Ứng dụng Nguyên lý Dirichlet trong giải Toán THCS: Tổ hợp, Số học, Hình học

Khám phá ứng dụng nguyên lý Dirichlet trong toán THCS. Bài viết cung cấp kiến thức cơ bản cùng các bài toán ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp học sinh nắm vững.

Trường đại học

Thanh Hóa

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu toán học

2019

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Thanh Hóa, tháng 9 năm 2019

1. CHỦ ĐỀ 1: CÁC BÀI TOÁN ỨNG DỤNG NGUYÊN LÝ DIRICHLET TRONG CÁC BÀI TOÁN TỔ HỢP, SỐ HỌC VÀ HÌNH HỌC

1.1. Nguyên lí Dirichlet - còn gọi là nguyên lí chim bồ câu (The Pigeonhole Principle) hoặc nguyên lý những cái lồng nhốt thỏ hoặc nguyên lí sắp xếp đồ vật v|o ngăn kéo (The Drawer Principle) - đưa ra một nguyên tắc về phân chia phần tử các lớp.

1.2. Phƣơng pháp ứng dụng.

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nguyên Lý Dirichlet THCS Khái Niệm và Ý Nghĩa

Nguyên lý Dirichlet, còn được biết đến với tên gọi nguyên lý chuồng bồ câu, là một trong những nguyên lý cơ bản và mạnh mẽ trong toán học rời rạc, đặc biệt hữu ích trong chương trình THCS. Nguyên lý này, mặc dù phát biểu đơn giản, lại có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau của toán học như số học THCS, tổ hợp, và thậm chí cả hình học. Về cơ bản, nguyên lý Dirichlet khẳng định rằng nếu có nhiều đối tượng hơn số lượng 'chuồng' để chứa chúng, thì ít nhất một 'chuồng' phải chứa nhiều hơn một đối tượng. Phát biểu chính thức của nguyên lý Dirichlet cơ bản như sau: Nếu nhốt n+1 con thỏ vào n cái chuồng thì bao giờ cũng có một chuồng chứa ít nhất hai con thỏ. Ý nghĩa của nguyên lý không chỉ nằm ở sự đơn giản mà còn ở khả năng giải quyết các bài toán tưởng chừng như phức tạp bằng cách thiết lập mối quan hệ giữa số lượng đối tượng và số lượng 'chuồng'. Để ứng dụng hiệu quả nguyên lý này, việc xác định chính xác đối tượng và 'chuồng' là vô cùng quan trọng. Một khi đã xác định được chúng, việc áp dụng nguyên lý trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn nhiều. Nguyên lý Dirichlet mở ra một hướng tiếp cận mới, khuyến khích tư duy sáng tạo và linh hoạt trong giải toán, giúp học sinh THCS phát triển khả năng suy luận logic và chứng minh bằng Dirichlet. Theo tài liệu gốc: 'Nguyên lí Dirichlet tưởng chừng như đơn giản như vậy, nhưng nó l| một công cụ hết sức có hiệu quả dùng để chứng mình nhiều kết quả hết sức sâu sắc của toán học'.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết về Nguyên Lý Dirichlet THCS

Nguyên lý Dirichlet, hay còn gọi là nguyên lý chuồng bồ câu, là một khẳng định toán học về việc phân chia các phần tử. Nó khẳng định rằng nếu có một số lượng phần tử (ví dụ, 'thỏ') lớn hơn số lượng nhóm hoặc loại (ví dụ, 'chuồng'), thì ít nhất một nhóm phải chứa nhiều hơn một phần tử. Phát biểu một cách toán học, nếu có n + 1 đối tượng được phân phối vào n tập hợp, thì ít nhất một tập hợp phải chứa ít nhất hai đối tượng. Nguyên lý này tuy đơn giản nhưng là nền tảng cho nhiều chứng minh toán học phức tạp, đặc biệt trong toán rời rạcsố học. Một số tên gọi khác của nó bao gồm 'nguyên lý lồng nhốt thỏ' hoặc 'nguyên lý ngăn kéo'. Nó giúp ta chứng minh các bài toán về tồn tại Dirichlet, rằng tồn tại ít nhất một trường hợp thỏa mãn điều kiện nhất định.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nguyên Lý trong Giải Toán THCS

