CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục. Trong nhưng năm gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học tập cá nhân hóa, giúp tối ưu hóa quá trình học tập theo nhu cầu và khả năng riêng của từng học sinh, sinh viên. Thông qua các thuật toán học máy và phân tích dữ liệu, AI có thể thu thập, đánh giá thông tin về thói quen, phong cách học tập và mức độ tiếp thu của người học để đề xuất lộ trình học tập phù hợp.
Các hệ thống học tập thích ứng (adaptive learning) sử dụng AI để điều chỉnh nội dung, bài tập và tốc độ giảng dạy sao cho phù hợp với năng lực của từng cá nhân, giúp nâng cao hiệu quả học tập. Bên cạnh đó, AI còn hỗ trợ cá nhân hóa học tập thông qua các trợ lý ảo và chatbot giáo dục, giúp giải đáp thắc mắc, cung cấp tài liệu tham khảo và gợi ý nội dung học tập một cách tự động, liên tục. Những công nghệ này không chỉ giúp học sinh tự chủ hơn trong việc học mà còn giảm tải công việc cho giáo viên, cho phép họ tập trung vào hướng dẫn và phát triển kỹ năng tư duy cho học sinh. Ngoài ra, AI cũng có thể phát hiện những điểm yếu của người học và đề xuất phương pháp cải thiện, giúp nâng cao động lực học tập và cải thiện kết quả học tập trong dài hạn.
Với những lợi ích này, AI đang trở thành một công cụ hỗ trợ mạnh mẽ, thúc đẩy quá trình học tập cá nhân hóa và nâng cao chất lượng giáo dục trong thời đại số. AI được ứng dụng trong giáo dục ở nhiều bậc học, từ tiểu học đến đại học và đào tạo nghề, nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và cá nhân hóa học tập. Ở bậc tiểu học và trung học, AI hỗ trợ qua phần mềm học tập thông minh, trò chơi giáo dục và trợ lý ảo giúp học sinh tiếp thu kiến thức phù hợp. Ở bậc đại học, AI giúp giảng dạy trực tuyến, phân tích dữ liệu học tập và hỗ trợ nghiên cứu.
Trong đào tạo nghề, AI mô phỏng môi trường thực tế qua VR/AR và cung cấp nội dung học tập linh hoạt. Nhờ đó, AI giúp cải thiện hiệu quả giáo dục và tạo điều kiện học tập thuận lợi cho mọi đối tượng. Các công trình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận công nghệ trí tuệ nhân tạo. Ngoài việc nghiên cứu ứng dụng AI trong giáo dục, nhiều công trình đã tập trung vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận công nghệ.
Trong đó, mô hình TAM (Technology Acceptance Model) là một trong những mô hình phổ biến được sử dụng để đánh giá thái độ, ý định và hành vi của người dùng đối với công nghệ mới. Theo mô hình này, hai yếu tố chính tác động đến sự chấp nhận công nghệ là nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU). Các nghiên cứu mở rộng TAM đã tích hợp thêm 5 nhiều yếu tố khác như ảnh hưởng xã hội, sự tin tưởng vào công nghệ, và mức độ sẵn sàng đổi mới của người dùng. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng yếu tố tâm lý, xã hội và công nghệ đóng vai trò quan trọng trong quyết định chấp nhận công nghệ.
Yếu tố tâm lý bao gồm thái độ của người dùng đối với công nghệ, mức độ tự tin trong việc sử dụng AI, và nỗi lo sợ về tính thay thế của công nghệ. Yếu tố xã hội liên quan đến ảnh hưởng của cộng đồng, bạn bè, đồng nghiệp và chính sách giáo dục trong việc thúc đẩy hoặc cản trở việc sử dụng công nghệ. Trong khi đó, yếu tố công nghệ bao gồm sự thân thiện với người dùng, mức độ dễ sử dụng và khả năng tích hợp của công nghệ vào môi trường học tập. Riêng trong lĩnh vực giáo dục, một số nghiên cứu đã phân tích các yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến sự chấp nhận AI.
Các nghiên cứu này chỉ ra rằng mức độ sẵn sàng của giáo viên, học sinh, sinh viên và sự hỗ trợ từ cơ sở hạ tầng công nghệ là những yếu tố quyết định quan trọng. Việc thiếu kiến thức về AI, lo ngại về bảo mật dữ liệu, cũng như sự hạn chế trong tài nguyên công nghệ là những rào cản lớn đối với sự chấp nhận AI trong giáo dục. Các công trình nghiên cứu về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo trong học tập của học sinh, sinh viên. Sự chấp nhận và ứng dụng AI trong học tập của học sinh, sinh viên đã trở thành chủ đề của nhiều nghiên cứu trên thế giới.
