Phân loại học Thực vật (Phần 1) - TS. Lê Thị Trễ (Chủ biên) | NXB Đại học Huế

Tài liệu nghiên cứu Phân loại thực vật học phần 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Phân loại thực vật học Nền tảng khoa học cốt lõi

Phân loại thực vật học, hay còn gọi là Taxonomia, là một khoa học nền tảng, đóng vai trò then chốt trong việc tìm hiểu sự đa dạng vô tận của thế giới thực vật. Thuật ngữ này, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp (taxis: sự sắp xếp; nomos: quy luật), lần đầu tiên được đề xuất bởi A.P. de Candolle. Nó được định nghĩa là “khoa học liên quan đến sự phân loại, bao gồm những cơ sở, điều khoản và phương pháp của nó” (Davis và Heywood, 1963). Đây không phải là một lĩnh vực tĩnh tại, mà là một "sự tổng hợp không có hồi kết" (Constance, 1964), liên tục được cập nhật bởi những khám phá mới về hình thái, di truyền và sinh học phân tử. Về cơ bản, phân loại thực vật học bao gồm bốn thành phần chính: Mô tả (Description), Nhận dạng (Identification), Danh pháp (Nomenclature), và Phân loại (Classification). Trong khi đó, Hệ thống học thực vật (Plant Systematics) có phạm vi rộng hơn. Theo Simpson (1961), đây là “sự nghiên cứu một cách khoa học các sinh vật khác nhau, sự đa dạng của chúng cũng như bất kỳ và tất cả mối quan hệ qua lại giữa chúng với nhau”. Như vậy, ngoài các nhiệm vụ của phân loại học, hệ thống học còn tập trung nghiên cứu mối quan hệ tiến hóa, hay chủng loại phát sinh, giữa các loài. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cây phát sinh chủng loại hoàn chỉnh, phản ánh chính xác quá trình tiến hóa của giới Thực vật, từ những loài cổ xưa đến các dạng sống hiện đại. Sự hiểu biết này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn là cơ sở cho việc bảo tồn đa dạng sinh học và khai thác bền vững tài nguyên thực vật.

1.1. Định nghĩa Taxonomia và Hệ thống học thực vật là gì

Taxonomia (Phân loại học) được xem là phần chính của Hệ thống học, tập trung vào bốn nhiệm vụ cụ thể. Thứ nhất là Mô tả (Description), tức là chỉ định các đặc trưng của một taxon (một đơn vị phân loại cụ thể). Thứ hai là Nhận dạng (Identification), quá trình xác định một mẫu vật chưa biết thuộc về một taxon đã được đặt tên. Thứ ba là Danh pháp (Nomenclature), việc xác định tên khoa học chính xác và duy nhất cho mỗi loài theo "Luật Quốc tế về Danh pháp Tảo, Nấm và Thực vật" (ICN). Cuối cùng là Phân loại (Classification), tức là sắp xếp các sinh vật vào một hệ thống thứ bậc dựa trên các đặc điểm tương đồng, từ loài, chi, họ cho đến các bậc cao hơn. Trong khi đó, Hệ thống học thực vật không chỉ dừng lại ở việc sắp xếp mà còn nghiên cứu mối quan hệ tiến hóa giữa các sinh vật, nhằm mục đích tái hiện lịch sử phát sinh loài.

1.2. Đối tượng và nhiệm vụ cốt lõi của ngành khoa học này

Đối tượng nghiên cứu của phân loại thực vật học và hệ thống học là toàn bộ giới Thực vật, bao gồm các cá thể và quần thể còn tồn tại hoặc đã hóa thạch. Nhiệm vụ chính của phân loại học là mô tả, đặt tên khoa học cho các taxon và sắp xếp chúng vào một hệ thống thứ bậc rõ ràng. Nhiệm vụ của hệ thống học bao gồm cả nhiệm vụ của phân loại học, nhưng mở rộng hơn. Nó có nhiệm vụ nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ họ hàng giữa các nhóm thực vật, từ đó xây dựng nên cây phát sinh chủng loại. Cây này không chỉ là một sơ đồ phân loại mà còn là một giả thuyết khoa học về quá trình tiến hóa, cho thấy loài nào có nguồn gốc từ đâu và chúng có quan hệ gần gũi với nhau như thế nào. Việc này giúp dự đoán quá trình tiến hóa của toàn bộ giới Thực vật, mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về sự đa dạng sinh học trên Trái Đất.

