Nghiên cứu nhân giống nấm Ganoderma bằng công nghệ dịch thể (ĐH Đà Nẵng)

Kỹ thuật nhân giống nấm Ganoderma (linh chi) bằng phương pháp dịch thể giúp tăng năng suất, rút ngắn thời gian. Tìm hiểu quy trình chi tiết!

Chuyên ngành

Sinh Học Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

56
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA DOANH NGHIỆP

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu sản xuất giống nấm dịch thể

1.3. Giới thiệu về các loại nấm nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng – Vật liệu nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Hóa chất và vật liệu

2.1.3. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp phân lập giống nấm gốc

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu xây dựng quy trình công nghệ nhân giống nấm dạng dịch thể các cấp

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả phân lập giống gốc từ quả thể các mẫu nấm

3.2. Xây dựng quy trình công nghệ nhân giống nấm dạng dịch thể các cấp

3.2.1. Xây dựng quy trình công nghệ nhân giống nấm cấp 1 (dung tích 200ml)

3.2.2. Xây dựng quy trình công nghệ nhân giống nấm dạng dịch thể cấp 2 (dung tích 500 - 1000ml)

KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nhân Giống Nấm Ganoderma Dịch Thể Lợi ích

Việc sản xuất giống nấm ngày nay đang được quan tâm và phát triển theo hướng công nghệ hiện đại. Một trong những công nghệ tiên tiến là công nghệ nhân giống dịch thể. Công nghệ này mang lại hiệu quả rõ rệt so với giống thể rắn như rút ngắn thời gian sinh trưởng, độ thuần cao, chất lượng tốt, giảm tỷ lệ nhiễm, thích hợp cho sản xuất giống và nuôi trồng nấm theo qui mô công nghiệp. Bán đảo Sơn Trà là khu bảo tồn thiên nhiên có tính đa dạng sinh học cao, có nguồn lợi rất lớn về nấm. Các loài nấm thuộc chi Ganoderma có ý nghĩa rất lớn về mặt giá trị dược liệu. Các loài nấm ngoài tự nhiên đang ngày càng bị xói mòn nguồn gen quý hiếm do khai thác tràn lan. Do đó, giải pháp nuôi trồng nấm trong điều kiện nhân tạo là một xu hướng cần thiết để bảo tồn nguồn giống và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Đề tài “Nghiên cứu quá trình phát triển một số giống nấm thuộc chi Ganoderma bằng công nghệ nhân giống dịch thể” nhằm mục đích thu thập, sử dụng giống nấm gốc tốt tự nhiên tại địa phương, sau đó áp dụng quy trình công nghệ nhân giống mới để phát triển các giống nấm dược liệu của chi Ganoderma. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Hạnh tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng, việc sử dụng công nghệ dịch thể mang lại tiềm năng lớn trong việc bảo tồn và phát triển các giống nấm linh chi quý hiếm.

1.1. Ưu điểm vượt trội của công nghệ nhân giống dịch thể

Công nghệ nhân giống dịch thể nấm linh chi mang đến nhiều ưu điểm so với phương pháp truyền thống. Thời gian sinh trưởng được rút ngắn đáng kể, giúp tăng tốc độ sản xuất. Độ thuần của giống cao, giảm thiểu rủi ro nhiễm bệnh và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, công nghệ này rất phù hợp với quy mô sản xuất công nghiệp, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về nấm dược liệu. Theo Humfeld (1947), việc lên men tầng sâu giúp thu được lượng sinh khối sợi nấm lớn, mở ra hướng đi mới cho sản xuất giống nấm.

