Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm nguồn nước bắt nguồn từ các hoạt động sản xuất công nghiệp đang là một trong những thách thức môi trường nghiêm trọng. Nước thải chưa qua xử lý chuẩn mực thường chứa nhiều ion kim loại nặng nguy hại như chì ($Pb^{2+}$), thủy ngân ($Hg^{2+}$), cadimi ($Cd^{2+}$) và niken ($Ni^{2+}$). Những chất ô nhiễm này có xu hướng tích tụ sinh học trong các nguồn nước mặt tự nhiên (sông, hồ, đại dương) và xâm nhập chuỗi thức ăn, tác động tiêu cực trực tiếp đến sức khỏe con người, gây suy thận, tổn thương gan, rối loạn hệ thần kinh và phá hủy chức năng sinh sản.

Để loại bỏ ion kim loại nặng khỏi nguồn nước, các phương pháp kỹ thuật truyền thống như kết tủa hóa học, lọc màng, trao đổi ion, điện hóa và kết tinh khử thường được sử dụng. Tuy nhiên, phương pháp kết tủa hóa học bộc lộ hạn chế khi hiệu quả xử lý kém đối với các dòng thải có nồng độ kim loại cao, đồng thời làm phát sinh lượng lớn bùn thải gây khó khăn trong việc xử lý thứ cấp triệt để. Trong khi đó, các kỹ thuật trao đổi ion hay điện hóa lại đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành đắt đỏ, cản trở việc ứng dụng trên quy mô lớn. Trước thực tế đó, phương pháp hấp phụ nổi lên như một hướng tiếp cận triển vọng nhờ tính linh hoạt, hiệu quả xử lý cao, chi phí thấp và không tạo ra sản phẩm phụ độc hại.

Polyvinyl alcohol (PVA) là một polymer tổng hợp ưa nước, sở hữu khả năng tương thích sinh học, phân hủy sinh học và khả năng tạo màng cao. Mặc dù vậy, độ tan lớn trong nước, tính ổn định nhiệt thấp và độ bền cơ học kém là những rào cản kỹ thuật chính khiến PVA đơn thuần khó đáp ứng yêu cầu vật liệu hấp phụ bền vững. Để khắc phục các hạn chế này, việc kết hợp PVA với các vật liệu nano đóng vai trò gia cường như tinh thể nanocellulose (CNCs) và ống nano cacbon đa vách (MWCNTs) nhằm tạo thành mạng lưới composite hydrogel là giải pháp khả thi. Nguồn nguyên liệu cellulose được tác giả lựa chọn là phụ phẩm xơ dừa từ Bến Tre—vốn có sản lượng dồi dào, giá thành thấp và tỷ lệ cellulose tự nhiên cao (32% - 50%).

Từ bối cảnh thực tiễn và cơ sở khoa học trên, đề tài khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng quy trình phân lập tinh thể nanocellulose (CNCs) từ xơ dừa, khảo sát toàn diện các yếu tố ảnh hưởng ở từng giai đoạn kiềm hóa, tẩy trắng và thủy phân acid.
  2. Tổng hợp thành công vật liệu composite hydrogel trên hệ nền PVA/MWCNTs/CNCs sử dụng chất tạo liên kết ngang gelatin và chất khơi mào ammonium persulfate (APS); đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ gia cường CNCs đến cấu trúc lý hóa, khả năng trương nở, độ tan, tính chất lưu biến và cơ tính của hydrogel.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng CNCs cùng các điều kiện môi trường (thời gian tiếp xúc, pH dung dịch, nồng độ ion ban đầu) đến hiệu suất và dung lượng hấp phụ ion kim loại $Pb^{2+}$.
  4. Đánh giá sơ bộ khả năng giải hấp và tái sử dụng của vật liệu composite hydrogel tổng hợp.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là tinh thể nanocellulose (CNCs) phân lập từ phế phẩm xơ dừa, vật liệu composite hydrogel hệ PVA/MWCNTs/CNCs và ion kim loại $Pb^{2+}$. Phạm vi thực nghiệm sử dụng nguồn xơ dừa thu thập tại huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre; toàn bộ các nội dung tổng hợp, phân tích tính chất lý hóa, cơ học và khảo sát hấp phụ được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Polymer B315, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 08 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ trên nền tảng lý thuyết mạng lưới polymer ba chiều của hydrogel, cấu trúc phân tử polysaccharide của cellulose và cơ chế hấp phụ bề mặt:

  • Mạng lưới polymer hydrogel 3D: Hydrogel được định nghĩa là mạng polymer ba chiều ưa nước có khả năng giữ nước lớn trong cấu trúc trương nở mà không bị hòa tan nhờ các liên kết ngang (vật lý hoặc hóa học). Trong nghiên cứu này, PVA đóng vai trò nền polymer chính; gelatin đảm nhận chức năng liên kết ngang thông qua các tương tác chuỗi xoắn và liên kết hydro; ammonium persulfate (APS) đóng vai trò chất khơi mào tạo các gốc tự do thúc đẩy hình thành mạng lưới.
  • Cấu trúc Cellulose và Nanocellulose (CNCs): Phân tử cellulose cấu tạo từ các mắt xích anhydroglucose $(C_6H_{10}O_5)_n$ liên kết với nhau qua cầu nối $\beta-(1\rightarrow 4)$-glucosid với mức độ trùng hợp dao động từ 10.000 đến 15.000. Cấu trúc cellulose tự nhiên bao gồm các vùng tinh thể có trật tự sắp xếp cao xen kẽ các vùng vô định hình. Khi xử lý thủy phân bằng acid vô cơ ($H_2SO_4$), các liên kết glucosid tại vùng vô định hình bị cắt đứt có chọn lọc, giải phóng các tinh thể nano cellulose (CNCs) mang tỷ lệ khung hình cao, diện tích bề mặt lớn, độ cứng cơ học cao và tích điện âm bề mặt do sự gắn kết của nhóm ester sulfate ($-OSO_3^-$).
  • Ống nano cacbon đa vách (MWCNTs): Cấu tạo từ nhiều lớp graphen cuộn đồng trục dạng ống, mang diện tích bề mặt riêng lớn, độ xốp cao và độ bền cơ học cao, đóng vai trò hợp phần tăng cường diện tích tiếp xúc và gia tăng tâm hấp phụ cho hydrogel.
  • Cơ chế hấp phụ ion kim loại nặng: Khóa luận phân tích 4 cơ chế cơ bản gồm tương tác tĩnh điện (giữa bề mặt tích điện âm của vật liệu với cation kim loại $Pb^{2+}$), trao đổi ion, tương tác liên kết hydro và tương tác phối hợp (tạo phức giữa các cặp electron tự do trên nguyên tử O và N của các nhóm chức $-OH, -COOH, -NH_2$ với orbital trống của ion $Pb^{2+}$).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo quy trình đa bước kết hợp hệ thống thiết bị phân tích hiện đại:

  • Quy trình phân lập CNCs: Khảo sát đơn biến các yếu tố công nghệ ở 3 công đoạn chính:
    • Giai đoạn kiềm hóa (Alkalization): Dung dịch $NaOH$ ở các nồng độ (3%, 5%, 7%, 9%), nhiệt độ (70℃, 80℃, 90℃) và thời gian (2 giờ, 3 giờ, 4 giờ) với tỷ lệ mẫu/dung dịch 1:30 (g/mL).
    • Giai đoạn tẩy trắng (Bleaching): Dung dịch $NaClO$ ở các nồng độ (2%, 4%, 6%) trong môi trường đệm $CH_3COOH$ đạt pH $\approx 4,5$, nhiệt độ 60℃ trong 2 giờ với tỷ lệ 1:30 (g/mL).
    • Giai đoạn thủy phân acid (Acid Hydrolysis): Dung dịch $H_2SO_4$ ở các nồng độ (55%, 60%, 65%, 70%) ở nhiệt độ phòng (32℃) trong 30 phút; sau đó pha loãng làm nguội, ly tâm 9.000 vòng/phút trong 10 phút, trung hòa bằng $NaOH$ 0,5M về pH $\approx 7$ và sấy ở 40℃ trong 48 giờ.
  • Quy trình tổng hợp composite hydrogel: Hòa tan PVA ở 70℃ trong 1 giờ; phân tán CNCs và gelatin ở 30℃ trong 1 giờ; phối trộn PVA, CNCs, gelatin và MWCNTs ở 80℃ trong 30 phút (tốc độ khuấy 200 RPM); bổ sung APS rồi đổ khuôn định hình trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng; rửa sạch mẫu bằng nước cất trong 12 giờ (lắc 100 RPM, thay nước mỗi 2 giờ) và sấy ở 50℃ đến khối lượng không đổi.
  • Phương pháp phân tích và kiểm tra đặc trưng:
    • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR, Jasco series 4000): Xác định các nhóm chức hóa học, kiểm tra mức độ loại bỏ lignin/hemicellulose và liên kết ngang trong hydrogel.
    • Kính hiển vi điện tử quét (SEM, Hitachi TM4000) và Quang phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX): Quan sát hình thái vi cấu trúc bề mặt, mạng xốp (kết hợp phần mềm ImageJ đo kích thước lỗ xốp) và lập bản đồ phân bố nguyên tố Pb.
    • Tán xạ ánh sáng động (DLS) và Thế Zeta (Malvern Zetasizer Pro): Đo phân bố kích thước hạt nano CNCs và độ tích điện bề mặt ($\zeta$).
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Đánh giá cấu trúc tinh thể và chỉ số kết tinh ($CrI$).
    • Cơ tính: Kiểm tra độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt theo tiêu chuẩn ASTM D638 (tốc độ kéo 10 mm/phút, khoảng cách ngàm ban đầu 20 mm) và đo ứng suất - biến dạng nén.
    • Tính chất trương và độ tan: Xác định tỷ lệ trương ($SR$), động học tốc độ trương, sự trương trong môi trường pH và dung dịch muối, cùng độ tan sau ngâm nước.
    • Khảo sát hấp phụ ion $Pb^{2+}$: Đo nồng độ ion chì trước và sau hấp phụ bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis qua đường chuẩn trong khoảng nồng độ 10 – 100 ppm.
Nguyên liệu / Hóa chất Xuất xứ / Nhà sản xuất Vai trò trong nghiên cứu
Xơ dừa Huyện Châu Thành, Bến Tre, Việt Nam Nguồn sinh khối cung cấp cellulose tự nhiên
Polyvinyl alcohol (PVA) HiMedia Laboratories, Ấn Độ Nền polymer ưa nước tạo khung hydrogel
Multi-Walled Carbon Nanotubes (MWCNTs) Guangzhou Hongwu Material Technology, Trung Quốc Hạt nano tăng cường tâm hấp phụ và cơ tính
Gelatin Fuchen, Trung Quốc Chất tạo liên kết ngang mạng lưới polymer
Ammonium persulfate (APS) Aecore Chemical, Úc Chất khơi mào phản ứng tạo gốc tự do
$NaOH$, $H_2SO_4$, $CH_3COOH$ Xilong Scientific, Trung Quốc Tác nhân kiềm hóa, thủy phân acid, chỉnh pH
Sodium hypochlorite ($NaClO$) Xilong Scientific, Trung Quốc Tác nhân tẩy trắng loại bỏ lignin dư

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vật liệu hydrogel, các tính chất vật lý - hóa học cơ bản (tính chất trương nở, cơ tính, tính tương thích và khả năng phân hủy sinh học). Tác giả tổng thuật chi tiết các cơ chế hấp phụ ion kim loại nặng trong môi trường nước gồm tương tác tĩnh điện, trao đổi ion, liên kết hydro và tương tác phối hợp, đồng thời phân tích tác động của các yếu tố ngoại cảnh như pH dung dịch, nồng độ chất ô nhiễm ban đầu và sự hiện diện của các ion cạnh tranh. Phần tổng quan nguyên liệu tập trung làm rõ nguồn gốc xơ dừa với các thành phần chính: cellulose (32% - 50%), lignin (30% - 46%), hemicellulose (0,15% - 15%) và pectin (3% - 4%). Các đặc tính cấu trúc của tinh thể nanocellulose (CNCs), cơ chế bền nhiệt và giới hạn cơ lý của PVA (khối lượng phân tử ~20.000 g/mol, độ thủy phân từ 84,2% đến 99%), đặc trưng cấu trúc ống nano MWCNTs, cơ chế tạo gel của gelatin và vai trò khơi mào của muối persulfate (APS) cũng được làm rõ. Cuối chương, tác giả khái quát các phương pháp phân tích công cụ (FTIR, SEM, EDX, DLS, XRD, thử kéo ASTM D638) và điểm qua tình hình nghiên cứu vật liệu composite hydrogel gốc cellulose xử lý nước thải trong và ngoài nước.

CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, dụng cụ, thiết bị thí nghiệm và quy trình triển khai thực nghiệm. Quy trình phân lập CNCs từ xơ dừa gồm: tiền xử lý cắt sợi 1 cm sau khi sấy khô ở 60℃ trong 24 giờ; khảo sát kiềm hóa bằng $NaOH$ với các biến số nồng độ (3% - 9%), nhiệt độ (70℃ - 90℃) và thời gian (2 - 4 giờ); tẩy trắng bằng $NaClO$ (2% - 6%) tại 60℃ trong môi trường acid yếu; thủy phân bằng $H_2SO_4$ (55% - 70%) ở nhiệt độ phòng trong 30 phút, tiếp nối bởi bước ly tâm 9.000 RPM, trung hòa và sấy khô ở 40℃ trong 48 giờ. Quy trình tổng hợp composite hydrogel PVA/MWCNTs/CNCs được chuẩn hóa qua các bước hòa tan PVA (70℃, 1 giờ), phân tán CNCs và gelatin (30℃, 1 giờ), trộn hợp cùng MWCNTs ở 80℃ (30 phút, 200 RPM), thêm APS khơi mào, đổ khuôn, ổn định 24 giờ, rửa giải liên tục 12 giờ bằng nước cất và sấy ở 50℃. Tác giả xây dựng công thức phối trộn cho 4 hệ mẫu hydrogel với hàm lượng CNCs lần lượt là 0%, 5%, 10% và 15% (theo khối lượng chất rắn). Cuối chương là các quy trình phân tích cấu trúc, đo kích thước hạt, thế Zeta, phổ XRD, đo cơ tính kéo/nén, xác định độ trương, độ tan và quy trình khảo sát hấp phụ $Pb^{2+}$ cũng như chu trình giải hấp tái sử dụng.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận khoa học:

  • Tối ưu hóa phân lập CNCs: Kết quả FTIR và ảnh chụp SEM cho thấy quá trình xử lý bằng dung dịch $NaOH$ 7% tại 80℃ trong 2 giờ giúp loại bỏ phần lớn hemicellulose và lignin mà không làm đứt gãy sợi nghiêm trọng. Ở giai đoạn tẩy trắng, xử lý bằng dung dịch $NaClO$ 4% tại 60℃ trong 1 giờ giúp loại bỏ triệt để lignin dư, chuyển màu xơ dừa từ nâu thẫm sang trắng ngà. Ở giai đoạn thủy phân bằng acid, nồng độ $H_2SO_4$ 65% ở nhiệt độ phòng trong 30 phút là điều kiện thích hợp để hòa tan các vùng vô định hình và thu nhận tinh thể CNCs; khi nâng nồng độ acid lên 70%, mẫu bị than hóa và phân hủy hoàn toàn.
  • Đặc trưng hóa CNCs: Phổ FTIR xác nhận các pic dao động đặc trưng của lignin và hemicellulose biến mất ở mẫu CNCs. Phép đo DLS khẳng định hạt thu được nằm trong dải kích thước nano. Phép đo thế Zeta cho giá trị điện thế âm, chứng minh bề mặt CNCs đã được chức hóa bởi các nhóm este sunfat, tạo lực đẩy tĩnh điện ngăn ngừa hiện tượng kết tụ hạt. Giản đồ XRD chỉ ra rằng độ kết tinh của CNCs tăng rõ rệt so với xơ dừa thô ban đầu.
  • Cấu trúc và tính chất composite hydrogel: Ảnh chụp SEM cho thấy cấu trúc mạng lưới xốp 3D; kích thước lỗ xốp (được phân tích định lượng qua phần mềm ImageJ) thay đổi khi thay đổi hàm lượng CNCs. Đo đạc cơ tính chỉ ra rằng khi hàm lượng CNCs tăng từ 0% đến 15%, độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt và mô đun nén của vật liệu đều được cải thiện. Các phép đo lưu biến khẳng định độ bền cấu trúc mạng gel được gia tăng nhờ sự tương tác giữa CNCs, PVA và MWCNTs. Khảo sát trương nở cho thấy tốc độ trương và tỷ lệ trương phụ thuộc vào thời gian, môi trường pH và nồng độ muối; độ tan của hydrogel giảm dần khi tăng hàm lượng CNCs do mạng liên kết ngang trở nên bền chặt hơn.
  • Hiệu suất hấp phụ $Pb^{2+}$ và khả năng tái sử dụng: Dung lượng hấp phụ $Pb^{2+}$ tăng dần khi tăng tỷ lệ CNCs gia cường, đạt giá trị cao nhất ở mẫu CNCs 15%. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) và ảnh ánh xạ nguyên tố (mapping) sau hấp phụ đã xác nhận sự hiện diện đồng đều của nguyên tố Pb trên bề mặt và trong cấu trúc lỗ xốp của hydrogel. Khảo sát khả năng tái sinh trên mẫu hydrogel PVA/MWCNTs/CNCs 15% cho thấy vật liệu duy trì hiệu suất hấp phụ ổn định sau các chu trình giải hấp.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác lập các thông số công nghệ thực nghiệm để phân lập thành công tinh thể nanocellulose (CNCs) từ xơ dừa và tổng hợp hệ vật liệu composite hydrogel hấp phụ kim loại nặng:

  1. Bộ thông số phân lập CNCs từ xơ dừa Bến Tre:
  • Giai đoạn kiềm hóa: Dung dịch $NaOH$ 7%, nhiệt độ 80℃, thời gian 2 giờ (tỷ lệ 1:30 g/mL).
  • Giai đoạn tẩy trắng: Dung dịch $NaClO$ 4%, pH $\approx 4,5$ (chỉnh bằng $CH_3COOH$), nhiệt độ 60℃, thời gian 1 giờ (tỷ lệ 1:30 g/mL).
  • Giai đoạn thủy phân acid: Dung dịch $H_2SO_4$ 65%, nhiệt độ phòng (32℃), thời gian 30 phút; ly tâm 9.000 RPM trong 10 phút, trung hòa bằng $NaOH$ 0,5M về pH $\approx 7$, sấy ở 40℃ trong 48 giờ.
  1. Công thức và thành phần tổng hợp composite hydrogel PVA/MWCNTs/CNCs: Tổng thể tích nước cất sử dụng cố định là 25 mL; các hợp phần cơ sở gồm PVA (3,238 g), MWCNTs (0,002 g), gelatin (0,16 g) và APS (0,6 g). Sự biến thiên hàm lượng CNCs tạo nên 4 hệ mẫu khảo sát được tổng hợp chi tiết trong bảng dưới đây:
Ký hiệu mẫu Khối lượng PVA (g) Khối lượng MWCNTs (g) Khối lượng APS (g) Khối lượng Gelatin (g) Khối lượng CNCs (g) Nước cất (mL) Tổng khối lượng chất rắn (g)
CNCs 0% 3,238 0,002 0,60 0,16 0,00 25 4,000
CNCs 5% 3,238 0,002 0,60 0,16 0,20 25 4,200
CNCs 10% 3,238 0,002 0,60 0,16 0,40 25 4,400
CNCs 15% 3,238 0,002 0,60 0,16 0,60 25 4,600
  1. Tác động của hàm lượng CNCs đến tính chất và hiệu suất xử lý $Pb^{2+}$:
  • Cơ tính và cấu trúc: Việc bổ sung CNCs từ 5% đến 15% làm tăng độ bền kéo, độ dãn dài và mô đun nén của hydrogel so với mẫu đối chứng không chứa CNCs (CNCs 0%). Sự tương tác giữa CNCs với nền PVA và chất tạo liên kết ngang gelatin giúp kiểm soát kích thước lỗ xốp và làm giảm độ hòa tan của hydrogel trong môi trường nước.
  • Hiệu suất hấp phụ: Hiệu suất hấp phụ ion $Pb^{2+}$ tỷ lệ thuận với tỷ lệ CNCs gia cường, trong đó mẫu hydrogel gia cường 15% CNCs (PVA/MWCNTs/CNCs 15%) đạt hiệu suất hấp phụ cao nhất. Kết quả phân tích quang phổ EDX và lập bản đồ phân bố nguyên tố (Pb mapping) xác nhận tín hiệu đặc trưng của chì phân bố dày đặc trong mạng lưới hydrogel sau quá trình hấp phụ.
  • Tính tái sử dụng: Mẫu hydrogel PVA/MWCNTs/CNCs 15% duy trì được khả năng hấp phụ và độ bền khung mạng sau các chu trình giải hấp và tái sinh lặp lại.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc tận dụng nguồn phế phẩm xơ dừa giá rẻ tại Bến Tre để chế tạo vật liệu nano sinh học có giá trị gia tăng cao, đồng thời làm rõ vai trò hiệp đồng giữa CNCs, MWCNTs và gelatin trong việc cải thiện đồng thời cơ tính và hoạt tính hấp phụ ion kim loại nặng của hydrogel nền PVA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu dựa trên phạm vi thực nghiệm đã thực hiện:

  • Hạn chế:
    • Toàn bộ quá trình tổng hợp và khảo sát hấp phụ chỉ mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ nhỏ), chưa khảo sát động học khuấy trộn và truyền nhiệt khi mở rộng thể tích chế tạo.
    • Thí nghiệm hấp phụ ion $Pb^{2+}$ được tiến hành trong hệ dung dịch mô phỏng đơn cấu tử, chưa đánh giá chi tiết mức độ cản trở hấp phụ trong điều kiện nước thải công nghiệp thực tế—nơi có sự cạnh tranh đồng thời của nhiều cation kim loại nặng khác ($Cu^{2+}, Ni^{2+}, Cr^{3+}, Cd^{2+}$) và các chất hoạt động bề mặt hay chất hữu cơ hòa tan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thử nghiệm vật liệu hydrogel PVA/MWCNTs/CNCs trên các mẫu nước thải công nghiệp thực tế để kiểm chứng độ chọn lọc và độ bền cơ hóa trong môi trường phức tạp.
    • Mở rộng nghiên cứu quy trình chế tạo CNCs từ các nguồn phế phẩm lignocellulose khác như rơm rạ, bã mía, vỏ trấu hoặc phế phẩm ngành công nghiệp giấy (giấy báo, carton) để đa dạng hóa nguồn nguyên liệu đầu vào.
    • Nghiên cứu các phương pháp biến tính hóa học bề mặt CNCs (chức hóa hóa học nhóm chức mang điện) nhằm tiếp tục nâng cao dung lượng hấp phụ cực đại và tốc độ bắt giữ ion kim loại.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Công nghệ Môi trường, Kỹ thuật Hóa sinh và Chế biến phụ phẩm Nông nghiệp.
  • Những người thực hiện các đề tài liên quan đến:
    • Kỹ thuật tách chiết, tinh chế và phân lập nanocellulose (CNCs, CNFs) từ các nguồn sinh khối thực vật bằng phương pháp hóa học (kiềm hóa, tẩy trắng, thủy phân acid).
    • Quy trình công nghệ tổng hợp vật liệu composite hydrogel đa thành phần kết hợp hạt nano vô cơ (MWCNTs) và polymer ưa nước.
    • Kỹ thuật đánh giá đặc trưng vật liệu polymer compozit qua hệ thống đo đạc: FTIR, SEM-EDX, XRD, DLS-Zeta, thử cơ lý ASTM D638, đo lưu biến và khảo sát động học hấp phụ kim loại nặng qua quang phổ UV-Vis.

Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm quy trình chi tiết 3 bước phân lập CNCs từ xơ dừa (Chương 2, Mục 2.2.1), bảng thành phần công thức phối trộn hydrogel chuẩn hóa (Bảng 2.2) và chuỗi phân tích đối sánh tính chất cơ - lý - hấp phụ giữa các tỷ lệ CNCs (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần hóa học của xơ dừa thô được tác giả ghi nhận gồm những gì và đóng vai trò như thế nào trong nghiên cứu?
Theo số liệu tổng quan trong văn bản, xơ dừa thô chứa 32% - 50% cellulose, 30% - 46% lignin, 0,15% - 15% hemicellulose và 3% - 4% pectin. Hàm lượng cellulose chiếm tỷ lệ lớn giúp xơ dừa trở thành nguồn sinh khối lý tưởng để thu hồi tinh thể nanocellulose (CNCs), trong khi các thành phần lignin và hemicellulose cần phải được loại bỏ qua các quá trình kiềm hóa bằng $NaOH$ và tẩy trắng bằng $NaClO$ để giải phóng các bó sợi cellulose tinh khiết.