II. Lược sử phân loại thực vật Hành trình tìm kiếm trật tự

Lịch sử của phân loại thực vật học là một hành trình dài, phản ánh sự phát triển trong tư duy và công nghệ của con người. Quá trình này có thể được chia thành ba thời kỳ chính, mỗi thời kỳ đại diện cho một bước tiến trong cách tiếp cận và hiểu biết về thế giới tự nhiên. Thời kỳ đầu tiên là phân loại nhân tạo, kéo dài từ thời cổ đại đến Phục hưng. Trong giai đoạn này, các nhà khoa học phân loại thực vật dựa trên một vài đặc điểm hình thái dễ quan sát theo ý muốn chủ quan, chẳng hạn như dạng sống (cây gỗ, cây bụi, cây thảo) của Theophrastus hay dựa vào đặc điểm bộ nhị của Carolus Linnaeus. Mặc dù hệ thống của Linnaeus đơn giản và dễ sử dụng, nó vẫn mang tính nhân tạo vì không phản ánh mối quan hệ họ hàng tự nhiên. Thời kỳ thứ hai là phân loại tự nhiên, bắt đầu từ cuối thế kỷ XVIII. Các nhà khoa học như Bernard de Jussieu và Augustin Pyrame de Candolle đã nỗ lực xây dựng hệ thống dựa trên nhiều đặc điểm tự nhiên của thực vật, chú trọng đến tổng thể các điểm tương đồng để nhóm các loài lại với nhau. Cuối cùng, cuộc cách mạng lớn nhất đến với thời kỳ phân loại tiến hóa, khởi nguồn từ học thuyết của Charles Darwin. Tác phẩm “Nguồn gốc các loài” (1859) đã thay đổi hoàn toàn tư duy phân loại, yêu cầu các hệ thống phải phản ánh được mối quan hệ tiến hóa và nguồn gốc chung. Từ đó, các nhà khoa học như Bessey, Cronquist và gần đây nhất là Nhóm Phát sinh Chủng loại Thực vật hạt kín (APG) đã không ngừng nỗ lực xây dựng một hệ thống phân loại tự nhiên, phản ánh đúng nhất lịch sử tiến hóa của thực vật.

2.1. Giai đoạn phân loại nhân tạo Từ Theophrastus đến Linnaeus

Thời kỳ này đặc trưng bởi việc sử dụng một hoặc một vài đặc điểm được chọn lựa tùy ý để phân nhóm thực vật. Theophrastus (371 - 286 TCN), được coi là cha đẻ của thực vật học, đã phân loại gần 500 loài thành cây gỗ, cây bụi và cây thảo. Tuy nhiên, người có ảnh hưởng lớn nhất là Carolus Linnaeus (1707 - 1778). Ông xây dựng một hệ thống phân loại dựa trên đặc điểm của bộ nhị (số lượng, cách sắp xếp). Hệ thống này chia thực vật thành 24 lớp, rất đơn giản và tiện lợi cho việc định danh. Quan trọng hơn, Linnaeus đã đóng góp vĩ đại cho phân loại thực vật học bằng việc giới thiệu hệ thống danh pháp hai từ (Binomial System of Nomenclature), thay thế cho cách gọi tên dài dòng trước đó. Dù hệ thống phân loại của ông không còn được sử dụng, phương pháp đặt tên này vẫn là nền tảng của danh pháp sinh học hiện đại.

2.2. Giai đoạn phân loại tự nhiên và sự ra đời của Taxonomia

Bắt đầu từ cuối thế kỷ XVIII, các nhà khoa học nhận ra rằng việc chỉ dựa vào một vài đặc điểm sẽ tạo ra các nhóm không tự nhiên. Họ bắt đầu xem xét tổng thể các đặc điểm hình thái để tìm ra mối quan hệ thực sự. Antoine Laurent de Jussieu (1748 - 1836) đã xây dựng một hệ thống sắp xếp các họ thực vật trong 15 lớp, dựa trên nhiều đặc điểm như số lá mầm, cấu trúc hoa và quả. Augustin Pyrame de Candolle (1778 - 1841) là người nâng hệ thống phân loại thành một môn học thực sự và đặt tên là Taxonomia. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của hình thái học so sánh và nhận ra ý nghĩa của các cơ quan vết tích. Những nỗ lực này đã đặt nền móng cho một hệ thống phân loại phản ánh tốt hơn mối quan hệ họ hàng giữa các loài thực vật.