1.2. Giá trị dược liệu của nấm Ganoderma Linh Chi

Nấm Linh Chi (Ganoderma) từ lâu đã được biết đến với nhiều công dụng dược liệu quý giá. Chúng chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, có khả năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh khác nhau. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp nuôi trồng hiệu quả, như công nghệ nhân giống dịch thể, sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng dược liệu của nấm Linh Chi, góp phần vào việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

II. Thách thức trong Nhân Giống Nấm Linh Chi Dịch Thể Vấn đề

Mặc dù có nhiều ưu điểm, nhân giống nấm linh chi dịch thể vẫn đối mặt với không ít thách thức. Việc phân lập và duy trì giống gốc thuần chủng là một khó khăn lớn, đặc biệt khi nguồn nấm được thu hái từ tự nhiên, nơi có nguy cơ nhiễm tạp cao. Xây dựng quy trình công nghệ phù hợp, tối ưu hóa các yếu tố như môi trường dinh dưỡng, pH, nhiệt độ và tỷ lệ cấy giống cũng đòi hỏi nhiều công sức và thời gian nghiên cứu. Ngoài ra, việc kiểm soát nhiễm bệnh trong quá trình nuôi cấy dịch thể cũng là một yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và sản lượng giống.

2.1. Nguy cơ nhiễm tạp khi phân lập giống nấm linh chi từ tự nhiên

Các mẫu nấm linh chi thu hái từ tự nhiên thường chứa nhiều tạp chất và vi sinh vật gây hại. Việc phân lập giống gốc thuần chủng đòi hỏi quy trình khử trùng nghiêm ngặt và kỹ thuật cấy mô chính xác. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, tỷ lệ nhiễm tạp có thể lên đến 100% nếu chỉ sử dụng nước cất để vệ sinh mẫu. Do đó, cần áp dụng các biện pháp khử trùng mạnh hơn, như sử dụng cồn 70% hoặc bổ sung kháng sinh vào môi trường nuôi cấy.

2.2. Yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường và điều kiện nuôi cấy dịch thể

Nuôi cấy nấm linh chi dịch thể đòi hỏi môi trường và điều kiện được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ, pH, độ thông thoáng và thành phần dinh dưỡng phải được tối ưu hóa để đảm bảo sự sinh trưởng và phát triển tốt nhất của mycelium nấm linh chi. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình lên men dịch thể đều có thể dẫn đến nhiễm bệnh và làm giảm chất lượng giống.

III. Phương Pháp Nhân Giống Nấm Dịch Thể Quy trình chi tiết

Quy trình nhân giống nấm linh chi dịch thể bao gồm nhiều giai đoạn, từ phân lập giống gốc đến nhân giống cấp 1 và cấp 2. Ở mỗi giai đoạn, cần thực hiện các thí nghiệm để xác định điều kiện tối ưu cho sự phát triển của sinh khối nấm linh chi. Việc kiểm soát chất lượng giống cũng rất quan trọng, đảm bảo giống có độ thuần cao, sinh trưởng mạnh và không bị nhiễm bệnh. Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình thường bắt đầu bằng việc phân lập từ quả thể, sau đó chuyển sang môi trường dịch thể giàu dinh dưỡng.

3.1. Phân lập giống nấm gốc từ quả thể nấm linh chi

Phân lập giống nấm gốc là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình nhân giống dịch thể. Quả thể nấm linh chi được thu hái từ tự nhiên hoặc từ các trang trại nuôi trồng. Sau khi khử trùng bề mặt, một mảnh mô nhỏ từ bên trong quả thể được cấy vào môi trường thạch dinh dưỡng (PGA). Môi trường PGA thường được bổ sung thêm kháng sinh để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Các mẫu được theo dõi liên tục và chỉ những mẫu có hệ sợi phát triển khỏe mạnh, không bị nhiễm bệnh mới được chọn để tiếp tục.

3.2. Nhân giống cấp 1 Tạo mycelium nấm linh chi trong môi trường dịch thể

Giống gốc sau khi phân lập thành công được chuyển sang môi trường dịch thể để nhân giống cấp 1. Môi trường dịch thể thường chứa các thành phần dinh dưỡng như glucose, pepton, khoai tây và các khoáng chất. Giống nấm được nuôi trong bình lắc hoặc nồi lên men, ở điều kiện nhiệt độ và độ thông thoáng được kiểm soát. Trong quá trình nuôi cấy, mycelium nấm linh chi sẽ phát triển mạnh mẽ, tạo thành sinh khối lớn. Sinh khối này sẽ được sử dụng để nhân giống cấp 2.

