Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Lan huệ (Hippeastrum equestre (Aiton) Herb., thuộc chi Hippeastrum, họ Amaryllidaceae/Liliaceae) là loài hoa cây cảnh có giá trị thẩm mỹ cao, hoa to, màu sắc phong phú, thường nở vào mùa xuân hè và được ưa chuộng trên thị trường quốc tế cũng như tại Việt Nam. Bên cạnh giá trị trang trí cảnh quan và hoa cắt cành, cây Lan huệ còn có tiềm năng y dược đáng kể nhờ chứa các alkaloid và lectin có hoạt tính sinh học (kháng virus, chống viêm, hỗ trợ điều trị ung thư và bệnh Alzheimer). Tại Việt Nam, nguồn giống Lan huệ tự nhiên và thương mại còn tương đối nghèo nàn về màu sắc (chủ yếu là hoa màu đỏ). Nhu cầu thị trường ngày càng tăng đối với các giống hoa mới có hình thái cánh đơn, bán kép, cánh kép và kích thước đa dạng.

Trong thực tiễn sản xuất, nhân giống vô tính cây Lan huệ truyền thống chủ yếu dựa vào phương pháp tách củ con tự nhiên hoặc kỹ thuật chẻ/cắt lát củ (chipping). Các phương pháp này có hệ số nhân giống thấp, thời gian kéo dài (từ 18 đến 48 tháng mới cho hoa) và dễ lây lan nguồn bệnh truyền nhiễm qua vết thương cơ học. Ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) là giải pháp tối ưu nhằm tạo ra số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng nhất về mặt di truyền trong thời gian ngắn. Do đó, đề tài "Nhân nhanh in vitro giống cây Lan huệ (Hippeastrum equestre)" được thực hiện nhằm hoàn thiện các khâu kỹ thuật trong quy trình nhân giống vô tính loài cây này.

Mục đích nghiên cứu:

  1. Góp phần bổ sung thông tin khoa học vào quy trình nhân nhanh in vitro giống Lan huệ (Hippeastrum equestre).
  2. Hoàn thiện quy trình nhân giống in vitro nhằm nâng cao hệ số nhân chồi và tạo nguồn cây con sạch bệnh phục vụ sản xuất.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xác định thời gian khử trùng mẫu thích hợp bằng hóa chất Presept để tạo vật liệu khởi đầu vô trùng sạch bệnh.
  2. Xác định môi trường nhân nhanh thích hợp (nồng độ BA, 2,4-D đơn lẻ và tổ hợp phối hợp) để làm tăng hệ số nhân chồi và tỷ lệ phát sinh hình thái.
  3. Xác định môi trường ra rễ phù hợp (bổ sung auxin α-NAA hoặc IAA trên nền than hoạt tính) để tạo cây con in vitro hoàn chỉnh.
  4. Xác định loại giá thể phù hợp ngoài vườn ươm nhằm nâng cao tỷ lệ sống và khả năng sinh trưởng của cây sau khi xuất vườn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống Lan huệ Rac1 (Hippeastrum equestre).
  • Vật liệu nghiên cứu: Nguồn củ con và đế củ thu nhận từ cây mẹ khỏe mạnh.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Nuôi cấy mô tế bào thực vật thuộc Trung tâm Đổi mới sáng tạo Nông nghiệp – Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 8 năm 2022 đến tháng 1 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nguyên lý phát sinh hình thái và toàn năng của tế bào thực vật (totipotency), kết hợp với kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật in vitro. Quy trình công nghệ bao gồm 5 giai đoạn liên hoàn: chuẩn bị nguồn mẫu, khử trùng mẫu ban đầu, nuôi cấy khởi động/nhân nhanh chồi, kích thích tạo rễ tạo cây hoàn chỉnh và thuần hóa cây con ngoài vườn ươm.

