Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tội phạm là một hiện tượng xã hội tiêu cực tồn tại song song với sự phát triển của lịch sử loài người. Khi xã hội ngày càng phát triển, các phương thức, thủ đoạn thực hiện hành vi phạm tội (HVPT) cũng trở nên tinh vi, phức tạp và gây ra những hậu quả đặc biệt nghiêm trọng cho trật tự an toàn xã hội. Đấu tranh phòng ngừa tội phạm không chỉ dừng lại ở việc áp dụng chế tài hình sự để răn đe, trừng phạt sau khi hành vi đã xảy ra, mà đòi hỏi các nhà khoa học pháp lý và tâm lý học phải đi sâu vào căn nguyên gốc rễ để lý giải cơ chế hình thành hành vi. Việc giải mã các yếu tố thúc đẩy cá nhân phạm tội có ý nghĩa thiết thực trong việc xây dựng các chính sách phòng ngừa xã hội, can thiệp tâm lý sớm và hoàn thiện hệ thống tư pháp hình sự.
Xuất phát từ yêu cầu lý luận và thực tiễn nêu trên, khóa luận tốt nghiệp "Nguyên nhân tâm lý xã hội của hành vi phạm tội" do tác giả Nguyễn Ngọc Phương Thảo thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Tâm lý học tội phạm, năm 2023) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng khung lý luận về nguyên nhân tâm lý xã hội của HVPT dựa trên quá trình xã hội hóa cá nhân, đồng thời vận dụng khung lý thuyết này để phân tích các vụ án thực tiễn, từ đó bước đầu đề xuất các biện pháp phòng ngừa tội phạm có tính khả thi.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng hợp, phân tích các trường phái lý thuyết trong và ngoài nước về nguyên nhân của HVPT; xác lập khái niệm và hệ thống hóa 5 khía cạnh thiếu sót trong quá trình xã hội hóa cá nhân.
- Phân tích thực chứng nguyên nhân tâm lý xã hội trong hai trường hợp phạm tội cụ thể về tội giết người và cướp tài sản trên thực tế.
- Đề xuất một số phương hướng, giải pháp phòng ngừa tội phạm giết người, cướp tài sản từ góc độ tâm lý học xã hội.
- Đối tượng nghiên cứu: Một số biểu hiện trong HVPT xuất phát từ nguyên nhân tâm lý xã hội của người phạm tội.
- Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn trên hai trường hợp phạm tội điển hình: vụ án giết người hàng loạt của Jeffrey Dahmer tại Hoa Kỳ và vụ án giết người, cướp tài sản của Lê Văn Luyện tại Việt Nam (năm 2011).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận đa ngành, kết hợp giữa triết học Mác - Lênin, tội phạm học và các trường phái tâm lý học kinh điển:
- Chủ nghĩa Mác - Lênin: Tiếp cận hành vi con người dưới góc độ quyết đoán luận biện chứng; HVPT là sản phẩm của các quan hệ xã hội - kinh tế, phản ánh xung đột giai cấp nhưng được quyết định thông qua ý thức của từng cá nhân trong sự tác động qua lại với hoàn cảnh khách quan.
- Trường phái nhân chủng học tội phạm: Điểm tựa từ học thuyết của Cesare Lombroso (1835–1909) về "người phạm tội bẩm sinh" và các dấu hiệu thiểu năng thể chất, tâm lý giải phẫu.
- Trường phái phân tâm học: Học thuyết của Sigmund Freud về cấu trúc nhân cách gồm Id (bản năng), Ego (bản ngã) và Super-Ego (siêu bản ngã), lý giải tội phạm nảy sinh khi bản ngã không kiểm soát được bản năng nguyên thủy hoặc do cơ chế phòng thủ tâm lý bị rối loạn vì tổn thương thời thơ ấu.
- Trường phái tâm lý học hành vi: Thuyết hành vi của John B. Watson (mô hình Kích thích - Phản ứng $S - R$) và thuyết điều kiện hóa từ kết quả (Operant Conditioning) của B.F. Skinner kế thừa quy luật hiệu ứng (Law of Effect) của Edward Thorndike, nhấn mạnh HVPT được hình thành qua cơ chế củng cố, học hỏi từ môi trường.
- Trường phái tâm lý học nhân văn: Quan điểm của Abraham Maslow và Carl Rogers về nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization); HVPT xuất hiện khi môi trường thiếu lành mạnh ngăn cản xu hướng phát triển hướng thiện tự nhiên của cá nhân.
