Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ung thư tuyến tụy là bệnh lý ác tính xảy ra tại các mô của tuyến tụy – cơ quan nội tiết và ngoại tiết nằm sâu trong ổ bụng, phía sau dạ dày và tiếp giáp túi mật. Tuyến tụy giữ chức năng tiết các enzyme tiêu hóa và hormone điều hòa đường huyết. Khi xuất hiện tế bào ung thư, các tế bào này nhân bản nhanh chóng và xâm lấn sang các mô xung quanh. Thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho thấy ung thư tuyến tụy đứng hàng thứ 14 về tỷ lệ mắc nhưng đứng thứ 7 về tỷ lệ tử vong trong số các bệnh ung thư. Tỷ lệ sống sót trung bình sau 5 năm của bệnh nhân chỉ đạt khoảng 9,3%. Do tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật cao, thời gian sống trung bình của bệnh nhân sau mổ thường chỉ kéo dài 2–3 năm, và bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn cuối thường có thời gian sống dưới 1 năm.
Về mặt bệnh học, ung thư tuyến tụy có nguồn gốc chủ yếu từ mô ngoại tuyến, bao gồm ba dạng chính:
- Ung thư biểu mô tuyến: dạng phổ biến nhất, bắt nguồn từ các tuyến tiết dịch, tiến triển âm thầm và thường chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn.
- Ung thư nang: bắt đầu từ tế bào nang túi quanh tuyến tụy, là dạng hiếm gặp nhưng có mức độ nguy hiểm cao khi các nang chứa dịch chuyển thành ác tính.
- Ung thư tế bào Acinar: phát triển tại các tế bào sản xuất enzyme tiêu hóa, đòi hỏi phác đồ chẩn đoán và can thiệp chuyên biệt.
Việc chẩn đoán sớm ung thư tuyến tụy qua hình ảnh cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI) hoặc siêu âm gặp nhiều trở ngại do tuyến tụy có khối lượng rất nhỏ (khoảng 80 gram), hình dạng giống cây nấm (đầu nằm bên phải, thân và đuôi nằm bên trái) và nằm ở vị trí giải phẫu rất sâu trong ổ bụng, tiếp giáp nhiều mạch máu lớn và cơ quan nội tạng khác. Hình ảnh khối u thường mờ nhạt, biến dạng phức tạp và chồng chéo lên mô tụy lành, dẫn đến thời gian chẩn đoán kéo dài và tạo áp lực lớn cho bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Việc ứng dụng học sâu (Deep Learning) nhằm tự động hóa phân đoạn khối u trên ảnh chụp CT là hướng đi cấp thiết để rút ngắn thời gian chẩn đoán và tăng độ chuẩn xác cho quá trình điều trị.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Nghiên cứu các phương pháp trích xuất tuyến tụy và vùng chứa khối u; đề xuất giải pháp trích xuất vùng quan tâm (Region of Interest - ROI) mở rộng cửa sổ nhằm triệt tiêu các vùng nhiễu thông tin ngoài vùng bệnh học.
- Khảo sát kiến trúc mạng U-Net trong phân đoạn ảnh y tế, thực hiện tinh chỉnh và cải tiến mô hình U-Net (bổ sung các lớp Batch Normalization, chuẩn hóa tham số đầu vào) nhằm nâng cao hệ số tương đồng Dice (DSC) và rút ngắn thời gian huấn luyện.
- Thực nghiệm, đánh giá và đối sánh hiệu năng của mô hình đề xuất trên bộ dữ liệu ảnh y tế chuẩn quốc tế Medical Segmentation Decathlon (MSD).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dữ liệu ảnh CT ổ bụng 3D định dạng NIFTI và các lát cắt 2D chứa cấu trúc giải phẫu tuyến tụy cùng khối u biểu mô tuyến tụy.
- Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trên bộ dữ liệu công khai Medical Segmentation Decathlon (MSD) gồm 420 ca bệnh; sử dụng các chỉ số đánh giá độ tương đồng Dice (DSC) và Mean Intersection over Union (Mean IOU); việc xác định vùng quan tâm ban đầu dựa trên thông tin tọa độ của mặt nạ gán nhãn thực (ground truth mask).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết xử lý ảnh y tế và các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN):
- Đặc tính ảnh CT ổ bụng: Ảnh CT được tái tạo từ quá trình quét tia X đa góc độ thành cấu trúc 3D với kích thước không gian $(x, y, z)$. Mật độ tế bào và mô được lượng hóa qua thang đơn vị Hounsfield (HU) dựa trên hệ số hấp thụ bức xạ của nước ($0\text{ HU}$), không khí ($-1000\text{ HU}$) và xương ($3000\text{ HU}$). Dữ liệu ảnh gốc được lưu trữ theo tiêu chuẩn NIFTI (
.nii hoặc .nii.gz).
