Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cho vay tiêu dùng giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu kinh doanh của các ngân hàng thương mại hiện đại. Hoạt động này vừa mang lại nguồn thu nhập từ lãi và phí dịch vụ, vừa góp phần kích thích sức mua, thúc đẩy luân chuyển hàng hóa và nâng cao chất lượng đời sống dân cư. Dù vậy, tín dụng tiêu dùng cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng do đối tượng khách hàng cá nhân có điều kiện tài chính đa dạng, hành vi vay vốn biến động nhanh theo điều kiện kinh tế và chịu sự cạnh tranh từ nhiều tổ chức tín dụng.

Tại Thừa Thiên Huế, dấu mốc địa phương chính thức trở thành thành phố trực thuộc Trung ương từ ngày 01/01/2025 tạo động lực mở rộng kinh tế - xã hội. Việc gia tăng đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật, đô thị thông minh, dịch vụ du lịch, hệ thống y tế và giáo dục chất lượng cao kéo theo nhu cầu tiếp cận vốn vay tiêu dùng phục vụ mua sắm, sửa chữa nhà ở, tiêu dùng đời sống của người dân. Sự xuất hiện ngày càng nhiều của các ngân hàng thương mại, chi nhánh tổ chức tín dụng và công ty tài chính tiêu dùng trên địa bàn khiến áp lực cạnh tranh trở nên khốc liệt. Khách hàng cá nhân hiện nay không chỉ so sánh lãi suất mà còn cân nhắc các yếu tố phi tài chính như trải nghiệm giao dịch, chất lượng phục vụ, sự thuận tiện và tính minh bạch trong thủ tục giải ngân.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội – Chi nhánh Huế (MB Huế) đã trải qua hơn 18 năm hoạt động, xây dựng được mạng lưới khách hàng và danh mục sản phẩm tín dụng phong phú. Tuy nhiên, đơn vị đang đối mặt với bài toán vừa phải duy trì thị phần, vừa kiểm soát nợ xấu và thích ứng kịp thời trước sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của khách hàng địa phương. Các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quyết định vay vốn tiêu dùng gắn liền với đặc thù kinh tế - văn hóa tại Thừa Thiên Huế và tại MB Huế còn hạn chế. Do đó, việc thực hiện đề tài là cần thiết nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ công tác quản trị tín dụng bán lẻ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố tác động đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thu hút khách hàng cá nhân lựa chọn vay tiêu dùng tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn tiêu dùng tại ngân hàng thương mại.
    2. Nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhóm yếu tố đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại MB Huế.
    3. Đề xuất nhóm giải pháp thực tiễn nhằm thu hút khách hàng cá nhân sử dụng các gói sản phẩm cho vay tiêu dùng tại chi nhánh.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại MB Huế được xác định như thế nào?
  2. Những giải pháp nào cần được ưu tiên triển khai để thu hút khách hàng cá nhân lựa chọn MB Huế khi có nhu cầu vay vốn tiêu dùng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ vay tiêu dùng tại MB Huế.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội – Chi nhánh Huế (Số 07 Nguyễn Tri Phương, phường Phú Hội, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và tổng hợp trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trực tiếp từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển, kết hợp với các khái niệm chuyên ngành về dịch vụ tài chính và ngân hàng thương mại:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Giải thích ý định hành vi và hành vi thực tế của cá nhân dưới sự chi phối của thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ người xung quanh).
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior): Mở rộng từ TRA, bổ sung biến số nhận thức kiểm soát hành vi (phản ánh qua sự thuận tiện, điều kiện thủ tục vay vốn và mức độ dễ dàng tiếp cận nguồn vốn).
  • Lý thuyết dịch vụ: Trích dẫn các định nghĩa của Kotler (2003), Zeithaml & Bitner (2000), Gronroos (2007) và Kotler & Keller (2016) về 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, cùng tính không thể lưu trữ. Phân loại dịch vụ dựa trên đối tượng thụ hưởng và phân loại theo tỷ trọng vốn - lao động của Cowell (1984).
  • Căn cứ pháp lý: Cập nhật khái niệm ngân hàng và tổ chức tín dụng theo quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 do Quốc hội ban hành.