3.3. Nhân giống cấp 2 Tăng năng suất nấm linh chi bằng quy mô lớn

Ở giai đoạn nhân giống cấp 2, sinh khối nấm linh chi từ cấp 1 được chuyển sang môi trường dịch thể có thể tích lớn hơn (500-1000ml). Môi trường dịch thể cấp 2 có thành phần dinh dưỡng tương tự như cấp 1, nhưng có thể được bổ sung thêm cám gạo hoặc bột ngô để tăng năng suất. Quá trình nuôi cấy cũng tương tự như cấp 1, nhưng thời gian có thể kéo dài hơn. Sau khi kết thúc quá trình nhân giống cấp 2, sinh khối nấm linh chi có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm nấm linh chi hoặc để nuôi trồng nấm thương phẩm.

IV. Yếu tố ảnh hưởng đến Nuôi Cấy Nấm Linh Chi Dịch Thể Tối ưu

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của nấm linh chi trong môi trường dịch thể. Thành phần môi trường dinh dưỡng, pH, nhiệt độ, độ thông thoáng, tỷ lệ cấy giống và tuổi giống đều có vai trò quan trọng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này sẽ giúp tăng năng suất và chất lượng giống nấm linh chi. Theo các nghiên cứu, môi trường Czapek bổ sung khoai tây, glucose và pepton thường được sử dụng để nuôi cấy nấm linh chi dịch thể.

4.1. Tối ưu hóa thành phần môi trường dinh dưỡng cho nấm linh chi

Thành phần môi trường dinh dưỡng có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát triển của nấm linh chi trong môi trường dịch thể. Các chất dinh dưỡng cần thiết bao gồm nguồn carbon (glucose, sucrose), nguồn nitrogen (pepton, amoni nitrat), các khoáng chất (kali, magie, photpho) và các vitamin. Tỷ lệ các chất dinh dưỡng cũng cần được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển của nấm. Việc sử dụng các nguồn dinh dưỡng rẻ tiền, như cám gạo hoặc bột ngô, có thể giúp giảm chi phí sản xuất mà vẫn đảm bảo chất lượng giống.

4.2. Kiểm soát pH và nhiệt độ trong quá trình lên men dịch thể

pH và nhiệt độ là hai yếu tố vật lý quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme và khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của nấm linh chi. pH tối ưu cho sự sinh trưởng của nấm linh chi trong môi trường dịch thể thường nằm trong khoảng 6.5-7.0. Nhiệt độ thích hợp thường là 25-27°C. Việc kiểm soát chặt chẽ pH và nhiệt độ sẽ giúp tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của mycelium nấm linh chi.

V. Ứng dụng thực tiễn và Kết quả Nhân giống nấm linh chi

Công nghệ nhân giống nấm linh chi dịch thể đã được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất giống nấm và nuôi trồng nấm thương phẩm. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của công nghệ này trong việc tăng năng suất và chất lượng nấm linh chi. Ngoài ra, công nghệ nhân giống dịch thể cũng có thể được sử dụng để sản xuất các chế phẩm sinh học từ nấm linh chi, như các enzyme hoặc polysaccharide.

5.1. Nghiên cứu về thành phần và quy trình môi trường dinh dưỡng

Nghiên cứu đã xác định môi trường CT2 với thành phần: khoai tây 200g/l, MgSO4.5g/l, KH2PO4 1g/l, K2HPO4 1g/l, glucose 15g/l, pepton 2 g/l và thiamin 10mg/l, nước 1000ml làm môi trường dinh dưỡng để nhân giống các mẫu nấm trung gian cấp 1 dạng dịch thể. Tỷ lệ giống cấy chuyển thích hợp khi nhân giống các mẫu nấm thuộc chi Ganoderma trung gian cấp 1 dạng dịch thể là 6 – 8% so với thể tích. Giai đoạn thích nghi của giống ngắn, xuất phát từ thời điểm cấy giống cho đến 24 giờ sau khi cấy. Giai đoạn tăng sinh kéo dài từ sau 24 giờ đến hết 168 giờ kể từ khi cấy giống

