Nhận dạng khuyết tật ổ bi dựa trên ANFIS và giải pháp xử lý dữ liệu từ cảm biến

Nhận dạng khuyết tật ổ bi chính xác bằng ANFIS. Nghiên cứu giải pháp xử lý dòng dữ liệu từ cảm biến, tối ưu hiệu quả và độ tin cậy.

Chuyên ngành

Cơ Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

222
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nhận dạng khuyết tật và giám sát tình trạng máy

1.2. Nhận dạng khuyết tật

1.3. Giám sát tình trạng máy

1.4. Một số giải pháp nhận dạng khuyết tật

1.5. Các nghiên cứu liên quan

1.6. Nhận xét và kết luận

1.7. Giới thiệu Luận án

1.7.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.7.2. Mục đích nghiên cứu

1.7.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.7.4. Phương pháp nghiên cứu

1.7.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

1.7.6. Đóng góp mới của Luận án

1.7.7. Bố cục Luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Bài toán thuận trong nhận dạng khuyết tật ổ bi

2.1.1. Mô hình động lực học hệ thống rôto - ổ bi

2.1.2. Mô hình kết hợp rôto và ổ bi

2.1.3. Động lực học của viên bi

2.1.4. Phương trình động lực học của rôto

2.1.5. Phương trình động lực học của vòng ngoài và gối đỡ ổ bi

2.1.6. Ứng dụng bài toán thuận nhận dạng khuyết tật ổ bi và hạn chế của nó

2.2. Bài toán ngược trong nhận dạng khuyết tật ổ bi

2.3. ANFIS: một công cụ trong nhận dạng khuyết tật cơ hệ

2.3.1. Giới thiệu chung

2.3.2. Kết cấu của ANFIS

2.3.3. Xây dựng các bó dữ liệu đầu vào

2.3.4. Xây dựng các bó đầu ra

2.3.5. Kết cấu của ANFIS

3. CHƯƠNG 3: NHẬN DẠNG KHUYẾT TẬT Ổ BI DỰA TRÊN ANFIS

3.1. Phương pháp tiếp cận

3.2. Xử lý dữ liệu đo từ cảm biến

3.2.1. Nhiễu trong dữ liệu đo

3.2.2. Phương pháp phân tích phổ đơn

3.2.3. Phương pháp lọc thưa

3.2.4. Trích xuất đặc trưng trong dữ liệu đo

3.2.5. Xây dựng thuật toán lọc thưa

3.2.6. Xây dựng thuật toán xác định ngưỡng sàng lọc dữ liệu tối ưu

3.3. Thuật toán AfODST

3.4. Xây dựng ANFIS từ một cơ sở dữ liệu đo chứa nhiễu

3.4.1. Điều kiện hội tụ của phép xấp xỉ dựa trên ANFIS

3.4.2. Thuật toán AOINF

3.4.3. Thuật toán xây dựng ANFIS-JS

3.5. Thích ứng miền và xây dựng véc tơ đặc trưng

3.5.1. Sự lệch miền

3.5.2. Xây dựng miền thích ứng

3.5.3. Xây dựng véc tơ đặc trưng

3.6. Giải thuật ASSBDIM

3.6.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu cho ASSBDIM

3.6.1.1. Xây dựng không gian dữ liệu đầu vào (IDS)
3.6.1.2. Xây dựng không gian dữ liệu đầu ra (ODS) và cơ sở dữ liệu

3.6.2. Phương pháp đánh giá sức khỏe ổ bi của ASSBDIM

3.7. Giải thuật BFDM

3.7.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu

3.7.1.1. Xây dựng không gian dữ liệu đầu vào (IDS)
3.7.1.2. Xây dựng không gian dữ liệu đầu ra (ODS) và cơ sở dữ liệu

3.7.2. Đánh giá tình trạng hư hỏng của ổ bi

3.8. Giải thuật ANFIS-BFDM

3.8.1. Đề xuất phương pháp nhận dạng khuyết tật dựa trên mô hình dẫn động số

3.8.2. Đề xuất thuật toán lọc nhiễu xung FIN

3.8.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu cho BFDM

3.8.4. Thuật toán ANFIS-BFDM

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thí nghiệm đo dữ liệu dao động của gối đỡ ổ bi

