Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của tác giả Tăng Thị Thanh Thủy (2020) với đề tài "Ảnh hưởng của chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ đến hành vi quản trị lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" (chuyên ngành Kế toán, mã số 9.01, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, người hướng dẫn: PGS.TS. Trần Thị Giang Tân) là công trình tiên phong đánh giá thực nghiệm tác động của chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (Internal Audit Function Quality - IAFQ) đối với hành vi quản trị lợi nhuận (Earnings Management - EM). Trong bối cảnh Việt Nam ban hành Nghị định số 05/2019/NĐ-CP quy định bắt buộc thiết lập bộ phận kiểm toán nội bộ (KTNB) tại các công ty niêm yết, tính trung thực và độ tin cậy của thông tin lợi nhuận trên Báo cáo tài chính (BCTC) trở thành tâm điểm chú ý của các nhà đầu tư và cơ quan quản lý thị trường.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: phần lớn các công trình trong nước trước đây chỉ tập trung vào nhận diện quản trị lợi nhuận qua cấu trúc sở hữu, đặc điểm Hội đồng quản trị (HĐQT) hoặc chất lượng kiểm toán độc lập (KTĐL) (Trần Thị Mỹ Tú, 2014; Nguyễn Trọng Nguyên, 2015; Ngô Hoàng Điệp, 2018), hoàn toàn bỏ ngỏ vai trò của KTNB. Ngược lại, các nghiên cứu quốc tế (Prawitt et al., 2009; Ege, 2015; Johl et al., 2013) dù khẳng định vai trò của IAFQ nhưng hầu như chỉ khảo sát đơn lẻ một trong hai phương thức quản trị lợi nhuận tại các thị trường phát triển. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống này bằng cách trả lời 03 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi 1 (RQ1): Hành vi quản trị lợi nhuận có xuất hiện tại các công ty niêm yết Việt Nam đã thành lập bộ phận KTNB hay không?
  • Câu hỏi 2 (RQ2): Các nhân tố đo lường IAFQ nào có ảnh hưởng đến hành vi quản trị lợi nhuận thông qua lựa chọn chính sách kế toán (Accrual Earnings Management - AEM/CSKT) và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố ra sao?
  • Câu hỏi 3 (RQ3): Các nhân tố đo lường IAFQ nào có ảnh hưởng đến hành vi quản trị lợi nhuận thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (Real Earnings Management - REM/NVKT) và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố như thế nào?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 06 nền tảng lý thuyết: Lý thuyết bất đối xứng thông tin (Information Asymmetry Theory), Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết kiểm toán nội bộ, Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory) và Lý thuyết hành vi quản lý (Managerial Behavior Theory).

Về phạm vi và ý nghĩa định lượng, nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát gồm 92 công ty niêm yết phi tài chính trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 5 năm từ 2014 đến 2018, tạo lập bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 460 quan sát năm - công ty (firm-year observations). Đóng góp đột phá của luận án là xác lập mô hình 05 nhân tố đo lường IAFQ và chứng minh định lượng rằng IAFQ chất lượng cao kiềm chế đồng thời cả hai hành vi can thiệp lợi nhuận dồn tích và chi phối giao dịch thực tế.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận 04 dòng nghiên cứu lớn về quản trị công ty, kiểm toán và quản trị lợi nhuận:

  1. Dòng nghiên cứu về thuộc tính cấu thành IAFQ: Xuất phát từ hướng dẫn của Viện Kiểm toán Nội bộ Hoa Kỳ (IIA, 2017) qua Hệ thống Chuẩn mực Thực hành Chuyên nghiệp Quốc tế (IPPF) và các chuẩn mực SAS No. 9, SAS No. 65 của AICPA, các tác giả khẳng định năng lực chuyên môn và tính độc lập, khách quan là hai trụ cột căn bản (Gibbs & Schroeder, 1979; Messier & Schneider, 1988; Gramling & Myers, 1997; PCAOB, 2010; Alzeban & Gwilliam, 2013).
  2. Dòng nghiên cứu đo lường quản trị lợi nhuận dồn tích (AEM): Tiến trình phát triển từ mô hình dồn tích tổng thể không đổi của Healy (1985), DeAngelo (1986) sang tách biến dồn tích hợp lý (NDA) và dồn tích điều chỉnh (DA) qua mô hình Jones (1991), mô hình Modified Jones của Dechow et al. (1995), và mở rộng kiểm soát hiệu quả hoạt động ROA của Kothari et al. (2005).
  3. Dòng nghiên cứu đo lường quản trị lợi nhuận thực (REM): Phát triển từ nền tảng Dechow, Kothari và Watts (1998), được Roychowdhury (2006) hoàn thiện thông qua việc định lượng 03 hành vi: chiết khấu giá/nới lỏng tín dụng làm lệch dòng tiền thuần kinh doanh bất thường ($Ab_CFO$), sản xuất vượt công suất làm giảm giá vốn hàng bán tạo chi phí sản xuất bất thường ($Ab_PROD$), và cắt giảm chi phí tùy biến bất thường ($Ab_DiscEXP$).
  4. Dòng nghiên cứu về tác động của IAFQ đến chất lượng BCTC: Prawitt et al. (2009) tạo biến chỉ số IAFQ tổng hợp và chứng minh IAFQ làm giảm biến dồn tích điều chỉnh tại Hoa Kỳ; Lin et al. (2011) chứng minh IAFQ ngăn chặn sai sót trọng yếu theo Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX 2002); Ege (2015) tìm thấy mối quan hệ nghịch chiều giữa IAFQ và hành vi sai phạm của nhà quản lý.

Tranh luận học thuật quốc tế tồn tại nhiều luồng quan điểm trái chiều:

  • Tranh luận 1 (Năng lực so với Tính độc lập): Ege (2015) phát hiện năng lực chuyên môn và ngân sách đầu tư ngăn chặn sai phạm của nhà quản lý nhưng không tìm thấy bằng chứng có ý nghĩa về tính khách quan, trong khi Prawitt et al. (2009) và Alzeban & Gwilliam (2013) khẳng định tính độc lập và tuyến báo cáo trực tiếp lên Ủy ban kiểm toán (UBKT)/HĐQT mới là nhân tố quyết định.
  • Tranh luận 2 (Khả năng kiểm soát AEM so với REM): Các nghiên cứu của Cohen et al. (2008) và Zang (2011) chỉ ra rằng khi các cơ chế giám sát bên ngoài như KTĐL (Big 4) thắt chặt can thiệp dồn tích kế toán, nhà quản trị có xu hướng chuyển hướng sang thao túng các nghiệp vụ kinh tế thực tế (REM) – một hành vi khó bị phát hiện hơn bởi kiểm toán độc lập.

Tại Việt Nam, các tranh luận về mô hình nhận diện cũng diễn ra gay gắt: Phạm Thị Bích Vân (2012) cho rằng mô hình Modified Jones không phù hợp với thị trường Việt Nam, trong khi Nguyễn Trọng Nguyên (2015) lại chứng minh mô hình Modified Jones kiểm soát biến dồn tích điều chỉnh rất hiệu quả trên sàn HOSE.

Vị thế nghiên cứu (positioning): Luận án định vị là công trình đầu tiên tại thị trường cận biên Việt Nam tích hợp đa diện 05 thuộc tính IAFQ vào một khung kiểm định đồng thời cho cả AEM và REM. Luận án so sánh đối chiếu trực tiếp với 02 nghiên cứu quốc tế điển hình: nghiên cứu tại thị trường phát triển của Prawitt et al. (2009) tại Hoa Kỳ và nghiên cứu tại thị trường mới nổi của Johl et al. (2013) tại Malaysia, từ đó chỉ rõ sự tương đồng về vai trò của IAFQ và sự khác biệt về mức độ tác động của từng cấu phần trong môi trường thể chế chuyển đổi.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

