Các Nghiệp Vụ Tín Dụng Của Ngân Hàng Thương Mại: Khái Niệm & Phân Loại

Tìm hiểu các nghiệp vụ tín dụng ngân hàng thương mại phổ biến. Bài viết cung cấp kiến thức về quy trình, sản phẩm và dịch vụ tín dụng quan trọng.

Chuyên ngành

Tín Dụng Ngân Hàng Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

4. CHƯƠNG IV CÁC NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG CỦA NHTM

4.1. KHÁI NIỆM VỀ TÍN DỤNG

4.2. BẢN CHẤT CỦA TÍN DỤNG NHTM

4.3. PHÂN LOẠI CÁC NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG NHTM

4.4. CÁC NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG THEO HÌNH THỨC CẤP TÍN DỤNG

4.5. CHIẾT KHẤU GIẤY TỜ CÓ GIÁ(GTCG)

4.6. Khái niệm cho vay

4.7. CÁC LOẠI NGHIỆP VỤ CHO VAY CỦA NHTM . THEO MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG TIỀN VAY: CHO VAY TIÊU DÙNG VÀ CHO VAY SẢN XUẤT KINH DOANH

4.8. CHO VAY SẢN XUẤT KINH DOANH

4.9. THEO THỜI HẠN CHO VAY:CHO VAY NGẮN HẠN,TRUNG HẠN VÀ DÀI HẠN

4.10. CHO VAY NGẮN HẠN

4.11. CHO VAY TRUNG, DÀI HẠN

4.12. THEO HÌNH THỨC CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM VÀ KHÔNG CÓ BẢO ĐẢM

4.13. CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM

4.14. CHO VAY KHÔNG CÓ BẢO ĐẢM

4.15. THEO HÌNH THỨC GIẢI NGÂN: CHO VAY GIÁN TIẾP VÀ CHO VAY TRỰC TIẾP

4.16. CHO VAY TRỰC TIẾP

4.17. CHO VAY GIÁN TIẾP

4.18. CÁC PHƯƠNG THỨC CHO VAY CỦA NHTM

4.19. CÁC QUY ĐỊNH CỤ THỂ VỀ NGHIỆP VỤ CHO VAY CỦA NHTM

4.20. CHO THUÊ TÀI CHÍNH

4.21. BẢO LÃNH NGÂN HÀNG

4.22. BAO THANH TOÁN

4.23. CÁC HÌNH THỨC TÀI SẢN BẢO ĐẢM TÍN DỤNG

Tóm tắt

I. Nghiệp Vụ Tín Dụng Ngân Hàng Tổng Quan và Vai Trò 55 ký tự

Nghiệp vụ tín dụng ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế. Nó là cầu nối giữa nguồn vốn nhàn rỗi và nhu cầu vốn của các tổ chức, cá nhân. Bản chất của tín dụng là quan hệ vay mượn tạm thời, bằng tiền tệ hoặc hàng hóa, với cam kết hoàn trả cả gốc và lãi. Tín dụng ngân hàng khác với tín dụng thương mại ở chỗ đối tượng vay mượn chủ yếu là tiền tệ, thay vì hàng hóa. NHTM huy động vốn từ nhiều nguồn, bao gồm tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá và vay từ các tổ chức khác, sau đó sử dụng nguồn vốn này để cho vay và thực hiện các nghiệp vụ tín dụng khác. Hiệu quả của nghiệp vụ tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy tăng trưởng. Một hệ thống nghiệp vụ tín dụng ngân hàng hoạt động tốt sẽ góp phần phân bổ nguồn lực hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy sự ổn định tài chính. Các hình thức cấp tín dụng rất đa dạng, bao gồm cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, và bảo lãnh ngân hàng. Mỗi hình thức có đặc điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với từng đối tượng khách hàng và mục đích sử dụng vốn khác nhau. Tóm lại, nghiệp vụ tín dụng là một hoạt động kinh doanh cốt lõi của NHTM, có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đảm bảo sự ổn định tài chính. Nó đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ, chuyên nghiệp và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

1.1. Bản chất và vai trò của tín dụng ngân hàng

Bản chất của tín dụng ngân hàng là một hợp đồng kinh tế giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng cung cấp vốn cho khách hàng sử dụng trong một thời gian nhất định, và khách hàng có nghĩa vụ hoàn trả cả gốc và lãi. Vai trò của tín dụng ngân hàng rất quan trọng đối với nền kinh tế. Nó giúp các doanh nghiệp có vốn để đầu tư, mở rộng sản xuất, kinh doanh, tạo công ăn việc làm cho người lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Theo tài liệu gốc, “NHTM có chức năng trung gian tài chính, huy động và phân bổ nguồn vốn của xã hội, nên ảnh hưởng to lớn đến kinh tế, xã hội của đất nước.”

