng cho việc định lượng hoạt chất chính xác.
4.1. Kỹ thuật chiết lỏng lỏng LLE tối ưu cho mẫu máu
Kỹ thuật chiết lỏng-lỏng (LLE) là phương pháp phổ biến để tách chiết các chất phân tích từ ma trận sinh học. Đối với việc phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu, LLE được tối ưu hóa bằng cách lựa chọn dung môi chiết có khả năng hòa tan tốt các hoạt chất mục tiêu nhưng ít hòa tan các tạp chất của máu. Các dung môi như diclorometan, ethyl acetate hoặc hỗn hợp của chúng thường được khảo sát. Theo Đỗ Thu Hiền (2025), việc khảo sát dung môi chiết mẫu là một bước quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thu hồi và độ sạch của dịch chiết. Quy trình chiết bao gồm việc trộn mẫu máu với dung môi chiết, lắc đều, ly tâm để phân tách hai pha và thu lấy pha hữu cơ chứa hoạt chất. Kỹ thuật LLE được đánh giá cao về hiệu quả loại bỏ protein và các chất gây nhiễu khác, giúp giảm thiểu sự ức chế ion trong quá trình phân tích LC-MS/MS, từ đó nâng cao độ chính xác khi định lượng hoạt chất.
4.2. Chuẩn bị dung môi và hóa chất cho quá trình định lượng hoạt chất Avanafil
Việc chuẩn bị dung môi và hóa chất đạt chuẩn là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của quy trình phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu. Các hóa chất cần đạt độ tinh khiết cao, thường là loại dành cho sắc ký (HPLC grade). Dung môi pha động cho LC-MS/MS cần được lựa chọn cẩn thận, bao gồm các loại như methanol, acetonitrile và nước, thường được acid hóa bằng acid formic hoặc thêm amoni acetat để tối ưu hóa quá trình ion hóa. Ngoài ra, việc chuẩn bị dung dịch chuẩn gốc của Avanafil, Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil và Thiosildenafil, cũng như các chất chuẩn nội (internal standard) với nồng độ chính xác, là vô cùng cần thiết. Các dung dịch này được sử dụng để xây dựng đường chuẩn, đánh giá độ đúng và độ lặp lại của phương pháp. Nghiên cứu của Đỗ Thu Hiền (2025) đã chi tiết hóa các loại hóa chất, dụng cụ và thiết bị cần thiết, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng trong phòng thí nghiệm để đảm bảo độ tin cậy của kết quả kiểm nghiệm thuốc.
V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Phân Tích Hoạt Chất Cương Dương Trong Mẫu Máu Và Ý Nghĩa Pháp Y
Kết quả phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu có ý nghĩa sâu sắc, không chỉ trong y học lâm sàng mà còn đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực pháp y. Các phương pháp được xây dựng và thẩm định, như nghiên cứu của Đỗ Thu Hiền (2025) tại Viện Pháp y Quân đội, đã chứng minh khả năng phát hiện và định lượng hoạt chất một cách tin cậy trong các tình huống thực tế. Luận văn đã phân tích một số lượng lớn mẫu máu gửi giám định, bao gồm các mẫu dương tính với Sildenafil, Tadalafil, Avanafil, Vardenafil và Thiosildenafil. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp các cơ quan điều tra đưa ra phán quyết chính xác hơn trong các vụ án liên quan đến ngộ độc, tự tử, hoặc các vụ việc hình sự mà việc sử dụng các chất này có thể là yếu tố ảnh hưởng. Chẳng hạn, việc phát hiện Thiosildenafil, một dẫn chất cấm, trong mẫu máu có thể chỉ ra việc sử dụng sản phẩm không rõ nguồn gốc, nguy hiểm. Thẩm định độ đúng, độ lặp lại, khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp đã xác nhận độ tin cậy cao của quy trình. Điều này đảm bảo rằng các kết quả phân tích có thể được sử dụng làm bằng chứng pháp lý. Khả năng phát hiện các hoạt chất PDE-5i ở nồng độ rất thấp trong máu chứng tỏ hiệu quả của phương pháp LC-MS/MS kết hợp chiết LLE. Ứng dụng này không chỉ giới hạn ở điều tra tội phạm mà còn mở rộng sang việc giám sát lạm dụng chất, kiểm soát doping trong thể thao hoặc đánh giá các trường hợp tử vong không rõ nguyên nhân. Các sắc ký đồ mẫu máu thực tế dương tính (Phụ lục 5 trong tài liệu gốc) là minh chứng cụ thể cho khả năng ứng dụng mạnh mẽ của phương pháp này trong thực tiễn.
5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ việc phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu gửi giám định
Luận văn của Đỗ Thu Hiền (2025) đã cung cấp các bằng chứng thực nghiệm quan trọng thông qua việc phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu gửi đến Viện Pháp y Quân đội để giám định. Các mẫu máu thực tế dương tính với các chất như Sildenafil, Tadalafil, Avanafil, Vardenafil và Thiosildenafil đã được phân tích thành công bằng phương pháp LC-MS/MS. Điều này không chỉ chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp đã xây dựng mà còn cho thấy sự phổ biến của việc sử dụng (có thể là lạm dụng) các hoạt chất này trong cộng đồng. Kết quả định tính và định lượng cung cấp thông tin quý giá về sự hiện diện và nồng độ của các chất, phục vụ trực tiếp cho công tác điều tra và đưa ra kết luận pháp y. (Tham khảo: Phụ lục 5, Luận văn Đỗ Thu Hiền, 2025).