4.1.1. Mô hình thí nghiệm

4.1.2. Card giao tiếp và cảm biến gia tốc

4.2. Kết quả nhận dạng khuyết tật ổ bi của giải thuật ASSBDIM

4.2.1. Thu thập dữ liệu

4.2.2. Kết quả khảo sát và thảo luận

4.3. Kết quả nhận dạng khuyết tật ổ bi của giải thuật BFDM

4.3.1. Thu thập dữ liệu

4.3.2. Kết quả khảo sát và thảo luận

4.4. Kết quả nhận dạng khuyết tật ổ bi của giải thuật ANFIS-BFDM

4.4.1. Thu thập dữ liệu

4.4.2. Kết quả khảo sát và thảo luận

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Những nội dung chính của luận án

5.2. Đóng góp khoa học của luận án

5.3. Hướng phát triển

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nhận dạng Khuyết tật Ổ bi và Giám sát Máy

Ổ bi là chi tiết máy quan trọng trong hầu hết các loại máy móc. Hỏng hóc ổ bi có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng hoặc thiệt hại kinh tế. Do đó, việc giám sát tình trạng ổ bi là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Nhận dạng khuyết tật bao gồm kiểm tra, xác định vị trí và mức độ hư hỏng. Có nhiều phương pháp nhận dạng khuyết tật như siêu âm, nội soi và phân tích rung động. Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng. Luận án này tập trung vào phương pháp nhận dạng khuyết tật ổ bi dựa trên phân tích rung động và trí tuệ nhân tạo. Phương pháp này khai thác sự thay đổi trong đáp ứng động lực học của ổ bi khi có khuyết tật. Theo [Tóm tắt Luận án], việc giám sát trực tuyến tình trạng sức khỏe của máy móc, bao gồm cả ổ bi, để đảm bảo an toàn trong vận hành cũng như giúp khai thác các hệ thống kỹ thuật một cách chủ động và hiệu quả luôn là một yêu cầu cấp thiết.

1.1. Các Phương pháp Nhận dạng Khuyết tật Ổ bi Phổ biến

Các phương pháp nhận dạng khuyết tật ổ bi bao gồm siêu âm, nội soi và phân tích rung động. Phương pháp siêu âm sử dụng sóng siêu âm để phát hiện khuyết tật trên bề mặt. Phương pháp nội soi sử dụng máy nội soi để kiểm tra trực tiếp. Phương pháp phân tích rung động sử dụng các cảm biến rung động để đo và phân tích các rung động của ổ bi. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Theo [Chương 1], Nhận dạng khuyết tật trên ổ bi bao gồm kiểm tra và kết luận về việc có hay không sự hiện diện khuyết tật, xác định vị trí xuất hiện khuyết tật nếu có, và xác định mức độ hư hỏng tại các vị trí xuất hiện khuyết tật này.

1.2. Giám sát Tình trạng Máy và Tầm quan trọng của Ổ bi

Giám sát tình trạng máy là quá trình theo dõi và đánh giá tình trạng hoạt động của máy móc để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng. Ổ bi là một thành phần quan trọng trong nhiều loại máy móc, do đó việc giám sát tình trạng ổ bi là rất quan trọng. Giám sát tình trạng ổ bi giúp giảm thiểu thời gian dừng máy, chi phí bảo trì và nguy cơ tai nạn. Theo [Tóm tắt Luận án], hỏng hóc của ổ bi cũng có thể gây ra những tai nạn thảm khốc cho các phương tiện di chuyển với tốc độ cao hoặc ảnh hưởng không mong muốn đến các hệ thống công nghiệp liên quan đến sự mất an toàn và thiệt hại về kinh tế.

