Phân tích Hệ thống Quản lý Nhà hàng Hướng Đối Tượng - ĐH Cần Thơ

Phân tích chi tiết hệ thống quản lý nhà hàng theo hướng đối tượng. Tìm hiểu các thành phần, chức năng và cách xây dựng hệ thống hiệu quả, tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2023

45
11
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

DANH SÁCH THÀNH VIÊN VÀ PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Mô tả hệ thống

1.2. Phạm vi đề tài

2. Chương 2: SƠ ĐỒ NGỮ CẢNH (DFD)

2.1. DFD cấp ngữ cảnh

2.2. Các luồng dữ liệu

2.2.1. Đối tượng Khách hàng

2.2.2. Đối tượng Chủ nhà hàng

2.2.3. Đối tượng Đầu bếp

2.2.4. Đối tượng Quản trị viên

2.2.5. Đối tượng Phục vụ

2.2.6. Đối tượng Kế toán

2.2.7. Đối tượng Quản lý

2.2.8. Đối tượng Thu ngân

2.2.9. Đối tượng Người dùng

2.2.10. Đối tượng Quản lý kho

2.2.11. Đối tượng Nhân viên trực hệ thống

3. Chương 3: SƠ ĐỒ LỚP

3.1. Các ràng buộc khóa

3.2. Mô hình dữ liệu vật lý PDM

3.3. Mô tả thuộc tính bảng KHACH_HANG

3.4. Mô tả thuộc tính bảng LOAI_KHACH_HANG

3.5. Mô tả thuộc tính bảng HOA_DON

3.6. Mô tả thuộc tính bảng PHIEU_DAT_BAN

3.7. Mô tả thuộc tính bảng GHI_PHIEU_DAT

3.8. Mô tả thuộc tính bảng CO_GIA_THEO_THANG

3.9. Mô tả thuộc tính bảng MON_AN

3.10. Mô tả thuộc tính bảng LOAI_MON

3.11. Mô tả thuộc tính bảng THANG

3.12. Mô tả thuộc tính bảng NGUYEN_LIEU

3.13. Mô tả thuộc tính bảng GHI_HOA_DON_MUA

3.14. Mô tả thuộc tính bảng HOA_DON_MUA

3.15. Mô tả thuộc tính bảng XUAT_HOA_DON_MUA

3.16. Mô tả thuộc tính bảng NHA_CUNG_CAP

3.17. Mô tả thuộc tính bảng CO_GIA_TIEN

3.18. Mô tả thuộc tính bảng GHI_DON_VI_TINH

3.19. Mô tả thuộc tính bảng VAI_TRO

3.20. Mô tả thuộc tính bảng NHAN_VIEN

3.21. Mô tả thuộc tính bảng CA_LAM_VIEC

3.22. Mô tả thuộc tính bảng CO_CA_LAM_VIEC

3.23. Mô tả thuộc tính bảng DAM_NHIEM

4. Tác nhân “Khách hàng”

5. Tác nhân “Chủ nhà hàng”

6. Tác nhân “Nhân viên trực hệ thống”

7. Tác nhân “Thu ngân”

8. Tác nhân “Nhân viên phục vụ”

9. Tác nhân “Nhân viên kế toán”

10. Tác nhân “Đầu bếp”

11. Tác nhân “Nhân viên kho”

12. Tác nhân “Nhân viên quản lý”

TỔNG KẾT

12.1. Kết quả đạt được

12.1.1. Về kiến thức

12.1.2. Về kỹ năng

12.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Quản Lý Nhà Hàng Hướng Đối Tượng

