Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của thương mại điện tử, công nghệ thông tin, viễn thông và các thiết bị thông minh đã thúc đẩy hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt phát triển đa dạng với nhiều phương tiện và hệ thống dịch vụ hiện đại. Trước xu thế đó, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã tích cực đa dạng hóa kênh thanh toán và phát triển các phương tiện tiện ích nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), hàng ngày phát sinh hàng triệu giao dịch thanh toán qua nhiều kênh tương tác khác nhau. Khối lượng dữ liệu khổng lồ này được lưu trữ phân tán tại các hệ thống tác nghiệp như Core Banking, Internet Banking, Mobile Banking và hệ thống chuyển mạch (Switch).

Thực tế này đặt ra thách thức lớn đối với công tác quản trị: làm thế nào để trích xuất thông tin kịp thời và tạo lập báo cáo trực quan phục vụ việc ra quyết định kinh doanh tại mọi thời điểm. Nhà quản lý cần đánh giá chính xác mức độ đóng góp lợi ích, tính ổn định và hiệu quả của từng kênh tương tác (bao gồm cả các kênh truyền thống và kênh mới) để có căn cứ định hướng kế hoạch đầu tư hạ tầng phù hợp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong dự án do Công ty Cổ phần Giải pháp Phần mềm Tài chính (FSS) triển khai cho BIDV, đề tài "Phân tích hiệu quả các kênh tương tác trong ngân hàng BIDV dựa trên thông tin giao dịch của khách hàng" được thực hiện.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu và ứng dụng giải pháp kinh doanh thông minh (Business Intelligence - BI) nhằm đánh giá hiệu quả các kênh tương tác của khách hàng với ngân hàng BIDV dựa trên dữ liệu giao dịch, hỗ trợ lãnh đạo ngân hàng trong việc xây dựng kế hoạch và ra quyết định đầu tư.

Để đạt được mục tiêu trên, khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu tổng quan về 5 kênh tương tác hiện có và các dịch vụ triển khai trên từng kênh tại ngân hàng BIDV.
  2. Tìm hiểu giải pháp kinh doanh thông minh và nghiên cứu chi tiết bộ giải pháp IBM Cognos Business Intelligence.
  3. Phân tích yêu cầu bài toán, thiết kế kiến trúc kho dữ liệu chuyên đề (data mart) và xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ phân tích hiệu quả kênh tương tác.
  4. Xây dựng mô hình siêu dữ liệu trên IBM Cognos Framework Manager và thiết kế các báo cáo phân tích, bảng điều khiển (dashboard) trên các công cụ của IBM Cognos BI.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các kênh tương tác giữa khách hàng với BIDV (Quầy giao dịch, ATM, POS, Internet Banking, Mobile Banking) và dữ liệu giao dịch thanh toán của khách hàng. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại Ngân hàng BIDV thông qua môi trường thực tập tại Công ty FSS; phạm vi thời gian tập trung vào dữ liệu phân tích định kỳ theo tháng, quý, năm được tổng hợp đến thời điểm hoàn thành khóa luận vào tháng 5 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về Hệ thống kinh doanh thông minh (Business Intelligence - BI) và mô hình dữ liệu đa chiều (Multidimensional Data Model). BI được định nghĩa là tập hợp các giải pháp và quy trình lưu trữ, xử lý, phân tích dữ liệu giúp tổ chức kiểm soát khối lượng dữ liệu lớn từ nhiều nguồn để hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. Kiến trúc BI tiêu chuẩn bao gồm 5 thành phần chính: Nguồn dữ liệu (Data Sources), Quá trình trích xuất - chuyển đổi - nạp (ETL), Kho dữ liệu doanh nghiệp (Enterprise Data Warehouse), Kho dữ liệu chuyên đề (Data Mart) và Tầng công cụ khai thác dữ liệu (BI Analytics: OLAP, công cụ lập báo cáo tĩnh, khai phá dữ liệu).

