Phân Tích Động Mô Hình Cầu Có Các Thông Số Tập Trung Xét Đến Tương Tác Giữa Đất và Kết Cấu

Chuyên khảo phân tích Phân tích động mô hình cầu có các thông số tập trung xết đến tương tác giữa đất và kết cấu đề tài, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Công Trình Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2013

60
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ THIẾT BỊ CẢN NHỚT (Fluid viscous damper)

2. SƠ LƯỢC VỀ SSI

2.1. Tương tác tĩnh giữa đất với kết cấu

2.2. Áp lực tiếp xúc không đều

2.3. Khi nào cần phân tích SSI

2.4. Biểu đồ đánh giá SSI cho ống khối bằng bê tông và thép

3. PHẦN MỀM CYCLICTP

3.1. Giới thiệu chung về CyclicTP

3.2. Cách sử dụng phần mềm CyclicTP

3.2.1. Khai báo các thông số của móng nông (Footing)

3.2.2. Khai báo các thông số địa chất (Soil Strata)

3.2.3. Khai báo các thông số động (Input Motion)

3.2.4. Phân tích (Run analysis)

3.3. Xem kết quả phân tích (Display)

4. MÔ HÌNH CẦU TRONG PHÂN TÍCH ĐỘNG ĐẤT

4.1. Các dạng mô hình kết cấu cầu trong phân tích động đất

4.2. Mô hình cầu dưới dạng LPMs

5. PHÂN TÍCH CẦU CHỊU ĐỘNG ĐẤT CÓ THIẾT BỊ CẢN NHỚT XÉT TỚI BIẾN DẠNG CỦA ĐẤT

5.1. Phương trình chuyển động của mô hình LPMs có thiết bị cản nhớt

5.2. Mô phỏng phương trình chuyển động bằng Mathlab-Simulink

5.2.1. Mô phỏng hệ phương trình vi phân chuyển động

5.2.2. Kiểm tra mô phỏng

5.3. Phân tích phản ứng cầu chịu động đất có thiết bị cản nhớt xét tới SSI

5.3.1. Phân tích phản ứng cầu chịu động đất với sơ đồ ngàm

5.3.1.1. Số liệu đầu vào
5.3.1.2. Kết quả phân tích

5.3.2. Phân tích phản ứng cầu chịu động đất có xét tới SSI

5.3.2.1. Số liệu đầu vào
5.3.2.2. Kết quả phân tích

5.4. Ví dụ minh họa

5.4.1. Phản ứng của kết cấu phần trên theo tỷ số cản của thiết bị cản nhớt

5.4.2. Khi độ cứng gối cầu thay đổi

5.4.3. Phản ứng của kết cấu phần trên khi bề rộng móng thay đổi

5.4.4. Phản ứng của kết cấu phần trên khi chiều sâu chôn móng thay đổi

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Động Mô Hình Cầu 2024

Động đất là một trong những thảm họa thiên nhiên gây ra hậu quả nghiêm trọng về người và của. Tần suất động đất ngày càng gia tăng trên toàn cầu, đòi hỏi các công trình xây dựng, đặc biệt là cầu, phải có khả năng chống chịu động đất hiệu quả. Việc thiết kế cầu chịu động đất không chỉ giảm thiểu thiệt hại mà còn đảm bảo an toàn cho cộng đồng. Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, như TCXDVN 375-2006 và 22TCN 272-05, đã đề cập đến yếu tố động đất, nhưng việc áp dụng các giải pháp tiên tiến vẫn còn hạn chế.

Một trong những giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động của động đất lên cầu là sử dụng thiết bị cản nhớt. Thiết bị này giúp tiêu tán năng lượng phát sinh trong kết cấu cầu khi xảy ra động đất. Đồng thời, cần xem xét đến tương tác giữa đất và kết cấu (SSI), vì đất và móng không phải lúc nào cũng liên kết chặt chẽ. Phân tích động cầu có thiết bị cản nhớt, xét đến biến dạng của đất, sẽ mang lại kết quả sát thực tế hơn, giúp kỹ sư đưa ra các quyết định thiết kế chính xác.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Phân Tích Động Trong Thiết Kế Cầu

Động đất gây ra những thiệt hại to lớn về kinh tế và xã hội. Việc thiết kế các công trình, đặc biệt là cầu, có khả năng chịu động đất là vô cùng quan trọng. Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành đã bắt đầu đề cập đến yếu tố động đất, nhưng việc áp dụng còn nhiều hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp phân tích động tiên tiến là cần thiết để đảm bảo an toàn cho các công trình cầu.

