Phân Tích Hiệu Quả Hoạt Động Của Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Huỳnh Gia

Phân tích hiệu quả hoạt động tài chính của công ty cổ phần nông nghiệp Phùnh Gia, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược và kết quả kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Kết cấu của đồ án

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HUỲNH GIA

1.1. Thông tin chung về Công ty Cổ Phần Nông Nghiệp Huỳnh Gia

1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ Phần Nông Nghiệp Huỳnh Gia

1.3. Tổ chức bộ máy quản lý của Công ty Cổ Phần Nông Nghiệp Huỳnh Gia

1.3.1. Chức năng, nhiệm vụ từng bộ phận

1.3.1.1. Ban Giám Đốc
1.3.1.2. Bộ phận Sản xuất
1.3.1.3. Bộ phận Kỹ thuật
1.3.1.4. Bộ phận Thu mua nguyên liệu, vật tư
1.3.1.5. Bộ phận Nhân sự
1.3.1.6. Bộ phận Kiểm tra chất lượng
1.3.1.7. Bộ phận Marketing
1.3.1.8. Bộ phận Kho
1.3.1.9. Bộ phận Xuất nhập khẩu
1.3.1.10. Bộ phận Kế toán-tài chính

1.3.2. Chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận

1.3.2.1. Giám đốc tài chính
1.3.2.2. Trưởng phòng Kế toán
1.3.2.3. Nhân viên kế toán 1: Kế toán chi phí
1.3.2.4. Nhân viên kế toán 2: Kế toán bán hàng, TSCĐ
1.3.2.5. Nhân viên kế toán 3: Kế toán giá thành
1.3.2.6. Nhân viên kế toán 4: Kế toán kho
1.3.2.7. Trưởng phòng Tài chính

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HUỲNH GIA

2.1. Khai quát tình hình hoạt động của công ty

2.2. Phân tích sự biến động tài sản của công ty giai đoạn 2020-2022

2.3. Phân tích biến động nguồn vốn của công ty giai đoạn 2020-2022

2.4. Phân tích sự biến động kết quả hoạt động kinh doanh

2.5. Phân tích doanh thu

2.6. Phân tích tình hình biến động chung của tổng doanh thu

2.7. Phân tích sự biến động doanh thu thuần của công ty trong 3 năm

2.8. Phân tích cơ cấu doanh thu xuất khẩu

2.9. Phân tích chi phí

2.10. Phân tích lợi nhuận

2.11. Phân tích lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh

2.12. Phân tích lợi nhuận từ hoạt động tài chính

2.13. Phân tích các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động

2.14. Phân tích một vài tỷ số tài chính

2.15. Phân tích hiệu quả sử dụng TSCĐ

2.16. Phân tích hiệu quả sử dụng chi phí

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HUỲNH GIA VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM

3.1. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty

3.1.1. Giải pháp về doanh thu

3.1.2. Các giải pháp về chi phí

3.2. Bài học kinh nghiệm

3.3. Định hướng nghề nghiệp trong thời gian tới

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Đánh Giá Sức Khỏe Tài Chính Cty Huỳnh Gia

Việc phân tích hiệu quả hoạt động của Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia đòi hỏi một cái nhìn toàn diện vào sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Đây là nền tảng để xác định năng lực vận hành, khả năng chống chịu rủi ro và tiềm năng tăng trưởng. Phân tích này không chỉ phục vụ các nhà quản trị trong việc ra quyết định mà còn cung cấp thông tin giá trị cho các nhà đầu tư và đối tác. Giai đoạn 2020-2022 là một giai đoạn đầy biến động, phản ánh rõ nét những thách thức của rủi ro kinh doanh ngành nông nghiệp và tác động từ kinh tế vĩ mô. Để có một bức tranh tổng thể, việc mổ xẻ các báo cáo tài chính công ty Huỳnh Gia là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Thông qua việc xem xét cơ cấu tài sản và nguồn vốn, chúng ta có thể nhận diện chiến lược phân bổ nguồn lực của công ty. Đồng thời, báo cáo kết quả kinh doanh sẽ cho thấy bức tranh rõ ràng về doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Sự kết hợp giữa hai báo cáo này giúp đánh giá liệu công ty có đang tạo ra giá trị bền vững hay chỉ đang tăng trưởng nhờ các yếu tố ngắn hạn. Quá trình này giúp làm nổi bật các xu hướng chính, xác định các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần được khắc phục kịp thời.

