Thiết Kế Hệ Thống Nhà Thông Minh Dùng Chuẩn Không Dây Zigbee - Đồ án tốt nghiệp ĐH BR-VT

Tìm hiểu về thiết kế hệ thống nhà thông minh sử dụng chuẩn không dây Zigbee. Khám phá ưu điểm, ứng dụng và cách thức triển khai hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

75
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu đề tài

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Bố cục đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN SMARTHOME

2.1. Giới thiệu smarthome

2.2. Lịch sử phát triển

2.3. Lợi ích của smarthome

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN MẠNG ZIGBEE

3.1. Khái quát về Zigbee

3.2. Các dạng mạng lưới trong Zigbee

3.3. So sánh Zigbee với Bluetooth, Wifi

3.4. Ứng dụng của Zigbee

4. CHƯƠNG 4: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

4.1. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG

4.1.1. Kit Arduino UNO R3

4.1.2. Goouuu-ESP 32 module thu phát wifi Bluetooth

4.1.3. Mạch thu phát Zigbee CC2530 UART 2

4.1.4. Cảm Biến Độ Ẩm, Nhiệt Độ DHT11

4.2. GIỚI THIỆU PHẦN MỀM

4.2.1. Phần mềm Arduino IDE

4.2.2. Phần mềm lập trình App-App Inventor

4.2.3. Cơ sở dữ liệu Firebase

5. CHƯƠNG 5: MÔ HÌNH THỰC TẾ

5.1. Kết nối phần cứng

5.2. Nguyên lý hoạt động và sơ đồ khối của hệ thống

5.3. Code điều khiển hệ thống

5.4. Lập trình ứng dụng App Inventor

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ ĐỒ ÁN

6.1. Mô hình thực tế

6.2. App điều khiển trên điện thoại

6.3. Kết quả điều khiển trên mô hình

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

7.1. Hướng phát triển đề tài

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhà Thông Minh Zigbee Giải Pháp Tiện Lợi Ưu Việt

Nhà thông minh, hay còn gọi là smarthome, đang trở thành xu hướng tất yếu trong cuộc sống hiện đại. Đây là hệ thống nhà ở được trang bị các thiết bị điện tử có khả năng tự động hóa hoặc bán tự động, giúp người dùng quản lý và điều khiển các chức năng trong nhà một cách dễ dàng và hiệu quả. Các hệ thống nhà thông minh hướng đến sự tiện nghi, an ninh, thoải mái và tiết kiệm năng lượng. Zigbee, một chuẩn giao tiếp không dây tầm ngắn, đang nổi lên như một lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống nhà thông minh nhờ khả năng kết nối ổn định, tiết kiệm năng lượng và chi phí hợp lý. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế một hệ thống nhà thông minh sử dụng chuẩn Zigbee, mang đến một giải pháp điều khiển tự động hóa toàn diện và dễ dàng triển khai.

1.1. Định Nghĩa Các Tính Năng Cơ Bản Của Smarthome

Smarthome (nhà thông minh) là hệ thống nhà ở tích hợp các thiết bị điện tử có khả năng tự động hóa các tác vụ. Hệ thống này thường bao gồm các thiết bị điều khiển chiếu sáng, hệ thống sưởi ấm và làm mát, hệ thống an ninh, và các thiết bị gia dụng. Người dùng có thể điều khiển các thiết bị này thông qua bảng điều khiển, ứng dụng di động, hoặc giọng nói. Các tính năng cơ bản của smarthome bao gồm: tự động hóa hoạt động, đảm bảo an ninh, tăng sự thoải mái, và giảm điện năng tiêu thụ. Theo đồ án gốc, "Tất cả các hệ thống nhà thông minh đều hương tới một tiêu chuẩn nhất định như: Tự động hóa hoạt động của ngôi nhà; Đảm bào an ninh và an toàn cho ngôi nhà; Đem lại sự thoải mái cho người sử dụng; Tăng hiệu suất hệ thống và giảm điện năng tiêu thụ." Các công nghệ như Zigbee, Wifi, Bluetooth được sử dụng để kết nối các thiết bị trong hệ thống smarthome.