2. Điều kiện tối ưu để phân lập CNCs từ xơ dừa trong khóa luận được xác định là gì?
Dựa trên kết quả khảo sát thực nghiệm tại Chương 3, các điều kiện tối ưu gồm:

  • Kiềm hóa: Dung dịch $NaOH$ 7% tại 80℃ trong 2 giờ với tỷ lệ mẫu/dung dịch 1:30 (g/mL).
  • Tẩy trắng: Dung dịch $NaClO$ 4% tại 60℃ trong 1 giờ ở pH $\approx 4,5$ (chỉnh bằng $CH_3COOH$).
  • Thủy phân acid: Dung dịch $H_2SO_4$ 65% ở nhiệt độ phòng (32℃) trong 30 phút, ly tâm 9.000 RPM, trung hòa về pH $\approx 7$ bằng $NaOH$ 0,5M và sấy ở 40℃ trong 48 giờ. Khi dùng acid $H_2SO_4$ 70%, mẫu bị than hóa hoàn toàn.

3. Từng thành phần PVA, CNCs, MWCNTs, gelatin và APS giữ vai trò gì trong vật liệu composite hydrogel?
Trong công thức chế tạo:

  • PVA đóng vai trò là polymer nền ưa nước, có khả năng tạo màng và tương thích sinh học cao.
  • CNCs đóng vai trò là chất độn gia cường nano nhằm cải thiện độ bền kéo, độ dãn dài, mô đun nén và giảm độ tan của PVA.
  • MWCNTs đóng vai trò là thành phần làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, độ xốp và gia tăng tâm hấp phụ kim loại nặng.
  • Gelatin đóng vai trò chất tạo liên kết ngang (crosslinker) liên kết các chuỗi polymer.
  • APS (Ammonium persulfate) đóng vai trò chất khơi mào tạo các gốc tự do để khởi động phản ứng tạo mạng lưới hydrogel.

4. Ảnh hưởng của hàm lượng CNCs (5%, 10%, 15%) đến cơ tính và khả năng hấp phụ $Pb^{2+}$ của hydrogel như thế nào?
Khi tăng hàm lượng CNCs từ 5% lên 15% (tương ứng từ 0,2 g đến 0,6 g CNCs trong công thức phối trộn):

  • Về cơ học: Độ bền kéo, độ dãn dài và mô đun nén của hydrogel đều tăng dần so với mẫu đối chứng không có CNCs (mẫu CNCs 0%), đồng thời độ tan của hydrogel sau khi trương nở cực đại giảm xuống.
  • Về hấp phụ: Khả năng và hiệu suất hấp phụ ion $Pb^{2+}$ tăng theo hàm lượng CNCs, trong đó mẫu chứa 15% CNCs (PVA/MWCNTs/CNCs 15%) đạt giá trị hấp phụ cao nhất.

5. Cơ chế hấp phụ ion chì ($Pb^{2+}$) chủ yếu của vật liệu là gì và phương pháp phân tích nào được dùng để xác nhận chì đã được hấp phụ?
Cơ chế hấp phụ ion kim loại nặng chủ đạo của composite hydrogel là tương tác tĩnh điện giữa các tâm mang điện tích âm trên bề mặt hydrogel (bao gồm các nhóm chức mang oxy như $-OH, -COOH$ và nhóm este sunfat $-OSO_3^-$ hình thành trên CNCs sau thủy phân acid) với cation $Pb^{2+}$, kết hợp với cơ chế tạo phức phối hợp giữa các cặp electron tự do của O, N với ion kim loại. Sự hiện diện của ion chì trên vật liệu sau quá trình hấp phụ được xác nhận trực tiếp thông qua phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) và ảnh ánh xạ nguyên tố Pb (EDX mapping).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Quốc Huy đã xây dựng thành công quy trình phân lập tinh thể nanocellulose (CNCs) từ nguồn phế phẩm xơ dừa Bến Tre thông qua chuỗi xử lý kiềm hóa bằng $NaOH$ 7%, tẩy trắng bằng $NaClO$ 4% và thủy phân acid bằng $H_2SO_4$ 65%. Vật liệu composite hydrogel hệ PVA/MWCNTs/CNCs được chế tạo thành công với sự tham gia của gelatin và chất khơi mào APS, thể hiện sự cải thiện rõ rệt về độ bền kéo, mô đun nén, độ bền mạng lưới và giảm độ hòa tan khi gia cường CNCs. Mẫu hydrogel gia cường 15% CNCs đạt hiệu suất hấp phụ ion chì ($Pb^{2+}$) vượt trội và thể hiện khả năng tái sử dụng ổn định sau các chu trình giải hấp, mở ra tiềm năng ứng dụng vật liệu xanh chi phí thấp trong lĩnh vực xử lý nước thải công nghiệp.