1.2. Vai Trò Của Thiết Bị Cản Nhớt Trong Giảm Chấn Động Cầu

Dưới tác dụng của động đất, kết cấu cầu phát sinh năng lượng. Để tiêu tán năng lượng này, một trong những giải pháp hiệu quả là sử dụng thiết bị cản nhớt. Thiết bị này giúp giảm thiểu dao động và ứng suất trong kết cấu cầu, từ đó tăng khả năng chống chịu động đất. Việc lựa chọn và bố trí thiết bị cản nhớt phù hợp là yếu tố quan trọng trong thiết kế cầu chịu động đất.

II. Phương Pháp Phân Tích Tương Tác Đất Kết Cấu Cho Mô Hình Cầu

Đề tài nghiên cứu kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm để phân tích động cầu. Phương pháp lý thuyết tập trung vào việc nghiên cứu, giải tích về thiết bị cản nhớttương tác đất-kết cấu (SSI), từ đó xây dựng phương trình dao động của hệ. Phương pháp thực nghiệm sử dụng phần mềm CyclicTP để mô phỏng SSI và Mathlab-Simulink để mô phỏng phản ứng của mô hình kết cấu cầu. Kết quả mô phỏng được so sánh và kiểm chứng với các nghiên cứu trước đó để đảm bảo độ tin cậy.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phản ứng của móng và kết cấu dưới tác dụng của động đất, đặc biệt là trường hợp móng nông. Phản ứng của kết cấu phần trên được mô phỏng dưới dạng các thông số tập trung, có xét đến SSI và sự thay đổi của các thông số. Độ tin cậy của đề tài được đảm bảo thông qua việc tham khảo các nghiên cứu uy tín và kiểm tra kỹ lưỡng các phương trình dao động và thuật toán mô phỏng.

2.1. Kết Hợp Lý Thuyết và Thực Nghiệm Trong Nghiên Cứu SSI

Đề tài sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm. Nghiên cứu lý thuyết tập trung vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tương tác đất-kết cấu. Nghiên cứu thực nghiệm sử dụng phần mềm để mô phỏng và kiểm chứng các kết quả lý thuyết. Sự kết hợp này giúp tăng độ tin cậy và tính ứng dụng của đề tài.

2.2. Ứng Dụng Phần Mềm CyclicTP và Mathlab Simulink

Phần mềm CyclicTP được sử dụng để mô phỏng tương tác đất-kết cấu dưới tác dụng của động đất. Mathlab-Simulink được sử dụng để mô phỏng phản ứng của mô hình kết cấu cầu. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng giúp đơn giản hóa quá trình phân tích và đưa ra kết quả trực quan, dễ hiểu.

2.3. Phạm Vi Nghiên Cứu và Độ Tin Cậy Của Đề Tài

Đề tài tập trung vào phân tích phản ứng của móng và kết cấu dưới tác dụng của động đất, đặc biệt là trường hợp móng nông. Độ tin cậy của đề tài được đảm bảo thông qua việc tham khảo các nghiên cứu uy tín và kiểm tra kỹ lưỡng các phương trình dao động và thuật toán mô phỏng.

III. Thiết Bị Cản Nhớt Giải Pháp Giảm Chấn Hiệu Quả Cho Cầu

Thiết bị cản nhớt (Fluid viscous damper) là một giải pháp phổ biến để giảm dao động trong nhiều lĩnh vực, bao gồm công trình xây dựng, giao thông vận tải, công nghiệp và hàng không vũ trụ. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý nén chất lỏng qua các khe hẹp, từ đó tiêu tán năng lượng và giảm thiểu dao động. Cấu tạo của thiết bị cản nhớt khá phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao để đạt được đặc tính mong muốn.

