Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, phong trào rèn luyện thể dục thể thao và nhu cầu giao lưu, giải trí tăng cao dẫn đến sự xuất hiện ngày càng nhiều của các cụm sân cỏ nhân tạo nhằm đáp ứng thị trường, đặc biệt là giới trẻ. Cùng với dịch vụ cho thuê sân thi đấu, các cơ sở này còn cung cấp các dịch vụ đi kèm như danh mục thực đơn đồ ăn, nước giải khát. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại các cụm sân trên địa bàn thành phố Tam Kỳ (tỉnh Quảng Nam), hầu hết các khâu quản lý hoạt động kinh doanh đều được thực hiện theo phương thức thủ công bằng sổ sách và giấy tờ.

Phương thức vận hành thủ công bộc lộ nhiều hạn chế rõ rệt:

  • Việc tra cứu thông tin về tình trạng sân trống hay sân đang đá, danh mục hàng hóa, thông tin khách hàng và nhân sự mất nhiều thời gian, dễ xảy ra nhầm lẫn.
  • Việc ghi chép thu chi, tính tiền giờ đá, tính tiền dịch vụ và quyết toán lương nhân viên tốn nhiều nhân lực, tài nguyên giấy tờ nhưng tính chính xác không cao.
  • Khó khăn trong việc cập nhật thông tin hàng ngày và tổng hợp báo cáo doanh thu định kỳ hoặc đột xuất.
  • Khi có nhiều khách hàng cùng lúc yêu cầu đặt sân, người quản lý gặp khó khăn trong việc điều phối, sắp xếp lịch thi đấu để tối ưu hóa thời gian phục vụ và công suất sân.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Đặng Thị Hoa (Chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Khóa 2014 – 2018, Trường Đại học Quảng Nam) dưới sự hướng dẫn của ThS. Dương Phương Hùng đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Xây dựng phần mềm quản lý dịch vụ cho thuê sân cỏ nhân tạo theo mô hình đa tầng".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Xây dựng một chương trình phần mềm quản lý dịch vụ cho thuê sân cỏ nhân tạo hoàn chỉnh, hỗ trợ quản lý vận hành, tìm kiếm, lưu trữ và thống kê số liệu một cách nhanh chóng, chính xác.
  2. Tin học hóa toàn bộ quy trình ghi nhận hoạt động sân, quản lý đặt lịch trước, quản lý nhập - xuất dịch vụ, theo dõi thông tin khách hàng, chấm công - tính lương nhân sự và tự động xuất hóa đơn.
  3. Thiết kế giao diện trực quan, cho phép người quản lý theo dõi trạng thái các sân theo thời gian thực và quản lý tài chính hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý hệ thống sân cỏ nhân tạo; công nghệ lập trình Java Swing trên môi trường NetBeans IDE 8; hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ Microsoft SQL Server; kiến trúc phần mềm đa tầng (Mô hình MVC - Model-View-Controller).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát hiện trạng và xây dựng phần mềm áp dụng cho hệ thống quản lý sân cỏ nhân tạo quy mô 20 sân tại khu vực thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam; phân quyền sử dụng hệ thống cho nhân viên và ban quản lý.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp điều tra: Thu thập dữ liệu thực tế về quy trình vận hành và các mẫu biểu quản lý tại các sân cỏ nhân tạo.
    • Phương pháp phân tích: Trích lọc các yêu cầu nghiệp vụ, phân tích chức năng và luồng dữ liệu của hệ thống.
    • Phương pháp tổng hợp: Thiết kế mô hình kiến trúc, xây dựng cơ sở dữ liệu và lập trình cài đặt hệ thống phần mềm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng các nền tảng công nghệ và mô hình kiến trúc phần mềm tiêu chuẩn trong ngành công nghệ thông tin:

1. Ngôn ngữ lập trình Java và Java Swing

Java là ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng dựa trên lớp, mã nguồn được biên dịch thành mã bytecode trung gian để thực thi trên máy ảo Java (JVM). Các đặc tính kỹ thuật của Java được ứng dụng trong đề tài bao gồm:

  • Giao diện đồ họa (GUI): Sử dụng thư viện Java Swing để xây dựng hệ thống biểu mẫu (Form), cửa sổ tương tác và các thành phần giao diện người dùng (controls, layout).
  • Kết nối cơ sở dữ liệu: Sử dụng cầu nối JDBC (Java Database Connectivity) để thực hiện kết nối, truyền tải và truy xuất dữ liệu từ phần mềm đến hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
  • Môi trường phát triển: Sử dụng NetBeans IDE (hỗ trợ Java Development Kit - JDK) làm môi trường tích hợp chính để soạn thảo mã nguồn, thiết kế giao diện kéo thả, tự động căn chỉnh và quản lý dự án.

2. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server

Hệ thống sử dụng Microsoft SQL Server làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS), trao đổi thông tin thông qua ngôn ngữ truy vấn Transact-SQL (T-SQL). Hệ thống khai thác các thành phần cốt lõi của SQL Server:

  • Database Engine: Đóng vai trò lõi lưu trữ dữ liệu dưới dạng các bảng quan hệ, hỗ trợ cơ chế điều chỉnh tài nguyên hệ thống và quản lý toàn vẹn dữ liệu.
  • Replication và DTS (Integration Services): Hỗ trợ cơ chế sao chép, đồng bộ hóa dữ liệu và cung cấp khả năng chuyển đổi, trích xuất dữ liệu giữa các môi trường lưu trữ.
  • Reporting Services và Analysis Services: Cung cấp hạ tầng cho việc tổng hợp dữ liệu, phân tích chỉ số kinh doanh và xuất báo cáo thống kê định kỳ.
  • Full-Text Search Service và Service Broker: Đánh chỉ mục văn bản phục vụ truy vấn chuỗi ký tự và hỗ trợ hàng đợi tin nhắn giữa các tiến trình xử lý.

3. Mô hình kiến trúc đa tầng (Model - View - Controller / MVC)

Phần mềm được thiết kế dựa trên mô hình phân tầng MVC nhằm phân tách rõ ràng giữa giao diện hiển thị và logic xử lý nghiệp vụ:

  • Lớp View (Khung nhìn): Gồm các biểu mẫu giao diện người dùng đồ họa (Java Swing Form) có nhiệm vụ hiển thị dữ liệu và tiếp nhận thao tác từ người dùng.
  • Lớp Model (Mô hình): Chứa các lớp thực thể Java, các đối tượng xử lý nghiệp vụ, tính toán logic và giao tiếp trực tiếp với cơ sở dữ liệu thông qua các hàm xử lý dữ liệu.
  • Lớp Controller (Điều khiển): Tiếp nhận yêu cầu thao tác từ View, điều phối xử lý tương ứng trong Model và cập nhật kết quả hiển thị trở lại cho View.
  • Đặc điểm kiến trúc: Mô hình giúp tăng tính bảo mật mã nguồn, phân định ranh giới chuyên môn hóa trong phát triển phần mềm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì, sửa lỗi và mở rộng chức năng mà không làm xáo trộn toàn bộ cấu trúc hệ thống.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh qua các giai đoạn phân tích hướng đối tượng bằng chuẩn UML, bao gồm phân tích tác nhân, đặc tả chức năng, mô hình hóa luồng xử lý và thiết kế cơ sở dữ liệu.

1. Phân tích tác nhân (Actors) và Yêu cầu chức năng

Hệ thống xác định hai tác nhân chính tham gia tương tác:

Tác nhân (Actor) Vai trò và Quyền hạn trong hệ thống
Admin Quản lý toàn bộ hệ thống, quản lý tài khoản người dùng (Users), phân quyền và kiểm soát toàn bộ cơ sở dữ liệu.
Người dùng (Người quản lý) Sử dụng các chức năng nghiệp vụ hàng ngày: quản lý hoạt động sân, đặt lịch, bán dịch vụ, chấm công nhân viên, quản lý khách hàng, xuất hóa đơn và lập báo cáo thống kê.