II. Thách thức trong Chẩn đoán Lỗi Ổ bi và Xử lý Dữ liệu

Chẩn đoán lỗi ổ bi chính xác đòi hỏi phải vượt qua nhiều thách thức, bao gồm nhiễu trong dữ liệu cảm biến, sự phức tạp của hệ thống và sự thay đổi điều kiện vận hành. Xử lý dòng dữ liệu từ cảm biến hiệu quả là rất quan trọng để trích xuất thông tin hữu ích và phát hiện lỗi ổ bi một cách chính xác. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xử lý nhiễu và thích ứng với sự thay đổi điều kiện vận hành. Luận án này đề xuất các phương pháp tiên tiến để xử lý dữ liệu cảm biếnchẩn đoán lỗi ổ bi một cách mạnh mẽ và chính xác hơn. Theo [Chương 3], Xử lý dữ liệu đo từ cảm biến là một bước quan trọng trong nhận dạng khuyết tật ổ bi.

2.1. Ảnh hưởng của Nhiễu trong Dữ liệu Cảm biến Rung động

Nhiễu trong dữ liệu cảm biến rung động có thể gây khó khăn cho việc phát hiện lỗi ổ bi chính xác. Nhiễu có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm nhiễu điện từ, nhiễu cơ học và nhiễu môi trường. Việc loại bỏ hoặc giảm thiểu nhiễu là rất quan trọng để cải thiện độ chính xác của chẩn đoán lỗi ổ bi. Theo [Chương 3], Nhiễu trong dữ liệu đo là một vấn đề cần được giải quyết.

2.2. Khó khăn trong việc Thích ứng với Điều kiện Vận hành Thay đổi

Điều kiện vận hành của máy móc có thể thay đổi theo thời gian, bao gồm tốc độ, tải trọng và nhiệt độ. Sự thay đổi này có thể ảnh hưởng đến dữ liệu cảm biến và làm cho việc chẩn đoán lỗi ổ bi trở nên khó khăn hơn. Các phương pháp chẩn đoán lỗi ổ bi hiệu quả cần phải có khả năng thích ứng với sự thay đổi điều kiện vận hành. Theo [Chương 3], Thích ứng miền là một phương pháp quan trọng để giải quyết vấn đề này.

III. Phương pháp ANFIS trong Nhận dạng Khuyết tật Ổ bi

ANFIS (Adaptive Neuro-Fuzzy Inference System) là một phương pháp học máy mạnh mẽ có thể được sử dụng để nhận dạng khuyết tật ổ bi. ANFIS kết hợp ưu điểm của logic mờ (fuzzy logic) và mạng nơ-ron (neural network) để tạo ra một hệ thống linh hoạt và chính xác. Mạng ANFIS có thể học từ dữ liệu cảm biến và xây dựng một mô hình chẩn đoán lỗi ổ bi. Luận án này sử dụng ANFIS để xây dựng các giải thuật ASSBDIM, BFDM, ANFIS-BFDM cho nhận dạng khuyết tật ổ bi. Theo [Tóm tắt Luận án], luận án trình bày phương pháp chẩn đoán lỗi ổ bi quay mang tên ASSBDIM dựa trên phân tích phổ đơn, lọc thưa và ANFIS.

3.1. Ưu điểm của Mạng ANFIS so với Các Phương pháp Khác

Mạng ANFIS có nhiều ưu điểm so với các phương pháp học máy khác. ANFIS có khả năng xử lý dữ liệu không chắc chắn và không tuyến tính. ANFIS cũng có khả năng giải thích kết quả chẩn đoán lỗi, giúp người dùng hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây ra lỗi. ANFIS dễ dàng tích hợp với các hệ thống hiện có.