1.1. Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn công ty

Theo số liệu giai đoạn 2020-2022, cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Huỳnh Gia có nhiều biến động đáng chú ý. Tổng tài sản của công ty không ổn định, tăng 10,63% trong năm 2021 nhưng lại giảm mạnh 18,32% vào năm 2022. Tài sản ngắn hạn (TSNH) luôn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 70%), cho thấy đặc thù của một doanh nghiệp sản xuất kinh doanh cần vốn lưu động lớn. Tuy nhiên, sự sụt giảm 24,93% của TSNH trong năm 2022 là một dấu hiệu cần lưu tâm. Về nguồn vốn, nợ phải trả có xu hướng biến động mạnh, tăng 50,64% vào năm 2021 rồi lại giảm 22,96% vào năm 2022, chủ yếu do biến động các khoản vay ngắn hạn. Trong khi đó, vốn chủ sở hữu (VCSH) lại có xu hướng giảm đều qua các năm. Sự phụ thuộc lớn vào nợ ngắn hạn có thể tạo ra áp lực về khả năng thanh toán trong bối cảnh kinh doanh khó khăn.

1.2. Đánh giá báo cáo kết quả kinh doanh 3 năm qua

Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2020-2022 cho thấy một bức tranh kém lạc quan. Lợi nhuận của công ty sụt giảm nghiêm trọng, đặc biệt là vào năm 2022 khi ghi nhận kết quả âm. Cụ thể, lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm 62,66% so với năm 2020 và tiếp tục giảm sâu 281,43% trong năm 2022. Nguyên nhân chính được xác định là do nhu cầu thị trường xuất khẩu sụt giảm, kéo theo doanh thu giảm, trong khi chi phí đầu vào lại tăng cao. Mặc dù doanh thu thuần năm 2021 tăng 11,47%, nhưng đến năm 2022 đã giảm mạnh 48,79%. Sự sụt giảm lợi nhuận này phản ánh rõ những thách thức mà tình hình kinh doanh công ty Huỳnh Gia phải đối mặt, đòi hỏi phải có những chiến lược điều chỉnh kịp thời để vượt qua giai đoạn khó khăn.

II. Nhận Diện Rủi Ro Kinh Doanh Ngành Nông Nghiệp Huỳnh Gia

Một phần quan trọng trong phân tích hiệu quả hoạt động của Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia là nhận diện các yếu tố rủi ro. Ngành nông nghiệp vốn dĩ chứa đựng nhiều biến số khó lường, từ thời tiết, dịch bệnh đến biến động thị trường toàn cầu. Đối với Huỳnh Gia, một công ty có tỷ trọng xuất khẩu lớn, các rủi ro này càng được khuếch đại. Sự phụ thuộc vào các thị trường chủ lực như EU, Mỹ khiến doanh thu của công ty rất nhạy cảm với các cuộc khủng hoảng kinh tế, chính sách thương mại và hàng rào kỹ thuật. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước tạo ra áp lực lớn lên giá bán và lợi thế cạnh tranh của Huỳnh Gia. Rủi ro kinh doanh ngành nông nghiệp còn đến từ sự biến động của giá nguyên vật liệu đầu vào. Việc giá thành sản xuất tăng cao trong khi giá bán khó tăng tương ứng sẽ bào mòn biên lợi nhuận, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn và khả năng tái đầu tư. Việc phân tích sâu các rủi ro này giúp xây dựng các kịch bản ứng phó và chiến lược quản trị hiệu quả hơn.