5.2. Những lưu ý về điều kiện môi trường sống

Độ pH = 6.5. Nuôi lắc 150 vòng/phút liên tục trong suốt quá trình nuôi. Nhiệt độ nuôi giống 25 – 27℃. Sau 12h lên men là thời điểm dễ dàng phát hiện dịch nuôi giống có bị nhiễm hay không. Kiểm tra tại lỗ thoát khí của bình lên men, thấy khí có mùi dễ chịu đặc trưng của sợi nấm bay ra là dịch lên men bình thường; nếu ngửi có mùi chua thối khó chịu, dịch nuôi chuyển màu sậm hơn, tạo lớp váng nhầy trên thành chai và bề mặt dịch lỏng là bị nhiễm.

VI. Kết luận và Tương lai của Công Nghệ Nhân Giống Dịch Thể

Công nghệ nhân giống nấm linh chi dịch thể là một phương pháp hiệu quả để sản xuất giống nấm và nuôi trồng nấm thương phẩm. Công nghệ này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống, như tăng năng suất, giảm chi phí và kiểm soát chất lượng tốt hơn. Trong tương lai, công nghệ nhân giống dịch thể sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển để tối ưu hóa quy trình và mở rộng ứng dụng.

6.1. Tiềm năng phát triển công nghệ sinh học nấm linh chi

Công nghệ sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp nuôi trồng và chế biến nấm linh chi hiệu quả. Công nghệ nhân giống dịch thể là một trong những ứng dụng tiêu biểu của công nghệ sinh học trong lĩnh vực này. Trong tương lai, các nghiên cứu về gen nấm linh chi và các phương pháp biến đổi gen có thể giúp tạo ra các giống nấm có năng suất cao hơn, chất lượng tốt hơn và khả năng kháng bệnh tốt hơn.

6.2. Hướng đi mới cho ngành nuôi trồng nấm dược liệu

Nuôi trồng nấm dược liệu là một ngành kinh tế tiềm năng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên. Công nghệ nhân giống dịch thể sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng nấm dược liệu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài Chi Ganoderma thuộc họ Ganodermataceae, sống hoại sinh hay kí sinh trên gỗ hay tàn dư thực vật. Vì thế chúng có ý nghĩa quan trọng với vòng tuần hoàn vật chất của tự nhiên. Một số loài nấm thuộc họ này được dùng làm thực phẩm và dược liệu có giá trị. Trên thế giới, việc nghiên cứu về nấm lớn nói chung và chi Ganoderma nói riêng đã được thực hiện bởi nhiều tác giả ở các nước khác nhau như Trung Quốc, Brazil, Pháp,.

Hầu hết các tác giả đều nghiên cứu về tính đa dạng của họ nấm Ganoderma ở các vùng khác nhau, còn về đặc điểm sinh thái hiện chưa có tác giả nào đề cập đến. Cho đến nay có rất nhiều tác giả nghiên cứu về đề tài như: Năm 2009, Muthelo đã phân tích hai mẫu nấm Ganoderma thu thập từ đông nam Trung Quốc và mô tả trên cơ sở các đặc điểm hình thái và phân tích phát sinh loài về trình tự gen của các mẫu nghiên cứu [1]; Năm 2010, Bhosle và các công sự đã phân loại sự đa dạng của nấm Ganoderma từ các vùng phía Tây của Maharashtra (Ấn Độ) [2]; Stéphane & Régis đã tóm tắt kiến thức về họ Ganodermataceae ở Tây Ấn sau khi thu thập được trong chuyến đi thực địa ở Guadeloupe và Martinique [3]; Năm 2021, Thatsanee Luangharn và các cộng sự của ông đã báo cáo về 22 loài nấm thuộc chi Ganoderma được thu hái từ khu vực ôn đới và nhiệt đới của tiểu vùng sông Mê Kông như Trung Quốc, Thái Lan, Lào, Myanmar và Việt Nam [4]. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về nấm thuộc chi Ganoderma hiện có rất nhiều và phần lớn được tập trung nghiên cứu ở các vùng Bắc bộ như: Năm 2003, trong sách Đa dạng Sinh học hệ nấm và thực vật Vườn Quốc gia Bạch Mã của tác giả Nguyễn Nghĩa Thìn và Mai Văn Phô đã nêu ra khoảng 147 loài nấm, trong đó có 7 loài thuộc chi Ganoderma [5]; Năm 2008, tác giả Trịnh Tam Kiệt đã nghiên cứu và tìm ra hơn 200 loài nấm có thể dùng làm dược liệu, trong đó có rất nhiều loài nấm thuộc chi Ganoderma như: Linh chi - Ganoderma lucidum (Curtis:Fr) P.Karst, Linh chi sò – Ganoderma capense (Lloyd) Teng; Linh chi nhiều năm – Ganoderma applanatum (Pers., Ganoderma australe (Fr. Sinh viên: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Giảng viên hướng dẫn: TS.