Ngày nay, sự phát triển của công nghệ thông tin đã tác động mạnh mẽ đến lĩnh vực ẩm thực. Nhiều quán ăn, nhà hàng ra đời để đáp ứng nhu cầu của thực khách. Để duy trì hoạt động hiệu quả, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng trưởng doanh thu, hệ thống quản lý nhà hàng ra đời. Đây là một hệ thống quản lý và vận hành toàn diện, bao gồm các hoạt động như quản lý tài chính, quản lý nhân sự, quản lý thực đơn, quản lý khách hàngmarketing. Phạm vi của đề tài tập trung vào việc xây dựng hệ thống quản lý cho một nhà hàng cụ thể, bao gồm các tính năng như quản lý nhân viên, quản lý đặt bàn, quản lý thực đơn, quản lý kho, quản lý hóa đơn và thanh toán, cũng như quản lý báo cáo thống kê. Đề tài không bao gồm việc quản lý chuỗi nhà hàng, chương trình khuyến mãi, tích điểm thưởng, hay tự động trả lời thắc mắc của khách hàng. Tuy nhiên, những tính năng này có thể được bổ sung trong tương lai để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nâng cao trải nghiệm.

1.1. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Hệ Thống Quản Lý Nhà Hàng

Mục tiêu chính của đề tài là phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhà hàng hướng đối tượng nhằm tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chức năng cốt lõi như quản lý thực đơn, quản lý kho, quản lý nhân viên và quản lý order. Hệ thống hướng đến việc cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm thiểu sai sót và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, một số tính năng nâng cao như quản lý chuỗi nhà hàng, tích hợp chương trình khuyến mãi phức tạp hoặc chatbot hỗ trợ khách hàng tự động không nằm trong phạm vi nghiên cứu hiện tại.

1.2. Lợi Ích Của Hệ Thống Quản Lý Nhà Hàng Hướng Đối Tượng

Hệ thống quản lý nhà hàng hướng đối tượng mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Nó giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu công việc thủ công và sai sót. Quản lý kho hiệu quả hơn, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc lãng phí nguyên vật liệu. Quản lý nhân viên trở nên dễ dàng hơn, từ khâu tuyển dụng, phân công công việc đến theo dõi hiệu suất. Quan trọng hơn, hệ thống cung cấp báo cáo doanh thuphân tích doanh thu chi tiết, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt. Các tác giả nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin để nâng cao năng lực cạnh tranh cho các nhà hàng trong bối cảnh thị trường ngày càng khốc liệt.

II. Phân Tích Nghiệp Vụ Quản Lý Nhà Hàng Hướng Đối Tượng

Việc phân tích nghiệp vụ là bước quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống quản lý nhà hàng. Điều này bao gồm việc xác định các quy trình nghiệp vụ chính, các đối tượng tham gia và luồng thông tin giữa các đối tượng. Các quy trình nghiệp vụ có thể bao gồm: quản lý đặt bàn, quản lý order, quản lý thanh toán, quản lý kho và quản lý nhân viên. Các đối tượng tham gia có thể là: khách hàng, nhân viên phục vụ, đầu bếp, thu ngân, quản lý kho và chủ nhà hàng. Việc hiểu rõ các quy trình và đối tượng này giúp đảm bảo hệ thống được thiết kế phù hợp với nhu cầu thực tế của nhà hàng.

2.1. Mô Hình Hóa Quy Trình Nghiệp Vụ Nhà Hàng bằng UML

Việc sử dụng UML (Unified Modeling Language) giúp mô hình hóa hệ thống một cách trực quan và dễ hiểu. Sơ đồ Use Case mô tả tương tác giữa người dùng và hệ thống. Sơ đồ lớp thể hiện cấu trúc dữ liệu và mối quan hệ giữa các đối tượng. Sơ đồ hoạt động mô tả luồng công việc trong các quy trình nghiệp vụ. Các sơ đồ này giúp các nhà phát triển và người dùng hiểu rõ hơn về hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được yêu cầu. Tài liệu gốc có sử dụng sơ đồ DFD (Data Flow Diagram) để mô tả luồng dữ liệu giữa các đối tượng, tuy nhiên, UML được coi là phương pháp tiếp cận hiện đại và mạnh mẽ hơn trong phân tích hướng đối tượng.