- Tổng quan các mô hình phân đoạn ảnh:
- Mạng tích chập hoàn toàn (FCN): Thay thế các lớp kết nối đầy đủ (fully connected) bằng các lớp tích chập và tích chập chuyển vị (transposed convolution), tuy nhiên còn tiêu tốn tài nguyên và hạn chế trong việc bảo toàn quan hệ không gian phức tạp.
- Mạng U-Net tiêu chuẩn: Kiến trúc đối xứng encoder-decoder gồm 4 tầng tích chập và 4 tầng giải tích chập, kết hợp các đường truyền tắt (skip connections) giúp giữ lại thông tin không gian chi tiết từ encoder sang decoder.
- Mạng Hyper-Pairing Network (HPN): Áp dụng tích chập 3D để kết hợp thông tin đa giai đoạn, song gặp khó khăn trong việc mô hình hóa các biến dạng lớn của tổn thương.
- Mạng DLU-Net: Cải tiến từ U-Net bằng cách tích hợp các lớp tích chập biến dạng (deformable convolution) và khối Bidirectional Convolutional Long Short-Term Memory (BConvLSTM) tại decoder để nắm bắt đặc trưng biến đổi theo thời gian và không gian.
- Mạng PGD-UNet: Kết hợp U-Net với tích chập biến dạng, lớp định vị phụ trợ CoordPool, CoordConv và lớp Atrous Spatial Pyramid Pooling (ASPP) nhằm trích xuất đặc trưng đa tỷ lệ và định vị cấu trúc giải phẫu.
- Phương pháp Coarse-to-Fine: Tiếp cận hai giai đoạn gồm định vị thô toàn cục bằng CNN và phân đoạn chi tiết cục bộ bằng biến thể U-Net.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo các bước:
- Phương pháp trích xuất vùng quan tâm: Dựa trên ý tưởng mô hình nhãn có cấu trúc của Quannan Li và cộng sự, khóa luận xác định tọa độ biên nhỏ nhất và lớn nhất của tuyến tụy trên mặt nạ:
$$\text{left_node} = (\min(i), \min(j)) \quad \text{và} \quad \text{right_node} = (\max(i), \max(j))$$
Sau đó, thực hiện mở rộng cửa sổ đều ra bốn phía nhằm bao trọn toàn bộ khối u và các mô xâm lấn lân cận mà không cần dùng đến các lớp tích chập biến dạng phức tạp.
- Kỹ thuật làm giàu dữ liệu (Data Augmentation): Áp dụng phép lật ngang và lật dọc đồng thời trên lát cắt ảnh và mặt nạ tương ứng nhằm khắc phục hiện tượng quá khớp (overfitting).
- Hàm mất mát và độ đo đánh giá:
- Hệ số tương đồng Dice (DSC):
$$\text{DSC} = \frac{2|A \cap B|}{|A| + |B|}$$
Trong đó $A$ là tập điểm ảnh dự đoán và $B$ là tập điểm ảnh nhãn thực tế.
- Hàm mất mát Dice Loss:
$$\text{Dice Loss} = 1 - \frac{2|A \cap B|}{|A| + |B|}$$
- Độ đo Mean IOU: Tính trung bình tỷ lệ diện tích giao trên diện tích hợp của từng lớp dựa trên các giá trị True Positive (TP), False Positive (FP) và False Negative (FN):
$$\text{IOU} = \frac{\text{TP}}{\text{TP} + \text{FP} + \text{FN}}$$
Thiết kế và triển khai mô hình
Hệ thống phân đoạn thực nghiệm được thiết kế và triển khai qua các giai đoạn kỹ thuật cụ thể:
[Ảnh CT 3D (NIFTI)]
[Chuyển đổi lát cắt 2D & Lọc lát cắt chứa khối u]
[Trích xuất ROI mở rộng cửa sổ 4 phía]
[Lưu trữ ma trận NumPy (.npy)]
[Phân chia tập: Train 64% - Val 16% - Test 20%]
[Làm giàu dữ liệu: Lật ngang, lật dọc]
[Huấn luyện mạng U-Net cải tiến (Batch Size = 32, 50 Epochs)]
[Đầu ra phân loại 3 lớp qua Softmax: Nền, Tuyến tụy, Khối u]
Kiến trúc chi tiết của mô hình U-Net cải tiến
- Đầu vào mô hình: Lát cắt ảnh đơn kênh sau trích xuất vùng quan tâm có kích thước $(128, 128, 1)$.