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình nghiên cứu định lượng bao gồm 6 nhóm biến độc lập với tổng cộng 21 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát:

Nhóm biến Mã hóa Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
Biến độc lập
Chất lượng dịch vụ CLDV 5 Kỹ năng tư vấn, thái độ nhân viên, sự chính xác và cam kết hỗ trợ
Sự thuận tiện STT 3 Vị trí giao dịch, kênh thanh toán, sự linh hoạt trong tiếp cận
Ảnh hưởng từ người xung quanh AH 3 Lời khuyên, định hướng từ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp
Thương hiệu ngân hàng TH 4 Uy tín tổ chức, độ tin cậy, hình ảnh thương hiệu MB Bank
Thủ tục vay TT 3 Hồ sơ yêu cầu, thời gian thẩm định, sự minh bạch trong quy trình
Lãi suất vay LS 3 Mức lãi suất cho vay, phương thức tính lãi, tính cạnh tranh
Biến phụ thuộc
Quyết định vay tiêu dùng QD 3 Sự lựa chọn, ưu tiên vay vốn và cam kết tiếp tục sử dụng tại MB Huế

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của MB Huế giai đoạn 2022 – 2024, bao gồm: tình hình tài sản và nguồn vốn, tình hình nhân sự, cơ cấu tổ chức, kết quả hoạt động kinh doanh, doanh số cho vay khách hàng cá nhân, quy mô và chất lượng dư nợ cho vay tiêu dùng.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tiếp cho khách hàng cá nhân đến thực hiện giao dịch vay vốn tại MB Huế. Phương pháp chọn mẫu áp dụng là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
  • Quy mô mẫu nghiên cứu:
    • Tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo Hair và cộng sự (2014): Cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times m = 5 \times 24 = 120$ mẫu).
    • Tiêu chuẩn phân tích hồi quy tuyến tính bội theo Tabachnick và Fidell (1996): Cỡ mẫu tối thiểu $n = 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu (với $m$ là số biến độc lập).
    • Để đảm bảo tính đại diện và dự phòng sai số do phiếu không hợp lệ, tác giả phát ra 215 bảng hỏi, thu về và làm sạch được 210 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel qua các bước:
    1. Thống kê mô tả: Phân tích tần số, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn cho biến nhân khẩu học và các chỉ tiêu thang đo.
    2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của thang đo. Điều kiện chấp nhận là hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ (Nunnally, 1978) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0,3$ (Cristobal và cộng sự, 2007).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng riêng cho các biến độc lập và biến phụ thuộc với điều kiện chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $p \le 0,05$, hệ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và trọng số nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
    4. Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội: Thiết lập phương trình hồi quy dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_n X_n + \varepsilon$. Kiểm định sự phù hợp qua hệ số $R^2$, kiểm định $F$, phân tích phương sai ANOVA và dò tìm các vi phạm giả định hồi quy qua biểu đồ phân tán phần dư chuẩn hóa cùng biểu đồ tần số Histogram.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quyết định vay tiêu dùng đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại

Chương này trình bày hệ thống lý luận khoa học làm nền tảng cho việc nghiên cứu hành vi khách hàng vay tiêu dùng:

  • Hệ thống hóa định nghĩa dịch vụ, chỉ rõ bốn thuộc tính đặc thù (tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không thể lưu trữ) và tác động của các thuộc tính này đến cách tiếp cận marketing dịch vụ tài chính.
  • Phân tích vị trí pháp lý, chức năng, vai trò của ngân hàng thương mại theo Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15. Đi sâu vào bản chất hoạt động cho vay, quy trình cấp tín dụng, các hình thức cho vay tiêu dùng (thế chấp, tín chấp), cùng ưu - nhược điểm đối với ngân hàng và người vay.
  • Trình bày hai lý thuyết nền tảng là Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), đồng thời điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các nhân tố tác động đến ý định và quyết định vay vốn.
  • Thiết lập khung mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (Chất lượng dịch vụ, Thương hiệu ngân hàng, Thủ tục vay, Lãi suất vay, Sự thuận tiện, Ảnh hưởng từ người xung quanh) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định vay tiêu dùng) kèm theo các giả thuyết nghiên cứu tương ứng.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại MB Huế

Chương 2 tập trung vào việc mô tả hiện trạng hoạt động và kiểm định mô hình định lượng bằng dữ liệu thực nghiệm:

  • Khái quát đơn vị nghiên cứu: Lược sử hình thành và phát triển của MB Bank và chi nhánh Huế; sơ đồ cơ cấu tổ chức; phân tích thực trạng nguồn nhân lực, tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2022 – 2024. Đánh giá số liệu tăng trưởng doanh số và chất lượng dư nợ cho vay tiêu dùng khách hàng cá nhân tại MB Huế.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N=210$): Tổng hợp đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát theo giới tính, độ tuổi, mức thu nhập, tình trạng hôn nhân và nghề nghiệp. Mô tả hành vi khách hàng qua kênh thông tin tiếp cận, thời hạn vay vốn thực tế, mục đích sử dụng vốn vay và các tiêu chí lựa chọn MB Huế.
  • Kiểm định chất lượng thang đo:
    • Phân tích Cronbach’s Alpha xác nhận các biến quan sát thuộc 6 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc đều đạt độ tin cậy cần thiết, không có biến quan sát nào bị loại do có hệ số tương quan biến - tổng đạt chuẩn.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập và biến phụ thuộc trích xuất thành công các nhân tố với giá trị KMO đạt chuẩn, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), tổng phương sai trích vượt ngưỡng 50% và các hệ số tải nhân tố đều đạt yêu cầu.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình:
    • Kiểm tra ma trận tương quan Pearson nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định mức độ tác động của 6 biến độc lập lên quyết định vay vốn tiêu dùng. Kết quả kiểm định F trong phân tích ANOVA cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê cao.
    • Kiểm tra các giả định cần thiết của mô hình hồi quy: Biểu đồ phân tán phần dư chuẩn hóa và biểu đồ tần số Histogram chứng minh phần dư có phân phối xấp xỉ chuẩn, không vi phạm các giả định hồi quy tuyến tính cơ bản.

Chương 3: Đề xuất giải pháp thu hút khách hàng cá nhân chọn vay tiêu dùng tại MB Huế

Chương này xây dựng các hàm ý quản trị dựa trên kết quả kiểm định mô hình hồi quy và định hướng phát triển của MB Huế:

  • Xác định mục tiêu và định hướng kinh doanh bán lẻ của ngân hàng trong bối cảnh địa phương phát triển kinh tế đô thị.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp trực tiếp theo thứ tự mức độ tác động của các nhân tố:
    1. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Chất lượng dịch vụ: Tăng cường đào tạo chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử và tính chuẩn xác của cán bộ tín dụng; chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng trước, trong và sau giải ngân.
    2. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Thương hiệu ngân hàng: Định vị hình ảnh MB Bank gắn với tính hiện đại, minh bạch và an toàn; đẩy mạnh hoạt động truyền thông và các chương trình gắn kết xã hội tại địa bàn Huế.
    3. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Thủ tục vay tiêu dùng: Đơn giản hóa danh mục hồ sơ giấy tờ, số hóa quy trình thẩm định, rút ngắn thời gian phê duyệt hồ sơ và minh bạch hóa các điều khoản hợp đồng.
    4. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Lãi suất vay: Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt theo phân đoạn khách hàng, công khai biểu phí và đưa ra các gói lãi suất ưu đãi cạnh tranh trong từng thời kỳ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận chỉ ra rằng cả 6 nhóm nhân tố trong mô hình đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại MB Huế. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố được xếp hạng theo thứ tự từ cao xuống thấp như sau:

Thứ tự ảnh hưởng Nhóm nhân tố Chiều hướng tác động Mức độ ảnh hưởng
1 Chất lượng dịch vụ Dương (+) Ảnh hưởng lớn nhất
2 Sự thuận tiện Dương (+) Ảnh hưởng mạnh thứ hai
3 Ảnh hưởng từ người xung quanh Dương (+) Ảnh hưởng trung bình cao
4 Thương hiệu ngân hàng Dương (+) Ảnh hưởng trung bình
5 Thủ tục vay Dương (+) Ảnh hưởng trung bình thấp
6 Lãi suất vay Dương (+) Ảnh hưởng thấp nhất