5.2. Tầm quan trọng của kết quả kiểm nghiệm thuốc đối với lĩnh vực pháp y
Trong lĩnh vực pháp y, kết quả kiểm nghiệm thuốc các hoạt chất cương dương trong mẫu máu có ý nghĩa sống còn. Nó có thể là bằng chứng quan trọng để xác định nguyên nhân tử vong, liên quan đến các vụ ngộ độc cấp tính, hay làm rõ các tình tiết trong vụ án hình sự. Ví dụ, việc phát hiện nồng độ cao của Sildenafil hoặc các thuốc ức chế PDE-5 khác có thể gợi ý việc lạm dụng hoặc tương tác thuốc nguy hiểm. Tại Viện Pháp y Quân đội, khả năng phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu chính xác giúp cung cấp dữ liệu khách quan cho các chuyên gia pháp y, hỗ trợ họ trong việc xây dựng hồ sơ vụ án và đưa ra kết luận cuối cùng. Sự ổn định của thời gian lưu mẫu máu và độ chính xác của phương pháp được thẩm định là yếu tố then chốt đảm bảo giá trị pháp lý của kết quả.
VI. Tương Lai Nào Cho Phân Tích Hoạt Chất Cương Dương Trong Mẫu Máu Trong Nghiên Cứu Thực Tiễn
Lĩnh vực phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu không ngừng phát triển, hứa hẹn nhiều tiềm năng trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn. Với sự tiến bộ của công nghệ, các phương pháp phân tích trong tương lai sẽ ngày càng đạt độ nhạy, độ chọn lọc và tốc độ cao hơn, cho phép phát hiện nhiều hoạt chất hơn ở nồng độ cực thấp và trong thời gian ngắn hơn. Nhu cầu kiểm nghiệm thuốc và độc chất sẽ tiếp tục tăng, đặc biệt khi các loại hoạt chất cương dương mới và các dẫn chất trái phép liên tục xuất hiện trên thị trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tự động hóa quy trình tiền xử lý mẫu để giảm thiểu sai số và tăng cường hiệu suất. Ngoài ra, việc phát triển các phương pháp sàng lọc nhanh tại chỗ (point-of-care testing) cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp các cơ quan chức năng phản ứng kịp thời hơn trong việc kiểm soát chất lượng dược phẩm và điều tra các vụ việc liên quan. Hơn nữa, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) vào việc phân tích dữ liệu khối phổ có thể giúp nhận diện các hoạt chất chưa biết hoặc các mẫu có phức tạp cao một cách hiệu quả hơn. Luận văn của Đỗ Thu Hiền (2025) đã đặt nền móng vững chắc cho việc xây dựng phương pháp phân tích một số hoạt chất cương dương trong mẫu máu, mở ra hướng đi cho các nghiên cứu sâu hơn về dược động học, tương tác thuốc và tác động của các hoạt chất này lên cơ thể người. Sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học (như Trường Đại học Dược Hà Nội) và các cơ quan thực thi pháp luật (như Viện Pháp y Quân đội) sẽ tiếp tục là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì công bằng xã hội.
6.1. Xu hướng phát triển của các phương pháp phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu mới
Xu hướng tương lai trong phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu sẽ hướng tới các phương pháp siêu nhạy, tự động hóa cao và tích hợp. Các kỹ thuật như microextraction (ví dụ: SPME, LPME) có thể thay thế hoặc bổ trợ cho chiết lỏng-lỏng (LLE), giúp giảm lượng dung môi và thời gian chuẩn bị mẫu. Công nghệ sắc ký lỏng khối phổ độ phân giải cao (HR-LC-MS) sẽ cung cấp khả năng nhận diện và xác định cấu trúc các dẫn chất mới một cách chính xác hơn. Mục tiêu là phát triển các quy trình kiểm nghiệm thuốc có khả năng sàng lọc diện rộng (non-target screening) để phát hiện không chỉ các hoạt chất đã biết mà còn cả các chất chưa từng được xác định, đặc biệt trong bối cảnh thị trường thuốc giả ngày càng tinh vi. Các nghiên cứu như của Đỗ Thu Hiền (2025) là bước đệm quan trọng cho những đổi mới này.
6.2. Nâng cao năng lực kiểm nghiệm dược phẩm và phòng chống thuốc giả
Việc nâng cao năng lực kiểm nghiệm dược phẩm là yếu tố then chốt để phòng chống hiệu quả vấn nạn thuốc giả. Các phương pháp phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu tiên tiến, như được phát triển tại Trường Đại học Dược Hà Nội, cung cấp công cụ mạnh mẽ cho các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm. Điều này bao gồm việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ, đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và xây dựng cơ sở dữ liệu về phổ khối của các hoạt chất và dẫn chất liên quan. Khi năng lực phân tích hoạt chất cương dương trong mẫu máu được cải thiện, khả năng phát hiện sớm và xử lý nhanh chóng các trường hợp vi phạm sẽ tăng lên, giúp bảo vệ sức khỏe người dân và duy trì trật tự thị trường dược phẩm, đặc biệt tại các cơ quan như Viện Pháp y Quân đội, nơi yêu cầu sự chính xác tuyệt đối.