1.2. Phân loại các hình thức cấp tín dụng ngân hàng

Các hình thức cấp tín dụng được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm hình thức cấp tín dụng (ví dụ: cho vay, chiết khấu), thời hạn tín dụng (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), mục đích sử dụng vốn (tín dụng sản xuất kinh doanh, tín dụng tiêu dùng), và đối tượng khách hàng (tín dụng doanh nghiệp, tín dụng cá nhân). Việc phân loại này giúp NHTM quản lý rủi ro và cung cấp các sản phẩm dịch vụ phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng. Theo tài liệu, hình thức cấp tín dụng bao gồm: chiết khấu, cho vay, bảo lãnh, cho thuê tài chính, bao thanh toán.

II. Rủi Ro Trong Nghiệp Vụ Tín Dụng Cách Nhận Diện 59 ký tự

Rủi ro là một phần không thể thiếu trong nghiệp vụ tín dụng ngân hàng. Các loại rủi ro phổ biến bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản, và rủi ro hoạt động. Rủi ro tín dụng xảy ra khi khách hàng không có khả năng hoặc không có ý định trả nợ gốc và lãi theo thỏa thuận. Rủi ro lãi suất phát sinh khi biến động lãi suất ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn. Rủi ro hoạt động bao gồm các rủi ro liên quan đến quy trình, hệ thống và con người trong quá trình thực hiện nghiệp vụ tín dụng. Để quản lý rủi ro tín dụng, NHTM cần thực hiện thẩm định tín dụng kỹ lưỡng, thiết lập các chính sách bảo đảm tiền vay phù hợp, và thường xuyên giám sát tình hình tài chính của khách hàng. Ngoài ra, việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cũng là các biện pháp quan trọng để giảm thiểu tác động của nợ xấu. Các NHTM cũng cần tuân thủ các quy định về an toàn vốn theo chuẩn mực Basel IIBasel III để đảm bảo khả năng chống chịu trước các cú sốc.

2.1. Các loại rủi ro tín dụng phổ biến trong ngân hàng

Rủi ro tín dụng là rủi ro lớn nhất trong nghiệp vụ tín dụng ngân hàng. Nó bao gồm rủi ro khách hàng không trả được nợ (mất khả năng trả nợ) và rủi ro khách hàng chậm trả nợ (trả nợ không đúng hạn). Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng bao gồm tình hình tài chính của khách hàng, điều kiện kinh tế vĩ mô, và chính sách tín dụng của ngân hàng. Rủi ro đạo đức tín dụng cũng cần được quan tâm.

2.2. Quản lý rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II III

Chuẩn mực Basel IIBasel III cung cấp các hướng dẫn về quản lý rủi ro tín dụng, bao gồm việc xác định, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro. Các chuẩn mực này yêu cầu các ngân hàng phải có đủ vốn để đối phó với các rủi ro, và phải áp dụng các phương pháp đánh giá rủi ro tín dụng tiên tiến. Việc áp dụng các chuẩn mực này giúp nâng cao tính minh bạch và ổn định của hệ thống ngân hàng.