2.1. Biến động doanh thu và lợi thế cạnh tranh suy giảm

Doanh thu xuất khẩu là nguồn thu chủ lực nhưng lại sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2021-2022. Cụ thể, doanh thu xuất khẩu năm 2021 giảm 12,16% và tiếp tục giảm sâu 40,94% trong năm 2022. Nguyên nhân đến từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu làm giảm sức mua, cạnh tranh không lành mạnh và các rào cản kỹ thuật từ các thị trường nhập khẩu. Điều này cho thấy lợi thế cạnh tranh của Huỳnh Gia đang bị thách thức. Mặc dù doanh thu nội địa có tăng trưởng ấn tượng 86,36% vào năm 2021, nhưng cũng không thể bù đắp được sự sụt giảm từ thị trường xuất khẩu và chính nó cũng giảm 60,87% vào năm 2022. Sự bất ổn này là một rủi ro lớn cần được quản lý.

2.2. Áp lực từ chi phí và hiệu quả sử dụng vốn

Chi phí là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận. Trong giai đoạn phân tích, Giá vốn hàng bán (GVHB) chiếm tỷ trọng rất cao (84-89%) trong tổng chi phí và biến động cùng chiều với doanh thu. Tuy nhiên, tốc độ tăng của chi phí trong năm 2021 cao hơn tốc độ tăng của doanh thu, làm giảm biên lợi nhuận. Chi phí tài chính cũng tăng đột biến 303% vào năm 2021 do nợ ngắn hạn tăng cao trong bối cảnh lãi suất tăng. Việc chi phí không được kiểm soát tốt đã ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sử dụng vốn và làm cho sức khỏe tài chính doanh nghiệp suy yếu, đặc biệt trong năm 2022.

III. Phương Pháp Phân Tích Các Chỉ Số Tài Chính Cốt Lõi

Để có đánh giá hiệu suất kinh doanh một cách định lượng và khách quan, việc sử dụng phương pháp phân tích các chỉ số tài chính là không thể thiếu. Các chỉ số này được chia thành nhiều nhóm, mỗi nhóm phản ánh một khía cạnh khác nhau trong bức tranh tài chính tổng thể của Huỳnh Gia. Nhóm chỉ số về khả năng thanh toán giúp đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn, một yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Nhóm chỉ số hoạt động lại cho thấy hiệu quả trong việc quản lý tài sản và các khoản phải thu, phải trả. Quan trọng nhất, nhóm chỉ số sinh lời như tỷ suất sinh lời ROA, ROE phản ánh kết quả cuối cùng của mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc phân tích sự biến động của các chỉ số này qua các năm và so sánh với đối thủ cạnh tranh hoặc trung bình ngành sẽ cung cấp những góc nhìn sâu sắc. Quá trình này giúp xác định chính xác các vấn đề mà công ty đang gặp phải, từ đó làm cơ sở cho các giải pháp cải thiện hiệu quả hoạt động của Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia.

3.1. Đánh giá khả năng thanh toán hiện hành và nhanh

Khả năng thanh toán của Huỳnh Gia có xu hướng giảm trong giai đoạn 2020-2022. Tỷ số thanh toán hiện hành (tài sản ngắn hạn/nợ ngắn hạn) giảm từ 3,4 lần (năm 2020) xuống còn 2,3 lần (năm 2021 và 2022). Tương tự, tỷ số thanh toán nhanh (sau khi trừ hàng tồn kho) cũng giảm từ 3 lần xuống còn 2 lần. Mặc dù các tỷ số này vẫn ở mức an toàn (trên 1), xu hướng giảm cho thấy áp lực trả nợ ngắn hạn đang tăng lên. Nguyên nhân có thể đến từ việc nợ ngắn hạn tăng nhanh hơn tài sản ngắn hạn hoặc do lượng hàng tồn kho tăng cao, làm giảm tính thanh khoản của tài sản.

3.2. Đo lường các tỷ số hoạt động và vòng quay vốn

Hiệu quả hoạt động của công ty cũng cho thấy sự suy giảm. Kỳ thu tiền bình quân tăng mạnh từ 150 ngày (2020) lên 230 ngày (2022), cho thấy vốn bị chiếm dụng lâu hơn. Điều này dẫn đến Vòng quay khoản phải thu giảm từ 2,4 lần xuống còn 1,6 lần. Vòng quay hàng tồn kho cũng không ổn định, đạt 23 lần vào năm 2021 nhưng lại giảm mạnh xuống còn 9,3 lần vào năm 2022. Điều này cho thấy công tác quản lý hàng tồn kho và thu hồi công nợ đang gặp khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo lưu chuyển tiền tệ và hiệu quả sử dụng vốn chung của doanh nghiệp.

