Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing với đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại TP.HCM" do sinh viên Nguyễn Lê Hồng Thủy (MSSV: 17086821, Lớp DHMK13C) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Thanh Trúc tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2021).
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Sự phát triển của khoa học công nghệ và nền kinh tế đã giúp cải thiện chất lượng đời sống của người dân. Tuy nhiên, sự biến đổi trong lối sống hiện đại cũng kéo theo nhiều nguy cơ bệnh tật, đặc biệt là các bệnh mãn tính không lây (ung thư, tim mạch vành, loãng xương) – nhóm bệnh lý chưa thể phòng ngừa bằng vắc-xin mà cần bổ sung dưỡng chất, khoáng chất, vitamin và chất chống oxy hóa. Nhu cầu của người tiêu dùng dần chuyển dịch từ "ăn no mặc ấm" sang "ăn ngon mặc đẹp" và chủ động tự chăm sóc sức khỏe.
Tại Việt Nam, thị trường thực phẩm chức năng (TPCN) ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ trong giai đoạn 2015–2020. Theo số liệu trích dẫn trong văn bản, đến năm 2020, số lượng người tiêu dùng thực phẩm chức năng tại Việt Nam đạt khoảng 20 triệu người (chiếm 21% dân số). Khảo sát của nền tảng thương mại điện tử iPrice vào tháng 3/2020 cho thấy nhu cầu tìm mua TPCN trực tuyến tăng 42% so với tháng 2/2020. Về nguồn cung, khoảng 70% sản phẩm TPCN lưu hành trên thị trường được sản xuất trong nước và hơn 20% là hàng nhập khẩu.
Bên cạnh sự tham gia đầu tư công nghệ hiện đại của các doanh nghiệp uy tín, thị trường vẫn tồn tại các cơ sở kinh doanh đưa ra sản phẩm kém chất lượng, quảng cáo thổi phồng công dụng, gây mất lòng tin ở người tiêu dùng. Đồng thời, số lượng công trình nghiên cứu hàn lâm chuyên sâu về ý định mua TPCN tại thị trường đô thị lớn như TP.HCM còn hạn chế, tạo rào cản cho doanh nghiệp trong việc định vị và tiếp cận khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố định hình ý định mua TPCN tại TP.HCM mang tính cấp thiết cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn quản trị.
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá các yếu tố tác động đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại khu vực TP.HCM; từ đó đề xuất hệ thống hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh TPCN gia tăng ý định mua của khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại TP.HCM.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng.
- Đề xuất các hàm ý quản trị marketing phù hợp nhằm nâng cao ý định và tần suất mua hàng của người tiêu dùng trên địa bàn nghiên cứu.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định mua thực phẩm chức năng và mối quan hệ giữa các yếu tố này với ý định mua của người tiêu dùng.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự kế thừa và kết hợp giữa các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng cùng các công trình thực nghiệm trước đó:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975).
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991).
- Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa:
- Nguyễn Thảo Nguyên và Lê Thu Trang (2020): Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ tại TP.HCM.
- Nguyễn Thu Hà (2015): Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng tại Đà Nẵng.
- Lê Thùy Hương (2014): Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm an toàn của cư dân đô thị Hà Nội.
- Lim Kwoh Fronn và Yong Kai Yun (2016) / Lee Jia Hou, Lim Kwoh Fronn và Yong Kai Yun (2016): Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm bổ sung chế độ ăn của giới trẻ.
- Shaheen Mansori (2012): Nghiên cứu động lực mua thực phẩm hữu cơ của phụ nữ trẻ tại Malaysia.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
- Ý thức về sức khỏe (YT): Nhận thức và mức độ quan tâm của cá nhân đối với việc duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.
- Nhận thức về giá cả (GC): Đánh giá của người tiêu dùng về tính hợp lý và sự tương xứng giữa mức giá và lợi ích nhận được.
- Nhận thức về chất lượng (CL): Sự đánh giá của người tiêu dùng về hiệu quả, độ an toàn và thành phần của sản phẩm.
- Chuẩn chủ quan (CQ): Tác động và ảnh hưởng từ ý kiến của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp hoặc chuyên gia đối với quyết định của người tiêu dùng.
- Truyền thông (TT): Các hoạt động quảng cáo, cung cấp thông tin sản phẩm trên các phương tiện thông tin đại chúng và mạng xã hội.