Trong việc tổ chức dữ liệu phân tích, tác giả áp dụng mô hình dữ liệu đa chiều dưới dạng khối dữ liệu (data cube) gồm các chiều phân tích (dimensions) và các chỉ số đo lường (measures). Kiến trúc logic của data mart được thiết kế theo sơ đồ hình sao (Star Schema), trong đó bảng sự kiện (Fact table) đặt ở trung tâm liên kết với các bảng chiều (Dimension tables) xung quanh thông qua các khóa ngoại. Độ chi tiết của dữ liệu (Data granularity) và độ chi tiết thời gian (Time granularity) được xác định căn cứ vào nhu cầu báo cáo của nhà quản lý ở cấp độ tháng, quý, năm.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu nghiệp vụ ngân hàng về các kênh phân phối và tài liệu kỹ thuật của bộ giải pháp IBM Cognos BI phiên bản 10.
  • Phương pháp phân tích yêu cầu thông tin quản trị để xác định các tiêu chí đánh giá hiệu quả kênh tương tác.
  • Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và mô hình hóa dữ liệu đa chiều theo sơ đồ hình sao.
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: cài đặt CSDL trên Oracle, cấu hình kết nối dữ liệu trên IBM Cognos Administration, xây dựng mô hình dữ liệu trên IBM Cognos Framework Manager bằng chế độ truy vấn động (Dynamic Query Mode), và thiết kế giao diện báo cáo/dashboard trên Report Studio, Cognos Workspace, Cognos Workspace Advanced.

Nguồn dữ liệu của đề tài bắt nguồn từ các hệ thống vận hành thực tế tại ngân hàng BIDV bao gồm Core Banking, Internet Banking, Mobile Banking và hệ thống chuyển mạch thẻ (Switch). Trong khuôn khổ thực nghiệm, dữ liệu giao dịch và thông tin khách hàng được tổ chức thành tập dữ liệu mẫu lưu trữ trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle thông qua tài khoản thử nghiệm.

Thiết kế và triển khai

Căn cứ vào yêu cầu bài toán quản trị kênh tương tác tại BIDV, hệ thống xử lý dữ liệu được thiết kế với đầu vào là dữ liệu giao dịch từ Core Banking, Internet Banking, Mobile Banking, Switch; đầu ra là data mart và hệ thống báo cáo phân tích hiệu quả kênh.

Kiến trúc data mart được xây dựng theo mô hình Star Schema gồm 1 bảng Fact trung tâm (Tbl_Fact) và 6 bảng Dimension bao quanh. Bảng Fact lưu trữ 3 chỉ số đo lường (measure) chính: Doanh số giao dịch (Turnover - số tiền khách hàng giao dịch), Phí dịch vụ (Fee - số tiền ngân hàng thu được trên mỗi giao dịch) và Số lượng giao dịch (Number of transactions).

Tên bảng Loại bảng Các trường dữ liệu chính Khóa chính / Khóa ngoại
Tbl_Fact Fact Bank Unit Geography, Time Key, Chanel Key, Education Key, Income Key, Age Key, Turnover, Fee, Number of transactions FK liên kết tới 6 bảng Dimension
Dim_Age Dimension Age Key, Age Level 1 Code/Name, Age Level 2 Code/Name, Age Level 3 Code/Name, Effective Date, End Date Age Key (PK)
Dim_Income Dimension Income Key, Income Level 1 Code/Name, Income Level 2 Code/Name, Effective Date, End Date Income Key (PK)
Dim_Bank_Unit_Geography Dimension Bank Unit Geography Key, Country Code/Name, Area Code/Name, City Code/Name, Effective Date, End Date Bank Unit Geography Key (PK)
Dim_Time Dimension Time Key, Month Code, Calendar Month Name/Number, Quarter Code, Calendar Quarter Name/Number, Year Code, Calendar Year, Effective Date, End Date Time Key (PK)
Dim_Chanel Dimension Chanel Key, Chanel Level 1 Code/Name, Chanel Level 2 Code/Name, Effective Date, End Date Chanel Key (PK)
Dim_Education Dimension Education Key, Education Code, Education Name, Effective Date, End Date Education Key (PK)

Hệ thống phân cấp (Hierarchy) của các chiều dữ liệu được thiết kế như sau:

  • Chiều Kênh giao dịch (Dim_Chanel): Level 1 gồm 5 kênh (Mobile, Internet, ATM, POS, Quầy giao dịch); Level 2 phân loại chi tiết (Mobile BIDV, Mobile nhà cung cấp; Internet BIDV, Internet nhà cung cấp; ATM on us, ATM off us; POS; Quầy giao dịch).
  • Chiều Thời gian (Dim_Time): Năm -> Quý -> Tháng.
  • Chiều Độ tuổi (Dim_Age): Level 1 gồm 5 nhóm (Dưới 22, Từ 22 đến 32, Từ 32 đến 45, Từ 45 đến 60, Trên 60); Level 2 chia nhỏ hơn (Dưới 15, Từ 15 đến 18, Từ 18 đến 22, Từ 22 đến 25, Từ 25 đến 32, Từ 32 đến 40, Từ 40 đến 45, Từ 45 đến 55, Từ 55 đến 60, Từ 60 trở lên); Level 3 chi tiết từng tuổi cụ thể.
  • Chiều Thu nhập (Dim_Income): Level 1 gồm 3 mức (Dưới 5 triệu, Từ 5 đến 20 triệu, Trên 20 triệu); Level 2 gồm 5 mức (Dưới 1 triệu, Từ 1 đến 5 triệu, Từ 5 đến 10 triệu, Từ 10 đến 20 triệu, Trên 20 triệu).
  • Chiều Địa lý đơn vị ngân hàng (Dim_Bank_Unit_Geography): Nước -> Vùng -> Thành phố.
  • Chiều Trình độ học vấn (Dim_Education): Không phân cấp.

Ma trận chiều xác định mức độ chi tiết kết hợp giữa các chiều và chỉ số đo lường:

Chỉ số đo lường (Measure) Kênh giao dịch Thời gian Độ tuổi Trình độ học vấn Thu nhập Khu vực
Số lượng giao dịch Kênh level 2 Tháng Tuổi level 3 Tên trình độ học vấn Thu nhập level 2 Tên thành phố
Phí giao dịch Kênh level 2 Tháng Tuổi level 3 Tên trình độ học vấn Thu nhập level 2 Tên thành phố
Doanh số giao dịch Kênh level 2 Tháng Tuổi level 3 Tên trình độ học vấn Thu nhập level 2 Tên thành phố

Quy trình triển khai kỹ thuật được thực hiện qua các bước:

  1. Triển khai CSDL trên Oracle: Khởi tạo tài khoản người dùng demo, tạo lập cấu trúc các bảng theo thiết kế Star Schema và nạp dữ liệu cho bảng sự kiện cùng các bảng chiều.
  2. Cấu hình nguồn dữ liệu trên IBM Cognos Administration: Thiết lập kết nối Data Source tới Oracle sử dụng loại kết nối Oracle Net Descriptor, Driver Type Thin, kiểm tra thông số kết nối qua file tnsnames.ora và xác nhận trạng thái kết nối thành công (Succeeded).
  3. Mô hình hóa siêu dữ liệu trên IBM Cognos Framework Manager: Khởi tạo dự án ở chế độ Dynamic Query Mode, nhập các đối tượng bảng từ Oracle, xác lập mối quan hệ giữa bảng Fact và các Dimension. Tổ chức cấu trúc mô hình thành các Namespace riêng biệt (Logical Model và Dimension Model), định nghĩa các Regular Dimension (thiết lập cấp bậc phân cấp), định nghĩa Measure Dimension, tiến hành kiểm tra tính toàn vẹn của mô hình (Verify Model) và đóng gói xuất bản (Publish Package) lên cổng thông tin Cognos Connection.
  4. Lập báo cáo và Dashboard: Sử dụng Report Studio để tạo báo cáo hiệu quả kênh theo chi nhánh (kèm trang chọn điều kiện prompt page, biểu đồ và bảng dữ liệu), báo cáo tỷ lệ đóng góp lợi ích của các kênh (biểu đồ tròn phân bổ và bảng số liệu doanh số, số lượng giao dịch), báo cáo hiệu quả kênh mới; sử dụng Cognos Workspace Advanced phân tích doanh số kênh Mobile và tỷ lệ giao dịch kênh ATM; sử dụng Cognos Workspace để tích hợp các báo cáo thành một dashboard tương tác tổng thể hỗ trợ lọc động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về bài toán

