Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số 934.01) của tác giả Nguyễn Vĩnh Khương, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Mai Thị Hoàng Minh và TS. Nguyễn Đình Hùng (năm 2020), mang tiêu đề: "Các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp hướng đến chất lượng kiểm toán: Nghiên cứu tại Việt Nam".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp (Professional Skepticism - PS) phù hợp là yêu cầu xuyên suốt cuộc kiểm toán báo cáo tài chính nhằm gia tăng chất lượng kiểm toán (Audit Quality - AQ), bảo vệ niềm tin công chúng và hạn chế kiện tụng. Về mặt thực tiễn, các báo cáo từ Ủy ban Giám sát hoạt động kiểm toán công ty đại chúng Hoa Kỳ (PCAOB, 2008, 2012, 2014) chỉ ra rằng trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế 2008–2012, mức độ hoài nghi nghề nghiệp chưa phù hợp chiếm tới 40% nguyên nhân dẫn đến các vụ kiện tụng kiểm toán. Các sự kiện sụp đổ của các tập đoàn quốc tế như BHS, Carillion, Thomas Cook và Wirecard tiếp tục làm xói mòn niềm tin thị trường, đặt ra yêu cầu từ Ủy ban Chuẩn mực Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo Quốc tế (IAASB, 2012, 2016) và Hiệp hội Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (AICPA, 2010) về việc minh chứng PS rõ ràng trong hồ sơ kiểm toán.
Về mặt học thuật, các nghiên cứu trước đây (Nelson, 2009; Hurtt và cộng sự, 2013) đã xây dựng nền tảng lý thuyết nhưng việc kiểm định thực nghiệm còn hạn chế, phần lớn tập trung ở các nước phát triển. Tại Việt Nam, nghiên cứu về bản chất, thang đo đa chiều của PS và mối quan hệ trực tiếp giữa PS và AQ còn rất khiêm tốn, chưa có khung phân tích toàn diện.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến PS và đo lường tác động của các nhân tố này đến PS hướng đến AQ trong bối cảnh hoạt động kiểm toán tại Việt Nam.
Mục tiêu cụ thể gồm:
- Khám phá các nhân tố tác động đến PS của kiểm toán viên (KTV) tại Việt Nam.
- Xác định mức độ tác động của các nhân tố tác động đến PS của KTV tại Việt Nam.
- Xác định mức độ tác động của PS đến AQ tại Việt Nam.
Luận án tập trung giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Q1: Các nhân tố nào tác động đến PS của KTV tại Việt Nam?
- Q2: Mức độ tác động của các nhân tố như thế nào đến PS của các KTV tại Việt Nam?
- Q3: Mức độ tác động của PS đến AQ tại Việt Nam như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến PS và mối quan hệ giữa PS và AQ trong bối cảnh xã hội Việt Nam. Đối tượng khảo sát là các KTV trực tiếp tham gia kiểm toán báo cáo tài chính.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, không bao gồm nhóm 4 doanh nghiệp kiểm toán quốc tế lớn (Big Four: PwC, EY, KPMG, Deloitte), không khảo sát Kiểm toán Nhà nước và Kiểm toán nội bộ.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và khảo sát thu thập dữ liệu được thực hiện từ tháng 10/2016 đến tháng 06/2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước
Tổng quan tài liệu trong luận án phân loại các công trình trong và ngoài nước thành ba nhánh chính:
- Khái niệm và cấu trúc đo lường PS: Tranh luận học thuật xoay quanh hai trường phái:
- Quan điểm khá nghi ngờ (Presumptive Doubt): Đại diện bởi Nelson (2009), Bell và cộng sự (2005), xem PS là giả định ban đầu về sự không trung thực hoặc sai lệch trừ khi có bằng chứng chứng minh điều ngược lại. Quadackers và cộng sự (2014) đo lường quan điểm này bằng cách đảo ngược thang đo niềm tin của Rotter (1967).
- Quan điểm trung lập (Neutrality): Đại diện bởi Hurtt (2010), Cushing (2000), Glover và Prawitt (2014), Robinson và cộng sự (2018), xem PS là trạng thái khách quan không định kiến, tiếp cận theo nguyên tắc "tin tưởng nhưng cần được xác minh". Hurtt (2010) phát triển thang đo đa chiều phản ánh đặc tính cá nhân bền vững.