2.2. Các Tác Nhân và Chức Năng Chính Trong Hệ Thống

Hệ thống quản lý nhà hàng bao gồm nhiều tác nhân khác nhau, mỗi tác nhân có một vai trò và chức năng riêng. Khách hàng có thể đặt món, đặt bàn, xem menu và thanh toán. Nhân viên phục vụ có thể ghi order, phục vụ món ăn và nhận thanh toán. Đầu bếp có thể xem order và chuẩn bị món ăn. Thu ngân có thể lập hóa đơn và nhận thanh toán. Quản lý kho có thể quản lý nguyên vật liệu. Chủ nhà hàng có thể xem báo cáo doanh thu và lợi nhuận. Việc phân định rõ vai trò và chức năng của từng tác nhân giúp đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru và hiệu quả.Theo tài liệu gốc, người dùng là một tác nhân chung, thay thế cho hầu hết các tác nhân khác, cho thấy một thiết kế tập trung vào tính đơn giản và dễ sử dụng.

2.3. Xác Định Yêu Cầu Hệ Thống Quản Lý Nhà Hàng Chi Tiết

Để xây dựng một hệ thống quản lý nhà hàng thành công, việc xác định yêu cầu hệ thống chi tiết là vô cùng quan trọng. Yêu cầu này bao gồm cả yêu cầu chức năng (ví dụ: quản lý thực đơn, quản lý kho, quản lý nhân viên) và yêu cầu phi chức năng (ví dụ: hiệu suất, bảo mật, khả năng mở rộng). Ngoài ra, cần xác định rõ ràng các ràng buộc về kỹ thuật, tài chính và thời gian để đảm bảo dự án được thực hiện một cách khả thi và hiệu quả.

III. Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Cho Hệ Thống Quản Lý Nhà Hàng

Thiết kế cơ sở dữ liệu là một phần quan trọng của hệ thống quản lý nhà hàng. Mô hình dữ liệu vật lý (PDM) thể hiện chi tiết cấu trúc dữ liệu, bao gồm các bảng, cột, kiểu dữ liệu và mối quan hệ giữa các bảng. Các bảng có thể bao gồm: khách hàng, loại khách hàng, hóa đơn, phiếu đặt bàn, món ăn, loại món ăn, nguyên liệu, nhà cung cấp, nhân viên và ca làm việc. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu hợp lý giúp đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu, cũng như cải thiện hiệu suất của hệ thống.

3.1. Mô Hình Thực Thể Liên Kết ERD Quản Lý Nhà Hàng

Trước khi thiết kế PDM, việc xây dựng mô hình thực thể liên kết (ERD) là cần thiết. ERD giúp xác định các thực thể (entities) chính trong hệ thống (ví dụ: Khách hàng, Món ăn, Hóa đơn) và mối quan hệ giữa chúng (ví dụ: Khách hàng đặt Hóa đơn, Hóa đơn bao gồm Món ăn). ERD cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu và giúp đảm bảo rằng cơ sở dữ liệu được thiết kế đầy đủ và chính xác.

3.2. Chuẩn Hóa Cơ Sở Dữ Liệu và Các Ràng Buộc

Việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu giúp giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Các ràng buộc (constraints) được sử dụng để đảm bảo rằng dữ liệu nhập vào cơ sở dữ liệu là hợp lệ. Ví dụ, ràng buộc khóa chính (primary key) đảm bảo rằng mỗi bản ghi trong một bảng là duy nhất. Ràng buộc khóa ngoại (foreign key) đảm bảo rằng các mối quan hệ giữa các bảng là hợp lệ. Tài liệu gốc có đề cập đến các ràng buộc khóa chính và khóa ngoại giữa các bảng, thể hiện sự chú trọng đến tính toàn vẹn dữ liệu.

3.3. Lựa Chọn Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu DBMS Phù Hợp

Việc lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) phù hợp là một quyết định quan trọng. Các lựa chọn phổ biến bao gồm MySQL, PostgreSQL, SQL Server và Oracle. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn DBMS bao gồm: chi phí, hiệu suất, khả năng mở rộng, tính bảo mật và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Việc lựa chọn DBMS phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống quản lý nhà hàng.