- Khung lý thuyết tiếp cận chính: Khóa luận kế thừa hệ thống lý luận của PGS.TS. Đặng Thanh Nga (chủ biên Giáo trình Tâm lý học tư pháp, 2019 và các công trình năm 2022), định nghĩa nguyên nhân tâm lý xã hội của HVPT là tổ hợp các phẩm chất tâm lý tiêu cực nảy sinh do những thiếu sót trong quá trình xã hội hóa cá nhân.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu, văn bản: Thu thập, phân tích, tổng hợp, so sánh và hệ thống hóa các văn bản lý luận, sách chuyên khảo, giáo trình và tài liệu hồ sơ tư liệu.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Xây dựng phiếu phỏng vấn (tại Phụ lục 1) để thu thập thông tin thực tế bổ trợ cho các giải pháp đề xuất.
- Nguồn dữ liệu: Các công trình nghiên cứu tội phạm học, tâm lý học pháp lý tại Việt Nam; tư liệu điều tra, tài liệu ghi âm lời khai trong loạt phim tài liệu Conversations with a Killer: The Jeffrey Dahmer Tapes (2022); dữ liệu xét xử và hồ sơ truyền thông về vụ án tiệm vàng Ngọc Bích (Bắc Giang, 2011).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về nguyên nhân tâm lý xã hội của hành vi phạm tội
Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm công cụ và xây dựng mô hình lý thuyết giải thích cơ chế tâm lý xã hội dẫn đến HVPT. Tác giả phân định khái niệm "hành vi" dưới góc độ tâm lý học và "hành vi phạm tội" dưới góc độ luật hình sự (đòi hỏi tính nguy hiểm cho xã hội, tính trái pháp luật hình sự, được thực hiện bởi người có năng lực trách nhiệm hình sự, có lý trí và ý chí).
Trọng tâm của chương là việc luận giải 5 khía cạnh thiếu sót trong quá trình xã hội hóa cá nhân – nguồn gốc trực tiếp hình thành các phẩm chất tâm lý tiêu cực:
- Thiếu sót khi thực hiện vai trò xã hội: Xảy ra khi cá nhân không nhận thức đầy đủ hoặc có thái độ tiêu cực đối với nghĩa vụ, trách nhiệm xã hội của bản thân (phủ nhận vai trò, quan niệm sai lệch về nghề nghiệp). Hậu quả dẫn tới suy giảm hiệu suất công việc, gia tăng áp lực tâm lý, rạn nứt các mối quan hệ xã hội và thậm chí cố ý lợi dụng vai trò xã hội để che giấu hành vi phạm pháp.
- Thiếu sót trong hệ thống giao tiếp: Bắt nguồn từ sự lệch lạc trong môi trường giao tiếp đầu tiên (gia đình, nhóm vi mô), thiếu kỹ năng lắng nghe, thiếu kiên nhẫn, thiếu tự tin hoặc xung đột về chuẩn mực văn hóa. Hậu quả làm phá vỡ các mối quan hệ lành sinh sẵn có, hình thành tính ích kỷ, cô lập, bất mãn với xã hội và tiếp nhận những ảnh hưởng tiêu cực từ các nhóm lệch chuẩn.
- Thiếu sót trong tiếp thu kinh nghiệm xã hội: Do cá nhân không tự giác học hỏi hoặc chỉ tiếp thu kinh nghiệm phục vụ nhu cầu ích kỷ, thiếu cơ hội tiếp cận tri thức lành mạnh hoặc chịu di chứng từ chấn thương tâm lý tuổi thơ. Hậu quả khiến cá nhân phát triển nhân cách phiến diện, không đủ năng lực thực hiện vai trò xã hội, nảy sinh thái độ thờ ơ và đề cao chủ nghĩa cá nhân cực đoan.
- Thiếu sót trong kiểm tra xã hội: Xuất hiện khi mức độ kiểm tra bị suy giảm do nguyên nhân khách quan (môi trường buông lỏng quản lý, cá nhân không nhận được phản hồi định hướng) hoặc do nguyên nhân chủ quan (cá nhân nhận thức thấy kẽ hở kiểm soát để trục lợi, thiếu hiểu biết pháp luật). Hậu quả làm triệt tiêu khả năng tự ý thức, hình thành tâm lý coi thường kỷ cương pháp luật.
