Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới toàn diện, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng tại Việt Nam đã và đang kiến tạo những biến chuyển căn bản trong mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội. Trong tiến trình lịch sử này, sinh viên - tầng lớp thanh niên trí thức tinh hoa có độ tuổi từ 18 đến 25 - giữ vị trí trung tâm cấu thành nguồn nhân lực chất lượng cao, quyết định trực tiếp tới sự hưng thịnh và tương lai của đất nước. Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế thị trường, sự xâm nhập của lối sống thực dụng và chiến lược "diễn biến hòa bình" trên mặt trận tư tưởng - văn hóa của các thế lực thù địch đang đặt ý thức chính trị của giới trẻ trước những thử thách gay gắt. Luận án tiến sĩ triết học của nghiên cứu sinh Phạm Đình Khuê với tiêu đề "Ý thức chính trị của sinh viên ở nước ta hiện nay - Thực trạng và những vấn đề đặt ra" (Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng & Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 62 22 03 02, do PGS. Nguyễn Viết Thông hướng dẫn khoa học tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2016) là một công trình nghiên cứu tiên phong, có tính hệ thống và tính cấp thiết đặc biệt sâu sắc.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Trước công trình này, các nghiên cứu trong nước về ý thức chính trị chủ yếu phân tán theo từng lát cắt hẹp, mang tính cục bộ tại một số địa phương, ngành nghề cụ thể như giai cấp công nhân (Phan Thanh Khôi, 2003; Dương Thị Thanh Xuân, 2007; Vũ Quang Vinh), lực lượng vũ trang (Lê Văn Quang, 2001; Vương Hồng Sơn; Lương Ngọc Vĩnh) hoặc phạm vi một trường đại học đơn lẻ (Chu Mạnh Cường; Bùi Quốc Hưng, 2014; Lê Hữu Ái và Lâm Bá Hoà). Chưa có một công trình triết học nào khảo sát toàn diện, liên vùng và luận giải một cách thấu đáo bản chất, cấu trúc, phương thức biểu hiện cũng như các mâu thuẫn biện chứng trong ý thức chính trị của sinh viên Việt Nam trên quy mô đại diện quốc gia.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Bản chất, cấu trúc nội tại và các cấp độ biểu hiện của ý thức chính trị sinh viên được luận giải như thế nào dưới lăng kính chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử?
- RQ2: Môi trường kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bối cảnh toàn cầu hóa và đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi tác động ra sao đến ý thức chính trị của sinh viên Việt Nam giai đoạn từ năm 1991 đến nay?
- RQ3: Thực trạng ý thức chính trị của sinh viên tại ba trung tâm giáo dục lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh) bộc lộ những giá trị tích cực và những biểu hiện lệch lạc nào?
- RQ4: Những mâu thuẫn căn bản nào đang đặt ra và hệ thống giải pháp tổng thể nào có khả năng giải quyết triệt để nhằm nâng cao ý thức chính trị cho sinh viên?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Ý thức chính trị của sinh viên mang tính hai mặt biện chứng: đại bộ phận kiên định lý tưởng cách mạng, tin tưởng vào sự nghiệp đổi mới nhưng đồng thời tồn tại một bộ phận phai nhạt lý tưởng, thờ ơ chính trị do tác động của lối sống thực dụng.
- H2: Sự bất cập trong phương pháp giáo dục lý luận chính trị và các chính sách đào tạo - việc làm là nguyên nhân chủ quan cốt lõi kìm hãm sự chuyển hóa từ tri thức chính trị sang niềm tin và hành vi chính trị tích cực.
- H3: Việc kết hợp đồng bộ giữa giáo dục của hệ thống chính trị với năng lực tự giáo dục, tự rèn luyện của sinh viên sẽ tạo ra bước chuyển biến bản chất trong việc nâng cao ý thức chính trị xã hội chủ nghĩa.
