Tổng quan về luận án

Công cuộc đổi mới toàn diện tại Việt Nam trải qua hơn 35 năm đã mang lại những thành tựu có ý nghĩa lịch sử, song cũng đặt ra những yêu cầu cấp thiết về cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy nhà nước (BMNN) và xây dựng Nhà nước pháp quyền (NNPQ) xã hội chủ nghĩa (XHCN). Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đã chỉ rõ những nút thắt căn bản: "Việc hoàn thiện mô hình tổ chức tổng thể của HTCT cho phù hợp với tình hình thực tiễn còn chậm, chưa đáp ứng yêu cầu", "Phương thức lãnh đạo của Đảng đối với HTCT còn chậm đổi mới", và "Cơ chế kiểm soát quyền lực trong Đảng và Nhà nước chưa đầy đủ". Trong cấu trúc quyền lực nhà nước (QLNN), chế định nguyên thủ quốc gia (NTQG) – cụ thể là thiết chế Chủ tịch nước – giữ vị trí trung tâm đại diện cho quốc gia về đối nội và đối ngoại. Tuy nhiên, sau 10 năm thi hành Hiến pháp năm 2013 và 30 năm thực hiện Hiến pháp năm 1992, vị thế chính trị - pháp lý của Chủ tịch nước vẫn bộc lộ nhiều điểm chưa tương xứng, thẩm quyền thực tế chưa được cụ thể hóa đầy đủ, và cơ chế kiểm soát quyền lực còn thiếu vắng các công cụ vận hành đồng bộ.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các công trình trong nước chỉ tiếp cận thiết chế Chủ tịch nước thuần túy dưới góc độ luật học thực định hoặc diễn giải văn bản quy phạm pháp luật (Đào Trí Úc, 2010; Nguyễn Đăng Dung, 2006). Thiếu vắng các công trình khoa học chính trị liên ngành mang tính so sánh hệ thống, kết hợp lý thuyết thể chế và phân tích cấu trúc - chức năng để định vị NTQG trong các mô hình chính thể đương đại nhằm rút ra các giá trị tham chiếu khả thi cho Việt Nam.

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (Mã số: 931 02 01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Thủy, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phan Xuân Sơn tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2022), đặt ra các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tường minh:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Chế định NTQG trên thế giới được hình thành và biến đổi dựa trên những cơ sở lý luận, điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa chính trị và mô hình chính thể nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những đặc trưng, ưu thế và hạn chế về tổ chức và thực thi quyền lực của NTQG trong các mô hình chính thể điển hình (Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc) là gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giá trị phổ quát và đặc thù nào của chế định NTQG trên thế giới có thể tham chiếu nhằm đổi mới, hoàn thiện chế định Chủ tịch nước tại Việt Nam?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Chế định NTQG dù chịu sự chi phối của bối cảnh lịch sử và thể chế chính trị riêng biệt của từng quốc gia nhưng luôn vận động theo các quy luật chung về tập trung hóa quyền lực hành pháp, tăng cường tính đại diện và xác lập cơ chế kiểm soát quyền lực.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc tiếp thu có chọn lọc các giá trị tham chiếu quốc tế (quyền phủ quyết, quyền độc lập trong bổ nhiệm tư pháp/quân sự, cơ chế ủy quyền nhân dân) trên nền tảng nguyên tắc Đảng lãnh đạo sẽ tối ưu hóa thẩm quyền của Chủ tịch nước, nâng cao hiệu lực kiểm soát QLNN và thúc đẩy tiến trình xây dựng NNPQ XHCN Việt Nam.