- Các nhân tố ảnh hưởng đến PS:
- Khung phân loại: Mô hình của Nelson (2009) tiếp cận qua kiến thức, đặc điểm cá nhân và động cơ. Hurtt và cộng sự (2013) mở rộng và tái phân loại thành 4 nhóm: nhân tố KTV, nhân tố doanh nghiệp kiểm toán, nhân tố khách hàng và nhân tố bên ngoài.
- Nhân tố KTV: Năng lực chuyên môn, kinh nghiệm và đào tạo (Griffith và cộng sự, 2012; Moroney, 2007; Low, 2004; Grenier, 2014, 2017; Carpenter và cộng sự, 2013; Peecher và cộng sự, 2010); định hướng và nhận thức đạo đức nghề nghiệp (Falk và cộng sự, 1999; Ponemon, 1993; Bobek và cộng sự, 2013; Farag và Elias, 2012).
- Nhân tố DN kiểm toán: Ảnh hưởng từ quan điểm cấp trên và trách nhiệm giải trình (Robertson, 2010; Peecher, 1996; Turner, 2001; Dennis và Johnstone, 2014; Wilks, 2002; Brazel và cộng sự, 2016; Harding và Trotman, 2017).
- Nhân tố khách hàng: Mối quan hệ thân thuộc, áp lực và thiện cảm với khách hàng (Bamber và Iyer, 2007; Kerler và Killough, 2009; Herda và Lavelle, 2015; Stefaniak và cộng sự, 2012; Favere-Marchesi và Emby, 2017).
- Nhân tố bên ngoài: Trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng (QC) từ cơ quan quản lý (Piercey, 2011; Hammersley và cộng sự, 2010; Moroney và cộng sự, 2019).
- Mối quan hệ giữa PS và AQ: Chen và cộng sự (2012), Bowlin và cộng sự (2015), Mardijuwono và Subianto (2018), Kusumawati và Syamsuddin (2018) chứng minh PS có ảnh hưởng thuận chiều đến việc nâng cao AQ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Trần Thị Giang Tân và cộng sự (2014), Phan Văn Dũng (2015), Bùi Thị Thủy (2013), Nguyễn Thị Phước (2018), Phan Thanh Hải và cộng sự (2018), Phan Thanh Hải (2019) đã tiếp cận PS hoặc AQ nhưng chưa đo lường trực tiếp cấu trúc đa chiều của PS tác động tới AQ.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
- Khoảng trống 1: Thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu về bản chất khái niệm PS tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây trong nước chủ yếu áp dụng thang đo đơn hướng.
- Khoảng trống 2: Chưa có mô hình khám phá toàn diện các nhân tố tác động đến PS trong bối cảnh thị trường dịch vụ kiểm toán tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
- Khoảng trống 3: Thiếu nghiên cứu định lượng đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến PS dựa trên kết quả khám phá từ nghiên cứu định tính tại Việt Nam.
- Khoảng trống 4: Thiếu bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về tác động của thang đo PS đa hướng bậc hai đến AQ theo quan điểm tiếp cận trung lập tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nền tảng
Luận án tích hợp 05 lý thuyết nền tảng để giải thích các mối quan hệ tác động trong mô hình:
- Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Đóng vai trò là lý thuyết cốt lõi, giải thích ý định và hành vi hoài nghi của KTV thông qua thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
- Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory): Giải thích ảnh hưởng của văn hóa tổ chức, sự gắn kết nhóm và áp lực từ cấp trên, đồng nghiệp đến hành vi của KTV.
- Lý thuyết hỗ trợ từ tổ chức (Organizational Support Theory): Giải thích sự tác động của chính sách doanh nghiệp, điều kiện làm việc và sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo đối với KTV.
- Lý thuyết phát triển nhận thức đạo đức (Cognitive Moral Development Theory): Giải thích mức độ nhận thức và định hướng đạo đức ảnh hưởng đến tính chính trực và sự nhạy cảm nghề nghiệp của KTV.
- Lý thuyết vai trò (Role Theory): Giải thích xung đột vai trò và áp lực mà KTV phải đối mặt khi xử lý mối quan hệ giữa trách nhiệm phục vụ công chúng và duy trì quan hệ với khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.
Mô hình nghiên cứu tổng quát:
[Nhóm nhân tố KTV: Năng lực KTV, Đạo đức nghề nghiệp, Động lực cá nhân]
[Nhóm nhân tố Khách hàng: Mối quan hệ với khách hàng]
[Nhóm nhân tố Bên ngoài: Trách nhiệm pháp lý và QC]
- Nghiên cứu định tính:
- Tiến hành phỏng vấn sâu 08 chuyên gia có kinh nghiệm thực tiễn và quản lý trong lĩnh vực kiểm toán độc lập tại Việt Nam.