III. Quy Trình Tín Dụng Ngân Hàng Hướng Dẫn Chi Tiết 52 ký tự

Quy trình tín dụng là một chuỗi các bước mà NHTM thực hiện để xem xét, phê duyệt và giải ngân tín dụng cho khách hàng. Quy trình này thường bao gồm các giai đoạn sau: tiếp nhận và xử lý hồ sơ vay vốn, thẩm định tín dụng, ra quyết định tín dụng, lập và ký kết hợp đồng tín dụng, giải ngân, giám sát tín dụng, và thu hồi nợ. Trong giai đoạn thẩm định tín dụng, cán bộ tín dụng sẽ tiến hành phân tích tài chính doanh nghiệp hoặc cá nhân, đánh giá khả năng trả nợ và mức độ rủi ro của khoản vay. Quyết định tín dụng được đưa ra dựa trên kết quả thẩm định và các yếu tố khác như chính sách tín dụng của ngân hàng và tình hình kinh tế vĩ mô. Sau khi hợp đồng tín dụng được ký kết, ngân hàng sẽ tiến hành giải ngân vốn cho khách hàng. Trong suốt thời gian vay, ngân hàng sẽ giám sát việc sử dụng vốn của khách hàng và đánh giá khả năng trả nợ để có biện pháp xử lý kịp thời khi cần thiết. Cuối cùng, ngân hàng sẽ thực hiện thu hồi nợ gốc và lãi theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.

3.1. Thẩm định tín dụng Phân tích tài chính và đánh giá rủi ro

Thẩm định tín dụng là quá trình quan trọng nhất trong quy trình tín dụng. Mục tiêu của thẩm định tín dụng là đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng và xác định mức độ rủi ro của khoản vay. Quá trình này bao gồm việc phân tích tài chính doanh nghiệp hoặc cá nhân, đánh giá lịch sử tín dụng, và xem xét các yếu tố kinh tế vĩ mô. Kết quả thẩm định sẽ là cơ sở để ngân hàng đưa ra quyết định tín dụng và xác định các điều khoản của khoản vay.

3.2. Giải ngân và giám sát tín dụng Đảm bảo sử dụng vốn hiệu quả

Sau khi khoản vay được phê duyệt, ngân hàng sẽ tiến hành giải ngân vốn cho khách hàng. Đồng thời, ngân hàng cũng sẽ thực hiện giám sát tín dụng để đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích và có khả năng trả nợ. Việc giám sát bao gồm việc theo dõi tình hình tài chính của khách hàng, kiểm tra việc sử dụng vốn, và đánh giá các rủi ro có thể phát sinh. Nếu phát hiện các dấu hiệu bất thường, ngân hàng sẽ có biện pháp can thiệp kịp thời để bảo vệ quyền lợi của mình.

IV. Các Hình Thức Cho Vay Ngân Hàng Ưu Nhược Điểm 58 ký tự

Cho vay là hình thức cấp tín dụng phổ biến nhất của NHTM. Các hình thức cho vay có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm mục đích sử dụng vốn (cho vay tiêu dùng, cho vay sản xuất kinh doanh), thời hạn cho vay (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), và phương thức cho vay (cho vay từng lần, cho vay theo hạn mức tín dụng). Cho vay tiêu dùng thường được sử dụng để tài trợ cho các nhu cầu mua sắm, chi tiêu cá nhân, trong khi cho vay sản xuất kinh doanh được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Thời hạn cho vay ngắn hạn thường dưới 1 năm, trung hạn từ 1 đến 5 năm, và dài hạn trên 5 năm. Phương thức cho vay từng lần áp dụng cho các nhu cầu vốn không thường xuyên, trong khi phương thức cho vay theo hạn mức tín dụng áp dụng cho các nhu cầu vốn thường xuyên và liên tục.

4.1. Cho vay ngắn hạn trung hạn dài hạn So sánh và ứng dụng

Cho vay ngắn hạn thường được sử dụng để tài trợ cho các nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp, cho vay trung hạn thường được sử dụng để tài trợ cho việc mua sắm tài sản cố định, và cho vay dài hạn thường được sử dụng để tài trợ cho các dự án đầu tư lớn. Mỗi loại hình cho vay có ưu điểm và nhược điểm riêng, và ngân hàng sẽ lựa chọn hình thức phù hợp dựa trên nhu cầu và khả năng của khách hàng.

4.2. Cho vay tiêu dùng và cho vay sản xuất kinh doanh

Cho vay tiêu dùng giúp người dân có thể tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ cần thiết, nâng cao chất lượng cuộc sống. Cho vay sản xuất kinh doanh giúp các doanh nghiệp có vốn để mở rộng hoạt động, tạo ra việc làm và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, cả hai hình thức này đều có những rủi ro riêng, và ngân hàng cần phải quản lý rủi ro một cách cẩn thận.