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và nhà nước của Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước kiểu mới, lý thuyết phân chia và kiểm soát quyền lực (Montesquieu, Locke), và lý thuyết thể chế so sánh (Comparative Institutionalism). Về phạm vi, luận án khảo sát dữ liệu tổng thể của 193 quốc gia có chủ quyền trên thế giới, tập trung giải phẫu 5 mô hình đại diện tiêu biểu (Hoa Kỳ - Cộng hòa tổng thống; Pháp - Cộng hòa lưỡng tính; Nhật Bản - Quân chủ lập hiến; Singapore - Cộng hòa đại nghị biến đổi; Trung Quốc - Cộng hòa XHCN), đồng thời tái hiện lịch sử lập hiến Việt Nam qua 5 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013). Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc hệ thống hóa toàn diện các giá trị tham chiếu quốc tế, xác lập cơ sở khoa học chính trị vững chắc để tái cấu trúc thẩm quyền Chủ tịch nước trong giai đoạn phát triển mới.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy các học giả phương Tây tập trung mổ xẻ mối quan hệ tương tác giữa mô hình chính thể, chế độ bầu cử và quyền lực của NTQG. Matthew Shugart và John Carey (1992) trong công trình Presidents and Assemblies đã thiết lập khung phân tích kinh điển về sự phân tách quyền lực giữa lập pháp và hành pháp, chỉ ra rằng các hệ thống tổng thống đảm bảo tính hiệu quả hành pháp và tính đại diện cử tri toàn quốc cao hơn nhưng tiềm ẩn nguy cơ bế tắc thể chế sâu sắc. Margit Tavits (2009) với Presidents with Prime Ministers: Do Direct Elections Matter và Joseph W. Robbins (2011) trong nghiên cứu Presidentialism versus Parliamentalism phân tích các khía cạnh đối lập giữa hai hình thức: chế độ đại nghị thúc đẩy chi tiêu hàng hóa công bền vững và thỏa hiệp chính trị, trong khi chế độ tổng thống tối ưu hóa tốc độ ra quyết định và trách nhiệm giải trình trực tiếp. Đối với mô hình cộng hòa hỗn hợp (semi-presidentialism), Robert Elgie (2011) và Petra Schleiter & Edward Morgan-Jones (2009) đã chứng minh vai trò trung tâm của NTQG như một thiết chế trọng tài quyền lực, vừa có quyền giải tán nghị viện vừa có quyền định hình chính sách hành pháp vượt trội. Ralph Ketcham khi nghiên cứu giai đoạn lập quốc Hoa Kỳ (1789-1829) nhấn mạnh bản chất "phi đảng phái" nguyên thủy của tổng thống như hiện thân của khối đại đoàn kết toàn dân.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu lập hiến và chính trị học của Đào Trí Úc (2010), Thái Vĩnh Thắng (2011) và Trần Ngọc Đường (2012) tập trung vào nguyên tắc tổ chức QLNN thống nhất nhưng có sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp. Bùi Xuân Đức (2004, 2005) và Nguyễn Đăng Dung (2006) đi sâu đánh giá sự biến chuyển của thiết chế Chủ tịch nước qua các thời kỳ lịch sử, khẳng định mô hình Chủ tịch nước theo Hiến pháp 1946 dưới sự chủ trì của Chủ tịch Hồ Chí Minh chứa đựng những hạt nhân hợp lý của mô hình cộng hòa hỗn hợp hiện đại. Nguyễn Sĩ Dũng (2017) từng đề xuất khuynh hướng nhất thể hóa chức danh Tổng Bí thư và Chủ tịch nước nhằm tối ưu hóa quyền lực lãnh đạo chính trị và quản trị quốc gia.