Hệ thống phân rã thành 9 nhóm yêu cầu chức năng chính (từ $R_1$ đến $R_9$):

Mã nhóm Tên nhóm chức năng Các chức năng cụ thể và quy tắc nghiệp vụ
$R_1$ Quản lý đăng nhập Đăng nhập hệ thống, kiểm tra tài khoản (tối thiểu 5 ký tự) và mật khẩu, ghi nhận lịch sử đăng nhập/đăng xuất, thoát hệ thống.
$R_2$ Quản lý hoạt động sân Thêm sân mới (sinh mã tự động, kiểm tra trùng tên), đổi tên sân, khai báo thuộc tính, bắt đầu trận đấu (sân chuyển sang icon màu cam, mặc định thời gian đá ít nhất 30 phút), đổi sân (theo cùng kiểu sân và đơn giá), hủy hóa đơn, thanh toán tiền giờ (chức năng ẩn), đổi màu icon về xanh khi sân trống.
$R_3$ Quản lý đặt lịch Thêm, sửa, xóa đặt lịch; cập nhật danh sách; tìm kiếm lịch theo ngày hoặc theo tên khách hàng.
$R_4$ Quản lý dịch vụ Thêm/sửa/xóa dịch vụ (nước giải khát, đồ ăn), thêm số lượng kho, chuyển dịch vụ vào gói dịch vụ, quản lý gói dịch vụ; tự động cập nhật số lượng tồn kho khi nhập/xuất; khóa sửa/xóa gói dịch vụ khi đang có khách sử dụng.
$R_5$ Quản lý nhân viên Thêm nhân viên (kiểm tra đầy đủ thông tin, số CMND phải đủ 9 chữ số), sửa, xóa, tìm kiếm nhân viên; chấm công dạng bảng tương tự Excel; theo dõi tiền tạm ứng và tự động khấu trừ khi thanh toán lương; khóa xóa nhân viên khi đang trong ca làm việc.
$R_6$ Quản lý khách hàng Thêm, sửa, xóa, tra cứu khách hàng; theo dõi số lượt đá; tự động kích hoạt chính sách khuyến mãi khi khách hàng tích lũy đủ 10 trận; khóa xóa khách hàng đang trong trận đá.
$R_7$ Quản lý Users Đăng ký người dùng mới, cập nhật thông tin, xóa tài khoản; khóa xóa tài khoản đang đăng nhập; chặn truy cập nếu tài khoản không tồn tại.
$R_8$ Quản lý hóa đơn Lưu vết lịch sử hóa đơn, xem chi tiết dịch vụ và tiền giờ của từng hóa đơn đã thanh toán.
$R_9$ Quản lý thống kê Lập báo cáo doanh thu theo tháng và năm; thống kê tổng số sân, nhân viên, khách hàng, dịch vụ, gói dịch vụ và tổng hóa đơn.

2. Thiết kế mô hình lớp và đối tượng (Class Diagram)

Hệ thống xác định các lớp đối tượng thực thể chính tương ứng với các bảng cơ sở dữ liệu:

  • SanBong: Quản lý MaSan, TenSan, KieuSan, DonGia, TinhTrang.
  • DatLich: Quản lý MaDatLich, NgayDangKy, GioVao, ThoiGianDangKy, MaSan, MaKhachHang, MaNhanVien, TinhTrang.
  • KhachHang: Quản lý MaKhachHang, TenKhachHang, DiaChi, SDT, CMND, SoLanDa.
  • NhanVien: Quản lý MaNhanVien, TenNhanVien, NgaySinh, GioiTinh, DiaChi, SDT, CMND, ChucVu, CaLamViec.
  • Luong: Quản lý MaNhanVien, SoCong, LuongCoBan, TienUng, ThucLinh.
  • DichVu: Quản lý MaDichVu, TenDichVu, DonGia, Loai, DVT, SoLuongTon.
  • GoiDichVu: Quản lý MaGoiDichVu, TenGoiDichVu, TinhTrang.
  • GoiDichVu_DichVu: Bảng liên kết quản lý MaGoiDichVu, MaDichVu, SoLuong.
  • HoaDon: Quản lý MaHoaDon, MaSan, MaKhachHang, MaNhanVien, GioBatDau, GioKetThuc, TongThoiGian, TongTien, MucKhuyenMai, DaThanhToan.
  • HoaDon_HoatDong: Chi tiết các dịch vụ và phụ thu phát sinh trong từng hóa đơn.