V. Xử Lý Nợ Xấu Giải Pháp Tái Cơ Cấu Nợ Hiệu Quả 56 ký tự

Nợ xấu là một vấn đề nghiêm trọng đối với NHTM, ảnh hưởng đến lợi nhuận, khả năng thanh khoản và uy tín của ngân hàng. Khi nợ xấu phát sinh, ngân hàng cần có các biện pháp xử lý nợ xấu kịp thời và hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm tái cơ cấu nợ, bán nợ, và khởi kiện ra tòa. Tái cơ cấu nợ là việc ngân hàng thỏa thuận với khách hàng để thay đổi các điều khoản của khoản vay, như kéo dài thời hạn vay, giảm lãi suất, hoặc miễn giảm một phần nợ gốc. Bán nợ là việc ngân hàng bán các khoản nợ xấu cho các tổ chức mua bán nợ, thường với giá thấp hơn giá trị sổ sách. Khởi kiện ra tòa là biện pháp cuối cùng, được sử dụng khi các biện pháp khác không hiệu quả.

5.1. Tái cơ cấu nợ Điều chỉnh điều khoản vay và giãn nợ

Tái cơ cấu nợ là một giải pháp quan trọng để giúp khách hàng vượt qua khó khăn tài chính và có khả năng trả nợ. Tuy nhiên, việc tái cơ cấu nợ cũng có thể làm giảm lợi nhuận của ngân hàng và tăng rủi ro tín dụng. Vì vậy, ngân hàng cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố trước khi quyết định tái cơ cấu nợ.

5.2. Bán nợ xấu và thu hồi nợ thông qua pháp luật

Bán nợ xấu giúp ngân hàng loại bỏ các khoản nợ không có khả năng thu hồi, cải thiện bảng cân đối kế toán, và tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Tuy nhiên, việc bán nợ xấu cũng có thể gây ra những tranh chấp pháp lý. Thu hồi nợ thông qua pháp luật là một quá trình phức tạp và tốn kém, nhưng nó là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của ngân hàng.

VI. Ứng Dụng Fintech Trong Nghiệp Vụ Tín Dụng Xu Hướng 57 ký tự

Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) đang tạo ra những thay đổi lớn trong nghiệp vụ tín dụng ngân hàng. Các ứng dụng Fintech giúp ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và cung cấp các sản phẩm dịch vụ tín dụng mới cho khách hàng. Một số ứng dụng Fintech phổ biến trong nghiệp vụ tín dụng bao gồm chấm điểm tín dụng tự động, cho vay ngang hàng (P2P lending), và sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện gian lận. Các ứng dụng này giúp ngân hàng đưa ra quyết định tín dụng nhanh chóng và chính xác hơn, đồng thời giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, việc ứng dụng Fintech cũng đặt ra những thách thức mới về bảo mật dữ liệu, quản lý rủi ro công nghệ, và tuân thủ các quy định pháp luật.

6.1. Chấm điểm tín dụng tự động và cho vay P2P

Chấm điểm tín dụng tự động giúp ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả, dựa trên các dữ liệu khác nhau như lịch sử tín dụng, thu nhập, và thông tin cá nhân. Cho vay P2P là một hình thức cho vay trực tiếp giữa các cá nhân, bỏ qua vai trò trung gian của ngân hàng. Các nền tảng cho vay P2P thường sử dụng công nghệ để đánh giá rủi ro và kết nối người vay với người cho vay.

6.2. Trí tuệ nhân tạo AI trong phát hiện gian lận tín dụng

AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu giao dịch và phát hiện các hành vi gian lận tín dụng một cách nhanh chóng và chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống. Các hệ thống AI có thể học hỏi từ các dữ liệu gian lận trong quá khứ và phát hiện các mẫu gian lận mới. Điều này giúp ngân hàng giảm thiểu thiệt hại do gian lận tín dụng gây ra.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN CHÍNH SÁCH VÀ PHÁT TRIỂN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CHƯƠNG IV CÁC NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG CỦA NHTM 4. KHÁI NIỆM VỀ TÍN DỤNG 4. KHÁI NIỆM VỀ TÍN DỤNG 4. KHÁI NIỆM VỀ TÍN DỤNG • KHÁI NIỆM TÍN DỤNG được hiểu là “ QUAN HỆ TÍN DỤNG”, là mối quan hệ vay mượn tạm thời, bằng hàng hóa hoặc tiền tệ và phải hoàn trả cả gốc và lãi.

