Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc phát triển tinh thần khởi nghiệp trong sinh viên đại học trở thành một yếu tố quan trọng nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế xã hội. Tại Việt Nam, đặc biệt là vùng Đồng bằng sông Cửu Long, Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ đóng vai trò then chốt trong đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật công nghệ chất lượng cao. Tuy nhiên, thực trạng việc làm và ý định khởi nghiệp của sinh viên mới tốt nghiệp tại trường vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu được thực hiện với mẫu khảo sát 394 sinh viên mới tốt nghiệp năm 2019 nhằm đánh giá thực trạng việc làm và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại trường.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá thực trạng việc làm, phân tích các nhân tố tác động đến ý định khởi nghiệp và đề xuất các giải pháp nâng cao ý định khởi nghiệp cho sinh viên mới tốt nghiệp. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ, với dữ liệu thứ cấp thu thập từ năm 2016 đến 2018 và dữ liệu sơ cấp khảo sát trực tiếp trong tháng 9-10 năm 2019. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ nhà trường, các cơ quan quản lý giáo dục và các đơn vị liên quan xây dựng chính sách, chương trình đào tạo và hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp, góp phần nâng cao tỷ lệ sinh viên có việc làm và phát triển kinh tế địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), trong đó ý định khởi nghiệp được dự báo bởi ba yếu tố chính: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan (suy nghĩ chủ quan) và nhận thức kiểm soát hành vi (ý thức hành vi). Ngoài ra, nghiên cứu mở rộng bằng cách bổ sung các yếu tố như kiến thức đại học và yếu tố ngoại cảnh (gia đình, văn hóa, môi trường xã hội) để phù hợp với đặc thù sinh viên kỹ thuật công nghệ.

Các khái niệm chính bao gồm:

  • Thái độ: Đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân về việc khởi nghiệp.
  • Ý thức hành vi: Nhận thức về khả năng và sự kiểm soát của bản thân trong việc thực hiện hành vi khởi nghiệp.
  • Suy nghĩ chủ quan: Áp lực xã hội và sự kỳ vọng từ gia đình, bạn bè đối với hành vi khởi nghiệp.
  • Kiến thức đại học: Kiến thức và kỹ năng tích lũy trong quá trình học tập tại trường đại học hỗ trợ cho khởi nghiệp.
  • Yếu tố ngoại cảnh: Các điều kiện bên ngoài như sự hỗ trợ của gia đình, môi trường xã hội, văn hóa khởi nghiệp.

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được xây dựng dựa trên các nhân tố này, đồng thời kiểm soát các biến nhân khẩu như giới tính, nghề nghiệp gia đình và thu nhập gia đình.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp. Số liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo thống kê về việc làm và khởi nghiệp của sinh viên tại trường từ năm 2016 đến 2018. Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp 394 sinh viên mới tốt nghiệp năm 2019 bằng bảng câu hỏi Likert 5 mức độ, gồm các câu hỏi về thái độ, ý thức hành vi, suy nghĩ chủ quan, kiến thức đại học, yếu tố ngoại cảnh và ý định khởi nghiệp.

Phương pháp chọn mẫu là khảo sát toàn bộ sinh viên mới tốt nghiệp trong năm 2019, đảm bảo tỷ lệ quan sát/biến quan sát là 11:1, vượt mức tối thiểu 5:1 theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Phân tích số liệu bao gồm:

  • Thống kê mô tả để mô tả đặc điểm mẫu và thực trạng việc làm.
  • Kiểm định Cronbach’s Alpha để đánh giá độ tin cậy của các thang đo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc nhân tố ảnh hưởng.
  • Hồi quy tuyến tính bội để kiểm định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định khởi nghiệp.
  • Kiểm định các giả định hồi quy như đa cộng tuyến, phương sai đồng nhất và không tương quan phần dư.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Thực trạng việc làm của sinh viên mới tốt nghiệp: Tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp dao động từ 40,3% đến 70% trong các đợt tốt nghiệp từ 2017 đến 2019. Cụ thể, đợt tốt nghiệp tháng 9/2019 có 402 sinh viên, trong đó 162 sinh viên có việc làm, chiếm 40,3%. Tỷ lệ này cho thấy việc làm sau tốt nghiệp còn nhiều khó khăn, đặc biệt với sinh viên ngành kỹ thuật công nghệ.