2.3. Thời kỳ tiến hóa Ảnh hưởng từ Darwin và hệ thống APG

Học thuyết tiến hóa của Charles Darwin đã mang lại một cuộc cách mạng. Việc phân loại không còn đơn thuần là nhóm các cá thể giống nhau, mà là tập hợp các dạng có chung nguồn gốc, phản ánh cây phát sinh chủng loại. Các nhà khoa học như Charles Bessey là người tiên phong áp dụng tư tưởng này, cho rằng các loài hoa lưỡng tính, nhiều bộ phận và xếp xoắn ốc (như họ Ngọc lan) là nguyên thủy nhất. Gần đây, với sự phát triển của di truyền học phân tử, Nhóm Phát sinh Chủng loại Thực vật hạt kín (Angiosperm Phylogeny Group - APG) đã ra đời. Đây là một sự hợp tác quốc tế quy mô lớn, sử dụng dữ liệu trình tự gen để xây dựng một hệ thống phân loại khách quan, phản ánh chính xác hơn các mối quan hệ tiến hóa. Hệ thống APG đã trải qua nhiều phiên bản (APG I, II, III, IV), liên tục cập nhật và hoàn thiện bức tranh tiến hóa của giới Thực vật.

III. Top 6 phương pháp nghiên cứu trong phân loại thực vật học

Để xây dựng một hệ thống phân loại chính xác, các nhà khoa học không chỉ dựa vào một phương pháp duy nhất mà phải kết hợp nhiều nguồn bằng chứng khác nhau. Các phương pháp nghiên cứu trong phân loại thực vật học ngày càng đa dạng, từ cổ điển đến hiện đại, mỗi phương pháp cung cấp một góc nhìn giá trị về mối quan hệ giữa các loài. Phương pháp cổ điển và nền tảng nhất là hình thái so sánh, dựa trên việc phân tích các đặc điểm cấu trúc bên ngoài và bên trong của thực vật, đặc biệt là cơ quan sinh sản ít bị biến đổi. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gặp khó khăn với các hiện tượng tiến hóa hội tụ hay tiêu giảm cơ quan. Để bổ sung, hóa phân loại học (Chemotaxonomy) ra đời, dựa trên nguyên tắc các loài có quan hệ gần gũi thường chứa các hợp chất hóa học tương tự. Cổ sinh vật học lại cung cấp bằng chứng từ các hóa thạch, giúp truy tìm nguồn gốc và lịch sử tiến hóa của các nhóm thực vật. Trong kỷ nguyên hiện đại, di truyền học phân tử đã trở thành một công cụ cực kỳ mạnh mẽ, cho phép so sánh trực tiếp vật chất di truyền (ADN, ARN) để xác định mức độ họ hàng. Cùng với đó, phân loại số (Numerical taxonomy) sử dụng máy tính để phân tích đồng thời một lượng lớn các đặc điểm, đưa ra kết luận khách quan dựa trên mức độ tương đồng tổng thể. Sự kết hợp nhuần nhuyễn các phương pháp này giúp các nhà phân loại thực vật học xây dựng một hệ thống ngày càng hoàn thiện.

3.1. Phương pháp hình thái so sánh Nền tảng cổ điển nhất

Đây là phương pháp cơ sở, dựa vào việc so sánh các đặc điểm hình thái của cơ quan dinh dưỡng và sinh sản. Nguyên tắc cơ bản là cây càng có nhiều đặc điểm giống nhau thì quan hệ họ hàng càng gần. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ đặc điểm tương đồng (homologues), là những đặc điểm có chung nguồn gốc nhưng có thể khác chức năng (ví dụ: gai xương rồng và tua cuốn đậu Hà Lan đều là biến dạng của lá), và đặc điểm tương tự (analogues), là những đặc điểm có chức năng giống nhau nhưng khác nguồn gốc do tiến hóa hội tụ. Việc phân loại phải dựa trên các cơ quan tương đồng. Ví dụ, họ Xương rồng và một số loài họ Thầu dầu đều có gai để thích nghi với môi trường khô cằn, nhưng cấu trúc hoa và gỗ của chúng hoàn toàn khác biệt, cho thấy chúng không có quan hệ gần.