Trần Thị Phú 3 Nghiên cứu quá trình phát triển một số giống nấm thuộc chi Ganoderma bằng công nghệ nhân giống dịch thể 1.2 Tình hình nghiên cứu sản xuất giống nấm dịch thể Hiện nay, việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học là một trong những vấn đề được nhiều nước trên thế giới quan tâm. Áp dụng công nghệ lên men lỏng trên quy mô công nghiệp nhằm tạo ra các sản phẩm y học, thực phẩm đồng thời phương pháp này cũng được nghiên cứu ứng dụng trong công nghệ nhân giống nấm nhằm rút ngắn thời gian, tiết kiệm diện tích và kinh phí trong sản xuất nấm ăn. Giống nấm dịch thể là loại giống được nuôi dưỡng trong môi trường lỏng, đảm bảo các điều kiện tối ưu về dinh dưỡng, nhiệt độ, độ thông thoáng, thời gian nuôi, khiến sợi nấm sinh trưởng mạnh trong môi trường dịch thể tầng sâu. Công nghệ này cho phép thu được một lượng lớn sinh khối sợi nấm để làm giống cấp 1, giống cấp 2, và có thể trực tiếp làm giống nuôi trồng (giống cấp 3) [10].

Kỹ thuật nhân giống nấm dạng dịch thể khởi nguồn từ nước Mỹ, theo báo cáo năm 1947 của Humfeld, khi tiến hành lên men tầng sâu giống nấm Mỡ đã thu được lượng sinh khối sợi nấm lớn, từ đó phát triển mạnh kỹ thuật sản xuất giống nấm ăn dạng dịch thể tại các khu vực lân cận [11]. Năm 1966, Cục phát bằng sáng chế Mỹ đã cập nhật và công nhận một số kết quả nghiên cứu “Sản xuất và sử dụng giống nấm dạng dịch lỏng” của các tác giả Alain Laniece. Trong công trình nghiên cứu của mình, tác giả đã phân tích được các ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng giống nấm dạng dịch lỏng; đồng thời công bố một số môi trường nhân giống dịch lỏng tiềm năng [12]. Trong những năm gần đây, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan,… là những nước có ngành công nghiệp sản xuất nấm ăn và nấm dược liệu rất phát triển; đặc biệt có những bước tiến đáng kể trong nghiên cứu sử dụng công nghệ nhân giống nấm thuần khiết trong môi trường dịch thể.

Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, công nghệ nhân giống nấm trong môi trường dịch thể ngày càng được hoàn thiện và được xây dựng thành quy trình chuẩn, ứng dụng khá phổ biến. Đã có hơn 50 giống nấm khác nhau được sản xuất từ việc áp dụng phương pháp này như: nấm Sò vua Pleurotus eryngii, nấm Hương Lentinula edodes, nấm Kim châm Flammulina velutipes, nấm Linh chi Ganoderma lucidum, … [13] Ở Việt Nam, công nghệ nhân giống và sử dụng giống nấm dạng dịch thể để nuôi trồng cũng đã bắt đầu được quan tâm nghiên cứu và ứng dụng. Với những yêu cầu thực tiễn của nghề trồng nấm ở nước ta hiện nay, chất lượng và số lượng giống nấm có vai trò rất quan trọng trong việc quyết định năng suất, chất lượng giống thương phẩm. Việc sử dụng các giống nấm được nghiên cứu kiểm định kỹ, có chất lượng cao thì năng suất nuôi trồng cao, hiệu quả kinh tế cũng cao.

