Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nằm trong khu vực đa dạng sinh học Indo-Burma, Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu tự nhiên phong phú và có giá trị cao trong cả y học cổ truyền lẫn y học hiện đại. Dược liệu đóng vai trò là nguồn nguyên liệu thiết yếu cho sản xuất thuốc và chăm sóc sức khỏe. Để đảm bảo chất lượng, hiệu quả điều trị và tính an toàn, khâu nhận diện và phân loại chính xác dược liệu là bước kiểm soát chất lượng tiên quyết.
Tuy nhiên, phương pháp nhận diện truyền thống chủ yếu dựa trên đánh giá cảm quan hình thái và kinh nghiệm của các chuyên gia. Đối với dược liệu đã qua sơ chế hoặc phơi sấy khô, hình dạng, màu sắc và cấu trúc bề mặt thường bị biến đổi đáng kể so với trạng thái tươi. Thị trường dược liệu hiện nay cũng xuất hiện tình trạng dược liệu không rõ nguồn gốc, bị nhầm lẫn, trà trộn hoặc làm giả giữa các loài có hình thái tương đồng nhưng khác biệt về hoạt chất và dược tính. Đối với người học hoặc người không có chuyên môn sâu, việc phân loại thủ công tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Trước thực trạng đó, việc ứng dụng các giải pháp thị giác máy tính và trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm tự động hóa quy trình phân loại dược liệu khô trở thành một nhu cầu cấp thiết.
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Lại Thị Ngọc Mai (Trường Đại học Dược Hà Nội, năm 2025) thực hiện đề tài "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nhận diện dược liệu bằng hình ảnh" nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:
- Xây dựng mô hình học sâu (Deep Learning) có khả năng nhận diện 78 loại dược liệu khô phổ biến tại Việt Nam.
- Triển khai mô hình đã huấn luyện lên giao diện website trực tuyến, hỗ trợ nhận diện ảnh tải lên và cung cấp các thông tin cơ bản phục vụ tra cứu dược liệu.
- Đối tượng nghiên cứu: 78 loại dược liệu khô được cung cấp bởi Bộ môn Dược liệu, Khoa Dược liệu – Dược học cổ truyền, Trường Đại học Dược Hà Nội.
- Phạm vi nghiên cứu: Xử lý dữ liệu ảnh chụp quang học của 78 loại dược liệu khô, huấn luyện mô hình phân loại đa lớp trên môi trường máy tính và triển khai thử nghiệm hệ thống web tương tác trong năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Nghiên cứu ứng dụng các nguyên lý của thị giác máy tính (Computer Vision - CV) và học sâu (Deep Learning - DL), tập trung vào bài toán phân loại hình ảnh (Image Classification). Khóa luận chuyển dịch từ việc xem xét các mạng nơ-ron tích chập truyền thống (CNN) sang kiến trúc hiện đại Vision Transformer (ViT). Khác với CNN trích xuất đặc trưng cục bộ thông qua các cửa sổ trượt tích chập, ViT chia hình ảnh thành các mảnh nhỏ (patches) và sử dụng cơ chế tự chú ý (self-attention) để mô hình hóa mối quan hệ không gian toàn cục giữa các vùng ảnh.
Để huấn luyện và tối ưu hóa mô hình, nghiên cứu sử dụng hàm mất mát Cross Entropy Loss cùng thuật toán tối ưu hóa AdamW thông qua Trainer API của thư viện Hugging Face Transformers trên nền tảng ngôn ngữ Python 3.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Quy trình nghiên cứu được triển khai theo các bước thực nghiệm chuẩn hóa:
- Thu thập dữ liệu: Ảnh chụp thực tế của 78 mẫu dược liệu khô được thực hiện bằng điện thoại Samsung Galaxy A51 (vi xử lý Exynos 9611, RAM 6GB) và máy tính bảng iPad Mini 4 (chip Apple A8, RAM 2GB). Dữ liệu được chụp ở nhiều góc độ, khoảng cách và điều kiện ánh sáng khác nhau với tiêu chuẩn tối thiểu 85 ảnh cho mỗi loại dược liệu.
- Tiền xử lý và tăng cường dữ liệu:
- Đồng nhất hóa toàn bộ ảnh về định dạng
.jpg và kích thước chuẩn 224x224 pixel.