Nguyên lý Dirichlet đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh THCS. Nó không chỉ cung cấp một công cụ để giải quyết các bài toán cụ thể mà còn rèn luyện khả năng trừu tượng hóa và chứng minh bằng Dirichlet. Bằng cách áp dụng nguyên lý này, học sinh có thể tiếp cận các bài toán phức tạp một cách đơn giản và hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc nắm vững nguyên lý Dirichlet giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập các khái niệm toán học cao cấp hơn trong tương lai. Học sinh sẽ học được cách tư duy phân tích, nhận diện các dạng bài tập Dirichlet, và đưa ra kết luận dựa trên các lập luận logic.

II. Thách Thức Khi Ứng Dụng Nguyên Lý Dirichlet trong THCS

Mặc dù nguyên lý Dirichlet có vẻ đơn giản, nhưng việc ứng dụng nó vào giải các bài toán THCS có thể gặp một số thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là xác định chính xác 'đối tượng' và 'chuồng' trong bài toán. Việc xác định sai có thể dẫn đến việc áp dụng nguyên lý không chính xác và không đưa ra được lời giải đúng đắn. Thường thì phương pháp Dirichlet được áp dụng kèm theo phương pháp phản chứng. Thêm vào đó, việc lựa chọn phát biểu phù hợp của nguyên lý Dirichlet (cơ bản, tổng quát, hay mở rộng) cũng là một yếu tố quan trọng. Việc sử dụng một phát biểu không phù hợp có thể làm cho bài toán trở nên phức tạp hơn hoặc thậm chí không thể giải được. Một thách thức khác là học sinh thường gặp khó khăn trong việc chứng minh rằng các điều kiện của nguyên lý Dirichlet được đáp ứng trong bài toán. Điều này đòi hỏi học sinh phải có khả năng suy luận logic và trình bày lập luận một cách rõ ràng và chặt chẽ. Cần phải chứng minh được rằng số thỏ lớn hơn số chuồng và các con thỏ phải được nhốt hết vào các chuồng.

2.1. Xác Định Đối Tượng và Chuồng trong Bài Toán Dirichlet

Việc xác định đúng 'đối tượng' (thỏ) và 'chuồng' là bước quan trọng nhất khi áp dụng nguyên lý Dirichlet. 'Đối tượng' thường là các phần tử, số, điểm, hoặc bất kỳ yếu tố nào được đề cập trong bài toán. 'Chuồng' là các nhóm, tập hợp, khoảng, hoặc phạm vi mà các đối tượng có thể thuộc về. Để xác định chính xác, cần phân tích kỹ đề bài, tìm kiếm các mối liên hệ và quan hệ giữa các yếu tố, và xác định các giới hạn hoặc ràng buộc. Ví dụ, trong một bài toán về chia hết, 'đối tượng' có thể là các số dư khi chia cho một số nhất định, và 'chuồng' là các giá trị có thể của số dư đó. Việc xác định sai 'đối tượng' và 'chuồng' sẽ dẫn đến việc áp dụng nguyên lý không hiệu quả.

2.2. Lựa Chọn Phát Biểu Phù Hợp của Nguyên Lý Dirichlet

Nguyên lý Dirichlet có nhiều phát biểu khác nhau, và việc lựa chọn phát biểu phù hợp là rất quan trọng. Nguyên lý Dirichlet cơ bản chỉ áp dụng khi số lượng đối tượng lớn hơn số lượng chuồng đúng một đơn vị. Nguyên lý Dirichlet tổng quát có thể áp dụng khi số lượng đối tượng lớn hơn số lượng chuồng nhiều hơn một đơn vị. Nguyên lý Dirichlet mở rộng được sử dụng trong các trường hợp phức tạp hơn, khi cần xác định số lượng tối thiểu các đối tượng trong một chuồng cụ thể. Việc lựa chọn phát biểu phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của bài toán và mục tiêu cần đạt được. Nếu bài toán yêu cầu chứng minh sự tồn tại của ít nhất hai đối tượng trong một chuồng, thì nguyên lý cơ bản có thể đủ. Tuy nhiên, nếu cần xác định số lượng tối thiểu các đối tượng trong một chuồng, thì nguyên lý tổng quát hoặc mở rộng có thể cần thiết.