Lực cản trong thiết bị cản nhớt được xác định bằng công thức: 𝑓𝐷 = 𝐶𝛼 𝑠𝑔𝑛(𝑢̇ )|𝑢̇ |𝛼, trong đó C là hệ số cản nhớt, 𝑢̇ là vận tốc thiết bị cản nhớt, và  là hệ số mũ cản nhớt. Khi  = 1, lực cản trở thành tuyến tính. Ưu điểm của thiết bị cản nhớt là đặc trưng động ổn định, khả năng tiêu tán năng lượng cao, kích thước nhỏ gọn và tuổi thọ cao.

3.1. Cấu Tạo và Nguyên Lý Hoạt Động Của Thiết Bị Cản Nhớt

Thiết bị cản nhớt có cấu tạo phức tạp, bao gồm piston, xi lanh, chất lỏng chịu nén, khoang tích lũy và các gioăng làm kín. Khi piston chuyển động, chất lỏng bị nén và chảy qua các khe hẹp, tạo ra lực cản và tiêu tán năng lượng. Cấu tạo này đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và hiệu quả trong việc giảm dao động.

3.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Thiết Bị Cản Nhớt Trong Ứng Dụng

Thiết bị cản nhớt có nhiều ưu điểm vượt trội so với các giải pháp giảm chấn khác, bao gồm đặc trưng động ổn định, khả năng tiêu tán năng lượng cao, kích thước nhỏ gọn và tuổi thọ cao. Nhờ đó, thiết bị này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

IV. Tương Tác Đất Kết Cấu SSI Yếu Tố Quan Trọng Khi Phân Tích

Dưới tác dụng của tải trọng, kết cấu móng sẽ tương tác với đất. Tương tác giữa đất và kết cấu (Soil-Structure Interaction - SSI) được chia thành hai loại: SSI tĩnh và SSI động. SSI tĩnh đơn giản hơn SSI động, nhưng trong nhiều trường hợp, người ta bỏ qua ảnh hưởng của SSI để đơn giản hóa thiết kế. Tuy nhiên, đối với các công trình quan trọng, việc xét đến SSI là cần thiết để đảm bảo an toàn.

Kết cấu truyền lực xuống nền, tạo ra các biến dạng xoắn, thẳng đứng, ngang và xoay. Trong đó, biến dạng ngang và xoay có ảnh hưởng lớn đến kết cấu phần trên. Việc phân tích SSI đối với móng nông và móng cọc có sự khác biệt. Đối với móng nông, người ta thường quy về móng tròn để khảo sát. Đối với móng cọc, tương tác giữa cọc và đất thường được mô hình hóa bằng lò xo.

4.1. Phân Loại Tương Tác Đất Kết Cấu SSI Tĩnh và SSI Động

Tương tác đất-kết cấu được phân loại thành SSI tĩnh và SSI động. SSI tĩnh xảy ra dưới tác dụng của tải trọng tĩnh, trong khi SSI động xảy ra dưới tác dụng của tải trọng động, như động đất. Việc lựa chọn phương pháp phân tích SSI phù hợp phụ thuộc vào loại tải trọng tác dụng lên công trình.

4.2. Ảnh Hưởng Của Biến Dạng Đất Đến Kết Cấu Phần Trên

Kết cấu truyền lực xuống nền, tạo ra các biến dạng trong đất. Các biến dạng này có thể ảnh hưởng đến ứng suất và biến dạng trong kết cấu phần trên. Do đó, việc xét đến tương tác đất-kết cấu là cần thiết để đảm bảo kết quả phân tích chính xác.

4.3. Mô Hình Hóa SSI Cho Móng Nông và Móng Cọc

Việc mô hình hóa tương tác đất-kết cấu cho móng nông và móng cọc có sự khác biệt. Đối với móng nông, người ta thường quy về móng tròn để khảo sát. Đối với móng cọc, tương tác giữa cọc và đất thường được mô hình hóa bằng lò xo. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào loại móng và điều kiện địa chất.

V. Phần Mềm CyclicTP Công Cụ Phân Tích SSI Hiệu Quả 2024

Phần mềm CyclicTP là một công cụ mạnh mẽ để phân tích tương tác giữa đất và kết cấu (SSI) dưới tác dụng của tải trọng động đất, đặc biệt là cho bài toán móng nông. Phần mềm này được phát triển bởi các giáo sư và tiến sĩ tại trường đại học California, San Diego. CyclicTP sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để mô phỏng địa kỹ thuật dưới tác dụng của động đất.