3.2. Vai trò của hóa phân loại và cổ sinh vật học trong nghiên cứu

Hóa phân loại học phân tích các sản phẩm trao đổi chất thứ cấp của thực vật. Ví dụ, hầu hết các loài trong họ Hoa môi (Lamiaceae) đều chứa tinh dầu, hay chất betalain chỉ hiện diện trong các họ thuộc bộ Cẩm chướng. Những dấu hiệu hóa học này cung cấp bằng chứng bổ sung cho các mối quan hệ họ hàng. Trong khi đó, cổ sinh vật học nghiên cứu các di tích hóa thạch. Bằng cách sử dụng phương pháp xác định tuổi bằng đồng vị phóng xạ (như Cacbon-14), các nhà khoa học có thể xác định niên đại của hóa thạch và tái tạo lại lịch sử xuất hiện và tuyệt chủng của các nhóm thực vật, từ đó làm sáng tỏ nguồn gốc và các nhánh tiến hóa trên cây phát sinh chủng loại.

3.3. Các phương pháp hiện đại Di truyền học phân tử và phân loại số

Di truyền học phân tử được xem là công cụ cách mạng trong hệ thống học thực vật. Bằng cách so sánh các đoạn gen trên phân tử ADN hoặc ARN, các nhà khoa học có thể xác định chính xác mức độ khác biệt di truyền giữa hai loài. Hai loài càng có ít khác biệt về trình tự nucleotide thì quan hệ họ hàng càng gần. Phương pháp này đã giúp giải quyết nhiều mối quan hệ phức tạp mà hình thái học không thể làm rõ. Bên cạnh đó, phân loại số sử dụng thuật toán máy tính để xử lý hàng trăm đặc điểm cùng lúc mà không ưu tiên bất kỳ đặc điểm nào. Nó tính toán chỉ số tương đồng tổng thể giữa các đơn vị phân loại và nhóm chúng lại một cách khách quan. Dù ít được sử dụng để xây dựng hệ thống tiến hóa, phương pháp này rất hữu ích trong việc định danh và phân loại các nhóm khó, như vi khuẩn.

IV. Hướng dẫn các khái niệm cơ bản trong phân loại thực vật

Để hiểu và áp dụng được phân loại thực vật học, việc nắm vững các khái niệm cơ bản là điều kiện tiên quyết. Khái niệm trung tâm nhất là bậc phân loại, một hệ thống thứ bậc dùng để sắp xếp các sinh vật. Có 7 bậc phân loại cơ bản, bao gồm: Giới (Regnum), Ngành (Phylum), Lớp (Classis), Bộ (Ordo), Họ (Familia), Chi (Genus), và Loài (Species). Trong đó, loài là đơn vị cơ sở và quan trọng nhất. Tuy nhiên, định nghĩa về loài không hề đơn giản và đã có nhiều quan điểm khác nhau được đưa ra. Quan điểm loài hình thái định nghĩa loài dựa trên sự giống nhau về kiểu hình. Quan điểm loài sinh học của E. Mayr (1942) lại nhấn mạnh đến khả năng giao phối và cách ly sinh sản: “Loài là những nhóm quần thể tự nhiên có thể giao phối với nhau nhưng cách ly sinh sản với những nhóm khác”. Gần đây, với sự phát triển của công nghệ, quan niệm loài di truyền ra đời, phân biệt các loài dựa trên sự khác biệt của bộ gen. Mỗi nhóm sinh vật cụ thể ở bất kỳ bậc phân loại nào được gọi là một taxon (số nhiều: taxa). Ví dụ, Lilium longiflorum là một taxon ở bậc loài, Lilium là một taxon ở bậc chi, và Liliaceae là một taxon ở bậc họ. Hiểu rõ hệ thống này là chìa khóa để định danh và sắp xếp bất kỳ loài thực vật nào một cách khoa học.

4.1. Tìm hiểu về các bậc phân loại Từ Loài đến Giới Regnum

Hệ thống phân loại được tổ chức theo một trật tự thứ bậc nghiêm ngặt. Loài (Species) là đơn vị cơ sở, gồm các cá thể có khả năng giao phối với nhau để sinh ra con cái hữu thụ. Nhiều loài có quan hệ gần gũi được tập hợp thành một Chi (Genus). Tương tự, nhiều chi có đặc điểm chung tạo thành một Họ (Familia), nhiều họ tạo thành một Bộ (Ordo), nhiều bộ tạo thành một Lớp (Classis), nhiều lớp tạo thành một Ngành (Phylum), và cuối cùng, tất cả các ngành thực vật được xếp vào Giới (Regnum) Thực vật. Ngoài các bậc cơ bản này, còn có các bậc trung gian như phân ngành (subdivision), phân lớp (subclass), tông (tribus) hay thứ (varietas) để hệ thống phân loại được chi tiết và chính xác hơn.

