Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Hùng (chuyên ngành Chính trị học, mã số 62 31 20 01; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Vĩnh; Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017) được triển khai trong bối cảnh Việt Nam trải qua hơn 30 năm Đổi mới với nhiều thành tựu kinh tế - xã hội to lớn, song cũng đối diện với những biến động phức tạp của cơ chế thị trường và hội nhập quốc tế. Sự tác động đa chiều từ mặt trái của kinh tế thị trường, các biểu hiện suy thoái tư tưởng, cùng các luận điệu xuyên tạc đã gây ra những dao động nhất định trong nhận thức của một bộ phận giới trẻ, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải củng cố nền tảng tinh thần và bản lĩnh chính trị cho thế hệ tương lai.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện: Trước công trình này, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tiếp cận vấn đề niềm tin dưới góc độ triết học thuần túy (Hoàng Đình Cúc, 2004), đạo đức học hoặc công tác thanh niên mang tính tuyên truyền đơn tuyến (Hoàng Chí Bảo, 2006; Nguyễn Văn Vinh, 2008), thiếu vắng một công trình chuyên khảo chính trị học phân tích đa chiều cấu trúc vi mô của niềm tin chính trị sinh viên dựa trên cơ sở dữ liệu thực chứng quy mô lớn.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết khoa học (Hypotheses) được xác lập:

  • RQ1: Cấu trúc bản chất, cơ chế hình thành và vai trò của niềm tin chính trị trong nhân cách sinh viên Việt Nam được xác lập trên cơ sở lý luận nào?
  • RQ2: Thực trạng niềm tin chính trị của sinh viên hiện nay biểu hiện qua các chiều kích nhận thức, thái độ và hành vi chính trị ra sao?
  • RQ3: Những mâu thuẫn biện chứng và nhân tố chủ quan, khách quan nào đang tác động sâu sắc đến sự biến chuyển niềm tin chính trị của sinh viên?
  • RQ4: Hệ thống phương hướng và giải pháp mang tính khả thi nào cần được thực thi để củng cố niềm tin chính trị cho sinh viên trong thời kỳ mới?
  • H1: Niềm tin chính trị của sinh viên là cấu trúc phức hợp bao gồm sự tích hợp hữu cơ giữa tri thức khoa học, xúc cảm chính trị và ý chí hành động thực tiễn.
  • H2: Niềm tin chính trị của sinh viên mang tính phân hóa đa tầng, chịu sự chi phối đan xen giữa các giá trị truyền thống và các xung lực từ kinh tế thị trường.
  • H3: Việc giải quyết bốn mâu thuẫn xã hội căn bản trong môi trường giáo dục đại học là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa nhận thức chính trị thành hành vi tích cực.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa chính trị và thế hệ trẻ, kết hợp với các lý thuyết đương đại về vốn xã hội và niềm tin thể chế. Về phạm vi nghiên cứu, khảo sát thực chứng được tiến hành trên mẫu đại diện gồm 804 sinh viên tại 07 trường đại học, cao đẳng trải dài qua 3 miền Bắc, Trung, Nam, thuộc 4 khối ngành đào tạo (khoa học tự nhiên, công nghệ kỹ thuật, khoa học xã hội và nhân văn, văn hóa nghệ thuật) trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2017, đặt trong bức tranh tổng thể của hệ thống giáo dục đại học với 436 trường và hơn 2 triệu sinh viên cả nước (theo số liệu Tổng cục Thống kê năm 2014).

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy hai dòng nghiên cứu chính về niềm tin và văn hóa chính trị trên trường quốc tế và tại Việt Nam:

Dòng nghiên cứu lý luận kinh điển và triết học: Các nhà kinh điển chủ nghĩa Mác - Lênin đặt nền tảng vững chắc cho việc luận giải niềm tin khoa học như một động lực giải phóng con người. Ph.Ăngghen trong tác phẩm Biện chứng của tự nhiên đã chỉ ra sự nguy hại của việc thiếu nền tảng duy vật biện chứng, khi con người mất phương hướng sẽ dễ rơi vào sai lầm và "sa vào chỗ dị đoan ngu xuẩn nhất, sa vào thần linh học cận đại". Các học giả Liên Xô và Nga như Bôguxlápxki (1982), Lapin (1985), Aliépva (1988), Mitơrôkhin (1998) tiếp tục khẳng định tri thức khoa học là sức mạnh giúp con người làm chủ hoàn cảnh, phân định rạch ròi giữa niềm tin lý tính với niềm tin tôn giáo thần bí.

