Luận văn: Nghiên cứu thành phần loài khỉ Macaca tại VQG Kon Ka Kinh (Trần Hữu Vỹ)

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Khoa Học Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các loài khỉ Macaca tại VQG Kon Ka Kinh Gia Lai

Vườn quốc gia Kon Ka Kinh, tọa lạc tại tỉnh Gia Lai, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng bậc nhất của Việt Nam và khu vực. Nơi đây được công nhận là Vườn Di sản ASEAN và là vùng lõi của Khu dự trữ sinh quyển thế giới cao nguyên Kon Hà Nừng. Hệ động thực vật phong phú tại đây, đặc biệt là các loài linh trưởng, luôn là đối tượng thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu khoa học. Trong đó, giống khỉ Macaca với nhiều loài quý hiếm đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái. Việc nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của chúng không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở vững chắc cho các hoạt động bảo tồn. Một nghiên cứu chuyên sâu năm 2014 của tác giả Trần Hữu Vỹ đã cung cấp những dữ liệu khoa học chi tiết và cập nhật nhất về quần thể các loài khỉ Macaca tại VQG Kon Ka Kinh, làm sáng tỏ nhiều vấn đề còn tồn tại trong các tài liệu trước đây. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả từ nghiên cứu quan trọng này, cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự phân bố, đặc điểm sinh thái và các mối đe dọa đối với các loài khỉ Macaca tại khu vực Tây Nguyên này.

1.1. VQG Kon Ka Kinh Báu vật bảo tồn đa dạng sinh học Tây Nguyên

Vườn quốc gia Kon Ka Kinh là một khu vực có giá trị đặc biệt về bảo tồn đa dạng sinh học. Với diện tích hơn 42.000 ha, nơi đây sở hữu các kiểu thảm thực vật đa dạng, từ rừng kín thường xanh mưa mùa núi thấp đến núi trung bình. Hệ động thực vật Kon Ka Kinh vô cùng phong phú, ghi nhận hàng ngàn loài, trong đó có nhiều loài đặc hữu và quý hiếm được liệt kê trong Sách đỏ Việt Namdanh lục IUCN. Vườn là nơi sinh sống của các loài linh trưởng quan trọng như Voọc chà vá chân xám và Vượn đen má hung Bắc. Sự tồn tại của các hệ sinh thái nguyên sơ và đa dạng loài đã giúp Kon Ka Kinh trở thành một địa điểm lý tưởng cho các hoạt động nghiên cứu khoa học, đặc biệt là nghiên cứu về sinh thái học và tập tính của động vật hoang dã. Vai trò của Vườn không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ nguồn gen mà còn là lá phổi xanh, điều tiết nguồn nước cho cả một vùng rộng lớn của Tây Nguyên.

1.2. Giới thiệu giống Macaca và tầm quan trọng của nghiên cứu

Giống khỉ Macaca là nhóm linh trưởng có vùng phân bố rộng rãi nhất thế giới, chỉ sau con người. Chúng có khả năng thích nghi cao với nhiều loại sinh cảnh sống khác nhau, từ rừng rậm đến các khu vực gần dân cư. Tại Việt Nam, giống này có 5 loài được ghi nhận, bao gồm Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), Khỉ đuôi lợn Bắc (Macaca leonina), Khỉ vàng (Macaca mulatta), Khỉ mốc (Macaca assamensis) và Khỉ đuôi dài (Macaca fascicularis). Các loài này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như phát tán hạt giống, góp phần vào quá trình tái sinh rừng. Tuy nhiên, thông tin về sự phân bố chính xác của chúng tại nhiều khu vực, đặc biệt là vùng chuyển tiếp như Tây Nguyên, vẫn còn nhiều tranh cãi. Một nghiên cứu khoa học bài bản về thành phần và phân bố của chúng tại VQG Kon Ka Kinh là cực kỳ cấp thiết, giúp giải quyết các mâu thuẫn trong dữ liệu cũ và cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý, bảo tồn hiệu quả.