                      ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                      │                   KHUNG LÝ THUYẾT NỀN                  │
                      │  • Lý thuyết Đại diện (Agency Theory)                  │
                      │  • Lý thuyết Bất đối xứng Thông tin                    │
                      │  • Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực & Hành vi Quản lý     │
                      └───────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                                  │
                                                  ▼
     ┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
     │                             CÁC NHÂN TỐ ĐO LƯỜNG IAFQ                                  │
     │  ┌───────────────────────┬────────────────────────┬─────────────────────────────────┐  │
     │  │ Năng lực chuyên môn   │ Tính độc lập &         │ Quy mô bộ phận KTNB             │  │
     │  │ (Kinh nghiệm, CIA/CPA)│ Khách quan (Báo cáo)   │ (Số lượng nhân viên)            │  │
     │  ├───────────────────────┴────────────────────────┼─────────────────────────────────┤  │
     │  │ Kiểm soát chất lượng KTNB (QC)                 │ Chất lượng Kiểm toán Độc lập    │  │
     │  │ (Chương trình đánh giá định kỳ)                │ (Được kiểm toán bởi Big 4)      │  │
     │  └────────────────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┘  │
     └───────────────────────────┬────────────────────────────────────────┬───────────────────┘
                                 │ (-)                                    │ (-)
                                 │ (Cả 05 nhân tố)                        │ (04 nhân tố, trừ Big 4)
                                 ▼                                        ▼
    ┌──────────────────────────────────────────────┐   ┌──────────────────────────────────────┐
    │          HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN          │   │      HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN      │
    │         THÔNG QUA LỰA CHỌN CSKT (EM)         │   │   THÔNG QUA CHI PHỐI GIAO DỊCH (REM) │
    │   Mô hình Modified Jones (Dechow et al.,1995)│   │  Mô hình Roychowdhury (2006)         │
    │   Biến phụ thuộc: |DA_it|                    │   │  Biến phụ thuộc: REM_it              │
    └──────────────────────────────────────────────┘   └──────────────────────────────────────┘

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Đại diện của Jensen & Meckling (1976) và Schipper (1989) bằng cách chứng minh KTNB đóng vai trò như một cơ chế giám sát nội bộ then chốt làm giảm chi phí đại diện và thu hẹp bất đối xứng thông tin giữa nhà quản lý điều hành và các cổ đông bên ngoài. Luận án củng cố Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực (Resource Dependence Theory - Pfeffer & Salancik, 1978) khi chứng minh quy mô nhân sự và mức độ đầu tư vào năng lực chuyên môn của KTNB trực tiếp cung cấp nguồn lực kiểm soát bảo vệ tính chính trực của hệ thống báo cáo.

Các giả thuyết nghiên cứu chính thức được xác lập có hệ thống:

  • Nhóm giả thuyết 1 (Ảnh hưởng đến AEM thông qua lựa chọn CSKT):
    • $H_{1a}$: Năng lực chuyên môn của KTNB có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua lựa chọn CSKT.
    • $H_{1b}$: Tính độc lập và khách quan của KTNB có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua lựa chọn CSKT.
    • $H_{1c}$: Quy mô bộ phận KTNB có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua lựa chọn CSKT.
    • $H_{1d}$: Chất lượng KTĐL có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua lựa chọn CSKT.
    • $H_{1e}$: Kiểm soát chất lượng KTNB có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua lựa chọn CSKT.
  • Nhóm giả thuyết 2 (Ảnh hưởng đến REM thông qua chi phối NVKT phát sinh):
    • $H_{2a}$: Năng lực chuyên môn của KTNB có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua chi phối NVKT phát sinh.
    • $H_{2b}$: Tính độc lập và khách quan của KTNB có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua chi phối NVKT phát sinh.
    • $H_{2c}$: Quy mô bộ phận KTNB có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua chi phối NVKT phát sinh.
    • $H_{2d}$: Chất lượng KTĐL có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua chi phối NVKT phát sinh.
    • $H_{2e}$: Kiểm soát chất lượng KTNB có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua chi phối NVKT phát sinh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của tác giả tích hợp đồng thời 03 nhân tố truyền thống từ chuẩn mực quốc tế và bổ sung 02 nhân tố đặc thù thực nghiệm:

  1. Năng lực chuyên môn ($COMP$): Đo lường qua kinh nghiệm làm việc, trình độ chuyên môn, chứng chỉ nghề nghiệp (CPA, CIA, CFE) và đào tạo cập nhật theo chuẩn IPPF 1200: "Proficiency and Due Professional Care Engagements must be performed with proficiency and due professional care".
  2. Tính độc lập và khách quan ($IND$): Đo lường qua tuyến báo cáo trực tiếp chức năng lên HĐQT/UBKT, quyền hạn tiếp cận thông tin không giới hạn, thẩm quyền bổ nhiệm/miễn nhiệm và xác định thù lao theo chuẩn IPPF 1100: "Independence and Objectivity, the internal audit activity must be independent, and internal auditors must be objective in performing their work".
  3. Quy mô KTNB ($SIZE$): Đo lường bằng số lượng kiểm toán viên chuyên trách trong bộ phận KTNB (nhân tố bổ sung mới).
  4. Chất lượng kiểm toán độc lập ($BIG4$): Biến giả nhận giá trị 1 nếu công ty được kiểm toán bởi các hãng Big 4 (PwC, EY, KPMG, Deloitte) và 0 nếu ngược lại (nhân tố bổ sung mới).
  5. Kiểm soát chất lượng hoạt động KTNB ($QC$): Biến giả nhận giá trị 1 nếu bộ phận KTNB thiết lập quy trình tự đánh giá và kiểm soát chất lượng nội bộ định kỳ và 0 nếu ngược lại (nhân tố bổ sung mới).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng (positivism paradigm) với lập trường tri thức luận khách quan (objectivist epistemology), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods):

  • Giai đoạn định tính: Nghiên cứu tài liệu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật Kế toán 2015, Luật Chứng khoán, Nghị định 05/2019/NĐ-CP) kết hợp thảo luận sâu với các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực KTNB và Kế toán - Kiểm toán để hiệu chỉnh các biến đo lường và thang đo phù hợp với bối cảnh các công ty niêm yết tại Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng đa biến (multivariate panel data regression) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích với các tiêu chí nghiêm ngặt: loại trừ các công ty thuộc khối tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán (do đặc thù lập BCTC và quản lý vốn khác biệt); chỉ chọn các công ty niêm yết trên HOSE và HNX có thành lập bộ phận KTNB và công bố đầy đủ BCTC đã kiểm toán cùng Báo cáo thường niên liên tục trong giai đoạn 2014–2018. Mẫu chính thức đạt 92 doanh nghiệp với 460 quan sát.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Đo lường biến phụ thuộc AEM (Mô hình 1): Ước tính biến dồn tích điều chỉnh ($DA_{it}$) thông qua mô hình Modified Jones (Dechow et al., 1995) điều chỉnh bởi Kothari et al. (2005): $$\frac{TA_{it}}{A_{it-1}} = \alpha_1 \frac{1}{A_{it-1}} + \alpha_2 \frac{\Delta REV_{it} - \Delta AR_{it}}{A_{it-1}} + \alpha_3 \frac{PPE_{it}}{A_{it-1}} + \alpha_4 ROA_{it} + \epsilon_{it}$$ Trong đó, tổng biến dồn tích $TA_{it} = NI_{it} - CFO_{it}$ ($NI$ là lợi nhuận sau thuế, $CFO$ là dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh). Biến dồn tích hợp lý $NDA_{it}$ được tính từ hệ số ước lượng; giá trị tuyệt đối $|DA_{it}| = |TA_{it}/A_{it-1} - NDA_{it}|$ đại diện cho mức độ quản trị lợi nhuận qua chính sách kế toán.