Dòng nghiên cứu xã hội học chính trị và thể chế phương Tây: Robert Putnam (1993) trong nghiên cứu kinh điển về các thiết chế dân chủ tại Italia đã định nghĩa niềm tin là thành tố trung tâm của "vốn xã hội" (social capital), thúc đẩy sự hợp tác công dân và hiệu quả thể chế. Francis Fukuyama (1995) trong tác phẩm Trust: The Social Virtues and the Creation of Prosperity khẳng định niềm tin là chuẩn mực đạo đức xã hội thẩm thấu, quyết định năng lực cạnh tranh kinh tế quốc gia. Cynthia Horne (2002, 2012) khi phân tích các quốc gia chuyển đổi đã chỉ ra rằng niềm tin thể chế (institutional trust) và niềm tin xã hội (social trust) giữa các cá nhân là bệ đỡ cốt tử cho sự ổn định chính trị. Stephen M.R. Covey (2006) trong The Speed of Trust phân tích cấu trúc niềm tin dựa trên sự tích hợp giữa tính cách (character) và năng lực (competence).

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm đối lập: Một trường phái xem niềm tin chính trị thuần túy là trạng thái tâm lý cảm tính, chủ quan và dễ biến động trước tác động truyền thông (các lý thuyết hành vi phương Tây); trường phái mácxít lại khẳng định niềm tin chính trị chân chính phải là niềm tin lý tính, niềm tin khoa học được xây dựng trên cơ sở thế giới quan duy vật biện chứng và sự kiểm nghiệm qua thực tiễn lịch sử.

Vị trí của luận án: Luận án định vị là công trình chính trị học tiên phong tại Việt Nam tích hợp cấu trúc ba thành tố (tri thức - xúc cảm - hành vi thực tiễn) để mổ xẻ niềm tin chính trị của sinh viên. Công trình tạo ra bước tiến mới so với các nghiên cứu của Nguyễn Hồng Hải (2012), Hồ Công Huân (2014) hay Trịnh Trí Thức (2007) bằng cách lượng hóa thực trạng niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam thông qua khảo sát thực nghiệm 804 mẫu, cung cấp luận cứ khoa học để phản biện các quan điểm phiến diện về giới trẻ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án làm phong phú và cụ thể hóa học thuyết hình thái ý thức xã hội và văn hóa chính trị mácxít trong bối cảnh xã hội chuyển đổi thông qua các đóng góp cụ thể:

Thứ nhất, luận giải phạm trù niềm tin chính trị dưới góc độ chính trị học chuyên sâu. Khác với niềm tin thông thường hay niềm tin tôn giáo, niềm tin chính trị được xác định là sự tin tưởng sâu sắc vào tính đúng đắn, khoa học của một lý tưởng chính trị, mục tiêu chính trị của giai cấp và sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Thứ hai, mô hình hóa cấu trúc bản chất của niềm tin chính trị thành chỉnh thể thống nhất của ba bộ phận cấu thành:

  1. Chiều kích nhận thức (tri thức chính trị): Tri thức thông thường và tri thức lý luận khoa học về bản chất nhà nước, quyền lực chính trị và các quy luật xã hội.
  2. Chiều kích tâm lý - cảm xúc (tình cảm chính trị): Rung động nội tâm, lòng tự hào dân tộc, sự gắn kết với lý tưởng cách mạng và thái độ ủng hộ các chuẩn mực giá trị tiến bộ.
  3. Chiều kích hành vi (ý chí và thực tiễn chính trị): Sự chuyển hóa nhận thức và tình cảm thành hành động tự giác trong học tập, rèn luyện đạo đức và tham gia các hoạt động chính trị - xã hội.

Thứ ba, luận chứng luận điểm: "Tri thức khoa học là tiền đề, xúc cảm - tình cảm là chất xúc tác động lực, và hoạt động thực tiễn là thước đo kiểm chứng sự bền vững của niềm tin chính trị".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý luận chính trị học Mác - Lênin về quyền lực và văn hóa chính trị; Lý thuyết xã hội hóa chính trị (Political Socialization) về cơ chế truyền tải giá trị qua gia đình, nhà trường và xã hội; Lý thuyết vốn xã hội và niềm tin thể chế đương đại.