III. Phương Pháp Giải Bài Tập Dirichlet THCS Các Bước Cơ Bản

Để giải quyết các bài toán Dirichlet THCS một cách hiệu quả, cần tuân theo một quy trình rõ ràng. Quy trình này bao gồm việc phân tích đề bài, xác định đối tượng và chuồng, lựa chọn phát biểu phù hợp của nguyên lý, và chứng minh rằng các điều kiện của nguyên lý được đáp ứng. Phân tích đề bài bao gồm việc đọc kỹ đề bài, xác định các thông tin quan trọng, và nhận diện các mối quan hệ giữa các yếu tố. Sau khi xác định được đối tượng và chuồng, cần lựa chọn phát biểu phù hợp của nguyên lý Dirichlet và chứng minh rằng các điều kiện của nguyên lý được đáp ứng. Cuối cùng, cần trình bày lời giải một cách rõ ràng, logic, và dễ hiểu, đảm bảo rằng tất cả các bước đều được giải thích một cách chi tiết và chặt chẽ. Áp dụng nguyên lý Dirichlet trong giải toán cần sự cẩn thận và chính xác trong từng bước để đạt được kết quả đúng đắn.

3.1. Phân Tích Đề Bài và Xác Định Yếu Tố Quan Trọng

Bước đầu tiên trong việc giải bất kỳ bài toán Dirichlet nào là phân tích kỹ đề bài để hiểu rõ các thông tin đã cho và mục tiêu cần đạt được. Đọc kỹ đề bài, gạch chân hoặc ghi chú các thông tin quan trọng như số lượng đối tượng, số lượng chuồng, và các điều kiện ràng buộc. Xác định các mối quan hệ giữa các yếu tố và cố gắng hình dung một bức tranh tổng quan về bài toán. Đặt câu hỏi để làm rõ các điểm chưa rõ ràng và đảm bảo rằng bạn hiểu rõ những gì đề bài yêu cầu. Việc bỏ qua bất kỳ thông tin nào có thể dẫn đến việc áp dụng nguyên lý không chính xác.

3.2. Áp Dụng Nguyên Lý và Chứng Minh Tính Đúng Đắn

Sau khi đã xác định được đối tượng, chuồng, và lựa chọn phát biểu phù hợp của nguyên lý Dirichlet, bước tiếp theo là áp dụng nguyên lý vào bài toán và chứng minh tính đúng đắn của kết quả. Chứng minh rằng các điều kiện của nguyên lý được đáp ứng, tức là số lượng đối tượng lớn hơn số lượng chuồng (hoặc thỏa mãn các điều kiện của nguyên lý tổng quát hoặc mở rộng). Sử dụng các lập luận logic và các phép toán để chứng minh rằng kết quả suy ra từ việc áp dụng nguyên lý là đúng đắn. Trình bày chứng minh một cách rõ ràng và chặt chẽ, sử dụng các ký hiệu và thuật ngữ toán học chính xác.