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng triết học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đặc biệt là lý luận hình thái ý thức xã hội, mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, cùng các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội XI và XII về công tác thế hệ trẻ. Phạm vi nghiên cứu bao quát về mặt không gian tại ba đô thị giáo dục đại học trọng điểm: Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh; trục thời gian trải dài từ dấu mốc khởi đầu của Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (năm 1991) đến năm 2016.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án chỉ ra ba dòng chảy học thuật (academic streams) chính trong và ngoài nước:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý luận chung về ý thức chính trị và ý thức chính trị giai cấp. Các công trình tiêu biểu như công trình của GS.TS Nguyễn Duy Gia (1994), GS. Đỗ Tư (1992), PGS.TS Phan Thanh Khôi (2003), cùng Giáo trình Triết học Mác - Lênin (Hội đồng Trung ương chỉ đạo biên soạn, 2004) đã xác lập nền móng vững chắc: Ý thức chính trị là một hình thái ý thức xã hội phản ánh các quan hệ kinh tế, chính trị, xã hội giữa các giai cấp, dân tộc và quốc gia, thể hiện tập trung thái độ đối với quyền lực nhà nước. GS.TS Nguyễn Duy Gia khẳng định: "Ý thức chính trị là một bộ phận của ý thức xã hội, tồn tại trong xã hội một cách khách quan do nhu cầu phát triển xã hội. Xét về mặt nội dung, ý thức chính trị là một phạm trù chính trị được biểu hiện qua các yếu tố tư duy chính trị, tư tưởng, quan niệm của từng cá nhân và của giai cấp về những vấn đề chính trị".
Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào thực trạng giáo dục chính trị tư tưởng theo các nhóm đối tượng đặc thù. Trần Văn Bình (1997), Phùng Văn Ngọc (1997), Vương Hồng Sơn và Lương Ngọc Vĩnh tập trung vào đối tượng học viên sĩ quan quân đội; Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Cao Tiến, Dương Thị Thanh Xuân (2007) khảo sát công nhân doanh nghiệp; Nguyễn Thị Thìn nghiên cứu học sinh phổ thông trung học; Trần Thị Ngọc Yến, Trần Hùng và Nguyễn Lương Bằng tiếp cận công tác giáo dục lý luận chính trị và phòng chống các quan điểm sai trái trên không gian mạng (Trần Doãn Tiến).
Trong bức tranh học thuật đó tồn tại những tranh luận lý thuyết và thực tiễn sâu sắc giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm lạc quan (Optimistic View): Được đại diện bởi các nghiên cứu của Bùi Quốc Hưng (2014) tại Đại học Hàng hải hay Lê Hữu Ái - Lâm Bá Hoà tại Đại học Đà Nẵng, khẳng định đại đa số sinh viên giữ vững lập trường, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, có tinh thần yêu nước nồng nàn và tích cực hội nhập.
- Quan điểm phê phán/cảnh báo (Critical/Pessimistic View): Chu Mạnh Cường, Trần Thị Ngọc Yến và Trần Doãn Tiến chỉ rõ xu hướng suy thoái tư tưởng chính trị, sự lan rộng của "văn minh vật chất", "văn minh tiêu dùng", tình trạng ngại học lý luận chính trị, "nhạt Đảng, khô Đoàn, xa rời chính trị" và nguy cơ bị thao túng bởi các chiến dịch chuyển hóa tư tưởng.
Về mặt quốc tế, luận án thực hiện so sánh đối chiếu với các công trình kinh điển và hiện đại:
- Nghiên cứu lịch sử cách mạng của Ninel Olessitch và Victor Privalov ("V.Lênin, các học sinh và cuộc cách mạng", 1985) chứng minh vai trò xung kích của phong trào sinh viên Nga trong giai đoạn 1905–1907 khi được liên minh và định hướng bởi hệ tư tưởng vô sản khoa học của V.I. Lênin.