- Biến phụ thuộc: Ý định mua thực phẩm chức năng (YD).
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được triển khai theo tiến trình kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính & Khảo sát thử nghiệm): Thiết kế bảng hỏi sơ bộ và tiến hành khảo sát trực tuyến thử nghiệm trên cỡ mẫu $n = 50$ để đánh giá độ rõ ràng của ngôn từ, kiểm định sơ bộ độ tin cậy của thang đo Likert 5 điểm, hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Khảo sát bằng bảng câu hỏi với kích thước mẫu chính thức $n = 180$. Phương pháp lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện phi xác suất.
- Phương pháp và công cụ xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 thông qua các kỹ thuật thống kê:
- Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3, chọn thang đo có Alpha $\ge 0.6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax.
- Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng yếu tố.
- Kiểm định Independent Samples T-Test và phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để kiểm tra sự khác biệt về ý định mua theo các đặc điểm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 thiết lập khung định hướng cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự kết hợp giữa xu hướng gia tăng quan tâm sức khỏe và thực trạng phát triển nhanh nhưng còn nhiều bất cập của thị trường TPCN tại TP.HCM. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (TP.HCM, 2021), ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, cùng cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lí luận
Chương 2 trình bày hệ thống lý thuyết về thực phẩm chức năng, phân loại TPCN, định nghĩa ý định mua và các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB). Tác giả tổng hợp, so sánh 5 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến TPCN và thực phẩm hữu cơ, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 yếu tố độc lập: Ý thức về sức khỏe, Nhận thức về giá, Nhận thức về chất lượng, Chuẩn chủ quan, Truyền thông và biến phụ thuộc Ý định mua. Đồng thời, tác giả xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu tác động thuận chiều ($H_1$ đến $H_5$) cùng các giả thuyết về sự khác biệt nhân khẩu học.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn (sơ bộ với $n=50$ và chính thức với $n=180$). Tác giả xây dựng bảng câu hỏi khảo sát với hệ thống thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), mã hóa các biến quan sát cho từng nhóm nhân tố (YT, GC, CL, CQ, TT, YD). Chương này cũng quy định rõ các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 20 (Cronbach's Alpha $> 0.6$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0.5$, KMO từ 0.5 đến 1.0, Sig Bartlett $< 0.05$, $R^2$, kiểm định F, kiểm định t, Levene Test và ANOVA).
Chương 4: Phân tích dữ liệu
Chương 4 là chương trọng tâm của khóa luận, trình bày kết quả phân tích số liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thu thập từ 180 người tiêu dùng:
- Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($n = 180$):
| Tiêu chí |
Phân loại |
Số lượng (Tần số) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
84 |
46.7% |
|
Nữ |
96 |
53.0% (53.3%) |
| Độ tuổi |
Dưới 18 tuổi |
45 |
25.0% |
|
Từ 18 đến dưới 35 tuổi |
81 |
45.0% |
|
Từ 35 đến 50 tuổi |
46 |
25.6% |
|
Trên 50 tuổi |
8 |
4.4% |
| Nghề nghiệp |
Học sinh / Sinh viên |
19 |
10.6% |
|
Nhân viên văn phòng |
77 |
42.3% (42.8%) |
|
Chủ doanh nghiệp |
70 |
38.2% (38.9%) |
|
Khác |
14 |
7.0% (7.8%) |
| Thu nhập |
Dưới 5 triệu đồng |
51 |
28.3% |
|
Từ 5 đến dưới 10 triệu đồng |
69 |
38.7% (38.3%) |
|
Từ 10 đến 15 triệu đồng |
47 |
26.8% (26.1%) |
|
Trên 15 triệu đồng |
13 |
7.2% |
-
Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
- Ý thức về sức khỏe (YT: 4 biến quan sát): Cronbach's Alpha = 0.864
- Nhận thức về giá (GC: 4 biến quan sát): Cronbach's Alpha = 0.883
- Nhận thức về chất lượng (CL: 4 biến quan sát): Cronbach's Alpha = 0.705
- Chuẩn chủ quan (CQ: 3 biến quan sát): Cronbach's Alpha = 0.858
- Truyền thông (TT: 4 biến quan sát): Cronbach's Alpha = 0.892
- Ý định mua TPCN (YD: 3 biến quan sát): Cronbach's Alpha = 0.809
- Đánh giá: Tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha $> 0.70$, các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đạt yêu cầu, đủ điều kiện đưa vào phân tích nhân tố khám phá EFA.