- Mục đích: Đánh giá sự phù hợp của thang đo ban đầu, hiệu chỉnh từ ngữ và khám phá thêm 02 nhân tố mới phù hợp với thực tiễn Việt Nam là Động lực cá nhân và Áp lực thời gian.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ:
- Đánh giá sơ bộ thang đo thông qua hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) trên phần mềm SPSS 23.
- Nghiên cứu định lượng chính thức:
- Dữ liệu thu thập từ 206 KTV hành nghề trực tiếp tham gia kiểm toán báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp kiểm toán phi Big Four ở Việt Nam.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thực hiện trên phần mềm SmartPLS và SPSS 23.
- Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội bộ (Cronbach's Alpha, Composite Reliability - CR), độ hội tụ (Average Variance Extracted - AVE), và giá trị phân biệt (tiêu chí Fornell-Larcker, chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio - HTMT).
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), hệ số xác định ($R^2$), quy mô tác động ($f^2$), năng lực dự báo ($Q^2$), và mức độ ảnh hưởng dự báo ($q^2$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần Giới thiệu
Trình bày bối cảnh thực tiễn và lý luận dẫn đến yêu cầu nghiên cứu PS và AQ. Xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 03 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát (KTV), phạm vi nghiên cứu (các DN kiểm toán ngoài Big Four tại Việt Nam từ 10/2016 đến 06/2019), phương pháp nghiên cứu tổng thể và ý nghĩa đóng góp của luận án.
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu
Tổng hợp có hệ thống các công bố khoa học quốc tế và trong nước về khái niệm PS, các quan điểm đo lường (trung lập và khá nghi ngờ), chuỗi biến thiên mức độ hoài nghi (Glover và Prawitt, 2014), các khung lý thuyết về tiền đề của PS (Nelson, 2009; Hurtt và cộng sự, 2013). Đánh giá mối quan hệ giữa PS và AQ trong các công trình thực nghiệm. Xác định 04 khe hổng nghiên cứu lớn về mặt lý thuyết, phương pháp và bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Xác lập định nghĩa các khái niệm nghiên cứu theo quan điểm trung lập. Tổng hợp 05 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết hành vi dự định, Bản sắc xã hội, Hỗ trợ từ tổ chức, Phát triển nhận thức đạo đức, Lý thuyết vai trò). Xây dựng mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 05 nhân tố tác động đến PS (Năng lực KTV, Đạo đức nghề nghiệp, Ảnh hưởng cấp trên, Mối quan hệ với khách hàng, Trách nhiệm pháp lý và QC) và mối quan hệ từ PS đến AQ, cùng các lập luận hình thành giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Thiết lập thang đo nháp dựa trên tổng quan tài liệu. Trình bày phương pháp phỏng vấn sâu 08 chuyên gia trong nghiên cứu định tính. Quy định các tiêu chí chọn mẫu, kỹ thuật khảo sát, quy trình làm sạch dữ liệu và các chỉ số thống kê kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc PLS-SEM cho nghiên cứu định lượng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Trình bày tổng quan bối cảnh ngành kiểm toán độc lập tại Việt Nam (nhân sự, doanh thu, kết quả kinh doanh). Báo cáo kết quả nghiên cứu định tính: hiệu chỉnh thang đo và bổ sung 02 nhân tố khám phá (Động lực cá nhân và Áp lực thời gian), hình thành mô hình nghiên cứu chính thức gồm 07 nhân tố tác động đến PS.
Báo cáo kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ (Cronbach's Alpha, EFA) và định lượng chính thức trên mẫu 206 KTV. Kết quả kiểm tra mô hình đo lường điều chỉnh khẳng định thang đo đạt độ tin cậy, độ hội tụ và giá trị phân biệt. Đánh giá mô hình cấu trúc không vi phạm đa cộng tuyến ($VIF < 5$).
