Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự xâm lấn của các loài thực vật ngoại lai đang tạo ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với các quần xã đồng cỏ tự nhiên và hệ thống nông nghiệp trên toàn thế giới. Các loài thực vật xâm lấn (invasive species) có khả năng tự phát tán, cạnh tranh trực tiếp hoặc gián tiếp về không gian sống, nguồn dinh dưỡng và nước, từ đó làm suy giảm tính đa dạng sinh học và thay đổi cấu trúc chức năng của hệ sinh thái bản địa.

Cỏ lúa mì có mào (Agropyron cristatum (L.) Gaertn., viết tắt là CW) thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), là một loài cỏ lâu năm có nguồn gốc du nhập, thích nghi tốt với mùa lạnh và sở hữu hệ thống rễ sâu, phân nhánh rộng. Mặc dù ban đầu được đưa vào Bắc Mỹ nhằm mục đích phục hồi các vùng đất thoái hóa và cung cấp nguồn thức ăn gia súc đầu mùa, Agropyron cristatum đã trở thành một loài cỏ dại nguy hại (noxious weed) tại nhiều vùng thuộc Canada và Hoa Kỳ. Loài này tạo ra các thảm thực vật đơn loài (monotypic stands), làm giảm sinh khối dưới mặt đất, thay đổi lượng vật rơi rụng (litter), tăng tỷ lệ đất trống và gây nguy cơ xói mòn đất, đồng thời tác động tiêu cực đến cả quần xã động vật và chim bản địa.

Cho đến nay, việc phát hiện và lập bản đồ các loài thực vật xâm lấn trên các hệ sinh thái đồng cỏ hỗn hợp (mixed-grass prairie) bằng ảnh vệ tinh độ phân giải trung bình vẫn gặp nhiều thách thức do tính không đồng nhất về không gian và sự phức tạp của nền đất. Khóa luận tập trung nghiên cứu việc sử dụng dữ liệu viễn thám siêu phổ mặt đất (ground hyperspectral data) như một giải pháp chi phí hợp lý nhằm phân biệt loài cỏ lúa mì có mào với các loài thực vật khác.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Khảo sát các đặc tính phản xạ phổ (spectral characteristics) của cỏ lúa mì có mào từ dữ liệu viễn thám siêu phổ mặt đất.
  2. Xác định chỉ số thực vật (Vegetation Index - VI) tối ưu nhất để phân biệt cỏ lúa mì có mào với các nhóm thực vật phi cỏ (non-grass species) trong khu vực.
  3. Khảo sát phản ứng và biểu hiện quang phổ của cỏ lúa mì có mào dưới các chế độ chăn thả gia súc khác nhau (Grazing regimes).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cỏ lúa mì có mào (Agropyron cristatum) và 4 loài thực vật đối chứng gồm Cỏ linh lăng - Alfalfa (Medicago sativa - loài du nhập), Cây bách xù - Juniper (Juniperus), Cây ngải - Sage (Artemisia), và Cây bụi bản địa - Shrub.
  • Phạm vi không gian: Công viên tỉnh Saskatchewan Landing (Saskatchewan Landing Provincial Park - SLPP), tọa lạc tại thung lũng Stewart, cách thành phố Swift Current khoảng 50 km về phía bắc, thuộc vùng tây nam tỉnh Saskatchewan, Canada (tọa độ 50°38′ B, 107°57′ T). Riêng mẫu quang phổ của Alfalfa được thu thập tại Alberta.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực địa được thu thập từ ngày 26 đến ngày 28 tháng 8 năm 2019; khóa luận hoàn thành và bảo vệ vào tháng 5 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm khoa học

Nghiên cứu ứng dụng các nguyên lý cơ bản của kỹ thuật viễn thám quang học (Optical Remote Sensing) và công nghệ siêu phổ (Hyperspectral Remote Sensing):