- Công trình khảo sát quy mô quốc tế của Viện Nghiên cứu Thế giới Nhật Bản trên mẫu thanh niên lứa tuổi 18–24 tại 11 quốc gia (Nhật Bản, Mỹ, Anh, CHDC Đức, Pháp, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Nam Tư, Philippines, Hàn Quốc, Brazil), chỉ ra quy luật: Thanh niên sinh viên luôn là lực lượng tiềm tàng khởi xướng hoặc tham gia tích cực vào các phong trào biến đổi xã hội đương đại, nhưng cũng là đối tượng dễ chịu tổn thương nhất trước các biến động chính trị.
Định vị nghiên cứu (academic positioning): Luận án của Phạm Đình Khuê khắc phục triệt để tính phân mảnh của các công trình trước đó bằng việc xây dựng một hệ thống chỉ báo toàn diện, đặt sinh viên Việt Nam trong tính chỉnh thể của một tầng lớp xã hội đặc thù đang trải qua quá trình quá độ kép: sự chuyển đổi thể chế kinh tế - xã hội của đất nước và sự hoàn thiện nhân cách, tâm lý lứa tuổi cá nhân.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã kế thừa và phát triển lý luận Mác - Lênin về ý thức xã hội vào điều kiện cụ thể của Việt Nam thời kỳ đổi mới. Luận án đào sâu luận điểm kinh điển của V.I. Lênin: "Ý thức xã hội bao gồm tình cảm, tập quán, tâm trạng, truyền thống, quan điểm, tư tưởng, lý luận... của cộng đồng xã hội, được nảy sinh từ tồn tại xã hội, phản ánh tồn tại xã hội trong những giai đoạn phát triển nhất định".
Đóng góp lý luận đột phá của luận án thể hiện ở bốn mệnh đề lý thuyết (theoretical propositions):
- Mệnh đề 1 (Sự phân tầng cấp độ ý thức): Ý thức chính trị sinh viên vận động từ ý thức chính trị thông thường (tâm lý, cảm xúc, kinh nghiệm thực tiễn đời sống) đến ý thức chính trị lý luận (hệ tư tưởng chính trị Mác - Lênin, đường lối của Đảng). Ý thức thông thường cung cấp chất liệu thực tiễn sinh động, trong khi ý thức lý luận giữ vai trò định hướng bản chất; thiếu sự chuyển hóa này, sinh viên dễ rơi vào hành động tự phát, phiêu lưu.
- Mệnh đề 2 (Mối quan hệ biện chứng giữa cá nhân và cộng đồng): Ý thức chính trị sinh viên không phải là phép cộng số học của các ý thức cá nhân đơn lẻ, mà là sự tích hợp biện chứng của chuẩn mực giá trị chính trị cộng đồng được khúc xạ qua lăng kính trí thức trẻ.
- Mệnh đề 3 (Cấu trúc động lực ba thành tố): Ý thức chính trị hoàn chỉnh chỉ được thiết lập khi có sự thống nhất hữu cơ giữa: (i) Tri thức chính trị khoa học; (ii) Tình cảm, niềm tin và ý chí chính trị; (iii) Lý tưởng xã hội và hành vi thực tiễn. Nếu tri thức không chuyển hóa thành niềm tin và ý chí, nó sẽ trở thành tri thức xơ cứng, giáo điều.