Trong hệ thống dinh dưỡng nhân tạo, môi trường khoáng cơ bản Murashige & Skoog (1962 - MS) được sử dụng xuyên suốt. Tác giả vận dụng cơ chế điều hòa sinh trưởng thực vật thông qua việc cân bằng hai nhóm phytohormone:

  • Nhóm Cytokinin: 6-Benzylaminopurine (BA) có vai trò kích thích phân chia tế bào, phá vỡ ưu thế ngọn và kích thích bật chồi nách.
  • Nhóm Auxin: 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid (2,4-D), α-Naphthaleneacetic acid (α-NAA), và Indole-3-acetic acid (IAA) đóng vai trò kích thích cảm ứng phân chia tế bào, kéo dài tế bào và kích thích hình thành rễ bất định.
  • Than hoạt tính (activated charcoal) được bổ sung ở giai đoạn ra rễ để hấp phụ các hợp chất phenol, giảm cường độ ánh sáng cục bộ dưới đáy bình nuôi, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phân hóa rễ.

Phương pháp bố trí thí nghiệm:

  • Toàn bộ các thí nghiệm được thiết kế theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD).
  • Thí nghiệm nhân nhanh chồi và phát sinh hình thái: Bố trí 3 lần nhắc lại, mỗi lần 5 bình nuôi cấy, mỗi bình cấy 3–5 mẫu.
  • Thí nghiệm tạo cây hoàn chỉnh (ra rễ): Bố trí 3 lần nhắc lại, mỗi lần 3 bình, mỗi bình 3 mẫu cấy.
  • Thí nghiệm ngoài vườn ươm: Bố trí 3 lần nhắc lại, mỗi lần lặp lại gồm 5 chậu, mỗi chậu trồng 1 cây giống in vitro.

Điều kiện nuôi cấy tiêu chuẩn:

  • Tủ cấy vô trùng được khử khuẩn bằng đèn cực tím (UV) trong 30 phút trước khi thao tác.
  • Môi trường nuôi cấy được bổ sung 30 g/l đường saccarose, 5,5–6,0 g/l agar, điều chỉnh pH về mức 5,8 trước khi hấp khử trùng ở nhiệt độ 121°C, áp suất 1 atm trong 20 phút.
  • Phòng nuôi duy trì nhiệt độ 25 ± 2°C, độ ẩm không khí 60%, cường độ chiếu sáng 2000 lux với chu kỳ quang giải 14 giờ chiếu sáng/ngày.

Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập định kỳ 1 lần/tuần, tổng hợp và xử lý thống kê trên phần mềm Microsoft Excel và IRRISTAT 5.0. Các giá trị trung bình được so sánh kiểm định sự sai khác bằng tiêu chuẩn LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa p = 0,05 (độ tin cậy 95%). Mức độ dao động và độ tin cậy của thí nghiệm được đánh giá qua hệ số biến thiên sai số CV%.


Nội dung chính theo từng chương

Phần I. Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của thị trường hoa cây cảnh đối với giống hoa Lan huệ, sự hạn chế của các phương pháp nhân giống vô tính truyền thống và ưu thế vượt trội của phương pháp nhân giống in vitro. Xác định rõ 2 mục đích nghiên cứu, 4 nhiệm vụ kỹ thuật cần giải quyết, cùng ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung cơ sở dữ liệu vi nhân giống chi Hippeastrum và ý nghĩa thực tiễn trong cung ứng cây giống sạch bệnh phục vụ sản xuất.

Phần II. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện các tư liệu khoa học về cây Lan huệ:

  • Vị trí phân loại và nguồn gốc: Loài Hippeastrum equestre thuộc chi Hippeastrum, lớp Một lá mầm (Liliopsida), nguồn gốc từ vùng cận nhiệt đới châu Mỹ (Chile). Chi này có khoảng 91 loài và hơn 600 dạng lai, trong đó tại Việt Nam phổ biến 2 loài (H. equestre và H. reticulatum).
  • Đặc điểm thực vật học và sinh thái: Mô tả chi tiết hình thái rễ chùm ăn nông, cấu tạo thân hành (củ có các bẹ lá mọng nước, thân thật dạng đĩa đế củ), lá hình dải mác xếp đối xứng 180°, trục hoa rỗng mang từ 2–4 hoa dạng tràng (đơn hoặc kép), quả nang 3 mảnh chứa hạt dẹt màu đen. Cây yêu cầu nhiệt độ sinh trưởng 20–22°C (phân hóa mầm hoa ở 7–13°C), thời gian chiếu sáng tối thiểu 6 giờ/ngày, đất tơi xốp pH 6,0–6,5, mẫn cảm cao với độ mặn.
  • Sâu bệnh hại: Nhận diện sâu hại chính thuộc bộ Cánh vảy (Brithys crini) và bệnh nấm đốm đỏ (Stagonospora curtsii), bệnh virus khảm lá (HiMV), virus đốm vòng (ValSV).
  • Phương pháp nhân giống và tổng quan nghiên cứu: Đánh giá phương pháp tách củ con, kỹ thuật cắt lát (chipping) ngâm thuốc trừ nấm ủ túi nilon nhiệt độ 20–22°C trong 12 tuần; hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu in vitro Lan huệ trong nước (Nguyễn Hạnh Hoa và cs., 2014; Phạm Thị Minh Phượng và cs., 2014) và quốc tế (Seabrook và cs., 1977; Sung và cs., 2009; Liu & Yeh, 2015).

Phần III. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết hệ thống 7 thí nghiệm thực nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố:

  • Thí nghiệm 1: Khảo sát thời gian khử trùng củ Lan huệ bằng Presept (5 g/l) ở các mốc 50, 60, 70 phút.
  • Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của BA (0; 1,0; 2,0; 3,0; 4,0; 5,0 mg/l) đến khả năng nhân chồi.
  • Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của 2,4-D (0; 0,5; 1,0; 1,5; 2,0; 2,5 mg/l) đến khả năng nhân chồi.
  • Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của tổ hợp 3,0 mg/l BA kết hợp với 2,4-D (0,5; 1,0; 1,5; 2,0 mg/l).
  • Thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng của α-NAA (0; 0,5; 1,0; 1,5 mg/l) trên nền MS + 0,5 g/l than hoạt tính đến sự ra rễ.
  • Thí nghiệm 6: Khảo sát ảnh hưởng của IAA (0; 0,5; 1,0; 1,5 mg/l) trên nền MS + 0,5 g/l than hoạt tính đến sự ra rễ.
  • Thí nghiệm 7: Đánh giá sinh trưởng cây con trên 3 công thức giá thể vườn ươm (kết hợp xơ dừa, dừa cục, trấu hun, đất và phân hữu cơ). Quy định công thức tính các chỉ tiêu: Tỷ lệ sống (%), tỷ lệ nhiễm (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ tạo chồi (%), hệ số nhân chồi (chồi/mẫu), tỷ lệ ra rễ (%), số rễ trung bình/chồi, số lá và chiều cao cây ngoài vườn ươm.

Phần IV. Kết quả và thảo luận

Tác giả phân tích dữ liệu định lượng của 7 thí nghiệm, đối chiếu với các quy luật sinh lý học thực vật:

  • Hiệu quả khử trùng mẫu khởi đầu: Hóa chất Presept (thành phần chính Natri Dichloroisocyanurate - NaDCC 50% và Acid Adipic 22,5%) có khả năng diệt khuẩn phổ rộng. Xử lý mẫu củ trong 50 phút cho tỷ lệ mẫu sống đạt 90%, mẫu nhiễm 5%, mẫu chết 5%. Khi kéo dài thời gian lên 70 phút, tỷ lệ mô chết tăng lên 20% do độc tính của chất khử trùng làm tổn thương mô cấy.
  • Khả năng nhân nhanh và phát sinh hình thái chồi: Bổ sung BA đơn lẻ ở nồng độ 3,0 mg/l cho hệ số nhân chồi cao nhất (2,53 chồi/mẫu, tỷ lệ tạo chồi 80%). Đối với 2,4-D đơn lẻ, nồng độ tối ưu là 1,5 mg/l (2,47 chồi/mẫu, tỷ lệ tạo chồi 73,3%). Khi phối hợp tổ hợp tối ưu 3,0 mg/l BA + 1,0 mg/l 2,4-D, tỷ lệ mẫu tạo chồi đạt tuyệt đối 100%, hệ số nhân chồi đạt cực đại 3,06 chồi/mẫu với chất lượng chồi mập, khỏe, xanh tốt.
  • Khả năng tạo rễ tạo cây hoàn chỉnh: Môi trường bổ sung 1,0 mg/l α-NAA kết hợp than hoạt tính cho tỷ lệ ra rễ 100% chỉ sau 2 tuần, số rễ trung bình đạt 4,00 rễ/mẫu, rễ to mập. Trong khi đó, bổ sung 1,5 mg/l IAA cho tỷ lệ ra rễ 100% sau 3 tuần với 3,33 rễ/mẫu.
  • Thích nghi ngoài vườn ươm: Cây con chuyển giao sau 4 tuần có tỷ lệ sống đạt 100% trên cả 3 loại giá thể. Giá thể CT2 (60% xơ dừa + 30% đất + 10% phân hữu cơ) cho kết quả sinh trưởng vượt trội nhất với chiều cao cây đạt 16,34 cm và số lá trung bình đạt 3,53 lá/cây.

Phần V. Kết luận và đề nghị

Tóm tắt các thông số môi trường tối ưu cho 4 công đoạn nhân giống và đề xuất các định hướng ứng dụng thực tế.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã xác lập thành công các thông số kỹ thuật tối ưu qua từng giai đoạn nuôi cấy in vitro cây Lan huệ giống Rac1 (Hippeastrum equestre):

Giai đoạn kỹ thuật Thành phần môi trường / Điều kiện tối ưu Chỉ tiêu thực nghiệm đạt được
Khử trùng tạo mẫu ban đầu Cồn 70° (30 giây) + Dung dịch Presept 5 g/l trong 50 phút Tỷ lệ mẫu sống: 90%
Tỷ lệ nhiễm: 5%
Tỷ lệ chết: 5%
Nhân nhanh chồi đơn chất (BA) MS + 30 g/l saccarose + 6 g/l agar + 3,0 mg/l BA Tỷ lệ tạo chồi: 80,0%
Hệ số nhân: 2,53 ± 0,17 chồi/mẫu
Nhân nhanh chồi đơn chất (2,4-D) MS + 30 g/l saccarose + 6 g/l agar + 1,5 mg/l 2,4-D Tỷ lệ tạo chồi: 73,3%
Hệ số nhân: 2,47 ± 0,17 chồi/mẫu
Nhân nhanh chồi phối hợp tổ hợp MS + 30 g/l saccarose + 6 g/l agar + 3,0 mg/l BA + 1,0 mg/l 2,4-D Tỷ lệ tạo chồi: 100,0%
Hệ số nhân: 3,06 ± 0,13 chồi/mẫu
Kích thích ra rễ (Auxin α-NAA) MS + 30 g/l saccarose + 5,5 g/l agar + 0,5 g/l than hoạt tính + 1,0 mg/l α-NAA Tỷ lệ ra rễ: 100,0% (sau 2 tuần)
Số rễ: 4,00 ± 0,16 rễ/mẫu
Kích thích ra rễ (Auxin IAA) MS + 30 g/l saccarose + 5,5 g/l agar + 0,5 g/l than hoạt tính + 1,5 mg/l IAA Tỷ lệ ra rễ: 100,0% (sau 3 tuần)
Số rễ: 3,33 ± 0,34 rễ/mẫu
Nuôi dưỡng ngoài vườn ươm Giá thể CT2: 60% Xơ dừa + 30% Đất + 10% Phân hữu cơ Tỷ lệ sống: 100% (sau 4 tuần)
Chiều cao cây: 16,34 ± 0,37 cm
Số lá: 3,53 ± 0,24 lá/cây