II. Thách thức trong việc xác định vùng phân bố khỉ Macaca

Công tác nghiên cứu và bảo tồn các loài linh trưởng tại VQG Kon Ka Kinh đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định chính xác thành phần loài và vùng phân bố của chúng. Các tài liệu trước đây thường có sự mâu thuẫn, ví dụ như báo cáo của BirdLife (2008) ghi nhận sự tồn tại của Khỉ đuôi dài (Macaca fascicularis), nhưng các khảo sát thực địa sau này lại không tìm thấy bằng chứng. Sự nhầm lẫn này có thể xuất phát từ cách gọi tên của người dân địa phương, khi họ gọi bất kỳ loài khỉ nào có đuôi dài hơn Khỉ mặt đỏ là “khỉ đuôi dài”. Bên cạnh những khó khăn về mặt học thuật, các mối đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của quần thể khỉ ngày càng gia tăng. Tình trạng săn bắt trái phép vẫn diễn ra âm ỉ, với các công cụ như bẫy kẹp, súng tự chế được tìm thấy trong rừng. Cùng với đó, việc mất môi trường sống do khai thác gỗ trái phép và mở rộng nương rẫy đang thu hẹp không gian sống và nguồn thức ăn của chúng. Những thách thức này đòi hỏi phải có một phương pháp nghiên cứu hệ thống và các giải pháp bảo tồn quyết liệt, hiệu quả.

2.1. Phân biệt các loài khỉ và xử lý dữ liệu mâu thuẫn

Một trong những rào cản lớn trong nghiên cứu khoa học về giống Macaca tại tỉnh Gia Lai là sự tương đồng về hình thái giữa một số loài, dẫn đến khó khăn trong việc nhận dạng nhanh ngoài thực địa. Đặc biệt, theo nghiên cứu của Trần Hữu Vỹ (2014), đã có sự nhầm lẫn đáng kể trong các báo cáo trước đây. Kết quả phỏng vấn 54 người dân địa phương cho thấy 65% tin rằng có Khỉ đuôi dài (M. fascicularis) trong Vườn. Tuy nhiên, mô tả của họ thực chất lại chỉ về loài Khỉ vàng (M. mulatta) hoặc Khỉ đuôi lợn Bắc (M. leonina). Nguyên nhân là do người dân có xu hướng gọi các loài khỉ có đuôi dài hơn loài Khỉ mặt đỏ (loài có đuôi rất ngắn) là “khỉ đuôi dài”. Việc thiếu các nghiên cứu định loại chuyên sâu và chỉ dựa vào thông tin phỏng vấn chưa được kiểm chứng đã dẫn đến các dữ liệu mâu thuẫn, gây khó khăn cho công tác hoạch định chính sách bảo tồn đa dạng sinh học.

2.2. Các mối đe dọa chính Săn bắt và mất môi trường sống

Quần thể khỉ Macaca tại VQG Kon Ka Kinh đang phải đối mặt với hai mối đe dọa lớn nhất là săn bắt trái phépmất môi trường sống. Hoạt động săn bắt, dù đã giảm so với trước, vẫn còn tồn tại. Các cuộc khảo sát thực địa đã ghi nhận sự hiện diện của các loại bẫy thú và súng săn tự chế trong khu vực Vườn và vùng đệm. Khỉ bị săn bắt để lấy thịt, nấu cao hoặc bán làm thú cưng. Bên cạnh đó, áp lực từ việc mở rộng đất nông nghiệp, đặc biệt là nương rẫy, và tình trạng khai thác gỗ trái phép đang làm suy giảm và phân mảnh sinh cảnh sống của các loài linh trưởng. Khi rừng bị thu hẹp, nguồn thức ăn trở nên khan hiếm, buộc các đàn khỉ phải di chuyển ra khu vực gần dân cư, làm tăng nguy cơ xung đột với con người và dễ trở thành mục tiêu của săn bắn. Đây là những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết để đảm bảo tương lai bền vững cho các loài khỉ quý hiếm này.

