Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa diễn ra với tốc độ nhanh chóng tại Việt Nam, sự gia tăng của các khu công nghiệp, khu công nghệ cao, trung tâm thương mại và tổ hợp nhà cao tầng đã kéo theo nguy cơ cháy, nổ diễn biến ngày càng phức tạp, đe dọa trực tiếp đến an toàn tính mạng con người, tài sản xã hội và sự ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, nguồn lực tài chính công dành cho công tác phòng cháy chữa cháy (PCCC) luôn đối mặt với tình trạng khan hiếm và phân bổ phân tán. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (Mã số: 62.01) của nghiên cứu sinh Trịnh Ngọc Bảo Duy với đề tài "Phân tích hiệu quả huy động và sử dụng nguồn tài chính trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy ở Việt Nam", dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Hoàng Nga tại Học viện Tài chính (2014), là công trình tiên phong thiết lập khung phân tích toàn diện về tài chính công trong lĩnh vực an toàn phòng chống cháy nổ tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi lý thuyết kinh tế công cộng đã định danh PCCC là hàng hóa công cộng đặc thù, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Nguyễn Quang Thứ, 2004, 2011; Phạm Chí Thanh, 2011; Bùi Tuấn Minh, 2012) chủ yếu tiếp cận PCCC dưới góc độ quản lý hành chính, tổ chức lực lượng hoặc chính sách xã hội hóa dịch vụ công nói chung, thiếu vắng một hệ thống chỉ tiêu kế toán - tài chính lượng hóa trực tiếp mối quan hệ giữa chi phí đầu vào và kết quả đầu ra trong công tác PCCC.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được cụ thể hóa:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của các dòng vốn tài chính cho PCCC là gì và những nguyên tắc nào chi phối quá trình phân bổ ngân sách?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Nội hàm hiệu quả huy động và sử dụng nguồn tài chính PCCC được đo lường bằng hệ thống chỉ tiêu nào trong điều kiện dữ liệu kế toán công đặc thù?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực trạng tương quan giữa tốc độ tăng chi ngân sách nhà nước (NSNN), nguồn vốn ngoài NSNN và mức độ thiệt hại do cháy nổ giai đoạn 2008 - 2012 diễn biến ra sao?
  • Giả thuyết 1 (H1): Cơ chế phân bổ ngân sách PCCC hiện hành mang nặng tính bao cấp, thiếu sự linh hoạt và chưa phản ánh đúng nhu cầu thực tế theo quy hoạch rủi ro cháy nổ vùng.
  • Giả thuyết 2 (H2): Đa dạng hóa nguồn tài chính thông qua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và đóng góp tự nguyện sẽ tạo đòn bẩy nâng cao hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ của toàn bộ hệ thống PCCC.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết hàng hóa công cộng (Public Goods Theory), Lý thuyết hiệu quả kinh tế (Economic Efficiency Theory) và Lý thuyết quản lý tài chính công theo dự toán. Về phạm vi, công trình khảo sát dữ liệu tài chính của lực lượng PCCC do Bộ Công an quản lý và tổng hợp dữ liệu thẩm duyệt PCCC từ 10 tỉnh, thành phố trọng điểm giai đoạn 2008 - 2012, đặt nền tảng định lượng cho việc triển khai Quyết định số 1110/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về quy hoạch cơ sở PCCC đến năm 2020, tầm nhìn 2030 với nhu cầu vốn giai đoạn 1 (2013 - 2015) lên tới 7.542,91 tỷ đồng.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu tài chính trong lĩnh vực PCCC đòi hỏi sự giao thoa giữa kinh tế học công cộng và kế toán phân tích hoạt động kinh tế. Tổng quan tài liệu chỉ ra ba dòng học thuật chính:

Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất hàng hóa công cộng của dịch vụ an ninh và an toàn. Joseph E. Stiglitz (1995) trong cuốn Kinh tế học công cộng đã thiết lập nền tảng về chi tiêu công và phân định phương thức hợp đồng cung ứng dịch vụ công giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Tiếp nối quan điểm của Paul A. Samuelson (1954) và David Begg, dịch vụ an toàn PCCC mang đầy đủ hai thuộc tính: tính phi cạnh tranh trong tiêu dùng (non-rivalry) và tính phi loại trừ (non-excludability). Nguyễn Quang Thứ (2004, 2011) khẳng định tại Việt Nam, dịch vụ PCCC là hàng hóa công cộng phi lợi nhuận, song nhấn mạnh sự cần thiết phải vận hành cơ chế thu - chi tài chính theo mô hình doanh nghiệp công ích để huy động nguồn lực xã hội.