- Nhánh Encoder: Gồm 4 tầng giảm mẫu. Mỗi tầng gồm 2 lớp tích chập liên tiếp sử dụng nhân chập kích thước $3 \times 3$, bước trượt (stride) bằng 1, kèm theo hàm kích hoạt ReLU. Ngay sau mỗi lớp tích chập, một lớp Batch Normalization (BN) được tích hợp để chuẩn hóa phân phối dữ liệu đầu vào giữa các lớp, giảm hiện tượng triệt tiêu gradient (vanishing gradient) và tăng tính ổn định của quá trình hội tụ. Cuối mỗi tầng là lớp Max Pooling kích thước $2 \times 2$ để giảm kích thước không gian. Số lượng bộ lọc (filters) khởi đầu từ 32 ở tầng 1, sau đó nhân đôi qua từng tầng tiếp theo lần lượt là 64, 128, 256 và đạt 512 ở đáy mạng.
- Nhánh Decoder: Gồm 4 tầng tăng mẫu tương ứng. Mỗi tầng sử dụng một lớp tích chập chuyển vị (Up-convolution / Transposed Convolution) kích thước $2 \times 2$ để nhân đôi kích thước không gian, sau đó ghép nối (skip connection) trực tiếp với bản đồ đặc trưng tương ứng từ nhánh Encoder. Tiếp theo là 2 lớp tích chập $3 \times 3$ kèm BN và ReLU với số bộ lọc giảm dần một nửa qua từng tầng.
- Đầu ra mô hình: Tầng cuối cùng sử dụng hàm kích hoạt Softmax để tính toán phân phối xác suất cho 3 kênh đầu ra $(128, 128, 3)$, tương ứng với 3 lớp phân loại: nền (background - giá trị 0), tuyến tụy (pancreas - giá trị 1) và khối u (cancer - giá trị 2).
Thiết lập môi trường và quy trình huấn luyện
- Tiền xử lý dữ liệu: Từ dữ liệu NIFTI gốc kích thước lát cắt $512 \times 512$, hệ thống quét qua trục $z$ để chọn lọc các lát cắt chứa đầy đủ cả 3 nhãn. Kết quả thu được 2.529 lát cắt và mặt nạ hợp lệ, được chuyển đổi và lưu trữ dưới định dạng
.npy thông qua thư viện NumPy trong môi trường Python.
- Phân chia dữ liệu: Dữ liệu được chia thành 20% cho tập kiểm thử độc lập (Test set) và 80% cho quá trình phát triển mô hình. Trong 80% này, tỷ lệ tiếp tục được phân bổ là 80% cho tập huấn luyện (Training set, tương đương 64% tổng dữ liệu) và 20% cho tập xác thực (Validation set, tương đương 16% tổng dữ liệu).
- Tham số huấn luyện: Pipeline nạp dữ liệu với kích thước lô (batch size) bằng 32; áp dụng hàm xáo trộn dữ liệu (shuffle) ở mỗi chu kỳ; mô hình được huấn luyện qua 50 lần đào tạo (epochs), tối ưu hóa trực tiếp bằng hàm mất mát Dice Loss.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tổng quan về bệnh lý ung thư biểu mô tuyến tụy, các số liệu dịch tễ học của WHO và những thách thức giải phẫu trong chẩn đoán hình ảnh y tế. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, nội dung thực hiện gồm 4 bước chính, các giới hạn nghiên cứu về mặt dữ liệu và phương pháp đánh giá, đồng thời nêu bật 2 đóng góp chính về mặt khoa học (đề xuất phương pháp trích xuất ROI mở rộng cửa sổ và kiến trúc U-Net cải tiến) cùng đóng góp thực tiễn (đạt độ chính xác vượt trội trên tập dữ liệu chuẩn MSD).
Chương 2: Các nghiên cứu ung thư biểu mô tuyến tụy
Chương 2 phân tích cơ sở lý thuyết về các kiến trúc mạng nơ-ron phân đoạn ảnh từ FCN, U-Net đến các mô hình chuyên biệt cho tuyến tụy:
- Đánh giá kiến trúc DLU-Net: Phân tích cơ chế tích hợp deformable convolution tại encoder và BConvLSTM tại decoder, đạt giá trị DSC trung bình 91,12% trên MSD.