1.2. Ưu Điểm Nổi Bật Của Chuẩn Zigbee Trong Nhà Thông Minh

Zigbee là một chuẩn giao tiếp không dây tầm ngắn được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng tiêu thụ năng lượng thấp. So với các chuẩn khác như Wifi và Bluetooth, Zigbee có nhiều ưu điểm vượt trội trong môi trường nhà thông minh. Zigbee tiêu thụ ít năng lượng hơn, giúp kéo dài tuổi thọ pin của các thiết bị. Zigbee có khả năng tạo mạng lưới (mesh network), cho phép các thiết bị kết nối với nhau và mở rộng phạm vi phủ sóng. Zigbee có chi phí triển khai thấp hơn, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng. Theo đồ án, "Công nghệ Zigbee chứng tỏ là công nghệ đáng tin cậy nhất trong việc hiện thực hóa tự động hóa nhà (Smarthome)." Ứng dụng Zigbee bao gồm: kiểm soát năng lượng, quản lý nước và kiểm soát ánh sáng.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Nhà Thông Minh Zigbee Hiệu Quả

Mặc dù Zigbee mang lại nhiều lợi ích, việc thiết kế và triển khai một hệ thống nhà thông minh Zigbee hiệu quả cũng đặt ra một số thách thức. Việc lựa chọn thiết bị tương thích, đảm bảo tính bảo mật và khả năng mở rộng hệ thống là những vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng. Đồ án này đề xuất một số giải pháp thiết kế, bao gồm việc sử dụng các module phần cứng phổ biến như Arduino UNO R3 và ESP32, kết hợp với phần mềm lập trình Arduino IDE và MIT App Inventor để tạo ra một hệ thống điều khiển linh hoạt và dễ sử dụng.

2.1. Các Vấn Đề Thường Gặp Khi Triển Khai Mạng Zigbee

Triển khai mạng Zigbee có thể gặp một số vấn đề. Một trong số đó là vấn đề tương thích giữa các thiết bị khác nhau. Các thiết bị Zigbee phải tuân thủ các tiêu chuẩn để đảm bảo khả năng tương tác. Vấn đề bảo mật cũng rất quan trọng. Mạng Zigbee cần được bảo vệ để tránh các cuộc tấn công từ bên ngoài. Ngoài ra, việc mở rộng mạng lưới cũng cần được xem xét. Khi số lượng thiết bị tăng lên, hiệu suất của mạng có thể bị ảnh hưởng. Do đó, cần có một kế hoạch mở rộng mạng hợp lý. Theo tài liệu gốc, "Hệ thông không dây được mã hóa đặc biệt, đảm bảo chỉ duy nhất chủ nhà có khả năng điều khiển hệ thống.". Việc mã hóa đảm bảo an toàn cho hệ thống.

2.2. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Mạng Zigbee Đảm Bảo An Ninh

Để giải quyết các vấn đề trên, cần có các giải pháp tối ưu hóa mạng Zigbee. Sử dụng các thiết bị Zigbee từ các nhà sản xuất uy tín giúp đảm bảo tính tương thích. Thiết lập mật khẩu mạnh và sử dụng các giao thức bảo mật giúp bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công. Sử dụng các bộ định tuyến Zigbee giúp mở rộng phạm vi phủ sóng và tăng hiệu suất của mạng. Cần thường xuyên cập nhật phần mềm cho các thiết bị Zigbee để vá các lỗ hổng bảo mật. Bên cạnh đó cần có các giải pháp phần mềm quản lý tập trung mạng Zigbee.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Phần Cứng Cho Nhà Thông Minh Zigbee

Thiết kế phần cứng là một bước quan trọng trong việc xây dựng hệ thống nhà thông minh Zigbee. Đồ án này sử dụng Arduino UNO R3ESP32 làm trung tâm điều khiển, kết hợp với các module Zigbee CC2530 để tạo kết nối không dây. Các cảm biến như DHT11 (độ ẩm, nhiệt độ) và các thiết bị điều khiển như động cơ servo (điều khiển cửa) được tích hợp vào hệ thống để thực hiện các chức năng tự động hóa.