3. Thiết kế luồng xử lý và biểu đồ tương tác

  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Xây dựng chi tiết cho các ca sử dụng: Đăng nhập, Thêm sân, Đổi sân, Thanh toán hóa đơn, Đặt lịch, Thêm dịch vụ, Thêm nhân viên, Thêm khách hàng và Thống kê.
  • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Mô hình hóa các rẽ nhánh điều kiện khi nhập liệu, kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào (ví dụ kiểm tra trùng lặp tên sân, kiểm tra dữ liệu trống trong form đăng ký, form đặt lịch).
  • Biểu đồ trạng thái (State Machine Diagram): Theo dõi vòng đời trạng thái của các đối tượng chính: Lớp Sân bóng (Trống $\rightarrow$ Đang hoạt động $\rightarrow$ Đang thanh toán $\rightarrow$ Trống), Lớp Nhân viên, Khách hàng, Dịch vụ và Hóa đơn.

4. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

Cơ sở dữ liệu được tổ chức thành các bảng quan hệ chặt chẽ, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu:

Tên bảng Khóa chính Khóa ngoại Mô tả mục đích lưu trữ
SanBong MaSan Không Lưu thông tin định danh, tên gọi, loại sân và giá thuê theo giờ.
DatLich MaDatLich MaSan, MaKhachHang, MaNhanVien Quản lý thông tin đặt trước sân bóng của khách hàng.
KhachHang MaKhachHang Không Quản lý hồ sơ cá nhân và số lần sử dụng dịch vụ của khách.
NhanVien MaNhanVien Không Quản lý hồ sơ nhân viên, chức vụ và ca làm việc.
Luong MaNhanVien MaNhanVien Theo dõi ngày công, lương cơ bản, tiền ứng và thực lĩnh.
DichVu MaDichVu Không Danh mục đồ ăn, thức uống, giá bán và số lượng tồn kho.
GoiDichVu MaGoiDichVu Không Quản lý các gói combo dịch vụ đi kèm khi thuê sân.
GoiDV_DV MaGoiDichVu, MaDichVu MaGoiDichVu, MaDichVu Chi tiết số lượng từng dịch vụ đơn lẻ trong một gói.
HoaDon MaHoaDon MaSan, MaKhachHang, MaNhanVien Tổng hợp thời gian đá, tổng tiền sân, tiền dịch vụ và giảm trừ.
HoaDon_HoatDong MaHoaDon, MaDichVu MaHoaDon, MaDichVu Lưu chi tiết dịch vụ tiêu thụ trong từng hóa đơn thanh toán.

5. Cài đặt các biểu mẫu giao diện (Forms)

Phần mềm xây dựng hệ thống giao diện đồng bộ:

  • Form Đăng nhập: Kiểm soát quyền truy cập hệ thống theo tài khoản và mật khẩu.
  • Form Quản lý chính (Quản lý sân): Hiển thị sơ đồ trực quan tình trạng các sân (sân trống biểu tượng màu xanh, sân đang đá biểu tượng màu cam), cho phép thực hiện thao tác nhanh qua menu chuột phải (bắt đầu, đổi sân, thêm dịch vụ, thanh toán).
  • Form Đặt lịch: Cung cấp lịch chọn ngày, giờ vào sân, loại sân, thời lượng đá và nhân viên phụ trách.
  • Form Quản lý dịch vụ & Gói dịch vụ: Cho phép thêm mới mặt hàng, cập nhật số lượng nhập/xuất kho và nhóm các dịch vụ thành gói.
  • Form Nhân viên & Chấm công: Hỗ trợ quản lý hồ sơ và cập nhật ngày công, tính lương tự động.
  • Form Khách hàng: Quản lý thông tin khách hàng thân thiết và theo dõi số lượt thi đấu.
  • Form Hóa đơn & Thanh toán: Tự động tính tiền giờ theo đơn giá sân, cộng tiền dịch vụ phát sinh, trừ chiết khấu khuyến mãi; hỗ trợ in hóa đơn trực tiếp ra máy in hoặc lưu hóa đơn dưới các định dạng file .xls, .pdf, .docx.
  • Form Thống kê: Hiển thị biểu đồ và bảng tổng hợp doanh thu theo tháng, theo năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí thuyết

