Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đóng vai trò là trung gian tài chính huyết mạch, kết nối khu vực tiết kiệm với khu vực đầu tư. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) kéo theo sự cạnh tranh gay gắt về thị phần, nguồn vốn huy động cũng như các sản phẩm, dịch vụ tài chính. Bên cạnh đó, sự biến động của các biến số kinh tế vĩ mô, các quy định kiểm soát hạn mức tăng trưởng tín dụng từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và yêu cầu trích lập dự phòng rủi ro nghiêm ngặt đặt ra thách thức lớn đối với việc duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQHĐ). Trước những áp lực về rủi ro thông tin bất đối xứng và nguy cơ tổn thất tín dụng, việc nhận diện, lượng hóa các nhân tố chi phối đến hiệu quả kinh doanh là cơ sở quan trọng giúp các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý đưa ra quyết sách phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP tại Việt Nam, từ đó đề xuất một số hàm ý quản trị giúp các nhà quản trị ngân hàng dự đoán mức độ tác động và đưa ra giải pháp kịp thời.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến HQHĐ kinh doanh của các NHTM.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó lên HQHĐ kinh doanh của các NHTM niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua mô hình kinh tế lượng.
- Kiến nghị và đưa ra các hàm ý chính sách nhằm nâng cao HQHĐ kinh doanh cho hệ thống NHTMCP.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến doanh thu và lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần ra sao?
- Những hàm ý quản trị nào giúp các nhà quản trị ngân hàng dự đoán được mức độ ảnh hưởng và đưa ra các giải pháp can thiệp kịp thời?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP tại Việt Nam, được lượng hóa thông qua các chỉ tiêu tỷ suất sinh lời.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các NHTMCP tại Việt Nam (mẫu khảo sát thực nghiệm gồm 25 ngân hàng).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết kinh tế học ngân hàng căn bản:
- Lý thuyết sức mạnh thị trường (Market Power - MP): Giải thích khả năng tạo ra lợi nhuận vượt trội nhờ vào thị phần và khả năng chi phối giá sản phẩm dịch vụ.
- Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure - ES): Nhấn mạnh rằng hiệu quả quản trị chi phí và tối ưu hóa quy mô vận hành nội bộ là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến khả năng sinh lời cao hơn.
Bên cạnh đó, đề tài vận dụng khung phân tích đánh giá ngân hàng chuẩn quốc tế CAMELS để lựa chọn các biến số nội tại:
- $C$ (Capital Adequacy): Quy mô vốn chủ sở hữu (
EQUITY).
- $A$ (Asset Quality): Rủi ro tín dụng (
CRISK) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL).
- $L$ (Liquidity): Khả năng thanh khoản (
LDR).
- Biến quy mô tài sản (
SIZE) và biến vĩ mô đại diện cho môi trường kinh tế (GDP).
Hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng được đo lường thông qua hai thước đo tài chính chính:
- ROA (Return on Assets): Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), phản ánh hiệu quả sử dụng toàn bộ nguồn lực tài sản.
- ROE (Return on Equity): Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$), kết hợp phân tích thông qua mô hình DuPont.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng làm chủ đạo, kết hợp phân tích định tính:
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Thu thập và xử lý số liệu dạng bảng cân bằng (Balanced Panel Data) bằng phần mềm Microsoft Excel và Stata.
- Mô hình kinh tế lượng: Áp dụng Phương pháp hồi quy mô men tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM) theo Arellano & Bond (1991) và Roodman (2009). Việc sử dụng mô hình GMM dạng động có trễ của biến phụ thuộc ($ROA_{t-1}$, $ROE_{t-1}$) cho phép kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity), phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong chuỗi dữ liệu bảng.
- Các kiểm định chẩn đoán:
- Kiểm định tự tương quan chuỗi cấp một $\text{AR}(1)$ ($p\text{-value} < 0.05$) và cấp hai $\text{AR}(2)$ ($p\text{-value} > 0.05$).
- Kiểm định Hansen/Sargan để kiểm tra tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh ($p\text{-value} > 0.10$, tối ưu $> 0.25$).