4.2. Khái niệm về loài Các quan điểm hình thái sinh học và di truyền

Định nghĩa về loài là một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất trong sinh học. Quan điểm loài hình thái là cổ điển nhất, dựa trên sự tương đồng về các đặc điểm có thể quan sát được. Tuy nhiên, nó gặp khó khăn với các loài có hình thái biến dị hoặc các loài đồng hình (cryptic species). Quan điểm loài sinh học tập trung vào sự cách ly sinh sản, coi đây là rào cản quan trọng nhất giữa các loài. Khái niệm này được chấp nhận rộng rãi đối với động vật nhưng khó áp dụng cho các sinh vật sinh sản vô tính hoặc các loài thực vật dễ lai tạo. Quan điểm loài di truyền là cách tiếp cận hiện đại, sử dụng sự khác biệt trong trình tự ADN để phân định ranh giới loài. Mặc dù khách quan, việc xác định một ngưỡng khác biệt di truyền cụ thể để công nhận hai loài riêng biệt vẫn là một thách thức.

V. Bí quyết đọc và hiểu đúng danh pháp khoa học thực vật

Danh pháp khoa học là ngôn ngữ chung toàn cầu của các nhà sinh vật học, giúp loại bỏ sự nhầm lẫn từ các tên gọi địa phương. Nền tảng của danh pháp thực vật hiện đại là hệ thống danh pháp hai từ (Binomial Nomenclature) do Carolus Linnaeus thiết lập. Theo hệ thống này, tên khoa học của mỗi loài bao gồm hai phần: từ đầu tiên là tên chi (viết hoa chữ cái đầu) và từ thứ hai là tính ngữ loài (viết thường). Toàn bộ tên được in nghiêng hoặc gạch chân, theo sau là tên tác giả đã công bố loài đó lần đầu tiên. Ví dụ, cây bạc hà có tên khoa học là Mentha spicata L. Việc tuân thủ các quy tắc này, được quy định trong Luật Quốc tế về Danh pháp Tảo, Nấm và Thực vật (ICN), đảm bảo rằng mỗi loài chỉ có một tên khoa học duy nhất và hợp lệ trên toàn thế giới. Đối với các bậc phân loại cao hơn như họ hoặc bộ, tên gọi cũng tuân theo các quy tắc cụ thể, thường được tạo ra bằng cách thêm các tiếp vị ngữ tiêu chuẩn vào tên của một chi điển hình (ví dụ, chi Rosa -> họ Rosaceae -> bộ Rosales). Ngay cả thực vật trồng cũng có hệ thống danh pháp riêng, được quy định trong Luật Quốc tế về Danh pháp Cây trồng (ICNCP), sử dụng các thuật ngữ như 'Cultivar' để chỉ các giống cây trồng. Nắm vững các quy tắc này là kỹ năng thiết yếu trong phân loại thực vật học.

5.1. Quy tắc hệ thống danh pháp hai từ Binomial Nomenclature

Đây là quy tắc nền tảng trong danh pháp khoa học. Mỗi tên loài gồm 3 phần: Tên chi (Genus), tính ngữ loài (species epithet) và tên tác giả. Ví dụ: Taraxacum officinale Wiggers. Tên chi luôn được viết hoa chữ cái đầu. Tính ngữ loài luôn viết thường và thường mô tả một đặc điểm nào đó của cây (ví dụ: bicolor - hai màu) hoặc nơi phát hiện (ví dụ: nhatrangensis - ở Nha Trang). Cần lưu ý, tính ngữ loài không phải là tên loài; tên loài là sự kết hợp của cả tên chi và tính ngữ. Toàn bộ tên khoa học được in nghiêng. Tên tác giả (viết đầy đủ hoặc viết tắt) cho biết ai là người đầu tiên mô tả và đặt tên cho loài đó. Quy tắc này đảm bảo tính chính xác, nhất quán và toàn cầu.