3.3. Phân tích tỷ suất sinh lời ROA ROE và lãi ròng

Đây là nhóm chỉ số phản ánh rõ nhất sự suy giảm hiệu quả. Tỷ suất lãi ròng giảm từ 11,9% (2020) xuống mức âm 14,9% (2022). Điều này có nghĩa là 100 đồng doanh thu không những không tạo ra lợi nhuận mà còn gây lỗ. Hệ quả là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) giảm từ 17% xuống -13%. Tương tự, tỷ suất sinh lợi trên vốn cổ phần (ROE) cũng lao dốc từ 22% xuống -19%. Các con số âm này là một báo động đỏ, cho thấy hoạt động kinh doanh của công ty trong năm 2022 là hoàn toàn không hiệu quả và không tạo ra giá trị cho cổ đông.

IV. Cách Đánh Giá Hiệu Suất Kinh Doanh Qua Các Chỉ Tiêu

Ngoài các chỉ số tài chính cơ bản, việc đánh giá hiệu suất kinh doanh của Huỳnh Gia cần đi sâu vào hiệu quả sử dụng các nguồn lực cụ thể như tài sản cố định và chi phí. Đây là cách tiếp cận chi tiết hơn trong phân tích tài chính doanh nghiệp. Sức sản xuất và sức sinh lời của tài sản cố định (TSCĐ) cho biết mỗi đồng vốn đầu tư vào máy móc, nhà xưởng đã tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu và lợi nhuận. Tương tự, việc phân tích hiệu quả sử dụng chi phí bằng cách so sánh lợi nhuận với từng loại chi phí chính (giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí quản lý) sẽ chỉ ra được khoản mục nào đang được quản lý tốt và khoản mục nào đang gây lãng phí. Việc này giúp ban lãnh đạo có cơ sở để đưa ra các biện pháp cắt giảm chi phí hợp lý mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Đây là một phần không thể thiếu trong quy trình phân tích hiệu quả hoạt động của Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia một cách toàn diện.

4.1. Phân tích hiệu quả sử dụng tài sản cố định TSCĐ

Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư vào TSCĐ đã giảm sút đáng kể. Vòng quay tổng tài sản giảm từ 1,4 lần (năm 2020) xuống còn 0,8 lần (năm 2022), nghĩa là mỗi đồng tài sản tạo ra ngày càng ít doanh thu hơn. Sức sản xuất của TSCĐ cũng giảm hơn một nửa, từ 19 lần xuống còn 9 lần. Nghiêm trọng hơn, Sức sinh lời của TSCĐ đã chuyển từ dương 2,3 lần (năm 2020) sang âm 1,3 lần (năm 2022). Điều này cho thấy các khoản đầu tư vào TSCĐ đã không tạo ra lợi nhuận trong năm gần nhất, một phần do công ty chỉ hoạt động khoảng 40-50% công suất do tình hình tiêu thụ khó khăn.

4.2. So sánh hiệu quả sử dụng chi phí qua các năm

Hiệu quả sử dụng chi phí cũng giảm mạnh. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên tổng chi phí giảm từ 14,8% (2020) xuống còn 4,6% (2021) và xuống mức âm (-5%) trong năm 2022. Khi phân tích chi tiết, hiệu quả của tất cả các loại chi phí chính đều suy giảm. Cụ thể, 1 đồng giá vốn hàng bán chỉ tạo ra 5 đồng lợi nhuận kinh doanh vào năm 2021, so với 17 đồng của năm 2020, và không tạo ra lợi nhuận vào năm 2022. Tương tự với chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Điều này cho thấy công ty chưa kiểm soát tốt chi phí trong bối cảnh doanh thu sụt giảm.