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua Hệ số phóng đại phương sai (VIF) và ma trận hệ số tương quan Pearson.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 25 NHTMCP Việt Nam trong suốt giai đoạn 2012–2022 (tổng số 275 quan sát), kết hợp chỉ số tăng trưởng kinh tế từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương này thiết lập nền tảng tổng quan của đề tài. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP trong điều kiện cạnh tranh và biến động vĩ mô; xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu; giới hạn đối tượng và phạm vi nghiên cứu (25 ngân hàng, 2012–2022). Chương 1 cũng khái quát quy trình nghiên cứu, ý nghĩa khoa học về mặt lý thuyết và giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị ngân hàng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về hiệu quả hoạt động kinh doanh, các chỉ tiêu tài chính đo lường (ROA, ROE, NIM, EPS, P/E). Chương này tổng hợp và phân tích 10 công trình thực nghiệm tiêu biểu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu trong nước: Đặng Quốc Phong (2012), Phạm Hoàng Ân & Võ Thị Kim Loan (2016), Nguyễn Thị Mỹ Linh & Nguyễn Thị Ngọc Hương (2015), Nguyễn Phúc Cảnh & Lê Tiến Hữu (2015).
- Nghiên cứu quốc tế: Sufian & Chong (2008), Thangavelu & Findlay (2009), Gul & cộng sự (2011), Sehrish Gul & cộng sự (2011), Hamadi & Awdeh (2012), Kasman & cộng sự (2010).
Dựa trên khoảng trống nghiên cứu về khoảng thời gian khảo sát dài hạn 10 năm và tập trung vào các biến nội tại đặc thù, tác giả xây dựng khung các nhân tố dự kiến đưa vào mô hình nghiên cứu.
| Nhân tố tác động |
Ký hiệu |
Căn cứ lý thuyết & Nghiên cứu kế thừa |
| Rủi ro tín dụng |
CRISK |
Kasman & cs (2010), Hamadi & Awdeh (2012), Phạm Hoàng Ân & Võ Thị Kim Loan (2016) |
| Khả năng thanh khoản |
LDR |
Olweny & Shipho (2011), Said & Tumin (2011), Hamadi & Awdeh (2012) |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Kasman & cs (2010), Alper & Anbar (2011) |
| Quy mô vốn chủ sở hữu |
EQUITY |
Zhou & Wong (2008), Bourke (1989), Kosmidou (2008) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Hamadi & Awdeh (2012), Olweny & Shipho (2011) |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Kasman & cs (2010), Nguyễn Thị Mỹ Linh & Nguyễn Thị Ngọc Hương (2015) |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu gồm 07 bước chuẩn hóa (thu thập dữ liệu, thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, hồi quy mô hình GMM, kiểm định AR(1)/AR(2), kiểm định Hansen, thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý). Tác giả thiết lập 06 giả thuyết nghiên cứu và xây dựng 02 mô hình hồi quy thực nghiệm dạng động:
$$\text{ROA}{i,t} = \alpha + \beta_0 \text{ROA}{i,t-1} + \beta_1 \text{CRISK}{i,t} + \beta_2 \text{LDR}{i,t} + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{EQUITY}{i,t} + \beta_5 \text{NPL}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
$$\text{ROE}{i,t} = \alpha + \beta_0 \text{ROE}{i,t-1} + \beta_1 \text{CRISK}{i,t} + \beta_2 \text{LDR}{i,t} + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{EQUITY}{i,t} + \beta_5 \text{NPL}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Loại biến |
Cách tính / Đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
ROA |
Phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
- |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
ROE |
Phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
- |
| Rủi ro tín dụng |
CRISK |
Độc lập |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
(-) |
| Khả năng thanh khoản |
LDR |
Độc lập |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động |
(+) |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Độc lập |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) |
(+) |
| Quy mô vốn chủ sở hữu |
EQUITY |
Độc lập |
Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
(+) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Độc lập |
Tổng nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ cho vay |
(-) |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Độc lập |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm (%) |
(+) |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 phân tích bức tranh thực trạng ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Đến cuối năm 2022, hệ thống có 100 tổ chức tín dụng (gồm 2 ngân hàng chính sách, 4 NHTM nhà nước, 31 NHTMCP, 2 ngân hàng liên doanh, 61 chi nhánh ngân hàng nước ngoài). Năm 2022, tăng trưởng tín dụng đạt 14.5%; dòng vốn huy động quý 4/2022 chiếm tới 62% tổng nguồn vốn huy động cả năm do xu hướng tăng lãi suất.
Kết quả thống kê mô tả (275 quan sát từ 25 NHTMCP):
- Chỉ số ROA: Giá trị trung bình đạt $0.90%$, độ lệch chuẩn $0.73%$. Giá trị thấp nhất là $0.00%$ (NVB năm 2022) và cao nhất đạt $3.65%$ (TCB năm 2021). Nhóm ngân hàng duy trì ROA ổn định gồm NAB (trung bình $0.715%$), BID và MBB. Ngân hàng VCB có tỷ suất sinh lời trên tài sản ở mức khiêm tốn so với quy mô tài sản lớn.