5.2. Cách đặt tên cho các taxon trên loài và thực vật trồng

Đối với các taxon trên loài, tên gọi là một từ duy nhất (uninomial). Tên họ thường kết thúc bằng đuôi -aceae (ví dụ: họ Cúc - Asteraceae) và tên bộ thường kết thúc bằng đuôi -ales (ví dụ: bộ Loa kèn - Liliales). Có 8 họ thực vật có tên bảo tồn theo truyền thống bên cạnh tên tiêu chuẩn (ví dụ: họ Cỏ là Gramineae/Poaceae). Đối với thực vật trồng, các quy tắc được nêu trong ICNCP. Đơn vị cơ bản là giống cây trồng (Cultivar). Tên cultivar được đặt sau tên khoa học của loài và nằm trong dấu nháy đơn, không in nghiêng. Ví dụ: Malus pumila 'Gala' (táo 'Gala'). Các tập hợp cultivar có đặc điểm chung được nhóm vào một Group, ví dụ: Brassica oleracea (Botrytis Group) là nhóm cải bông.

15/07/2025
Phân loại thực vật học phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kì ây dựng hệ thông phát sinh, Sau Lamarck có Charles Robert Đarwin (1809 - 1882) với học thuyé Tiễn hỏa nỗi tiểng. Tác phẩm “ yguin gée cc lodi” (The origin of speci 1859) cua Darwin đã làm thay đổi những tư tưởng về phân loại sinh vật trước đây và mở ra một hướng mới trong phân loại. Việc nhóm các loải thực vật bảy giờ không phải chỉ căn cử trên những đặc điểm giống nhau một cách đơn giản. mà phải biết tập hợp những dạng thực vật thông nhất với nhau về nguồn gốc.

Sự sắp xếp chúng không những thẻ hiện mỗi quan hệ thân thuộc với nhau mã còn phan ánh được sự tiến hóa của giới Thực vật. “Trong suốt nữa sau th thir XIX va XX, những thành tựu khoa học về các môn họ vật. Hình thái và Giải phẫu thực vật. được tích lầy rất nhỉ |.

Trên cơ sơ thành tựu của những ngảnh khoa học đó. các nhà phân loại học đã xây dựng hệ thống phân loại theo quan “Tùy nhiên. những bằng chứng hóa thạch còn thiểu nhiễu nên cây phát sinh chung loại chưa hoàn thiện. Từ khi tác phẩm" (euôn gốc các lo ra đời cho dén nay vẫn chưa có một bang hệ thông sinh nào hoàn hảo cả.

August Wilhelm Eichler (1839 - 1887) - giáo sư Thực vật hoe ng Đức ở Trường Đại học Tông hợp Kiel đã phân chia thực vật làm hai nhóm: Thực vật không có hoa (Cryptogamae) gém ba ngành (Tàn thực vật, Rêu và Duong xi) và Thực vật có hoa (Phanaerogamae) pm Thực vật hạt trần vả Thực vật hạt kin. Thực vat hat kin lai phan chia thành: cây Một lá mầm và cây Hai lá mắm (gồm có cảnh trảng rời hay không có cánh tràng và cảnh tràng hợp). Adolf Engler (1844 - 1930) - giáo sư thực vật Trường Đại học Tổng hop Berlin. Ông chấp nhận những đặc điểm chính của sự phân loại của Eichler.

nhưng điểm đặc trưng của hệ thống Engler là Thực vật Một lá mắm đặt trước Thực vật Hai lá mắm và Thực vật Không có cảnh tràng: Thực vật hai lá mâm có hoa đuôi sóc được s trước những nhóm thực vật khác. Điều đó chứng tỏ tác giả xem nhóm sau cùng này là nguyên thủy hơn. Richard Von Wettstein (1862 - 1931)- nha hệ thống học người Áo đã dựng bang phân loại giống như của Engler. Ông cũng xem hoa trần, dơn tinh 1a ny; suyên thủy và hoa đây đủ xuất hiện sau.

Ông cũng cho rằng, Thực vật một lá mắm tiền bộ hơn Thực vật hai lá mắm. Charles Edwin Bessay (1845 - 1915) - nhà thực vật học người Mỹ, gi sự Trường Đại học Tông hợp Nebraska, mo dau cho mot ô tư tưởng mới liên quan đến những đặc điểm nguyên thủy vả tiến bộ ở thực vật. Ông lả người phong xem những hoa lưỡng tỉnh có kích thước lớn, các thành phần hoa xoắn thuộc họ Ngọc lan (Magnoliaceae) là nguyên thủy nhất trong nhóm Thực vật hạt kín. HỆ ông của Bes ay dựa vào một loạt cá nguyên tắc.