Khung phân tích xác lập quan hệ tác động tương hỗ đa tầng:

[Môi trường kinh tế - chính trị - xã hội vĩ mô]
[Chủ thể giáo dục: Gia đình - Nhà trường - Đoàn thể - Truyền thông]
[Cấu trúc niềm tin chính trị của sinh viên: Nhận thức ➔ Thái độ ➔ Hành vi]
[Thực tiễn hành động: Bản lĩnh chính trị, lý tưởng sống, cống hiến xã hội]

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng đặc thù cho nhóm xã hội sinh viên – tầng lớp trí thức trẻ đang trong giai đoạn định hình thế giới quan, nhân sinh quan tại các cơ sở giáo dục đại học của một quốc gia đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist dialectical and historical materialism), kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) nhằm nhìn nhận niềm tin chính trị không phải là một hiện tượng bất biến, mà là một cấu trúc xã hội vận động không ngừng dưới sự tác động của điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể.

Thiết kế nghiên cứu phối hợp đa phương pháp (mixed methods research design):

  • Tiếp cận chính trị học làm chủ đạo: Phân tích các mối quan hệ quyền lực, thể chế, chính sách của Đảng và Nhà nước tác động đến thế hệ trẻ.
  • Tiếp cận liên ngành: Vận dụng phương pháp nghiên cứu của xã hội học, tâm lý học, giáo dục học và sử học.
  • Tiếp cận phân tích đa tầng (multi-level design): Phân tích từ cấp độ thể chế vĩ mô (chính sách, đường lối), cấp độ trung gian (nhà trường, tổ chức Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, Hội Sinh viên) đến cấp độ vi mô cá nhân (tâm lý, nhận thức, hành vi của sinh viên).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên kết hợp chọn mẫu cụm có chủ đích, bảo đảm tính đại diện theo vùng địa lý và khối ngành đào tạo:

  • Tiêu chí lựa chọn trường: Đại diện 3 miền Bắc, Trung, Nam; cơ cấu phân bổ gồm 4 trường tại miền Bắc, 1 trường tại miền Trung - Tây Nguyên, 2 trường tại miền Nam.
  • Tiêu chí lựa chọn sinh viên: Đại diện đầy đủ 4 nhóm ngành đào tạo trọng điểm:
    1. Khoa học tự nhiên
    2. Công nghệ - Kỹ thuật
    3. Khoa học xã hội và Nhân văn
    4. Văn hóa - Nghệ thuật

Quy trình thu thập và kiểm định dữ liệu:

  • Công cụ điều tra xã hội học: Bộ phiếu khảo sát cấu trúc chuẩn hóa gồm các câu hỏi đóng và mở, thang đo Likert nhiều mức độ nhằm đo lường nhận thức, thái độ và hành vi chính trị.
  • Dữ liệu phỏng vấn sâu: Thực hiện các cuộc phỏng vấn với cán bộ quản lý giáo dục, giảng viên lý luận chính trị và cán bộ Đoàn - Hội.
  • Phương pháp tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa dữ liệu khảo sát định lượng (N = 804), dữ liệu phỏng vấn định tính, các báo cáo thống kê chuyên ngành giáo dục quốc gia và các văn kiện chính sách của Đảng.
  • Độ tin cậy và giá trị đo lường: Các chỉ số đo lường thái độ và nhận thức được chuẩn hóa qua các bước thử nghiệm bảng hỏi sơ bộ (pilot testing), hiệu chỉnh nội dung để loại trừ tính áp đặt chủ quan và bảo đảm tính khách quan, chân thực của thông tin.

Data và phân tích

Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (N = 804):

  • Phạm vi địa lý: Phân bố đồng đều giữa các trung tâm đào tạo lớn của cả nước.
  • Cơ cấu ngành học: Phản ánh đầy đủ cơ cấu sinh viên theo phân nhóm đào tạo chuyên nghiệp.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng các công cụ thống kê mô tả, phân tích tương quan và so sánh chéo giữa các nhóm biến nhân khẩu (ngành học, năm học, vùng miền, giới tính) với mức độ biểu hiện niềm tin chính trị.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, thực trạng niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay có xu hướng phát triển tích cực trên cả ba phương diện:

  • Về nhận thức chính trị: Phần lớn sinh viên nhận thức đúng đắn về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, hiểu rõ vai trò lãnh đạo của Đảng và giá trị to lớn của tư tưởng Hồ Chí Minh.
  • Về thái độ chính trị: Sinh viên thể hiện lòng yêu nước nồng nàn, lòng tự hào dân tộc, ủng hộ đường lối đổi mới và tin tưởng vào tương lai phát triển của đất nước.
  • Về hành vi chính trị: Thể hiện tính chủ động trong học tập, nghiên cứu khoa học, tích cực tham gia các phong trào tình nguyện và các hoạt động do Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên phát động.