Đóng góp của đề tài:

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học hoàn chỉnh về việc sử dụng viên khử trùng Presept (NaDCC) thay thế cho các hóa chất độc hại truyền thống (như $HgCl_2$), mang lại hiệu quả tạo mẫu sạch bệnh cao (90%).
  • Xác định được sự tương tác hiệp đồng tích cực giữa Cytokinin (BA) và Auxin (2,4-D) ở tỷ lệ 3:1 (mg/l), giúp tối ưu hóa hệ số nhân chồi lên 3,06 chồi/mẫu so với việc sử dụng chất điều tiết sinh trưởng đơn lẻ.
  • Xác lập công thức giá thể phối trộn (Xơ dừa : Đất : Phân hữu cơ theo tỷ lệ 6:3:1) giúp cây mô thích nghi đạt tỷ lệ sống 100%, bảo đảm độ thoáng khí và dinh dưỡng cho cây chuyển tiếp từ giai đoạn dị dưỡng sang tự dưỡng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài chỉ mới thực hiện khảo nghiệm trên một giống Lan huệ duy nhất là dòng Rac1 (Hippeastrum equestre), chưa tiến hành so sánh đối chứng trên nhiều dòng/loài Lan huệ khác nhau (như Hippeastrum reticulatum hoặc các giống lai cánh kép nhập nội).
  • Nguồn vật liệu vào mẫu khởi đầu mới tập trung khảo sát trên mô củ/đế củ, chưa mở rộng đánh giá các loại mô cấy khác như lát cắt vảy củ đôi, đỉnh sinh trưởng lá non hay bao phấn.
  • Thời gian theo dõi cây con ngoài vườn ươm dừng lại ở mốc 4 tuần sau khi ra ngôi, chưa theo dõi dài hạn quá trình tích lũy sinh khối tạo củ thương phẩm và chu kỳ ra hoa ngoài đồng ruộng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục thử nghiệm quy trình nhân giống trên các giống Lan huệ đột biến, dòng lai hoa kép có giá trị kinh tế cao hơn.
  • Thử nghiệm bổ sung các chất hữu cơ tự nhiên (nước dừa, dịch chiết chuối) hoặc các chất điều tiết sinh trưởng nhóm Cytokinin khác (Kinetin, TDZ) nhằm gia tăng hệ số nhân chồi trong sản xuất quy mô công nghiệp.
  • Mở rộng nghiên cứu giai đoạn chăm sóc cây củ thương phẩm từ 12 đến 24 tháng sau vườn ươm để đánh giá tỷ lệ ra hoa và chất lượng hoa thực tế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Khoa học cây trồng, Công nghệ giống cây trồng khi học tập và nghiên cứu các học phần Nuôi cấy mô tế bào thực vật, Nhân giống vô tính cây hoa cảnh.
  • Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm Tissue Culture: Tham khảo chi tiết công thức khử trùng bằng viên Presept (NaDCC), nồng độ phytohormone kích thích phát sinh hình thái chồi và tạo rễ in vitro cho các cây thân hành thuộc họ Amaryllidaceae/Liliaceae.
  • Các cơ sở sản xuất giống thương phẩm: Ứng dụng công thức giá thể vườn ươm tỷ lệ 6:3:1 (Xơ dừa : Đất : Phân hữu cơ) để thuần hóa cây mô đạt tỷ lệ sống 100%, giảm hao hụt cây giống khi đưa ra sản xuất đại trà.