Vi dy như: ~ Sự tiễn hóa khỏng phải luôn luôn là đi lên, nhưng thường nỏ cũng bao gôm cả sự thoái hóa và sự phân hủy ~ Nhin chung, những ốc (homogeneous) là thấp hơn và những cầu trúc khác nguồn gốc (heterogeneous) là tiền hóa hơn. Sự tiên hóa không cần thiết phải bao gồm tắt cả các cơ quan của thực. vatd thay đổi theo ch hướng tiễn bộ mà có thê là một cơ quan tiễn hóa trong khi các cơ quan khác ngược lại (hiện tượng dị bậc). - Sự phát triển đi lên đôi khi thông qua việc gia tăng sự phức tạp hoặc đơn giản hóa một cơ quan hay một tập hợp các cơ quan.

Ông cũng tin tưởng rằng. ngui gốc của Thực vật hat kin tiễn hóa đơn dòng từ ngành Cycadophyta và có la tir bo A Tué (Bennettiales). 'soài những hệ thông trên. còn có mộ ố nhà phân loại học tập trung nghiên cứu vào việc xây dựng hệ thông Thực vật hat kín (Angiosperms) như ở Mf co Arthur Cronquist (1919 - 1992), Ledyard Stebbins (1906 - 2000) va Robert Thorne: Armen Takhtajan (Lién bang X6 viét trước đây) vả Rolf Dahlgren (Đan Mạch).

Gân đây, một sự hợp tác chưa từng có từ trước đến nay gồm một số lượng lớn các nhả khoa học nhiễu quốc gia nhằm phát triển một hệ thông mới chỉ dựa vào một gen duy nhất để thiết lập hệ thông *Vhám Phát sinh Ching loại Thực vật hạt kín" (Angiosperm Phylogeny Group - APG). Từ hệ thông đầu tiên được xây dựng năm 1998 - 2016 đã có những thay đổi: APG I (1998), APG II (2003), APG III (2009) và APG IV (2016) Mặc dù có nhiều hệ thông phân loại thực vật xây dựng theo những cầu trúc khác nhau, nhưng cho đến nay vẫn chưa có một hệ thống nảo hoàn chỉnh. Trong tương của khoa học kỹ thị học phân tử, hy vọ Ig chúng ta sẽ cỏ một hệ thống sinh tự nhiên. phản ánh tương đổi chính x: c quá trình tiễn hóa của giới Thực vật.

CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 5. Phương pháp hình thái so sánh Đây là phương pháp cỗ điển nhất nhưng lại là cơ sở và được nhiễu nhà phân loại học sử dụng. Trong phương pháp nay, các nha phân loạ ¡ thường dựa vào những đặc điểm giéng nhau về hình thái của \y đặc biết là cơ quan sinh in để so sánh và phân biệt hai loài khác nhau. Cây càng cỏ nhiều tính chất ciỐng nhau thì mỗi quan hệ họ hãng cảng gần gũi.

phương pháp so sánh hình thái thường hay gặp những khó khăn vì các loài thực vật giếng nhau thường do hai nguyên nhà ~ Một là. chúng có chung một nguồn gốc. do dưới một điều kiện sống nào đó, chọn lọc tự nhiên giữ lại những đột biến có lợi cho sinh vật theo hưởng cỏ kiểu hình giống nhau nhằm thích nghỉ với điều kiện sống. Đây lả kết quả của sự tiến hỏa hội tu (convergent evolution).

Vi vậy, những dẫu hiệu này không được sử dụng đẻ phân loại. Những đặc điểm giống nhau do thực vật có chung nguồn gốc (phát sinh từ mẫm phôi) nhưng do chức năng khác nhau nên có hình thái không giống nhau. Những đặc điểm như vậy được gọi là những đặc điểm tương đồng (homologues features). Vi dụ: Gai xương rồng vả tua cuỗn của đậu Hà Lan là đặc điểm tương đồng.

vì chúng đều là biển thai của lá. Côn đặc điểm do tiến hỏa hội tụ được gọi là đặc điểm tương tự (analogues features). như gai của cây họ Xương rồng do biến thải của lá, thường t trung thảnh cụm và gai của một số cay ho Thau dau (Euphorbiaceae) 1a é nên thường phân nhảnh, nhỏ, không bao giờ tập trung thành cụm. Hai loài nảy đều sống trong môi trường giống nhau (vùng đất cát khé cin), do đó việc dự trữ nước và xuất hiện gai như là một "chiến lược” giúp cho cơ thể hạn ché s hụt nước và tránh được những động vật ăn thực vật để lấy nước.