III. Phương pháp khoa học khảo sát khỉ Macaca tại Kon Ka Kinh

Để có được những kết quả chính xác và đáng tin cậy về thành phần cũng như sự phân bố của các loài khỉ Macaca, nghiên cứu tại VQG Kon Ka Kinh đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Cách tiếp cận này kết hợp giữa các kỹ thuật hiện đại và tri thức bản địa, đảm bảo thu thập dữ liệu một cách toàn diện. Cụ thể, phương pháp khảo sát tuyến (line transect) được sử dụng làm công cụ chính để ghi nhận trực tiếp sự hiện diện, số lượng cá thể và cấu trúc đàn. Các tuyến khảo sát được thiết lập khoa học, bao phủ các loại sinh cảnh sống và độ cao khác nhau trong Vườn. Song song với đó, phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được tiến hành với cộng đồng địa phương, đặc biệt là những người có kinh nghiệm đi rừng, nhằm thu thập thông tin ban đầu về các khu vực có khả năng bắt gặp khỉ. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng để phân tích mật độ quần thể, tần suất bắt gặp và xây dựng bản đồ vùng phân bố chi tiết. Cách tiếp cận đa phương pháp này không chỉ làm tăng độ chính xác của kết quả mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối tương quan giữa các loài khỉ và môi trường sống của chúng.

3.1. Kỹ thuật khảo sát tuyến và phỏng vấn người bản địa

Phương pháp chính được sử dụng trong khảo sát thực địa là thiết lập và đi theo các tuyến điều tra định sẵn. Nghiên cứu của Trần Hữu Vỹ (2014) đã thực hiện khảo sát trên tổng số 32 tuyến, mỗi tuyến dài 3km, bao phủ khắp các khu vực của VQG Kon Ka Kinh. Trong quá trình di chuyển, các nhà nghiên cứu sử dụng ống nhòm và mắt thường để quan sát, ghi nhận tất cả các thông tin khi gặp khỉ như tên loài, số lượng cá thể, tọa độ GPS, độ cao, và đặc điểm sinh cảnh. Để bổ sung thông tin, phương pháp phỏng vấn được áp dụng với 54 người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm. Các câu hỏi tập trung vào việc nhận dạng loài, khu vực thường gặp, tập tính kiếm ăn, và các mối đe dọa. Sự kết hợp giữa quan sát trực tiếp trên thực địa và thông tin từ phỏng vấn giúp tạo ra một bức tranh toàn cảnh và kiểm chứng chéo dữ liệu, nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu.

3.2. Phân tích dữ liệu Mật độ quần thể và sinh cảnh sống

Sau khi thu thập, toàn bộ dữ liệu từ khảo sát thực địa được số hóa và xử lý. Để ước tính mức độ phong phú của từng loài, chỉ số Tần suất bắt gặp trên tuyến (Encounter Rate - ER) đã được tính toán. Chỉ số này thể hiện số lượng đàn hoặc cá thể bắt gặp trên một kilomet di chuyển. Bên cạnh đó, chỉ số chiếm ưu thế Simpson (Simpson Dominance Index) được sử dụng để xác định loài nào chiếm ưu thế về số lượng trong quần xã khỉ Macaca tại khu vực nghiên cứu. Phần mềm Mapinfo được dùng để xây dựng bản đồ, thể hiện trực quan vùng phân bố của từng loài khỉ theo tọa độ GPS đã ghi nhận. Các phân tích sâu hơn cũng được thực hiện để tìm hiểu mối tương quan giữa sự phân bố của các loài với các yếu tố môi trường như loại sinh cảnh sống (rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh) và độ cao so với mực nước biển, từ đó làm rõ các đặc điểm sinh thái của chúng.