- Thiếu sót trong thích nghi xã hội: Nảy sinh khi cá nhân không theo kịp tốc độ biến đổi của đời sống xã hội hoặc do khiếm khuyết trong tính cách, khí chất. Khi gặp rào cản thích nghi mà không có ý chí vượt qua, cá nhân sẽ chuyển sang trạng thái tâm lý thụ động, lo âu, cô lập, lâu dần tích tụ thành các hành vi phản kháng, chống đối xã hội.
Chương 2: Nguyên nhân tâm lý xã hội của một số hành vi phạm tội trên thực tiễn
Chương 2 vận dụng toàn bộ khung lý luận của Chương 1 vào phân tích thực chứng hai trường hợp phạm tội nghiêm trọng:
1. Vụ án giết người của Jeffrey Dahmer (Hoa Kỳ)
Jeffrey Lionel Dahmer (1960–1994) là hung thủ sát hại 17 nạn nhân nam giới và vị thành niên với các hành vi đặc biệt man rợ (lạm dụng tình dục, ái tử thi, phân xác). Phân tích 5 khía cạnh thiếu sót cho thấy:
- Vai trò xã hội: Thất bại trong mọi vai trò (bị đuổi học đại học chỉ sau 3 tháng với điểm trung bình GPA 0.45/4.0; bị buộc giải ngũ khỏi quân đội do lạm dụng rượu; liên tục thay đổi các công việc lao động giản đơn và sống phụ thuộc).
- Hệ thống giao tiếp: Lớn lên trong gia đình đổ vỡ, cha mẹ thường xuyên cãi vã, mẹ mắc chứng trầm cảm và rối loạn dạng cơ thể, cha mải mê công việc; bản thân Dahmer sống khép kín, tuyệt đối không có bạn bè, không chia sẻ cảm xúc với ai.
- Tiếp thu kinh nghiệm xã hội: Không hứng thú với tri thức chuẩn mực nhưng lại say mê việc giải phẫu xác động vật từ nhỏ; tiếp nhận ám ảnh sợ bị bỏ rơi sau khi mẹ đem em trai bỏ đi, từ đó biến tướng thành động cơ giết người để "giữ nạn nhân ở lại bên mình".
- Kiểm tra xã hội: Lợi dụng sự cô độc để tạo vỏ bọc một người bình thường ít nói; khai thác kẽ hở kiểm tra xã hội và tình trạng phân biệt chủng tộc tại Mỹ thời điểm đó (chủ ý lựa chọn nạn nhân là người da màu để giảm thiểu nguy cơ bị cảnh sát chú ý).
- Thích nghi xã hội: Thất bại hoàn toàn trong việc hòa nhập xã hội, để mặc cho các ảo tưởng bệnh hoạn lấn át toàn bộ đời sống thực tế.
2. Vụ án giết người, cướp tài sản của Lê Văn Luyện (Việt Nam)
Lê Văn Luyện (sinh năm 1993, trú tại Lục Nam, Bắc Giang) đã đột nhập vào tiệm vàng Ngọc Bích ngày 24/08/2011, sát hại 3 người (vợ chồng chủ tiệm và con nhỏ 18 tháng tuổi), gây thương tích nặng (chém đứt tay) cho con gái lớn 8 tuổi. Tại thời điểm gây án, Luyện còn thiếu 54 ngày để tròn 18 tuổi, do đó chịu mức án tối đa là 18 năm tù theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam:
- Vai trò xã hội: Bỏ học sau khi thi trượt tốt nghiệp lớp 9, không có định hướng nghề nghiệp, sa đà vào các tệ nạn cờ bạc, chi tiêu hoang phí, nợ nần dẫn đến hành vi cầm cố xe máy của chú ruột rồi nảy sinh ý định cướp tài sản.
- Hệ thống giao tiếp: Cảm thấy không khí gia đình "nhạt nhẽo", thiếu sự chia sẻ thấu hiểu từ cha mẹ; thiếu kỹ năng kiên nhẫn và giải quyết xung đột khi đối mặt với hoàn cảnh căng thẳng.
- Tiếp thu kinh nghiệm xã hội: Kinh nghiệm sống gắn liền với việc phụ giúp gia đình mổ lợn, tạo sự thuần thục trong việc sử dụng dao; thiếu hụt trầm trọng kiến thức pháp luật và kỹ năng xã hội lành mạnh.
- Kiểm tra xã hội: Sự buông lỏng giáo dục từ môi trường sống khiến những phẩm chất tiêu cực âm thầm phát triển; Luyện đã quan sát tiệm vàng suốt 2 ngày, chuẩn bị sẵn 2 con dao và nấp 2 tiếng dưới chân cầu thang để chờ thời cơ gây án; nhận thức pháp luật hạn chế (nghĩ rằng mình sẽ bị tử hình mà không biết quy định khoan hồng đối với người dưới 18 tuổi).