• TÍN DỤNG NGÂN HÀNG là các quan hệ tín dụng trong hoạt động NHTM, bao gồm các quan hệ vay mượn bằng TIỀN TỆ giữa NHTM và Khách hàng. • NHTM đi vay để cho vay,nên quan hệ tín dụng NHTM bao gồm cả hoạt động huy động vốn tiền gửi,các công cụ nợ, đi vay khác và hoạt động cho vay của các NHTM. • TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI, là quan hệ mua bán chịu hàng hoá trong hoạt động thương mại và sản xuất kinh doanh. KHÁI NIỆM VỀ TÍN DỤNG § CẤP TÍN DỤNG: • Khái niệm “ Cấp tín dụng” được hiểu là : là những nghiệp vụ cụ thể của quan hệ Tín dụng, là các sản phẩm tín dụng của NHTM với khách hàng, theo các hình thức khác nhau; • Bản chất kinh tế của cấp tín dụng là những hình thức hợp đồng vay mượn hoặc cam kết cho vay của NHTM với khách hàng,dưới những hình thức khác nhau,phương pháp khác nhau,tên gọi khác nhau, theo nguyên tắc có hoàn trả.

• Có rất nhiều hình thức cấp tín dụng : cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng … 4. BẢN CHẤT CỦA TÍN DỤNG NHTM • Tín dụng NHTM là hệ hợp đồng kinh tế giữa một tổ chức có tư cách pháp nhân,được Nhà nước cấp giấy phép kinh doanh tín dụng và khách hàng của NHTM. • Tín dụng NHTM có tác động rất lớn đến các quan hệ kinh tế, xã hội,bởi vì NHTM có chức năng trung gian tài chính,huy động và phân bổ nguồn vốn của xã hội,nên ảnh hưởng to lớn đến kinh tế,xã hội của đất nước. • Trong quan hệ tín dụng NHTM, Người đi vay không có quyền sở hữu về giá trị vốn đó mà chỉ tạm thời sử dụng trong một thời gian nhất định • Vốn Tín dụng sau khi được sử dụng kết thúc một chu kỳ sản xuất kinh doanh phải thu hồi về hình thái tiền tệ để hoàn trả cho người vay cả gốc và lãi • Quan hệ TÍN DỤNG VÀ NGÂN SÁCH khác nhau : Quan hệ vay mượn phải hoàn trả và quan hệ cấp phát để chi tiêu,đầu tư không hoàn trả CHU KỲ VẬN ĐỘNG CỦA VỐN TÍN DỤNG TIỀN NGƯỜI NGƯỜI ĐI CHOVAY VAY QUÁ TRÌNH TIỀN TÁI SẢN XUÁT 4.

PHÂN LOẠI CÁC NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG NHTM § Phân theo các hình thức cấp Tín dụng: • Chiết khấu giấy tờ có giá • Cho vay • Bảo lãnh • Cho thuê Tài chính • Bao thanh toán § Phân theo thời hạn tín dụng: • Tín dụng ngắn hạn • Tín dụng trung hạn • Tín dụng dài hạn § Phân theo mục đích sử dụng vốn Tín dụng: • Tín dụng sản xuất –kinh doanh • Tín dụng tiêu dùng 4. PHÂN LOẠI CÁC NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG NHTM § Phân theo Khách hàng • Tín dụng doanh nghiệp • Tín dụng cá nhân/ Tín dụng hộ gia đình/ • Tín dụng Chính phủ/Tín dụng các định chế Tài chính § Phân theo ngành kinh tế,lĩnh vực kinh tế • Tín dụng công thương nghiệp • Tín dụng nông nghiệp • Tín dụng xuất nhập khẩu § Phân theo bảo đảm tiền vay: • TÍn dụng có bảo đảm • Tín dụng không có bảo đảm § Phân theo các loại khác: 4. CÁC NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG THEO HÌNH THỨC CẤP TÍN DỤNG CHO VAY BẢO KHÁC LÃNH CẤP TÍN DỤNG CHO THUÊ CHIẾT TÀI KHẤU CHÍNH BAO THANH TOÁN 4. CHIẾT KHẤU GIẤY TỜ CÓ GIÁ(GTCG) 4.Khái niệm chiết khấu GTCG § Là một hình thức cấp tín dụng, § NHTM nhận các giấy tờ có giá và trả cho người sở hữu GTCG chưa đến hạn thanh toán nhưng cần tiền ( gọi là người đi chiết khấu, là người đã mua GTCG lần đầu của người phát hành) một số tiền bằng mệnh giá của giấy tờ đó, trừ đi phần lãi chiết khấu và chi phí của TCTD đó; § Đến ngày thanh toán ghi trên GTCG, TCTD được người ký phát hành GTCG thanh toán toàn bộ mệnh giá; § Bản chất lãi chiết khấu là lãi cho vay vốn trong thời hạn từ khi NHTM trả tiền cho người đến ngày đáo hạn của GTCG.