IV. Ví Dụ Minh Họa Bài Tập Nguyên Lý Dirichlet THCS Có Lời Giải

Để hiểu rõ hơn về cách áp dụng nguyên lý Dirichlet, chúng ta sẽ xem xét một số ví dụ minh họa cụ thể. Các ví dụ này sẽ trình bày các dạng bài tập khác nhau và cách tiếp cận để giải quyết chúng bằng nguyên lý Dirichlet. Các ví dụ nguyên lý Dirichlet được chọn lọc kỹ càng để phù hợp với trình độ THCS và giúp học sinh dễ dàng nắm bắt kiến thức. Ví dụ 1: Cho 5 điểm bất kỳ nằm trong một hình vuông cạnh 1. Chứng minh rằng có ít nhất hai điểm có khoảng cách không lớn hơn √2/2. Ví dụ 2: Trong một lớp học có 30 học sinh, chứng minh rằng có ít nhất hai học sinh có cùng tháng sinh. Mỗi ví dụ sẽ được giải thích chi tiết từng bước, từ việc xác định đối tượng và chuồng, lựa chọn phát biểu phù hợp của nguyên lý, đến việc chứng minh tính đúng đắn của kết quả.

4.1. Ví Dụ 1 Chứng Minh Tồn Tại Hai Điểm Gần Nhau Trong Hình Vuông

Cho 5 điểm bất kỳ nằm trong một hình vuông cạnh 1. Chứng minh rằng có ít nhất hai điểm có khoảng cách không lớn hơn √2/2. Giải: Chia hình vuông thành 4 hình vuông nhỏ bằng nhau, mỗi hình vuông có cạnh 1/2. Theo nguyên lý chuồng bồ câu, vì có 5 điểm và 4 hình vuông nhỏ, nên ít nhất một hình vuông nhỏ chứa ít nhất 2 điểm. Khoảng cách lớn nhất giữa hai điểm trong một hình vuông cạnh 1/2 là đường chéo của hình vuông, có độ dài √(1/2)^2 + (1/2)^2 = √2/2. Vậy, tồn tại ít nhất hai điểm có khoảng cách không lớn hơn √2/2.

4.2. Ví Dụ 2 Chứng Minh Tồn Tại Hai Học Sinh Cùng Tháng Sinh

Trong một lớp học có 30 học sinh, chứng minh rằng có ít nhất hai học sinh có cùng tháng sinh. Giải: Ta có 30 học sinh (đối tượng) và 12 tháng (chuồng). Vì 30 > 12, theo nguyên lý Dirichlet, tồn tại ít nhất một tháng có ít nhất hai học sinh sinh vào tháng đó. Cụ thể, có ít nhất ⌈30/12⌉ = 3 học sinh cùng tháng sinh. Đây là một ví dụ đơn giản về cách giải toán bằng Dirichlet.

V. Ứng Dụng Thực Tế của Nguyên Lý Dirichlet THCS Ngoài Toán Học

Nguyên lý Dirichlet không chỉ có ứng dụng trong toán học mà còn có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác của đời sống. Ví dụ, trong khoa học máy tính, nguyên lý này có thể được sử dụng để chứng minh rằng không thể nén một tập tin dữ liệu lớn hơn kích thước của nó. Trong kinh tế, nguyên lý này có thể được sử dụng để chứng minh rằng không thể có một hệ thống giao dịch mà tất cả người tham gia đều có lợi. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta có thể sử dụng nguyên lý Dirichlet để giải quyết các vấn đề đơn giản. Ví dụ, nếu bạn có 10 đôi tất trong ngăn kéo và bạn lấy ngẫu nhiên 11 chiếc tất, bạn chắc chắn sẽ có ít nhất một đôi tất cùng màu. Các ứng dụng Dirichlet trong thực tế cho thấy tính hữu ích của nó không chỉ giới hạn trong lĩnh vực toán học.

5.1. Ứng Dụng trong Khoa Học Máy Tính và Mật Mã Học

Trong khoa học máy tính, nguyên lý Dirichlet được sử dụng để chứng minh các giới hạn về khả năng nén dữ liệu. Ví dụ, nếu bạn có một chương trình nén dữ liệu, chương trình này không thể nén tất cả các tập tin có kích thước lớn hơn thành các tập tin có kích thước nhỏ hơn. Vì nếu không, bạn sẽ có nhiều tập tin gốc hơn số lượng tập tin nén có thể tạo ra, vi phạm nguyên lý Dirichlet. Trong mật mã học, nguyên lý Dirichlet được sử dụng để phân tích tính an toàn của các thuật toán mã hóa. Nếu một thuật toán mã hóa tạo ra quá nhiều khóa có thể giải mã một thông điệp nhất định, thì thuật toán đó có thể bị tấn công.

