Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), số lượng doanh nghiệp mới thành lập gia tăng nhanh chóng, kéo theo sự mở rộng của lực lượng lao động văn phòng. Sự gia tăng này tạo nên dung lượng thị trường lớn cho phân khúc quần áo thời trang công sở. Đồng thời, thị trường cũng chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu thời trang nội địa (như May 10, Việt Tiến, Sifa, Rosy Belle) và các nhãn hàng nước ngoài từ Hàn Quốc, Trung Quốc. Để duy trì thị phần, tối ưu hóa doanh thu và hạn chế rủi ro tồn đọng vốn, các doanh nghiệp may mặc buộc phải thực hiện công tác phân tích cầu và triển khai các chính sách kích cầu có hệ thống.

Khóa luận tốt nghiệp "Kích cầu quần áo thời trang công sở của Công ty Cổ phần thời trang NEM trên thị trường Hà Nội đến năm 2020" được tác giả Trần Trung Kiên thực hiện tại Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương mại, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Lệ. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán kích thích tiêu dùng đối với dòng sản phẩm chủ lực của Công ty Cổ phần thời trang NEM tại thị trường trọng điểm Hà Nội.

Hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác lập như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và kích cầu sản phẩm quần áo thời trang công sở của Công ty Cổ phần thời trang NEM tại Hà Nội, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kích cầu đến năm 2020.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về cầu, hàm cầu và kích cầu sản phẩm trong doanh nghiệp.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và chính sách kích cầu của Công ty Cổ phần thời trang NEM trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2012 - 2014; xây dựng và ước lượng mô hình hàm cầu thực nghiệm.
    • Nhận diện những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân trong công tác kích cầu của công ty.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình kích cầu sản phẩm quần áo thời trang công sở của Công ty Cổ phần thời trang NEM trên thị trường Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Thị trường thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập từ năm 2012 đến năm 2014; các định hướng và giải pháp kích cầu được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cầu, công tác dự báo cầu, thực trạng triển khai các chính sách kích cầu (giá, sản phẩm, truyền thông, khách hàng) và ước lượng hàm cầu bằng công cụ kinh tế lượng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết kinh tế học vi mô và quản trị kinh doanh làm nền tảng phân tích:

  • Lý thuyết về cầu và luật cầu: Cầu cá nhân, cầu thị trường theo nguyên tắc cộng ngang ($Q_{tt} = Q_x + Q_y$), quy luật cầu giải thích qua hiệu ứng thu nhập và hiệu ứng thay thế. Hàm cầu tổng quát được xác lập dưới dạng $Q_D = f(P_0, P_R, I, N, E, T, K)$, trong đó $P_0$ là giá bán sản phẩm, $P_R$ là giá hàng hóa liên quan, $I$ là thu nhập, $N$ là số lượng người mua, $E$ là kỳ vọng, $T$ là thị hiếu và $K$ là các yếu tố môi trường vĩ mô.
  • Lý thuyết độ co dãn của cầu: Độ co dãn của cầu theo giá ($E_{DP}$ điểm và khoảng), độ co dãn của cầu theo thu nhập ($E_{DM}$ nhằm phân loại hàng hóa cao cấp, thông thường hoặc thứ cấp), độ co dãn chéo của cầu ($E_{P_Y}^{D_X}$ nhằm xác định mối quan hệ hàng hóa thay thế, bổ sung hay độc lập).
  • Nguyên lý kích cầu: Vận dụng nguyên lý kích cầu của nhà kinh tế Lawrence Summers với 3 tiêu chí cốt lõi: Đúng lúc (can thiệp trước khi tiêu dùng suy giảm sâu), Trúng đích (hướng vào nhóm khách hàng có độ nhạy cảm tiêu dùng cao) và Vừa đủ (quy mô kích thích phù hợp với nguồn lực tài chính). Khung chính sách kích cầu của doanh nghiệp bao gồm: chính sách giá, chính sách sản phẩm, chính sách quảng cáo/truyền thông, chính sách khách hàng và chính sách cạnh tranh.