IV. Kết quả Ba loài khỉ Macaca được ghi nhận tại VQG này

Kết quả từ 45 ngày khảo sát thực địa tại VQG Kon Ka Kinh đã mang lại những phát hiện quan trọng, xác nhận sự hiện diện của ba loài khỉ thuộc giống Macaca. Tổng cộng, nghiên cứu đã quan sát được 14 đàn với 181 cá thể. Ba loài được ghi nhận bao gồm Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), Khỉ đuôi lợn Bắc (Macaca leonina), và đặc biệt là sự có mặt của Khỉ vàng (Macaca mulatta). Loài phổ biến nhất được ghi nhận là Khỉ mặt đỏ, với 9 đàn và 126 cá thể, cho thấy một mật độ quần thể tương đối ổn định. Khỉ đuôi lợn Bắc được quan sát thấy với 4 đàn gồm 45 cá thể. Phát hiện đáng chú ý nhất là việc ghi nhận một đàn Khỉ vàng 10 cá thể. Đây là bằng chứng khoa học đầu tiên xác nhận sự phân bố của loài này tại VQG Kon Ka Kinh, làm sáng tỏ những giả thuyết trước đây của các nhà khoa học như Đặng Huy Huỳnh (2010). Ngược lại, nghiên cứu này không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào về sự tồn tại của Khỉ đuôi dài (Macaca fascicularis), qua đó khẳng định các báo cáo trước đây có thể đã có sự nhầm lẫn.

4.1. Đặc điểm nhận dạng Khỉ mặt đỏ Macaca arctoides

Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), còn được người dân Ba Na gọi là “K'văk”, là loài dễ nhận biết nhất trong ba loài được tìm thấy. Đặc điểm nổi bật của chúng là khuôn mặt trần, có màu hồng hoặc đỏ tươi, đặc biệt rõ ở con đực trưởng thành. Lông trên cơ thể có màu nâu sẫm đến gần như đen. Điểm đặc trưng nhất của loài này là chiếc đuôi rất ngắn, chỉ dài khoảng 0,3 - 0,7cm, trông như một cái mấu. Đây là loài có kích thước đàn lớn, thường hoạt động ở cả trên cây và dưới mặt đất trong các khu rừng rậm. Tại VQG Kon Ka Kinh, chúng được ghi nhận là loài chiếm ưu thế về số lượng, phân bố ở nhiều loại sinh cảnh khác nhau. Tình trạng bảo tồn của loài này trong Sách đỏ Việt Nam được xếp ở mức Sẽ nguy cấp (VU), cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ quần thể này.

4.2. Ghi nhận về Khỉ đuôi lợn Bắc Macaca leonina

Khỉ đuôi lợn Bắc (Macaca leonina) là loài thứ hai được ghi nhận tại khu vực nghiên cứu. Chúng có bộ lông màu nâu vàng hoặc xám ôliu. Đặc điểm nhận dạng chính là chiếc đuôi tương đối ngắn, dài khoảng 15-25cm, thường cong lên trên giống như đuôi lợn. Trên đỉnh đầu có một mảng lông màu sẫm hơn. So với Khỉ mặt đỏ, loài này có xu hướng hoạt động dưới mặt đất nhiều hơn để tìm kiếm thức ăn. Tại Kon Ka Kinh, vùng phân bố của chúng dường như chồng lấn với Khỉ mặt đỏ, nhưng số lượng đàn và cá thể quan sát được ít hơn. Tương tự Khỉ mặt đỏ, Khỉ đuôi lợn Bắc cũng được xếp vào danh sách các loài Sẽ nguy cấp (VU) trong Sách đỏ Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả tại Tây Nguyên.