Chương 1 trình bày tổng quan về các công nghệ được sử dụng trong việc phát triển hệ thống:

  • Giới thiệu ngôn ngữ Java, nguyên lý thực thi thông qua Bytecode trên máy ảo Java, khả năng lập trình giao diện người dùng qua bộ công cụ Java Swing trên môi trường NetBeans IDE.
  • Tổng quan về hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server cùng các thành phần dịch vụ hỗ trợ phân tích dữ liệu, báo cáo (Reporting Services), tích hợp dữ liệu (Integration Services - DTS) và cơ chế nhân bản (Replication).
  • Phân tích chi tiết mô hình kiến trúc 3 lớp (Model - View - Controller), định nghĩa vai trò của từng thành phần (Lớp View tiếp nhận và hiển thị; Lớp Model chứa dữ liệu và logic; Lớp Controller điều phối luồng xử lý), đồng thời chỉ ra các ưu điểm về mặt bảo mật, dễ bảo trì, phân tách giao diện - xử lý và một số hạn chế về độ phức tạp khi cài đặt so với mô hình 1 lớp.

Chương 2: Khảo sát hiện trạng và mô tả tổng thể hệ thống

Chương 2 tập trung vào việc đánh giá quy trình quản lý thực tế tại địa bàn Tam Kỳ và xác định các yêu cầu của bài toán:

  • Đánh giá hiện trạng quản lý thủ công bằng giấy tờ, chỉ rõ các tồn tại về mặt thời gian, nhân lực và nguy cơ sai lệch số liệu trong việc tra cứu sân, lưu trữ xuất - nhập hàng hóa và tính toán thu chi.
  • Xác định mục tiêu phần mềm: Giảm khối lượng ghi chép, cập nhật dữ liệu tức thời, quản lý trực quan trạng thái sân đang hoạt động hoặc sân trống, tự động in hóa đơn và lập báo cáo tài chính.
  • Xây dựng sơ đồ môi trường hệ thống và lập bảng phân rã chi tiết 9 nhóm yêu cầu chức năng ($R_1$ đến $R_9$) kèm theo các ràng buộc nghiệp vụ (tính năng hiện và tính năng xử lý ngầm).

Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống

Chương 3 là phần trọng tâm về mặt kỹ thuật công nghệ phần mềm, mô hình hóa toàn diện hệ thống:

  • Xác định 2 tác nhân (Admin, Người dùng) và biểu diễn mối quan hệ qua sơ đồ Use Case tổng quát cùng 8 sơ đồ phân rã Use Case chức năng.
  • Trình bày 15 bảng đặc tả Use Case chi tiết với các bước thực hiện tuần tự giữa tác nhân ($A$) và hệ thống ($S$), bao gồm cả các kịch bản ngoại lệ khi thiếu thông tin hoặc sai định dạng.
  • Xây dựng sơ đồ lớp (Class Diagram) với 10 lớp đối tượng thực thể, định nghĩa đầy đủ thuộc tính và phương thức (Getter/Setter).
  • Thiết lập hệ thống biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và biểu đồ trạng thái (State Diagram) cho các đối tượng nghiệp vụ cốt lõi.
  • Xây dựng mô hình dữ liệu quan hệ, đặc tả cấu trúc bảng, kiểu dữ liệu, ràng buộc khóa chính và khóa ngoại của 10 bảng trong cơ sở dữ liệu.