Phát hiện cho thấy khách hàng cá nhân tại MB Huế đề cao chất lượng phục vụ, tính nhanh chóng, thuận tiện và uy tín thương hiệu hơn là việc chỉ đơn thuần so sánh mức lãi suất vay.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm kiểm chứng mô hình TRA và TPB đối với hành vi sử dụng sản phẩm tài chính - ngân hàng tại một thị trường cụ thể là thành phố Huế trong giai đoạn chuyển đổi đơn vị hành chính cấp Trung ương năm 2025.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Khảo sát thực tế cung cấp cho Ban giám đốc MB Huế bức tranh chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học và động cơ vay vốn của khách hàng cá nhân.
    • Hệ thống 4 nhóm giải pháp giúp chi nhánh điều chỉnh chính sách tín dụng tiêu dùng, tập trung nguồn lực vào khâu đào tạo nhân sự và cải tiến quy trình phục vụ thay vì chỉ cạnh tranh bằng công cụ lãi suất.
    • Nội dung kiến nghị gửi Ngân hàng Nhà nước và Hội sở MB Bank đề xuất các chính sách vĩ mô và phân cấp ủy quyền phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tiêu dùng an toàn, bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về nguồn lực thời gian và kinh phí của tác giả, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối.
    • Phạm vi khảo sát mới dừng lại tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể (MB Huế), chưa thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong cùng khu vực địa lý.
    • Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra trong giai đoạn ngắn (từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025), chưa theo dõi được biến động hành vi của người vay theo chu kỳ kinh tế dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và mở rộng quy mô mẫu trên toàn địa bàn thành phố Huế.
    • Bổ sung các biến số mới phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong ngân hàng bán lẻ như: tính năng ứng dụng ngân hàng số (App MBBank), bảo mật thông tin trực tuyến và trải nghiệm thanh toán không dùng tiền mặt.
    • Thực hiện nghiên cứu so sánh đa ngân hàng (giữa nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần) để làm rõ sự khác biệt trong hành vi lựa chọn đơn vị vay vốn của người dân.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên các khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, kỹ thuật xây dựng bảng hỏi, quy trình kiểm định thang đo trên phần mềm SPSS từ thống kê mô tả, Cronbach’s Alpha, EFA đến hồi quy đa biến.
    • Ban lãnh đạo và cán bộ tín dụng bán lẻ tại MB Huế: Sử dụng trực tiếp các số liệu thống kê mô tả về phân khúc khách hàng, mục đích vay và thứ tự ưu tiên của khách hàng để xây dựng kế hoạch kinh doanh và thiết kế các gói sản phẩm tín dụng tiêu dùng phù hợp.
    • Các chi nhánh ngân hàng thương mại khác tại khu vực miền Trung: Tham khảo mô hình phân tích và các gợi ý giải pháp cải thiện dịch vụ khách hàng phù hợp với tâm lý tiêu dùng của người dân khu vực này.
  • Phần nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình thực hiện khảo sát định lượng với 210 mẫu hợp lệ, đáp ứng nghiêm ngặt các điều kiện cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (2014) cùng Tabachnick và Fidell (1996).
    • Bảng thang đo chi tiết gồm 24 biến quan sát được thiết kế dựa trên lý thuyết hành vi người tiêu dùng, thích ứng với đặc thù sản phẩm cho vay cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Nghiên cứu vận dụng Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) để lý giải các yếu tố tác động đến ý định và quyết định vay tiêu dùng. Ngoài ra, tác giả kết hợp lý thuyết dịch vụ của Kotler, Zeithaml & Bitner, Gronroos, Cowell và quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15.

2. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán theo tiêu chuẩn nào và số lượng thu thập thực tế là bao nhiêu?
Cỡ mẫu tối thiểu được xác định dựa trên tiêu chuẩn phân tích EFA của Hair và cộng sự (2014) với $n \ge 5 \times 24 = 120$ mẫu và tiêu chuẩn hồi quy của Tabachnick và Fidell (1996) với $n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu. Để phòng ngừa sai số, tác giả đã phát ra 215 phiếu khảo sát và thu về 210 mẫu hợp lệ đủ điều kiện phân tích.

3. Trong 6 nhóm yếu tố được phân tích, yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất và yếu tố nào ảnh hưởng yếu nhất đến quyết định vay tiêu dùng tại MB Huế?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy yếu tố “Chất lượng dịch vụ” có tác động mạnh nhất, trong khi yếu tố “Lãi suất vay” có mức độ tác động thấp nhất đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại MB Huế.

4. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, nguồn vốn, nhân sự, dư nợ) được tổng hợp trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp được tác giả tiến hành điều tra qua bảng hỏi trực tiếp từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.

5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp thực tiễn nào cho ngân hàng?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trực tiếp tương ứng với kết quả phân tích gồm: nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng; củng cố và phát triển thương hiệu ngân hàng; hoàn thiện, tinh gọn quy trình thủ tục vay vốn; và duy trì chính sách lãi suất vay linh hoạt, cạnh tranh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Quỳnh Trâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng tiêu dùng và kiểm định thành công mô hình định lượng các yếu tố tác động đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại MB Huế với cỡ mẫu 210 khách hàng. Kết quả nghiên cứu xác nhận cả 6 nhóm nhân tố đều có tác động tích cực, trong đó chất lượng dịch vụ giữ vai trò chi phối lớn nhất và lãi suất vay có mức độ ảnh hưởng thấp nhất. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị mang tính ứng dụng thực tế, hỗ trợ MB Huế nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển danh mục tín dụng bán lẻ an toàn, hiệu quả trong bối cảnh Thừa Thiên Huế trở thành thành phố trực thuộc Trung ương.