3.2. Xây dựng Mô hình ANFIS cho Chẩn đoán Lỗi Ổ bi

Việc xây dựng mô hình ANFIS cho chẩn đoán lỗi ổ bi bao gồm các bước sau: thu thập dữ liệu cảm biến, tiền xử lý dữ liệu, chọn các đặc trưng phù hợp, huấn luyện mạng ANFIS và đánh giá hiệu suất của mô hình. Việc lựa chọn dữ liệu cảm biến phù hợp và huấn luyện mạng ANFIS cẩn thận là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của mô hình. Theo [Chương 2], ANFIS: một công cụ trong nhận dạng khuyết tật cơ hệ.

IV. Giải pháp Xử lý Dòng Dữ liệu Cảm biến và Lọc Nhiễu

Xử lý dòng dữ liệu cảm biếnlọc nhiễu là các bước quan trọng để cải thiện độ chính xác của nhận dạng khuyết tật ổ bi. Luận án này đề xuất các giải pháp tiên tiến để xử lý dữ liệu cảm biếnlọc nhiễu, bao gồm phân tích phổ đơn (SSA), lọc thưa (sparse filtering) và bộ lọc nhiễu xung (impulse noise filter - FIN). Các giải pháp này giúp trích xuất thông tin hữu ích từ dữ liệu cảm biến và loại bỏ nhiễu, từ đó cải thiện độ chính xác của chẩn đoán lỗi ổ bi. Theo [Chương 3], luận án tập trung vào tính năng lọc nhiễu trực tuyến, tìm ra các giải pháp để giảm thiểu sự chênh lệch miền giữa miền nguồn và miền đích và xây dựng miền dữ liệu liên kết.

4.1. Phân tích Phổ Đơn SSA và Lọc Thưa Sparse Filtering

Phân tích phổ đơn (SSA)lọc thưa (sparse filtering) là các phương pháp mạnh mẽ để xử lý dữ liệu cảm biến và trích xuất các đặc trưng quan trọng. SSA giúp phân tích tín hiệu thành các thành phần khác nhau, trong khi lọc thưa giúp loại bỏ các thành phần không quan trọng và tập trung vào các thành phần quan trọng. Việc kết hợp SSAlọc thưa có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của nhận dạng khuyết tật ổ bi.

4.2. Bộ lọc Nhiễu Xung Impulse Noise Filter FIN

Bộ lọc nhiễu xung (FIN) là một giải pháp hiệu quả để loại bỏ nhiễu xung trong dữ liệu cảm biến. Nhiễu xung có thể gây ra sai lệch trong chẩn đoán lỗi ổ bi. FIN giúp loại bỏ nhiễu xung và cải thiện độ chính xác của chẩn đoán lỗi. Theo [Tóm tắt Luận án], một ngưỡng sàng lọc dữ liệu tối ưu thông qua vùng dữ liệu tần số thấp được mô tả để phát triển một bộ lọc nhiễu xung có tên là FIN.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Kết quả Nghiên cứu

Luận án đã thiết kế và xây dựng một hệ thống thí nghiệm để thu thập dữ liệu dao động của ổ bi. Dữ liệu thu thập được từ hệ thống thí nghiệm này được sử dụng để xác minh tính hiệu quả của các giải thuật ASSBDIM, BFDMANFIS-BFDM. Kết quả nghiên cứu cho thấy các giải thuật này có khả năng nhận dạng khuyết tật ổ bi một cách chính xác và hiệu quả. Các giải thuật này có thể được ứng dụng trong thực tế để bảo trì dự đoán ổ bi và giảm thiểu thời gian dừng máy. Theo [Tóm tắt Luận án], cơ sở dữ liệu đo được từ thiết bị thí nghiệm này được sử dụng để xác minh tính hiệu quả của các giải thuật đề xuất.