Dòng nghiên cứu thứ hai liên quan đến hiệu quả kinh tế và phân tích báo cáo tài chính công. William D. Nordhaus (1997) định nghĩa: "Hiệu quả tức là sử dụng một cách hữu hiệu nhất các nguồn lực của nền kinh tế để từng bước thỏa mãn các mong muốn của con người". Vận dụng vào khu vực công lập Việt Nam, Đặng Văn Du (2004) phát triển hệ thống chỉ tiêu "hiệu quả trong" và "hiệu quả ngoài", trong khi Bùi Tuấn Minh (2012) và Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán - Bộ Tài chính (2013) hoàn thiện quy trình phân tích báo cáo tài chính đối với đơn vị sử dụng ngân sách.

Dòng nghiên cứu thứ ba bàn về đổi mới chính sách tài chính công và cơ chế xã hội hóa. Phạm Chí Thanh (2011) đề xuất chuyển đổi quản lý phí, lệ phí sang giá dịch vụ và phân cấp tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp công lập. Đối với lĩnh vực PCCC, Trịnh Ngọc Bảo Duy (2011) bước đầu phân tích cơ cấu tài chính giai đoạn 2007 - 2010, chỉ ra sự mất cân đối nghiêm trọng giữa chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển.

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai trường phái:

  • Trường phái tài khóa truyền thống: Cho rằng an toàn cháy nổ là an ninh quốc gia tối thượng, do đó NSNN phải bao cấp toàn bộ 100% để đảm bảo tính sẵn sàng chiến đấu và bình đẳng xã hội.
  • Trường phái quản trị công mới (New Public Management): Ủng hộ việc thương mại hóa một phần thông qua cơ chế giá dịch vụ thẩm duyệt, phí bảo hiểm bắt buộc và chuyển giao nghĩa vụ tài chính cho khu vực tư nhân theo nguyên tắc "người gây ô nhiễm/người chịu rủi ro phải trả tiền".

Vị thế nghiên cứu của luận án: Luận án định vị là công trình đầu tiên bắc cầu giữa hai trường phái trên bằng cách thiết lập một khung phân tích tài chính kép: vừa đánh giá kỷ luật ngân sách nhà nước theo mục lục ngân sách, vừa lượng hóa hiệu quả đầu tư phòng ngừa của toàn xã hội. Công trình so sánh trực tiếp với hai mô hình quốc tế điển hình:

  1. Mô hình Na Uy: Áp dụng nghĩa vụ tài chính trực tiếp khi pháp luật quy định mỗi người dân đóng góp bình quân 40 USD/năm vào quỹ dịch vụ cứu hỏa công cộng.
  2. Mô hình nhóm 28 quốc gia phát triển: Tỷ lệ ngân sách đầu tư cho PCCC dao động từ 0,01% đến 12,6% GDP, kết hợp cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính thông qua thị trường bảo hiểm thương mại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Hàng hóa công cộng của Samuelson và Stiglitz vào lĩnh vực an ninh phi truyền thống tại các nền kinh tế chuyển đổi. Công trình chỉ ra rằng dịch vụ PCCC không thuần túy là hàng hóa công cộng đơn nhất mà là một tổ hợp hàng hóa công cộng hỗn hợp: chức năng chữa cháy khẩn cấp mang tính công cộng thuần túy, trong khi chức năng thẩm duyệt thiết kế, kiểm định phương tiện và tư vấn an toàn PCCC mang tính chất hàng hóa tư nhân có thể thương mại hóa.

Mô hình lý thuyết của luận án mở rộng công thức xác định hiệu quả kinh tế truyền thống thành hệ thống chỉ tiêu phân tích hai chiều:

  • Hiệu quả tuyệt đối: $E = K - C$ (Trong đó $K$ là giá trị thiệt hại tài sản ngăn chặn được và mức độ giảm thiểu thương vong; $C$ là tổng chi phí tài chính huy động và sử dụng).
  • Hiệu quả tương đối: $E = K / C$ (Tỷ suất sinh lợi xã hội trên một đơn vị vốn đầu tư cho PCCC).

