Tổng quan về luận án

Hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính (BCTC), củng cố niềm tin của công chúng và duy trì sự ổn định của thị trường vốn. Tuy nhiên, sự sụp đổ của hàng loạt tập đoàn toàn cầu như BHS, Carillion, Thomas Cook và Wirecard đã làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin vào chất lượng kiểm toán (Audit Quality - AQ). Theo báo cáo thực tiễn từ Ủy ban Giám sát Kế toán Công ty Đại chúng Hoa Kỳ: "Báo cáo của PCAOB (2008, 2012, 2014) kết luận rằng các cuộc kiện tụng kiểm toán vừa qua, đặc biệt trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế giai đoạn 2008-2012 thì thể hiện mức độ hoài nghi nghề nghiệp chưa phù hợp chiếm 40% nguyên nhân xảy ra kết quả trên." Trước thực trạng đó, các cơ quan quản lý và thiết lập chuẩn mực quốc tế như Ủy ban Chuẩn mực Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo Quốc tế (IAASB, 2016) trong ấn phẩm "Nâng cao chất lượng kiểm toán vì lợi ích công chúng: Tập trung vào PS, kiểm soát chất lượng và nhóm kiểm toán" đã nhấn mạnh thái độ hoài nghi nghề nghiệp (Professional Skepticism - PS) là nhân tố cốt lõi quyết định sự thành bại của cuộc kiểm toán.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) lớn nhất hiện nay xuất phát từ việc phần lớn các công trình về PS được thực hiện tại các quốc gia phát triển với môi trường pháp lý hoàn thiện (Nelson, 2009; Hurtt, 2010; Quadackers và cộng sự, 2014). Tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm về PS còn rất khiêm tốn và chủ yếu tiếp cận theo thang đo đơn hướng (unidimensional), chưa phản ánh đúng bản chất đa chiều của khái niệm (Phan Thanh Hải và cộng sự, 2018; Phan Thanh Hải, 2019). Hơn nữa, việc tích hợp toàn diện các nhóm nhân tố tác động thuộc các chủ thể khác nhau đến PS và đánh giá tác động trực tiếp của PS đến AQ theo quan điểm trung lập (neutrality perspective) gần như chưa được khai phá hoàn chỉnh.

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Vĩnh Khương (Chuyên ngành Kế toán, Mã số: 934.01, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2020) được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Mai Thị Hoàng Minh và TS. Nguyễn Đình Hùng nhằm giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Q1: Các nhân tố nào tác động đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp (PS) của kiểm toán viên (KTV) tại Việt Nam?
  2. Q2: Mức độ tác động của các nhân tố này đến PS của KTV tại Việt Nam như thế nào?
  3. Q3: Mức độ tác động của PS đến chất lượng kiểm toán (AQ) tại Việt Nam được lượng hóa ra sao?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập bao gồm:

  • H1: Năng lực KTV có tác động thuận chiều (+) đến PS.
  • H2: Đạo đức nghề nghiệp có tác động thuận chiều (+) đến PS.
  • H3: Động lực cá nhân có tác động thuận chiều (+) đến PS.
  • H4: Ảnh hưởng từ cấp trên có tác động thuận chiều (+) đến PS.
  • H5: Áp lực thời gian có tác động ngược chiều (-) đến PS.
  • H6: Mối quan hệ với khách hàng có tác động ngược chiều (-) đến PS.
  • H7: Trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng (QC) có tác động thuận chiều (+) đến PS.
  • H8: Thái độ hoài nghi nghề nghiệp (PS) có tác động thuận chiều (+) đến chất lượng kiểm toán (AQ).