5.2. Ứng Dụng trong Kinh Tế và Các Lĩnh Vực Khác

Trong kinh tế, nguyên lý Dirichlet có thể được sử dụng để chứng minh rằng không thể có một hệ thống giao dịch mà tất cả người tham gia đều có lợi. Ví dụ, trong một trò chơi có tổng bằng không, nếu có nhiều người chơi hơn số lượng kết quả có thể xảy ra, thì ít nhất hai người chơi phải nhận được cùng một kết quả. Trong các lĩnh vực khác, nguyên lý Dirichlet có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề về phân chia, sắp xếp, và lựa chọn. Ví dụ, nếu bạn có một số lượng lớn các sản phẩm và bạn muốn phân phối chúng cho một số lượng nhỏ các cửa hàng, thì ít nhất một cửa hàng phải nhận được nhiều hơn một sản phẩm.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nguyên Lý Dirichlet Nâng Cao

Nguyên lý Dirichlet là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt trong toán học THCS. Việc nắm vững nguyên lý này giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề, và xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập các khái niệm toán học cao cấp hơn. Mặc dù Dirichlet cơ bản rất quan trọng, việc tìm hiểu các dạng Dirichlet nâng cao cũng giúp học sinh mở rộng kiến thức. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi sự phát triển của các ứng dụng mới của nguyên lý Dirichlet trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học máy tính đến kinh tế và xã hội. Việc nghiên cứu và phát triển các biến thể và mở rộng của nguyên lý này sẽ tiếp tục mang lại những khám phá và ứng dụng mới trong tương lai. Việc học và ứng dụng nguyên lý Dirichlet không chỉ giúp học sinh giải quyết các bài toán trong sách giáo khoa mà còn trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để đối mặt với các thách thức trong cuộc sống.

6.1. Các Biến Thể và Mở Rộng của Nguyên Lý Dirichlet

Nguyên lý Dirichlet có nhiều biến thể và mở rộng khác nhau, được sử dụng để giải quyết các bài toán phức tạp hơn. Một số biến thể phổ biến bao gồm nguyên lý Dirichlet tổng quát, nguyên lý Dirichlet mở rộng, và nguyên lý Dirichlet cho hàm số. Các biến thể này cho phép chúng ta áp dụng nguyên lý Dirichlet trong các tình huống mà các điều kiện cơ bản không được đáp ứng. Ví dụ, nguyên lý Dirichlet tổng quát cho phép chúng ta xác định số lượng tối thiểu các đối tượng trong một chuồng cụ thể, ngay cả khi số lượng đối tượng không lớn hơn số lượng chuồng đúng một đơn vị.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng trong Các Lĩnh Vực Nghiên Cứu Mới

Nguyên lý Dirichlet có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu mới, từ khoa học máy tính đến kinh tế và xã hội. Trong khoa học máy tính, nguyên lý này có thể được sử dụng để phát triển các thuật toán hiệu quả hơn cho việc nén dữ liệu, mã hóa thông tin, và tìm kiếm trên Internet. Trong kinh tế, nguyên lý này có thể được sử dụng để thiết kế các hệ thống giao dịch công bằng hơn và để phân tích các mô hình kinh tế phức tạp. Trong xã hội, nguyên lý này có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề về phân phối tài nguyên, quản lý dân số, và dự đoán các xu hướng xã hội.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