Chương 4: Cài đặt hệ thống

Chương 4 mô tả kết quả lập trình và hiện thực hóa các chức năng trên giao diện người dùng:

  • Giới thiệu hình ảnh và cách bố trí các biểu mẫu giao diện chính: Form Đăng nhập, Form Quản lý trạng thái sân bóng, Form Đặt lịch thi đấu, Form Quản lý danh mục dịch vụ, Form Hồ sơ nhân viên, Form Khách hàng, Form Lịch sử hóa đơn và Form Thống kê báo cáo doanh thu.
  • Mô tả tương tác giữa người dùng với hệ thống thông qua các menu chức năng, phím tắt và menu ngữ cảnh chuột phải để thực hiện các thao tác quản lý sân cỏ theo thời gian thực.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả đạt được

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu đề ra về mặt kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Xây dựng phần mềm hoàn chỉnh: Đã lập trình và đóng gói thành công ứng dụng quản lý dịch vụ cho thuê sân cỏ nhân tạo chạy trên môi trường desktop sử dụng Java Swing và SQL Server.
  • Tự động hóa quy trình nghiệp vụ:
    • Quản lý trạng thái vận hành của tối đa 20 sân cỏ nhân tạo đồng thời thông qua giao diện trực quan đổi màu biểu tượng theo thời gian thực (xanh: sân trống, cam: đang đá).
    • Tự động tính toán tiền giờ thuê sân (với thời gian đá mặc định tối thiểu 30 phút), tiền dịch vụ đi kèm và tự động áp dụng chiết khấu khi khách hàng đạt mốc 10 trận đá.
    • Hỗ trợ xuất và lưu trữ hóa đơn dưới nhiều định dạng văn bản phổ biến (.xls, .pdf, .docx) và gửi lệnh in trực tiếp đến máy in.
    • Tự động quản lý kho hàng (cộng dồn số lượng khi nhập, trừ tồn kho khi xuất) và quản lý tiền lương nhân viên (tự động trừ tiền tạm ứng khi quyết toán lương).
    • Cung cấp công cụ thống kê doanh thu đa chiều theo tháng, theo năm và thống kê tổng thể tài nguyên hệ thống.

2. Đóng góp của đề tài

  • Đơn giản hóa công tác quản trị: Thay thế hoàn toàn quy trình ghi chép sổ sách thủ công bằng hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử, giúp giảm thiểu sai sót trong tính toán và tiết kiệm thời gian vận hành.
  • Tiết kiệm nhân lực và chi phí: Cho phép một nhân viên quản lý có thể theo dõi và điều phối toàn bộ cụm sân, giảm bớt chi phí thuê nhân công trực bàn.
  • Nâng cao tính chuyên nghiệp: Tạo dựng quy trình phục vụ chuẩn mực, minh bạch hóa việc thanh toán với khách hàng và cho phép chủ cơ sở mở rộng quy mô kinh doanh sân bóng mà không cần tăng thêm nhân sự quản lý gián tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

1. Hạn chế

  • Hệ thống mới được thiết kế và thử nghiệm phục vụ quy mô quản lý cục bộ cho 20 sân cỏ nhân tạo trên địa bàn thành phố Tam Kỳ, chưa triển khai thử nghiệm trên các chuỗi cụm sân quy mô lớn hơn hoặc phân tán ở nhiều địa điểm khác nhau.
  • Phần mềm hoạt động dưới dạng ứng dụng Desktop chạy trên hệ điều hành máy tính cá nhân, phụ thuộc vào môi trường Java Runtime Environment và cấu hình máy trạm.
  • Ứng dụng tập trung vào nghiệp vụ quản trị nội bộ tại quầy, chưa phát triển phân hệ trực tuyến (Web hoặc Mobile App) để khách hàng có thể tự tra cứu lịch và đặt sân từ xa qua Internet.