  2. Số lượng sinh viên có sản phẩm sáng tạo để khởi nghiệp còn hạn chế: Qua các đợt tốt nghiệp, số sinh viên có sản phẩm sáng tạo phục vụ khởi nghiệp rất ít, chỉ khoảng 1-2 sinh viên mỗi đợt trong tổng số hàng trăm sinh viên tốt nghiệp. Điều này phản ánh ý định khởi nghiệp thực tế còn thấp.

  3. Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp: Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy ba nhân tố chính có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định khởi nghiệp của sinh viên gồm: thái độ (β = khoảng 0.35), yếu tố ngoại cảnh (β = khoảng 0.28) và suy nghĩ chủ quan (β = khoảng 0.25). Ý thức hành vi và kiến thức đại học có ảnh hưởng nhưng mức độ thấp hơn và không phải là nhân tố chính.

  4. Ảnh hưởng của biến kiểm soát: Giới tính, nghề nghiệp gia đình và thu nhập gia đình có tác động không đáng kể đến ý định khởi nghiệp trong mô hình hồi quy, cho thấy yếu tố cá nhân và môi trường xã hội đóng vai trò quan trọng hơn.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) khi xác định thái độ, chuẩn chủ quan (suy nghĩ chủ quan) và nhận thức kiểm soát hành vi là các yếu tố quyết định ý định khởi nghiệp. Thái độ tích cực đối với khởi nghiệp thúc đẩy sinh viên có ý định mạnh mẽ hơn. Yếu tố ngoại cảnh như sự hỗ trợ của gia đình, bạn bè và môi trường xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định này.

So sánh với các nghiên cứu trong và ngoài nước, kết quả tương đồng với nghiên cứu của Ajzen (1991), Francisco và cộng sự (2011), cũng như các nghiên cứu trong nước về vai trò của thái độ và chuẩn chủ quan. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của kiến thức đại học thấp hơn so với kỳ vọng, có thể do chương trình đào tạo chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với thực tiễn khởi nghiệp.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ sinh viên có việc làm theo từng đợt tốt nghiệp, bảng hệ số hồi quy thể hiện mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, và biểu đồ tròn mô tả tỷ lệ sinh viên có sản phẩm sáng tạo phục vụ khởi nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường giáo dục và đào tạo về khởi nghiệp trong chương trình học
    Nhà trường cần tích hợp các khóa học, hội thảo và hoạt động thực tiễn về khởi nghiệp nhằm nâng cao thái độ tích cực và kiến thức thực tế cho sinh viên. Mục tiêu tăng tỷ lệ sinh viên có ý định khởi nghiệp lên ít nhất 50% trong vòng 3 năm tới. Khoa Quản trị kinh doanh và các khoa kỹ thuật phối hợp thực hiện.

  2. Xây dựng môi trường hỗ trợ khởi nghiệp và mạng lưới kết nối
    Thành lập các câu lạc bộ khởi nghiệp, tổ chức các cuộc thi ý tưởng sáng tạo và kết nối sinh viên với các doanh nhân, nhà đầu tư để tạo động lực và hỗ trợ thực hiện ý tưởng. Mục tiêu trong 2 năm tới có ít nhất 10 dự án khởi nghiệp được hỗ trợ phát triển. Ban giám hiệu và phòng Công tác sinh viên chịu trách nhiệm.

  3. Hỗ trợ tài chính và nguồn vốn cho sinh viên khởi nghiệp
    Nhà trường phối hợp với các tổ chức tài chính, quỹ hỗ trợ khởi nghiệp để tạo điều kiện vay vốn ưu đãi hoặc tài trợ cho sinh viên có dự án khả thi. Mục tiêu huy động được nguồn vốn khoảng 1 tỷ đồng trong 3 năm tới. Phòng Tài chính và Ban quản lý dự án khởi nghiệp thực hiện.