Thứ hai, nhận diện trung thực những biểu hiện tiêu cực và sự suy giảm niềm tin ở một bộ phận sinh viên:

  • Một bộ phận sinh viên biểu hiện sự thờ ơ, bàng quan trước các sự kiện chính trị - xã hội, thiếu quan tâm đến việc học tập các môn lý luận chính trị.
  • Hiện tượng dao động tư tưởng, mơ hồ về ranh giới giai cấp, bị tác động bởi các luận điệu sai trái trên mạng xã hội, dẫn đến lối sống thực dụng, chạy theo lợi ích vật chất trước mắt và xem nhẹ các giá trị đạo đức truyền thống.

Thứ ba, phát hiện và luận giải bốn mâu thuẫn biện chứng căn bản đang tác động đến niềm tin chính trị sinh viên:

  1. Mâu thuẫn giữa mục tiêu, nhiệm vụ giáo dục - đào tạo lý tưởng cao đẹp với những tác động đối lập từ các hiện tượng tiêu cực, tham nhũng, suy thoái ngoài xã hội.
  2. Mâu thuẫn giữa yêu cầu nhận thức chính trị ngày càng cao trong thời kỳ hội nhập với khả năng và phương pháp còn hạn chế của công tác giáo dục chính trị tại các trường đại học.
  3. Mâu thuẫn giữa đòi hỏi về năng lực tự giáo dục, tự rèn luyện với khả năng tự đề kháng, tự định hướng còn yếu kém của một bộ phận sinh viên.
  4. Mâu thuẫn giữa mục tiêu giáo dục chính trị - tư tưởng với phương thức tuyên truyền, giảng dạy còn xơ cứng, chậm đổi mới, chưa bắt kịp tâm lý giới trẻ.

Implications đa chiều

Ý nghĩa lý luận: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học để hoàn thiện lý luận về văn hóa chính trị và giáo dục chính trị - tư tưởng trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy trình khảo sát thực chứng liên ngành kết hợp giữa phân tích chính trị học và xã hội học thực nghiệm, có thể nhân rộng để đánh giá niềm tin của các nhóm nhân khẩu - xã hội khác như thanh niên nông thôn, thanh niên công nhân hay trí thức trẻ.

Ý nghĩa thực tiễn và chính sách: Đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính đột phá:

  1. Đổi mới căn bản nội dung, chương trình, phương pháp giảng dạy các môn lý luận chính trị theo hướng gắn lý luận với thực tiễn sinh động của đất nước, khơi dậy tư duy phản biện khoa học của sinh viên.
  2. Tăng cường sự phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể giáo dục: gia đình, nhà trường, các tổ chức chính trị - xã hội (Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên) và các cơ quan truyền thông.
  3. Xây dựng môi trường xã hội dân chủ, công bằng, lành mạnh; kiên quyết đấu tranh phòng chống tham nhũng, tiêu cực để củng cố nền tảng niềm tin thể chế của sinh viên.
  4. Nâng cao chất lượng công tác phát triển Đảng trong sinh viên, tạo điều kiện để sinh viên ưu tú rèn luyện, cống hiến và trưởng thành.

Limitations và Future Research

Hạn chế của nghiên cứu:

  1. Phạm vi khảo sát chưa bao quát được đối tượng du học sinh Việt Nam đang học tập tại nước ngoài – một nhóm xã hội chịu tác động trực tiếp của các hệ giá trị phương Tây.
  2. Dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng tại thời điểm giai đoạn 2011–2017, khi không gian mạng xã hội và truyền thông số chưa phát triển bùng nổ mạnh mẽ như giai đoạn hiện nay.
  3. Các kỹ thuật phân tích thống kê định lượng chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và so sánh chéo, chưa áp dụng các mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định sâu các trọng số tác động trung gian.

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng nghiên cứu niềm tin chính trị của du học sinh Việt Nam tại các khu vực địa chính trị khác nhau (Bắc Mỹ, Châu Âu, Đông Á).
  • Nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), thuật toán đề xuất nội dung và mạng xã hội đối với sự biến đổi nhận thức và hành vi chính trị của Gen Z.
  • Ứng dụng mô hình phân tích chuỗi thời gian (longitudinal study) để theo dõi sự chuyển hóa niềm tin chính trị của sinh viên từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp tham gia thị trường lao động.

