GIÁO TRÌNH DÂN SỐ - KẾ HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH - PHÁ THAI AN TOÀN

Thông tin xuất bản và tài liệu:

  • Tên giáo trình: Dân số - Kế hoạch hoá gia đình - Phá thai an toàn (Giáo trình đào tạo ngành Điều dưỡng, ngành Hộ sinh bậc đại học)
  • Cơ quan chủ quản & Đơn vị đào tạo: Bộ Y tế – Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định
  • Chủ biên: PGS.TS Lê Thanh Tùng
  • Tham gia biên soạn: Nguyễn Công Trình, Phạm Thị Thanh Hương
  • Thư ký biên soạn: Trần Thị Việt Hà, Lâm Văn Nguyên
  • Năm xuất bản: 2018 (Nam Định)
  • Đối tượng đào tạo chính: Sinh viên đại học ngành Điều dưỡng, ngành Hộ sinh; học viên sau đại học ngành Điều dưỡng và Điều dưỡng chuyên ngành Phụ sản

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Dân số - Kế hoạch hoá gia đình - Phá thai an toàn được Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định tổ chức biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn bậc đại học dành cho hai ngành Điều dưỡng và Hộ sinh. Trong cấu trúc chương trình đào tạo khối ngành sức khỏe, giáo trình giữ vị trí là tài liệu chuyên môn bắt buộc thuộc khối kiến thức ngành và chuyên ngành, trang bị kiến thức nền tảng về nhân khẩu học, chính sách y tế công cộng và các kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe sinh sản.

Mục tiêu học tập tổng quát của giáo trình tập trung vào việc chuẩn hóa năng lực của người học:

  • Trình bày được hệ thống khái niệm dân số học, các chỉ số nhân khẩu học, quy luật biến động dân số và các quy định trong Pháp lệnh Dân số của Nhà nước Việt Nam.
  • Phân tích cơ chế tác dụng, chỉ định, chống chỉ định, ưu - nhược điểm và kỹ thuật sử dụng của các biện pháp tránh thai phi lâm sàng và lâm sàng.
  • Nắm vững nguyên tắc chuyên môn, kỹ thuật phá thai an toàn theo các mốc tuổi thai, quy trình kiểm soát đau và quy trình tư vấn trước - trong - sau phá thai.
  • Thực hiện được các bước lập dự trù, tiếp nhận, bảo quản, quản lý và phân phối các phương tiện tránh thai tại cơ sở y tế.

Về cấu trúc, giáo trình được thiết kế thành 5 bài học chính với tiến trình chuyển tiếp từ phân tích dịch tễ, chính sách vĩ mô đến can thiệp kỹ thuật vi mô và quản trị chuỗi cung ứng y tế. Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở tính quy chuẩn hóa: mọi hướng dẫn kỹ thuật lâm sàng (như đặt dụng cụ tử cung, cấy que tránh thai Implanon, tiêm thuốc DMPA, hút thai chân không) đều được gắn liền với bảng kiểm sàng lọc, phác đồ xử trí biến chứng và khung pháp lý thực hành nghề nghiệp của Bộ Y tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình gồm 5 bài học với các trọng tâm lý thuyết và thực hành lâm sàng:

  • Bài 1: Đại cương dân số:

    • Trình bày định nghĩa dân số học, quy mô dân số, dân số trung bình, cơ cấu dân số (theo tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân) và mật độ phân bố dân cư.
    • Cung cấp hệ thống công thức tính toán: tỷ lệ gia tăng dân số hàng năm ($r$), tỷ suất sinh thô, tỷ lệ sinh con thứ ba trở lên, tỷ suất chết thô, tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi và tỷ suất chết mẹ (số ca tử vong liên quan đến thai nghén/sinh đẻ trong vòng 42 ngày sau đẻ trên 100.000 trẻ sinh sống).
    • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức sinh (tự nhiên, kinh tế - xã hội, chính sách, dịch vụ kỹ thuật); thực trạng già hóa dân số (tuổi trung vị tăng từ 23,2 năm 2000 lên 30,8 năm 2016; tỷ trọng người cao tuổi chiếm 11% năm 2017), chỉ số phát triển con người (HDI); nội dung Pháp lệnh Dân số Việt Nam (quyền, nghĩa vụ công dân, trách nhiệm cơ quan nhà nước và các hành vi bị nghiêm cấm).
  • Bài 2: Biện pháp tránh thai phi lâm sàng:

    • Viên tránh thai kết hợp (loại 21 viên và 28 viên): Cơ chế ức chế phóng noãn, làm đặc chất nhầy cổ tử cung, ức chế nội mạc tử cung; chỉ định, chống chỉ định; quy tắc xử trí khi quên uống 1 viên, 2 viên hoặc từ 3 viên trở lên; tác dụng phụ và dấu hiệu cảnh báo.
    • Thuốc tránh thai chỉ chứa Progestin: Chỉ định tối ưu cho phụ nữ đang cho con bú từ tuần thứ 6 sau sinh, phụ nữ có chống chỉ định với Estrogen; quy tắc uống đúng giờ nghiêm ngặt.
    • Thuốc tránh thai khẩn cấp: Cơ chế ức chế rụng trứng hoặc ngăn cản phôi làm tổ; liều dùng trong vòng 72 giờ sau giao hợp không an toàn.
    • Phương tiện rào cản và hóa chất: Bao cao su nam/nữ, thuốc diệt tinh trùng (bọt, màng film, kem), màng ngăn âm đạo, nắp chụp cổ tử cung, bọt xốp tránh thai.
    • Phương tiện nội tiết khác: Miếng dán tránh thai (thay đổi hàng tuần trong 3 tuần), vòng âm đạo giải phóng hormone (thay mỗi tháng).
    • Biện pháp tránh thai tự nhiên: Xuất tinh ngoài âm đạo; tính ngày phóng noãn theo chu kỳ kinh nguyệt (trừ 14 ngày từ ngày bắt đầu kỳ kinh sau, xác định khoảng kiêng giao hợp); phương pháp theo dõi thân nhiệt cơ bản (nhiệt độ tăng 0,3–0,5°C sau phóng noãn do Progestin từ hoàng thể).
  • Bài 3: Các biện pháp tránh thai lâm sàng:

    • Dụng cụ tử cung (DCTC): Loại Tcu 380A (hiệu lực 10 năm) và Multiload (3–5 năm); cơ chế gây phản ứng viêm vô khuẩn tại chỗ và biến đổi nội mạc tử cung; chỉ định, chống chỉ định; chẩn đoán và xử trí các tai biến: tụt vòng, rong huyết, đau hạ vị, nhiễm khuẩn tiểu khung, thủng tử cung, mang thai cùng DCTC.
    • Thuốc tiêm tránh thai DMPA: Liều lượng 150 mg tiêm bắp sâu mỗi 3 tháng; kỹ thuật tiêm không xoa vùng tiêm để tránh thuốc hấp thu quá nhanh.
    • Que cấy tránh thai Implanon: Loại 1 que chứa etonogestrel tác dụng 3 năm; kỹ thuật vô cảm bằng Lidocain 1% và cấy dưới da mặt trong cánh tay không thuận.
    • Đình sản nữ: Làm gián đoạn vòi tử cung; chỉ định, chống chỉ định, thời điểm thực hiện (sau đẻ thường trong 48 giờ hoặc sau 6 tuần, sau hút thai, kết hợp mổ bụng) và theo dõi dấu hiệu sinh tồn trong 6 giờ đầu.
    • Đình sản nam: Kỹ thuật thắt và cắt ống dẫn tinh; quy trình tư vấn triệt sản vĩnh viễn, vô trùng vùng bìu và theo dõi sau thủ thuật.
  • Bài 4: Các phương pháp đình chỉ thai nghén:

    • Hướng dẫn chuyên môn về phá thai an toàn; phân loại kỹ thuật theo tuổi thai: đến hết 12 tuần (phương pháp hút chân không), từ tuần 13 đến hết tuần 22, và từ tuần 23 trở đi.
    • Quy trình giảm đau, kỹ thuật chuẩn bị cơ sở vật chất và thao tác hút thai chân không.
    • Quy trình tư vấn toàn diện trước - trong - sau thủ thuật; hướng dẫn áp dụng ngay các biện pháp tránh thai sau phá thai (viên uống, tiêm DMPA, que cấy Implanon, đặt DCTC).
  • Bài 5: Lập dự trù, quản lý, phân phối các phương tiện tránh thai:

    • Xác định các chỉ số định lượng và nhu cầu thực tế của địa bàn dân cư để lập kế hoạch dự trù phương tiện tránh thai.
    • Quy trình tổ chức tiếp nhận, kho bãi bảo quản đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Phương pháp theo dõi, giám sát, kiểm tra, đánh giá chất lượng và quy trình phân phối phương tiện tránh thai trong mạng lưới y tế cơ sở.

Bảng tóm tắt đặc tính kỹ thuật các biện pháp tránh thai trong giáo trình

Biện pháp tránh thai Nhóm phân loại Cơ chế tác dụng chính Thời hạn / Tần suất sử dụng Chống chỉ định / Lưu ý đặc thù
Viên kết hợp (COC) Phi lâm sàng Ức chế phóng noãn, làm đặc nhầy CTC Uống 1 viên/ngày (vỉ 21 hoặc 28 viên) Tiền sử tắc mạch, ung thư vú, >35 tuổi có hút thuốc lá
Viên Progestin (POPs) Phi lâm sàng Đặc nhầy CTC, teo niêm mạc tử cung Uống đúng giờ cố định hàng ngày Ra máu âm đạo chưa rõ nguyên nhân, ung thư vú
Viên khẩn cấp (ECP) Phi lâm sàng Trì hoãn rụng trứng, ngăn cản làm tổ Trong 72 giờ sau giao hợp Không dùng quá 2 lần/tháng, không dùng thường xuyên
Dụng cụ tử cung (Tcu 380A) Lâm sàng Phản ứng viêm tại chỗ, xơ hóa nội mạc Hiệu lực 10 năm Viêm nhiễm sinh dục cấp, dị dạng tử cung, chưa sinh con
Thuốc tiêm DMPA Lâm sàng Ức chế rụng trứng, ức chế nội mạc Tiêm bắp sâu 150 mg mỗi 3 tháng Không xoa sau tiêm; tác dụng phụ: vô kinh, tăng cân
Que cấy Implanon Lâm sàng Giải phóng etonogestrel ngừa thai Cấy dưới da, hiệu lực 3 năm Rong kinh/vô kinh vài tháng đầu; khám lại sau 1 tuần
Đình sản nữ Lâm sàng Làm gián đoạn hai vòi tử cung Vĩnh viễn (không hồi phục) Nhiễm khuẩn cấp đường sinh dục, suy tim, rối loạn đông máu
Đình sản nam Lâm sàng Cắt và thắt hai ống dẫn tinh Vĩnh viễn (không hồi phục) Viêm nhiễm vùng bìu, tràn dịch màng tinh hoàn

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố và hệ thống hóa các khối kiến thức nền tảng:

  • Dịch tễ học và Dân số học y tế: Khái niệm tuổi trung vị, dân số già (tỷ lệ người trên 65 tuổi $>10%$), dân số trẻ (nhóm 0–14 tuổi chiếm ưu thế, người $>65$ tuổi chiếm $\le 5%$), di cư và phân bố mật độ.
  • Sinh học sinh sản và Giải phẫu chức năng: Sinh lý chu kỳ kinh nguyệt, thời gian sống của noãn (24 giờ) và tinh trùng (48 giờ), cơ chế thụ tinh và làm tổ tại buồng tử cung.
  • Dược lý học nội tiết sinh dục: Tác động sinh học của Estrogen và Progestin tổng hợp (Etonogestrel, DMPA) trên trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng và các mô đích sinh dục.
  • Nguyên tắc vô khuẩn ngoại khoa: Tiêu chuẩn vô khuẩn trong thủ thuật xâm lấn phụ khoa (đặt DCTC, hút thai, cấy que dưới da, phẫu tích cắt ống dẫn tinh/vòi tử cung).