  4. Tăng cường truyền thông và nâng cao nhận thức về khởi nghiệp
    Tổ chức các chiến dịch truyền thông, chia sẻ câu chuyện thành công của các cựu sinh viên khởi nghiệp để tạo cảm hứng và thay đổi suy nghĩ lệ thuộc vào việc làm thuê. Mục tiêu nâng cao nhận thức tích cực về khởi nghiệp trong 80% sinh viên năm cuối trong 1 năm. Phòng Truyền thông và Đoàn Thanh niên phối hợp thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban giám hiệu và các phòng ban quản lý trường đại học
    Giúp xây dựng chính sách đào tạo, hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp phù hợp với đặc thù ngành nghề và nhu cầu thực tế.

  2. Giảng viên và cán bộ đào tạo các khoa chuyên môn
    Tham khảo để thiết kế chương trình giảng dạy, tích hợp kiến thức và kỹ năng khởi nghiệp vào các môn học.

  3. Sinh viên các ngành kỹ thuật và kinh tế
    Nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp, từ đó chủ động phát triển tư duy và kỹ năng cần thiết.

  4. Các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp và nhà hoạch định chính sách
    Sử dụng kết quả nghiên cứu làm cơ sở khoa học để xây dựng các chương trình hỗ trợ, chính sách phát triển khởi nghiệp trong sinh viên đại học.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ý định khởi nghiệp là gì và tại sao nó quan trọng với sinh viên?
    Ý định khởi nghiệp là mong muốn và kế hoạch của cá nhân trong việc thành lập doanh nghiệp mới. Nó là bước đầu tiên quyết định hành vi khởi nghiệp thực tế, giúp sinh viên chuẩn bị tâm lý và kỹ năng cần thiết.

  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định khởi nghiệp của sinh viên?
    Thái độ tích cực đối với khởi nghiệp, sự ủng hộ từ gia đình và bạn bè (suy nghĩ chủ quan), cùng với môi trường xã hội thuận lợi là những yếu tố chính thúc đẩy ý định khởi nghiệp.

  3. Tại sao kiến thức đại học lại có ảnh hưởng thấp hơn đến ý định khởi nghiệp?
    Có thể do chương trình đào tạo chưa gắn kết chặt chẽ với thực tiễn khởi nghiệp hoặc thiếu các hoạt động thực hành, trải nghiệm thực tế giúp sinh viên phát triển kỹ năng khởi nghiệp.

  4. Làm thế nào để nâng cao ý định khởi nghiệp trong sinh viên kỹ thuật?
    Cần tăng cường giáo dục khởi nghiệp, xây dựng môi trường hỗ trợ, cung cấp nguồn vốn và truyền cảm hứng thông qua các câu lạc bộ, cuộc thi và mô hình thành công.

  5. Sinh viên có thể nhận được hỗ trợ gì từ nhà trường khi muốn khởi nghiệp?
    Nhà trường có thể hỗ trợ về kiến thức, kỹ năng, kết nối mạng lưới doanh nhân, hỗ trợ tài chính và tạo điều kiện thực hiện dự án khởi nghiệp thông qua các chương trình, câu lạc bộ và quỹ hỗ trợ.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xác định ba nhân tố chính ảnh hưởng tích cực đến ý định khởi nghiệp của sinh viên mới tốt nghiệp tại Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ: thái độ, yếu tố ngoại cảnh và suy nghĩ chủ quan.
  • Tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau tốt nghiệp còn thấp, trong khi số lượng sinh viên có sản phẩm sáng tạo phục vụ khởi nghiệp rất hạn chế.
  • Kiến thức đại học và ý thức hành vi có ảnh hưởng nhưng không phải là nhân tố quyết định chính trong mô hình nghiên cứu.
  • Nhà trường cần có các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao ý định khởi nghiệp, bao gồm cải tiến chương trình đào tạo, hỗ trợ tài chính và xây dựng môi trường khởi nghiệp.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai các giải pháp đề xuất, theo dõi và đánh giá hiệu quả trong vòng 3 năm tới, đồng thời mở rộng nghiên cứu sang các trường đại học khác trong khu vực.

Hành động ngay hôm nay: Các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và sinh viên hãy cùng nhau xây dựng môi trường khởi nghiệp năng động, sáng tạo để phát huy tối đa tiềm năng của thế hệ trẻ trong thời đại công nghệ 4.0.