Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phá sản doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường là một hiện tượng kinh tế - xã hội mang tính quy luật khách quan, gắn liền với quá trình cạnh tranh, đào thải tự nhiên nhằm thanh lọc các chủ thể kinh doanh yếu kém và củng cố sự phát triển của các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Sau hơn mười năm áp dụng, Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 đã bộc lộ nhiều điểm bất cập, không còn tương thích với thực tiễn chuyển đổi kinh tế và hội nhập quốc tế. Để khắc phục hạn chế này, Quốc hội khóa XI đã thông qua Luật Phá sản năm 2004 (có hiệu lực từ ngày 15/10/2004). Văn bản luật mới không chỉ hướng đến việc thanh lý tài sản để giải quyết nợ công bằng mà còn đặt trọng tâm vào việc phục hồi hoạt động kinh doanh cho các doanh nghiệp đang lâm vào tình trạng nguy khốn về tài chính. Tuy nhiên, quá trình triển khai thi hành Luật Phá sản năm 2004 trên thực tế, đặc biệt tại các đô thị tập trung mật độ doanh nghiệp cao như thành phố Hà Nội, vẫn đối diện với nhiều rào cản pháp lý và tổ chức thực hiện, dẫn đến tỷ lệ giải quyết vụ việc phá sản còn thấp và thời gian kéo dài.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phá sản, vai trò của pháp luật phá sản và làm rõ các nội dung cơ bản của Luật Phá sản năm 2004 so với văn bản tiền nhiệm.
  2. Khảo cứu thực tiễn áp dụng các quy định của Luật Phá sản năm 2004 trên phạm vi cả nước và đi sâu vào địa bàn thành phố Hà Nội, nhận diện những vướng mắc, nguyên nhân dẫn đến tình trạng chậm trễ trong thụ lý và xử lý phá sản.
  3. Đề xuất hệ thống phương hướng và nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao năng lực thực thi thủ tục phá sản tại thành phố Hà Nội trong giai đoạn tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các chế định pháp luật về phá sản nói chung và Luật Phá sản năm 2004 của Việt Nam nói riêng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc phân tích các quy định pháp lý hiện hành và thực tiễn giải quyết các vụ việc yêu cầu mở thủ tục phá sản tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội (có đối chiếu số liệu tổng hợp trên phạm vi cả nước) trong giai đoạn từ năm 1993 đến năm 2008.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hiện tượng phá sản dưới hai lăng kính: kinh tế học (quy luật sinh tồn của doanh nghiệp theo chu kỳ vòng đời, quy luật phủ định của phủ định trong phân bổ nguồn lực) và khoa học pháp lý (thủ tục tư pháp đặc biệt nhằm tái cấu trúc hoặc thanh toán tài sản có trật tự). Khung pháp lý nền tảng bao gồm: Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993, Luật Phá sản năm 2004, Luật Doanh nghiệp năm 1999 và năm 2005, cùng hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định số 189/CP ngày 23/12/1994, Nghị định số 94/2005/NĐ-CP ngày 11/7/2006, Quyết định số 01/2005/QĐ-TANDTC/KHXX ngày 27/4/2005, Nghị quyết số 03/2005/NQ-HĐTP ngày 28/4/2005 và Thông tư liên tịch số 19/2008/TTLT-BTC-BTP ngày 19/2/2008.

Về mặt luật học so sánh, nghiên cứu khảo sát các mô hình pháp luật phá sản quốc tế:

  • Nguồn gốc lịch sử khái niệm phá sản từ thuật ngữ La Mã "Banca Rotta" (chiếc ghế bị gãy) và đạo luật phá sản của Anh năm 1542.
  • Pháp luật phá sản Hoa Kỳ (Chương VII về xóa nợ/thanh lý cá nhân, Chương XIII về tái cơ cấu nợ cá nhân trong thời hạn 3–5 năm, và Chương XI về bảo hộ tái cơ cấu doanh nghiệp).
  • Pháp luật phá sản của các quốc gia khác như Liên bang Nga (Luật năm 1991, 1998 và 2002), Nhật Bản (Luật Phá sản năm 2000), Thụy Điển, CHLB Đức (Luật Phá sản năm 1999), Singapore (Luật Phá sản năm 1999), Latvia và Trung Quốc.

Tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật truyền thống trong khoa học pháp lý:

  • Phương pháp hệ thống hóa và phân tích - tổng hợp quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp luật học so sánh nhằm đối chiếu kinh nghiệm lập pháp quốc tế với thực tiễn Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê mô tả để xử lý số liệu vụ việc phá sản thụ lý và giải quyết.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) thông qua việc mổ xẻ các vụ án phá sản điển hình tại quốc tế và trên địa bàn Hà Nội.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được thu thập từ báo cáo thống kê chính thức của Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), giáo trình chuyên ngành cùng các tài liệu hội thảo khoa học của Bộ Tư pháp và Đại học Luật Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về phá sản, pháp luật phá sản ở Việt Nam năm 2004

Chương 1 tập trung phân tích bản chất kinh tế - pháp lý của hiện tượng phá sản và quá trình hình thành khung pháp luật phá sản tại Việt Nam:

  • Tác động hai mặt của phá sản: Về mặt tiêu cực, phá sản làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, đình trệ chuỗi cung ứng và ảnh hưởng tiêu cực tới hệ thống tài chính (điển hình như vụ Ngân hàng SFCG Nhật Bản đệ đơn phá sản ngày 23/2/2009 với khoản nợ 338 tỷ Yên, nợ Citigroup 31 tỷ Yên, đóng cửa 109 chi nhánh; vụ Ngân hàng Lehman Brothers tại Mỹ đệ đơn phá sản ngày 15/9/2008 với khoản nợ 613 tỷ USD làm 26.200 nhân viên mất việc và chỉ số chứng khoán toàn cầu sụt giảm). Về mặt tích cực, phá sản là công cụ dọn dẹp thị trường và mở ra cơ hội phục hồi kinh doanh (dẫn chứng vụ hãng Kmart nộp đơn năm 2002, sau 455 ngày đã tái cơ cấu thành công và sáp nhập với Sears năm 2004 trị giá 12,3 tỷ USD, giúp cổ phiếu tăng 700% đến năm 2005; vụ Continental Airlines phá sản hai lần vào các năm 1983 và 1990 nhưng sau đó tái cấu trúc thành công thành hãng hàng không lớn thứ 9 thế giới).
  • So sánh quốc tế về phạm vi và điều kiện phá sản: Khảo cứu 3 nhóm phạm vi áp dụng (chỉ áp dụng cho doanh nghiệp như Việt Nam, Lào; áp dụng cho cả thương nhân là thể nhân và pháp nhân như Latvia, Nga trước 2002; mở rộng sang cá nhân người tiêu dùng như Thụy Điển, Đức từ 1999, Nhật Bản năm 2000, Nga từ 2002). Về điều kiện xác định tình trạng phá sản, luật pháp một số nước bổ sung thêm thời hạn chậm trả (Nga quy định quá hạn 3 tháng) hoặc quy định mức nợ tối thiểu (Singapore từ 5.000 SGD; Nga từ 100.000 Rúp đối với pháp nhân và 10.000 Rúp đối với cá nhân; Mỹ từ 10.000 USD).
  • Các điểm mới cốt lõi của Luật Phá sản năm 2004: Mở rộng đối tượng áp dụng cho cả công ty hợp danh (Điều 2); đơn giản hóa tiêu chí lâm vào tình trạng phá sản tại Điều 3 thành "không có khả năng thanh toán được các khoản nợ đến hạn khi chủ nợ có yêu cầu" (bỏ yêu cầu thua lỗ 2 năm liên tiếp và áp dụng các biện pháp tài chính bất thành của luật năm 1993); bổ sung một mục riêng tại Chương VI quy định chi tiết về thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh (từ Điều 68 đến Điều 77); quy định các trường hợp chuyển ngay sang thủ tục thanh lý tài sản (Điều 78 đến Điều 82); phân cấp thẩm quyền giải quyết cho cả Tòa án nhân dân cấp huyện.

Chương 2: Thực tiễn áp dụng Luật Phá sản năm 2004 tại thành phố Hà Nội và những vấn đề đặt ra

Chương 2 đánh giá thực trạng thi hành pháp luật phá sản qua các số liệu thống kê và tình huống thực tế:

  • Bình diện toàn quốc: Trong 10 năm thi hành Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 (đến 31/12/2003), toàn ngành Tòa án chỉ thụ lý 159 đơn và tuyên bố phá sản 51 doanh nghiệp (đạt 39,1%). Từ khi Luật Phá sản năm 2004 có hiệu lực, số lượng vụ việc được xử lý có xu hướng tăng mạnh từ năm 2007: năm 2005 thụ lý 14 vụ/giải quyết 1 vụ (7,14%); năm 2006 thụ lý 53 vụ/giải quyết 16 vụ (30,2%); năm 2007 thụ lý 175 vụ/giải quyết 159 vụ (90,8%); năm 2008 thụ lý 148 vụ/giải quyết 131 vụ (88,5%).
  • Thực tiễn tại thành phố Hà Nội: Giai đoạn 1993–2004 Tòa án nhân dân TP. Hà Nội thụ lý và giải quyết 03 vụ; năm 2005 thụ lý và giải quyết 03 vụ; từ đầu năm 2006 đến tháng 11/2006 thụ lý và giải quyết 08 vụ. Tổng số vụ việc giải quyết theo Luật Phá sản 2004 (2005–2006) là 11 vụ, tăng 36,6% so với cả giai đoạn 10 năm trước đó.
  • Những vướng mắc, bất cập được chỉ ra:
    1. Phạm vi chủ thể nộp đơn còn hẹp: Chỉ có chủ nợ không có bảo đảm và chủ nợ có bảo đảm một phần mới có quyền nộp đơn (Điều 6), trong khi chủ nợ có bảo đảm, cơ quan thuế, thanh tra không có quyền này.
    2. Thủ tục kéo dài do xung đột quy định kiểm toán: Khoản 4 Điều 15 yêu cầu nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán (đối với công ty cổ phần bắt buộc kiểm toán), nhưng các Tòa án địa phương thường áp dụng cứng nhắc, yêu cầu mọi loại hình doanh nghiệp phải có báo cáo kiểm toán mới thụ lý đơn, khiến thời gian giải quyết kéo dài trên 1 năm (dẫn chứng vụ Tamexco tại TP. Hồ Chí Minh kéo dài hơn 3 năm).
    3. Tình trạng né tránh nộp đơn phá sản: Doanh nghiệp chọn giải thể, bỏ trốn hoặc "không hành động gì" để tránh chế tài cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp từ 1–3 năm đối với người lãnh đạo. Điển hình như Công ty Xuất nhập khẩu và Xây dựng nông lâm nghiệp (thuộc Sở NN&PTNT Hà Nội) mất khả năng thanh toán từ năm 2004 nhưng không nộp đơn phá sản, trụ sở tại số 01 ngõ 1002 đường Láng chỉ còn 2 bảo vệ; hai doanh nghiệp FDI là Công ty TNHH Giày Anjin và Công ty TNHH Vina Haeng Woon Industry (TP. Hồ Chí Minh) có chủ bỏ trốn về nước, bỏ mặc người lao động.
    4. Chậm ban hành văn bản hướng dẫn: Luật có hiệu lực từ 15/10/2004 nhưng đến 11/7/2006 Chính phủ mới ban hành Nghị định số 94/2005/NĐ-CP về hoạt động của Tổ quản lý, thanh lý tài sản.
    5. Phân tích 2 trường hợp điển hình tại Hà Nội:
      • Vụ Công ty Phát triển nông lâm ngư nghiệp và dịch vụ Sóc Sơn: Dính líu tới vụ chiếm đoạt 7 tỷ đồng tiền hoàn thuế VAT từ tháng 11/2001, bị đưa ra Hội đồng giải thể năm 2003 nhưng ách tắc, mãi đến ngày 25/4/2007 UBND TP. Hà Nội mới mở thủ tục phá sản (kéo dài hơn 5 năm thua lỗ).
      • Vụ Công ty TNHH Đèn hình Orion-Hanel: Liên doanh có vốn đầu tư trên 178 triệu USD, khánh thành nhà máy thứ 2 tại KCN Sài Đồng B ngày 16/10/2004 nhưng bị suy thoái do công nghệ màn hình LCD và Plasma thay thế, buộc phải ngừng sản xuất từ tháng 9/2007 và đối diện thủ tục phá sản.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp tăng cường khả năng thực thi Luật Phá sản năm 2004

Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp đồng bộ nhằm tháo gỡ điểm nghẽn thực thi:

  • Dự báo xu hướng: Dự báo số lượng doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản tại Hà Nội sẽ tiếp tục gia tăng do tác động của quá trình cạnh tranh khi Việt Nam gia nhập WTO và ảnh hưởng từ biến động kinh tế.
  • Nhóm giải pháp sửa đổi, hoàn thiện Luật Phá sản năm 2004:
    • Sửa đổi quy định về thụ lý đơn: Bãi bỏ quy định bắt buộc phải có báo cáo tài chính đã kiểm toán đối với các doanh nghiệp không thuộc diện bắt buộc kiểm toán theo luật chuyên ngành khi nộp đơn; quy định rõ ràng tiêu chí thụ lý để tránh việc Tòa án từ chối hoặc kéo dài thời gian thụ lý.
    • Hoàn thiện chế định Tổ quản lý, thanh lý tài sản: Quy định rõ quyền hạn, trách nhiệm và chế độ thù lao thỏa đáng nhằm khắc phục tình trạng hoạt động kiêm nhiệm, thiếu hiệu quả.
    • Nâng cao quyền giám sát của Hội nghị chủ nợ và thiết lập cơ chế xử lý, thu hồi tài sản phá sản minh bạch, thuận tiện.
  • Nhóm giải pháp đối với thành phố Hà Nội:
    • Kiên quyết xóa bỏ tư tưởng bao cấp, ỷ lại vào sự cứu trợ của Nhà nước đối với các doanh nghiệp quốc doanh làm ăn kém hiệu quả; kiên quyết chuyển sang thủ tục phá sản nếu không có khả năng phục hồi.
    • Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp Thủ đô về bản chất của phá sản là một công cụ tái cơ cấu và rút lui thị trường an toàn.
  • Nhóm giải pháp bổ trợ:
    • Nâng cao trình độ nghiệp vụ, đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ Thẩm phán phụ trách giải quyết án phá sản.
    • Tăng cường thanh tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm chế độ kế toán, làm sai lệch báo cáo tài chính nhằm tẩu tán tài sản trước khi phá sản.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực chứng phản ánh chuyển biến trong áp dụng pháp luật phá sản tại Việt Nam và Hà Nội qua các bảng số liệu cụ thể:

Bảng 1: Thống kê số vụ phá sản trên cả nước giai đoạn 2005–2008

Năm Số vụ thụ lý (vụ) Số vụ giải quyết (vụ) Tỷ lệ giải quyết (%)
2005 14 1 7,14
2006 53 16 30,20
2007 175 159 90,80
2008 148 131 88,50

(Nguồn: Tòa án nhân dân tối cao)

Bảng 2: Số vụ phá sản tại TP. Hà Nội từ 01/01/1993 đến 31/12/2006

Giai đoạn / Năm Số vụ thụ lý (vụ) Số vụ giải quyết (vụ)
1993–2004 3 3
2005 3 3
2006 8 8

(Nguồn: Tòa án nhân dân TP. Hà Nội)

Đóng góp chính của công trình nghiên cứu:

  • Chỉ rõ những "điểm nghẽn" thể chế khiến Luật Phá sản năm 2004 chưa phát huy tối đa hiệu lực trên thực tế, đặc biệt là xung đột pháp lý giữa quy định nộp báo cáo kiểm toán tại Điều 15 Luật Phá sản với pháp luật kế toán - kiểm toán, dẫn đến việc Tòa án địa phương kéo dài thời hạn thụ lý.
  • Phân tích thực chứng các vụ việc cụ thể tại Hà Nội (Công ty Sóc Sơn, Công ty Orion-Hanel) để minh chứng cho tình trạng chậm trễ xử lý phá sản ở khối doanh nghiệp Nhà nước và rủi ro chuyển dịch công nghệ ở khối doanh nghiệp liên doanh.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp 3 cấp độ (hoàn thiện luật, chỉ đạo cấp địa phương và hỗ trợ tư pháp/kế toán) có giá trị tham khảo trực tiếp cho việc sửa đổi khung pháp lý về phá sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi tiếp cận dữ liệu tại thời điểm nghiên cứu (tháng 05/2009):

  • Dữ liệu thực tế tại thành phố Hà Nội mới chỉ cập nhật chi tiết đến hết năm 2006, trong khi số liệu giai đoạn 2007–2008 chủ yếu được phản ánh ở quy mô tổng hợp toàn quốc từ Tòa án nhân dân tối cao.
  • Một số vụ việc điển hình (như Công ty TNHH Đèn hình Orion-Hanel) mới dừng lại ở giai đoạn dừng sản xuất và phát sinh khó khăn pháp lý ban đầu, chưa có dữ liệu tổng kết toàn diện về giai đoạn thanh lý hoặc phân chia tài sản cuối cùng.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Nghiên cứu tác động sâu hơn của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2008–2009 đối với làn sóng phá sản của các doanh nghiệp bất động sản, tài chính và công nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
  • Khảo sát mô hình Quản tài viên chuyên nghiệp độc lập trong việc tiếp quản, quản lý tài sản phá sản nhằm thay thế hoàn toàn mô hình Tổ quản lý, thanh lý tài sản kiêm nhiệm vốn bộc lộ nhiều điểm bất cập.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu và thực tiễn công tác:

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho sinh viên các ngành Luật Kinh tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu chuyên đề về Luật Phá sản, pháp luật kinh doanh và quản trị rủi ro doanh nghiệp.
  • Đối với cơ quan xét xử và hành pháp: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về những vướng mắc phát sinh trong quá trình thụ lý đơn, vai trò của Thẩm phán và sự phối hợp giữa Tòa án với các cơ quan thi hành án, tổ chức kiểm toán trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Các phần nội dung đáng chú ý: Bảng số liệu thống kê thực trạng phá sản giai đoạn 2004–2008, phân tích pháp luật so sánh về điều kiện xác định tình trạng phá sản và phần mổ xẻ án lệ thực tế tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Luật Phá sản năm 2004 đã đơn giản hóa tiêu chí xác định doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản như thế nào so với Luật năm 1993?
Luật năm 1993 (và Nghị định 189/CP) quy định điều kiện rất phức tạp: doanh nghiệp phải thua lỗ 2 năm liên tiếp, nợ lương người lao động 3 tháng liên tiếp và đã áp dụng các biện pháp tài chính cần thiết mà vẫn mất khả năng thanh toán. Điều 3 Luật Phá sản năm 2004 đã rút gọn thành một tiêu chí duy nhất: doanh nghiệp, hợp tác xã "không có khả năng thanh toán được các khoản nợ đến hạn khi chủ nợ có yêu cầu", không bắt buộc chứng minh nguyên nhân hay quá trình tự khắc phục.

2. Tình hình thụ lý và giải quyết phá sản trên toàn quốc trong giai đoạn 2005–2008 có chuyển biến ra sao?
Theo số liệu của Tòa án nhân dân tối cao, tỷ lệ giải quyết vụ việc phá sản có sự gia tăng rõ rệt: năm 2005 thụ lý 14 vụ và giải quyết 1 vụ (đạt 7,14%); năm 2006 thụ lý 53 vụ, giải quyết 16 vụ (đạt 30,2%); năm 2007 thụ lý 175 vụ, giải quyết 159 vụ (đạt 90,8%); năm 2008 thụ lý 148 vụ và mở thủ tục/giải quyết 131 vụ (đạt 88,5%).

3. Vì sao quy định về báo cáo tài chính tại Điều 15 Luật Phá sản 2004 lại gây cản trở tiến độ thụ lý vụ án?
Khoản 4 Điều 15 yêu cầu nộp báo cáo hoạt động kinh doanh và báo cáo tài chính đã kiểm toán (đối với công ty cổ phần thuộc diện luật định). Tuy nhiên, trên thực tế nhiều Tòa án địa phương áp dụng cứng nhắc, yêu cầu tất cả các doanh nghiệp nộp đơn đều phải có báo cáo tài chính đã qua kiểm toán độc lập. Việc các doanh nghiệp vỡ nợ không có kinh phí thuê kiểm toán hoặc phải chờ kiểm toán đã khiến thời gian thụ lý kéo dài từ 4–6 tháng lên hơn 1 năm.

4. Khóa luận nêu những nguyên nhân nào khiến lãnh đạo doanh nghiệp tìm cách né tránh nộp đơn phá sản?
Doanh nghiệp né tránh phá sản do chi phí cơ hội quá lớn: phải làm 6 loại báo cáo phức tạp cho Tòa án, nộp tạm ứng chi phí và quy trình kéo dài; đồng thời người quản lý doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản sẽ bị cấm thành lập hoặc đảm nhiệm chức vụ quản lý doanh nghiệp từ 1 đến 3 năm. Do đó, doanh nghiệp thường chọn giải pháp giải thể, bỏ mặc trụ sở hoặc chủ sở hữu bỏ trốn.

5. Điểm bất cập nổi bật qua vụ việc của Công ty Phát triển nông lâm ngư nghiệp và dịch vụ Sóc Sơn là gì?
Vụ việc cho thấy sự chậm trễ kéo dài trong xử lý phá sản doanh nghiệp Nhà nước: sau khi dính án gian lận hoàn thuế VAT 7 tỷ đồng từ năm 2001 và bị đưa ra Hội đồng giải thể năm 2003, doanh nghiệp vẫn lâm vào tình trạng bế tắc không thể giải thể do cơ chế thiếu thống nhất, phải mất hơn 5 năm thua lỗ đến ngày 25/4/2007 mới được UBND TP. Hà Nội quyết định mở thủ tục phá sản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hoàng Mai đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng Luật Phá sản năm 2004 tại thành phố Hà Nội giai đoạn đầu thi hành. Thông qua việc đối chiếu số liệu xét xử và các vụ việc thực tế, công trình đã làm sáng tỏ những nút thắt lớn về quy trình kiểm toán, tư tưởng bao cấp ở doanh nghiệp Nhà nước và sự chậm trễ của các văn bản hướng dẫn dưới luật. Các nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị đóng góp thiết thực cho quá trình cải cách pháp luật phá sản tại Việt Nam.