Tại các quốc gia phát triển như Mỹ, Anh, Nhật Bản, và Hàn Quốc, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện để đánh giá tác động của AI đối với hiệu quả học tập, mức độ tương tác trong lớp học và động lực học tập của sinh viên. Kết quả cho thấy AI có thể giúp cải thiện trải nghiệm học tập, tăng cường khả năng tự học và hỗ trợ cá nhân hóa việc học tập. Trong khi đó, tại các quốc gia đang phát triển, các nghiên cứu tập trung vào việc triển khai AI trong điều kiện cơ sở hạ tầng còn hạn chế. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng mặc dù AI có tiềm năng hỗ trợ học tập, nhưng những thách thức về tài chính, thiếu hụt trang thiết bị công nghệ và rào cản ngôn ngữ là những yếu tố cản trở việc triển khai AI trong giáo dục.
Các nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của nhận thức về AI, kỹ năng công nghệ và môi trường học tập đối với mức độ sử dụng AI của học sinh, sinh viên. Nếu người học có hiểu biết tốt về AI và được trang bị kỹ năng sử dụng công nghệ, họ sẽ có xu hướng chấp nhận và tận dụng AI trong quá trình học tập. Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam liên quan đến việc sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo trong giáo dục. Tại Việt Nam, mặc dù AI đã bắt đầu được ứng dụng trong giáo dục, nhưng các nghiên cứu về chủ đề này vẫn còn hạn chế.
Một số công trình đã đề cập đến thực trạng 6 và tiềm năng của AI trong hệ thống giáo dục Việt Nam, từ việc ứng dụng AI trong giảng dạy đến hỗ trợ quản lý giáo dục. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai AI trong học tập, bao gồm văn hóa học tập truyền thống, chính sách giáo dục và cơ sở hạ tầng công nghệ. Những rào cản này đặt ra nhiều thách thức đối với quá trình tích hợp AI vào giáo dục một cách hiệu quả. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu.
Những điểm mạnh và hạn chế của các nghiên cứu đã công bố Các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục đã có nhiều đóng góp quan trọng trong việc làm rõ tiềm năng, ứng dụng và ảnh hưởng của công nghệ này đối với quá trình giảng dạy và học tập. Một trong những điểm mạnh đáng chú ý là nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển các mô hình AI hỗ trợ cá nhân hóa học tập, quản lý lớp học và đánh giá hiệu quả giảng dạy. Các nghiên cứu lý thuyết như mô hình TAM (Technology Acceptance Model) và các mô hình mở rộng cũng đã giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận công nghệ của người dùng, từ đó đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho việc triển khai AI trong giáo dục. Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm tại nhiều quốc gia đã cung cấp dữ liệu phong phú về tác động của AI đối với học sinh, sinh viên và giáo viên.
Ở các nước phát triển như Mỹ, Anh, Nhật Bản, và Hàn Quốc, AI đã được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống giáo dục thông minh, từ nền tảng học tập trực tuyến đến các trợ lý ảo giúp học sinh học tập hiệu quả hơn. Những nghiên cứu này đã góp phần chứng minh rằng AI có thể cải thiện hiệu suất học tập, nâng cao động lực học tập và hỗ trợ giảng dạy một cách hiệu quả. Tuy nhiên, bên cạnh những đóng góp tích cực, vẫn còn nhiều hạn chế trong các nghiên cứu đã công bố. Thứ nhất, phần lớn nghiên cứu tập trung vào bối cảnh các nước phát triển, nơi hạ tầng công nghệ hiện đại và mức độ sẵn sàng của người dùng cao, trong khi các quốc gia đang phát triển, bao gồm Việt Nam, vẫn chưa có nhiều nghiên cứu sâu về ứng dụng AI trong điều kiện hạn chế về cơ sở hạ tầng và nguồn lực.
Thứ hai, nhiều nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở mức độ lý thuyết hoặc thử nghiệm trên quy mô nhỏ, chưa có nhiều nghiên cứu dài hạn đánh giá tác động lâu dài của AI đối với hệ thống giáo dục. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng chưa làm rõ được những thách thức liên quan đến mặt đạo đức và bảo mật dữ liệu trong giáo dục khi ứng dụng AI. Câu hỏi về việc AI có thể thay thế vai trò của giáo viên hay không, hay vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân của học sinh, sinh viên vẫn chưa được giải quyết triệt để. Điều này cho thấy cần có thêm nhiều nghiên cứu liên ngành để đánh giá toàn diện hơn về tác động của AI trong giáo dục.
Khoảng trống nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự chấp nhận và sử dụng AI trong học tập Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về sự chấp nhận công nghệ trong giáo dục, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống nghiên cứu liên quan đến các nhân tố tác động đến sự chấp nhận và sử dụng AI trong học tập, đặc biệt trong bối cảnh học sinh, sinh viên tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Một trong những khoảng trống lớn là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về tâm lý người học và vai trò của môi trường văn hóa – xã hội trong việc quyết định mức độ chấp nhận AI. Bên cạnh đó, hầu hết các nghiên cứu về AI trong giáo dục chỉ tập trung vào khả năng ứng dụng AI trong việc cải thiện hiệu suất học tập mà chưa xem xét kỹ lưỡng những yếu tố cản trở sự chấp nhận AI, chẳng hạn như lo ngại về tính phức tạp của công nghệ, khả năng tiếp cận AI của học sinh, hoặc những rào cản liên quan đến kỹ năng công nghệ và sự sẵn sàng thay đổi phương pháp học tập truyền thống.