- Mệnh đề 4 (Tính độc lập tương đối và vai trò vượt trước): Trong bối cảnh kinh tế thị trường, ý thức chính trị xã hội chủ nghĩa nếu được giác ngộ sâu sắc sẽ có khả năng vượt trước, định hướng nhận thức và điều chỉnh hành vi của sinh viên, chống lại sự tha hóa và suy thoái đạo đức.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử (lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và ý thức xã hội của C. Mác và Ph. Ăngghen);
- Chính trị học Mác - Lênin (lý luận về quyền lực nhà nước, lợi ích giai cấp và sự tham gia chính trị theo luận điểm của V.I. Lênin: "Chính trị là sự tham gia vào những công việc của nhà nước, là việc vạch hướng đi cho nhà nước, việc xác định những hình thức, nhiệm vụ, nội dung hoạt động của nhà nước");
- Tâm lý học lứa tuổi và Xã hội học thanh niên (đặc thù tâm lý quá độ từ 18-25 tuổi, mâu thuẫn giữa khát vọng khẳng định bản thân và vốn sống xã hội chưa hoàn thiện).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng đối với tầng lớp sinh viên đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng chính quy tại Việt Nam trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, có sự tồn tại đan xen giữa các giá trị văn hóa truyền thống, văn hóa hiện đại và sự xâm nhập của các luồng tư tưởng ngoại lai.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử làm kim chỉ nam xuyên suốt. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods research), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng xã hội học.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đánh giá tác động của bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, hệ thống chính trị - xã hội, các nghị quyết của Đảng (Văn kiện Đại hội XI, XII) và chiến lược "diễn biến hòa bình".
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát môi trường sư phạm, chương trình đào tạo các môn Lý luận chính trị, vai trò của tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh và Hội Sinh viên Việt Nam tại các cơ sở giáo dục đại học.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Đo lường nhận thức cá nhân, động cơ học tập, thái độ đối với các giá trị văn hóa truyền thống, định hướng nghề nghiệp và hành vi tham gia các hoạt động chính trị - xã hội của sinh viên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai theo các bước chuẩn mực:
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Mẫu được phân bổ theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) tại các trường đại học, cao đẳng tiêu biểu thuộc ba miền Bắc - Trung - Nam (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh), đại diện cho các khối ngành: Khoa học Xã hội & Nhân văn, Khoa học Tự nhiên - Kỹ thuật, Kinh tế và Sư phạm.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp điều tra bảng hỏi: Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc đo lường các chỉ báo về: mức độ quan tâm đến chính trị, động cơ học tập các môn Mác - Lênin, niềm tin vào đường lối đổi mới của Đảng, ý thức chấp hành pháp luật và mức độ tham gia phong trào đoàn thể.
- Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Tiến hành phỏng vấn sâu các nhóm đối tượng: sinh viên ưu tú, sinh viên cá biệt, cán bộ Đoàn - Hội, giảng viên lý luận chính trị và các nhà hoạch định chính sách giáo dục.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Phân tích tài liệu hệ thống từ các báo cáo định kỳ của Ban Tuyên giáo Trung ương, Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, Thành đoàn Hà Nội, Thành đoàn Đà Nẵng, Thành đoàn TP. Hồ Chí Minh, cùng các văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc.
- Kiểm định tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (kết hợp báo cáo chính thức với khảo sát thực địa), tam giác hóa phương pháp (bảng hỏi kết hợp phỏng vấn sâu) và tam giác hóa lý thuyết (triết học, chính trị học và xã hội học) nhằm bảo đảm độ tin cậy (reliability) và tính giá trị (validity) của các kết luận khoa học.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát phản ánh đa dạng cơ cấu sinh viên theo vùng miền, giới tính, năm đào tạo và khối ngành học. Phân tích dữ liệu kết hợp phân tích định lượng (tỷ lệ phần trăm, thống kê mô tả) và phân tích định tính chuyên sâu nhằm mổ xẻ mối tương quan giữa điều kiện kinh tế gia đình, môi trường tiếp nhận thông tin truyền thông với mức độ trưởng thành về ý thức chính trị. Các kiểm tra tính vững (robustness checks) được thực hiện thông qua việc đối chiếu chéo kết quả khảo sát bảng hỏi với các biên bản phỏng vấn sâu và báo cáo tổng kết thực tiễn của Trung ương Đoàn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua quá trình phân tích thực chứng và luận giải triết học, luận án đã rút ra năm phát hiện then chốt:
- Tính hai mặt biện chứng trong diện mạo ý thức chính trị sinh viên: Đại đa số sinh viên Việt Nam có lòng yêu nước nồng nàn, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, có khát vọng cống hiến và lập thân, lập nghiệp. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ biểu hiện sự thờ ơ, lãnh đạm với các sự kiện chính trị - xã hội, phai nhạt lý tưởng cách mạng, dao động trước các luận điệu xuyên tạc.