Viva hi phân loại cần phải chi ý đến cơ quan sinh sản (là cơ quan íL bị biến đôi) và so sảnh các cơ quan tương đông chứ không phái so sánh các cơ. quan tương tự. trong thực tế sự phân biệt hai loại dẫu hiệu nay rét khó khăn hoặc do hiện tượng giảm cơ quan. ngo: nghiên cứu những đặc diễm giống nhau cẩn phải cỏ những so sánh về các đặc điểm khác nhau.

Vi dy: Ngoài dấu hiệu có gai. các loài thuộc họ Xương rồng (Caetaceae) và họ Thâu dầu (Euphorbiaceae) còn có những đặc điểm khác nhau rõ rệt như hoa họ Xương rồng lớn hơn, lưỡng tỉnh và có nhiều thảnh phần: trong khi hoa họ Thầu dẫu nhỏ. đơn tính, thảnh phần hoa thường tiêu giảm. Gỗ cây ho Xương rồng có trong nhu mô và ít sợi: trong khi gỗ họ Thẫu dầu nhiều sợi và cứng.

Phương pháp hình thái so s hình thái đễ quan sát và nhận biết. phương pháp nảy khỏ áp dụng trong trường hợp cơ quan tiêu giảm hoặc đối với vi khuẩn có kích thước quả nhỏ chỉ vai um. Vi vay, trong phân loại vi khuẩn người ta thường dùng các phương pháp khác bỗ sung như phương pháp sinh hóa, phương pháp di truyền. Phương pháp hóa phân loại Dựa vào nguyễn tắc những cây có quan hé gin gũi, thì các chất tổng hợp bên trong giống nhau hay tương tự.

Vì một số tác giả đã vận dụng nguyên tắc này đề phân loại thực vật và tìm mỗi quan hệ họ hàng giữa chúng. Với sự phát triển của các phương tiện hiện đại về phân tích các hợp chất hữu cơ, các nhả khoa học đã nhận biết được các thông tin về các sản phẩm trao đôi chất của. thực vật và họ đã dựa vào các sản phẩm đó đẻ nghiên cứu phát sinh chủng loại. Từ đó, hình thành nên một lĩnh vực khoa học mới - Hóa phân loại học (Chemotaxonomy) là khoa học phân loại thực vật dựa trên các yếu tố hóa học.

Ví dụ: Những loài trong họ Hoa môi (Lamiaceae) thường có chứa tỉnh dâu hoặc chất betalain hiện diện trong hầu hết các họ thuộc bộ Cảm chướng. ngoại trừ hai họ Cảm chướng (Caryophyllaceae) và họ Cỏ bình cu (Molluginaceae). Mỗi quan hệ giữa các hợp chất thứ cấp và các nhóm. loài thực vật sẽ giúp cho các nhà hóa học định hướng tìm các hợp chất mong.

muốn trong các loài thân cận nhằm tiết kiệm thời gian va kinh phí. Phương pháp cỗ inh vat học Nhằm tìm hiểu quá trình tiến hóa của giới sinh vật, các nhà cổ sinh vật học đã nghiên cứu các hóa thạch để tìm ra mối quan hệ họ hàng giữa những loài sinh vật cỗ xưa và những loài đang tồn tại, từ đó xác định được nguồn gốc của giới sinh vật. Môn Cỏ sinh ật học (Paleontologia) ra đời cũng nhằm mục dich đó. Qua nghiên cứu.

người ta nhận thấy rằng. những lớp trằm tích là nơi giảu đi tích hỏa thạch. William Smith (1796) - một nhà trắc địa người Anh. trong khi xây dựng con kênh đảo ông đã nhận thấy cá "đi vá! hữu eo” gặp trong một lớp đất đá chỉ có mỗi quan hệ với lớp đó mà thôi.

Điều đó cho thấy sự xuất hiện các hóa thạch vả sự lắng đọng lớp trằm tích đều cỏ củng một thời gian. Dựa trên nguyên tắc này mả W. Smith tìm cách xác định tuổi đá bằng hóa thạch. các loại đá khác nhau nếu cỏ cùng một loại hóa thạch thì chúng đễu có cùng một tuôi.

Đi với sinh vật. trong quả trình sông chủng thường hấp thụ ''C v, Sau khi chết chúng ngừng hap thụ vả phân hủy '*C. Quá trình phân hủy của các nguyên tô nảy thường xảy ra trong thiên nhiên vị đều đặn ma không phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh như nhiệt độ, áp suất. Thời gian bán hủy của '*C là 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