Trường phái tranh luận thể hiện rõ hai luồng quan điểm đối lập: một bên ủng hộ duy trì mô hình NTQG mang tính tập thể, quyền lực hình thức nhằm bảo đảm quyền lực tối cao của Quốc hội (mô hình Xô Viết truyền thống); bên kia khẳng định tính tất yếu phải trao thực quyền mạnh mẽ cho NTQG cá nhân để phản ứng linh hoạt trước các thách thức an ninh, kinh tế toàn cầu hóa. Luận án định vị chính xác vị trí của mình bằng cách vượt qua sự đối lập nhị nguyên này: xác lập một mô hình NTQG thực quyền thích ứng trong khuôn khổ NNPQ XHCN do Đảng Cộng sản lãnh đạo, kết hợp quyền lực biểu tượng thống nhất dân tộc với quyền hạn thực chất trong kiểm soát tư pháp, an ninh quốc phòng và đối ngoại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án làm giàu và phát triển lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về tổ chức BMNN trong điều kiện xây dựng NNPQ XHCN. Bằng việc phân tích lịch sử tư tưởng từ thời kỳ cổ đại (Augustus tại La Mã với chế độ Principate, vua chúa tập quyền Lưỡng Hà, Ai Cập) đến tư sản cận - hiện đại, công trình đã khái quát hóa quy luật tiến hóa của chế định NTQG: từ "quyền lực tự nhiên/thần quyền" chuyển sang "quyền lực hiến định dựa trên sự ủy quyền của nhân dân".

Hệ thống luận điểm và mệnh đề lý thuyết (Propositions) được xác lập:

  • Mệnh đề 1 (P1): Địa vị chính trị - pháp lý của NTQG tỷ lệ thuận với mức độ tập trung quyền lực hành pháp và tính độc lập tương đối với cơ quan lập pháp; việc trao thực quyền cho NTQG là xu thế khách quan của quản trị quốc gia hiện đại nhằm đảm bảo hiệu lực điều hành.
  • Mệnh đề 2 (P2): Chế định NTQG là mắt xích then chốt trong cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước (checks and balances); NTQG đóng vai trò trọng tài độc lập hóa giải các xung đột thể chế giữa các nhánh quyền lực.
  • Mệnh đề 3 (P3): Trong thể chế chính trị một đảng duy nhất cầm quyền, hiệu quả vận hành của chế định NTQG phụ thuộc vào cơ chế đồng bộ, liên thông giữa quy định của Đảng và Hiến pháp của Nhà nước về phương thức phân bổ quyền lực tối cao.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Thể chế cấu trúc - chức năng (Structural-Functional Institutionalism): Định vị cấu trúc tổ chức, vị trí hiến định và các chức năng nội tại của NTQG trong hệ thống chính trị tổng thể.
  2. Lý thuyết Phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực (Power Oversight & Separation Theory): Đánh giá mức độ độc lập, quyền hạn kiểm tra, giám sát của NTQG đối với lập pháp, hành pháp và tư pháp.
  3. Lý thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN và Dân chủ ủy quyền (Socialist Rule of Law & Delegated Democracy): Luận giải cơ chế nhân dân ủy quyền tối cao cho người đứng đầu nhà nước thông qua tuyển cử và pháp luật.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng hiệu quả cho các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi thể chế, hiện đại hóa BMNN và xây dựng NNPQ, nơi đòi hỏi sự cân bằng tuyệt đối giữa yêu cầu ổn định chính trị bền vững và tính năng động, pháp quyền của bộ máy hành pháp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử kết hợp với lập trường hiện thực phản biện (Critical Realism). Nghiên cứu thừa nhận rằng bản chất của chế định NTQG không phải là cấu trúc tĩnh tại mà là sản phẩm của sự vận động biện chứng giữa các lực lượng kinh tế - xã hội, truyền thống văn hóa chính trị và các cuộc đấu tranh quyền lực lịch sử.

Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Comparative Design) được triển khai qua 3 cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát 193 quốc gia có chủ quyền để phân loại mô hình chính thể theo 2 hệ thống lớn (Quân chủ và Cộng hòa) và các nhánh phụ.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Giải phẫu cấu trúc hiến định, thẩm quyền và cơ chế vận hành của NTQG tại 5 quốc gia điển hình đại diện cho 5 hình thức chính thể phổ quát trên thế giới.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích thực trạng thực thi thẩm quyền của Chủ tịch nước Việt Nam qua 5 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), đánh giá mối quan hệ thực tế giữa Chủ tịch nước với Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
Tiêu chí Hoa Kỳ Pháp (Cộng hòa V) Singapore Nhật Bản Trung Quốc Việt Nam (Hiện hành)
Mô hình chính thể Cộng hòa Tổng thống Cộng hòa Lưỡng tính Cộng hòa Đại nghị Quân chủ Lập hiến Cộng hòa XHCN Cộng hòa XHCN
Phương thức hình thành Bầu cử gián tiếp (Đại cử tri) Phổ thông đầu phiếu trực tiếp Bầu cử trực tiếp (Tiêu chuẩn cao) Thế tập (Kế vị hoàng gia) Đại hội Đại biểu Nhân dân toàn quốc bầu Quốc hội bầu trong số đại biểu Quốc hội
Vị trí trong Hành pháp Đứng đầu Hành pháp & Nội các Đứng đầu Hành pháp (Chia sẻ với TT) Tách biệt Hành pháp (Thủ tướng đứng đầu) Tách biệt Hành pháp (Thủ tướng đứng đầu) Đứng đầu Nhà nước (Kết hợp TTCP) Đứng đầu Nhà nước (Không đứng đầu CP)
Quyền phủ quyết luật Có (Veto thực quyền mạnh) Không trực tiếp (Yêu cầu xem xét lại) Có (Phủ quyết ngân sách/nhân sự) Không có quyền phủ quyết Không có quyền phủ quyết Quyền đề nghị UBTVQH xem xét lại Pháp lệnh
Thống lĩnh Vũ trang Tổng tư lệnh tối cao thực quyền Tổng tư lệnh tối cao thực quyền Danh nghĩa Danh nghĩa (Tự vệ đội thuộc CP) Chủ tịch Quân ủy Trung ương Thống lĩnh LLVT (Chủ tịch HĐQP&AN)

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được xây dựng dựa trên nguyên tắc tam giác hóa dữ liệu và phương pháp (Triangulation):

  • Thu thập tài liệu và văn bản quy phạm: Khảo sát trực tiếp văn bản Hiến pháp của các quốc gia khảo sát, các văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam từ khóa VI đến khóa XIII, các đạo luật tổ chức bộ máy và văn bản pháp lý quốc tế.
  • Phương pháp phân tích so sánh (Comparative Politics): Áp dụng thiết kế so sánh hệ thống tương đồng và khác biệt (Most Different Systems Design - MDSD) để nhận diện những hằng số quyền lực và biến số đặc thù của chế định NTQG.
  • Phương pháp cấu trúc - chức năng và phân tích hệ thống: Đo lường sự tương thích giữa chức năng hiến định và thẩm quyền thực tế của NTQG.
  • Phương pháp chuyên gia (Expert Interview Protocol): Tiến hành phỏng vấn sâu, lấy ý kiến các chuyên gia chính trị học, luật học, các nhà hoạch định chính sách cấp cao tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội và Bộ Tư pháp nhằm bảo đảm độ tin cậy và giá trị ứng dụng thực tiễn của các giải pháp.

Data và phân tích

Dữ liệu thống kê toàn cầu được trích xuất và chuẩn hóa từ công trình khảo cứu quy mô của GS.TS. Tạ Ngọc Tấn (2013):

  • Tổng số quốc gia khảo sát: 193 quốc gia thuộc 5 châu lục.
  • Mô hình Quân chủ: 43 nước (chiếm 22,3%), bao gồm 5 nước Quân chủ tuyệt đối (2,6%) và 28 nước Quân chủ lập hiến (14,5%).
  • Mô hình Cộng hòa: 149 nước (chiếm 77,2%), bao gồm 49 nước Cộng hòa tổng thống (25,4%), 48 nước Cộng hòa lưỡng tính/hỗn hợp (24,9%), 29 nước Cộng hòa đại nghị (15,0%), 3 nước Cộng hòa hỗn hợp đặc thù (1,6%), và 6 nước Cộng hòa XHCN/Dân chủ nhân dân (3,1%).