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp liên ngành giữa Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) làm lý thuyết chủ đạo, bổ trợ bởi Lý thuyết Bản sắc Xã hội (Social Identity Theory), Lý thuyết Hỗ trợ từ Tổ chức (Perceived Organizational Support Theory), Lý thuyết Phát triển Nhận thức Đạo đức (Cognitive Moral Development Theory) và Lý thuyết Vai trò (Role Theory). Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi các doanh nghiệp kiểm toán độc lập phi Big-Four tại Việt Nam trong khung thời gian từ tháng 10/2016 đến tháng 06/2019, với cỡ mẫu định lượng chính thức gồm 206 KTV hành nghề trực tiếp tham gia kiểm toán BCTC.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy nghiên cứu về PS phát triển qua ba dòng chính: dòng định nghĩa và cấu trúc khái niệm, dòng xác định tiền đề tác động, và dòng lượng hóa hệ quả đối với chất lượng kiểm toán. Về mặt khái niệm, tồn tại sự tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:

  • Quan điểm khá nghi ngờ (Presumptive Doubt Perspective): Đại diện bởi Nelson (2009), Bell và cộng sự (2005), Quadackers và cộng sự (2014). Quan điểm này giả định rằng KTV luôn mặc định có sự không trung thực hoặc sai lệch trọng yếu trong cơ sở dẫn liệu (CSDL) do nhà quản lý cung cấp cho đến khi thu thập đủ bằng chứng chứng minh điều ngược lại, tương tự phương pháp tiếp cận trong kế toán điều tra (Forensic Accounting).
  • Quan điểm trung lập (Neutrality Perspective): Đại diện bởi Hurtt (2010), Robinson và cộng sự (2018), Glover và Prawitt (2014), Cushing (2000). Trường phái này lập luận KTV không nên có định kiến ban đầu (không tin tưởng tuyệt đối cũng không nghi ngờ cực đoan), mà duy trì thái độ nghi vấn khách quan theo nguyên tắc "tin tưởng nhưng cần xác minh" (trust but verify).

Bên cạnh đó, các tranh luận về vai trò của kinh nghiệm và năng lực KTV cũng ghi nhận nhiều mâu thuẫn. Các công trình của Moroney (2007), Griffith và cộng sự (2012), Sollfrey (2019) khẳng định năng lực chuyên môn hóa giúp KTV phát hiện gian lận và đánh giá rủi ro chính xác hơn. Ngược lại, Shaub và Lawrence (1999), Payne và Ramsay (2005), Grenier (2017) phát hiện các KTV lâu năm có thể suy giảm PS do sự tự tin thái quá và bẫy kinh nghiệm nhận thức.

Về mô hình tiền đề, Nelson (2009) đề xuất mô hình tương tác giữa kiến thức, đặc điểm cá nhân và động cơ tác động đến xét đoán và hành động hoài nghi. Hurtt và cộng sự (2013) mở rộng thành bốn nhóm nhân tố: đặc điểm KTV, bằng chứng, khách hàng và môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tổng thuật tại các thị trường phát triển.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, Robinson và cộng sự (2018) phát triển thang đo PS đa hướng nhưng khuyến nghị cần kiểm định tại các nền kinh tế đang phát triển. Mardijuwono và Subianto (2018) cùng Kusumawati và Syamsuddin (2018) tại Indonesia đã phân tích PS và AQ nhưng còn hạn chế trong việc phân rã mô hình đo lường đa tầng. Nghiên cứu của Nguyễn Vĩnh Khương (2020) đã định vị chính xác vào khoảng trống này bằng cách kiểm định thang đo đa hướng bậc hai của Robinson và cộng sự (2018) trong bối cảnh văn hóa và thể chế kiểm toán tại Việt Nam, mang lại sự bổ sung thực nghiệm quý giá cho y văn kế toán quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra những bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng:

  • Mở rộng Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1991): Luận án chứng minh rằng trong môi trường kiểm toán, thái độ đối với hành vi chịu sự chi phối của năng lực và đạo đức KTV; chuẩn chủ quan được định hình bởi ảnh hưởng cấp trên và áp lực khách hàng; trong khi nhận thức kiểm soát hành vi bị kiểm soát bởi áp lực thời gian và quy chế pháp lý/QC. Từ đó, thái độ hoài nghi nghề nghiệp đóng vai trò là trạng thái tâm lý chuyển giao dẫn dắt trực tiếp đến hành vi kiểm soát chất lượng kiểm toán (AQ).
  • Tích hợp Lý thuyết Phát triển Nhận thức Đạo đức (Rest, 1986; Kohlberg, 1969): Khẳng định lập trường đạo đức không chỉ là chuẩn mực ứng xử mà là động lực nhận thức thúc đẩy KTV duy trì sự hoài nghi trước các áp lực thỏa hiệp từ khách hàng.
  • Vận dụng Lý thuyết Hỗ trợ từ Tổ chức (POS - Eisenberger và cộng sự, 1986) và Lý thuyết Vai trò (Kahn và cộng sự, 1964): Chứng minh sự ủng hộ từ cấp trên (tone at the top) và việc phân định vai trò rõ ràng giúp giảm thiểu xung đột nhận thức, thúc đẩy KTV tự tin thực hiện các thủ tục kiểm toán bổ sung.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp toàn diện 07 nhân tố tiền đề thuộc 03 nhóm chủ thể chính:

  1. Nhóm nhân tố KTV: Năng lực KTV (Auditor Competence), Đạo đức nghề nghiệp (Professional Ethics), Động lực cá nhân (Personal Motivation).
  2. Nhóm nhân tố DN kiểm toán: Ảnh hưởng từ cấp trên (Superior Influence), Áp lực thời gian (Time Pressure).
  3. Nhóm nhân tố khách hàng và bên ngoài: Mối quan hệ với khách hàng (Client Relationship), Trách nhiệm pháp lý và Kiểm soát chất lượng (Legal Liability & Quality Control).

Khái niệm PS được đo lường dưới dạng cấu trúc đa hướng bậc hai (second-order construct) theo quan điểm trung lập, bao gồm các thành phần phản ánh tư duy nghi vấn, đánh giá phê phán và sự tự chủ nghề nghiệp.

Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các KTV hành nghề tại các công ty kiểm toán độc lập nội địa và liên doanh ngoài Big-Four tại Việt Nam, hoạt động dưới khuôn khổ Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) tiệm cận Chuẩn mực Quốc tế (ISA).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo đuổi hệ hình thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hậu thực chứng (Post-positivism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):

  • Giai đoạn 1 - Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với 8 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực kiểm toán độc lập tại Việt Nam (gồm các chủ phần hùn, giám đốc kiểm toán, chuyên gia hội nghề nghiệp và giảng viên cao cấp). Mục đích nhằm hiệu chỉnh thang đo gốc từ nước ngoài cho phù hợp với ngữ cảnh thực tiễn Việt Nam và khám phá thêm 02 nhân tố đặc thù: Động lực cá nhânÁp lực thời gian.
  • Giai đoạn 2 - Nghiên cứu định lượng: Chia thành 2 bước gồm khảo sát định lượng sơ bộ để đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo và khảo sát định lượng chính thức để kiểm định mô hình cấu trúc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật khắt khe:

  • Chiến lược chọn mẫu: Mẫu được lựa chọn theo phương pháp thuận tiện có chọn lọc, nhắm trực tiếp vào các KTV hành nghề đang công tác tại các công ty kiểm toán độc lập phi Big-Four tại Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn KTV đảm bảo họ là những người trực tiếp thực hiện các phần hành kiểm toán BCTC và có thẩm quyền xét đoán chuyên môn.
  • Quy trình thu thập: Phát bảng câu hỏi trực tiếp và trực tuyến qua thư điện tử, thu về 206 phiếu khảo sát hợp lệ sau khi làm sạch và loại bỏ các phản hồi không đạt yêu cầu.
  • Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias): Thực hiện kiểm định đơn nhân tố Harman và kiểm soát cấu trúc bảng câu hỏi để giảm thiểu sai lệch phản hồi.
  • Quy trình đo lường độ tin cậy và giá trị: Kiểm định tính nhất quán nội bộ qua hệ số Cronbach’s Alpha (yêu cầu > 0.7) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0.7); đánh giá giá trị hội tụ thông qua hệ số tải ngoài (Outer Loadings > 0.708) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0.5); đánh giá giá trị phân biệt (Discriminant Validity) bằng tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT < 0.85/0.90).