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu doanh thu từ Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần thời trang NEM giai đoạn 2012 - 2014. Kế thừa dữ liệu và phương pháp từ các công trình nghiên cứu trước (Nguyễn Thị Lâm 2014, Đinh Văn Hoan 2012, Nguyễn Thị Thảo 2010, Marquis Codjia).
  • Phương pháp điều tra chọn mẫu (sơ cấp): Thiết kế phiếu điều tra gồm 12 câu hỏi (3 câu hỏi định danh và 9 câu hỏi chuyên sâu về nhận biết thương hiệu, đánh giá giá cả, chất lượng, kênh thông tin). Phát trực tiếp 100 phiếu cho đối tượng phụ nữ làm việc tại các văn phòng công sở trên địa bàn Hà Nội, thu về 68 phiếu hợp lệ từ các khách hàng đã từng sử dụng sản phẩm của NEM.
  • Phương pháp phân tích kinh tế lượng: Xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính OLS biểu diễn lượng cầu thời trang công sở của NEM theo quý: $$Q_D = a + bP + cP_R + dI$$ Trong đó: $Q_D$ là sản lượng bán ra theo quý của NEM; $P$ là giá bán của NEM; $P_R$ là giá bán sản phẩm của đối thủ cạnh tranh Rosy Belle; $I$ là thu nhập bình quân của người tiêu dùng tại Hà Nội; $a, b, c, d$ là các hệ số hồi quy. Mô hình được ước lượng bằng phần mềm EViews, thực hiện kiểm định giả thuyết thống kê với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và đánh giá mức độ phù hợp qua hệ số xác định $R^2$.
  • Các phương pháp bổ trợ: Phương pháp thống kê mô tả, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm, phương pháp trực quan hóa dữ liệu bằng bảng biểu và đồ thị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kích cầu sản phẩm của công ty

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về cầu và các công cụ kích cầu của doanh nghiệp thương mại. Tác giả làm rõ sự khác biệt giữa "cầu" và "lượng cầu", mô tả dạng hình học của đường cầu dốc xuống có hệ số góc âm ($b < 0$), và phân tích chi tiết cơ chế tác động của các nhân tố: năng lực tài chính doanh nghiệp, giá sản phẩm, thu nhập người tiêu dùng, giá hàng hóa thay thế/bổ sung, quy mô thị trường, thị hiếu thời trang và kỳ vọng giá.

Về mặt quản trị, chương này xác định vai trò của kích cầu trong việc đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn, giải phóng hàng tồn kho và mở rộng quy mô sản xuất. Quy trình kích cầu tiêu chuẩn được xác lập qua 5 giai đoạn: ước lượng cầu $\rightarrow$ dự báo cầu (theo chuỗi thời gian, mùa vụ hoặc kinh tế lượng) $\rightarrow$ hoạch định phương án $\rightarrow$ tổ chức thực thi $\rightarrow$ đánh giá hiệu quả. Các công cụ kích cầu trực tiếp được phân tích chi tiết gồm chính sách giá linh hoạt, chiến dịch quảng cáo đa kênh, chính sách chăm sóc khách hàng thân thiết và chính sách khác biệt hóa sản phẩm.

Chương 2: Thực trạng kích cầu quần áo thời trang công sở của Công ty Cổ phần thời trang NEM trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2012 - 2014

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần thời trang NEM (thành lập năm 2002 tại Hà Nội, sở hữu chuỗi 16 cửa hàng trên toàn quốc với phương châm "Khách hàng là ưu tiên số 1" và slogan "NEM – Vẻ đẹp quyến rũ thời trang Pháp"). Cơ cấu vốn năm 2014 của công ty đạt 258,45 tỷ đồng (vốn cố định 96,72 tỷ đồng; vốn lưu động 161,73 tỷ đồng).

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2012 - 2014 cho thấy sự tăng trưởng liên tục:

  • Doanh thu năm 2013 tăng 171,895 tỷ đồng so với năm 2012; doanh thu năm 2014 tăng 163,696 tỷ đồng so với năm 2013.
  • Tổng chi phí tăng tương ứng: 344,58 tỷ đồng (2012) lên 728,457 tỷ đồng (2013) và 874,153 tỷ đồng (2014).
  • Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức tăng trưởng từ 158,9865 tỷ đồng (2012) lên 245,016 tỷ đồng (2013) và đạt 289,595 tỷ đồng (2014).