5.1. Hệ thống Thí nghiệm và Thu thập Dữ liệu Dao động

Hệ thống thí nghiệm được thiết kế để mô phỏng các điều kiện vận hành khác nhau của ổ bi. Hệ thống này bao gồm một động cơ, một trục, một ổ bi và các cảm biến rung động. Dữ liệu dao động được thu thập từ các cảm biến và được sử dụng để huấn luyện và đánh giá các giải thuật nhận dạng khuyết tật ổ bi.

5.2. Xác minh Hiệu quả của các Giải thuật ASSBDIM BFDM và ANFIS BFDM

Kết quả thí nghiệm cho thấy các giải thuật ASSBDIM, BFDMANFIS-BFDM có khả năng nhận dạng khuyết tật ổ bi một cách chính xác và hiệu quả. Các giải thuật này có thể được ứng dụng trong thực tế để bảo trì dự đoán ổ bi và giảm thiểu thời gian dừng máy. Các kết quả cho thấy rằng ANFIS có thể đạt được độ chính xác cao hơn khi được kết hợp với các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu phù hợp.

VI. Kết luận và Hướng Phát triển trong Nhận dạng Lỗi Ổ bi

Luận án đã đề xuất các phương pháp tiên tiến để nhận dạng khuyết tật ổ bi dựa trên ANFISxử lý dòng dữ liệu từ cảm biến. Các phương pháp này có khả năng chẩn đoán lỗi ổ bi một cách chính xác và hiệu quả. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm nghiên cứu các phương pháp học sâu để nhận dạng khuyết tật ổ bi, phát triển các hệ thống giám sát tình trạng không dây và tích hợp các giải thuật nhận dạng khuyết tật ổ bi vào các hệ thống bảo trì dự đoán. Theo [Chương 5], luận án đã trình bày những nội dung chính và đóng góp khoa học quan trọng, đồng thời đề xuất các Hướng phát triển tiềm năng cho lĩnh vực này.

6.1. Tóm tắt Các Phương pháp Đã Đề xuất và Đóng góp của Luận án

Luận án đã đề xuất các giải thuật ASSBDIM, BFDMANFIS-BFDM để nhận dạng khuyết tật ổ bi. Các giải thuật này sử dụng ANFIS và các kỹ thuật xử lý dữ liệu cảm biến tiên tiến để chẩn đoán lỗi ổ bi một cách chính xác và hiệu quả. Đóng góp của luận án bao gồm việc phát triển các giải thuật mới, xây dựng hệ thống thí nghiệm và xác minh tính hiệu quả của các giải thuật.

6.2. Hướng Nghiên cứu Tương lai và Ứng dụng Tiềm năng

Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm nghiên cứu các phương pháp học sâu để nhận dạng khuyết tật ổ bi, phát triển các hệ thống giám sát tình trạng không dây và tích hợp các giải thuật nhận dạng khuyết tật ổ bi vào các hệ thống bảo trì dự đoán. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm bảo trì dự đoán ổ bi trong các ngành công nghiệp khác nhau, như năng lượng, giao thông vận tải và sản xuất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN Nhận dạng khuyết tật và giám sát tình trạng máy 1.1 Nhận dạng khuyết tật Nhận dạng khuyết tật trên ổ bi bao gồm kiểm tra và kết luận về việc có hay không sự hiện diện khuyết tật, xác định vị trí xuất hiện khuyết tật nếu có, và xác định mức độ hư hỏng tại các vị trí xuất hiện khuyết tật này. Có nhiều phương pháp thực hiện: - Phương pháp siêu âm: nguyên tắc chung của phương pháp này là truyền nguồn xung siêu âm vào bề mặt của vật thể cần kiểm tra, phân tích sóng phản hồi từ vật thể được kiểm tra và bề mặt mẫu. Sự sai khác giữa hai nguồn xung phản hồi cho biết vị trí xuất hiện khuyết tật trên bề mặt kiểm tra. Phương pháp này có ưu điểm là khá đơn giản.