  • Đo lường biến phụ thuộc REM (Mô hình 2): Ước tính mức độ bất thường của dòng tiền kinh doanh ($Ab_CFO$), chi phí sản xuất ($Ab_PROD$) và chi phí tùy biến ($Ab_DiscEXP$) theo mô hình Roychowdhury (2006) và Cohen et al. (2008): $$REM_{it} = (-1 \times Ab_CFO_{it}) + Ab_PROD_{it} + (-1 \times Ab_DiscEXP_{it})$$

  • Kiểm soát tính hợp lệ và độ tin cậy: Tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) từ BCTC kiểm toán, Báo cáo thường niên, Báo cáo quản trị công ty và cổng thông tin Vietstock/FiinGroup. Các biến kiểm soát được đưa vào mô hình gồm: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE_FIRM$), Đòn bẩy tài chính ($LEV$), Khả năng sinh lời ($ROA$), Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$), và Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh ($CFO$).

Data và phân tích

Quy trình kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm Stata với các bước phân tích:

  1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan Pearson/Spearman để kiểm tra sơ bộ các mối quan hệ.
  2. Ước lượng mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS).
  3. Ước lượng mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và kiểm định F-test để lựa chọn giữa OLS và FEM.
  4. Ước lượng mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) và kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) test để lựa chọn giữa OLS và REM.
  5. Thực hiện kiểm định Hausman test để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
  6. Kiểm định chẩn đoán các khuyết tật mô hình: Đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), Phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) qua kiểm định Modified Wald test, Tự tương quan (Autocorrelation) qua kiểm định Wooldridge test, và Phân phối chuẩn của phần dư.
  7. Xử lý triệt để các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp ước lượng sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors / Driscoll-Kraay standard errors) để đảm bảo các ước lượng không thiên lệch và hiệu quả.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả kiểm định định lượng trên 460 quan sát mang lại 05 phát hiện đột phá:

┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                          BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH                            │
├────────────────────────────────┬─────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ Biến độc lập (Thuộc tính IAFQ) │ Mô hình 1: Quản trị Lợi     │ Mô hình 2: Quản trị Lợi      │
│                                │ nhuận Dồn tích (AEM/CSKT)   │ nhuận Thực tế (REM/NVKT)     │
├────────────────────────────────┼─────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ 1. Năng lực chuyên môn (COMP)  │ Âm (-), Có ý nghĩa (Hạng 4) │ Âm (-), Có ý nghĩa (Hạng 4)  │
│ 2. Tính độc lập, khách quan    │ Âm (-), Có ý nghĩa (Hạng 2) │ Âm (-), Có ý nghĩa (Hạng 1)  │
│ 3. Kiểm soát chất lượng (QC)   │ Âm (-), Có ý nghĩa (Hạng 3) │ Âm (-), Có ý nghĩa (Hạng 2)  │
│ 4. Quy mô bộ phận KTNB (SIZE)  │ Âm (-), Có ý nghĩa (Hạng 5) │ Âm (-), Có ý nghĩa (Hạng 3)  │
│ 5. Kiểm toán độc lập (Big 4)   │ Âm (-), Có ý nghĩa (Hạng 1) │ KHÔNG CÓ Ý NGHĨA THỐNG KÊ    │
└────────────────────────────────┴─────────────────────────────┴──────────────────────────────┘
  • Phát hiện 1 (Sự tồn tại của HVQTLN): Bằng chứng thực nghiệm xác nhận hành vi quản trị lợi nhuận (cả AEM và REM) xuất hiện phổ biến ngay tại các công ty niêm yết đã thành lập bộ phận KTNB tại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2018.
  • Phát hiện 2 (Tác động kiềm chế toàn diện đối với AEM): Toàn bộ 05 nhân tố đo lường IAFQ đều có ảnh hưởng ngược chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến hành vi quản trị lợi nhuận dồn tích qua lựa chọn CSKT. Mức độ tác động giảm dần lần lượt là: (1) Chất lượng KTĐL ($BIG4$), (2) Tính độc lập và khách quan ($IND$), (3) Kiểm soát chất lượng KTNB ($QC$), (4) Năng lực chuyên môn ($COMP$), và (5) Quy mô KTNB ($SIZE$).
  • Phát hiện 3 (Tác động kiềm chế đặc thù đối với REM): Có 04 trong 05 nhân tố IAFQ có ảnh hưởng ngược chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến hành vi chi phối nghiệp vụ kinh tế phát sinh (REM). Mức độ tác động giảm dần là: (1) Tính độc lập và khách quan ($IND$), (2) Kiểm soát chất lượng KTNB ($QC$), (3) Quy mô KTNB ($SIZE$), và (4) Năng lực chuyên môn ($COMP$).
  • Phát hiện 4 (Kết quả phi trực giác về chất lượng KTĐL): Nhân tố Chất lượng kiểm toán độc lập ($BIG4$) có tác động kiềm chế mạnh nhất đối với hành vi lựa chọn chính sách kế toán dồn tích ($|DA|$), nhưng hoàn toàn không có ý nghĩa thống kê đối với hành vi chi phối giao dịch thực tế ($REM$). Điều này phản ánh thực tế rằng KTV độc lập bên ngoài chỉ tập trung soát xét sự tuân thủ chuẩn mực kế toán trên chứng từ dồn tích mà không can thiệp sâu vào các quyết định điều hành sản xuất, định giá hay cắt giảm chi phí hoạt động của ban giám đốc.
  • Phát hiện 5 (Vai trò vượt trội của Tính độc lập và Kiểm soát chất lượng nội bộ): Tính độc lập, khách quan và việc duy trì chương trình kiểm soát chất lượng KTNB định kỳ là hai yếu tố cốt lõi giữ vai trò xung kích trong việc ngăn ngừa nhà quản trị bóp méo cả dòng tiền và số liệu dồn tích.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Khẳng định tính tương thích cao của Lý thuyết Đại diện và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực tại thị trường cận biên; chứng minh rằng cơ chế kiểm soát nội bộ (IAFQ) có phạm vi bao quát và khả năng hạn chế hành vi cơ hội của nhà quản trị rộng hơn so với cơ chế giám sát từ bên ngoài (KTĐL).
  • Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ thang đo tích hợp 05 nhân tố IAFQ kết hợp ước lượng đồng thời hai mô hình AEM và REM có thể chuyển giao và áp dụng cho các thị trường mới nổi trong khu vực ASEAN.
  • Hàm ý thực tiễn quản trị công ty:
    • Đối với HĐQT và Ban kiểm soát: Cần thiết lập vị thế độc lập tuyệt đối cho KTNB bằng cách chuyển quyền báo cáo chức năng trực tiếp về HĐQT/UBKT; trao quyền phê duyệt ngân sách, thù lao và kế hoạch kiểm toán cho các thành viên độc lập.
    • Đối với Bộ phận KTNB: Phải xây dựng quy trình tự đánh giá và kiểm soát chất lượng thường niên ($QC$), đồng thời gia tăng quy mô nhân sự tương xứng với tổng tài sản và độ phức tạp trong kinh doanh của doanh nghiệp.