IV. Thiết Kế Giao Diện Người Dùng Hệ Thống Quản Lý Nhà Hàng

Việc thiết kế giao diện người dùng (UI) thân thiện và dễ sử dụng là rất quan trọng để đảm bảo người dùng có thể tương tác với hệ thống một cách hiệu quả. Giao diện nên được thiết kế trực quan, dễ điều hướng và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết. Các tác nhân khác nhau (khách hàng, nhân viên phục vụ, đầu bếp, thu ngân, quản lý kho và chủ nhà hàng) có thể có các giao diện khác nhau, phù hợp với vai trò và chức năng của họ.

4.1. Nguyên Tắc Thiết Kế Giao Diện Thân Thiện Người Dùng

Một số nguyên tắc thiết kế giao diện quan trọng bao gồm: tính nhất quán (sử dụng các thành phần và kiểu dáng giống nhau trên toàn bộ hệ thống), tính rõ ràng (sử dụng ngôn ngữ và biểu tượng dễ hiểu), tính hiệu quả (giảm thiểu số lượng bước cần thiết để hoàn thành một tác vụ) và tính thẩm mỹ (tạo ra một giao diện hấp dẫn và dễ nhìn). Áp dụng các nguyên tắc này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng hiệu quả công việc.

4.2. Thiết Kế Giao Diện Cho Các Chức Năng Chính

Cần thiết kế giao diện riêng cho các chức năng chính của hệ thống quản lý nhà hàng, bao gồm: quản lý thực đơn, quản lý kho, quản lý nhân viên, quản lý order và quản lý báo cáo. Giao diện quản lý thực đơn nên cho phép người dùng dễ dàng thêm, sửa và xóa món ăn. Giao diện quản lý kho nên cho phép người dùng theo dõi số lượng nguyên vật liệu và đặt hàng khi cần thiết. Giao diện quản lý nhân viên nên cho phép người dùng quản lý thông tin nhân viên và phân công ca làm việc. Các sơ đồ Use Case trong tài liệu gốc cung cấp cái nhìn chi tiết về tương tác của người dùng với các chức năng này, giúp định hình thiết kế giao diện phù hợp.

4.3. Thiết Kế Giao Diện Quản Lý Order và Thanh Toán

Giao diện quản lý order và thanh toán nên được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa tốc độ và độ chính xác. Nhân viên phục vụ cần dễ dàng ghi order của khách hàng, thêm các yêu cầu đặc biệt và tính toán tổng tiền. Thu ngân cần dễ dàng lập hóa đơn, áp dụng giảm giá và nhận thanh toán bằng nhiều hình thức khác nhau (tiền mặt, thẻ, chuyển khoản). Thiết kế giao diện tốt giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng và tăng hiệu quả làm việc của nhân viên.

V. Ứng Dụng và Triển Khai Hệ Thống Quản Lý Nhà Hàng

Sau khi thiết kế và phát triển, hệ thống quản lý nhà hàng cần được ứng dụng và triển khai trong thực tế. Quá trình này bao gồm: cài đặt hệ thống, nhập dữ liệu, đào tạo người dùng và kiểm tra hệ thống. Việc triển khai thành công đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà phát triển, người dùng và quản lý nhà hàng.

5.1. Phân Tích SWOT Hệ Thống Quản Lý Nhà Hàng

Trước khi triển khai, nên thực hiện phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hệ thống quản lý nhà hàng. Điều này giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Ví dụ, điểm yếu có thể là hệ thống chưa hỗ trợ quản lý chuỗi nhà hàng, trong khi cơ hội có thể là tích hợp với các nền tảng giao đồ ăn trực tuyến.