Phần mềm có khả năng xét đến tính không ổn định và tính đầm chặt của đất, dựa trên các nghiên cứu của trung tâm nghiên cứu kỹ thuật động đất Thái Bình Dương (Pacific Earthquake Engineering Center). CyclicTP cho phép người dùng khai báo các thông số của móng, địa chất và tải trọng động, sau đó thực hiện phân tích và xem kết quả dưới dạng biểu đồ, phổ và file text.

5.1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Phần Mềm CyclicTP

CyclicTP là phần mềm chuyên dụng để phân tích tương tác đất-kết cấu dưới tác dụng của tải trọng động đất. Phần mềm này được phát triển bởi các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực địa kỹ thuật và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và thiết kế công trình.

5.2. Khả Năng Mô Phỏng Địa Kỹ Thuật Của CyclicTP

CyclicTP có khả năng mô phỏng chính xác các đặc tính của đất, bao gồm tính không ổn định và tính đầm chặt. Điều này giúp tăng độ tin cậy của kết quả phân tích và đưa ra các dự đoán chính xác về hành vi của công trình dưới tác dụng của động đất.

5.3. Quy Trình Sử Dụng Phần Mềm CyclicTP Để Phân Tích SSI

Quy trình sử dụng CyclicTP bao gồm các bước: khai báo thông số móng, khai báo thông số địa chất, khai báo thông số động, thực hiện phân tích và xem kết quả. Phần mềm cung cấp giao diện trực quan và dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng thực hiện các bước phân tích.

VI. Mô Hình Hóa Cầu Các Phương Pháp Phân Tích Động Hiện Đại

Trong những năm gần đây, sự phát triển của công nghệ điện toán đã thúc đẩy sự tiến bộ trong mô hình hóa và phân tích kết cấu cầu. Phương pháp phần tử hữu hạn đã trở thành một công cụ quan trọng trong phân tích động và tĩnh công trình cầu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều đặc trưng phản ứng chịu động đất của công trình cầu chưa được hiểu rõ, bao gồm tương tác giữa đất và kết cấu, đặc trưng động của các mối nối, và phản ứng cắt và uốn với tính dẻo tăng dần.

Mô hình các thông số tập trung (LPMs) là một phương pháp đơn giản hóa, trong đó các đặc trưng của cầu như khối lượng, độ cứng và lực cản được tập trung tại các vị trí nhất định. Mặc dù đơn giản, phương pháp này đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm cao để mô phỏng chính xác mối quan hệ lực-biến dạng của các cấu kiện.

6.1. Sự Phát Triển Của Công Nghệ Mô Hình Hóa Cầu

Công nghệ điện toán ngày càng phát triển đã thúc đẩy sự tiến bộ trong mô hình hóa và phân tích kết cấu cầu. Các phương pháp phân tích ngày càng trở nên phức tạp và chính xác hơn, giúp kỹ sư hiểu rõ hơn về hành vi của cầu dưới tác dụng của tải trọng.

6.2. Các Yếu Tố Cần Xem Xét Trong Phân Tích Động Cầu

Khi phân tích động cầu, cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm tương tác giữa đất và kết cấu, đặc trưng động của các mối nối, và phản ứng cắt và uốn với tính dẻo tăng dần. Việc bỏ qua bất kỳ yếu tố nào có thể dẫn đến kết quả phân tích không chính xác.

6.3. Mô Hình Các Thông Số Tập Trung LPMs Trong Phân Tích Cầu

Mô hình các thông số tập trung (LPMs) là một phương pháp đơn giản hóa để phân tích kết cấu cầu. Trong phương pháp này, các đặc trưng của cầu được tập trung tại các vị trí nhất định. Mặc dù đơn giản, phương pháp này đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm cao để mô phỏng chính xác hành vi của cầu.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1.Tính cấp thiết của đề tài: Như ta đã biết, động đất là một trong những thảm họa ghê gớm. Gần đây tần suất xảy ra các trận động đất trên thế giới ngày càng cao. Động đất làm thiệt mạng hàng nghìn người, phá hoại nhiều công trình và gây thiệt hại về nền kinh tế rất lớn. Chính vì vậy, việc thiết kế các công trình có khả năng chịu được động đất để giảm thiệt hại về người và của là hết sức cần thiết.