Hạn chế của phương pháp này là không cho kết quả chính xác khi khuyết tật nằm sâu bên trong vật thể. - Phương pháp nội soi: dùng máy nội soi đưa vào bề mặt vật thể cần kiểm tra, hình ảnh thu được từ máy nội soi cho biết vị trí khuyết tật và mức độ hư hỏng một cách tương đối. Phương pháp nội soi được sử dụng để kiểm tra khuyết tật vòng bi tại các nhà máy điện gió. Phương pháp này chính xác hơn phương pháp siêu âm.

Tuy nhiên khi khuyết tật nằm sâu bên trong, phương pháp này không phát hiện được. - Phương pháp nhận dạng khuyết tật bằng dao động: khi ổ bi quay với vận tốc lớn dưới điều kiện tải trọng, nhiệt độ thay đổi, mô đun đàn hồi của vật liệu (E), mô men quán tính của mặt cắt ngang (I), độ cứng chống biến dạng (EI) là các đại lượng ảnh hưởng trực tiếp tới đáp ứng động lực học của ổ bi. Khuyết tật xuất hiện trong ổ bi sẽ làm thay đổi các thông số đặc trưng dao động của gối đỡ ổ bi, chẳng hạn như tần số dao động riêng, dạng dao động. Dựa vào các dấu hiệu nêu trên để kết luận ổ bi có khuyết tật hay không.

- Phương pháp kết hợp: phương pháp nhận dạng khuyết tật bằng dao động có nhiều ưu điểm trong khảo sát mô hình, tuy nhiên khi ứng dụng vào thực tế thường gặp các hạn chế. Chẳng hạn như với mức độ hư hỏng nhỏ, các đại lượng vật lý như tần số riêng, dạng dao động rất khó xác định trên kết cấu thực bằng phương pháp đo đạc bởi sai số có thể 1 vượt quá giới hạn cần đo hoặc đo đạc theo thời gian thực. Để khắc phục hạn chế này, tín hiệu dao động thường được chuyển qua những đặc trưng khác có độ nhạy cao hơn như chuyển qua véc tơ Ritz, tín hiệu Wavelet, v. Một hướng tiếp cận khác là nhận dạng khuyết tật bằng dao động được kết hợp với các công cụ khác nhằm gia tăng hiệu quả khảo sát.

Ví dụ kết hợp với phương pháp tối ưu hóa, hoặc các công cụ của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence, AI) như logic mờ (Fuzzy Logic, FL), mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural network, ANN), hoặc hệ thống suy diễn nơron - mờ thích nghi (Adaptive Neuro Fuzzy Inference System, ANFIS).2 Giám sát tình trạng máy Giám sát tình trạng là việc đo các thông số cụ thể của máy móc, chẳng hạn như dao động, nhiệt độ hoặc tình trạng dầu của máy, v.v… và chú ý đến bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào của chúng có thể là dấu hiệu của sự cố sắp xảy ra. Việc liên tục theo dõi tình trạng của máy móc và lưu ý đến mọi sự thay đổi bất thường làm giảm tuổi thọ của máy móc cho phép lên lịch bảo trì hoặc các hành động phòng ngừa khác để giải quyết các vấn đề trước khi chúng phát triển thành những hỏng hóc nghiêm trọng hơn. Giám sát tình trạng là một thành phần quan trọng của bảo trì dự đoán. Dữ liệu được thu thập từ việc theo dõi tình trạng theo thời gian thực cung cấp thông tin có giá trị về trạng thái hiện tại và lịch sử của máy móc.

Giám sát tình trạng một cỗ máy có thể được sử dụng để dự đoán nó sẽ hoạt động như thế nào theo thời gian và nó có thể xuống cấp như thế nào, cho phép lập lịch bảo trì dựa trên những dự đoán này. Đây được gọi là bảo trì dự đoán - bảo trì dựa trên những hư hỏng nào có thể xảy ra và lên lịch bảo trì các bộ phận tương ứng với hư hỏng đó để ngăn ngừa những hỏng hóc xảy ra. Kỹ thuật giám sát tình trạng thường được sử dụng trên thiết bị quay (hộp giảm tốc, máy pittông, máy ly tâm, v.v…), hệ thống dự phòng hoặc thứ cấp và các máy móc khác như máy nén, máy bơm, động cơ điện, máy ép và động cơ đốt trong. Thiết kế của một hệ thống giám sát tình trạng phải mạnh mẽ và đáng tin cậy vì nó phải xác định được thời điểm khi sự cố xuất hiện.