com  ỨNG DỤNG NGUYÊN LÝ DIRICHLET TRONG GIẢI TOÁN TRUNG HỌC CƠ SỞ Thanh Hóa, tháng 9 năm 2019 1 Website:tailieumontoan.com ỨNG DỤNG CỦA NGUYÊN LÝ DIRICHLET TRONG CÁC BÀI TOÁN TỔ HỢP, SỐ HỌC, HÌNH HỌC VÀ BẤT ĐẲNG THỨC TOÁN TRUNG HỌC CƠ SỞ CHỦ ĐỀ 1: CÁC BÀI TOÁN ỨNG DỤNG NGUYÊN LÝ DIRICHLET TRONG CÁC BÀI TOÁN TỔ HỢP, SỐ HỌC VÀ HÌNH HỌC I. Nguyên lí Dirichlet - còn gọi là nguyên lí chim bồ câu (The Pigeonhole Principle) hoặc nguyên lý những cái lồng nhốt thỏ hoặc nguyên lí sắp xếp đồ vật v|o ngăn kéo (The Drawer Principle) - đưa ra một nguyên tắc về phân chia phần tử các lớp.  Nguyên lý Dirichlet cơ bản: Nếu nhốt n  1 con thỏ vào n cái chuồng thì bao giờ cũng có một chuồng chứa ít nhất hai con thỏ.  Nguyên lý Dirichlet tổng quát: Nếu có N đồ vật được đặt vào trong k hộp thì sẽ tồn tại N một hộp chứa ít nhất   đồ vật.

(Ở đ}y  x  là số nguyên nhỏ nhất có giá trị nhỏ hơn k hoặc bằng x)  Nguyên lí Dirichlet mở rộng: Nếu nhốt n con thỏ vào m  2 cái chuồng thì tồn tại một  n  m  1 chuồng có ít nhất   con thỏ.  m   Nguyên lí Dirichlet dạng tập hợp: Cho A và B là hai tập hợp khác rỗng có số phần tử hữu hạn, mà số lượng phần tử của A lớn hơn số lượng phần tử của B. Nếu với một quy tắc n|o đó, mỗi phần tử của A cho tương ứng với một phần tử của B, thì tồn tại ít nhất hai phần tử khác nhau của A m| chúng tương ứng với một phần tử của B. TÀI LIỆU TOÁN HỌC 2 Website:tailieumontoan.

Phƣơng pháp ứng dụng. Nguyên lí Dirichlet tưởng chừng như đơn giản như vậy, nhưng nó l| một công cụ hết sức có hiệu quả dùng để chứng mình nhiều kết quả hết sức sâu sắc của toán học. Nguyên lí Dirichlet cũng được áp dụng cho các bài toán của hình học, điều đó được thể hiện qua hệ thống bài tập sau: Để sử dụng nguyên lý Dirichlet ta phải làm xuất hiện tình huống nhốt ‚thỏ‛ v|o ‚chuồng‛ v| thoả mãn c{c điều kiện: + Số ‘thỏ‛ phải nhiều hơn số chuồng. + ‚Thỏ‛ phải được nhốt hết vào các ‚chuồng‛, nhưng không bắt buộc chuồng nào cũng phải có thỏ.

Thường thì phương ph{p Dirichlet được áp dụng kèm theo phương ph{p phản chứng. Ngoài ra nó còn có thể áp dụng với các nguyên lý khác. Một số ví dụ minh họa. Cho bảng ô vuông kích thước 10.10 gồm 100 ô vuông đơn vị.

Điền v|o mỗi ô vuông của bảng n|y một số nguyên dương không vượt qu{ 10 sao cho hai số ở hai ô vuông chung cạnh hoặc chung đỉnh nguyên tố cùng nhau. Chứng minh rằng trong bảng ô vuông đã cho có một số xuất hiện ít nhất 17 lần. Lời giải Xét hình vuông cạnh 2x2 , do hình vuông n|y có mỗi hình vuông nhỏ luôn chung cạnh hoặc chung đỉnh nên tồn tại nhiều nhất 1 số chẵn, nhiều nhất 1 số chia hết cho 3 do đó có ít nhất 2 số lẻ không chia hết cho 3. Bảng 10x10 được chia th|nh 25 hình vuông có cạnh 2x2 nên có ít nhất 50 số lẻ không chia hết cho 3.