- Đánh giá kiến trúc PGD-UNet: Làm rõ cấu trúc kết hợp CoordPool, Deformable Conv và ASPP giúp bảo toàn biến đổi hình học, đạt giá trị DSC 77,12% cho tuyến tụy và khối u.
- Khảo sát mô hình HPN và phương pháp Coarse-to-Fine (đạt DSC trung bình 63%).
Chương kết luận rằng dù các nghiên cứu trước đã áp dụng tích chập biến dạng để xử lý biến đổi hình học, chi phí tính toán vẫn cao và độ chính xác vẫn còn dư địa để cải thiện.
Chương 3: Phân đoạn khối u biểu mô tuyến tụy dựa trên phương pháp đề xuất
Chương 3 thiết lập cơ sở phương pháp luận của đề tài:
- Trình bày nguyên lý tạo ảnh CT và cấu trúc dữ liệu 3D dựa trên thang đo Hounsfield.
- Chi tiết hóa thuật toán trích xuất vùng quan tâm: Thay vì sử dụng các lớp tích chập biến đổi hình học phức tạp, đề tài tính toán tọa độ cực trị $(\min(i), \min(j))$ và $(\max(i), \max(j))$ trên mặt nạ nhãn thực rồi mở rộng không gian 4 phía để giữ trọn vùng khối u.
- Xây dựng quy trình làm giàu dữ liệu bằng lật ảnh ngang/dọc trên các tệp
.npy.
- Đặc tả kiến trúc mạng U-Net cải tiến: Cấu hình đầu vào $(128, 128, 1)$, bổ sung lớp Batch Normalization sau mỗi tầng tích chập $3 \times 3$, cấu hình bộ lọc từ 32 đến 512 và đầu ra 3 kênh Softmax $(128, 128, 3)$ kết hợp hàm mục tiêu Dice Loss.
Chương 4: Kết quả thực nghiệm
Chương 4 mô tả toàn bộ quá trình thực nghiệm và lượng hóa kết quả:
- Tiền xử lý 420 ca bệnh từ MSD, trích xuất 2.529 lát cắt 2D chuẩn định dạng
.npy, phân chia tập Train/Val/Test theo tỷ lệ $64% - 16% - 20%$.
- Huấn luyện mô hình với batch size 32 trong 50 chu kỳ; giá trị Dice Loss trên tập xác thực đạt mức tối ưu 0,0944 (sau 50 chu kỳ mô hình đạt trạng thái bão hòa).
- Đánh giá trên tập kiểm thử: Ghi nhận phân tích trên 10 lát cắt liên tiếp, chỉ số Mean IOU của một lát cắt ngẫu nhiên đạt 0,93; giá trị DSC trung bình trên khối u đạt 95,3% (0,953).
- Lập bảng so sánh đối sánh hiệu năng với DLU-Net, PGD-UNet và Coarse-to-Fine.
Chương 5: Tổng kết
Chương 5 tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được, phân tích ưu điểm của việc kết hợp trích xuất ROI và U-Net tối ưu tham số. Tác giả thẳng thắn chỉ ra điểm hạn chế cốt lõi là quá trình trích xuất ROI vẫn phụ thuộc vào mặt nạ gán nhãn thực; từ đó vạch ra các hướng phát triển trong tương lai như tự động hóa hoàn toàn định vị tuyến tụy hai giai đoạn, mở rộng sang dữ liệu ảnh MRI và xây dựng công cụ giải thích mô hình (Explainable AI).
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm chính
Quá trình huấn luyện mô hình U-Net cải tiến với dữ liệu sau trích xuất vùng quan tâm cho thấy tốc độ hội tụ nhanh. Tại chu kỳ thứ 50, hàm mất mát Dice Loss trên tập xác thực giảm xuống mức 0,0944. Trên tập kiểm thử độc lập, mô hình đạt được hiệu năng phân đoạn vượt trội với giá trị DSC trung bình của khối u đạt 95,3% (tương đương 0,953).