3.1. Lựa Chọn Kết Nối Module Zigbee CC2530 Với Arduino ESP32

Việc lựa chọn module Zigbee phù hợp là rất quan trọng. Module CC2530 là một lựa chọn phổ biến nhờ tính ổn định, chi phí thấp và dễ dàng kết nối với ArduinoESP32. Để kết nối CC2530 với Arduino, sử dụng giao tiếp UART. Kết nối chân TX của CC2530 với chân RX của Arduino, và chân RX của CC2530 với chân TX của Arduino. Cấp nguồn 3.3V cho CC2530 từ Arduino. Tương tự, kết nối CC2530 với ESP32 qua UART. Đảm bảo cấu hình tốc độ baud giống nhau trên cả hai thiết bị. Theo đồ án, "Mạch Thu Phát Zigbee CC2530 UART 2.4G sử dụng IC CC2530 có khoảng cách truyền nhận xa lên đến 250m, module truyền nhận theo chuẩn truyền sóng Zigbee 2.4G rất ổn định. Với chuẩn giao tiếp UART dễ dàng kết nối với vi điều khiển và máy tính, cấu hình nhanh chóng bằng nút nhấn.".

3.2. Tích Hợp Cảm Biến Thiết Bị Điều Khiển Vào Hệ Thống Zigbee

Cảm biến và thiết bị điều khiển là các thành phần không thể thiếu trong hệ thống nhà thông minh. Cảm biến DHT11 có thể được sử dụng để đo nhiệt độ và độ ẩm trong nhà. Kết nối chân DATA của DHT11 với một chân digital trên Arduino hoặc ESP32. Động cơ servo có thể được sử dụng để điều khiển cửa hoặc rèm cửa. Kết nối chân tín hiệu của servo với một chân PWM trên Arduino hoặc ESP32. Sử dụng IC ULN2803 để điều khiển các thiết bị có điện áp cao hơn, như đèn chiếu sáng. Theo đồ án, "Module được thiết kế hoạt động ở mức điện áp 5VDC.", điều này cần được xem xét khi kết nối với các thiết bị khác.

IV. Lập Trình Điều Khiển Nhà Thông Minh Zigbee Bằng App Di Động

Phần mềm đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và quản lý hệ thống nhà thông minh Zigbee. Đồ án này sử dụng Arduino IDE để lập trình cho ArduinoESP32, và MIT App Inventor để tạo ứng dụng di động điều khiển từ xa. Firebase được sử dụng làm cơ sở dữ liệu đám mây để lưu trữ trạng thái của các thiết bị và cho phép điều khiển từ xa thông qua internet.

4.1. Lập Trình Arduino ESP32 Giao Tiếp Zigbee Cảm Biến

Sử dụng Arduino IDE để lập trình cho ArduinoESP32. Viết code để đọc dữ liệu từ cảm biến DHT11 và gửi dữ liệu này qua module Zigbee. Viết code để nhận lệnh điều khiển từ module Zigbee và điều khiển động cơ servo và đèn chiếu sáng. Sử dụng thư viện Zigbee để đơn giản hóa quá trình giao tiếp. Cần có các hàm nhận, gửi và xử lý dữ liệu từ Zigbee.

4.2. Thiết Kế Giao Diện Chức Năng App Điều Khiển Với App Inventor

Sử dụng MIT App Inventor để tạo ứng dụng di động điều khiển nhà thông minh. Thiết kế giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng. Thêm các nút điều khiển để bật/tắt đèn, đóng/mở cửa, và điều chỉnh nhiệt độ. Sử dụng thành phần FirebaseDB để kết nối ứng dụng với cơ sở dữ liệu Firebase. Viết code để gửi lệnh điều khiển lên Firebase và nhận trạng thái của các thiết bị từ Firebase.