Công cụ phân tích sử dụng ma trận so sánh thể chế định tính (Qualitative Comparative Matrix), phân tích nội dung văn bản (Content Analysis) để mã hóa các nhóm thẩm quyền: (1) Thẩm quyền lập pháp và quyền phủ quyết; (2) Thẩm quyền hành pháp và điều hành chính phủ; (3) Thẩm quyền tư pháp và ân xá; (4) Thống lĩnh các lực lượng vũ trang và an ninh quốc phòng; (5) Đại diện đối ngoại và ký kết điều ước quốc tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xu thế tăng cường quyền lực hành pháp cho NTQG trên phạm vi toàn cầu: Dữ liệu cho thấy trên 50% các quốc gia trên thế giới lựa chọn mô hình Cộng hòa tổng thống và Cộng hòa lưỡng tính. Bất kể tên gọi chính thể, xu hướng chung là trao thực quyền điều hành hoặc quyền trọng tài tối cao cho NTQG nhằm đảm bảo tính phản ứng nhanh nhạy, hiệu lực quản trị trước các khủng hoảng an ninh phi truyền thống và biến động kinh tế toàn cầu.
  2. Nghịch lý thể chế về Chủ tịch nước trong lịch sử lập hiến Việt Nam: Mặc dù Điều 86 Hiến pháp năm 2013 hiến định "Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa XHCN Việt Nam về đối nội và đối ngoại", nhưng trên thực tế, các quy định pháp luật cụ thể hóa thẩm quyền của Chủ tịch nước còn mờ nhạt, thiếu các công cụ pháp lý độc lập để thực hiện vai trò "thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân" và "Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng và An ninh". Đánh giá khoa học chỉ rõ vị thế pháp lý - thực tế của Chủ tịch nước có những thời điểm bị xem là mắt xích yếu nhất trong tương quan với các cơ quan thực thi tam quyền.
  3. Mô hình Tổng thống Singapore – Bài học về quyền phủ quyết chuyên biệt trong thể chế đại nghị: Khác với mô hình đại nghị thuần túy nơi NTQG chỉ giữ vai trò nghi lễ (như Hoàng đế Nhật Bản theo Hiến pháp 1947), Singapore đã cải cách sâu sắc chế định Tổng thống bằng cách trao quyền phủ quyết thực chất đối với các dự luật ngân sách quốc gia và quyền phủ quyết việc bổ nhiệm các chức danh then chốt (Thẩm phán Tòa án tối cao, Tổng chưởng lý, Tổng kiểm toán, Giám đốc Cục Điều tra tham nhũng CPIB). Đây là minh chứng đột phá cho việc dung hòa giữa chế độ đại nghị và cơ chế kiểm soát quyền lực độc lập của NTQG.
  4. Tính tiên phong vượt thời đại của Hiến pháp năm 1946: Luận án phát hiện mô hình Chủ tịch nước trong Hiến pháp 1946 do Chủ tịch Hồ Chí Minh sáng lập là một dạng thức cộng hòa hỗn hợp độc đáo, xuất hiện trước cả nền Cộng hòa thứ V của Pháp (Hiến pháp 1958) tới 12 năm. Chủ tịch nước năm 1946 vừa là người đứng đầu Nhà nước, vừa giữ quyền lãnh đạo Chính phủ, có quyền phủ quyết luật (yêu cầu Nghị viện thảo luận lại) và không phải chịu trách nhiệm trước Nghị viện trừ tội phản quốc.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ khoa học chính trị khẳng định chế định NTQG không mâu thuẫn với nguyên tắc tập trung dân chủ và quyền lực nhà nước thống nhất, mà là công cụ hiến định để bảo đảm sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực hiệu quả.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung tiếp cận liên ngành Chính trị học - Luật học - Lịch sử học cho các nghiên cứu so sánh thể chế chính trị và cải cách BMNN.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách:
    • Tái cấu trúc thẩm quyền lập pháp: Bổ sung quyền phủ quyết thực chất cho Chủ tịch nước đối với các đạo luật đã được Quốc hội thông qua (buộc Quốc hội phải thảo luận lại và chỉ được thông qua với đa số đặc biệt 2/3), nâng cấp quyền hiện tại chỉ dừng ở mức đề nghị xem xét lại Pháp lệnh của UBTVQH.