- Chuẩn hóa giá trị điểm ảnh theo phân phối chuẩn của tập dữ liệu ImageNet (giá trị trung bình: 0,485, 0,456, 0,406; độ lệch chuẩn: 0,229, 0,224, 0,225 cho ba kênh màu RGB).
- Áp dụng 2 kỹ thuật tăng cường dữ liệu: Cắt ngẫu nhiên và thay đổi kích thước (Random Resized Crop - RRC) nhằm giúp mô hình tập trung vào các đặc trưng nhỏ như vân, gân rễ; Lật ngang ngẫu nhiên (Random Horizontal Flip - RHF) nhằm mô phỏng góc chụp đa hướng mà không làm sai lệch cấu trúc hay màu sắc.
- Nghiên cứu loại bỏ các phương pháp làm mất thông tin nhận dạng đặc thù của dược liệu khô gồm: Gaussian Blur (làm mờ chi tiết gân sợi như ở Đỗ trọng), Grayscale (làm mất đặc trưng màu sắc cốt lõi như màu đỏ cam của Tô mộc) và Color Jitter (làm sai lệch màu đốm trắng nhận diện trên lá Chè dây).
- Phân chia dữ liệu: Tổng cộng 16.156 ảnh được chia ngẫu nhiên bằng hàm seed cố định theo tỷ lệ:
- Tập huấn luyện (Train set): 70% (11.310 ảnh).
- Tập kiểm định (Validation set): 15% (2.423 ảnh).
- Tập kiểm tra (Test set): 15% (2.423 ảnh).
- Tiêu chuẩn đánh giá: Sử dụng 4 chỉ số thống kê gồm Độ chính xác (Accuracy), Độ đúng (Precision), Độ phủ (Recall), Điểm F1-score và hàm mất mát (Loss).
Thiết kế và triển khai hệ thống nhận diện
Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh từ khâu tiếp nhận dữ liệu ảnh đến suy luận mô hình và hiển thị thông tin học thuật cho người dùng:
| Thành phần hệ thống |
Công nghệ / Nền tảng sử dụng |
Chức năng thực hiện |
| Môi trường huấn luyện |
Laptop HP 348 G7 (Core i5-10210U, RAM 8GB), Hugging Face Transformers |
Huấn luyện mạng Vision Transformer (ViT) phân loại 78 lớp |
| Kho lưu trữ mã nguồn |
GitHub |
Quản lý phiên bản mã nguồn ứng dụng và mã xử lý dữ liệu |
| Lưu trữ & Phục vụ mô hình |
Hugging Face Spaces |
Lưu trữ trọng số mô hình ViT và cung cấp API suy luận trực tiếp |
| Giao diện Web |
Streamlit Cloud (https://nhanthucduochup2025.app/) |
Xây dựng giao diện tương tác người dùng, tải ảnh và hiển thị kết quả |
| Dữ liệu chuyên môn |
Trích xuất từ giáo trình Thực tập Dược liệu (ĐH Dược Hà Nội) |
Cung cấp tên khoa học, đặc điểm nhận thức, công dụng và cách dùng |
Cấu trúc website bao gồm 2 phân hệ chính:
- Trang Chủ: Cho phép người dùng tải ảnh dược liệu cần kiểm tra. Mô hình ViT xử lý và đưa ra danh sách dự đoán Top 5 loài có độ tương đồng cao nhất kèm tỷ lệ phần trăm xác suất tương ứng. Người dùng có thể nhấp chọn từng tên dược liệu trong Top 5 để mở nhanh thông tin mô tả chi tiết.
- Trang Đối Chiếu: Cung cấp thanh công cụ tìm kiếm và danh mục tra cứu 78 loại dược liệu xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Kết quả trả về gồm hình ảnh mẫu chuẩn, tên khoa học, đặc điểm nhận thức hình thái, thành phần hóa học chính và công dụng chữa bệnh dựa trên tài liệu chuẩn của Bộ môn Dược liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thị giác máy tính và các bài toán cốt lõi: Phân loại hình ảnh (Image Classification), Phân đoạn hình ảnh (Image Segmentation), Phát hiện đối tượng (Object Detection), Theo dõi đối tượng (Object Tracking) và Nhận dạng ký tự quang học (OCR). Tác giả so sánh chi tiết sự khác biệt giữa học máy truyền thống (cần trích xuất đặc trưng thủ công) và học sâu (tự động trích xuất đặc trưng đa tầng).