Nổi bật trong đó là kết quả đã thành công trên nhiều đối tượng như: nấm Ngọc Châm Hypsizygus marmoreus, nấm Đầu Khỉ Hericium Sinh viên: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Giảng viên hướng dẫn: TS. Trần Thị Phú 4 Nghiên cứu quá trình phát triển một số giống nấm thuộc chi Ganoderma bằng công nghệ nhân giống dịch thể erinaceus [14],[15]], nấm Mộc nhĩ Auricularia polytricha [16], nấm Sò vàng Pleurotus citrinopileatus [17],.3 Giới thiệu về các loại nấm nghiên cứu [18] 1.Karst Quả thể một năm, mũ nấm có dạng hình bán cầu, dạng quạt hoặc có khi hầu như là hình tròn. Mặt mũ có vân vòng đồng tâm, lượn sóng. Mũ mới sinh có màu trắng, có sắc thái vàng lưu huỳnh; sau chuyển sang màu vàng, vàng rỉ sắt, nâu, nâu đỏ,.

tạo nên một lớp vỏ bóng nhoáng như quét sơn hoặc đánh verni. Kích thước mũ nấm 2-4 x 3-30 x 0. Cuống dài, ngắn hoặc không có cuống, thường đính ở bên phần lõm vào của mũ nấm. Cuống mới hình thành màu trắng, sau chuyển sang màu vàng, màu nâu đỏ,.

và phủ vỏ bóng, có màu sắc và cấu trúc tương tự như mũ nấm. Cuống hình trụ, gần như hình tròn hoặc hơi dẹp, kích thước 3-19 x 0. Sinh thái: nấm mọc trên gốc, rễ cây sống và cây đã chết, trên rất nhiều cây gỗ mọc trong rừng và công viên, như cây ăn quả, đặc biệt là các cây thuộc bộ Đậu như lim xanh, lim vàng, phượng vĩ,. đều bị nấm này xâm nhập.

Từ lâu nhân dân ta dùng nấm này làm dược liệu trong Đông y với tên chung là “Linh chi”.2 Ganoderma sessile (Mẫu 2) Vị trí nấm Ganoderma sessile trong phân loại nấm học: Tên khoa học: Ganoderma sessile Ngành: Basidiomycota Họ: Ganodermataceae Lớp: Agaricomycetes Chi: Ganoderma Bộ: Polyporales Loài: Ganoderma sessile Murr., Bull Mũ nấm mọc cụm dính liền vào nhau, đạt kích thước từ 7-20 x 5-15 x 0.8 cm, mép mỏng, phân thùy nhẹ. Mặt mũ bóng, màu đen hoặc nâu cánh gián, có các gờ đồng tâm xếp sít nhau. Sinh thái: mọc ở gốc cây mục. Sinh viên: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Giảng viên hướng dẫn: TS.

Trần Thị Phú 5 Nghiên cứu quá trình phát triển một số giống nấm thuộc chi Ganoderma bằng công nghệ nhân giống dịch thể 1.3 Ganoderma annulare (Mẫu 3) Vị trí nấm Ganoderma annulare trong phân loại nấm học: Tên khoa học: Ganoderma annulare Tên khác: Polyporus annularis Fr., Fomes annularis (Fr.) Lloyd Ngành: Basidiomycota Họ: Ganodermataceae Lớp: Agaricomycetes Chi: Ganoderma Bộ: Polyporales Loài: Ganoderma annulare (Lam.:Fr) Pat Quả thể nhiều năm, cuống dài hoặc không có. Mũ dạng sò, hình bán cầu, phẳng dẹt, kích thước 13-23 x 24-36 x 1,5-8 cm. Mặt trên có vỏ rất cứng, màu gỉ sắt, không bóng, có rãnh và vòng đồng tâm nổi rõ. Lớp mô mỏng, màu nâu vàng đến nâu đậm.