4.3. Kết Nối App Với Firebase Truyền Dữ Liệu Điều Khiển

Để kết nối ứng dụng di động với Firebase, cần tạo một tài khoản Firebase và tạo một dự án mới. Lấy thông tin kết nối từ Firebase (URL và API Key) và nhập vào ứng dụng App Inventor. Sử dụng hàm FirebaseDB.StoreValue để gửi dữ liệu điều khiển lên Firebase. Sử dụng hàm FirebaseDB.GetValue để nhận trạng thái của các thiết bị từ Firebase. Sử dụng các sự kiện FirebaseDB.DataChanged để cập nhật giao diện người dùng khi dữ liệu thay đổi.

V. Kết Quả Thử Nghiệm Đánh Giá Hệ Thống Nhà Thông Minh Zigbee

Sau khi thiết kế và lập trình, hệ thống nhà thông minh Zigbee cần được thử nghiệm và đánh giá để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Các thử nghiệm bao gồm kiểm tra khả năng kết nối, độ trễ điều khiển, và tuổi thọ pin của các thiết bị. Kết quả thử nghiệm sẽ giúp cải thiện thiết kế và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.

5.1. Mô Tả Chi Tiết Mô Hình Thực Tế Quá Trình Triển Khai

Mô hình thực tế bao gồm một mô hình thu nhỏ của ngôi nhà, các thiết bị Zigbee, và ứng dụng điều khiển trên điện thoại. Các thiết bị Zigbee được kết nối với nhau thông qua mạng Zigbee. Ứng dụng điều khiển trên điện thoại được kết nối với cơ sở dữ liệu Firebase trên đám mây. Người dùng có thể điều khiển các thiết bị trong nhà thông qua ứng dụng trên điện thoại. Quá trình triển khai bao gồm cài đặt phần cứng, lập trình phần mềm, và cấu hình mạng Zigbee.

5.2. Phân Tích Kết Quả Điều Khiển Khả Năng Ứng Dụng Thực Tế

Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Độ trễ điều khiển là chấp nhận được. Khả năng kết nối là tốt. Các thiết bị có tuổi thọ pin dài. Hệ thống có khả năng ứng dụng thực tế cao. Có thể điều khiển từ xa thông qua internet. Có thể mở rộng hệ thống để thêm các thiết bị mới. Có thể tích hợp với các hệ thống nhà thông minh khác.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tiềm Năng Cho Nhà Thông Minh Zigbee

Đồ án này đã trình bày một giải pháp thiết kế và điều khiển tự động hóa cho nhà thông minh sử dụng chuẩn Zigbee. Hệ thống được xây dựng dựa trên các module phần cứng phổ biến, phần mềm lập trình dễ sử dụng, và cơ sở dữ liệu đám mây mạnh mẽ. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả, có khả năng ứng dụng thực tế cao. Trong tương lai, hệ thống có thể được phát triển thêm nhiều tính năng mới, như điều khiển bằng giọng nói, tích hợp trí tuệ nhân tạo, và kết nối với các hệ thống nhà thông minh khác.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Bài Học Kinh Nghiệm

Các kết quả chính của đồ án là đã thiết kế và xây dựng thành công một hệ thống nhà thông minh sử dụng chuẩn Zigbee. Hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Đã học được nhiều kinh nghiệm về thiết kế phần cứng, lập trình phần mềm, và cấu hình mạng Zigbee.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Cải Tiến Hệ Thống Trong Tương Lai

Trong tương lai, hệ thống có thể được cải tiến bằng cách thêm các tính năng mới, như điều khiển bằng giọng nói, tích hợp trí tuệ nhân tạo, và kết nối với các hệ thống nhà thông minh khác. Cũng có thể nghiên cứu các chuẩn giao tiếp không dây khác, như LoRaWAN và NB-IoT, để so sánh và lựa chọn chuẩn phù hợp nhất cho từng ứng dụng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu ➢ Chương 2: Tổng quan Smarthome ➢ Chương 3: Tổng quan mạng Zigbee ➢ Chương 4: Cơ sở lý thuyết ➢ Chương 5: Mô hình thực tế ➢ Chương 6: Kết quả đồ án ➢ Chương 7: Kết luận và hướng phát triển đề tài 8 SVTH: Nguyễn Hùng Long - Trịnh Xuân Hùng Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths. Lưu Hoàng CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN SMARTHOME 1. Giới thiệu smarthome Nhà thông minh (tên tiếng anh là home automation, smart home hoặc là Intellhome) là kiểu nhà được lắp thiết bị điện – điện tử có tác dụng tự động hóa hoàn toàn hoặc bán tự động, thay thế con người trong việc thực hiện một số thao tác quản lý, điều khiển. Hệ thống điện tử này giao tiếp với chủ nhân nhà thông qua bảng điện tử, phần mềm điện thoại di động, máy tính bảng hoặc một trang web.