4.3. Phát hiện mới Sự hiện diện của Khỉ vàng Macaca mulatta

Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là sự xác nhận của loài Khỉ vàng (Macaca mulatta) tại VQG Kon Ka Kinh. Trước đây, sự phân bố của loài này ở Tây Nguyên vẫn còn là một dấu hỏi lớn. Nghiên cứu đã quan sát trực tiếp một đàn gồm 10 cá thể tại tiểu khu 432 thuộc xã Ayun. Khỉ vàng có bộ lông màu vàng nâu hoặc xám, phần thân sau và gốc đuôi có màu hoe đỏ. Đuôi của chúng dài hơn Khỉ đuôi lợn Bắc. Đây là loài có khả năng thích nghi rất cao và thường sống thành bầy đàn lớn. Việc khẳng định sự hiện diện của Khỉ vàng tại Kon Ka Kinh không chỉ bổ sung một loài mới vào danh lục động vật của Vườn mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để xác định lại ranh giới phân bố phía Nam của loài này tại Việt Nam, góp phần hoàn thiện bản đồ phân bố các loài linh trưởng trong khu vực.

V. Phân tích sự phân bố các loài khỉ theo sinh cảnh và độ cao

Việc hiểu rõ cách các loài khỉ Macaca sử dụng không gian và lựa chọn môi trường sống là yếu tố then chốt cho công tác bảo tồn. Nghiên cứu tại VQG Kon Ka Kinh đã phân tích chi tiết sự phân bố của ba loài khỉ theo các yếu tố sinh thái chính: loại sinh cảnh sống và độ cao. Kết quả cho thấy cả ba loài đều có xu hướng ưa thích các khu vực rừng nguyên sinh, nơi có độ che phủ cao và nguồn thức ăn dồi dào. Tuy nhiên, mức độ ưu tiên và khả năng thích nghi với các sinh cảnh bị tác động có sự khác biệt rõ rệt. Khỉ mặt đỏ thể hiện sự linh hoạt cao nhất, xuất hiện ở cả rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh và thậm chí ở các khu vực rừng trồng. Yếu tố độ cao cũng ảnh hưởng lớn đến sự phân bố. Đa số các lần bắt gặp đều nằm trong khoảng độ cao từ 900m đến 1.400m, tương ứng với kiểu rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới núi trung bình. Những phân tích này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể, giúp xác định các khu vực ưu tiên cần được bảo vệ nghiêm ngặt để duy trì sự tồn tại của các loài linh trưởng này.

5.1. Vùng phân bố ưu thích của từng loài khỉ Macaca

Phân tích dữ liệu khảo sát thực địa cho thấy sự lựa chọn sinh cảnh sống khác nhau giữa các loài. Cụ thể, Khỉ mặt đỏ (M. arctoides) có vùng phân bố rộng nhất, được tìm thấy trong cả ba loại sinh cảnh chính: rừng nguyên sinh (6/9 đàn), rừng thứ sinh (2/9 đàn), và các kiểu rừng còn lại như rừng tre nứa, nương rẫy (1/9 đàn). Điều này cho thấy khả năng thích nghi cao của chúng. Khỉ đuôi lợn Bắc (M. leonina) thể hiện sự ưu tiên rõ ràng hơn đối với các khu vực rừng có chất lượng tốt, với 3/4 đàn được ghi nhận trong rừng nguyên sinh và 1 đàn trong rừng thứ sinh. Đặc biệt, loài Khỉ vàng (M. mulatta) chỉ được quan sát thấy một lần duy nhất trong khu vực rừng thứ sinh phục hồi. Sự khác biệt trong lựa chọn sinh cảnh này phản ánh các đặc điểm sinh thái và nhu cầu riêng biệt của từng loài.