Gần đây Bộ Xây Dựng có ban hành tiêu chuẩn “Thiết kế công trình chịu động đất”-TCXDVN375 – 2006, và quy trình thiết kế cầu 22TCN272-05 đều đề cập đến việc xét đến yếu tố động đất khi thiết kế công trình. Trong khi đó,các nước trên thế giới đã đưa yếu tố động đất vào trong thiết kế từ rất sớm. Dưới tác dụng của động đất làm cho kết cấu cầu phát sinh năng lượng, để tiểu tán năng lượng này, một trong những giải pháp là dùng các thiết bị cản nhớt (viscous damper)[3]. Đồng thời, dưới tác dụng của động đất có sự tương tác giữa đất-kết cấu (Soil-Structure Interaction: SSI) nguyên nhân là do đất và móng không phải lúc nào cũng gắn chặt[1].

Chính vì vậy, phân tích cầu chịu động đất có thiết bị cản nhớt xét tới biến dạng của đất là sát với thực tế làm việc của hệ: Đất-kết cấu cầu.Phương pháp nghiên cứu của đề tài: -Đề tài là sự kết hợp của phương pháp nghiên cứu lý thuyết, giải tích về thiết bị cản nhớt, SSI, thành lập phương trình dao động của hệ. - Kết hợp với phương pháp thực nghiệm mô phỏng SSI bằng CyclicTP và phản ứng của mô hình kết cấu cầu bằng Mathlab-Simulink, sau đó đem so sánh và kiểm chứng với kết quả của các tác giả.Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: -Phản ứng của móng-kết cấu dưới tác dụng của động đất (đề tài chỉ xét đến trường hợp móng nông) mô phỏng bằng phần mềm CyclicTP. - Phản ứng của kết cấu phần trên mô phỏng dưới dạng các thông số tập trung có xét đến SSI có các thông số thay đổi, phân tích bằng phần mềm Mathlab Simulink. Độ tin cậy đề tài: -Khi mô phỏng và thành lập phương trình dao động của kết cấu đã tham khảo [1].

- Kiểm tra độ chính xác của phương trình dao động và thuật toán mô phỏng bằng chính Mathlab Simulink và bằng tay. - Cùng với sự cẩn thận của sinh viên và giáo viên hướng dẫn trong quá trình làm đề tài, chúng em hi vọng đề tài đảm bảo độ chính xác.1 Giới thiệu chung về thiết bị cản nhớt (Fluid viscous damper) [16]Thiết bị cản nhớt được dùng khá phổ biến không chỉ trong lĩnh vực công trình mà trong hầu hết các lĩnh vực cần giảm dao động khác như Giao thông vận tải, công nghiệp, thiết bị máy móc, hàng không quốc phòng,…Hầu hết thiết bị cản nhớt ứng dụng trong các lĩnh vực này đều có dạng một trục, chất lỏng được nén với áp suất cao khi chảy qua các khe hẹp sẽ tiêu tán năng lượng. Loại thiết bị này có cấu tạo bên trong khá phức tạp để có thể đạt được đặc trưng mong muốn với kích cỡ nhỏ.1, là mô hình thiết bị cản nhớt dạng một trục. Một số bộ phận chính như sau: Piston rod-cần piston; Cylinder-Xilanh; Compressible silicone fluid-Dầu chịu nén silicone; Accumulator housing-Khoang tích lũy; Seal retainer-Gioăng làm kín; High strength acetal resin seal-Gioăng cường độ cao; Chamber 1-Khoang 1; Champer 2-khoang 2; Piston head with orifices-đầu piston với các khe hẹp; Control valve-Van điều khiển; Rod make up accumulator-Khoang tích lũy.1 Mô hình thiết bị cản nhớt dạng một trục Thiết bị trên hình 1.1 chứa dầu silicone.