| Giả thuyết |
Mối quan hệ tác động |
Kết quả kiểm định |
Mức ý nghĩa thống kê |
| H1 |
Năng lực KTV $\rightarrow$ Thái độ hoài nghi nghề nghiệp |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) |
| H2 |
Đạo đức nghề nghiệp $\rightarrow$ Thái độ hoài nghi nghề nghiệp |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) |
| H3 |
Động lực cá nhân $\rightarrow$ Thái độ hoài nghi nghề nghiệp |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) |
| H4 |
Ảnh hưởng cấp trên $\rightarrow$ Thái độ hoài nghi nghề nghiệp |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) |
| H5 |
Áp lực thời gian $\rightarrow$ Thái độ hoài nghi nghề nghiệp |
Bác bỏ |
Cùng dấu kỳ vọng, không có ý nghĩa thống kê |
| H6 |
Mối quan hệ với khách hàng $\rightarrow$ Thái độ hoài nghi nghề nghiệp |
Bác bỏ |
Cùng dấu kỳ vọng, không có ý nghĩa thống kê |
| H7 |
Trách nhiệm pháp lý và QC $\rightarrow$ Thái độ hoài nghi nghề nghiệp |
Bác bỏ |
Cùng dấu kỳ vọng, không có ý nghĩa thống kê |
| H8 |
Thái độ hoài nghi nghề nghiệp $\rightarrow$ Chất lượng kiểm toán |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) |
Phần bàn luận làm rõ nguyên nhân 04 nhân tố nội tại và tổ chức tác động thuận chiều mạnh mẽ đến PS, đồng thời giải thích bối cảnh thực tiễn khiến 03 giả thuyết về áp lực thời gian, quan hệ khách hàng và trách nhiệm pháp lý/QC không đạt mức ý nghĩa thống kê.
Chương 5: Kết luận và hàm ý
Tổng kết quy trình và kết quả nghiên cứu chính. Đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cho doanh nghiệp kiểm toán, hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước và hội nghề nghiệp, phân tích các hạn chế của đề tài và vạch ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và phân loại nhân tố: Kế thừa và tái cấu trúc các nhóm nhân tố tác động đến PS theo chủ thể tác động trực tiếp trong bối cảnh một nền kinh tế đang chuyển đổi, bổ sung nhân tố mới (Động lực cá nhân, Áp lực thời gian) qua nghiên cứu định tính.
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm kiểm định mô hình toàn diện về các tiền đề của PS tại thị trường các nước đang phát triển.
- Kiểm định mối quan hệ trực tiếp PS - AQ: Cung cấp minh chứng định lượng về tác động thuận chiều của PS đến AQ theo tiếp cận quá trình kiểm toán.
- Kiểm định thang đo đa hướng bậc hai: Là công trình đầu tiên tại Việt Nam kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo đa hướng bậc hai đo lường PS theo quan điểm trung lập (Robinson và cộng sự, 2018).
- Tích hợp đa lý thuyết: Ứng dụng đồng thời 05 lý thuyết hành vi và xã hội (TPB, Bản sắc xã hội, Hỗ trợ từ tổ chức, Nhận thức đạo đức, Lý thuyết vai trò) để giải thích cơ chế hình thành PS và AQ.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đối với kiểm toán viên: Khẳng định vai trò quyết định của các nhân tố cá nhân (năng lực, đạo đức, động lực), đòi hỏi KTV phải liên tục cập nhật kiến thức chuyên môn, kỹ năng phát hiện gian lận và tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
- Đối với doanh nghiệp kiểm toán: Cần xây dựng cơ chế giám sát và định hướng từ cấp trên (chủ phần hùn, trưởng nhóm) nhằm khuyến khích tư duy phản biện của KTV; thiết lập chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc thúc đẩy động lực cá nhân và giảm thiểu áp lực tiêu cực; tiếp cận PS theo hướng trung lập để giảm tỷ lệ thôi việc của KTV.
- Đối với cơ quan quản lý và hội nghề nghiệp (Bộ Tài chính, VACPA): Hoàn thiện và ban hành các hướng dẫn chi tiết về việc vận dụng và lưu trữ bằng chứng thể hiện PS trong hồ sơ kiểm toán; tăng cường các chương trình cập nhật kiến thức chuyên sâu về xử lý bẫy nhận thức và rủi ro gian lận; nâng cao hiệu lực kiểm tra kiểm soát chất lượng dịch vụ kiểm toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi khảo sát: Luận án chỉ tập trung vào các doanh nghiệp kiểm toán độc lập tại Việt Nam, chủ động loại trừ nhóm Big Four, Kiểm toán Nhà nước và Kiểm toán nội bộ, do đó kết quả chưa phản ánh toàn bộ các phân khúc kiểm toán.
- Quy mô mẫu: Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 206 KTV hành nghề, dù đáp ứng tiêu chuẩn phân tích PLS-SEM nhưng còn ở mức độ khiêm tốn so với tổng thể số lượng nhân sự kiểm toán.
- Phương pháp đo lường: AQ được đo lường thông qua cảm nhận của KTV về yếu tố quá trình, chưa kết hợp đánh giá từ phía đơn vị được kiểm toán hoặc các thước đo gián tiếp trên thị trường (như việc điều chỉnh hồi tố báo cáo tài chính).