5.2. Đánh Giá Tính Khả Thi Của Hệ Thống

Cần đánh giá tính khả thi của hệ thống trước khi triển khai, bao gồm: khả thi về kỹ thuật (hệ thống có thể chạy trên hạ tầng hiện có không?), khả thi về tài chính (chi phí triển khai và vận hành có hợp lý không?) và khả thi về thời gian (thời gian triển khai có đáp ứng được yêu cầu không?). Đánh giá tính khả thi giúp đảm bảo rằng việc triển khai hệ thống là khả thi và mang lại lợi ích thực tế.

5.3. Đào Tạo và Hỗ Trợ Người Dùng

Việc đào tạo và hỗ trợ người dùng là rất quan trọng để đảm bảo người dùng có thể sử dụng hệ thống một cách hiệu quả. Cần cung cấp các tài liệu hướng dẫn sử dụng, các buổi đào tạo trực tiếp và hỗ trợ kỹ thuật khi cần thiết. Lắng nghe phản hồi từ người dùng và cải tiến hệ thống liên tục giúp tăng sự hài lòng của người dùng và đảm bảo hệ thống đáp ứng được nhu cầu của họ.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Quản Lý Nhà Hàng

Việc phân tích và thiết kế hệ thống quản lý nhà hàng hướng đối tượng mang lại nhiều lợi ích cho các nhà hàng, giúp cải thiện hiệu quả hoạt động, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng trưởng doanh thu. Tuy nhiên, cần liên tục cải tiến và phát triển hệ thống để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tự Động Hóa Quy Trình Nhà Hàng Trong Tương Lai

Trong tương lai, hệ thống quản lý nhà hàng có thể được tích hợp với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) để tự động hóa quy trình hơn nữa. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để dự đoán nhu cầu của khách hàng và tối ưu hóa việc quản lý kho. IoT có thể được sử dụng để theo dõi nhiệt độ của tủ lạnh và đảm bảo an toàn thực phẩm.

6.2. Hệ Thống Quản Lý Nhà Hàng Trên Nền Tảng Di Động

Việc phát triển ứng dụng di động cho hệ thống quản lý nhà hàng giúp nhân viên và khách hàng có thể truy cập hệ thống mọi lúc mọi nơi. Nhân viên có thể quản lý order và thanh toán trên điện thoại di động. Khách hàng có thể đặt món, đặt bàn và thanh toán trên điện thoại di động. Điều này giúp cải thiện tính linh hoạt và tiện lợi của hệ thống.

6.3. Tối Ưu Chi Phí Nhà Hàng Bằng Công Nghệ Phân Tích Dữ Liệu

Việc sử dụng phân tích dữ liệu giúp nhà hàng hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng, hiệu quả của các chiến dịch marketing và chi phí hoạt động. Dựa trên các thông tin này, nhà hàng có thể đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt và tối ưu chi phí hiệu quả.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan TỔNG QUAN Mô tả hệ thống Ngày nay, sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin và mạng Internet đã tác động nhiều mặt của đời sống xã hội và kéo theo đó là sự phát triển của nhiều lĩnh vực trong đó có lĩnh vực ẩm thực, ăn uống. Từ điều kiện đó mà ngày nay có nhiều quán ăn, nhà hàng xuất hiện để thỏa mãn nhu cầu thực khách. Nhà hàng không chỉ đơn giản là nơi cung cấp thực phẩm và đồ uống cho khách hàng, mà còn là trải nghiệm dịch vụ, là nơi gặp gỡ xã hội Để duy trì và mang đến những trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng, cải thiện hiệu suất kinh doanh cho các chủ doanh nghiệp, cung cấp môi trường làm việc hiệu quả cho nhân viên. Đáp ứng được những nhu cầu đó, hệ thống quản lý nhà hàng ra đời, đây là một hệ thống quản lý và vận hành một nhà hàng để đảm bảo hoạt động hiệu quả và tăng trưởng doanh thu.