Bên cạnh đó, chương tổng quan phân tích các nghiên cứu nhận diện thực vật và dược liệu trong và ngoài nước (như nghiên cứu của Grinblat năm 2016, Paulson năm 2020, HerbMet năm 2024). Tác giả chỉ ra rằng đa số các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào cây thuốc tươi hoặc lá tươi bằng các mô hình CNN thông thường, thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về dược liệu khô – vốn bị biến đổi mạnh về hình thái do quá trình bào chế, bảo quản.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết thông số kỹ thuật phần cứng, công cụ phần mềm và quy trình thu thập bộ dữ liệu gồm 78 loại dược liệu tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Chương này mô tả kỹ thuật cấu trúc thư mục dữ liệu Stt_Tenduoclieu, quy trình gán nhãn tự động thông qua ImageFolder, phương pháp chuyển đổi ma trận tensor, chuẩn hóa giá trị điểm ảnh và thiết lập tham số tối ưu hóa cho Vision Transformer qua Hugging Face Trainer API. Tác giả cũng giải thích chi tiết lý do lựa chọn hoặc loại bỏ từng kỹ thuật tiền xử lý hình ảnh dựa trên tính chất bảo tồn đặc trưng nhận thức của dược liệu.
Chương 3: Thực nghiệm, kết quả và bàn luận
Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm trên 16.156 ảnh. Tác giả trình bày kết quả đánh giá mô hình ViT trên tập kiểm định, tập kiểm tra và so sánh định lượng với các kiến trúc CNN phổ biến khác (ResNet50, DenseNet, MobileNetV3, ShuffleNetV2, EfficientNet-B0).
Chương này cũng thực hiện đánh giá độc lập mô hình trên bộ dữ liệu kiểm thử ngoài gồm 100 ảnh chụp bằng iPhone 11 Pro Max, phân tích chi tiết nguyên nhân gây ra các trường hợp dự đoán sai sót và so sánh đối chứng khả năng nhận diện thực tế giữa mô hình chuyên biệt với công cụ tìm kiếm Google Lens.
Chương 4: Kết luận và đề xuất
Tổng kết mức độ hoàn thành hai mục tiêu đề ra về mặt xây dựng mô hình AI và triển khai ứng dụng web. Tác giả đưa ra các đề xuất kỹ thuật cụ thể nhằm nâng cao độ chính xác của mô hình và mở rộng các tính năng tương tác của website trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả huấn luyện và đánh giá mô hình
Mô hình Vision Transformer (ViT) cho thấy khả năng phân loại tốt trên tập dữ liệu 78 loại dược liệu khô, vượt trội hơn các kiến trúc mạng nơ-ron tích chập truyền thống được thử nghiệm đối chứng.
Bảng so sánh hiệu năng giữa các kiến trúc học sâu trên tập kiểm tra:
| Mô hình học sâu |
Độ chính xác (Accuracy) |
Điểm F1-score |
Hàm mất mát kiểm tra (Test Loss) |
| Vision Transformer (ViT) |
89,31% |
89,30% |
0,3806 |
| ShuffleNetV2 |
79,46% |
79,00% |
— |
| EfficientNet-B0 |
79,25% |
— |
— |
| ResNet50 |
78,38% |
— |
— |
| DenseNet |
72,94% |
— |
— |
| MobileNetV3 |
72,84% |
— |
1,0513 |
Trên tập kiểm định (Validation set), mô hình ViT đạt độ chính xác 89,88% với hàm mất mát 0,376 - 0,380. Trên tập kiểm tra độc lập (Test set), các chỉ số đạt được lần lượt là: Accuracy = 89,31%, Precision = 90,02% (0,9002), Recall = 89,31% (0,8931) và F1-score = 89,30% (0,893).
2. Kết quả kiểm thử trên bộ dữ liệu ngoài (100 ảnh)
Khi thử nghiệm trên 100 ảnh chụp ngẫu nhiên trong điều kiện thực tế (chụp bằng thiết bị iPhone 11 Pro Max), mô hình đạt tỷ lệ nhận diện chính xác 95/100 ảnh (95%).