Hệ thống ngôi nhà thông minh phải đáp ứng được nhu cầu phục vụ được cuộc sống hiện tại và tiện nghi nhất. Tất cả các hệ thống nhà thông minh đều hương tới một tiêu chuẩn nhất định như: − Tự động hóa hoạt động của ngôi nhà. − Đảm bào an ninh và an toàn cho ngôi nhà. − Đem lại sự thoải mái cho người sử dụng.

− Tăng hiệu suất hệ thống và giảm điện năng tiêu thụ. Lịch sử phát triển Lịch sử ra đời của Nhà thông minh có thể bắt đầu vào những năm 1901 với sự ra đời của thiết bị gia dụng. − 1901 – 1920 Việc phát minh ra thiết bị gia dụng là một thành tựu đáng kinh ngạc vào đầu thế kỉ XX, kỷ nguyên của thiết bị gia dụng bắt đầu với sự ra đời của máy hút bụi bằng động cơ đầu tiên vào năm 1901. Vào năm 1907, một chiếc máy hút bụi chân không thông minh và thực tế hơn đã được phát minh, trong 2 thập kỉ tủ lạnh, máy giặt, máy sấy quần áo, bàn ủi, máy nướng bánh mỳ và rất rất nhiều các thiết bị khác được phát minh và ứng dụng vào cuộc sống.

Đây thực sự là một khoảng thời gian tuyệt vời với sự hỗ trợ đắc lực của công nghệ vào cuộc sống. − 1991 Gerontechnology kết hợp giữa công nghệ sinh dưỡng và công nghệ và làm cho cuộc sống của người già dễ dàng hơn. Trong những năm 1990, đã có rất nhiều nghiên cứu và công nghệ mới trong lĩnh vực này. − 1998 – Đầu những năm 2000 Ngôi nhà thông minh hoặc nhà tự động hóa được điều khiển từ xa thông qua việc sử dụng các loại sóng không dây bắt đầu gia tăng phổ biến vào đầu những năm 2000.

Như vậy, các công nghệ thông minh khác nhau bắt đầu xuất hiện. Các ngôi nhà thông minh đột nhiên trở thành một lựa chọn hợp lý hơn và trở thành công nghệ 9 SVTH: Nguyễn Hùng Long - Trịnh Xuân Hùng Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths. Lưu Hoàng khả thi để ứng dụng trong thực tế đối với người tiêu dùng. Các sản phẩm công nghệ phục vụ cho nhà thông minh bắt đầu xuất hiện trên các kệ hàng và trong không gian sống của rất nhiều hộ gia đình.

− Ngày nay, Nhà thông minh có nhiều hơn các tính năng về tiện ích, an toàn và phù hợp với xu thế môi trường sống Xanh bằng việc quản lý hợp lý nguồn năng lượng và tránh lãng phí khi không cần thiết, cảnh báo và tấn công đối tượng khi có sự xâm nhập trái phép nhằm bảo vệ an toàn cho ngôi nhà và gia chủ (dù có người ở nhà hay không). Các xu hướng hiện tại trong Nhà thông minh tự động bao gồm điều khiển thiết bị điện từ xa, thiết lập hoạt động tự động cho hệ thống thiết bị, điều chỉnh nhiệt tự động, bảo vệ an ninh – an toàn, gửi cảnh báo bằng văn bản và cuộc gọi thông qua hệ thống giám sát từ xa. Lợi ích của smarthome Với những tính năng công nghệ vượt trội, nhà thông minh đã giúp ích rất nhiều cho cuộc sống, làm giảm bớt khối lượng công việc cho con người. Với nhà thông minh, gia chủ có thể kiểm soát ngôi nhà của mình một cách dễ dàng hơn.