Tác giả phân tích chuyên sâu cơ cấu thị trường và cơ cấu dòng sản phẩm tại thị trường Hà Nội qua các bảng số liệu trích xuất từ Phòng Kế toán - Tài chính:

Khu vực thị trường Năm 2012 (%) Năm 2013 (%) Năm 2014 (%)
Hà Nội 47,65 48,43 53,48
TP. Hồ Chí Minh 29,76 28,66 30,25
Các thị trường khác 22,59 22,91 16,27

Bảng 1: Cơ cấu doanh thu theo khu vực địa lý của NEM giai đoạn 2012 - 2014

Dòng sản phẩm tại Hà Nội Năm 2012 (%) Năm 2013 (%) Năm 2014 (%)
Thời trang công sở 42,27 45,31 49,48
Thời trang dạ hội 30,56 31,89 25,46
Các dòng sản phẩm khác 27,17 22,80 25,06

Bảng 2: Cơ cấu doanh thu theo sản phẩm tại thị trường Hà Nội giai đoạn 2012 - 2014

Về thực trạng triển khai chính sách kích cầu, NEM đã chi xấp xỉ 10 tỷ đồng cho hoạt động quảng cáo trong năm 2014, áp dụng định giá phân tầng (sản phẩm phổ thông từ trên 1.000.000 đồng/bộ, sản phẩm thiết kế mới dao động 2.000.000 - 3.000.000 đồng/bộ, dòng cao cấp gấp 3 - 4 lần) và duy trì chương trình giảm giá định kỳ hàng tháng.

Kết quả điều tra 68 khách hàng tiêu dùng thực tế tại Hà Nội phản ánh:

Mức độ đánh giá Mức độ hợp lý của giá cả (Tỷ lệ %) Đánh giá chất lượng sản phẩm (Tỷ lệ %)
Rất hợp lý / Rất tốt 15% (8 phiếu) 10% (6 phiếu)
Hợp lý / Tốt 65% (45 phiếu) 60% (48 phiếu)
Không hợp lý / Bình thường 20% (15 phiếu) 25% (12 phiếu)
Chưa tốt - 5% (2 phiếu)
Tổng cộng 100% (68 phiếu) 100% (68 phiếu)

Bảng 3: Tổng hợp đánh giá của khách hàng về giá cả và chất lượng sản phẩm NEM

Ước lượng kinh tế lượng bằng EViews trên dữ liệu chuỗi thời gian theo quý cho ra kết quả hàm cầu: $$\hat{Q} = 6932,804 - 0,002141 P + 0,000245 P_R + 0,00038 I$$

  • Hệ số chặn $\hat{a} = 6932,804$ ($p = 0,0061$).
  • Hệ số giá NEM $\hat{b} = -0,002141$ ($p = 0,0249 < 0,05$): khi giá bán NEM tăng 1.000 đồng, lượng cầu theo quý giảm 2,141 bộ (nghịch biến, phù hợp luật cầu).
  • Hệ số giá đối thủ Rosy Belle $\hat{c} = 0,000245$ ($p = 0,0076 < 0,05$): khi giá Rosy Belle tăng 1.000 đồng, lượng cầu NEM tăng 0,245 bộ (quan hệ thay thế).
  • Hệ số thu nhập $\hat{d} = 0,00038$ ($p = 0,0006 < 0,05$): khi thu nhập bình quân tăng 1.000 đồng, lượng cầu NEM tăng 0,38 bộ (hàng hóa thông thường/cao cấp).
  • Hệ số xác định $R^2 = 0,92097$: mô hình giải thích được 92,097% sự biến động của lượng cầu sản phẩm thời trang công sở NEM tại Hà Nội.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm kích cầu sản phẩm của Công ty Cổ phần thời trang NEM đến năm 2020

Chương 3 xác định mục tiêu kích cầu đến năm 2020: tăng sản lượng bán bình quân tại Hà Nội thêm 15 - 20%, tăng trưởng doanh thu 10 - 15%/năm, và mở rộng tập khách hàng 8 - 10%/tháng.

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ:

  1. Giải pháp Marketing: Tập trung đẩy mạnh hình thức tiếp thị trực tiếp tại hệ thống cửa hàng (tư vấn thử đồ, đào tạo kỹ năng nhân viên bán hàng) kết hợp truyền thông thương hiệu qua truyền hình và Internet nhằm tối ưu hóa chi phí quảng cáo.
  2. Giải pháp Sản phẩm: Đa dạng hóa kiểu dáng, cập nhật xu hướng thời trang quốc tế nhưng giữ nét đặc trưng thương hiệu; bổ sung dịch vụ giá trị gia tăng như may đo và chỉnh sửa trang phục trực tiếp tại cửa hàng.
  3. Giải pháp phân tích và dự báo cầu: Thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường và phân tích dữ liệu cung - cầu; đầu tư ứng dụng công nghệ và phần mềm thống kê hiện đại để nâng cao độ chính xác của dự báo.
  4. Giải pháp Giá: Tiếp tục duy trì chính sách giá linh hoạt, hoàn thiện các chương trình ưu đãi định kỳ hàng tháng, thường xuyên theo dõi biến động giá của đối thủ cạnh tranh để điều chỉnh phù hợp.
  5. Giải pháp Mở rộng thị trường: Phát triển thêm các showroom mới tại các địa bàn tiềm năng ở Hà Nội có mật độ văn phòng cao như quận Long Biên, quận Đống Đa và quận Hai Bà Trưng.

Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước gồm:

  • Hoàn thiện khung khổ pháp lý và quy định thương mại đối với ngành hàng thời trang, dệt may.
  • Điều hành ổn định chính sách tiền tệ, lãi suất và chính sách thuế (đặc biệt là ưu đãi thuế nhập khẩu nguyên phụ liệu từ Hàn Quốc); tăng cường kiểm soát, ngăn chặn hàng lậu, hàng giả, hàng nhái.
  • Xây dựng các chương trình kích cầu tiêu dùng nội địa cấp quốc gia theo từng ngành hàng.
  • Hỗ trợ công tác đào tạo nhân lực chuyên sâu về nghiên cứu và phân tích thị trường.
  • Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin thị trường phục vụ doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng và giá trị khoa học cụ thể:

  • Lượng hóa thực trạng hoạt động: Xác lập bức tranh tài chính toàn diện của NEM giai đoạn 2012 - 2014 với doanh thu tăng trưởng ổn định (chênh lệch doanh thu 2013/2012 đạt 171,895 tỷ đồng; 2014/2013 đạt 163,696 tỷ đồng), lợi nhuận sau thuế năm 2014 đạt 289,595 tỷ đồng, và tỷ trọng đóng góp của thị trường Hà Nội đạt 53,48% tổng doanh thu toàn quốc.
  • Xác lập mô hình hàm cầu thực nghiệm: Mô hình $\hat{Q} = 6932,804 - 0,002141 P + 0,000245 P_R + 0,00038 I$ với $R^2 = 0,92097$ và toàn bộ hệ số có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$ là bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự phụ thuộc chặt chẽ của lượng cầu NEM vào giá bán, giá đối thủ cạnh tranh Rosy Belle và thu nhập người tiêu dùng Hà Nội.
  • Hệ thống hóa chỉ số khảo sát thị trường: Thu thập và xử lý dữ liệu thực tế từ 68 khách hàng sử dụng sản phẩm, chỉ ra 80% khách hàng đánh giá giá bán từ hợp lý đến rất hợp lý, và 70% đánh giá chất lượng từ tốt đến rất tốt.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: So với các nghiên cứu trước đây tại Đại học Thương mại (chỉ dừng lại ở phân tích định tính hoặc khảo sát chung chung như nghiên cứu của Nguyễn Thị Thảo 2010), đề tài đã kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát xã hội học và mô hình kinh tế lượng hồi quy chuỗi thời gian, đồng thời đưa ra đề xuất mang tính đột phá về mặt tổ chức: thành lập bộ phận nghiên cứu và dự báo cầu độc lập trong doanh nghiệp may mặc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ những hạn chế tồn tại trong thực tiễn của doanh nghiệp cũng như trong phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế của doanh nghiệp: Bộ phận phụ trách kích cầu tại NEM chưa mang tính chuyên nghiệp cao, hoạt động còn mang tính phân tán giữa các phòng ban; đội ngũ nhân viên khảo sát thị trường còn thiếu kỹ năng chuyên sâu; chi phí mở rộng mạng lưới showroom còn hạn chế; một bộ phận khách hàng (25% đánh giá chất lượng bình thường, 5% chưa tốt, 20% đánh giá giá chưa hợp lý) cho thấy mẫu mã vẫn có nguy cơ nhanh lỗi mốt.
  • Hạn chế của đề tài: Do hạn chế về thời gian thực tập và năng lực nhận thức của sinh viên, quy mô mẫu điều tra dừng lại ở 100 phiếu phát ra (68 phiếu hợp lệ); dữ liệu chuỗi thời gian phục vụ hồi quy mới tập trung trong giai đoạn 2012 - 2014 trên địa bàn Hà Nội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng không gian nghiên cứu sang thị trường TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh miền Bắc (Hải Phòng, Hải Dương, Quảng Ninh, Thanh Hóa); gia tăng kích thước mẫu khảo sát; bổ sung vào mô hình kinh tế lượng các biến giải thích định tính (như biến giả chi phí quảng cáo, biến mùa vụ thời trang).