Chương 1 trình bày tổng quan về đơn vị thực tập, bài toán nghiệp vụ tại ngân hàng BIDV và các kênh tương tác đang vận hành. Công ty Cổ phần Giải pháp Phần mềm Tài chính (FSS) được thành lập ngày 18/03/2008 theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0102684006, có trụ sở tại Thanh Xuân, Hà Nội. Tính đến năm 2014, công ty có hơn 100 nhân sự, hoạt động trong hai mảng chính: cung cấp hệ thống core chứng khoán và cung cấp giải pháp, dịch vụ triển khai Data Warehouse & Business Intelligence cho các ngân hàng và tổ chức tài chính.

Trong dự án thực tế FSS xây dựng kho dữ liệu và BI cho BIDV, tác giả được giao 4 nhiệm vụ: tìm hiểu các kênh tương tác của BIDV, tìm hiểu giải pháp IBM Cognos BI, thiết kế data mart phân tích hiệu quả kênh tương tác và lập các báo cáo phân tích trên IBM Cognos BI. Chương 1 giới thiệu khái quát 5 kênh tương tác chính tại BIDV bao gồm: Quầy giao dịch, ATM (dịch vụ nạp tiền, rút tiền), POS, Internet Banking (tra cứu thông tin tài khoản tiền gửi, chuyển tiền trong nước, thanh toán hóa đơn từng lần, phát hành thẻ tín dụng, yêu cầu sao kê) và Mobile Banking (ứng dụng trên iOS, nạp tiền ví điện tử Vietpay). Với số lượng dịch vụ và kênh giao dịch ngày càng mở rộng, việc xây dựng công cụ phân tích tự động hóa là yêu cầu cấp thiết của ngân hàng.

Chương 2: Tổng quan về Business Intelligence và giới thiệu các giải pháp phân tích kinh doanh

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về BI và phân tích chuyên sâu các công cụ trong bộ giải pháp IBM Cognos Business Intelligence phiên bản 10. Tác giả làm rõ khái niệm BI, tính ứng dụng trong các doanh nghiệp quy mô lớn và vai trò cung cấp góc nhìn lịch sử, hiện tại, dự báo hoạt động kinh doanh. Các thành phần của hệ thống BI được phân tích bao gồm: Data Sources, công cụ ETL, Data Warehouse, Data Mart và tầng phân tích BI Analytics (với các kỹ thuật OLAP, báo cáo tĩnh, data mining).

Về giải pháp IBM Cognos BI, công nghệ này được giới thiệu triển khai lần đầu tại Việt Nam năm 2010 tại Ngân hàng ACB, sau đó được ứng dụng tại BIDV, OCB, Thành Thành Công, Nguyễn Kim, SATRA, Sihospital. Tác giả mô tả kiến trúc 3 tầng của Cognos BI: tầng giao diện web dành cho người dùng cuối, tầng công cụ mô hình hóa trên máy trạm (Framework Manager, Transformer, Metric Designer) và tầng cơ sở dữ liệu. Chương 2 phân tích chức năng của 10 cấu phần phần mềm:

  • Cognos Connection: Cổng giao tiếp trung tâm quản lý folder, báo cáo, phân quyền và lập lịch.
  • Cognos Administration: Giao diện quản trị hệ thống chia làm 3 khu vực Status (giám sát máy chủ, metrics), Security (người dùng, phân quyền), Configuration (kết nối data source, dịch vụ).
  • Cognos Configuration: Thiết lập cấu hình hệ thống, quản lý Content Store theo chế độ interactive hoặc silent.
  • Cognos Workspace: Công cụ web tạo bảng điều khiển dashboard tương tác từ các báo cáo có sẵn.
  • Cognos Workspace Advanced: Công cụ phân tích chuyên sâu, tạo báo cáo dạng list, crosstab, biểu đồ và định dạng có điều kiện.
  • Cognos Report Studio: Công cụ chuyên nghiệp thiết kế các mẫu báo cáo phức tạp từ nguồn dữ liệu quan hệ hoặc đa chiều.
  • Cognos Query Studio: Công cụ tạo truy vấn tùy biến (ad-hoc query) và xem dữ liệu dạng cây phân nhánh.
  • Cognos Analysis Studio: Công cụ phân tích OLAP kéo thả, hỗ trợ thao tác khoan sâu (Drill down) và cuộn lên (Roll up).
  • Cognos Event Studio: Quản lý tiến trình chạy ngầm (agent) và phát cảnh báo tự động khi dữ liệu vượt ngưỡng.
  • Cognos Metric Studio & Designer: Quản lý chỉ tiêu KPI và xây dựng bảng điểm cân bằng (scorecard).
  • Cognos Framework Manager: Công cụ mô hình hóa siêu dữ liệu, chuyển đổi mô hình vật lý thành mô hình nghiệp vụ (package) để người dùng khai thác.

Chương 3: Áp dụng vào bài toán ngân hàng BIDV

Chương 3 là nội dung trọng tâm của khóa luận, mô tả quá trình áp dụng giải pháp BI vào dữ liệu giao dịch của BIDV. Tác giả mô tả bài toán xuất phát từ nhu cầu đánh giá hiệu quả các kênh giao dịch theo thời gian, phân khúc độ tuổi, thu nhập, học vấn và khu vực thông qua 3 thước đo: doanh số, phí và số lượng giao dịch.

Từ yêu cầu nghiệp vụ, tác giả phân tích và thiết kế mô hình Data Mart dạng hình sao (Star Schema) với 1 bảng Fact trung tâm (Tbl_Fact) và 6 bảng Dimension (Dim_Age, Dim_Income, Dim_Bank_Unit_Geography, Dim_Time, Dim_Chanel, Dim_Education). Tác giả thiết lập cây phân cấp chi tiết cho từng chiều và ma trận chiều xác định mức độ tổng hợp dữ liệu. Cấu trúc bảng được cài đặt thực tế trên hệ quản trị CSDL Oracle dưới user demo.

Tiếp đó, tác giả thực hiện quy trình mô hình hóa siêu dữ liệu trên IBM Cognos Framework Manager: cấu hình Data Source Oracle trên Cognos Administration, tạo project với chế độ Dynamic Query Mode, nhập các bảng, tạo quan hệ logic, phân chia Namespace Logical Model và Dimension Model, cấu hình các thuộc tính Regular Dimension và Measure Dimension, kiểm tra tính hợp lệ của mô hình và xuất bản Package lên server.

Phần cuối của chương trình bày việc lập các báo cáo và dashboard:

  • Trên Report Studio: Thiết kế báo cáo hiệu quả kênh tương tác theo chi nhánh (kèm prompt page lọc dữ liệu, biểu đồ so sánh và bảng thống kê chi tiết); Báo cáo tỷ lệ đóng góp lợi ích của các kênh (biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu, kèm bảng doanh số và số lượng giao dịch); Báo cáo hiệu quả kênh giao dịch mới theo chi nhánh.
  • Trên Cognos Workspace Advanced: Xây dựng báo cáo phân tích hiệu quả doanh số trên kênh Mobile và phân tích tỷ lệ số lượng giao dịch trên kênh ATM.
  • Trên Cognos Workspace: Thiết kế dashboard hoàn chỉnh tích hợp nhiều thành phần báo cáo, cho phép người dùng lọc động dữ liệu trực quan phục vụ công tác điều hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các nội dung kỹ thuật và đạt được các kết quả cụ thể:

  • Thiết kế hoàn chỉnh cấu trúc kho dữ liệu chuyên đề (Data Mart) chuẩn hóa theo mô hình Star Schema cho bài toán phân tích kênh ngân hàng, gồm 1 bảng Fact và 6 bảng Dimension được định nghĩa đầy đủ khóa chính, khóa ngoại, thuộc tính và cấp bậc phân cấp.
  • Cài đặt thành công cơ sở dữ liệu trên Oracle và cấu hình kết nối thông suốt với IBM Cognos BI Server qua giao thức mạng chuyên dụng của Oracle (thin driver/descriptor).
  • Xây dựng thành công mô hình siêu dữ liệu (metadata model) trong Cognos Framework Manager, chuyển đổi dữ liệu quan hệ từ CSDL Oracle thành các chiều đa chiều (Regular Dimension) và thước đo (Measure Dimension), đóng gói thành package phục vụ báo cáo.
  • Xây dựng bộ sản phẩm báo cáo phân tích gồm: 3 mẫu báo cáo quản trị phức tạp trên Report Studio (hiệu quả kênh theo chi nhánh, tỷ lệ đóng góp lợi ích các kênh, hiệu quả kênh mới), 2 báo cáo phân tích chuyên sâu trên Cognos Workspace Advanced (doanh số Mobile, số lượng giao dịch ATM) và 1 dashboard tương tác tích hợp trên Cognos Workspace.

Về mặt giải pháp, tác giả đã đề xuất mô hình ứng dụng công nghệ Business Intelligence nhằm giải quyết bài toán phân tích dữ liệu phân tán tại BIDV. Giải pháp giúp thay thế phương thức lập báo cáo thủ công bằng quy trình khai thác dữ liệu đa chiều tự động, trực quan.

Về đóng góp học thuật và ứng dụng thực tế, khóa luận đã chuyển hóa bài toán nghiệp vụ ngân hàng phức tạp thành mô hình dữ liệu đa chiều cụ thể với các chỉ tiêu đo lường rõ ràng (doanh số, phí, số lượng giao dịch). Mô hình này cung cấp công cụ hỗ trợ lãnh đạo ngân hàng BIDV theo dõi trực quan mức độ hiệu quả của từng kênh phân phối, đánh giá tính ổn định của hệ thống giao dịch và đo lường độ thành công của các dịch vụ mới triển khai, làm căn cứ điều chỉnh chiến lược đầu tư công nghệ và tối ưu chi phí vận hành kênh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và điều kiện triển khai thực tế:

  • Do yêu cầu bảo mật thông tin tài chính - ngân hàng, dữ liệu được sử dụng trong khóa luận là tập dữ liệu thực nghiệm lưu trữ trong tài khoản demo trên Oracle, chưa phản ánh toàn bộ khối lượng giao dịch phát sinh theo thời gian thực từ môi trường vận hành của BIDV.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào công đoạn thiết kế Data Mart, mô hình hóa siêu dữ liệu và thiết kế báo cáo/dashboard trên Cognos BI; quy trình trích xuất, làm sạch và nạp dữ liệu (ETL) tự động từ các hệ thống tác nghiệp (Core Banking, Internet/Mobile Banking, Switch) chưa được trình bày chi tiết trong phạm vi văn bản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định bao gồm:

  • Nghiên cứu và xây dựng hoàn chỉnh quy trình ETL tự động hóa để đồng bộ định kỳ dữ liệu từ các hệ thống nguồn phân tán vào kho dữ liệu tập trung.
  • Mở rộng thêm các chiều dữ liệu và chỉ số phân tích chuyên sâu về chi phí vận hành của từng kênh và hành vi chi tiêu chi tiết của từng phân khúc khách hàng.
  • Ứng dụng các công cụ khai phá dữ liệu (Data Mining) và phân tích dự báo (Predictive Analytics) sẵn có trong hệ sinh thái IBM Cognos để dự báo xu hướng dịch chuyển kênh giao dịch của khách hàng trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Hệ thống thông tin Quản lý, Công nghệ thông tin định hướng quản trị dữ liệu, và chuyên ngành Ngân hàng muốn tìm hiểu về ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh ngân hàng.