  • Độ phản xạ phổ (Spectral Reflectance): Tỷ lệ giữa năng lượng bức xạ phản xạ từ bề mặt tán lá cây và tổng năng lượng bức xạ tới trên từng bước sóng ($\lambda$). Sự tương tác của ánh sáng ở vùng nhìn thấy (Visible: Blue, Green, Red) phụ thuộc vào hàm lượng sắc tố lá (diệp lục), trong khi vùng cận hồng ngoại (Near-Infrared - NIR) phản ánh cấu trúc tế bào mô giậu và sinh khối của tán cây.
  • Dữ liệu siêu phổ: Tập hợp hàng trăm kênh phổ hẹp, liên tục trong dải sóng từ 350 nm đến 2500 nm, cho phép thu nhận các dấu hiệu phổ (spectral signatures) chi tiết của từng loài thực vật.
  • Chỉ số thực vật (Vegetation Indices - VIs): Các thuật toán kết hợp tỷ lệ phản xạ ở các bước sóng khác nhau nhằm định lượng độ che phủ, sức sống và trạng thái suy thoái của thực vật. Năm chỉ số được đưa vào đánh giá gồm:
    • Chỉ số khác biệt thực vật chuẩn hóa (NDVI - Rouse et al., 1974)
    • Chỉ số khác biệt thực vật tái chuẩn hóa (RDVI - Roujean & Breon, 1995)
    • Chỉ số thực vật điều chỉnh theo đất (SAVI - Huete, 1988)
    • Chỉ số thực vật điều chỉnh theo đất cải tiến (MSAVI - Qi et al., 1994)
    • Chỉ số phản xạ lão hóa thực vật (PSRI - Merzlyak et al., 1999)

Thiết bị và phương pháp thu thập dữ liệu thực địa

  • Thiết bị đo phổ: Hệ thống quang phổ kế mặt đất Analytical Spectral Devices (ASD) FieldSpec 3 Pro System (dải đo 350 – 2500 nm, điều khiển qua phần mềm FieldSpec Pro RS3). Thời gian đo diễn ra trong điều kiện trời quang từ 9:30 đến 14:30.
  • Thiết bị định vị: Thiết bị GPS Garmin GPSMap 76S và điện thoại di động (sử dụng thay thế khi thiết bị GPS chuyên dụng gặp sự cố kỹ thuật).
  • Thiết kế mẫu (Sampling Design): Áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling). Khu vực nghiên cứu được chia thành 10 điểm đo (ký hiệu từ 9SL1 đến 9SL10). Tại mỗi điểm đo, thiết lập 20 ô tiêu chuẩn (quadrats) cách nhau 5 mét, bố trí theo 4 hướng tỏa ra từ tâm. Kích thước khung đo độ che phủ (Cover) là $50 \times 50\text{ cm}^2$ và khung đo sinh khối (Biomass) là $20 \times 50\text{ cm}^2$.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu

  • Xử lý sơ bộ (Pre-processing): Dữ liệu phổ thô được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2016. Do hiện tượng hấp thụ mạnh của hơi nước khí quyển tạo ra nhiễu, ba dải bước sóng đã được loại bỏ khỏi phân tích: dải 1260 – 1560 nm, dải 1760 – 1960 nm, và dải 2450 – 2500 nm.
  • Tính toán chỉ số thực vật: Trích xuất các giá trị phản xạ trung bình tại ba bước sóng đại diện: $R_{800}$ (đại diện cho dải NIR, bước sóng 760 – 900 nm), $R_{670}$ (đại diện cho dải Red, bước sóng 630 – 690 nm), và $R_{500}$ (đại diện cho dải Green, bước sóng 495 – 570 nm).
  • Phân tích thống kê: Thực hiện phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và kiểm định sâu Tukey Post Hoc (Tukey HSD) ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0{,}05$ trên phần mềm IBM SPSS Statistics 22 nhằm kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các loài và giữa các điểm đo có chế độ chăn thả khác nhau.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER I: Rationale & Objectives (Mở đầu và Lý do nghiên cứu)