Nó bao gồm các hoạt động như quản lý tài chính, quản lý nhân sự, quản lý thực đơn, quản lý khách hàng và marketing. Phạm vi đề tài Đề tài xây dựng hệ thống quản lý của một nhà hàng. Phạm vi đề tài “Hệ thống quản lý nhà hàng” sẽ trình bày các tính năng và chức năng mà hệ thống làm được bao gồm quản lý nhân viên, quản lý đặt bàn đặt món, quản lý thực đơn, quản lý kho, quản lý hóa đơn và thanh toán, quản lý báo cáo thống kê. Mặt khác, hệ thống không quản lý các chuỗi nhà hàng, quản lý chương trình khuyến mãi và giảm giá, tích điểm thưởng cho khách hàng thân thiết, tự động tạo ra thực đơn đa dạng hay tự động trả lời các thắc mắc của người dùng đối với nhà hàng.

Tuy nhiên, các chức năng này không phải mục tiêu chính trong giai đoạn đầu phát triển hệ thống. Chúng tôi sẽ liên tục cập nhật và bổ sung các tính năng mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nâng cao trải nghiệm của họ khi dùng hệ thống quản lý nhà hàng. Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 02 1 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 2: Sơ đồ ngữ cảnh (DFD) SƠ ĐỒ NGỮ CẢNH (DFD CẤP 0) DFD cấp ngữ cảnh Hình 2.1: Sơ đồ DFD cấp 0 Sơ đồ DFD là một công cụ quan trọng trong việc thiết kế hệ thống thông tin, giúp cho chúng ta hiểu rõ hơn về các hoạt động và luồng thông tin trong một tổ chức. Trong trường hợp này ở Hình 2.1 cho chúng ta thấy sơ đồ DFD được sử dụng để mô tả các hoạt động và luồng thông tin của một nhà hàng.

Sơ đồ DFD bao gồm hai phần chính: hoạt động và luồng thông tin. Ở đây, chúng ta có các quy trình chính: Quản lý đặt hàng, Quản lý kho và Quản lý nhân viên,…. Chúng ta cũng có các đối tượng như Nhóm khách hàng, chủ nhà hàng và nhóm nhân viên bao gồm NV trực hệ thống, quản lý kho, thu ngân, quản lý, kế toán, quản trị viên, đầu bếp và phục vụ. Để tiện cho viêc thiết kế ở đây chúng em có thêm 1 đối tượng là người dùng để thay thế hầu hết các người dùng trong hệ thống.

Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 02 2 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 2: Sơ đồ ngữ cảnh (DFD) Các luồng dữ liệu Đối tượng Khách hàng − Dữ liệu vào: + Thông tin đặt món + Thông tin đặt bàn + Thông tin dịch vụ − Dữ liệu ra: + Hóa đơn + Thông tin phiếu đặt + STT Bàn + Danh sách dịch vụ + Thông tin thực đơn Đối tượng Chủ nhà hàng − Dữ liệu vào: + Thông tin giá món mới + Thông tin món mới − Dữ liệu ra: + Lợi nhuận theo định kì + Danh sách phản hồi khách hàng + Tình trạng nội thất nhà hàng + Danh sách thống kê báo cáo Đối tượng Đầu bếp − Dữ liệu vào: + Danh sách nguyên liệu − Dữ liệu ra: + Thông tin phiếu đặt món Đối tượng Quản trị viên − Dữ liệu vào: + Tài khoản người dùng + Tài khoản nhân viên − Dữ liệu ra: + Thông tin nhóm nhân viên Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 02 3 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 2: Sơ đồ ngữ cảnh (DFD) + Thông tin người dùng + Thông tin nhân viên Đối tượng Phục vụ − Dữ liệu vào: + Ghi nhận thông tin đặt món + Thông tin tình trạng bàn − Dữ liệu ra: + Phiếu đặt bàn Đối tượng Kế toán − Dữ liệu vào: + Lương + Danh sách báo cáo thống kê thu chi lợi nhuận − Dữ liệu ra: + Danh sách bảng lương + Phiếu nhập nguyên liệu Đối tượng Quản lý − Dữ liệu vào: + Danh sách bảng lương + Ca làm việc − Dữ liệu ra: + Danh sách bảng chấm công + Danh sách nhân viên Đối tượng Thu ngân − Dữ liệu vào: + Báo cáo định kỳ + Hóa đơn − Dữ liệu ra: + Phiếu đặt bàn + Phiếu đặt món Đối tượng Người dùng − Dữ liệu vào: + Thông tin người dùng Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 02 4 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 2: Sơ đồ ngữ cảnh (DFD) + Bảng chấm công − Dữ liệu ra: + Ca + Thông tin giá món + Thông tin món ăn uống + Lương Đối tượng Quản lý kho − Dữ liệu vào: + Thống kê tồn kho + Phiếu nhập nguyên liệu − Dữ liệu ra: + Danh sách nguyên liệu Đối tượng Nhân viên trực hệ thống − Dữ liệu vào: + Phiếu đặt món + Phiếu đặt bàn − Dữ liệu ra: + Thông tin đơn đặt món + Thông tin đặt bàn Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 02 5 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 3: Sơ đồ lớp SƠ ĐỒ LỚP (CLASS DIAGRAM) Sơ đồ lớp Hình 3.1: Sơ đồ lớp tổng quát của hệ thống Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 02 6 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 3: Sơ đồ lớp Các ràng buộc khóa Bảng 3.1 thể hiện các ràng buộc khóa chính và khóa ngoại giữa các bảng của mô hình dữ liệu mức vật lý (PDM). Các ràng buộc tham chiếu này được xuất ra từ mô hình dữ liệu mức vật lý (PDM).1: Các ràng buộc tham chiếu STT Bảng con (Reference table) Bảng cha (Primary table) KHACH_HANG(LKH_Ma) LOAI_KHACH_HANG(LKH 1 _Ma) PHIEU_DAT_BAN(KH_Ma 2 ) KHACH_HANG(KH_Ma) PHIEU_DAT_BAN(NV_Ma 3 ) NHAN_VIEN(NV_Ma) 4 PHIEU_DAT_BAN(HD_Ma HOA_DON(HD_Ma) ) 5 MON_AN(LM_Ma) LOAI_MON(LM_Ma) 6 HOA_DON(KH_Ma) KHACH_HANG(KH_Ma) 7 HOA_DON(NV_Ma) NHAN_VIEN(NV_Ma) Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 02 7 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 3: Sơ đồ lớp Mô hình dữ liệu vật lý PDM Cấu trúc dữ liệu được cài đặt trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu được thể hiện chi tiết qua mô hình dữ liệu mức vật lý (PDM) ở Hình 3. Các bảng, cột, đặc tả cột và mối quan hệ giữa các bảng được biểu diễn rõ tại mô hình này.2: Mô hình vật lý (PDM) Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 02 8 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 3: Sơ đồ lớp Mô tả thuộc tính bảng KHACH_HANG Bảng 3.2: KHACH_HANG S Tên thuộc tính Kiểu Kích Khóa Duy Not Min Max Giá Số chữ Miền Ràng Khóa ngoài Diễn giải T thước chính nhất Null trị số giá buộc T mặc thập trị toàn nhiên phân vẹn luận lý 1. KH_Ma Varchar 5 x Mã khách hàng 2.

LKH_Ma Varchar 5 Loại khách hàng 3. KH_HoTen Varchar 30 Họ tên khách hàng 4. KH_SDT Varchar 10 Số điện thoại khách hàng 5. KH_DiaChi Varchar 100 Địa chỉ khách hàng 6.

KH_GioiTinh Bit Giới tính khách hàng 7. KH_Ngaysinh Datetime Ngày sinh khách hàng Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 9 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 3: Sơ đồ lớp Mô tả thuộc tính bảng LOAI_KHACH_HANG Bảng 3.3: Bảng LOAI_KHACH_HANG S Tên thuộc tính Kiểu Kích Khóa Duy Not Min Max Giá Số chữ Miền Ràng Khóa ngoài Diễn giải T thước chính nhất Null trị số giá buộc T mặc thập trị toàn nhiên phân vẹn luận lý 1. LKH_Ma Varchar 5 x Mã loại khách hàng 2. LKH_Ten Varchar 20 Tên loại khách hàng 3.