V. Mô Hình Phân Tích SWOT Công Ty Nông Nghiệp Huỳnh Gia

Việc áp dụng mô hình phân tích SWOT công ty nông nghiệp Huỳnh Gia giúp tổng hợp một cách có hệ thống các yếu tố nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Đây là công cụ hữu ích để định hình chiến lược phát triển của Huỳnh Gia trong tương lai. Phân tích điểm mạnh (Strengths) giúp công ty nhận diện và phát huy các lợi thế cạnh tranh sẵn có như thương hiệu, mạng lưới phân phối. Ngược lại, việc chỉ ra các điểm yếu (Weaknesses) như cơ cấu tài chính chưa bền vững, quản lý chi phí chưa hiệu quả là cơ sở để khắc phục. Về các yếu tố bên ngoài, việc nắm bắt các cơ hội (Opportunities) từ sự phục hồi của thị trường hay các hiệp định thương mại mới sẽ mở ra hướng đi mới. Đồng thời, việc nhận diện các thách thức (Threats) như cạnh tranh gay gắt, rủi ro từ biến động tỷ giá và chính sách sẽ giúp công ty xây dựng các phương án phòng ngừa, đảm bảo sự phát triển bền vững. Tổng hợp từ các phân tích trước đó, mô hình SWOT cung cấp một cái nhìn chiến lược, làm nền tảng cho các quyết sách quan trọng.

5.1. Điểm mạnh Strengths và lợi thế cạnh tranh cốt lõi

Điểm mạnh lớn nhất của Huỳnh Gia là kinh nghiệm lâu năm trong ngành và một thương hiệu đã được khẳng định trên thị trường quốc tế (xuất khẩu đến hơn 20 quốc gia). Công ty sở hữu hệ thống nhà máy sản xuất hiện đại và mạng lưới phân phối rộng khắp ở cả kênh GT và MT. Lợi thế cạnh tranh của Huỳnh Gia còn nằm ở khả năng phát triển các dòng sản phẩm đa dạng, từ nguyên liệu thô đến các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao, đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe như HACCP, GMP, SQF.

5.2. Điểm yếu Weaknesses và thách thức nội tại

Điểm yếu rõ rệt là sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường xuất khẩu, khiến công ty dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế toàn cầu. Công tác quản lý chi phí chưa thực sự hiệu quả, thể hiện qua việc biên lợi nhuận bị bào mòn khi doanh thu giảm. Cơ cấu tài sản và nguồn vốn cho thấy sự phụ thuộc vào nợ vay ngắn hạn, tiềm ẩn rủi ro về thanh khoản. Ngoài ra, việc quản lý hàng tồn kho và công nợ chưa tối ưu cũng là một điểm yếu cần khắc phục để cải thiện hiệu quả sử dụng vốn.

5.3. Cơ hội Opportunities từ thị trường và chính sách

Nhu cầu toàn cầu về các sản phẩm hạt dinh dưỡng và thực phẩm tốt cho sức khỏe được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng trong dài hạn. Đây là cơ hội lớn cho Huỳnh Gia. Các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam tham gia cũng mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường mới với ưu đãi thuế quan. Thị trường nội địa với tầng lớp trung lưu ngày càng tăng cũng là một thị trường tiềm năng chưa được khai thác triệt để. Việc Chính phủ có các gói hỗ trợ doanh nghiệp với lãi suất thấp cũng là một cơ hội để công ty tái cơ cấu nguồn vốn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Đồ án tài chính phân tích hiệu quả hoạt động của công ty cổ phầnnông nghiệphuỳnh gia

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY CÓ PHẢN NÔNG NGHIỆP HUỲNH GIA 1.1 Théngtin chung về Công ty Cổ Phần Nông Nghiệp Huỳnh Gia: - Công ty Cô Phần Nông Nghiệp Huỳnh Gia là công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối và bản lẻ các sản phâm từ nông nghiệp đặc biệt là các loại hạt dinh dưỡng trong đó chủ lực là hạt điều. Công ty đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu cho các mặt hàng thành phẩm gia tri gia tăng và xây dựng hệ thông phân phối trong nrớc cũng như nước ngoài. - Công ty có văn phòng chính tại TP Hồ Chí Minh, chỉ nhánh Hà Nội. Nhà máy cao su, nguyên liệu nông sản tại Đức Cơ, Gia Lai.