Luận án xác lập bước chuyển mô hình (paradigm shift) từ "quản lý chi phí thụ động" sang "đầu tư phòng ngừa chủ động", chứng minh bằng thực nghiệm rằng mỗi đồng vốn đầu tư thích đáng cho công tác thẩm duyệt và trang bị phương tiện tại chỗ sẽ làm giảm cấp số nhân thiệt hại tài sản thực tế khi xảy ra sự cố cháy nổ.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Kinh tế học công cộng: Định hình bản chất dịch vụ PCCC và lý giải sự thất bại của thị trường nếu thiếu sự điều tiết tài chính của Nhà nước.
  2. Lý thuyết Quản lý tài chính theo dự toán: Làm cơ sở đánh giá tính tuân thủ pháp lệnh ngân sách, định mức chi và cơ cấu chi thường xuyên/chi đầu tư.
  3. Lý thuyết Phân tích hoạt động kinh tế: Cung cấp kỹ thuật bóc tách nhân tố ảnh hưởng, phương pháp cân đối và phân tích chuỗi thời gian.

Khung phân tích xác định các điều kiện biên (boundary conditions): Dữ liệu phân tích giới hạn trong phạm vi quản lý tài chính của lực lượng Cảnh sát PCCC thuộc Bộ Công an và các dự án xây dựng được thẩm duyệt PCCC; không bao gồm chi phí tự trang bị phân tán, không hóa đơn chứng từ của các hộ gia đình nhỏ lẻ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) và hiện thực phản biện (Critical Realism). Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods):

  • Cấp độ vĩ mô: Đánh giá cơ chế phân bổ ngân sách quốc gia và mối tương quan giữa tốc độ tăng trưởng GDP, tăng trưởng NSNN chi an ninh và tổng nguồn lực cho PCCC.
  • Cấp độ trung mô: Khảo sát cơ cấu chi ngân sách trung ương và địa phương tại các địa bàn kinh tế trọng điểm.
  • Cấp độ vi mô: Phân tích chi tiết định mức chi nghiệp vụ, chi mua sắm, bảo dưỡng trang thiết bị tại các đơn vị chiến đấu trực tiếp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Dữ liệu được thu thập qua quy trình chuẩn hóa từ các nguồn chính thống:

  1. Dữ liệu thứ cấp kế toán công: Báo cáo quyết toán ngân sách, sổ chi tiết hoạt động của các cơ quan quản lý tài chính thuộc Bộ Công an giai đoạn 2008 - 2012.
  2. Dữ liệu điều tra thực địa: Bảng tổng hợp thẩm duyệt an toàn PCCC và ước tính vốn đầu tư hạng mục PCCC tại 10 tỉnh, thành phố đại diện cho các vùng kinh tế trọng điểm (Bảng 2.6 và Bảng 2.7 của luận án).
  3. Giao thức tam giác hóa (Triangulation): Kiểm tra chéo giữa số liệu báo cáo tài chính của Bộ Tài chính, số liệu thống kê nghiệp vụ chữa cháy của Cục Cảnh sát PCCC và CNCH, cùng dữ liệu bồi thường từ các doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm cháy nổ.

Độ tin cậy và giá trị nội tại được đảm bảo nhờ tuân thủ Luật Ngân sách Nhà nước năm 2002, chuẩn mực kế toán hành chính sự nghiệp hiện hành và các quy chuẩn kỹ thuật an toàn cháy quốc gia (TCVN).

Data và phân tích

Phân tích định lượng áp dụng các kỹ thuật phân tích tài chính chuyên sâu với sự trợ giúp của phần mềm bảng tính và thống kê chuyên dụng:

  • Phương pháp phân tích tỷ lệ (Ratio Analysis): Đánh giá tỷ trọng chi thường xuyên so với chi đầu tư; tỷ lệ đáp ứng dự toán ngân sách.
  • Phương pháp so sánh và đồ thị hóa: Mô hình hóa tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc giữa các dòng ngân sách (Hình 2.1, 2.2, 2.3).
  • Phương pháp phân tích nhân tố (Factor Analysis): Tách biệt mức độ ảnh hưởng của nhân tố biến động giá phương tiện nhập khẩu, quy mô biên chế lực lượng và số vụ cháy nổ đến tổng chi phí vận hành.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, luận án phát hiện sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu nguồn tài chính giai đoạn 2008 - 2012: NSNN vẫn đóng vai trò gánh vác chủ đạo (chiếm trên 85% tổng nguồn lực), trong khi các nguồn ngoài NSNN như bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và vốn ODA chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn. Luận án trích dẫn nhận định then chốt: "Hiệu quả huy động và sử dụng nguồn tài chính trong lĩnh vực PCCC là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác, huy động, quản lý và sử dụng nguồn tài chính vào hoạt động PCCC nhằm đạt được kết quả tối đa với chi phí tối thiểu".