Khi piston chuyển động tương đối với xi lanh sẽ đẩy dầu qua khe hẹp trên đầu piston, gây ra tiêu tán năng lượng. Cấu tạo của đầu piston trên thực tế rất phức tạp với hệ thống các khe được tính toán kỹ, đồng thời với cơ cấu điều nhiệt để đảm bảo đặc trưng của thiết bị ổn định với nhiệt độ. Thêm vào đó, thiết bị còn có một khoang tích lũy để đảm bào dầu không bị nén khi bị chiếm chỗ bởi thanh piston trong quá trình đi vào. Thiết bị đòi hỏi gioăng là kín cường độ rất cao và được bố trí đặc biệt để đảm bảo dầu không bị rò rỉ khi chịu áp suất lớn.

Vì có cấu tạo đặc biệt như vậy nên sản phẩm có giá thành khá đắt. Nhưng ưu điểm chính là có đặc trưng động ổn định, khả năng tiêu tán năng lượng cao, kích cỡ gọn, khối lượng bé và tuổi thọ cao. Lực trong thiết bị cản nhớt được xác định bằng công thức 𝑓𝐷 = 𝐶𝛼 𝑠𝑔𝑛(𝑢̇ )|𝑢̇ |𝛼 (1.1) Trong đó Clà hệ số cản nhớt , 𝑢̇ là vận tốc thiết bị cản nhớt, sgn. ) là hàm ký hiệu, sgn(𝑢̇ ) =1 khi 𝑢̇ >0 và sgn(𝑢̇ ) = -1 khi 𝑢̇ < 0, và  là hệ số mũ cản nhớt có giới hạn từ 0.

Khi phương trình (1.1) trở thành 𝑓𝐷 = 𝐶1 𝑢̇ gọi là lực cản nhớt tuyến tính. Do đó, số mũ  thể hiện cho tính phi tuyến của thiết bị cản nhớt.2 Sơ lược về SSI [13]Dưới tác dụng của tải trọng, kết cấu móng sẽ tương tác với đất. Tùy thuộc vào tải trọng tác dụng mà tương tác giữa đất và kết cấu (Soil-Structure Interaction- SSI) được phân ra làm hai loại: SSI tĩnh (static SSI) và SSI động (dynamic SSI). SSI tĩnh đơn giản hơn nhiều so với SSI động.

Tuy nhiên, để đơn giản trong thiết kế người ta dùng các hệ số an toàn để bỏ qua ảnh hưởng của SSI. Nhưng những công trình có yêu cầu đặc biệt không thể bỏ qua SSI, do đó cần phải xét đến SSI một cách cẩn thận và đầy đủ. Kết cấu truyền lực xuống nền tạo nên biến dạng xoắn, thẳng đứng, ngang và xoay. Tuy nhiên, thành phần đứng và xoắn ít ảnh hưởng đến sự làm việc của kết cấu nên ở đây chủ yếu xét đến biến dạng ngang, xoay và xem xét ảnh hưởng của những biến dạng đó đến kết cấu phần trên.

SSI đối với móng nông và móng cọc khác nhau. Với móng nông, để đơn giản người ta quy về móng tròn để khảo sát. Với móng cọc, để đơn giản người ta hay mô hình tương tác giữa cọc với đất bằng mô hình lò xo. Ngoài ra người ta còn dùng phương pháp phần tử hữu hạn để mô phỏng thực kết cấu và móng-đất.1 Tương tác tĩnh giữa đất với kết cấu Xét hệ khung, hình 2.1, đặt trên hệ móng bè hoặc móng đơn.

Khi phân tích, ta thường coi khung gắn cứng với móng, móng và nền được xem là một.1 Khung trên móng bè Hình 1.2 Khung trên móng đơn Nhưng phương pháp phân tích này cho ta kết quả đúng không? Sai sót cơ bản trong phương pháp phân tích này có thể là việc giả định rằng cột được cố định với nền. Vì móng làm việc chung với kết cấu phần trên và nằm dưới đất thì khi vật liệu biến dạng sẽ ảnh hưởng đến mô men và lực cắt trong kết cấu phần trên. Do đó, chúng ta nên xem biến dạng trong đất ảnh hưởng đến các thông số ứng suất trong kết cấu phần trên và ngược lại. Vậy tương tác giữa đất với kết cấu/ hệ móng nên được xét tới trong trường hợp này.