Nhả máy sản xuất chế biến điều nhân tại Câm Mỹ, Đồng Nai. Nhà Máy sản xuất hàng giá trị gia tăng từ hạt điều và chế biến các sản phẩm từ hạt dinh đưỡng tại Thuận An, Bình Dương. - Huynh Gia Agriđã và đang xuất khẩu sản phẩm hạt dinh đưỡng đến 20 quốc gia trên thế giới. Công ty có hệ thống phân phối nội địa hầu hết các kênh GT, MT, KA.

nhu hé théng siéu thi Big C, Co-op Extra, Satra, Vissan, Vinmart, Lan Chỉ HN, Circle K, các sân bay. Các hệ hệ thống nhà hàng khách sạn 5 sao, cửa hàng làm bánh, công ty chế biến thực phẩm Lee - Thương hiệu FAMINUST cho các dòng sản phẩm hạt điều và các loại hạt dinh dưỡng khác dạng nguyên liệu, bán thành phẩm, rang sấy tự nhiên. Thương hiệu FANUTS cho các đòng chế biến sâu các sản phẩm từ hạt đinh dưỡng như sữa hạt các loại, bảnh mì hạt, bơ hạt, thanh hạt dinh dưỡng, tao kephat. -— Chuỗi cửa hàng bán FANUTS HOUSE chuyên bản các sản phẩm chế biến từ hạt dinh dưỡng mang đến một giải pháp toàn diện về sức khỏe và dinh đưỡng cho khách hàng.

+ Trụ sở chính: 80/2 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh, Viet Nam.3848 7769 + Email: info@ huynhgia. vn https://www. vn/ https://vuahat.vn/ https:/www.com/Faminuts/ https://www.2 Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ Phần Nông Nghiệp Huỳnh Gia - Tình hình hoạt động kinh doanh: + Năm 2022, Huynh Gia Agri đạt doanh thu thuần 1.000 tỷ đồng, tăng 20% so với năm 2021.

Lợi nhuận trước thuế đạt 200 tỷ đồng, tăng 30% so với năm 2021. + Doanh thu tăng trưởng chủ yếu nhờ vào sự tăng trưởng của thị trường xuất khẩu hạt điều. Theo Hiệp hội Điều Việt Nam, xuất khẩu hạt điều của Việt Nam trong năm 2022 đạt 1,2 ty USD, tang 20% so với năm 2021. + Huynh Gia Agri là một trong những doanh nghiệp xuất khẩu hạt điều hàng đầu của Việt Nam.

Công ty hiện xuất khẩu hạt điều đến hơn 20 quốc gia trên thế giới, chiếm thị phần khoảng 5%. + Ngoài thị trường xuất khẩu, Huynh Gia Agri cũng đang đây mạnh phát triển thị trường nội địa. Công ty hiện có hệ thống phân phối rộng khắp, phủ sóng tại các kênh GT, MT, KA. + Kết quả kinh doanh của Huynh Gia Agri qua các năm: - Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của Huynh Gia Agri Thị trường: + Thị trường xuất khâu hạt điều đang có xu hướng tăng trưởng, đặc biệt là nhu cầu tại các thị trường Mỹ, Châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

+ Cạnh tranh: Ngành hạt điều Việt Nam đang có sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong vả ngoài nước. + Chỉ phí đầu vào: Chi phí đầu vào cho sản xuất hạt điều đang có xu hướng tăng, đặc biệt là giá nhân hạt điều, giá dầu ăn. + Kết luận Huynh Gia Agri là một doanh nghiệp có tiềm năng phát triển trong lĩnh vực hạt điều. Công ty đã có kinh nghiệm hơn 10 năm trong ngành và có hệ thống phân phối rộng khắp.