Đặc điểm quan trọng này đã thu hút hầu hết các nghiên cứu xung quanh hệ thống giám sát tình trạng tập trung vào cảm biến, kỹ thuật phân tích dữ 2 liệu, thuật toán dự đoán và các thiết bị đo lường khác nhau. Trong số các hệ thống đo, đo dao động vẫn là kỹ thuật đáng tin cậy nhất để thiết kế hệ thống giám sát tình trạng và nó có thể được cải thiện bằng cách bổ sung dữ liệu với các phép đo thu được bằng các thiết bị khác. Hạn chế của các phép đo dao động là lượng nhiễu chứa trong tín hiệu đo và thiếu kiến thức về các nguồn gây ra nhiễu. Hệ thống giám sát tình trạng sử dụng dữ liệu dao động và xác định tình trạng của máy dựa trên phân tích biên độ và tần số.

Tín hiệu gốc là dữ liệu thô phải được xử lý để đưa vào hệ thống nhận dạng. Việc lấy dữ liệu trong quá trình vận hành cho biết tình trạng của máy và trong trường hợp hỏng hóc, dữ liệu sẽ có những thay đổi đáng kể. Hệ thống giám sát tình trạng làm tăng độ tin cậy của máy móc vì chúng sử dụng các cảm biến mới để thu dữ liệu; sử dụng phần cứng xử lý nhanh và các thuật toán ngày càng tốt hơn cho quá trình xử lý tín hiệu. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo trong các hệ thống giám sát tình trạng gia tăng độ tin cậy của máy móc hiện đại, cho phép kéo dài thời gian hơn giữa các lần bảo trì nhằm tiết kiệm chi phí.

Những hệ thống phức tạp này có thể lường trước được những hỏng hóc ở hầu hết các bộ phận cấu thành nên máy móc hiện đại.1 [1] là hệ thống giám sát tình trạng trực tuyến do công ty ASC Sensor của Đức thiết kế và chế Hình 1.1 Hệ thống giám sát tình trạng trên tàu cao tốc 3 tạo áp dụng cho tàu cao tốc. Tất cả các bộ phận quan trọng của con tàu, trong đó có ổ bi, đều được giám sát tình trạng kỹ thuật khi vận hành. Nhờ đó đảm bảo an toàn cho đoàn tàu và hành khách trong quá trình khai thác và sử dụng. Hệ thống giám sát tình trạng kỹ thuật yêu cầu các thuật toán phức tạp để xử lý tất cả các tín hiệu.

Máy móc được trang bị đủ số lượng cảm biến để ghi dòng dữ liệu. Bộ cảm biến đo dao động, nhiệt độ, dòng điện tại nguồn điện, chất lượng dầu, nhiệt kế, âm thanh, phát xạ âm và bất kỳ biến số nào khác liên quan đến quá trình của từng loại máy cụ thể. Một ví dụ khác là hệ thống nhận dạng và dự báo khuyết tật trực tuyến có tên SKF được sử dụng trên hệ thống tàu cao tốc ở Châu Âu được trình bày trên Hình 1.2 Nguyên lý hoạt động của SKF vai trò kiểm tra trực tuyến sự xuất hiện khuyết tật cũng như ngăn ngừa kịp thời sự phát triển của khuyết tật; cung cấp các thông tin khẩn cấp về tình trạng kỹ thuật của hệ thống cho hệ thống điều khiển toàn bộ đoàn tàu. Ngoài ra, SKF cung cấp thông tin mang tính chất dự báo về tình trạng kỹ thuật của hệ thống cơ khí cho hệ thống bảo trì bảo dưỡng để có thể chủ động tiến hành công việc này ở những mức độ khác nhau, tại các thời điểm phù hợp.