- Thích nghi xã hội: Không có mục tiêu sống, thụ động thích nghi bằng việc đua đòi theo nhóm bạn xấu, dẫn đến việc giải quyết bế tắc tài chính bằng bạo lực cực đoan.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và so sánh toàn diện 5 khía cạnh thiếu sót trong quá trình xã hội hóa của hai trường hợp can phạm:
| Khía cạnh thiếu sót |
Trường hợp Jeffrey Dahmer (Hoa Kỳ) |
Trường hợp Lê Văn Luyện (Việt Nam) |
| Thực hiện vai trò xã hội |
Bỏ học đại học (GPA 0.45/4.0), bị trục xuất khỏi quân đội do nghiện rượu; thất nghiệp, làm việc bán thời gian không gắn bó. |
Thi trượt tốt nghiệp lớp 9 và bỏ học; không nghề nghiệp ổn định, chơi bời lêu lổng, nợ nần, cầm cố tài sản của người thân. |
| Hệ thống giao tiếp |
Gia đình thường xuyên bạo lực/cãi vã; sống hoàn toàn cô độc, tự cách ly xã hội, không có bạn bè, che giấu xu hướng tính dục. |
Thiếu sự gắn kết tình cảm với cha mẹ ("nhà nhạt nhẽo"); thiếu kiên nhẫn, mất kiểm soát cảm xúc trong tình huống căng thẳng. |
| Tiếp thu kinh nghiệm xã hội |
Hấp thu lệch lạc kinh nghiệm mổ xẻ cơ thể động vật từ cha; chịu ám ảnh tâm lý bị bỏ rơi thời niên thiếu. |
Tiếp thu hạn chế từ nghề mổ lợn (thuần thục dùng dao); thiếu hụt tri thức pháp luật và kỹ năng sống lành mạnh. |
| Kiểm tra xã hội |
Lợi dụng vỏ bọc hiền lành và kẽ hở kiểm soát an ninh/phân biệt chủng tộc để che giấu chuỗi hành vi sát hại 17 người. |
Sự kiểm soát của gia đình lỏng lẻo; lên kế hoạch phục kích 2 tiếng; cả can phạm và người thân đều thiếu hiểu biết pháp luật hình sự. |
| Thích nghi xã hội |
Thất bại trong hòa nhập; để cho các huyễn tưởng tình dục bệnh hoạn và ái tử thi thay thế hoàn toàn thực tại. |
Sống không mục đích, giải quyết khó khăn tài chính bằng bạo lực và hành vi chống đối chuẩn mực xã hội cực đoan. |
Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất nhóm khuyến nghị phòng ngừa tội phạm trên phương diện tâm lý xã hội:
- Phát huy vai trò nền tảng của thiết chế gia đình trong việc định hình nhân cách, xây dựng môi trường giao tiếp lành mạnh, tránh áp đặt hoặc bỏ mặc con trẻ.
- Tăng cường hiệu lực của hệ thống kiểm tra xã hội thông qua việc phổ biến giáo dục pháp luật sớm tại nhà trường và cộng đồng dân cư, đặc biệt chú trọng lứa tuổi thanh thiếu niên.
- Xây dựng các mạng lưới hỗ trợ tâm lý học đường và xã hội nhằm phát hiện sớm các chấn thương tâm lý, rào cản thích nghi để can thiệp kịp thời trước khi cá nhân trượt dài vào hành vi phạm tội.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa rõ nét cơ chế tác động qua lại giữa môi trường xã hội và tâm lý cá nhân; chứng minh HVPT không đơn thuần là thuộc tính sinh học bẩm sinh hay hoàn cảnh ngoại cảnh đơn lẻ, mà là kết quả tích tụ của chuỗi thiếu sót trong quá trình xã hội hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận chỉ tập trung phân tích định tính trên 2 trường hợp cụ thể thuộc nhóm tội danh xâm phạm tính mạng, sức khỏe và sở hữu (giết người, cướp tài sản); nguồn tài liệu nghiên cứu vụ án quốc tế chủ yếu khai thác từ tài liệu thứ cấp và tư liệu truyền thông công khai.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc kiểm chứng mô hình 5 khía cạnh thiếu sót xã hội hóa sang các loại tội phạm khác (tội phạm kinh tế, tội phạm công nghệ cao, tội phạm ma túy); kết hợp phương pháp điều tra xã hội học định lượng trên cỡ mẫu phạm nhân lớn hơn tại các cơ sở giam giữ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Luật học, Tâm lý học pháp lý, Tâm lý học tội phạm và Tội phạm học. Nội dung phân tích 5 khía cạnh của quá trình xã hội hóa và các ca nghiên cứu thực tiễn cung cấp góc nhìn tham khảo giá trị cho các điều tra viên, thẩm phán, cán bộ quản giáo và các nhà hoạch định chính sách tư pháp người chưa thành niên trong việc đánh giá động cơ phạm tội và xây dựng giải pháp phòng ngừa tái phạm.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm nguyên nhân tâm lý xã hội của hành vi phạm tội được khóa luận xác định như thế nào?