| Phương pháp nghiên cứu |
Cơ chế xử lý chính |
Giá trị DSC trung bình của khối u (%) |
| Coarse-to-Fine (Wang Zhisheng và cs., 2020) |
CNN thô kết hợp U-Net tinh chỉnh hai giai đoạn |
63,00% |
| PGD-UNet (Ziqiang Li và cs., 2020) |
U-Net kết hợp CoordPool, Deformable Conv, ASPP |
77,12% |
| DLU-Net (Feng Jiang và cs., 2020) |
U-Net kết hợp Deformable Conv và BConvLSTM |
91,12% |
| Phương pháp đề xuất của khóa luận |
Trích xuất ROI mở rộng cửa sổ + U-Net bổ sung Batch Normalization |
95,30% |
Đóng góp về mặt khoa học
- Đề xuất quy trình tiền xử lý trích xuất vùng quan tâm (ROI) dựa trên cấu trúc nhãn thực và kỹ thuật mở rộng cửa sổ bốn phía. Giải pháp này thay thế hiệu quả các khối tích chập biến dạng phức tạp, loại bỏ phần lớn thông tin nhiễu từ các cơ quan không liên quan trong ổ bụng mà vẫn bảo toàn đầy đủ ranh giới khối u.
- Tinh chỉnh cấu trúc mạng U-Net truyền thống bằng cách thu gọn kích thước ảnh đầu vào về $128 \times 128 \times 1$, tích hợp lớp Batch Normalization đồng bộ sau mỗi lớp tích chập và tối ưu hóa số lượng bộ lọc. Cải tiến này giúp ổn định phân phối tín hiệu truyền qua các tầng, triệt tiêu hiện tượng vanishing gradient, giảm tải số lượng tham số tính toán và nâng cao tốc độ hội tụ.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Kiểm chứng thành công phương pháp trên bộ dữ liệu chuẩn quốc tế Medical Segmentation Decathlon (MSD) với kết quả DSC đạt 95,3%, cao hơn các công bố quốc tế tiêu biểu trên cùng tập dữ liệu (DLU-Net đạt 91,12%, PGD-UNet đạt 77,12%).
- Cung cấp mô hình phân đoạn tự động có độ tin cậy cao, hỗ trợ giảm áp lực thời gian và sai sót thị giác cho bác sĩ trong công tác sàng lọc khối u tuyến tụy trên ảnh chụp CT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận
- Quá trình trích xuất vùng quan tâm (ROI) để huấn luyện và kiểm thử vẫn dựa trên tọa độ tính toán từ mặt nạ nhãn thực (ground truth mask) do chuyên gia y tế gán nhãn, chưa thể tự động định vị tuyến tụy trực tiếp từ ảnh CT ổ bụng thô chưa có nhãn.
- Nghiên cứu mới chỉ thực nghiệm trên một tập dữ liệu duy nhất là Medical Segmentation Decathlon (MSD), chưa đánh giá trên các nguồn dữ liệu đa trung tâm khác.
- Phạm vi đánh giá thuật toán giới hạn ở phương thức chụp cắt lớp vi tính (CT), chưa mở rộng kiểm thử trên các dạng ảnh y tế khác như ảnh cộng hưởng từ (MRI) hay PET-CT.
Hướng phát triển tiếp theo
- Xây dựng mô hình học sâu hai giai đoạn hoàn chỉnh: giai đoạn 1 tự động định vị và phân đoạn toàn bộ tuyến tụy từ ảnh CT thô, giai đoạn 2 tự động cắt vùng quan tâm và phân đoạn chi tiết khối u bên trong.
- Thu thập và mở rộng kiểm thử mô hình trên các tập dữ liệu CT và MRI đa dạng từ nhiều cơ sở y tế nhằm tăng cường tính tổng quát hóa.
- Phát triển các công cụ hỗ trợ phân tích và kỹ thuật học sâu có thể giải thích (Explainable AI - XAI), giúp trực quan hóa cơ chế ra quyết định của mạng nơ-ron nhằm tăng độ tin cậy khi triển khai trong môi trường lâm sàng thực tế.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng và định hướng nghiên cứu sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Khoa học máy tính, Công nghệ thông tin và Kỹ thuật Y sinh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xử lý dữ liệu ảnh y tế 3D NIFTI, kỹ thuật chuyển đổi lát cắt 2D và cách cấu hình pipeline huấn luyện học sâu bằng Python/NumPy.
- Người nghiên cứu bài toán phân đoạn ảnh y tế: Đáng tham khảo ở giải pháp tiền xử lý dữ liệu thực dụng (trích xuất ROI mở rộng cửa sổ thay cho deformable convolution) và cách tinh chỉnh kiến trúc U-Net (thêm Batch Normalization, cấu hình hàm Dice Loss) để giải quyết bài toán mất cân bằng dữ liệu lớp nghiêm trọng trong phân đoạn khối u.