Định hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp kiểm toán Big Four hoặc so sánh đối chiếu giữa nhóm Big Four và phi Big Four.
- Mở rộng đối tượng khảo sát sang các bên liên quan khác như Ủy ban kiểm toán, người sử dụng báo cáo tài chính và khách hàng kiểm toán.
- Kiểm định tác động của các biến ngữ cảnh, tình huống cụ thể (biến cố thị trường, đặc điểm văn hóa vùng miền) đến trạng thái biến thiên của PS.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo khung lý thuyết tích hợp, quy trình phát triển thang đo hỗn hợp và quy trình ứng dụng mô hình PLS-SEM để xử lý biến tiềm ẩn bậc hai.
- Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề về hành vi kiểm toán viên, đạo đức nghề nghiệp và kiểm soát chất lượng kiểm toán.
- Ban lãnh đạo doanh nghiệp kiểm toán: Tham khảo các phát hiện về ảnh hưởng cấp trên và động lực cá nhân để hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ cuộc kiểm toán và chính sách phát triển nhân sự.
- Cơ quan ban hành chính sách và Hội nghề nghiệp (VACPA): Căn cứ thực chứng để xây dựng các tài liệu hướng dẫn chuyên môn về duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp theo chuẩn mực kiểm toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận thái độ hoài nghi nghề nghiệp (PS) theo trường phái lý thuyết nào?
Luận án tiếp cận PS theo quan điểm trung lập (Neutrality) của Hurtt (2010) và kế thừa thang đo đa hướng bậc hai từ Robinson và cộng sự (2018), nhìn nhận PS là trạng thái không định kiến ("tin tưởng nhưng cần xác minh") thay vì quan điểm khá nghi ngờ (Presumptive Doubt).
2. Mẫu khảo sát định lượng chính thức của luận án gồm những ai và thuộc phạm vi nào?
Mẫu khảo sát chính thức gồm 206 kiểm toán viên hành nghề trực tiếp tham gia kiểm toán báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp kiểm toán độc lập phi Big Four tại Việt Nam trong giai đoạn từ tháng 10/2016 đến tháng 06/2019.
3. Những nhân tố nào có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến PS trong mô hình nghiên cứu?
Kết quả phân tích PLS-SEM xác nhận có 04 nhân tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến PS gồm: (1) Năng lực KTV, (2) Đạo đức nghề nghiệp, (3) Động lực cá nhân, và (4) Ảnh hưởng cấp trên. Đồng thời, mối quan hệ thuận chiều giữa PS và AQ cũng đạt ý nghĩa thống kê.
4. Vì sao các nhân tố áp lực thời gian, mối quan hệ khách hàng và trách nhiệm pháp lý/QC không có ý nghĩa thống kê?
Kết quả kiểm định cho thấy các nhân tố này có hệ số cùng dấu kỳ vọng nhưng chưa đạt mức ý nghĩa thống kê ($p \ge 0.05$). Bàn luận của luận án chỉ ra rằng trong môi trường kiểm toán phi Big Four tại Việt Nam, các yếu tố quy định bên ngoài và quan hệ khách hàng thường được chuẩn hóa hoặc xử lý ở cấp độ quản lý cao hơn, trong khi KTV trực tiếp chịu sự chi phối chủ yếu bởi năng lực cá nhân và chỉ đạo trực tiếp từ cấp trên.
5. Nghiên cứu sử dụng những công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu nào?
Luận án sử dụng phần mềm SPSS 23 cho nghiên cứu định lượng sơ bộ (Cronbach's Alpha, EFA) và phần mềm SmartPLS để thực hiện phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) cho nghiên cứu định lượng chính thức.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Vĩnh Khương đã hoàn thiện mô hình nghiên cứu hỗn hợp nhằm xác định và đo lường các nhân tố tác động đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp và chất lượng kiểm toán tại Việt Nam. Kết quả thực nghiệm khẳng định vai trò cốt lõi của năng lực KTV, đạo đức nghề nghiệp, động lực cá nhân và ảnh hưởng từ cấp trên đối với việc nâng cao mức độ hoài nghi nghề nghiệp, từ đó tác động tích cực đến chất lượng kiểm toán. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và dữ liệu thực chứng giá trị cho các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp kiểm toán và cơ quan quản lý nghề nghiệp trong việc hoàn thiện chính sách và quy trình kiểm toán độc lập.