- Chỉ số ROE: Giá trị trung bình đạt khoảng $11.xx%$ (nằm trong ngưỡng khả quan so với chuẩn $12% - 15%$). Giá trị cao nhất đạt $30.33%$ (VIB năm 2021); các ngân hàng ACB và TCB đạt mức cao xấp xỉ $27%$ vào năm 2018 nhờ đẩy mạnh ngân hàng số và tín dụng bán lẻ. Giá trị thấp nhất ghi nhận là $0.02%$ (NVB năm 2020).
Kết quả ước lượng GMM cho thấy các biến có độ trễ của biến phụ thuộc có ý nghĩa thống kê; kiểm định AR(1) có ý nghĩa ($p < 0.05$), AR(2) không có ý nghĩa ($p > 0.05$) và kiểm định Hansen thỏa mãn điều kiện biến công cụ ngoại sinh, chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng tự tương quan và nội sinh.
Chương 5: Hàm ý chính sách
Từ kết quả thực nghiệm, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp quản trị ứng với từng nhân tố:
- Kiểm soát rủi ro tín dụng (
CRISK): Nâng cao chất lượng thẩm định, giảm sự phụ thuộc quá mức vào tăng trưởng tín dụng thuần túy, tăng tỷ trọng thu ngoài lãi.
- Quản trị quy mô vốn chủ sở hữu (
EQUITY): Tăng cường năng lực tài chính và hệ số an toàn vốn (CAR) nhằm tạo bộ đệm hấp thụ các cú sốc tài chính.
- Mở rộng quy mô ngân hàng (
SIZE) gắn với hiệu quả chi phí: Tránh mở rộng mạng lưới vật lý tràn lan làm tăng chi phí quản lý cố định; ưu tiên chuyển đổi số.
- Bảo đảm khả năng thanh khoản (
LDR): Cân đối kỳ hạn giữa huy động ngắn hạn và cho vay dài hạn, duy trì tài sản thanh khoản chất lượng cao.
- Thích ứng với biến động kinh tế vĩ mô (
GDP): Linh hoạt điều chỉnh chính sách tín dụng theo chu kỳ kinh tế và định hướng điều hành lãi suất của NHNN.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
| Chỉ tiêu / Nhân tố |
Kết quả thực nghiệm chính |
Ý nghĩa thực tiễn |
| Thực trạng ROA |
Trung bình: $0.90%$; Min: $0.00%$ (NVB, 2022); Max: $3.65%$ (TCB, 2021) |
Phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản còn phân hóa lớn giữa các ngân hàng |
| Thực trạng ROE |
Trung bình: $\approx 11.xx%$; Min: $0.02%$ (NVB, 2020); Max: $30.33%$ (VIB, 2021) |
Nhóm ngân hàng bán lẻ và chuyển đổi số (VIB, ACB, TCB) dẫn đầu khả năng sinh lời |
Rủi ro tín dụng (CRISK) |
Tác động mạnh đến hiệu quả hoạt động kinh doanh |
Cho vay chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản, yêu cầu trích lập dự phòng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận |
Khả năng thanh khoản (LDR) |
Yếu tố then chốt quyết định khả năng sinh lời |
Đảm bảo tỷ lệ an toàn thanh khoản giúp tối ưu hóa chi phí vốn và giảm nguy cơ rủi ro hệ thống |
Quy mô VCSH (EQUITY) |
Tác động tích cực đến HQHĐ |
Ngân hàng có vốn tự có dày dặn có năng lực chống chịu rủi ro và tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn |
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt học thuật: Khóa luận hệ thống hóa mô hình đánh giá HQHĐ kinh doanh dựa trên khung CAMELS kết hợp dữ liệu bảng động. Việc áp dụng phương pháp hồi quy GMM hai bước đã khắc phục được các khuyết tật nội sinh thường gặp trong các mô hình OLS, FEM hay REM truyền thống.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp chuỗi dữ liệu thực nghiệm kéo dài 10 năm (2012–2022), bao quát giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và biến động đại dịch COVID-19. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở định lượng giúp các nhà quản trị NHTMCP nhận diện chính xác các nhân tố rủi ro nội tại để điều hành kinh doanh an toàn, bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu mới dừng lại ở mẫu 25 NHTMCP và 275 quan sát, chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng (ngân hàng liên doanh, ngân hàng nước ngoài, công ty tài chính).