Chương I trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn về hiểm họa của các loài thực vật ngoại lai xâm lấn đối với các hệ sinh thái nông nghiệp và đồng cỏ bản địa. Tác giả phân tích các nghiên cứu của Pejchar & Mooney (2009), Driscoll et al. (2014) về thiệt hại kinh tế hàng tỷ đô la hàng năm do cỏ dại môi trường gây ra. Cỏ lúa mì có mào (Agropyron cristatum) được xác định là tác nhân làm thay đổi chu trình dinh dưỡng, suy giảm đa dạng sinh học của hệ thực vật và động vật bản địa tại vùng đồng cỏ Bắc Mỹ. Từ thực tế thiếu vắng các công cụ giám sát viễn thám hiệu quả ở quy mô trung bình và chi phí thấp, chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể của khóa luận.

CHAPTER II: Literature Review (Tổng quan tài liệu và Kỹ thuật viễn thám)

Chương II hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về viễn thám chủ động và bị động, các dải phổ điện từ và ứng dụng của công nghệ siêu phổ trong giám sát môi trường. Tác giả tổng quan các nghiên cứu tiền đề:

  • Nghiên cứu của Ustin et al. (2002) sử dụng cảm biến AVIRIS phân loại thực vật xâm lấn tại California.
  • Nghiên cứu của Zhou & Guo (2007) ứng dụng ảnh vệ tinh SPOT-5 (độ phân giải 10 m) và chỉ số ExpNDMI để phát hiện cỏ lúa mì có mào tại Canada.
  • Phân tích sâu về đặc tính sinh học của Agropyron cristatum: khả năng chịu lạnh, chống hạn, hệ rễ dày đặc, khả năng hút ẩm ở nhiệt độ thấp và hấp thu phospho nhanh hơn cỏ bản địa (Lesica & DeLuca, 1996; Diana, 2018).
  • Định nghĩa chi tiết về cơ chế phản xạ phổ, ảnh hưởng của góc chiếu, tính chất đất, vật rơi rụng và công thức toán học của các chỉ số thực vật (NDVI, RDVI, SAVI, MSAVI, PSRI).

CHAPTER III: Study Area and Methodology (Khu vực nghiên cứu và Phương pháp luận)

Chương III giới thiệu chi tiết về khu vực thực địa Saskatchewan Landing Provincial Park (diện tích 5.735 ha, nằm ở cực tây hồ Diefenbaker). Tác giả mô tả chi tiết quy trình bố trí ô mẫu thực địa, các thiết bị sử dụng (quang phổ kế ASD FieldSpec 3 Pro, GPS), quy trình tiền xử lý dữ liệu và loại bỏ các dải nhiễu phổ do hơi nước. Đồng thời, chương này thiết lập quy trình kiểm định giả thuyết thống kê (Hypothesis testing) sử dụng ANOVA và kiểm định Tukey Post Hoc trên SPSS để xử lý ma trận dữ liệu phổ của 5 loài thực vật và 10 điểm khảo sát.

CHAPTER IV: Results and Discussion (Kết quả và Thảo luận)

Chương IV trình bày các phân tích thực nghiệm cốt lõi:

  • Đặc tính phản xạ phổ: Phân tích đường cong phổ phản xạ của CW so với 4 loài phi cỏ. Sự phân tách phổ rõ nét nhất diễn ra ở vùng hồng ngoại sóng ngắn SWIR (1550 – 1770 nm), trong khi ở vùng NIR (750 – 1100 nm) sự khác biệt chưa đủ nổi bật và ở vùng 2000 – 2250 nm đường phổ của CW bị các loài khác che phủ.
  • Xác định chỉ số thực vật tối ưu: Kết quả phân tích ANOVA cho thấy giá trị $p\text{-value} = 0{,}000 < 0{,}05$. Kiểm định Tukey Post Hoc chỉ ra rằng NDVI là chỉ số duy nhất tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa CW và toàn bộ 4 loài đối chứng ($p < 0{,}05$). Các chỉ số RDVI, SAVI và MSAVI không phân biệt được CW với loài ngải (Sage). Chỉ số PSRI cho biên độ khác biệt quá nhỏ.
  • Đánh giá ảnh hưởng của chế độ chăn thả: So sánh 10 điểm nghiên cứu, trong đó điểm 9SL1 (có chăn thả - Grazed) và 9SL5 (không chăn thả - Non-grazed) là hai điểm mà CW chiếm ưu thế. Kiểm định Tukey Post Hoc trên 10 điểm cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các chỉ số thực vật giữa 9SL1 và 9SL5, chứng minh các chỉ số VIs mặt đất đơn lẻ chưa đủ khả năng phản ánh hành vi của CW dưới các chế độ chăn thả khác nhau.