Kỹ năng phát triển

Thông qua nội dung giảng dạy, sinh viên được rèn luyện các nhóm kỹ năng nghề nghiệp:

  • Kỹ năng kỹ thuật lâm sàng: Thực hiện đúng quy trình vô khuẩn khi tiêm bắp DMPA, đặt que cấy Implanon vào mặt trong cánh tay không thuận, hỗ trợ và thực hiện thủ thuật đặt/tháo DCTC, phụ thủ thuật hút thai chân không.
  • Kỹ năng phân tích và tư vấn: Khai thác bệnh sử, sử dụng bảng kiểm để sàng lọc chống chỉ định; tư vấn lựa chọn biện pháp tránh thai phù hợp với từng đối tượng (phụ nữ cho con bú, vị thành niên, người mắc bệnh mạn tính); tư vấn tâm lý và theo dõi biến chứng sau đình chỉ thai nghén.
  • Kỹ năng tính toán và quản lý y tế: Tính toán các chỉ số nhân khẩu học tại cộng đồng; tính toán chu kỳ kinh nguyệt an toàn; lập bảng dự trù số lượng phương tiện tránh thai theo nhu cầu dân số địa phương và quản lý hồ sơ sổ sách kho dược phẩm KHHGĐ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp giữa truyền thụ lý thuyết và huấn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Competency-Based Education) trong đào tạo điều dưỡng và hộ sinh.

  • Tiếp cận sư phạm: Kết hợp bài giảng lý thuyết trên lớp về dịch tễ học, chính sách dân số với các buổi thực hành tại phòng tiền lâm sàng (Skillslab) trên mô hình mô phỏng sản phụ khoa trước khi đi thực tập tại bệnh viện và trạm y tế.
  • Bài tập và tình huống lâm sàng (Case studies): Sau mỗi bài học đều có hệ thống câu hỏi và bài tập lượng giá. Ví dụ: xử lý tình huống lâm sàng khi khách hàng quên uống 1, 2 hoặc 3 viên tránh thai kết hợp; tính toán ngày an toàn và ngày nguy cơ đối với chu kỳ kinh nguyệt 30 ngày (với ngày hành kinh cụ thể như 6/5); xử trí các trường hợp đau bụng, ra máu kéo dài sau đặt DCTC.
  • Phương pháp thực hành kỹ năng: Sử dụng bảng kiểm quy trình từng bước cho các thủ thuật: sát khuẩn, gây tê Lidocain 1%, xác định độ sâu khi cấy Implanon, kỹ thuật tiêm sâu không xoa đối với DMPA, kỹ thuật đặt DCTC Tcu 380A/Multiload và quy trình chuẩn bị khách hàng phẫu thuật đình sản nam/nữ.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
    • Đánh giá kiến thức lý thuyết: Hệ thống câu hỏi tự lượng giá cuối bài (gồm 13 câu hỏi tổng hợp ở Bài 1 và các nhóm câu hỏi kiểm tra cơ chế, chỉ định ở Bài 2, Bài 3).
    • Đánh giá kỹ năng lâm sàng: Đánh giá trực tiếp qua bảng kiểm kỹ năng (OSCE) trên mô hình và thực tế lâm sàng tại khoa Phụ sản, phòng khám KHHGĐ.
  • Hướng dẫn tự học cho sinh viên: Tự nghiên cứu các văn bản pháp luật hiện hành về dân số, luyện tập kỹ năng giải quyết tình huống tư vấn thông qua đóng vai (role-playing), và hoàn thành các bài tập tính toán nhân khẩu học.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình phản ánh các bước tiến về kỹ thuật sản phụ khoa và dữ liệu chính sách y tế tại thời điểm biên soạn:

  • Cập nhật số liệu dịch tễ học và nhân khẩu học Việt Nam: Giáo trình tích hợp số liệu thống kê dân số từ Tổng cục Thống kê và Viện Dinh dưỡng Quốc gia (giai đoạn 2007–2015). Đưa ra các phân tích cụ thể về sự thay đổi tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân ở trẻ em dưới 5 tuổi (giảm từ 21,2% xuống 14,1%), tỷ lệ thấp còi (giảm từ 33,9% xuống 24,5%), biến động tỷ lệ trẻ sơ sinh nhẹ cân dưới 2500g (5,7% năm 2013), và tốc độ già hóa dân số nhanh tại Việt Nam từ năm 2011.
  • Chuẩn hóa các biện pháp tránh thai thế hệ mới: Đưa vào chương trình giảng dạy chi tiết quy trình cấy que Implanon 1 que (chứa etonogestrel, hiệu lực 3 năm), tiêm hormone tránh thai DMPA 150 mg tác dụng 3 tháng, thuốc tránh thai chỉ chứa Progestin dùng cho giai đoạn cho con bú, cùng các phương tiện như miếng dán nội tiết và vòng âm đạo.
  • Đồng bộ hóa với Hướng dẫn quốc gia về Phá thai an toàn: Nội dung phân định rõ ràng các can thiệp đình chỉ thai nghén theo các mốc tuổi thai (đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không, 13–22 tuần, từ 23 tuần trở đi), tiêu chuẩn hóa kỹ thuật giảm đau và quy trình tư vấn kép (trước và sau phá thai) nhằm ngăn ngừa tình trạng phá thai tái diễn.
  • Gắn kết thực hành lâm sàng với quản trị dịch vụ: Không giới hạn ở chuyên môn thuần túy, giáo trình xây dựng riêng Bài 5 để hướng dẫn cán bộ y tế điều dưỡng và hộ sinh làm chủ quy trình lập bảng dự trù, tính toán chỉ số tiêu thụ, kỹ thuật bảo quản và giám sát chuỗi cung ứng phương tiện tránh thai tại tuyến y tế cơ sở.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống đào tạo y tế và y tế cơ sở:

  • Sinh viên đại học ngành Điều dưỡng và ngành Hộ sinh: Tài liệu học tập bắt buộc cho học phần Dân số - Kế hoạch hóa gia đình, cung cấp năng lực thực hành chuyên môn trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ - trẻ em và sức khỏe sinh sản.
  • Học viên sau đại học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các học viên chuyên khoa, thạc sĩ ngành Điều dưỡng và Điều dưỡng chuyên ngành Phụ sản thực hiện nghiên cứu khoa học hoặc giảng dạy chuyên đề.
  • Điều kiện tiên quyết đối với người học (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần khoa học cơ bản và cơ sở ngành y học, bao gồm: Giải phẫu học người, Sinh lý học người, Dược lý học đại cương, Điều dưỡng cơ sở và Kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở y tế.
  • Giảng viên và cán bộ y tế thực hành: Tài liệu tham khảo cho giảng viên khối ngành sức khỏe trong việc thiết kế bài giảng, xây dựng bảng kiểm lượng giá lâm sàng; đồng thời là tài liệu tra cứu nghiệp vụ cho điều dưỡng viên, nữ hộ sinh và cán bộ chuyên trách công tác dân số - KHHGĐ tại các trạm y tế, trung tâm y tế và khoa sản bệnh viện.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn phục vụ đối tượng đào tạo nào?