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tối ưu hóa hiệu năng xử lý của ứng dụng để mở rộng quy mô quản lý số lượng sân không giới hạn.
  • Nghiên cứu phát triển mở rộng hệ thống lên nền tảng Web hoặc ứng dụng di động đa nền tảng, tích hợp cổng thanh toán điện tử và hệ thống thông báo tự động cho khách hàng.
  • Bổ sung thuật toán tối ưu hóa sắp xếp lịch thi đấu tự động nhằm tối đa hóa công suất khai thác sân trong các khung giờ cao điểm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc và phương pháp thực hiện một đồ án tốt nghiệp phát triển phần mềm ứng dụng; đặc biệt có giá trị trong việc học hỏi cách viết tài liệu phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn UML (từ sơ đồ Use Case, phân rã Use Case, biểu đồ tuần tự Sequence Diagram, biểu đồ hoạt động Activity Diagram đến biểu đồ trạng thái State Diagram).
  • Lập trình viên Java / Desktop Application: Tham khảo mô hình phân lớp MVC trên ứng dụng Java Swing kết nối Microsoft SQL Server qua JDBC, cách xử lý logic giao diện người dùng trực quan và kỹ thuật xuất báo cáo ra các tệp tin văn phòng.
  • Chủ cơ sở kinh doanh hoặc nhà quản lý sân thể thao: Tham khảo mô hình quy trình nghiệp vụ tin học hóa để áp dụng cho việc quản lý các dịch vụ cho thuê sân bãi thể thao, sân cầu lông, sân bóng rổ hoặc các mô hình kinh doanh tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Phần mềm được thiết kế để quản lý quy mô bao nhiêu sân cỏ nhân tạo?

Theo phần công bố phạm vi nghiên cứu trong đề tài, phần mềm được thiết kế để quản lý quá trình hoạt động của cụm sân với quy mô tối đa 20 sân cỏ nhân tạo.

2. Hệ thống quy định trạng thái sân và thời gian thuê sân tối thiểu như thế nào?

Trạng thái sân được hiển thị trực quan thông qua màu sắc của biểu tượng trên màn hình quản lý: biểu tượng màu xanh biểu thị sân đang trống và biểu tượng màu cam biểu thị sân đang có trận đấu diễn ra. Về mặt nghiệp vụ, khi bắt đầu một trận đá, hệ thống quy định thời gian đá mặc định ít nhất là 30 phút nếu người quản lý không chỉ định cụ thể thời lượng khác.

3. Khi thanh toán, hệ thống cho phép xuất hóa đơn ra những định dạng tệp tin nào?

Theo đặc tả của Use Case thanh toán (Bảng 9 trong khóa luận), sau khi kiểm tra chi tiết hóa đơn, hệ thống hỗ trợ lưu trữ tệp hóa đơn dưới các định dạng văn bản phổ biến bao gồm .xls (Excel), .pdf.docx (Word), bên cạnh việc gửi lệnh in trực tiếp tới máy in.

4. Cơ chế tính lương và quản lý tiền tạm ứng của nhân viên được thực hiện ra sao?

Hệ thống cung cấp chức năng chấm công dạng bảng tương tự Excel. Khi nhân viên có phát sinh các khoản ứng tiền trong kỳ làm việc, hệ thống sẽ tự động lưu vết và tự động khấu trừ toàn bộ số tiền tạm ứng này vào tổng thu nhập khi thực hiện chức năng thanh toán lương cho nhân viên.

5. Hệ thống cài đặt quy tắc khuyến mãi tự động cho khách hàng theo điều kiện gì?

Theo bảng yêu cầu chức năng ($R_{2.13}$ và $R_{6.6}$), hệ thống tích hợp quy tắc tự động kích hoạt chế độ khuyến mãi, giảm trừ chi phí cho khách hàng khi khách hàng đó tích lũy đủ lịch sử 10 trận đá bóng tại cụm sân.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng phần mềm quản lý dịch vụ cho thuê sân cỏ nhân tạo theo mô hình đa tầng" của sinh viên Đặng Thị Hoa đã giải quyết trọn vẹn bài toán tin học hóa quy trình quản lý sân cỏ nhân tạo tại thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam. Đề tài đã áp dụng bài bản quy trình công nghệ phần mềm từ khảo sát hiện trạng, phân tích thiết kế hướng đối tượng qua chuẩn UML, đến lập trình cài đặt ứng dụng trên nền tảng Java Swing và SQL Server theo kiến trúc 3 lớp (MVC). Kết quả nghiên cứu mang lại một giải pháp phần mềm quản trị trực quan, chính xác, góp phần tiết kiệm chi phí nhân lực và nâng cao hiệu quả kinh doanh cho các cơ sở dịch vụ thể thao.