- Các kỹ sư phát triển hệ thống CAD (Computer-Aided Diagnosis): Tham khảo các chỉ số thực nghiệm đối sánh rõ ràng giữa các kiến trúc mạng (U-Net, DLU-Net, PGD-UNet, Coarse-to-Fine) trên tập dữ liệu chuẩn MSD.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng bộ dữ liệu nào và quy mô dữ liệu sau tiền xử lý là bao nhiêu?
Khóa luận sử dụng bộ dữ liệu công khai Medical Segmentation Decathlon (MSD) gồm 420 bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tuyến tụy với ảnh chụp CT ổ bụng định dạng NIFTI kích thước $512 \times 512$. Sau khi quét lọc các lát cắt chứa đầy đủ cả 3 thành phần (nền, tuyến tụy và khối u), tác giả thu được 2.529 lát cắt 2D và mặt nạ tương ứng dưới định dạng .npy.
2. Mô hình U-Net cải tiến trong khóa luận có những điểm khác biệt kỹ thuật nào so với U-Net truyền thống?
Mô hình U-Net cải tiến có kích thước đầu vào được chuẩn hóa về $128 \times 128 \times 1$, khởi tạo với 32 bộ lọc ở tầng đầu và tăng dần lên 512 ở đáy mạng. Điểm cải tiến quan trọng là bổ sung một lớp Batch Normalization (BN) ngay sau mỗi lớp tích chập $3 \times 3$ kèm hàm kích hoạt ReLU để ổn định phân phối dữ liệu, giảm hiện tượng vanishing gradient. Tầng đầu ra sử dụng hàm kích hoạt Softmax để phân loại xác suất cho 3 kênh màu/lớp đối tượng riêng biệt (nền, tuyến tụy, khối u).
3. Phương pháp trích xuất vùng quan tâm (ROI) của tác giả hoạt động như thế nào để thay thế tích chập biến dạng?
Phương pháp xác định tọa độ cực trị nhỏ nhất $(\min(i), \min(j))$ và lớn nhất $(\max(i), \max(j))$ của tuyến tụy trên mặt nạ lát cắt, sau đó mở rộng cửa sổ đều ra bốn phía. Kỹ thuật này bao hàm trọn vẹn tuyến tụy cùng khối u biến dạng lân cận, loại bỏ tối đa các vùng ảnh nhiễu ngoài ổ bụng, giúp giảm khối lượng tính toán mà không cần sử dụng các lớp tích chập biến dạng (deformable convolution) phức tạp.
4. Kết quả phân đoạn khối u của mô hình đề xuất đạt bao nhiêu và cao hơn các nghiên cứu trước như thế nào?
Mô hình U-Net cải tiến kết hợp trích xuất ROI đạt hệ số tương đồng Dice (DSC) trung bình của khối u là 95,3% (0,953) trên tập kiểm thử MSD. Kết quả này vượt trội hơn các mô hình công bố trước đó trên cùng tập dữ liệu gồm DLU-Net (91,12%), PGD-UNet (77,12%) và phương pháp Coarse-to-Fine (63,00%).
5. Hạn chế kỹ thuật lớn nhất mà tác giả tự nhìn nhận trong khóa luận là gì?
Hạn chế lớn nhất là phương pháp trích xuất vùng quan tâm vẫn phụ thuộc vào việc tính toán tọa độ từ mặt nạ nhãn thực (ground truth mask) có sẵn. Mô hình chưa thực hiện được việc tự động phát hiện và khoanh vùng tuyến tụy từ ảnh CT ổ bụng ban đầu một cách hoàn toàn tự động khi không có nhãn hỗ trợ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Trọng Luận đã giải quyết thành công bài toán phân đoạn tự động khối u biểu mô tuyến tụy trên ảnh CT ổ bụng thông qua việc kết hợp kỹ thuật trích xuất vùng quan tâm mở rộng cửa sổ và kiến trúc U-Net cải tiến tích hợp Batch Normalization. Kết quả thực nghiệm trên bộ dữ liệu chuẩn Medical Segmentation Decathlon (MSD) đạt chỉ số DSC ấn định ở mức 95,3%, vượt qua các nghiên cứu đối sánh như DLU-Net và PGD-UNet. Công trình đã phản ánh quy trình nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ, đóng góp giải pháp tiền xử lý tối ưu hóa tài nguyên tính toán và đặt nền tảng phương pháp luận rõ ràng cho các hướng phát triển hệ thống chẩn đoán y tế tự động hai giai đoạn trong tương lai.