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế học, Kinh tế vi mô, Kinh tế thương mại, Quản trị kinh doanh trong việc ứng dụng lý thuyết kinh tế vi mô và công cụ kinh tế lượng (phần mềm EViews) để giải quyết bài toán thị trường thực tế.
  • Doanh nghiệp bán lẻ và thời trang: Cung cấp khung phương pháp luận về quy trình 5 bước kích cầu, phương pháp điều tra chọn mẫu khách hàng công sở, và các giải pháp thực thi chính sách giá - sản phẩm - truyền thông phù hợp với thị trường đô thị lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả ước lượng hàm cầu phản ánh mối quan hệ giữa giá bán của NEM, giá của Rosy Belle và thu nhập đối với sản lượng bán như thế nào?
Mô hình hồi quy $\hat{Q} = 6932,804 - 0,002141 P + 0,000245 P_R + 0,00038 I$ chỉ ra rằng: khi giá bán một bộ quần áo NEM tăng 1.000 đồng thì sản lượng cầu giảm 2,141 bộ/quý; khi giá bán của đối thủ Rosy Belle tăng 1.000 đồng thì sản lượng cầu NEM tăng 0,245 bộ/quý (hàng hóa thay thế); khi thu nhập bình quân của người tiêu dùng tại Hà Nội tăng 1.000 đồng thì sản lượng cầu NEM tăng 0,38 bộ/quý. Toàn bộ các hệ số đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) và mô hình giải thích được 92,097% sự biến động của lượng cầu.

2. Thị trường Hà Nội và dòng sản phẩm thời trang công sở đóng góp tỷ trọng bao nhiêu trong cơ cấu doanh thu của NEM giai đoạn 2012 - 2014?
Thị trường Hà Nội chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng dần qua các năm: 47,65% (2012), 48,43% (2013) và 53,48% (2014). Xét riêng tại Hà Nội, dòng sản phẩm thời trang công sở đóng góp tỷ trọng lớn nhất với 42,27% (2012), 45,31% (2013) và đạt 49,48% (2014).

3. Khách hàng tại Hà Nội đánh giá như thế nào về giá bán và chất lượng sản phẩm NEM qua kết quả điều tra?
Trong số 68 khách hàng đã sử dụng sản phẩm: về giá bán có 15% đánh giá rất hợp lý, 65% đánh giá hợp lý và 20% đánh giá không hợp lý; về chất lượng sản phẩm có 10% đánh giá rất tốt, 60% đánh giá tốt, 25% đánh giá bình thường và 5% đánh giá chưa tốt.

4. Tác giả đề xuất mục tiêu định lượng cụ thể nào cho hoạt động kích cầu của NEM đến năm 2020?
Mục tiêu cụ thể đến năm 2020 bao gồm: tăng khối lượng sản phẩm quần áo thời trang công sở bình quân bán ra tại Hà Nội thêm 15 - 20%, nâng tốc độ tăng trưởng doanh thu đạt 10 - 15%/năm, và gia tăng lượng khách hàng từ 8 - 10%/tháng.

5. Đề xuất nào về mặt cơ cấu tổ chức được tác giả nhấn mạnh nhằm nâng cao năng lực phân tích cầu của công ty?
Tác giả đề xuất NEM cần chính thức thành lập một bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường, thu thập và xử lý dữ liệu liên quan đến cầu, đồng thời trang bị các phần mềm và công cụ phân tích hiện đại nhằm đưa ra các dự báo cầu chính xác phục vụ việc lập kế hoạch kinh doanh.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Trung Kiên đã giải quyết một cách có hệ thống cả về mặt lý luận và thực tiễn bài toán kích cầu quần áo thời trang công sở của Công ty Cổ phần thời trang NEM trên thị trường Hà Nội. Bằng việc kết hợp dữ liệu tài chính 2012 - 2014, kết quả điều tra thực nghiệm người tiêu dùng và mô hình hồi quy kinh tế lượng với hệ số $R^2 = 0,92097$, công trình đã lượng hóa rõ nét các nhân tố tác động đến lượng cầu sản phẩm. Hệ thống 5 nhóm giải pháp doanh nghiệp và 5 nhóm kiến nghị vĩ mô được xây dựng có căn cứ thực tiễn, đóng vai trò định hướng quan trọng giúp NEM duy trì vị thế cạnh tranh và mở rộng thị phần đến năm 2020.