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các nhân tố tài chính nội tại và một biến vĩ mô đại diện (GDP), chưa đưa vào các biến phi tài chính như trình độ công nghệ số, chất lượng nguồn nhân lực, cơ cấu quản trị hội đồng quản trị hay tỷ lệ lạm phát, cung tiền M2 một cách chi tiết trong cùng một mô hình.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và so sánh với các quốc gia trong khu vực ASEAN.
- Kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian cập nhật sau năm 2022 để đánh giá tác động của môi trường lãi suất cao và biến động thị trường trái phiếu doanh nghiệp, bất động sản.
- Bổ sung các biến số về mức độ chuyển đổi số, tỷ trọng thu nhập ngoài lãi và các chỉ số quản trị rủi ro theo chuẩn mực Basel II, Basel III.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết CAMELS và quy trình thực hành phân tích hồi quy dữ liệu bảng động bằng phương pháp GMM hai bước trên phần mềm Stata.
- Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính: Sử dụng các kết quả đánh giá thực trạng ROA, ROE và hệ số tác động của
CRISK, LDR, EQUITY để xây dựng chính sách quản trị bảng cân đối kế toán, quản lý thanh khoản và định biên lợi nhuận mục tiêu.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về tác động của hạn mức tín dụng và chất lượng vốn đến an toàn hoạt động của toàn hệ thống NHTMCP.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khoảng thời gian nghiên cứu nào để phân tích thực nghiệm?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng cân bằng thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong khoảng thời gian 10 năm liên tục, từ năm 2012 đến năm 2022, tạo ra tổng cộng 275 quan sát.
2. Tại sao nghiên cứu lại áp dụng phương pháp hồi quy GMM hai bước thay vì hồi quy OLS hay Fixed Effects (FEM)?
Mô hình nghiên cứu hiệu quả hoạt động ngân hàng thường có tính chất động (lợi nhuận năm nay chịu ảnh hưởng bởi lợi nhuận năm trước) và dễ xuất hiện hiện tượng nội sinh giữa các biến số tài chính. Phương pháp GMM hai bước (Two-step System GMM) với việc sử dụng các biến công cụ dạng trễ giúp khắc phục triệt để vấn đề nội sinh, hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi mà các phương pháp OLS, FEM hay REM không giải quyết được.
3. Hai thước đo chính đại diện cho hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng trong bài viết là gì?
Tác giả sử dụng hai thước đo sinh lời tài chính cốt lõi làm biến phụ thuộc:
- ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản = $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$).
- ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu = $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$).
4. Dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2012–2022 ghi nhận giá trị ROA và ROE cao nhất, thấp nhất thuộc về những ngân hàng nào?
- Chỉ số ROA: Cao nhất là $3.65%$ tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (TCB) vào năm 2021; thấp nhất là $0.00%$ tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NVB) vào năm 2022.
- Chỉ số ROE: Cao nhất là $30.33%$ tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) vào năm 2021; thấp nhất là $0.02%$ tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NVB) vào năm 2020.
5. Các nhóm giải pháp chính sách trọng tâm được đề xuất trong Chương 5 là gì?
Chương 5 đề xuất 05 nhóm giải pháp chính: giảm thiểu tỷ lệ rủi ro tín dụng (CRISK), nâng cao quy mô và chất lượng vốn chủ sở hữu (EQUITY), kiểm soát tăng trưởng quy mô ngân hàng (SIZE) hợp lý đi đôi với tiết giảm chi phí vận hành, đảm bảo khả năng thanh khoản (LDR) an toàn và chủ động thích ứng trước các biến động kinh tế vĩ mô (GDP, lãi suất, lạm phát).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Trang đã phân tích một cách hệ thống các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng GMM hai bước trên dữ liệu bảng động, nghiên cứu đã lượng hóa rõ nét mức độ chi phối của các yếu tố rủi ro tín dụng, thanh khoản, quy mô vốn chủ sở hữu và tăng trưởng kinh tế lên hai chỉ tiêu tỷ suất sinh lời ROA và ROE. Kết quả thực nghiệm mang lại cơ sở khoa học tin cậy giúp các nhà quản trị ngân hàng hoàn thiện chính sách phòng ngừa rủi ro, nâng cao năng lực sinh lời và duy trì sự an toàn của hệ thống tài chính trong dài hạn.