Từ 1 đến 0 có 3 số lẻ không chia hết cho 3 là 1, 5, 7. Áp dụng nguyên lí Dirichlet ta được một trong ba số trên xuất hiện ít  50  nhất    1  17 lần 3 TÀI LIỆU TOÁN HỌC 3 Website:tailieumontoan. Giả sử 1 bàn cờ hình chữ nhật có 3x7 ô vuông được sơn đen hoặc trắng. Chứng minh rằng với c{ch sơn m|u bất kì thì trong bàn cờ luôn tồn tại hình chữ nhật gồm các ô ở 4 góc là các ô cùng màu.

Lời giải Mẫu sơn m|u có thể xảy ra với bàn cờ này có dạng từ 1 đến 8. Giả sử một trong số các cột thuộc dạng 1. Bài toán sẽ được chứng minh nếu tất cả các cột còn lại thuộc dạng 1, 2, 3 hoặc 4. Giả sử tất cả các cột còn lại thuộc dạng 5, 6, 7, 8 khi đó theo nguyên lí Dirichlet thì hai trong số sau cột có 2 cột cùng 1 dạng v| như vậy b|i to{n cũng được chứng minh Chứng minh ho|n to|n tương tự nếu 1 cột có dang 8.

Giả sử không có cột nào trong các cột 1, 8 thì theo nguyên lí Dirichlet cũng có 2 cột cùng dạng v| b|i to{n cũng đựoc chứng minh Ví dụ 3. Trong hình chữ nhật kích thước 1.2 ta lấy 6n2  1 điểm với n là số nguyên dương. 1 Chứng minh rằng tồn tại 1 hình tròn có bán kính chứa không ít hơn 4 trong số c{c điểm n đã cho. Lời giải Chia các cạnh của hình chữ nhật th|nh n đoạn v| 2n đoạn bằng nhau ,mỗi đoạn có 1 độ dài.

Nối c{c điểm chia bằng c{c đường thẳng song songvới các cạnh của hình chữ n 1 nhật ta được n.2n  2n 2 hình vuông nhỏ với cạnh là. Nếu mỗi hình vuông chứa không n qu{ 3 điểm thì tổng số điểm đã cho không qu{ 3. Do đó phải 1 tồn tại 1 hình vuông chứa không ít hơn 4 điểm. Rõ ràng hình vuông cạnh nội tiếp n 2 đường tròn bán kính là v| đường tròn n|y được chứa trong đường tròn đồng tâm bán 2n 1 kính.

n TÀI LIỆU TOÁN HỌC 4 Website:tailieumontoan. Cho bảng vuông gồm n. Mỗi ô vuông ghi một trong các số 1; 0; 2. Chứng minh rằng không tìm được bảng vuông nào mà tổng các số trên cột, trên hàng, trên đường chéo là các số khác nhau.

Lời giải Do trong các ô có thể nhận một trong ba số 0; 1; 2 nên có thể có trường hợp tất cả các ô của một hàng hoặc một cột hoặc một đường chéo nhận giá trị 0 hoặc nhận giá trị 2. Do đó tổng các số trên cột hoặc trên hàng hoặc trên đường chéo có giá trị nhỏ nhất là 0.n  0 và giá trị lớn nhất là 2. Như vậy các tổng các số trên mỗi hàng, mỗi cột, mỗi đường chéo có thể nhận 2n  1 giá trị là 0;1; 2;.; 2n Do bảng ô vuông n.n nên sẽ có n hàng, n cột v| hai đường chéo. Do đó sẽ có 2n  2 tổng nhận một trong 2n  1 giá trị số nguyên từ 0 đến 2n.

Theo nguyên tắc Dirichlet phải có ít nhất 2 tổng có giá trị bằng nhau. Điều n|y có nghĩa l| không tìm được bảng vuông nào mà tổng các số trên cột, trên h|ng, trên đường chéo là các số khác nhau. Ở vòng chung kết cờ vua có 8 bạn tham gia. Hai bạn bất kỳ đều phải đấu với nhau một trận v| người n|o cũng phải gặp đủ 7 đấu thủ của mình.