Chiết khấu thương phiếu • Thương phiếu là lệnh đòi tiền hoặc cam kết trả tiền không điều kiện, một số tiền xác định, trong một thời gian nhất định. Thương phiếu có 2 loại: • Hối phiếu : lệnh đòi tiền do người đòi tiền ký ( có thể là chủ nợ hoặc Ngân hàng được chủ nợ uỷ quyền đòi nợ) , yêu cầu người trả tiền ( có thể là con nợ hoặc Ngân hang được uỷ quyền ) trả tiền vô điều kiện, một số tiền xác định, cho người thụ hưởng. • Lệnh phiếu : giấy cam kết trả tiền , do người nợ tiền ký phát hành , cam kết trả tiền vô điều kiện, một số tiền xác định, cho người thụ hưởng ghi trên giấy. • Chiết khấu thương phiếu, là một hình thức tín dụng ngắn hạn: Ngân hàng mua thương phiếu chưa đến hạn thanh toán và trả cho người bán một khoản tiền thấp hơn mệnh giá của thương phiếu.

Số tiền chênh lệch giữa mệnh giá thương phiếu so với số tiền khách hàng nhận được gọi là lãi chiết khấu và phí hoa hồng. Phương pháp tính số tiền chiết khấu của thương phiếu : • Số tiền chiết khấu = (Mệnh giá GTCG) – (Lãi suất chiết khấu) – (Hoa hồng phí chiết khấu) • Hoa hồng phí = ( Mệnh giá GTCG) x ( tỷ lệ % hoa hồng phí ) • Lãi suất chiết khấu = ( Mệnh giá GTCG ) x lãi suất CK( %/ năm) x Số ngày nhận CK ) : 365. • Số ngày nhận chiết khấu tính từ ngày xin chiết khấu đến ngày đáo hạn (không tính ngày xin chiết khấu và ngày đáo hạn ). • Lãi chiết khấu và hoa hồng phí được thu ngay khi chiết khấu bằng cách khấu trừ vào mệnh giá.

• Đến ngày thanh toán ghi trên thương phiếu, TCTD thực hiện thu nợ ở người ký phát hành GTCG; • Nếu không thu được nợ TCTD có thể xử lý bằng cách hoàn thương phiếu( loại có truy đòi cho người xin chiết khấu) hoặc xử lý theo quy định pháp luật. Chiết khấu giấy tờ có giá khác: § GTCG khác: Trái phiếu, tín phiếu kho bạc nhà nước, kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi tiết kiệm) § GTCG không hưởng lãi định kỳ, là loại giấy vay nợ được trả lợi tức trước, người mua chỉ trả một số tiền bằng mệnh giá trừ đi lợi tức trả trước ; khi đến hạn thanh toán, người phát hành sẽ trả cho người mua một số tiền bằng mệnh giá. § Phương pháp tính chiết khấu của GTCG không hưởng lãi định kỳ cũng giống như tính chiết khấu thương phiếu. § GTCG được hưởng lãi định kỳ: là loại giấy vay nợ được trả lợi tức theo định kỳ sau khi mua; khi đến hạn thanh toán, người mua sẽ được người phát hành trả số tiền bằng mệnh giá của GTCG.