Thứ hai, nghiên cứu chỉ ra mâu thuẫn giữa tốc độ tăng chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển. Chi thường xuyên (chủ yếu là thanh toán cá nhân và quản lý hành chính) tăng nhanh, chiếm tỷ trọng áp đảo, trong khi ngân sách đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) và mua sắm trang bị kỹ thuật chữa cháy chuyên dụng chỉ chiếm phần nhỏ và phụ thuộc lớn vào các gói bổ sung cuối năm. Tình trạng này dẫn đến hệ quả là cơ sở vật chất, phương tiện xe chữa cháy bị xuống cấp nghiêm trọng (Bảng 2.1).

Thứ ba, nguồn tài chính từ việc trích nộp phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo Nghị định số 130/2006/NĐ-CP chưa được khai thông triệt để do thiếu chế tài kiểm tra và sự bất cập trong quy chế phối hợp giữa Bộ Tài chính, Bộ Công an và các doanh nghiệp bảo hiểm.

Thứ tư, nghiên cứu phát hiện nghịch lý trong huy động vốn xã hội hóa: Trong khi các công trình dân dụng, tòa nhà cao tầng và khu công nghiệp đầu tư hàng nghìn tỷ đồng cho hạng mục PCCC tại chỗ (Bảng 2.7), thì lực lượng PCCC chuyên nghiệp phụ trách địa bàn lại thiếu kinh phí nhiên liệu, trang phục bảo hộ và phương tiện cứu nạn chuyên dùng.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Khẳng định tính đúng đắn của việc vận dụng Lý thuyết Hàng hóa công cộng trong quản trị an toàn đô thị; chứng minh rằng PCCC cần được quản lý bằng công cụ kinh tế kết hợp công cụ mệnh lệnh hành chính.
  • Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính chuẩn mực áp dụng cho các cơ quan, đơn vị thuộc khối lực lượng vũ trang nhân dân sử dụng kinh phí đặc thù.
  • Hàm ý thực tiễn và chính sách:
    1. Đổi mới căn bản cơ chế lập dự toán ngân sách PCCC theo hướng trung hạn 3 - 5 năm, gắn phân bổ ngân sách với bản đồ rủi ro cháy nổ của từng địa phương thay vì phân bổ cào bằng theo biên chế hành chính.
    2. Hoàn thiện khung pháp lý thực thi bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, quy định rõ tỷ lệ trích nộp phần trăm doanh thu phí bảo hiểm để tái đầu tư trực tiếp cho trang thiết bị chữa cháy.
    3. Xây dựng cơ chế liên doanh, liên kết, cho phép các cơ sở nghiên cứu kỹ thuật PCCC chuyển giao công nghệ, kiểm định thiết bị có thu phí theo cơ chế giá dịch vụ công ích.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn dữ liệu thống kê: Do tính chất bảo mật của ngành an ninh và hạn chế trong hệ thống hạch toán kế toán công thời kỳ 2008 - 2012, số liệu tài chính chủ yếu phản ánh các dòng tiền tập trung qua Bộ Công an, chưa phản ánh đầy đủ tổng chi phí PCCC tự phát tại khu vực kinh tế tư nhân và hộ gia đình.
  2. Giới hạn về phạm vi thời gian: Khảo sát tập trung trong giai đoạn 2008 - 2012, thời điểm trước khi Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật PCCC năm 2013 có hiệu lực toàn diện.
  3. Giới hạn kỹ thuật định lượng: Chưa áp dụng mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến bậc cao hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) do chuỗi dữ liệu thời gian chưa đủ dài.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Ứng dụng mô hình phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis - CBA) nâng cao để định lượng hóa giá trị thiệt hại gián tiếp do cháy nổ gây ra đối với chuỗi cung ứng kinh tế.
  • Nghiên cứu cơ chế đối tác công tư (PPP) trong việc đầu tư xây dựng mạng lưới trung tâm ứng cứu khẩn cấp và kiểm định kỹ thuật PCCC.
  • Đánh giá tác động tài khóa của các công nghệ chữa cháy tự động thế hệ mới và chuyển đổi số trong công tác quản lý an toàn PCCC đô thị.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận kinh tế - kế toán cho chuyên ngành Phân tích hoạt động kinh tế trong lĩnh vực an ninh trật tự; là tài liệu tham khảo chuẩn mực tại Học viện Tài chính, Đại học PCCC và các viện nghiên cứu tài chính công.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ Bộ Công an và Bộ Tài chính trong việc xây dựng các văn bản hướng dẫn Luật PCCC sửa đổi 2013, Nghị định thi hành Luật và hoàn thiện 05 dự án thành phần theo Quyết định 1110/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần tối ưu hóa nguồn lực tài khóa quốc gia, nâng cao năng lực ứng phó sự cố khẩn cấp, bảo vệ an toàn tài sản hàng trăm nghìn tỷ đồng của nền kinh tế và tính mạng nhân dân.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết và phương pháp phân tích tài chính công đặc thù để phát triển các đề tài kế toán quản trị trong khu vực sự nghiệp công lập.
  • Nhà quản lý, hoạch định chính sách: Sử dụng các khuyến nghị để hoàn thiện cơ chế phân cấp ngân sách PCCC và ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật mua sắm trang thiết bị chữa cháy.
  • Lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH: Nắm bắt phương pháp luận để nâng cao năng lực lập dự toán, quản lý và thanh quyết toán các nguồn vốn ngân sách và tài trợ minh bạch, hiệu quả.
  • Doanh nghiệp và công chúng: Hưởng lợi từ môi trường kinh doanh an toàn, cơ chế phí bảo hiểm minh bạch và dịch vụ PCCC công cộng chất lượng cao.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án mở rộng Lý thuyết Hàng hóa công cộng của Samuelson và Stiglitz bằng việc giải mã cấu trúc kinh tế kép của dịch vụ PCCC trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN: tích hợp chức năng an ninh công cộng phi thương mại với các dịch vụ kỹ thuật an toàn có khả năng xã hội hóa tài chính.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu thuần túy định tính hành chính của Nguyễn Quang Thứ (2004) hay nghiên cứu tài chính sự nghiệp chung của Bùi Tuấn Minh (2012), luận án này lần đầu tiên thiết lập hệ thống chỉ tiêu phân tích kết hợp giữa báo cáo quyết toán NSNN với dữ liệu thẩm duyệt vốn đầu tư xây dựng thực tế tại 10 tỉnh trọng điểm.