Điều này cho phép giảm chi phí trong bảo trì bảo dưỡng cũng như cho phép khai thác hiệu quả hơn toàn bộ con tàu. Tình trạng bánh xe, trục và các bộ phận liên quan được phản ánh thông qua tín hiệu dao động được đo bởi các cảm biến gắn trên 4 các vị trí tương ứng. Tín hiệu này được truyền về trung tâm xử lý bằng đường truyền không dây GSM. Tình trạng kỹ thuật của các bộ phận này sẽ được trung tâm điều hành nắm bắt kịp thời để có cơ chế quản trị phù hợp.

Một số giải pháp nhận dạng khuyết tật Có thể chia các giải pháp tiếp cận trong công tác nghiên cứu về giám sát sức khỏe máy móc và công trình thành hai nhóm: nhóm mô hình (Model-based Method) và nhóm phi cấu trúc (hay còn gọi là nhóm các phương pháp dẫn động số, Data-Driven Method) [3]. Trong nhóm thứ nhất, sự phát hiện khuyết tật trong cơ hệ được dựa vào kết quả nghiên cứu trên mô hình tương ứng của cơ hệ. Vì trong thực tế, có vô số các cấu trúc khác nhau và có vô số kiểu khuyết tật khác nhau có thể xuất hiện trên một cấu trúc cụ thể nên việc xây dựng các mô hình để nhận dạng khuyết tật như trên là quá phức tạp, thường mang tính riêng biệt và không tìm ra được phương pháp chung. Theo phương pháp thứ hai, các thuật toán được xây dựng trên cơ sở đã xác lập được tập dữ liệu đo phản ánh ứng xử động lực học cơ hệ.

Phương pháp này dựa trên đặc điểm là tính chất vật lý của kết cấu, chẳng hạn như mô đun đàn hồi (E), mô men quán tính của mặt cắt ngang (I), hoặc cả hai (EI), ảnh hưởng trực tiếp tới các đặc trưng trong dao động của cơ hệ. Khuyết tật xuất hiện trên cơ hệ, cho dù là loại khuyết tật gì cũng sẽ làm giảm độ cứng chống biến dạng (EI) của hệ (có thể là mô đun đàn hồi (E), có thể là mô men quán tính của tiết diện ngang (I), và cũng có thể là cả hai), do đó, sẽ làm thay đổi đặc tính dao động của cơ hệ, chẳng hạn tần số tự nhiên, đặc tính chuyển vị hoặc thay đổi dạng dao động. Đây là các dấu hiệu để nhận biết khuyết tật [4]. Theo phương pháp này, hiện nay đã có nhiều nghiên cứu thành công với những mức độ khác nhau [4-8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải pháp nhận dạng khuyết tật ổ bi bằng ANFIS và xử lý dữ liệu cảm biến" trình bày một phương pháp tiên tiến trong việc phát hiện và phân tích khuyết tật của ổ bi thông qua việc sử dụng mô hình ANFIS (Adaptive Neuro-Fuzzy Inference System) kết hợp với dữ liệu từ cảm biến. Phương pháp này không chỉ giúp nâng cao độ chính xác trong việc nhận diện các vấn đề tiềm ẩn mà còn tối ưu hóa quy trình bảo trì, từ đó giảm thiểu chi phí và thời gian cho các doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố bằng trụ đất xi măng có cốt cứng, nơi khám phá các giải pháp gia cố nền đất. Ngoài ra, tài liệu Ứng dụng computer vision trong bài toán proof of delivery sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ hình ảnh trong các quy trình logistics. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình bim trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng mô hình thông tin trong quản lý thiết kế công trình. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực này.