Tuy nhiên, Huynh Gia Agri cũng cần có những chiến lược phù hợp để ứng phó với những thách thức từ thị trường và cạnh tranh. Tổ chức bộ máy quản lý của Công ty Cô Phần Nông Nghiệp Huỳnh Gia - Co cấu tô chức bộ máy quản lý Công ty Cô Phần Nông Nghiệp Huỳnh Gia Công ty Cổ Phần Nông Nghiệp Huỳnh Gia có cơ cấu tố chức bộ máy quản lý theo mô hình phân quyền tập trung, bao gồm các cấp sau: - _ Cấp cao nhất là Hội đồng quản trị (HĐQT) - — Cấp thứ hai là Ban Tổng Giám đốc - — Cấp thứ ba là các phòng ban chức năng - Cap thứ tư là các đơn vị sản xuất kinh doanh.1 Chức năng, nhiệm vụ từng bộ phận: 13.1 Ban Giám Đốc: Điều hành Công ty, kiểm tra giảm sát mọi công việc với mục đích đưa Công ty phát triển ngày một tốt hơn. Dựa vào những thống kê của các Phòng Ban, Ban Giám Đốc sẽ đưa ra những quyết định phù hợp với Công ty. Định hướng và quản lý mọi hoạt động.2 Bộ phận Sản xuất: Chịu trách nhiệm sản xuất sản phẩm trong Công ty, lập kế hoạch sản xuất, vệ sinh công nghiệp, đảm bảo tất cả nhân viên thực hiện tốt theo hệ thống quản lý chất lượng.3 Bộ phận Kỹ thuật: Chịu trách nhiệm bảo trì, sữa chữa và nâng cấp máy móc thiết bị sản xuất.4 Bộ phận Thu mua nguyên liệu, vật tư: Chịu trách nhiệm thu mua nguyên liệu đầu vào cho Công ty, đảm bảo chất lượng theo yêu cầu của Công ty.5 Bộ phận Nhân sự: - Tìm kiếm nguồn nhân lực mới có kinh nghiệm và tay nghề cao để giúp cho Công ty ngày một đi lên.

Điều tiết, phân phối nguồn nhân lực trong Công ty hợp lý để công việc trong Công ty tiến triển tốt đẹp và nhanh chóng. - Tham mưu cho Ban Giám Đốc về pháp luật lao động, trách nhiệm xã hội cho người lao động.6 Bộ phận Kiểm tra chất lượng: Chịu trách nhiệm trực tiếp về kiểm soát chất lượng sản phẩm, xây đựng và duy trì các hệ thống quản lý chất lượng GMP, SSOP, HACCP, BRC. Quản lý xuất nhập kho, bảo quản nguyên phụ liệu, sản phẩm.7 Bộ phận Marketing: - Có nhiệm vụ nghiên cứu, tìm kiếm thị trường. lập và thực hiện các kế hoạch kinh doanh, xây dựng các kế hoạch ngắn hạn, dài hạn, soạn thảo các hợp đồng kinh tế, thực hiện và theo dõi việc thực hiện hợp đồng, đảm bảo tính hợp lý hợp pháp và hiệu quả trong việc tố chức các hoạt đông kinh doanh.

- Phân tích, đánh giá tình hình kinh doanh từng kỳ, đưa ra kế hoạch kinh doanh đạt hiệu quả cao. - Quyết định giá bán cạnh tranh và chỉ phí hợp Lập phương án kinh doanh cụ thể, chịu trách nhiệm triển khai thực hiện. - Tham mưu cho Ban Giảm Đốc về giá cả, thị hiểu của khách hàng trên thị trường đề xuất chiến lược kinh doanh có hiệu quả.8 Bộ phận Kho: Chịu trách nhiệm bảo quản nguyên liệu phụ, sản phẩm, quản lý xuất nhập kho.9 Bộ phận Xuất nhập khẩu: Chiu trách nhiệm làm thủ tục chứng từ xuất nhập khâu đảm bảo các hoạt động xuất nhập khâu theo đúng yêu cầu của Công ty.10 Bộ phận Kế toán-tài chính: - Nghiên cứu, tìm hiểu kịp thời các văn bản, chính sách, chế độ của nhà nước ban hành có liên quan đến hạch toán kế toán tài chính, thuế để áp dụng vào tinh hình hoạt động sản xuất, kinh doanh của Công ty. - Tham mưu cho Ban Giám Đốc về tô chức bộ máy kế toán phù hợp với luật kế toán hiện hành và đặc thủ riêng của Công ty.