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát N = 206 được phân tích bằng kỹ thuật Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Nhỏ nhất Từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS kết hợp SPSS 23:

  • Đặc điểm mẫu: Mẫu khảo sát phản ánh tính đại diện cao với cơ cấu đa dạng về giới tính, thâm niên công tác (từ trợ lý kiểm toán đến chủ phần hùn/trưởng nhóm) và quy mô công ty kiểm toán tại các trung tâm kinh tế lớn.
  • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến: Tất cả các chỉ số Hệ số Phóng đại Phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) giữa các cấu trúc tiềm ẩn đều nằm trong ngưỡng an toàn (VIF < 3.3), loại trừ nguy cơ méo mó ước lượng.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc: Đo lường Hệ số xác định $R^2$, Quy mô tác động $f^2$, và Năng lực dự báo ngoài mẫu $Q^2$ thông qua thủ tục Blindfolding cũng như tác động dự báo $q^2$.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Trích dẫn từ phần tóm tắt kết quả của luận án: "Mô hình với dữ liệu từ 206 KTV hành nghề cho thấy PS bị ảnh hưởng trực tiếp bởi 07 nhân tố thuộc 03 nhóm bao gồm nhóm nhân tố KTV: năng lực KTV, đạo đức nghề nghiệp, động lực cá nhân; nhóm nhân tố DN kiểm toán: ảnh hưởng cấp trên, áp lực thời gian; nhân tố khách hàng: mối quan hệ với khách hàng; nhân tố bên ngoài: trách nhiệm pháp lý và QC. Kết quả cho thấy 4 nhân tố bao gồm năng lực KTV, Đạo đức nghề nghiệp, động lực cá nhân, ảnh hưởng cấp trên có tác động thuận chiều đến PS. Ba nhân tố còn lại có kết quả cùng dấu kỳ vọng nhưng không có mức ý nghĩa thống kê. Hơn nữa, kết quả cũng thể hiện tác động thuận chiều của PS đến AQ."

Bốn phát hiện thống kê cốt lõi bao gồm:

  1. Năng lực KTV, Đạo đức nghề nghiệp, Động lực cá nhân và Ảnh hưởng từ cấp trên có tác động thuận chiều (+) có ý nghĩa thống kê vững chắc ($p < 0.05$) đến PS. Trong đó, năng lực KTV và sự chỉ đạo từ cấp trên đóng vai trò đòn bẩy quyết định việc duy trì tư duy phản biện trong quá trình thu thập bằng chứng.
  2. PS có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến Chất lượng kiểm toán (AQ): Xác nhận thực nghiệm rằng KTV duy trì mức độ hoài nghi phù hợp sẽ thực hiện các thủ tục xác minh sâu sát hơn, phát hiện tốt hơn các rủi ro sai sót trọng yếu và gian lận BCTC, từ đó trực tiếp nâng cao AQ.
  3. Hiện tượng phi ý nghĩa thống kê của 03 nhân tố: Áp lực thời gian, Mối quan hệ với khách hàng và Trách nhiệm pháp lý & QC có chiều tác động đúng với kỳ vọng lý thuyết nhưng chưa đạt mức ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$). Điều này phản ánh nét đặc thù tâm lý của KTV tại các công ty kiểm toán phi Big-Four Việt Nam: tính độc lập và hoài nghi được quyết định chủ yếu bởi chuẩn mực đạo đức nội tại và định hướng từ ban lãnh đạo hơn là áp lực từ các chế tài pháp lý bên ngoài.
  4. Xác nhận tính tương thích của thang đo đa hướng: Khẳng định thang đo PS bậc hai theo mô hình trung lập của Robinson và cộng sự (2018) hoàn toàn phù hợp và đạt độ tin cậy, giá trị hội tụ cao trong môi trường kinh tế đang phát triển tại Việt Nam.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình tích hợp toàn diện giải thích cơ chế tâm lý - hành vi của KTV tại thị trường mới nổi, bắc cầu nối giữa nghiên cứu tâm lý học tổ chức và kiểm toán thực nghiệm.
  • Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp kiểm toán:
    • Chính sách nhân sự và đào tạo: Doanh nghiệp kiểm toán cần chuyển dịch từ đào tạo kỹ thuật thuần túy sang rèn luyện tư duy hoài nghi, kỹ năng phát hiện gian lận và kế toán điều tra.
    • Xây dựng văn hóa tổ chức (Tone at the top): Lãnh đạo công ty và trưởng nhóm kiểm toán phải tạo môi trường khuyến khích cấp dưới đặt câu hỏi, tranh luận chuyên môn và hỗ trợ KTV khi phát sinh bất đồng với khách hàng.
    • Chính sách động lực: Thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả công việc dựa trên chất lượng kiểm toán và sự kỹ lưỡng thay vì chỉ đo lường tiến độ thời gian.
  • Về khuyến nghị chính sách:
    • Bộ Tài chính và Hội Kiểm toán viên Hành nghề Việt Nam (VACPA): Cần ban hành tài liệu hướng dẫn cụ thể về việc vận dụng và lưu vết PS trong hồ sơ kiểm toán theo chuẩn mực VSA 200; tăng cường chất lượng các khóa cập nhật kiến thức chuyên môn định kỳ hàng năm.
    • Cơ chế kiểm soát chất lượng: Đổi mới quy trình kiểm tra chất lượng dịch vụ kiểm toán định kỳ, tập trung đánh giá bằng chứng thể hiện tính hoài nghi nghề nghiệp trong các xét đoán kế toán phức tạp.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 206 KTV tại các doanh nghiệp kiểm toán phi Big-Four, chưa bao quát nhóm kiểm toán Big-Four, Kiểm toán Nhà nước và Kiểm toán Nội bộ, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ ngành kiểm toán cần được diễn giải cẩn trọng.
  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm có thể chưa phản ánh được sự biến động trạng thái tâm lý hoài nghi của KTV qua các giai đoạn mùa kiểm toán cao điểm.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng câu hỏi tự đánh giá (self-reported survey) có thể tiềm ẩn sai lệch do tâm lý mong muốn xã hội (social desirability bias).