Nội dung có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Thiết kế chi tiết lược đồ hình sao (Star Schema), cây phân cấp chiều và ma trận chiều cho bài toán phân tích kênh ngân hàng tại Chương 3 (Bảng 3 đến Bảng 11).
  • Quy trình kỹ thuật từng bước kết nối Oracle với IBM Cognos Administration và phương pháp cấu hình mô hình dữ liệu đa chiều trên IBM Cognos Framework Manager.
  • Phương pháp phối hợp giữa các công cụ Report Studio, Workspace Advanced và Workspace để xây dựng hệ thống báo cáo phân tích từ mức chi tiết đến mức quản trị tổng hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận giải quyết bài toán nghiệp vụ gì của ngân hàng BIDV?
Khóa luận giải quyết bài toán đánh giá hiệu quả hoạt động của 5 kênh tương tác (Quầy giao dịch, ATM, POS, Internet Banking, Mobile Banking) dựa trên thông tin giao dịch của khách hàng, nhằm giúp lãnh đạo ngân hàng BIDV theo dõi mức độ đóng góp lợi ích, tính ổn định và hiệu quả của các kênh mới để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

2. Bảng sự kiện Tbl_Fact trong mô hình Data Mart chứa những chỉ số đo lường nào?
Bảng Tbl_Fact chứa 3 chỉ số đo lường (measure) dạng số: Doanh số giao dịch (Turnover), Phí thu từ giao dịch (Fee) và Số lượng giao dịch (Number of transactions), cùng 6 khóa ngoại liên kết tới các bảng chiều.

3. Kênh giao dịch (Dim_Chanel) được phân cấp như thế nào trong mô hình?
Chiều Kênh giao dịch được chia làm 2 cấp: Cấp 1 (Level 1) gồm 5 kênh lớn là Mobile, Internet, ATM, POS và Quầy giao dịch; Cấp 2 (Level 2) chi tiết hóa thành Mobile BIDV, Mobile nhà cung cấp, Internet BIDV, Internet nhà cung cấp, ATM on us, ATM off us, POS và Quầy giao dịch.

4. Dữ liệu từ Oracle được đưa vào IBM Cognos Framework Manager theo quy trình kỹ thuật nào?
Dữ liệu được tích hợp qua các bước: (1) Cấu hình nguồn dữ liệu Oracle trên Cognos Administration bằng Oracle Net Descriptor và kiểm tra kết nối thành công; (2) Lưu cấu hình trên Cognos Configuration; (3) Tạo dự án mới trên Framework Manager với chế độ Dynamic Query Mode; (4) Chọn nguồn dữ liệu đã tạo và nhập các bảng Fact, Dimension vào dự án; (5) Thiết lập quan hệ bảng, tạo các Namespace (Logical Model, Dimension Model) và xuất bản (publish) package.

5. Khóa luận sử dụng những công cụ nào của IBM Cognos BI để thiết kế báo cáo và bảng điều khiển?
Tác giả sử dụng 3 công cụ chính: IBM Cognos Report Studio (thiết kế báo cáo chi tiết có prompt page, biểu đồ và bảng thống kê), IBM Cognos Workspace Advanced (thiết kế báo cáo phân tích chuyên sâu cho từng kênh Mobile, ATM) và IBM Cognos Workspace (thiết kế dashboard tương tác tích hợp hỗ trợ bộ lọc trực quan).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hoàng Yến đã nghiên cứu và triển khai giải pháp kinh doanh thông minh ứng dụng bộ công cụ IBM Cognos Business Intelligence cho bài toán phân tích kênh tương tác tại ngân hàng BIDV. Tác giả đã thiết kế thành công kiến trúc Data Mart dạng hình sao trên Oracle và xây dựng mô hình siêu dữ liệu trên Cognos Framework Manager. Sản phẩm thực nghiệm bao gồm hệ thống báo cáo phân tích đa chiều và bảng điều khiển tương tác, đáp ứng yêu cầu cung cấp thông tin quản trị hỗ trợ việc ra quyết định đầu tư kênh của ban lãnh đạo ngân hàng. Đề tài thể hiện tính ứng dụng thực tế cao trong lĩnh vực Hệ thống thông tin Quản lý tài chính - ngân hàng.