Bên cạnh đó, nhà thông minh còn có một số công dụng khác như: − Tiết kiệm điện năng bởi bạn sẽ không còn phải lo việc quên tắt các thiết bị điện khi ra khỏi nhà. − Điều khiển chiếu sáng (tắt/bật, cường độ, màu sắc…) − Điều khiển đóng/ mở rèm, cửa ra vào, cổng. − Điều khiển điều hòa bình nóng lạnh, thiết bị điện tử, máy lọc không khí, robot hút bụi. − Điều khiển hệ thống âm thanh đa vùng.

− Hệ thống an ninh, báo động, báo cháy, quản lý hệ thống camera, chuông cửa màn hình. − Kiểm soát chống trộm nhờ những camera chất lượng cao kết nối trực tiếp với điện thoại, giúp nhanh chóng phát hiện sự bất thường trong căn nhà. 10 SVTH: Nguyễn Hùng Long - Trịnh Xuân Hùng Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths. Lưu Hoàng CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN MẠNG ZIGBEE 1.

Khái quát về Zigbee WPAN là mạng vô tuyến cá nhân. Nhóm này bao gồm các công nghệ vô tuyến có vùng phụ nhỏ tấm vài mét tối đa. Các công nghệ này phục vụ mục đích nối kết các thiết bị ngoại vi như máy in, bàn phím, chuột, đĩa cứng, khóa USB, đồng hồ, …với điện thoại di động, máy tính. Các công nghệ trong nhóm này gồm: Bluetooth, VVibree, Zigbee… Zigbee là tập hợp các giao thức giao tiếp mạng không dây khoảng cách ngắn có tốc độ truyền dữ liệu thấp.

các thiết bị không dây dựa trên chuẩn Zigbee hoạt động trên 3 dãy tần số 868MHz (cho khu vực châu âu và nhật), 915MHz (ở khu vực Bắc Mỹ), 2. Mạng Zigbee được hình thành năm 1998 khi các kỹ sư công nghệ nhận thấy wifi và Bluetooth không thích hợp với nhiều ứng dụng. tháng 5 năm 2003, tiêu chuẩn IEEE 802.4 được hoàn thành. Tháng 10 năm 2004, liên minh Zigbee ra đời.

đây là hiệp hội các công ty làm việc cùng nhau đê cho chép và kiểm soát các sản phẩm mạng không dây tốc độ thấp, chi phí thấ, ít tiêu hoa năng lượng và có tính bảo mật cao. Là một tổ chức độc lập và hợp tác phi lợi nhuận. nó tạo ra các tiêu chuẩn kỹ thuật cho Zigbee, cấp các chứng nhận, phát triển thương hiệu, thị trường. Các phiên bản Zigbee lần lượt ra đời: − 11/12/200 phiên bản đầu tiên ra đời Zigbee 2004.

Cũng trong thời điểm này điện thoại igbee đầu tiên trên thế giới được giới thiệu các tính năng điều khiển ác thiết bị điện gia dụng, theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và hệ thống báo động. − 12/2006 Zigbee 2006 ra đời. − 2007 Zigbee pro ra đời với những tính năng vượt trội hơn. Các tính năng • Sử dụng đơn giản, giá thành hợp lý, tiết kiệm năng lượng.

Thiết bị được sản xuất phù hợp cho tất cả người sử dụng tự lắp đặt hay các nhà tích hợp hệ thống chuyên nghiệp. tối ưu hóa năng lượng, giảm hao phí điện năng khi sử dụng. • Dễ dàng điều khiển. 11 SVTH: Nguyễn Hùng Long - Trịnh Xuân Hùng Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths.

Lưu Hoàng Công nghệ không dây làm giảm chi phí và những rắc rối của mạng có dây truyền thông. Sử dụng tần số quốc tế 2.4 Ghz dễ lắp đặt và sử dụng. Tính năng điều khiển tự động hoặc bán tự động, giải thoát sức lao động của con người. Kết nối internet cho phép điều khiển từ xa.