- Thực trạng học tập các môn khoa học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh: Tồn tại sự phân hóa rõ rệt trong thái độ học tập. Đa phần sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của thế giới quan khoa học, nhưng vẫn còn tỷ lệ lớn học tập mang tính thụ động, đối phó nhằm tích lũy tín chỉ, chưa biến tri thức lý luận thành niềm tin nội tâm và phương pháp luận giải quyết các vấn đề thực tiễn.
- Sự tác động tiêu cực của lối sống thực dụng và "văn minh tiêu dùng": Hiện tượng sùng ngoại, đề cao giá trị vật chất thái quá, chạy theo lối sống hưởng thụ vượt quá điều kiện kinh tế đang làm suy giảm tính tích cực chính trị - xã hội, khiến một bộ phận sinh viên lảng tránh trách nhiệm công dân và nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc.
- Nhận diện ba mâu thuẫn cơ bản trong thực tiễn nâng cao ý thức chính trị:
- Mâu thuẫn 1: Giữa việc phát huy các yếu tố tích cực chính trị với sự thiếu tự giác, thờ ơ, biểu hiện sai lệch về nhận thức chính trị của một bộ phận sinh viên.
- Mâu thuẫn 2: Giữa yêu cầu ngày càng cao của chủ thể giáo dục với những hạn chế, lạc hậu về nội dung, phương pháp giáo dục chính trị tư tưởng trước sự biến động phức tạp của đời sống kinh tế - xã hội.
- Mâu thuẫn 3: Giữa chính sách đào tạo, giải quyết việc làm và các chính sách an sinh xã hội với những bất cập, hạn chế trong quá trình thực thi trên thực tế, dẫn đến tâm lý lo âu, hoài nghi về tương lai nghề nghiệp.
- Tính nhạy cảm và nguy cơ chuyển hóa tư tưởng trước chiến lược "diễn biến hòa bình": Trước các chiêu bài lợi dụng "dân chủ", "nhân quyền", "tự do tôn giáo" trên không gian mạng, một bộ phận sinh viên do thiếu tri thức chính trị lý luận vững vàng và kinh nghiệm xã hội đã tỏ ra lúng túng, mất phương hướng, dễ bị kích động hoặc hoài nghi vai trò lãnh đạo của Đảng.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Luận án làm phong phú thêm lý luận của CNDVLS về hình thái ý thức xã hội trong thời kỳ quá độ; xác lập cơ chế chuyển hóa giữa tồn tại xã hội và ý thức chính trị của tầng lớp trí thức trẻ trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá đa chiều (Tri thức - Niềm tin/Ý chí - Hành vi) cho các nghiên cứu tiếp theo về xã hội học chính trị và giáo dục đại học.
- Hệ thống giải pháp thực tiễn (Practical Implementation Pathways): Luận án đề xuất bốn nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp kinh tế: Đẩy mạnh phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN, gắn đào tạo với nhu cầu thị trường lao động, bảo đảm việc làm thỏa đáng cho sinh viên sau khi tốt nghiệp nhằm tạo dựng cơ sở vật chất vững chắc cho ý thức chính trị.
- Nhóm giải pháp chính trị - tư tưởng: Đổi mới căn bản nội dung, chương trình, phương pháp giảng dạy các môn lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh theo hướng sinh động, thực tiễn; phát huy vai trò tiền phong của tổ chức Đảng, Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên trong trường học; chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên mạng internet.
- Nhóm giải pháp văn hóa - xã hội: Xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh, phát huy giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc kết hợp tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại; ngăn chặn lối sống thực dụng, ích kỷ.