Phân tích 5 trường hợp nhận diện nhầm lẫn trên bộ dữ liệu ngoài:
| Mẫu dược liệu thực tế |
Dự đoán nhầm thành |
Tỷ lệ dự đoán sai |
Tỷ lệ dự đoán đúng |
Thứ hạng kết quả đúng |
| Táo nhân |
Chi tử |
20,91% |
— |
Ngoài Top 5 |
| Thông thảo |
Bạch thược |
66,67% |
19,21% |
Top 2 |
| Đương quy |
Nhân sâm |
61,76% |
9,75% |
Top 3 |
| Đảng sâm |
Ngưu tất |
36,80% |
33,43% |
Top 2 |
| Nhân trần |
Nhọ nồi |
76,39% |
7,57% |
Top 3 |
Phân tích cho thấy 4/5 trường hợp dự đoán sai thì kết quả đúng vẫn nằm trong Top 2 hoặc Top 3 dự đoán của hệ thống.
3. Đóng góp của đề tài
- Xây dựng thành công bộ dữ liệu chuẩn hóa gồm 16.156 ảnh của 78 loại dược liệu khô tại Việt Nam – đối tượng vốn có độ biến thiên hình thái phức tạp và hiếm có tập dữ liệu mở.
- Chứng minh tính hiệu quả vượt trội của kiến trúc Vision Transformer (ViT) so với các mạng CNN truyền thống trong việc học các đặc trưng toàn cục của dược liệu khô.
- Xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng website trực tuyến miễn phí tích hợp hệ thống tra cứu chuẩn học thuật, phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy và học tập môn Dược liệu.
- Làm rõ ưu thế của mô hình chuyên biệt so với các công cụ đa năng như Google Lens (Google Lens thường trả về kết quả nhiễu, sản phẩm thương mại hoặc bị ảnh hưởng do nhãn sai từ người dùng tải lên).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được tác giả chỉ ra
- Sự mất cân bằng dữ liệu: Số lượng ảnh giữa các loại dược liệu còn chênh lệch (dao động từ 85 ảnh như Linh chi đến 419 ảnh như Xuyên tâm liên) do một số mẫu phòng thí nghiệm bị mốc, hư hỏng hoặc thiếu mẫu.
- Chất lượng và điều kiện chụp ảnh: Một số hình ảnh còn bị mờ, chụp qua túi nilon gây phản quang, hoặc điều kiện ánh sáng chưa đồng nhất, làm suy giảm khả năng trích xuất đặc trưng.
- Dạng bào chế chưa đồng nhất: Sự khác biệt giữa mẫu dược liệu nguyên thể và mẫu phiến cắt lát (ví dụ: tập huấn luyện của Đương quy chủ yếu là phiến cắt trong khi ảnh kiểm tra là nguyên củ) dẫn đến sai lệch nhận diện.
- Hạn chế phần cứng: Quá trình huấn luyện thực hiện trên máy tính cá nhân bị giới hạn tài nguyên tính toán, chưa thể kéo dài số lượng epoch để tối ưu hóa triệt để trọng số mạng.
Đề xuất phát triển tiếp theo
- Cải tiến mô hình: Tăng số lượng epoch huấn luyện trên hệ thống có GPU chuyên dụng; mở rộng bộ dữ liệu chụp đa dạng cả hai trạng thái nguyên mẫu và lát cắt cho từng loài dược liệu; áp dụng thêm các kỹ thuật chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc môi trường bao bì phức tạp.
- Mở rộng chức năng ứng dụng: Tích hợp tính năng lưu trữ lịch sử nhận diện tạo thư viện cá nhân hóa; bổ sung tính năng chia sẻ cộng đồng; phát triển phân hệ kết nối trực tiếp với chuyên gia y dược học cổ truyền để tư vấn trực tuyến.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Dược và Y học cổ truyền: Sử dụng công cụ web và tài liệu khóa luận như một cẩm nang nhận thức hình thái, tra cứu tên khoa học và công dụng của 78 vị thuốc phổ biến trong chương trình đào tạo.
- Nghiên cứu sinh/Học viên ngành Công nghệ thông tin và Khoa học dữ liệu: Tham khảo quy trình tiền xử lý dữ liệu ảnh y sinh, phương pháp lựa chọn kỹ thuật tăng cường dữ liệu đặc thù (Data Augmentation), cách thiết lập Trainer API của Hugging Face cho mô hình Vision Transformer và quy trình đóng gói triển khai giao diện qua Streamlit Cloud.