    • Đối với Kiểm toán độc lập: Khi xác định chiến lược kiểm toán tổng thể và phạm vi kiểm tra chi tiết theo chuẩn mực kiểm toán ISA 610, KTV độc lập cần đánh giá kỹ lưỡng 05 nhân tố IAFQ để xác định mức độ tin cậy vào công việc của KTNB.
  • Hàm ý chính sách quản lý nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học thực nghiệm cho Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong việc ban hành Thông tư hướng dẫn thi hành Nghị định 05/2019/NĐ-CP, thiết lập quy chế bắt buộc về đào tạo chứng chỉ nghề nghiệp (CPA/CIA) và quy chuẩn kiểm soát chất lượng KTNB tại các công ty đại chúng.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Giới hạn khung thời gian và dữ liệu: Dữ liệu thu thập từ năm 2014 đến 2018 – giai đoạn trước khi Nghị định 05/2019/NĐ-CP có hiệu lực thi hành, do đó việc thành lập KTNB tại một số doanh nghiệp mang tính tự nguyện hoặc chưa đồng bộ theo quy chuẩn pháp lý mới.
  2. Giới hạn quy mô mẫu và đặc thù ngành: Quy mô mẫu 92 công ty niêm yết (460 quan sát) dù đáp ứng yêu cầu kinh tế lượng nhưng chưa bao phủ khối ngành tài chính, ngân hàng, bảo hiểm – những lĩnh vực có hoạt động KTNB phát triển sớm và phức tạp nhất.
  3. Giới hạn biến đo lường nội bộ: Do tính bảo mật thông tin, một số biến đo lường chuyên sâu về ngân sách chi tiết dành cho KTNB hoặc tỷ lệ thời gian kiểm tra chuyên biệt từng khoản mục BCTC chưa được công bố công khai trên Báo cáo thường niên.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng giai đoạn nghiên cứu sau năm 2020 để đánh giá tác động của Nghị định 05/2019/NĐ-CP theo mô hình sai biệt trong sai biệt (Difference-in-Differences - DiD) nhằm đo lường hiệu quả chính sách.
  • Khảo sát mở rộng sang khối định chế tài chính và các doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa quy mô lớn.
  • Ứng dụng các kỹ thuật phân tích phi tuyến tính, cấu trúc mạng nơ-ron hoặc mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) để đánh giá các tác động tương hỗ và hiệu ứng trung gian giữa IAFQ, UBKT và Chất lượng BCTC.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán tại Việt Nam về phương pháp luận kết hợp đo lường IAFQ và quản trị lợi nhuận hai chiều (AEM - REM).
  • Chuyển đổi thực tiễn doanh nghiệp (Industry Transformation): Thúc đẩy các tập đoàn niêm yết trên HOSE và HNX chuyển đổi mô hình KTNB từ kiểm tra tuân thủ truyền thống sang kiểm toán dựa trên định hướng rủi ro và bảo đảm chất lượng theo chuẩn mực quốc tế IPPF.
  • Tác động chính sách (Policy Influence): Hỗ trợ trực tiếp cho Cục Quản lý Giám sát Kế toán, Kiểm toán (Bộ Tài chính) trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, chuẩn mực kiểm toán nội bộ Việt Nam (VACS) và các tiêu chí đánh giá quản trị công ty minh bạch.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần nâng cao độ tin cậy của thông tin công bố trên thị trường chứng khoán, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp và thúc đẩy dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp, mô hình kinh tế lượng chuẩn hóa, công thức tính toán biến dồn tích và chi phí bất thường chi tiết.
  • Hội đồng quản trị và Ban Tổng giám đốc: Nhận diện thứ tự ưu tiên đầu tư vào các thuộc tính của KTNB (tính độc lập, kiểm soát chất lượng, chứng chỉ chuyên môn) để tối ưu hóa hiệu lực kiểm soát nội bộ.
  • Trưởng ban và Kiểm toán viên nội bộ: Có cơ sở đối sánh thực tiễn hoạt động với các chuẩn mực IPPF, xây dựng chương trình đảm bảo và nâng cao chất lượng hoạt động kiểm toán định kỳ.
  • Các công ty kiểm toán độc lập (Big 4 và Non-Big 4): Sử dụng các tiêu chí lượng hóa IAFQ để lập kế hoạch kiểm toán hiệu quả, tối ưu hóa việc sử dụng công việc của KTVNB theo ISA 610.
  • Cơ quan quản lý thị trường (UBCKNN, HoSE, HNX): Xây dựng bộ chỉ số giám sát chất lượng quản trị công ty và hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thao túng lợi nhuận.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976)Lý thuyết Hành vi Quản lý (Schipper, 1989) thông qua việc chứng minh rằng: cơ chế kiểm soát nội bộ (IAFQ) có khả năng ngăn chặn toàn diện cả hai hình thức can thiệp lợi nhuận (AEM và REM), trong khi cơ chế giám sát độc lập bên ngoài (Big 4) chỉ có hiệu lực với AEM. Luận án bổ sung 03 nhân tố mới vào mô hình lý thuyết IAFQ tại thị trường mới nổi gồm: Quy mô KTNB, Chất lượng KTĐL và Kiểm soát chất lượng KTNB.