    • Hiện thực hóa quyền thống lĩnh lực lượng vũ trang: Kiện toàn bộ máy chuyên trách của Hội đồng Quốc phòng và An ninh; luật hóa cơ chế Chủ tịch nước trực tiếp quyết định thăng hàm cấp tướng và ban bố tình trạng khẩn cấp trong các kịch bản an ninh quốc gia.
    • Hoàn thiện cơ chế nhất thể hóa hoặc liên thông quyền lực Đảng - Nhà nước: Vận dụng kinh nghiệm Trung Quốc và các nước XHCN về việc kết hợp hài hòa vai trò của người đứng đầu Đảng và NTQG nhằm tập trung sức mạnh lãnh đạo toàn diện trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu:
    1. Nguồn dữ liệu chủ yếu tập trung vào phân tích định tính thể chế và tài liệu hiến định, chưa đo lường định lượng toàn diện hành vi chính trị thực tế của các NTQG trong các tình huống khủng hoảng.
    2. Số lượng quốc gia nghiên cứu sâu (deep dive) giới hạn ở 5 quốc gia điển hình, chưa bao quát hết các biến thể nhà nước phức hợp tại khu vực Mỹ Latinh và Châu Phi.
    3. Cơ sở dữ liệu về các phiên họp kín và quy trình ra quyết định an ninh nội bộ của Hội đồng Quốc phòng và An ninh Việt Nam có độ tiếp cận bảo mật nhất định.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai:
    • Xây dựng chỉ số định lượng quyền lực NTQG (Head of State Power Index) áp dụng riêng cho các nền kinh tế chính trị chuyển đổi.
    • Nghiên cứu sâu về tác động của chuyển đổi số và truyền thông mới đối với mối quan hệ tương tác trực tiếp giữa NTQG và nhân dân.
    • Khảo sát thực nghiệm cơ chế kiểm soát quyền lực của NTQG đối với bộ máy tư pháp trong chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2030, tầm nhìn 2045.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Dự báo trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, trường đại học đào tạo lý luận chính trị và luật học (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Luật Hà Nội, Đại học Quốc gia Hà Nội). Cung cấp cơ sở dữ liệu so sánh có giá trị trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về BMNN và NNPQ.
  • Tác động chính sách: Cung cấp trực tiếp luận cứ khoa học cho Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp Trung ương, Ban Tổ chức Trung ương và Ủy ban Dự thảo sửa đổi Hiến pháp trong tương lai nhằm thể chế hóa đường lối Đại hội XIII của Đảng về hoàn thiện tổ chức bộ máy nhà nước.
  • Tác động quốc tế: Đóng góp tiếng nói học thuật của Việt Nam vào diễn đàn chính trị học quốc tế về sự tiến hóa của chế định NTQG trong các nước XHCN và đang phát triển.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Chính trị học/Luật học: Thụ hưởng khung lý thuyết so sánh liên ngành, hệ thống khái niệm chuẩn mực và dữ liệu phân tích 193 quốc gia.
  • Cơ quan tham mưu chiến lược của Đảng và Nhà nước: Ban Nội chính Trung ương, Hội đồng Lý luận Trung ương, Văn phòng Chủ tịch nước tiếp nhận các giải pháp khả thi để nâng cao hiệu lực kiểm soát quyền lực và ngoại giao nguyên thủ.