- Các đơn vị kiểm nghiệm và kinh doanh dược liệu: Tham khảo phương pháp xây dựng hệ sinh thái nhận diện tự động phục vụ công tác sàng lọc sơ bộ chất lượng nguyên liệu đầu vào.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn mô hình Vision Transformer (ViT) thay vì các kiến trúc mạng CNN quen thuộc?
Vision Transformer sử dụng cơ chế tự chú ý (self-attention) trên toàn bộ các mảnh ảnh (patches), cho phép nắm bắt mối quan hệ không gian toàn cục và cấu trúc tổng thể tốt hơn so với các cửa sổ trượt tích chập cục bộ của CNN. Kết quả thực nghiệm tại khóa luận cho thấy ViT đạt độ chính xác 89,31% và hàm mất mát thấp nhất (0,3806), vượt trội rõ rệt so với ResNet50 (78,38%), EfficientNet-B0 (79,25%) hay MobileNetV3 (72,84%).
2. Vì sao các kỹ thuật tăng cường dữ liệu như Gaussian Blur, Grayscale và Color Jitter bị loại bỏ trong nghiên cứu này?
Các kỹ thuật này làm triệt tiêu các đặc trưng phân loại sống còn của dược liệu khô:
- Gaussian Blur: Làm mờ các chi tiết sắc nét như đường gân hoặc cấu trúc sợi (ví dụ làm mất các sợi trắng đặc trưng trên Đỗ trọng).
- Grayscale: Làm mất hoàn toàn thông tin màu sắc – yếu tố phân biệt then chốt của nhiều loài (ví dụ màu đỏ cam của Tô mộc bị biến thành màu xám).
- Color Jitter: Làm biến đổi sắc độ ngẫu nhiên, làm mất các dấu hiệu nhận dạng màu đặc thù (như đốm trắng nhận dạng trên lá Chè dây).
3. Bộ dữ liệu của khóa luận bao gồm bao nhiêu ảnh và được phân chia theo tỷ lệ nào?
Bộ dữ liệu gồm 16.156 ảnh chụp quang học của 78 loại dược liệu khô được cung cấp bởi Bộ môn Dược liệu – Trường Đại học Dược Hà Nội. Dữ liệu được phân chia ngẫu nhiên cố định bằng seed theo tỷ lệ: 70% tập huấn luyện (11.310 ảnh), 15% tập kiểm định (2.423 ảnh) và 15% tập kiểm tra (2.423 ảnh).
4. Khi thử nghiệm trên 100 ảnh chụp ngoài thực tế, kết quả nhận diện đạt mức độ nào?
Mô hình nhận diện chính xác 95/100 ảnh (tỷ lệ 95%). Trong số 5 ảnh nhận diện sai ở vị trí số 1, có 4 trường hợp kết quả chính xác vẫn xuất hiện trong Top 2 hoặc Top 3 dự đoán của hệ thống (Thông thảo, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần).
5. So với công cụ Google Lens, mô hình của khóa luận có ưu điểm gì nổi bật?
Google Lens có cơ sở dữ liệu rộng nhưng chứa nhiều dữ liệu nhiễu, dựa vào nhãn do người dùng Internet tự gán nên dễ sai lệch và thường trả về các sản phẩm thương mại không liên quan. Mô hình của khóa luận được huấn luyện chuyên biệt trên tập dữ liệu học thuật chuẩn hóa, trả về chính xác Top 5 kèm tỷ lệ phần trăm xác suất và liên kết trực tiếp với dữ liệu dược học chính thống từ giáo trình của Trường Đại học Dược Hà Nội.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Lại Thị Ngọc Mai đã xây dựng thành công mô hình học sâu ứng dụng kiến trúc Vision Transformer (ViT) để nhận diện 78 loại dược liệu khô với độ chính xác trên tập kiểm tra đạt 89,31% và khả năng nhận diện thực tế đạt 95%. Hệ thống đã được triển khai hoàn chỉnh dưới dạng website tương tác trực tuyến tích hợp cơ sở dữ liệu tra cứu chuyên môn chuẩn mực. Đề tài mở ra hướng ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo thiết thực trong công tác đào tạo, học tập và kiểm soát chất lượng dược liệu tại Việt Nam.