Trước đây người ta coi độ lún dưới móng là đều, do đó kết cấu không chịu thêm bất kỳ ứng suất nào. Nhưng khi độ lún xuất hiện khác nhau hoặc áp lực tiếp xúc ở các điểm khác nhau của móng thay đổi thì việc phân tích kết cấu phần trên giả định cột nền gắn chặt nhau có thể không mang lại kết quả thực.2 Áp lực tiếp xúc không đều Xét bộ khung đặt trên móng liên tục đỡ nhiều cột. Dựa trên sự phân phối áp lực tiếp xúc mô men trong khung có thể thay đổi như trên hình 1. Nếu móng liên tục đỡ khung lún đều thì ở đó không ảnh hưởng đến khung nhưng nếu ở đó thay đổi áp lực tiếp xúc phụ thuộc vào độ cứng tương đối của đất và móng thì móng có thể biến dạng như một hình cung (thể hiện bằng đường đứt) khi ấy nó sẽ ảnh hưởng đến mô men và lực cắt cuối cùng đến khung.

Hiện tượng này nhắc chúng ta nên nghiên cứu đến tương tác giữa kết cấu và nền để hiểu nhiều hơn và chính xác hơn về chúng.3 Biến dạng của móng dưới áp lực tiếp xúc không đều 1.3 Khi nào cần phân tích SSI Veletsos và Meek (1974) kiến nghị rằng, cần phải phân tích động SSI khi 𝑉𝑠 ≤ 20 (1.2) 𝑓ℎ Trong đó 𝑉𝑠 là vận tốc sóng cắt của đất; f tần số cơ bản của kết cấu có nền cố định; h là chiều cao của kết cấu. Với 𝑇 = 1/𝑓, ta được 𝑉𝑠 𝑇 ≤ 20 (1.3) ℎ Với kết cấu khung nhiều tầng có nền cố định thì chu kỳ bằng (0.1𝑛), với n là số tầng và dó đó 𝑉𝑠 𝑛 ≤ 200 (1.4) ℎ Với công trình dân dụng bình thường thì tỷ số trung bình của ℎ/𝑛 (tỷ số ℎ chiều cao:tầng) vào khoảng từ 3 đến 3. Do đó xét = 3, ta có 𝑛 𝑉𝑠 ≤ 600 𝑚/𝑠𝑒𝑐 (1.5) Từ đây ta kết luận rằng với kết cấu khung bất kỳ, khi vận tốc sóng cắt nhỏ hơn hoặc bằng 600 𝑚/𝑠𝑒𝑐 thì xét đến hiện tượng SSI.4 Biểu đồ đánh giá SSI cho ống khối bằng bê tông và thép Với kết cấu công xon (Cantileverstructures) như bể chứa cao, ống khói, …có mặt cắt ngang đều thì chu kỳ T xác định bằng công thức 𝑚ℎ4 𝑇 = 1.6) 𝐸𝐼 Trong đó, m là khối lượng trên một đơn vị chiều dài của hệ; h là chiều cao của kết cấu; EI là độ cứng chịu uốn của hệ. Thay vào phương trình (1.

𝐴, trong đó A là diện tích mặt cắt ngang; r là bán kính quán tính; ρ khối lượng riêng của vật liệu, ta có 11.8) ℎ Với kết cấu thép công thức trên trở thành, 𝑉𝑠 ≤ 57580/𝜆, trong đó 𝜆 = ℎ/𝑟 là độ mảnh của kết cấu. Với kết cấu bê tông ta có 𝑉𝑠 ≤ 12397/𝜆, kết quả lập thành biểu đồ như hình 1.3Phần mềm CyclicTP 1.1 Giới thiệu chung về CyclicTP Phần mềm CyclicTP cho phép phân tích tương tác giữa đất và kết cấu (SSI) dưới tác dụng của tải trọng động đất, nhưng chỉ xét cho bài toán móng nông. Phần mềm do Giáo sư Elgamal, Tiến sỹ Jinchi Lu, và Zhaohui Yang viết từ năm 2004, bản quyền thuộc về trường đại học California, San Diego, Hoa Kỳ. Hiện nay đã có bản quyền năm 2012, có thể tham khảo tại địa chỉ sau : http://cyclic.edu/CyclicTP/copyright.html Phần mềm dùng để mô phỏng bằng số địa kỹ thuật dưới tác dụng của động đất theo phương pháp phần tử hữu hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