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) đề xuất:

  1. Mở rộng khảo sát so sánh đa nhóm giữa các công ty Big-Four và Non-Big Four, cũng như đối chiếu với Kiểm toán Nhà nước.
  2. Áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm tình huống (Experimental Design) hoặc nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để theo dõi sự biến chuyển của PS theo thời gian thực.
  3. Bổ sung các biến trung gian hoặc điều tiết mới như: Trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ kiểm toán số, văn hóa doanh nghiệp kiểm toán, hoặc cấu trúc phí kiểm toán.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Dự báo sẽ là công trình tham chiếu quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi KTV và chất lượng kiểm toán tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, với tiềm năng trích dẫn cao trong hệ thống tạp chí Scopus/ISI.
  • Chuyển đổi ngành kiểm toán: Giúp các doanh nghiệp kiểm toán nội địa nâng cao năng lực cạnh tranh, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về kiểm soát chất lượng (ISQM 1), giảm thiểu nguy cơ sai sót nghề nghiệp và các vụ kiện tụng pháp lý.
  • Lợi ích xã hội và chính sách: Góp phần minh bạch hóa thông tin tài chính doanh nghiệp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư, củng cố sự lành mạnh và phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Cung cấp khung lý thuyết vững chắc, phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp mẫu mực và thang đo đa hướng bậc hai chuẩn hóa để tiếp tục phát triển các đề tài chuyên sâu.
  • Ban Giám đốc và Chủ phần hùn DN Kiểm toán: Tiếp nhận các căn cứ khoa học để hoạch định chính sách phân công nhân sự, đào tạo nội bộ và kiểm soát chất lượng hồ sơ kiểm toán.
  • Kiểm toán viên hành nghề: Nâng cao nhận thức tự thân về tầm quan trọng của PS và đạo đức nghề nghiệp, trang bị phương pháp duy trì thái độ nghi vấn phù hợp trong mọi tình huống kiểm toán.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, VACPA): Sở hữu bằng chứng thực nghiệm tin cậy để hoàn thiện thể chế, ban hành các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ và nâng cao hiệu lực giám sát thị trường.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) với 4 lý thuyết bổ trợ (Social Identity, POS, Cognitive Moral Development, Role Theory) để xây dựng mô hình đa tầng giải thích cơ chế hình thành PS và tác động lan tỏa đến AQ. Đồng thời, đây là nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam kiểm định thang đo PS đa hướng bậc hai theo quan điểm trung lập của Robinson và cộng sự (2018), chứng minh tính thích ứng hoàn hảo của thang đo này tại một thị trường kinh tế chuyển đổi.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu trước tại Việt Nam (như Phan Thanh Hải và cộng sự, 2018 chỉ dùng thang đo đơn hướng và phân tích hồi quy OLS cơ bản) hoặc các nghiên cứu quốc tế dùng mô hình thực nghiệm đơn lẻ, luận án đã:

  • Sử dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự kết hợp phỏng vấn sâu 8 chuyên gia để khám phá biến mới (Động lực cá nhân, Áp lực thời gian) trước khi khảo sát diện rộng.
  • Ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM hiện đại trên SmartPLS để xử lý mô hình đo lường đa hướng bậc hai phức tạp, kiểm soát chặt chẽ đa cộng tuyến (VIF) và đánh giá năng lực dự báo ngoài mẫu ($Q^2, q^2$).

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và cơ sở dữ liệu chứng minh?

Phát hiện bất ngờ nhất là 03 nhân tố: Áp lực thời gian, Mối quan hệ với khách hàngTrách nhiệm pháp lý & QC không có ý nghĩa thống kê đối với PS ($p > 0.05$), dù mang dấu đúng như kỳ vọng lý thuyết. Điều này đi ngược lại một số phát hiện tại các nước phương Tây (nơi chế tài pháp lý rất nặng nề) và cho thấy tại các DN kiểm toán phi Big-Four Việt Nam, tính hoài nghi của KTV chủ yếu được kích hoạt bởi các yếu tố nội sinh (năng lực, đạo đức, động lực tự thân) và sự định hướng trực tiếp từ cấp trên trong nhóm kiểm toán.

4. Luận án có cung cấp quy trình lặp lại (Replication Protocol) không?

Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ thang đo ban đầu, thang đo hiệu chỉnh sau định tính, bảng câu hỏi khảo sát chính thức, tiêu chuẩn chọn mẫu KTV, các ngưỡng đánh giá mô hình đo lường và cấu trúc (Cronbach's Alpha, CR, AVE, Fornell-Larcker, HTMT, VIF, $R^2, f^2, Q^2$) cùng dữ liệu thống kê mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình phân tích.

5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?

Luận án định hình lộ trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào:

  • Mở rộng mô hình sang các nhóm đối tượng đặc thù (Big-Four, Kiểm toán Nhà nước, Kiểm toán Hệ thống Thông tin).
  • Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data/AI) đến sự thay đổi bản chất của thái độ hoài nghi nghề nghiệp.
  • Xây dựng mô hình can thiệp thực nghiệm nhằm đo lường hiệu quả của các chương trình đào tạo kế toán điều tra đối với hành vi hoài nghi thực tế của KTV.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Vĩnh Khương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp nền tảng:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ các trường phái lý thuyết về thái độ hoài nghi nghề nghiệp, khẳng định tính ưu việt của quan điểm trung lập trong chuẩn mực kiểm toán hiện đại.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp 07 nhân tố tiền đề ảnh hưởng đến PS và mối quan hệ trực tiếp giữa PS với AQ tại thị trường Việt Nam.
  3. Xác nhận thực nghiệm vai trò quyết định của Năng lực KTV, Đạo đức nghề nghiệp, Động lực cá nhân và Ảnh hưởng từ cấp trên đối với việc duy trì PS.
  4. Minh chứng khoa học cho thấy việc nâng cao PS là con đường tất yếu để cải thiện Chất lượng kiểm toán (AQ) tại các doanh nghiệp kiểm toán độc lập.
  5. Chuẩn hóa và bản địa hóa thành công thang đo PS đa hướng bậc hai, mở ra công cụ đo lường tin cậy cho cộng đồng học thuật trong nước.

Công trình không chỉ tạo ra bước đột phá về mặt lý luận cho chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán mà còn là cẩm nang thực tiễn giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên hành nghề trên con đường hội nhập kinh tế quốc tế toàn diện.