Câu hỏi thường gặp

1. Chất khử trùng Presept có ưu điểm gì và nồng độ, thời gian xử lý nào cho hiệu quả tạo mẫu khởi đầu tốt nhất?
Presept có thành phần hoạt chất chính là Natri Dichloroisocyanurate (NaDCC 50%) và Adipic Acid (22,5%), có tính kháng khuẩn, diệt virus và nấm phổ rộng ngay cả khi có mặt chất hữu cơ. Kết quả thực nghiệm cho thấy xử lý củ Lan huệ bằng Presept ở nồng độ 5 g/l trong thời gian 50 phút là tối ưu nhất, cho tỷ lệ mẫu sống đạt 90%, tỷ lệ nhiễm 5% và tỷ lệ chết 5%. Kéo dài thời gian lên 70 phút làm tỷ lệ mô chết tăng lên 20%.

2. Sự phối hợp giữa BA và 2,4-D có tác động như thế nào đến khả năng nhân nhanh chồi Lan huệ?
Khi nuôi cấy đơn lẻ, 3,0 mg/l BA cho hệ số nhân 2,53 chồi/mẫu (tỷ lệ tạo chồi 80%) và 1,5 mg/l 2,4-D cho hệ số nhân 2,47 chồi/mẫu (tỷ lệ tạo chồi 73,3%). Khi kết hợp tổ hợp 3,0 mg/l BA cùng 1,0 mg/l 2,4-D, hiệu quả nhân giống tăng rõ rệt: tỷ lệ mẫu tạo chồi đạt 100% và hệ số nhân chồi đạt cao nhất là 3,06 chồi/mẫu với chất lượng chồi mập, khỏe.

3. Hiệu quả kích thích ra rễ của auxin α-NAA và IAA khác nhau như thế nào?
Cả hai loại auxin bổ sung trên nền MS + 0,5 g/l than hoạt tính đều kích thích tạo rễ đạt tỷ lệ 100%. Tuy nhiên, môi trường chứa 1,0 mg/l α-NAA cho kết quả tốt hơn với thời gian ra rễ nhanh hơn (sau 2 tuần) và số lượng rễ trung bình cao hơn (4,00 rễ/mẫu). Môi trường chứa 1,5 mg/l IAA cần thời gian 3 tuần và đạt 3,33 rễ/mẫu.

4. Công thức giá thể nào giúp cây Lan huệ in vitro thích nghi tốt nhất khi ra vườn ươm?
Giá thể công thức 2 (CT2) gồm 60% Xơ dừa + 30% Đất + 10% Phân hữu cơ là tối ưu nhất. Sau 4 tuần theo dõi, cây con đạt tỷ lệ sống 100%, chiều cao cây trung bình đạt 16,34 cm và số lá trung bình đạt 3,53 lá/cây nhờ giá thể đảm bảo độ tơi xốp, thoáng khí và khả năng thoát nước tốt.

5. Các phương pháp thống kê nào được sử dụng để phân tích dữ liệu trong khóa luận?
Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và IRRISTAT 5.0. Sự sai khác giữa các công thức thí nghiệm được kiểm định bằng phép thử LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa 5% (p = 0,05), độ đồng đều và biến động thực nghiệm được kiểm soát qua hệ số biến thiên sai số CV%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Việt Hoàng đã xây dựng và hoàn thiện thành công quy trình nhân nhanh in vitro giống cây Lan huệ (Hippeastrum equestre) từ nguồn mẫu củ. Công trình đã xác định chính xác các thông số môi trường tối ưu cho từng công đoạn: khử trùng bằng Presept 5 g/l trong 50 phút (tỷ lệ sống 90%), nhân chồi trên môi trường MS bổ sung 3,0 mg/l BA + 1,0 mg/l 2,4-D (hệ số nhân 3,06 chồi/mẫu), tạo rễ trên môi trường MS bổ sung 1,0 mg/l α-NAA kết hợp 0,5 g/l than hoạt tính (4,00 rễ/mẫu) và thuần hóa vườn ươm trên giá thể Xơ dừa : Đất : Phân hữu cơ tỷ lệ 6:3:1 (tỷ lệ sống 100%). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực nghiệm tin cậy, góp phần phục vụ công tác bảo tồn gen và sản xuất cây giống Lan huệ sạch bệnh quy mô lớn.