Tác động và ảnh hưởng

Về mặt học thuật, công trình đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Chính trị học, Xây dựng Đảng, Triết học và Xã hội học chính trị tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Đại học Quốc gia Hà Nội.

Về mặt hoạch định chính sách, luận án cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Tuyên giáo Trung ương, Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc xây dựng và triển khai các Nghị quyết, Đề án về "Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thế hệ trẻ".

Về mặt xã hội, các khuyến nghị của luận án hỗ trợ các trường đại học tối ưu hóa môi trường sư phạm, gắn kết đào tạo chuyên môn với bồi dưỡng nhân cách, tạo động lực nội sinh để thế hệ trẻ cống hiến xây dựng đất nước phồn vinh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh và phương pháp điều tra thực chứng về văn hóa chính trị và niềm tin chính trị.
  • Giảng viên lý luận chính trị: Có thêm nguồn tư liệu thực tiễn phong phú để đổi mới bài giảng các môn Triết học Mác - Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Tư tưởng Hồ Chí Minh và Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Cán bộ Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên: Nắm bắt các mâu thuẫn tâm lý và đặc điểm nhận thức của sinh viên để thiết kế các phong trào hành động cách mạng phù hợp.
  • Nhà quản lý giáo dục và hoạch định chính sách: Có cơ sở dữ liệu thực chứng để điều chỉnh chính sách đào tạo, quản lý sinh viên và công tác phát triển Đảng trong các trường đại học.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã phân tích và định hình cấu trúc ba thành tố hữu cơ của niềm tin chính trị (tri thức lý tính - xúc cảm tình cảm - hành vi thực tiễn), giải quyết triệt để sự phiến diện của các quan điểm xem niềm tin thuần túy là cảm xúc chủ quan hoặc sự tiếp nhận tri thức giáo điều.

  2. Tính đột phá trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Công trình đã thực hiện cuộc khảo sát thực nghiệm quy mô lớn trên 804 sinh viên tại 7 trường đại học trên cả 3 miền đất nước thuộc 4 khối ngành đào tạo, kết hợp phương pháp luận chính trị học mácxít với các công cụ điều tra xã hội học thực chứng, tạo ra bước đột phá so với các nghiên cứu lý luận thuần túy trước năm 2017.

  3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Đó là sự tồn tại của mâu thuẫn biện chứng giữa nhu cầu tự khẳng định, tự giáo dục của sinh viên với sự lạc hậu trong phương thức truyền tải chính trị một chiều. Sinh viên không hề quay lưng lại với chính trị, mà họ đòi hỏi những phương thức đối thoại cởi mở, dân chủ, gắn liền với các vấn đề thực tiễn của cuộc sống.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Hệ thống tiêu chí phân tầng mẫu, cấu trúc bảng hỏi và khung chỉ báo đo lường nhận thức - thái độ - hành vi được trình bày chi tiết trong luận án, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập khảo sát ở các thời điểm và không gian giáo dục khác nhau.

  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được định hình như thế nào? Tập trung nghiên cứu sự tương tác giữa văn hóa chính trị truyền thống với không gian mạng xã hội xuyên biên giới, đánh giá sự chuyển dịch niềm tin thể chế của thế hệ bản địa số (Digital Natives) trong bối cảnh cạnh tranh ý thức hệ toàn cầu.

Kết luận

Nghiên cứu "Niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Quang Hùng xác lập những dấu ấn học thuật cốt lõi:

  1. Xây dựng thành công khung lý thuyết chính trị học chuyên sâu về cấu trúc, cơ chế hình thành và vai trò của niềm tin chính trị trong sinh viên.
  2. Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng nhận thức, thái độ và hành vi chính trị của sinh viên Việt Nam thông qua khảo sát 804 mẫu tại 7 trường đại học thuộc 3 miền đất nước.
  3. Luận giải sâu sắc 4 mâu thuẫn biện chứng đang chi phối quá trình hình thành niềm tin chính trị của sinh viên trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  4. Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi, kết hợp giữa đổi mới giáo dục đại học, phát huy vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội và lành mạnh hóa môi trường xã hội.
  5. Khẳng định chân lý: Xây dựng niềm tin chính trị vững chắc cho thế hệ trẻ chính là xây dựng nền tảng tinh thần bền vững cho sự ổn định chính trị và tương lai phát triển phồn vinh của dân tộc.