Tự lắp đặt, tự cài đặt dễ dàng. Dễ dàng lắp đặt cảm biến không dây để giám sát an ninh ngôi nhà. Nhận thông báo tức thì khi có sự kiện bất thường xảy ra. Hệ thông không dây được mã hóa đặc biệt, đảm bảo chỉ duy nhất chủ nhà có khả năng điều khiển hệ thống.

• Liên kết hoạt động. Tích hợp điều khiển và giám sát cấc phân hệ điện của ngôi nhà cũng như các hệ an ninh… Các ứng dụng được xây dựng ở dạng module do đó người sử dụng chỉ cần mua những thiết bị mà mình cần. Có thể kết hợp sử dụng ngiều sản phẩm mà không cần quan tâm đến nhà sản xuất có thể làm việc với mạng Zigbee khác. Các dạng mạng lưới trong Zigbee Zigbee có 3 dạng hình được hỗ trợ là dạng hình sao, dạng hình lưới và dạng hình cây.

Mỗi dạng đều có ưu điểm và nhược điểm riêng và được sử dụng tùy vào trường hợp Mạng hình sao(star) Mạng hình cây(cluster) Mạng hình lưới(mesh) Hình 3.1: Các mô hình mạng Zigbee • Với mạng hình sao (star network): các nút con sẽ liên kết với nút chủ ở vị trí trung tâm. • Với mạng hình cây (cluster network): là một bản mở rộng của hình lưới và có thể phủ song và mở rộng cao hơn. • Với mạng hình lưới (mesh netwwok): mạng này có độ tin cậy cao, mỗi nút 12 SVTH: Nguyễn Hùng Long - Trịnh Xuân Hùng Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths. Lưu Hoàng trong mạng lưới đều có khả năng liên kết với các nút khác nhau, cho phép tín hiệu truyền liên tục trong mạng và bền vững.

Nếu có sự cản trở thì hệ thống sẽ tự nhảy sang nút khác. So sánh Zigbee với Bluetooth, Wifi Zigbee Wifi Bluetooth Tần số 868MHz, 915MHz, 2.4GHz Data rate 20-250 Kbps 1-100Mbps 1-3 Mbps Khoảng cách 10-100m 30-100m 2-10m Zigbee cho phép truyền thông tin tới nhiều thiết bị cùng lúc(mesh network) thay vì có 2 sản phẩm tương tác với nhau như Bluetooth và Wibree. Phạm vi hoạt động của Zigbee đang được cải tiến từ 75 mét lên đến vài trăm mét. Công nghệ này đòi hỏi năng lượng thấp hơn Bluetooth, nhưng tốc độ chỉ đạt 256 kb/giây, đồng thời Zigbee sử dụng rộng hơn trong các mạng mắt lưới rộng hơn là sử dụng công nghệ Bluetooth.

Phạm vi hoạt động của nó có thể đạt từ 10 – 75 m trong khi đó Bluetooth chỉ có 10m trong trương hợp không có khuếch đại. Ứng dụng của Zigbee Nhà thông minh: Công nghệ Zigbee chứng tỏ là công nghệ đáng tin cậy nhất trong việc hiện thực hóa tự động hóa nhà (Smarthome). Các ứng dụng khác nhau như kiểm soát và giám sát mức tiêu thụ năng lượng, quản lý nước, kiểm soát ánh sáng… đã được thực hiện dễ dàng hơn thông qua tự động hóa bằng công nghệ Zigbee. Tự động hóa: Các thiết bị RFID dựa trên Zigbee giúp cung cấp quản lý truy cập đáng tin cậy trong các ngành công nghiệp.

Các ứng dụng khác trong các ngành công nghiệp bao gồm kiểm soát quá trình, quản lý năng lượng, theo dõi nhân sự… 13 SVTH: Nguyễn Hùng Long - Trịnh Xuân Hùng Đồ án tốt nghiệp GVHD: Ths. Lưu Hoàng CHƯƠNG 4: CƠ SỞ LÝ THUYẾT A. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG 1. Kit Arduino UNO R3 Arduino Uno là một bo mạch vi điều khiển dựa trên chip Atmega328.

Nó có 14 chân digital dùng để đọc hoặc xuất tín hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