5.2. Tương quan giữa độ cao và sự xuất hiện của các loài

Yếu tố độ cao là một chỉ báo quan trọng về môi trường sống của các loài khỉ tại VQG Kon Ka Kinh. Dữ liệu cho thấy vùng phân bố của cả ba loài tập trung chủ yếu ở đai cao núi trung bình. Khỉ mặt đỏ được ghi nhận ở độ cao trung bình là 1.144m, dao động từ 865m đến 1.341m. Khỉ đuôi lợn Bắc được tìm thấy ở độ cao trung bình là 1.096m, trong khoảng từ 962m đến 1.250m. Đàn Khỉ vàng duy nhất được quan sát ở độ cao 964m. Không có loài nào được ghi nhận ở các khu vực núi cao trên 1.500m hoặc các thung lũng thấp dưới 800m. Sự phân bố theo độ cao này có thể liên quan mật thiết đến sự sẵn có của các loại thức ăn ưa thích và nhiệt độ phù hợp, là những thông tin quý giá cho việc khoanh vùng bảo vệ các loài linh trưởng tại Tây Nguyên.

VI. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học các loài khỉ Macaca

Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học về thành phần loài, vùng phân bố và các mối đe dọa, việc xây dựng và thực thi các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả cho các loài khỉ Macaca tại VQG Kon Ka Kinh trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa tăng cường năng lực thực thi pháp luật và nâng cao nhận thức cộng đồng. Ưu tiên hàng đầu là kiểm soát chặt chẽ và xử lý nghiêm các hành vi săn bắt trái phép. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng kiểm lâm và chính quyền địa phương, tăng cường tuần tra tại các điểm nóng và triệt phá các đường dây mua bán động vật hoang dã. Song song đó, cần có các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng, từ đó giảm áp lực lên sinh cảnh sống của các loài linh trưởng. Cuối cùng, việc tiếp tục các hoạt động nghiên cứu khoa học và giám sát dài hạn là không thể thiếu để theo dõi diễn biến mật độ quần thể và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

6.1. Tăng cường tuần tra giảm thiểu săn bắt trái phép

Để đối phó hiệu quả với nạn săn bắt trái phép, Ban quản lý VQG Kon Ka Kinh cần đẩy mạnh công tác tuần tra, bảo vệ rừng, đặc biệt tại các khu vực được xác định là sinh cảnh sống quan trọng của khỉ. Việc áp dụng các công cụ quản lý hiện đại như ứng dụng SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) có thể giúp tối ưu hóa hiệu quả tuần tra và thu thập dữ liệu về các vi phạm. Cần tăng cường tháo gỡ các loại bẫy và phối hợp với các cơ quan chức năng để điều tra, truy tố các đối tượng vi phạm. Ngoài ra, việc xây dựng mạng lưới tin báo từ cộng đồng người dân địa phương, đặc biệt là người dân tộc Ba Na, sẽ là một kênh thông tin quan trọng giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi săn bắt, góp phần bảo vệ an toàn cho các loài linh trưởng quý hiếm đang được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam.

6.2. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu linh trưởng tại Kon Ka Kinh

Kết quả nghiên cứu của Trần Hữu Vỹ (2014) đã mở ra nhiều hướng đi mới cho công tác nghiên cứu khoa học về linh trưởng tại tỉnh Gia Lai. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu hơn về đặc điểm sinh thái, tập tính kiếm ăncấu trúc đàn của ba loài khỉ Macaca đã được ghi nhận. Đặc biệt, quần thể Khỉ vàng (M. mulatta) cần được quan tâm khảo sát kỹ hơn để xác định quy mô và vùng phân bố chính xác của chúng. Các nghiên cứu di truyền học cũng cần được tiến hành để đánh giá mức độ đa dạng di truyền và mối quan hệ của quần thể khỉ tại Kon Ka Kinh với các quần thể khác. Việc giám sát dài hạn mật độ quần thể sẽ giúp đánh giá xu hướng biến động và mức độ ảnh hưởng của các mối đe dọa, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để điều chỉnh và hoàn thiện chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học tại khu dự trữ sinh quyển thế giới này.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố các loài khỉ thuộc giống macaca tại vườn quốc gia kon ka kinh tỉnh gia lai