- Giải pháp kết hợp giáo dục với tự rèn luyện: Coi trọng nhân tố tự ý thức, biến quá trình đào tạo của nhà trường thành quá trình tự đào tạo, tự tu dưỡng, rèn luyện bản lĩnh chính trị của mỗi sinh viên.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu (research limitations):
- Phạm vi khảo sát: Mẫu nghiên cứu tập trung chủ yếu tại các trường đại học công lập lớn ở Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng đầy đủ sang các trường đại học ngoài công lập (dân lập, tư thục) hoặc các viện đào tạo liên kết quốc tế - nơi môi trường văn hóa chính trị có những đặc tính đa dạng hơn.
- Phương pháp đo lường: Do tính chất nhạy cảm của các chỉ báo chính trị, một số câu trả lời trong bảng hỏi có thể chịu tác động của thiên lệch mong muốn xã hội (social desirability bias).
- Bối cảnh truyền thông số: Luận án hoàn thành năm 2016, thời điểm mạng xã hội bắt đầu bùng nổ mạnh mẽ; do đó, các tác động phức tạp của kỷ nguyên thuật toán, mạng xã hội đa nền tảng và truyền thông kỹ thuật số thế hệ mới chưa được phân tích toàn diện.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai (future research agenda):
- Nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi sự biến đổi ý thức chính trị của một thế hệ sinh viên từ năm thứ nhất đến khi ra trường và gia nhập thị trường lao động.
- Khảo sát chuyên sâu tác động của mạng xã hội xuyên biên giới, không gian mạng ảo và trí tuệ nhân tạo đối với sự phân cực nhận thức chính trị của thanh niên.
- Mở rộng so sánh quốc tế về phương thức xã hội hóa chính trị (political socialization) cho sinh viên giữa các nước XHCN và các nước đang phát triển trong thời kỳ hội nhập.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực trong hệ thống các viện nghiên cứu và trường đại học, đặc biệt là Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, phục vụ trực tiếp công tác nghiên cứu, biên soạn giáo trình và giảng dạy triết học, chính trị học.
- Tác động chính sách (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng xác đáng cho Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh trong việc xây dựng Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam, đổi mới chương trình các môn Lý luận chính trị đại cương và triển khai thực hiện các Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Định hướng các giải pháp giúp thế hệ trí thức trẻ xây dựng "sức đề kháng" chính trị vững chắc, nâng cao trách nhiệm xã hội, tích cực tham gia vào công cuộc xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam XHCN.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích lý luận triết học mácxít chuẩn mực, phương pháp thiết kế nghiên cứu xã hội học chính trị đa tầng và hệ thống y văn phong phú.
- Giảng viên lý luận chính trị và khoa học xã hội: Nắm bắt sâu sắc diễn biến tâm lý, nhận thức của người học để đổi mới phương pháp giảng dạy từ truyền thụ một chiều sang khơi gợi tư duy phản biện khoa học.
- Cán bộ quản lý giáo dục và cán bộ Đoàn - Hội: Nhận diện chính xác các mâu thuẫn thực tiễn để xây dựng môi trường hoạt động phong trào gắn liền với lợi ích thiết thực của sinh viên, khắc phục bệnh hình thức, hành chính hóa.
- Các nhà hoạch định chính sách thanh niên: Sử dụng hệ thống luận cứ thực chứng để ban hành các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp, đào tạo kỹ năng và giải quyết việc làm cho sinh viên một cách hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã cụ thể hóa lý luận của Chủ nghĩa duy vật lịch sử về hình thái ý thức xã hội vào việc xây dựng mô hình cấu trúc ý thức chính trị sinh viên trong thời kỳ quá độ. Luận án đã làm rõ sự chuyển hóa biện chứng giữa ý thức chính trị thông thường (tâm lý, tình cảm, cảm xúc) và ý thức chính trị lý luận (hệ tư tưởng khoa học Mác - Lênin), khẳng định tri thức chính trị chỉ phát huy tác dụng thực tiễn khi kết tinh thành niềm tin, ý chí và lý tưởng hành động cách mạng của người trí thức trẻ.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình đi trước như thế nào?