Giáo trình là tài liệu giảng dạy và học tập chính thức cho sinh viên bậc đại học ngành Điều dưỡng, ngành Hộ sinh tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định; đồng thời là tài liệu tham khảo cho học viên sau đại học chuyên ngành Điều dưỡng Phụ sản và cán bộ y tế tuyến cơ sở.

2. Người học cần có kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần tích lũy kiến thức về giải phẫu - sinh lý hệ sinh dục nam và nữ, cơ chế tác động của dược lý nội tiết, nguyên tắc vô khuẩn ngoại khoa cơ bản và kỹ năng giao tiếp - tư vấn sức khỏe.

3. Cấu trúc nội dung của giáo trình có điểm gì khác biệt so với giáo trình sản khoa thuần túy?

Giáo trình không chỉ giảng dạy các kỹ thuật y khoa lâm sàng mà tích hợp hệ thống 3 mảng kiến thức: Dân số học & Khung pháp lý (Pháp lệnh Dân số), Quy trình kỹ thuật tránh thai/đình chỉ thai nghén an toàn, và Nghiệp vụ lập dự trù, quản lý chuỗi cung ứng phương tiện tránh thai tại cơ sở y tế.

4. Quy trình xử trí khi quên uống viên tránh thai kết hợp được giáo trình hướng dẫn như thế nào?

  • Quên 1 viên: Uống ngay viên đó khi nhớ ra, viên tiếp theo uống vào giờ thường lệ.
  • Quên 2 viên: Uống 2 viên khi nhớ ra, ngày hôm sau uống tiếp 2 viên vào giờ thường lệ, đồng thời sử dụng biện pháp hỗ trợ (bao cao su) trong 7 ngày nếu có quan hệ tình dục.
  • Quên từ 3 viên trở lên: Bỏ vỉ đang uống, bắt đầu vỉ mới ngay và dùng biện pháp hỗ trợ trong 7 ngày đầu.

5. Giáo trình quy định các biện pháp tránh thai lâm sàng dài hạn nào và thời hạn sử dụng là bao lâu?

  • Dụng cụ tử cung Tcu 380A: Hiệu lực tránh thai 10 năm.
  • Dụng cụ tử cung Multiload: Hiệu lực tránh thai 3–5 năm.
  • Que cấy tránh thai Implanon (chứa etonogestrel): Hiệu lực tránh thai 3 năm.
  • Thuốc tiêm tránh thai DMPA: Hiệu lực 3 tháng cho mỗi mũi tiêm bắp sâu 150 mg.
  • Đình sản nam (thắt ống dẫn tinh) và đình sản nữ (làm gián đoạn vòi tử cung): Biện pháp tránh thai vĩnh viễn, không hồi phục.

Kết luận

Giáo trình Dân số - Kế hoạch hoá gia đình - Phá thai an toàn do PGS.TS Lê Thanh Tùng chủ biên (Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định, 2018) là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, chuẩn hóa toàn diện khung kiến thức từ dân số học, dịch tễ học, chính sách pháp luật đến các quy trình lâm sàng và quản trị dịch vụ y tế.

Lộ trình học tập đề xuất cho sinh viên bao gồm: làm chủ các chỉ số nhân khẩu học và khung pháp lý dân số tại Bài 1 $\rightarrow$ phân tích chỉ định, chống chỉ định và cơ chế các biện pháp tránh thai phi lâm sàng tại Bài 2 $\rightarrow$ rèn luyện bảng kiểm kỹ thuật các biện pháp lâm sàng tại Bài 3 $\rightarrow$ thực hành quy trình tư vấn và kỹ thuật phá thai an toàn tại Bài 4 $\rightarrow$ hoàn thiện năng lực quản lý trang thiết bị y tế dân số tại Bài 5. Để mở rộng kiến thức chuyên sâu, người học có thể kết hợp tham khảo thêm Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản của Bộ Y tế và các báo cáo điều tra biến động dân số của Tổng cục Thống kê.