Theo khóa luận (dựa trên quan điểm của PGS.TS. Đặng Thanh Nga), nguyên nhân tâm lý xã hội của HVPT là tổ hợp những phẩm chất tâm lý tiêu cực của cá nhân nảy sinh do hậu quả của những thiếu sót trong quá trình xã hội hóa cá nhân, làm cho cá nhân có hành vi chống đối xã hội hoặc hòa nhập kém vào xã hội xung quanh.
2. Năm khía cạnh thiếu sót trong quá trình xã hội hóa cá nhân bao gồm những yếu tố nào?
Năm khía cạnh được tác giả luận giải bao gồm: (1) Thiếu sót khi thực hiện vai trò xã hội; (2) Thiếu sót trong hệ thống giao tiếp; (3) Thiếu sót trong quá trình tiếp thu kinh nghiệm xã hội; (4) Thiếu sót trong kiểm tra xã hội đối với cá nhân; (5) Thiếu sót trong quá trình thích nghi xã hội.
3. Sigmund Freud và B.F. Skinner giải thích nguyên nhân hành vi phạm tội khác nhau ra sao theo tổng hợp của tác giả?
Freud (Phân tâm học) cho rằng HVPT xuất phát từ xung đột nội tâm giữa bản năng (Id), bản ngã (Ego) và siêu bản ngã (Super-Ego), khi bản năng bùng phát lấn át bản ngã hoặc do chấn thương tâm lý tuổi thơ; trong khi Skinner (Tâm lý học hành vi) khẳng định HVPT không do bản tính bên trong mà được hình thành, duy trì thông qua quá trình học hỏi, tương tác với môi trường và chịu sự chi phối của cơ chế thưởng - phạt (điều kiện hóa từ kết quả).
4. Vì sao Lê Văn Luyện chỉ chịu mức án 18 năm tù dù thực hiện hành vi giết nhiều người đặc biệt dã man?
Theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam tại thời điểm xét xử, người phạm tội khi chưa đủ 18 tuổi (vào ngày gây án, Lê Văn Luyện còn 54 ngày nữa mới tròn 18 tuổi) chỉ phải chịu mức hình phạt tù có thời hạn cao nhất áp dụng cho người chưa thành niên là 18 năm tù giam.
5. Thiếu sót nổi bật trong quá trình kiểm tra xã hội ở vụ án Lê Văn Luyện là gì?
Thiếu sót thể hiện ở việc môi trường xung quanh lỏng lẻo khiến mầm mống tiêu cực ở Luyện không được phát hiện, ngăn chặn; Luyện có thời gian rình rập, chuẩn bị 2 dao và nấp 2 tiếng ở cầu thang mà không bị nghi ngờ; đồng thời cả bản thân Luyện và người thân đều thiếu hiểu biết pháp luật (gia đình không nhận thức được hành vi che giấu là vi phạm, Luyện không nắm rõ chế tài áp dụng cho độ tuổi của mình).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Phương Thảo đã luận giải một cách hệ thống cơ chế tâm lý xã hội của hành vi phạm tội thông qua mô hình 5 khía cạnh thiếu sót trong quá trình xã hội hóa cá nhân. Việc phân tích chuyên sâu hai trường hợp điển hình Jeffrey Dahmer và Lê Văn Luyện không chỉ minh chứng cho tính đúng đắn của khung lý thuyết mà còn làm nổi bật vai trò then chốt của môi trường gia đình, giáo dục và kiểm soát xã hội. Công trình đóng góp nguồn tài liệu tham khảo học thuật giá trị cho công tác nghiên cứu tội phạm học và hoạch định các chiến lược phòng ngừa tội phạm trên thực tế.