GiamGia Float Phần trăm giảm giá cho loại khách hàng Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 10 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 3: Sơ đồ lớp Mô tả thuộc tính bảng HOA_DON Bảng 3.4: Bảng HOA_DON S Tên thuộc tính Kiểu Kích thước Khóa Duy Not Min Ma Giá Số chữ Miền Ràng Khóa ngoài Diễn giải T chính nhất Null x trị số giá buộc T mặc thập trị toàn nhiên phân vẹn luận lý 1. HD_Ma Varchar 5 x Mã hóa đơn 2. NV_Ma Varchar 5 Mã nhân viên 3. KH_Ma Varchar 5 Mã khách hàng 4.

HD_NgayLap Datetime Ngày lập hóa đơn 5. TongTien Float Tổng tiền 6. GiamGia Float Tiền giảm giá của hóa đơn Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 11 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 3: Sơ đồ lớp Mô tả thuộc tính bảng PHIEU_DAT_BAN Bảng 3.5: Bảng PHIEU_DAT_BAN S Tên thuộc tính Kiểu Kích Khóa Duy Not Min Ma Giá Số Miền Ràng Khóa ngoài Diễn giải T thước chính nhất Null x trị chữ giá buộc T mặc số trị toàn nhiê thập vẹn n phân luận lý 1. PDB_Ma Varchar 5 x Mã phiếu đặt bàn 2.

PDB_Ban Varchar 5 Bàn ăn 3. NV_Ma Varchar 5 Mã nhân viên 4. KH_Ma Varchar 5 Mã khách hàng 5. HD_Ma Varchar 5 Mã hóa đơn 6.

ThoiDiemBan Datetime Thời điểm đặt Hang bàn Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 12 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 3: Sơ đồ lớp Mô tả thuộc tính bảng GHI_PHIEU_DAT Bảng 3.6: Bảng GHI_PHIEU_DAT S Tên thuộc tính Kiểu Kích thước Khóa Duy Not Min Max Giá Số chữ Miền Ràng Khóa ngoài Diễn giải T chính nhất Null trị số giá buộc T mặc thập trị toàn nhiên phân vẹn luận lý 1 PDB_Ma Varchar 5 x Mã phiếu đặt bàn 2 MA_Ma Varchar 5 x MON_AN Mã món ăn 3 SoLuongCuaM Int Số lượng của onAn món ăn Mô tả thuộc tính bảng CO_GIA_THEO_THANG Bảng 3.7: Bảng CO_GIA_THEO_THANG S Tên thuộc tính Kiểu Kích thước Khóa Duy Not Min Max Giá Số chữ Miền Ràng Khóa ngoài Diễn giải T chính nhất Null trị số giá buộc T mặc thập trị toàn nhiên phân vẹn luận lý 1 Thang Integer x THANG Tháng trong năm 2 Nam Integer x THANG Năm Phân tích hệ thống hướng đối tượng, nhóm 13 Hệ thống quản lý nhà hàng Chương 3: Sơ đồ lớp 3 MA_Ma Varchar 5 x MON_AN Mã món ăn 4 DonGia Float Đơn giá nguyên liệu Mô tả thuộc tính bảng MON_AN Bảng 3.8: Bảng MON_AN S Tên thuộc tính Kiểu Kích thước Khóa Duy Not Min Max Giá Số chữ Miền Ràng Khóa ngoài Diễn giải T chính nhất Null trị số giá buộc T mặc thập trị toàn nhiên phân vẹn luận lý 1. MA_Ma Varchar 5 x Mã món ăn 2. LM_Ma Varchar 5 LOAI_MO Loại món ăn N 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