Mặt dưới lỗ màu nâu rỉ sắt, ống phân tầng không rõ. Sinh thái: sống trên cây lá rộng rừng ẩm, sống hoại sinh gây mục trắng. Loài này phân bố nhiều nơi như Trung Quốc, Bắc Mỹ và gặp ở một số vùng núi cao ở Việt Nam.4 Ganoderma applanatum (Mẫu 4) Vị trí nấm Ganoderma applanatum trong phân loại nấm học: Tên khoa học: Ganoderma applanatum Tên khác: Fomes applanatus (Pers., Polyporus applanatus (Pers.) Wallr, Cổ Linh chi,. Ngành: Basidiomycota Họ: Ganodermataceae Lớp: Agaricomycetes Chi: Ganoderma Bộ: Polyporales Loài: Ganoderma applanatum (Pers.) Pat Quả thể nhiều năm, kích thước 6–28 x 15–53 x 3–7 cm, không cuống, mũ dạng quạt hoặc không có quy luật.

Ban đầu mặt trên chúng có màu trắng xám, sau đó chuyển sang nâu xám hay nâu gỉ sắt, không bóng, có nhiều vòng đồng tâm, đôi khi bao phủ bởi các bào tử màu gỉ sắt nâu đỏ; mép mỏng hoặc tù tương đối dày. Lớp mặt mũ mỏng mảnh dễ vỡ khi ấn tay vào. Ganoderma applanatum là một loại cây thuốc được sử dụng phổ biến trong suốt hàng ngàn năm. Trong y học Trung Quốc và Hàn Quốc, loại nấm này đã được sử dụng để điều trị bệnh lao thấp khớp và ung thư biểu mô thực quản.

Nó cũng đã được sử dụng phổ biến hơn để giải quyết chứng khó tiêu, giảm đau và giảm đờm. Sinh thái: ký sinh và hoại sinh trên gỗ của nhiều loại cây lá rụng, hiếm khi trên gỗ tùng bách, thường là nguyên nhân gây mục gốc hoặc mục rễ. Sinh viên: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Giảng viên hướng dẫn: TS. Trần Thị Phú 6 Nghiên cứu quá trình phát triển một số giống nấm thuộc chi Ganoderma bằng công nghệ nhân giống dịch thể 1.5 Ganoderma lobatum (Mẫu 5) Vị trí nấm Ganoderma lobatum trong phân loại nấm học: Tên khoa học: Ganoderma lobatum; Tên khác: Polyporus lobatus Schw, Fomes lobatus (Schw.) Cooke, Elfvingia lobata (Schw.) Murr; Ngành: Basidiomycota Họ: Ganodermataceae Lớp: Agaricomycetes Chi: Ganoderma Bộ: Polyporales Loài: Ganoderma lobatum (Schw.) Atk Quả thể nhiều năm, không có cuống hoặc cuống nhỏ.

Mũ nấm hình bán cầu, khá phẳng dẹt, kích thước 2-13.5 cm, mũ nhỏ thì có kích thước khoảng 4 x 3. Bề mặt trên màu xám, nâu nhạt, đôi khi màu gỉ sắt với các vòng đồng tâm, không bóng. Sinh thái: sống trên gỗ chết của cây lá rụng, gây mục trắng cho cây.6 Ganoderma tornatum (Mẫu 6) Vị trí nấm Ganoderma tornatum trong phân loại nấm học: Tên khoa học: Ganoderma tornatum Tên khác: Polyporus tornatus Pess., Nấm linh chi đa niên vỏ cứng. Ngành: Basidiomycota Họ: Ganodermataceae Lớp: Agaricomycetes Chi: Ganoderma Bộ: Polyporales Loài: Ganoderma tornatum (Pers.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