  • Đại biểu Quốc hội và Cơ quan Lập pháp: Tiếp cận cơ sở dữ liệu và kinh nghiệm quốc tế về quyền phủ quyết và phân bổ quyền lực hiến định phục vụ công tác lập hiến, lập pháp.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án đã phát triển lý thuyết về "NTQG trong Nhà nước pháp quyền XHCN", chứng minh rằng việc tăng cường thẩm quyền cá nhân của Chủ tịch nước không làm suy yếu nguyên tắc tập trung dân chủ, mà ngược lại, hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước theo đúng tinh thần Cương lĩnh xây dựng đất nước thời kỳ quá độ lên CNXH.
  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
    Khác với các nghiên cứu đơn ngành luật học (như Bùi Xuân Đức, Nguyễn Đăng Dung) chỉ phân tích câu chữ điều khoản hiến pháp, luận án kết hợp phương pháp thể chế so sánh (Comparative Institutionalism) với lý thuyết cấu trúc - chức năng của Chính trị học, khảo sát trên tập mẫu vĩ mô 193 quốc gia và phân tích vi mô 5 mô hình điển hình.
  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có bằng chứng thực chứng?
    Mô hình Chủ tịch nước trong Hiến pháp 1946 của Việt Nam đã vận dụng thành công các nguyên lý của nền Cộng hòa hỗn hợp (bán tổng thống) trước khi mô hình Cộng hòa thứ V của Pháp ra đời năm 1958, chứng minh tầm nhìn lập hiến thiên tài của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong việc tạo dựng một NTQG vừa có quyền lực biểu tượng đại đoàn kết vừa có thực quyền điều hành mạnh mẽ.
  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol)?
    Luận án cung cấp bộ tiêu chí phân loại 5 chiều (Mô hình chính thể, Phương thức thành lập, Quan hệ với Hành pháp, Quyền phủ quyết lập pháp, Quyền chỉ huy quân sự - an ninh) cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình đánh giá trên bất kỳ quốc gia nào trên thế giới.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
    Tập trung giải quyết mối quan hệ giữa chế định NTQG và Tòa án Hiến pháp (hoặc Hội đồng Hiến pháp) trong việc bảo hiến; xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực bằng công nghệ dữ liệu lớn đối với các quyết định ân xá, bổ nhiệm tư pháp và phân bổ ngân sách quốc phòng.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về chế định NTQG trong dòng chảy lịch sử nhân loại, từ các dạng thức sơ khai cổ đại đến các mô hình chính thể tư sản và XHCN đương đại.
  2. Xác lập bức tranh toàn cảnh về 193 quốc gia, chỉ rõ xu thế tất yếu của việc tăng cường vai trò thực quyền và năng lực kiểm soát của NTQG trong quản trị nhà nước hiện đại.
  3. Giải phẫu sâu sắc 5 mô hình NTQG tiêu biểu (Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc), chắt lọc những giá trị cốt lõi về quyền phủ quyết lập pháp, tính độc lập trong bổ nhiệm tư pháp và phương thức lãnh đạo tối cao.
  4. Nhận diện khách quan những thành tựu và hạn chế của chế định Chủ tịch nước qua 5 thời kỳ lập hiến Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), khẳng định tính cấp thiết phải đổi mới thiết chế này nhằm đáp ứng yêu cầu Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về mặt hiến định và chính trị: cụ thể hóa quyền thống lĩnh lực lượng vũ trang, bổ sung quyền phủ quyết đối với các dự án luật, kiện toàn tổ chức Hội đồng Quốc phòng và An ninh, và hoàn thiện phương thức Đảng lãnh đạo đối với Nhà nước.
  6. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về: (i) Kiểm soát quyền lực nguyên thủ trong chuyển đổi số; (ii) Mô hình bảo hiến liên quan đến NTQG; và (iii) Cơ chế pháp lý cho ngoại giao nguyên thủ trong trật tự thế giới đa cực. Di sản khoa học của công trình đóng góp thiết thực vào mục tiêu xây dựng thành công Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.