So với các nghiên cứu trước đây vốn mang nặng tính diễn giải lý luận thuần túy (như các giáo trình chung) hoặc chỉ khảo sát phạm vi hẹp tại một trường (Chu Mạnh Cường, Bùi Quốc Hưng), luận án đã thực hiện bước đột phá về phương pháp luận: Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), kết hợp chặt chẽ giữa duy vật biện chứng với điều tra bảng hỏi xã hội học và phỏng vấn sâu trên mẫu liên vùng đại diện (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh), thiết lập quy trình kiểm định tam giác hóa bảo đảm độ tin cậy khoa học cao.
3. Phát hiện thực chứng nào mang tính bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
Phát hiện mang tính cảnh báo sâu sắc nhất là sự tồn tại của mâu thuẫn biện chứng gay gắt giữa một bên là nhận thức lý thuyết của sinh viên về đường lối đổi mới và một bên là hành vi thực tiễn bị chi phối bởi "văn minh tiêu dùng" và lối sống thực dụng. Một bộ phận sinh viên đạt điểm số cao trong các môn thi lý luận chính trị nhưng lại tỏ ra thờ ơ với sinh hoạt đoàn thể chính trị - xã hội, thể hiện sự lệch pha giữa tri thức hình thức và niềm tin nội tâm.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án trình bày minh bạch toàn bộ khung phân tích, hệ thống chỉ báo khái niệm (tri thức, tình cảm, niềm tin, ý chí, hành vi), quy trình chọn mẫu phân tầng tại ba miền và cấu trúc bảng hỏi, hướng dẫn phỏng vấn sâu. Quy trình này hoàn toàn có thể được các nhà nghiên cứu khác áp dụng để tái lập hoặc mở rộng khảo sát trên các nhóm đối tượng thanh niên khác (như thanh niên công nhân, học sinh, du học sinh).
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án gợi mở chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (i) Xây dựng mô hình giáo dục chính trị số hóa trên nền tảng mạng xã hội; (ii) Đánh giá tác động của các luồng thông tin xuyên biên giới và công nghệ truyền thông mới đối với bản lĩnh chính trị thanh niên; (iii) Cơ chế bảo đảm an ninh tư tưởng cho thế hệ trẻ trong bối cảnh Việt Nam hội nhập toàn diện vào nền kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Phạm Đình Khuê đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, đóng góp những giá trị bền vững cho chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ căn bản lý luận: Xác lập định nghĩa, bản chất và cấu trúc ba thành tố cốt lõi (Tri thức - Tình cảm/Niềm tin/Ý chí - Lý tưởng/Hành vi) của ý thức chính trị sinh viên Việt Nam trong thời kỳ quá độ.
- Khảo sát thực chứng toàn diện: Cung cấp bức tranh chân thực, khoa học và khách quan về thực trạng ý thức chính trị của sinh viên tại ba trung tâm giáo dục hàng đầu (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh) giai đoạn từ 1991 đến 2016.
- Chỉ rõ các mâu thuẫn nội tại: Luận giải sâu sắc ba mâu thuẫn biện chứng đang tác động đến quá trình hình thành, phát triển ý thức chính trị của sinh viên trước mặt trái kinh tế thị trường và toàn cầu hóa.
- Xác lập hệ thống giải pháp 4 nhóm đồng bộ: Đề xuất các giải pháp khả thi về kinh tế, chính trị - tư tưởng, văn hóa - xã hội và phương thức phát huy năng lực tự giáo dục, tự rèn luyện của sinh viên.
- Định hướng chính sách và mở ra các dòng nghiên cứu mới: Cung cấp luận cứ vững chắc cho việc hoạch định chính sách giáo dục lý luận chính trị, bảo đảm xây dựng lớp thanh niên ưu tú kế tục xứng đáng sự nghiệp cách mạng vẻ vang của Đảng và dân tộc.