CHAPTER V: Limitation and Further Study (Hạn chế và Hướng nghiên cứu tiếp theo)

Chương V đánh giá khách quan các giới hạn của đề tài: nghiên cứu chỉ dựa trên dữ liệu siêu phổ mặt đất đơn thời gian, số lượng chỉ số thực vật khảo sát còn ít (5 chỉ số), mô hình phân tích thống kê còn đơn giản và sự cố thiết bị định vị thực địa. Tác giả đề xuất hướng phát triển sử dụng thiết bị bay không người lái (UAV), tích hợp các chỉ số chuyên biệt như ExpNDMI hoặc EVI, và mở rộng phương pháp đánh giá sinh thái chăn thả.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp công thức và giá trị các chỉ số thực vật của 5 loài nghiên cứu

Năm chỉ số thực vật đã được tính toán từ các giá trị phản xạ trung bình $R_{800}$, $R_{670}$ và $R_{500}$:

Tên chỉ số Ký hiệu Công thức toán học Nguồn trích dẫn
Normalized Difference Vegetation Index NDVI $\text{NDVI} = \frac{R_{800} - R_{670}}{R_{800} + R_{670}}$ Rouse et al., 1974
Renormalized Difference Vegetation Index RDVI $\text{RDVI} = \frac{R_{800} - R_{670}}{\sqrt{R_{800} + R_{670}}}$ Roujean & Breon, 1995
Soil Adjusted Vegetation Index SAVI $\text{SAVI} = (1 + L) \times \frac{R_{800} - R_{670}}{R_{800} + R_{670} + L}$ ($L=0{,}5$) Huete, 1988
Modified Soil Adjusted Vegetation Index MSAVI $\text{MSAVI} = \frac{2(R_{800} + 1) - \sqrt{(2R_{800} + 1)^2 - 8(R_{800} - R_{670})}}{2}$ Qi et al., 1994
Plant Senescence Reflectance Index PSRI $\text{PSRI} = \frac{R_{670} - R_{500}}{R_{800}}$ Merzlyak et al., 1999

Kết quả so sánh khả năng phân biệt của các chỉ số qua kiểm định Tukey Post Hoc

Kết quả kiểm định sâu Tukey Post Hoc ($\alpha = 0{,}05$) đối với cặp so sánh giữa Cỏ lúa mì có mào (CW) và 4 nhóm thực vật đối chứng:

Chỉ số thực vật Các loài khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) Các loài tương đồng thống kê ($p \ge 0{,}05$) Kết luận phân loại
NDVI Alfalfa, Juniper, Sage, Shrub Không có Tốt nhất (Phân biệt hoàn toàn CW với 4 loài)
RDVI Alfalfa, Juniper, Shrub Sage Không phân biệt được CW và Sage
SAVI Alfalfa, Juniper, Shrub Sage Không phân biệt được CW và Sage
MSAVI Alfalfa, Juniper, Shrub Sage Không phân biệt được CW và Sage