Phương pháp tính chiết khấu GTCG được hưởng lãi định kỳ : • Số tiền chiết khấu = ( Trị giá chiết khấu) – (Lãi chiết khấu) – (Hoa hồng phí) • Trị giá chiết khấu = (Mệnh giá) + (Lãi hưởng định kỳ). • Lãi hưởng định kỳ = (Mệnh giá) x ( % Lãi suất được hưởng định kỳ). • Hoa hồng phí = (Mệnh giá) x (% tỷ lệ hoa hồng). CHIẾT KHẤU GTCG NGƯỜI (1) PHÁT NGƯỜI HÀNH (2) MUA GTCG GTCG (3) (4) (5) NHTM (1) Người phát hành giao GTCG cho người mua và cam kết trả tiền cho người mua khi GTCG đến hạn.

(2) Người mua GTCG trả tiền cho người bán ( phát hành) (3) Người mua cần tiền trước khi đến hạn nên mang thương phiếu đến Ngân hàng xin chiết khấu (bán GTCG cho NHTM) (4) NH/TCTD mua lại GTCG (chiết khấu truy đòi hoặc không truy đòi) và chuyển trả tiền cho người đi xin chiết khấu (5) Đến hạn thanh toán , NHTM chuyển GTCG đến người phát hành GTCG để đòi tiền 4. Khái niệm cho vay: • Là một hình thức “cấp tín dụng • Thực hiện bằng hợp đồng giữa NHTM và Khách hàng • NHTM giao cho khách hàng được quyền sử dụng một khoản tiền nhất định, trong một thời hạn nhất định,theo đúng mục đích sử dụng vốn đã thoả thuận • Khách hàng phải hoàn trả gốc và lãi đúng hạn. CÁC LOẠI NGHIỆP VỤ CHO VAY CỦA NHTM. THEO MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG TIỀN VAY: CHO VAY TIÊU DÙNG VÀ CHO VAY SẢN XUẤT KINH DOANH § CHO VAY TIÊU DÙNG: • Bên đi vay : các cá nhân đủ năng lực hành vi dân sự, bao gồm cán bộ,công chức,viên chức,người lao động và các cá nhân khác.

• Mục đích sử dụng tiền vay: Chi tiêu sinh hoạt hàng ngày và chi phí mua sắm ô tô, xeå máy, mua nhà ở, sửa chữa nhà ở. • Nguồn trả nợ : Từ tất cả các nguồn thu nhập hợp pháp và tiền lương hàng tháng của người vay. • Thời hạn vay : ngắn hạn (dưới 12 tháng ) đối với chi tiêu sinh hoạt; trung dài hạn( trên 12 tháng ) đối với mua sắm tài sản cố định. • Thời hạn cho vay bằng tổng số tiền cho vay chia cho số tiền có thể trả nợ một tháng.

• Khách hang có thể trả nợ theo các kỳ hạn hàng tháng hoặc hàng quý( nên gọi là trả góp) phù hợp với dòng tiền của các nguồn thu nhập cá nhân. CHO VAY SẢN XUẤT KINH DOANH • Bên đi vay: Các loại doanh nghiệp,tổ chức kinh tế và cá nhân đủ điều kiện vay theo quy định của luật Tín dụng. • Mục đích vay : phục vụ sản xuất,kinh doanh và dịch vụ. • Nguồn trả nợ : - Đối với các loại cho vay hình thành nên tài sản lưu động,nguồn trả nợ lấy từ doanh thu bán sản phẩm,hàng hoá,dịch vụ; - Đối với loại cho vay hình thành nên tài sản cố định thì nguồn thu nợ lấy từ nguồn trích khấu hao và nguồn lợi nhuận do dự án,phương án cho vay tạo ra.

-Đối với loại cho vay các dự án đầu tư kinh doanh bất động sản, xây lắp,.nguồn thu nợ là doanh thu bán sản phẩm hoặc các nguồn thu hợp pháp khác. • Thời hạn vay: - Ngắn hạn (dưới 12 tháng) :cho vay vốn lưu động để hình thành nên tài sản lưu động trong sản xuất kinh doanh của người vay; cho vay bù đắp khó khan tạm thời về tài chính,thanh toán của doanh nghiệp,cá nhân,tổ chức tài chính;.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