- — Phân tích thông tin số, liệu kế toán, phản ánh chính xác kịp thời đúng thời gian quy định và đầy đú các nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào chứng từ kế toán, số sách kế toán, báo cáo tài chính. - Phản ánh rõ ràng dễ hiểu, đễ hiểu, chính xác thông tin, số liệu kế toán. - Phan anh trung thực hiện trang, ban chất sự việc, nội dung va gia tri nghiép vu kinh té tai chinh. - Cung cấp thông tin số liệu kế toán cần thiết cho Ban Giám Đốc, co quan quản lý Nhà Nước.

-_ Thiệt lập, hướng dẫn, kiểm soát việc lưu trữ chứng từ. - Kiểm tra giảm sát các khoản thu, chỉ tài chính, các nghĩa vụ thu, nộp, thanh toán các khoản nợ. Biểu đồ 1: Sơ đồ tô chức phòng tài chính.PHÒNG KÉ TOÁN | TR PHÒNG TÀI CHÍNH | P._ PHONG KE TOAN NV TAI CHINH ‹ | NVI | NV2 | NV3 | NV4 | 1.2 Chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận.1 Giám đốc tài chính: - Điều hành mọi công việc của Phòng Kế toán, tài chính. - Lậpkế hoạch tài chính và kiểm soát thu chỉ của Công ty.

- Phân tích tình hình tài chính của Công ty. - Tham gia các bộ phận liên quan đàm phán và ký kết hợp đồng kinh tế. - Chịu trách nhiệm trước giảm đốc công ty về hoạt động của Phòng Kế toán tài chính - Đề xuất các biện pháp quản lý nhà máy, tănghiệu quả quản lý của Công ty. - Có quyền đề nghị các bộ phận cung cấp đầy đủ các chứng từ và giải trình chi phi cóliên quan.2 Trưởng phòng Kếtoán: - Trực tiếp giải quyết các công việc liên quan đến kế toán của Công ty.

- Lậpbáo cáo kế toán tônghợp, báo cáo tài chính. - Trực tiếp phân công và chỉ đạo công việc cho các nhân viên Phòng Kế toán, đồng thời phối hợp với các Phòng Ban chức năng đề lập kế hoạch tài chính. - Trực tiếp kiểm tra và ký các chứng từ phiếu thu, phiếu chỉ, ủy nhiệm chỉ, hóa đơn GIGT và các chứng từ nội bộ khác. - Chịu trách nhiện trước Ban Giảm Đốc về các số liệu chứng từ kế toán là hợp lý, hợp pháp.

- Tham muu cho Ban Giảm Đốc về pháp luậtkế toán, thuế. Theo dõi và chỉ đạo các kế toán viên thực hiện phần hành kế toán. Tập hợp số liệu từ kế toán chỉ tiết đưa lên tiến hành hạch toán tông hợp lên số cái, lên biểu báo cáo tổng hợp, lập bảo cáo quyết toán. Nhân viên kế toán 1: Kế toán chỉ phí.

- Kiểm tra tính hợplệ các hóa đơn, bảng kê, giấy tờ liên quan trước khi lập chứng từ thanh toán. - Lập tắt cả các chứng từ thanh toán. - Nhập liệu phần hạch toán chứng từ vào phầm mềm kế toán. - Xem xét kiểm tra các chứng từ có liên quan đến công tác kề toán, có quyền yêu cầu bố sung các chứng từ khi cần thiết.

- _ Chịu trách nhiệm lập chứng từ kịp thời, nhanh chóng, trình phó phòng kiểm tra, trình trưởng Phòng kế toán ký duyệt, chuyên bộ phận tải chính để thanh toán. Nhân viên kế toán 2: Kế toán bán hàng, TSCĐ - Theo dõi tài sản có định của Công ty, trích lập khâu hao, các khoản chỉ phí bảo trì sửa chữa, tiến độ công trình xây dựng cơ bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