Thông tin hiện trạng loài ưu thế và chế độ chăn thả tại 10 điểm khảo sát

Điểm khảo sát Chế độ chăn thả (Grazing) Loài thực vật chiếm ưu thế (Dominant species)
9SL1 Có (Y) Western wheatgrass, Crested wheatgrass, Northern wheatgrass, Blue grama
9SL2 Có (Y) Prairie sage, Western wheatgrass, Needle and thread
9SL3 Có (Y) Western wheatgrass, Blue grama, Forb
9SL4 Không (N) Western wheatgrass, Blue grama, Prairie sage, Forb
9SL5 Không (N) Needle and thread, Prairie sage, Crested wheatgrass, Blue grama, Smooth brome
9SL6 Có (Y) Western wheatgrass, Blue grama, Prairie sage, Forb
9SL7 Có (Y) Blue grama, Sagebrush
9SL8 Không (N) Western wheatgrass, Kentucky blue grass, Needle and thread
9SL9 Không (N) Blue grama, Western wheatgrass, Prairie sage, Sage brush
9SL10 Không (N) Blue grama, Western wheatgrass, Smooth brome

Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn

  • Đóng góp học thuật: Xác định được dải phổ phân tách rõ nét nhất của Agropyron cristatum trong vùng hồng ngoại sóng ngắn SWIR (1550 – 1770 nm) và chứng minh bằng thực nghiệm thống kê rằng NDVI là chỉ số đơn kênh quang phổ hiệu quả nhất trong số các chỉ số phổ biến để nhận diện loài này.
  • Giá trị thực tiễn đối với quản lý tài nguyên: Cung cấp thông tin tham khảo cho các nhà quản lý đất đai và cán bộ kiểm soát tài nguyên đồng cỏ tại Canada trong việc lựa chọn các kênh phổ tối ưu khi thiết kế hệ thống quan trắc thực vật xâm lấn, đồng thời chỉ ra rằng việc đánh giá tác động chăn thả đòi hỏi các biến số sinh trắc học bổ sung chứ không thể chỉ dựa vào các chỉ số thực vật bề mặt đơn giản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong nghiên cứu

  • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích dữ liệu siêu phổ mặt đất (ground hyperspectral) tại chỗ mà chưa tích hợp được dữ liệu ảnh viễn thám không gian hoặc hàng không để thành lập bản đồ phân bố không gian hoàn chỉnh.
  • Thời gian nghiên cứu giới hạn nên chỉ khảo sát 5 chỉ số thực vật cơ bản; phương pháp phân tích thống kê (ANOVA một chiều và Tukey Post Hoc) còn tương đối đơn giản, chưa giải thích được đầy đủ tương tác phức tạp của sinh khối và đất trống dưới tác động chăn thả.
  • Dữ liệu thực địa gặp sự cố hỏng thiết bị định vị GPS Garmin GPSMap 76S, phải sử dụng điện thoại thay thế để ghi tọa độ tâm điểm đo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Đề xuất ứng dụng thiết bị bay không người lái (UAV) tích hợp cảm biến siêu phổ để lập bản đồ chi tiết sự phân bố của cỏ lúa mì có mào tại Công viên SLPP.
  • Khảo sát các chỉ số thực vật chuyên biệt khác như ExpNDMI (chỉ số khác biệt ẩm mở rộng) hoặc EVI (Enhanced Vegetation Index), kết hợp dữ liệu đa thời gian (multi-date imagery) để theo dõi động thái phát triển mùa vụ của cỏ xâm lấn.
  • Bổ sung các chỉ số cấu trúc tán như chiều cao tán cây (canopy height) và tỷ lệ che phủ quang hợp/phi quang hợp (PV/NPV) nhằm đánh giá chính xác tác động của các chế độ chăn thả gia súc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên Thiên nhiên, Sinh thái học Ứng dụng, Công nghệ Địa tin học (GIS) và Viễn thám.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình thiết kế ô mẫu thực địa phân tầng ngẫu nhiên và kỹ thuật sử dụng máy đo quang phổ hiện trường ASD FieldSpec 3 Pro.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu phổ siêu cao, kỹ thuật lọc bỏ các dải nhiễu hơi nước khí quyển ($1260 - 1560\text{ nm}$, $1760 - 1960\text{ nm}$, $2450 - 2500\text{ nm}$).
    • Quy trình ứng dụng kiểm định thống kê đa biến (ANOVA, Tukey HSD) trên SPSS để chứng minh tính phân tách của các chỉ số thực vật viễn thám.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cỏ lúa mì có mào (Agropyron cristatum) lại được xem là loài thực vật xâm lấn nguy hại tại Canada?