Chứng minh rằng trong mọi thời điểm của cuộc đấu, bao giờ cũng có hai đấu thủ đã đấu một số trận như nhau. Lời giải Giả sử số trận thi đấu của các bạn tham gia thi đấu cờ vua là a1 ; a 2 ;. Do hai bạn thi đấu với nhau một trận nên ta có 0  ai  7, 1  i  8. Xét c{c trường hợp sau:  Tính đến thời điểm đó có một bạn chưa đấu trận nào suy ra không có bạn n|o đấu đủ 7 trận.

Khi đó 0  ai  6, 1  i  8 do đó tồn tại a k  a m có nghĩa l| có hai đấu thủ đã đấu một số trận như nhau.  Tính đến thời điểm đang xét, mỗi bạn đều đã đấu ít nhất một ván. TÀI LIỆU TOÁN HỌC 5 Website:tailieumontoan.com Khi đó ta có 0  ai  7, 1  i  8 , do đó tồn tại a k  a m có nghĩa l| có hai đấu thủ đã đấu một số trận như nhau. Vậy b|i to{n được chứng minh.

Cho 40 số nguyên dương a1 ,a 2 ,., b21 thoả mãn hai điều kiện: 1  a1  a 2 .  b21  200 Chứng minh rằng tồn tại bốn số a i ;a j ;bk ;bp với 1  i, j  19;1  k,p  21 thỏa mãn  a i  a j ; bk  bp  a j  a i  bp  bk  Lời giải Xét các tổng có dạng a m  bn với a m a1 ;a 2 ;. Do tập hợp a1 ;a 2 ;.;a19  có 19 phần tử và tập hợp b1 ; b2 ;.; b21  có 21 phần tử nên, nên ta có tất cả 19.21  399 tổng dạng a m  bn như thế. Nên các tổng a m  bn nhận các giá trị nguyên dương từ 2 đến 400.

Đến đ}y ta xét c{c trường hợp sau:  Nếu các tổng trên nhận đủ 399 giá trị từ 2 đến 400. Khi đó từ giả thiết cảu bài toán ta được a1  b1  2 a  b1  1   1 a19  b21  400 a19  b21  200 a  a19 ; b1  b21 Từ đó ta suy ra được  1 a19  a1  b21  b1  199  Nếu các tổng trên không nhận đủ 399 giá trị từ 2 đến 400. Khi đó với 399 tổng thì theo nguyên lí Dirichlet sẽ tồn tại hai tổng có giá trị bằng nhau. TÀI LIỆU TOÁN HỌC 6 Website:tailieumontoan.com  a i  a j ; bk  bp Không mất tính tổng quát ta giả sử hai tổng đó l|  a j  bk  bp  a i   a i  a j ; bk  bp Từ đó suy ra  a j  a i  bp  bk  Vậy b|i to{n được chứng minh.

Trong một cuộc tranh giải vô địch quốc gia về bóng đ{ có 20 đội tham gia. Số nhỏ nhất các trận đấu l| bao nhiêu để trong 3 đội bất kỳ luôn tìm được 2 đội đã chơi với nhau. Lời giải Ta chia 20 đội thành 2 nhóm, mỗi nhóm 10 đội và chỉ c{c đội trong cùng1 nhóm mới thi đấu với nhau. Rõ ràng cách sắp xếp này thoả mãn c{c điều kiện của bài toán và tất cả có 90 trận đấu.

Ta chứng minh rằng nếu c{c điều kiện của bài toán thoả mãn thì số trận đấu sẽ lớn hơn hoặc bằng 90. Giả sử ngược lại ta tìm đội một A đấu số trận k  8. Ta ký hiệu c{c đội đã đấu với A l| X. C{c đội không đấu với A l| Y, khi đó X  k; Y  19  k.

Dĩ nhiên c{c đội trong Y sẽ đấu với nhau nếu không hai đội thuộc Y và A sẽ l| 3 đội m| không có đội n|o chơi với nhau. Giả sử trong X có P cặp không chơi với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