3. Phát hiện bất ngờ nhất có bằng chứng số liệu? Mặc dù nguy cơ cháy nổ tăng theo cấp số nhân cùng tốc độ đô thị hóa, tỷ trọng chi đầu tư trang bị kỹ thuật chữa cháy thực tế từ ngân sách trung ương giai đoạn 2008 - 2012 lại có xu hướng bị thu hẹp tương đối so với chi thường xuyên, tạo nên khoảng trống năng lực tác chiến nghiêm trọng khi đối mặt với các đại hỏa hoạn nhà cao tầng.

4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol)? Có. Hệ thống biểu mẫu, quy trình thu thập dữ liệu từ sổ cái mục lục ngân sách và công thức tính toán chỉ số hiệu quả kinh tế được chuẩn hóa chi tiết tại Chương 1 và Phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập đánh giá định kỳ cho các giai đoạn tiếp theo.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Chương trình tập trung vào việc lượng hóa mô hình tài chính xanh trong PCCC, đánh giá cơ chế tự chủ tài chính cho các đơn vị kiểm định PCCC độc lập và xây dựng quỹ tài chính rủi ro khẩn cấp quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu và cháy rừng quy mô lớn.

Kết luận

  1. Khẳng định vững chắc bản chất kinh tế - xã hội của PCCC là hàng hóa công cộng đặc thù, đòi hỏi sự điều tiết và bảo đảm nguồn lực chủ đạo từ NSNN kết hợp xã hội hóa.
  2. Hoàn thiện hệ sinh thái lý luận và phương pháp phân tích hiệu quả huy động, sử dụng nguồn tài chính chuyên biệt cho lĩnh vực an toàn cháy nổ tại Việt Nam.
  3. Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, khách quan về thực trạng tài chính PCCC giai đoạn 2008 - 2012, chỉ rõ những "điểm nghẽn" trong cơ cấu chi thường xuyên và nguồn thu bảo hiểm.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ đổi mới thể chế ngân sách, ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật đến hoàn thiện mô hình tổ chức tài chính đáp ứng Đề án 1110/QĐ-TTg.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giữa kinh tế học an ninh, tài chính công và quản trị rủi ro thảm họa đô thị hiện đại.
  6. Thiết lập chuẩn mực đo lường hiệu quả đầu tư công vì mục tiêu bảo vệ bền vững tính mạng con người và sự ổn định kinh tế - xã hội của đất nước.