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước?

So với nghiên cứu của Prawitt et al. (2009) (chỉ đo AEM) và Roychowdhury (2006) (chỉ đo REM riêng lẻ), luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích tài liệu pháp quy, phỏng vấn chuyên gia với mô hình hồi quy dữ liệu bảng đa biến (Panel Data: Pooled OLS, FEM, REM) có kiểm định và khắc phục toàn diện các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng ước lượng Robust Standard Errors.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là biến Chất lượng kiểm toán độc lập ($BIG4$) hoàn toàn không có tác động kiềm chế có ý nghĩa thống kê đối với hành vi quản trị lợi nhuận thực tế ($REM$) ($p > 0.05$). Điều này chứng minh rằng kiểm toán độc lập chỉ tạo ra "lá chắn" đối với các thủ thuật kế toán trên giấy tờ (CSKT), thúc đẩy nhà quản trị chuyển sang chi phối các nghiệp vụ kinh tế thực tế vốn chỉ có thể bị phát hiện và ngăn chặn bởi hệ thống KTNB có chất lượng cao.

4. Luận án có cung cấp giao thức lặp lại nghiên cứu (replication protocol) không?

Có. Toàn bộ công thức tính toán biến $DA_{it}$ theo Modified Jones (Dechow et al., 1995; Kothari et al., 2005), hệ thống 03 phương trình xác định $Ab_CFO$, $Ab_PROD$, $Ab_DiscEXP$ theo Roychowdhury (2006), tiêu chí lọc mẫu 92 doanh nghiệp, bảng phân loại thang đo biến và quy trình kiểm định kinh tế lượng đều được mô tả chi tiết tại Chương 3 và Phụ lục của luận án.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?

Chương trình nghiên cứu giai đoạn 10 năm tập trung vào 03 trục: (1) Đánh giá tác động dài hạn của khung pháp lý Nghị định 05/2019/NĐ-CP; (2) Nghiên cứu cơ chế lan tỏa giữa chất lượng kiểm toán nội bộ và hiệu quả tài chính dài hạn (Tobin's Q, ESG score); (3) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong phát hiện tự động các điểm bất thường của quản trị lợi nhuận thực tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Tăng Thị Thanh Thủy đã xác lập 06 đóng góp cụ thể:

  1. Xác nhận bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về sự hiện diện đồng thời của hành vi quản trị lợi nhuận qua chính sách kế toán (AEM) và qua chi phối giao dịch thực tế (REM) tại các công ty niêm yết có tổ chức KTNB tại Việt Nam.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình định lượng 05 nhân tố đo lường chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (IAFQ) phù hợp với đặc thù thể chế kinh tế Việt Nam.
  3. Chứng minh cả 05 nhân tố IAFQ (Chất lượng KTĐL, Tính độc lập khách quan, Kiểm soát chất lượng, Năng lực chuyên môn, Quy mô KTNB) đều có tác động kiềm chế ngược chiều có ý nghĩa thống kê đối với AEM.
  4. Chứng minh 04 nhân tố nội tại của IAFQ (trừ KTĐL) có tác động kiềm chế trực tiếp đối với REM, trong đó Tính độc lập và Kiểm soát chất lượng giữ vai trò trọng yếu nhất.
  5. Chỉ ra giới hạn giám sát của kiểm toán độc lập đối với các giao dịch kinh tế thực tế, khẳng định vai trò không thể thay thế của bộ phận kiểm toán nội bộ trong quản trị công ty hiện đại.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách đồng bộ từ cấp độ quản trị doanh nghiệp (HĐQT, Ban kiểm soát, KTNB) đến các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN) nhằm hoàn thiện khung khổ pháp lý và nâng cao tính minh bạch cho thị trường chứng khoán Việt Nam.