Mặc dù có giá trị làm thức ăn gia súc vào đầu mùa xuân, Agropyron cristatum có khả năng cạnh tranh cao, hút nước ở nhiệt độ thấp và hấp thu phospho nhanh hơn các loài cỏ bản địa. Loài này xâm lấn tạo thành các thảm thực vật đơn loài, làm giảm đa dạng sinh học của thực vật và động vật, giảm sinh khối dưới mặt đất và làm tăng diện tích đất trống dẫn đến nguy cơ xói mòn đất.

2. Thiết bị nào đã được sử dụng để thu thập dữ liệu quang phổ trong nghiên cứu này?

Tác giả sử dụng hệ thống quang phổ kế mặt đất Analytical Spectral Devices (ASD) FieldSpec 3 Pro System hoạt động trong dải bước sóng từ 350 nm đến 2500 nm cùng phần mềm điều khiển FieldSpec Pro RS3.

3. Những dải bước sóng nào bị loại bỏ trong quá trình tiền xử lý dữ liệu và vì sao?

Ba dải bước sóng bị loại bỏ gồm: 1260 – 1560 nm, 1760 – 1960 nm, và 2450 – 2500 nm. Nguyên nhân là do hơi nước trong khí quyển hấp thụ bức xạ mạnh ở các dải này gây ra hiện tượng nhiễu phổ phản xạ.

4. Kết quả kiểm định thống kê chỉ ra chỉ số thực vật nào là tốt nhất để phân biệt cỏ lúa mì có mào với các loài khác?

Kiểm định sâu Tukey Post Hoc cho thấy NDVI là chỉ số tốt nhất vì tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa Agropyron cristatum với tất cả 4 loài đối chứng (Alfalfa, Juniper, Sage, Shrub) với mức giá trị $p < 0{,}05$. Các chỉ số khác như RDVI, SAVI, MSAVI đều không phân biệt được CW với loài ngải (Sage).

5. Khóa luận có đánh giá được ảnh hưởng của chế độ chăn thả đối với cỏ lúa mì có mào thông qua các chỉ số thực vật không?

Không. Kết quả phân tích thống kê giữa điểm 9SL1 (có chăn thả, CW chiếm ưu thế) và điểm 9SL5 (không chăn thả, CW chiếm ưu thế) cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p \ge 0{,}05$) về các chỉ số thực vật. Tác giả kết luận việc chỉ sử dụng 5 chỉ số VIs mặt đất là chưa đủ để đánh giá hành vi của cỏ lúa mì có mào dưới các chế độ chăn thả khác nhau.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Hoàng Sơn đã nghiên cứu thực nghiệm thành công đặc tính phản xạ quang phổ của loài cỏ xâm lấn Agropyron cristatum tại Công viên tỉnh Saskatchewan Landing (Canada) bằng dữ liệu siêu phổ mặt đất. Nghiên cứu đã xác định được dải phổ phân tách đặc trưng của loài trong vùng hồng ngoại sóng ngắn SWIR (1550 – 1770 nm) và chứng minh NDVI là chỉ số thực vật tối ưu nhất để phân biệt loài này với các dạng thực vật phi cỏ. Mặc dù các chỉ số thực vật đơn lẻ chưa thể hiện được sự khác biệt giữa các chế độ chăn thả gia súc, công trình đã xây dựng được quy trình xử lý dữ liệu phổ thực địa chuẩn mực và mở ra hướng ứng dụng thiết bị bay không người lái (UAV) cho công tác quản lý tài nguyên đồng cỏ trong tương lai.