-
Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Biến độc lập: Kết quả kiểm định KMO đạt 0.523 ($> 0.5$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. = 0.000 ($< 0.05$), ma trận xoay trích xuất thành công 5 nhân tố tương ứng với mô hình ban đầu.
- Biến phụ thuộc: Kiểm định Bartlett có Sig. = 0.000, trích được 1 nhân tố duy nhất giải thích phần lớn biến thiên của biến Ý định mua.
-
Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội:
- Tất cả 5 biến độc lập (YT, GC, CL, CQ, TT) đều có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc YD (Sig. $< 0.05$).
- Mô hình hồi quy đạt độ tương thích cao, không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Thứ tự mức độ tác động của các yếu tố đến Ý định mua TPCN (xếp theo độ mạnh giảm dần):
- Ý thức về sức khỏe (YT) – Yếu tố tác động mạnh nhất.
- Nhận thức về giá (GC).
- Nhận thức về chất lượng (CL).
- Chuẩn chủ quan (CQ).
- Truyền thông (TT).
-
Kiểm định T-Test và ANOVA theo nhân khẩu học:
- Kiểm định T-Test (Giới tính): Kết quả Levene's Test và t-test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua TPCN giữa nam giới và nữ giới ($p > 0.05$).
- Kiểm định ANOVA (Độ tuổi, Nghề nghiệp, Thu nhập):
- Theo độ tuổi: Test of Homogeneity of Variances có Sig. = 0.530 ($> 0.05$), ANOVA có Sig. = 0.249 ($> 0.05$) $\rightarrow$ Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm độ tuổi đối với ý định mua TPCN.
- Theo nghề nghiệp: Homogeneity of Variances Sig. = 0.551 ($> 0.05$), ANOVA Sig. = 0.106 ($> 0.05$) $\rightarrow$ Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nghề nghiệp.
- Theo thu nhập: Homogeneity of Variances Sig. = 0.054 ($> 0.05$), ANOVA Between Groups có Sig. $> 0.05$ $\rightarrow$ Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm mức thu nhập đối với ý định mua TPCN.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được từ phân tích dữ liệu và đề xuất hệ thống giải pháp marketing, hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với 5 yếu tố theo thứ tự ưu tiên:
- Nhóm giải pháp nâng cao Ý thức về sức khỏe: Đẩy mạnh giáo dục người tiêu dùng về thói quen chăm sóc sức khỏe chủ động, cung cấp kiến thức phòng bệnh.
- Nhóm giải pháp về Nhận thức giá: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt, minh bạch, tương xứng với giá trị sử dụng.
- Nhóm giải pháp về Nhận thức chất lượng: Chuẩn hóa quy trình sản xuất, công khai chứng nhận chất lượng từ Bộ Y tế, minh bạch nguồn gốc nguyên liệu.
- Nhóm giải pháp về Chuẩn chủ quan: Khai thác kênh truyền miệng (Word-of-Mouth), tận dụng sự giới thiệu của người thân, gia đình và ý kiến của chuyên gia y tế, bác sĩ, dược sĩ.
- Nhóm giải pháp về Truyền thông: Đa dạng hóa kênh truyền thông trực tuyến và mạng xã hội, cung cấp thông tin trung thực, tránh quảng cáo sai sự thật.
Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính
- Nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình đo lường gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua TPCN của người tiêu dùng tại TP.HCM.
- Xác định rõ ràng thứ tự tác động của 5 nhân tố theo mức độ ảnh hưởng giảm dần:
- Ý thức về sức khỏe
- Nhận thức về giá
- Nhận thức về chất lượng
- Chuẩn chủ quan
- Truyền thông
- Chứng minh bằng thực nghiệm rằng không có sự khác biệt mang tính thống kê về ý định mua TPCN giữa các nhóm khách hàng phân theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập tại địa bàn khảo sát.
2. Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
- Hàm ý cho yếu tố Ý thức về sức khỏe: Doanh nghiệp cần tổ chức các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng về dinh dưỡng dự phòng; thiết kế thông điệp nhấn mạnh vào lợi ích tăng cường hệ miễn dịch và duy trì thể lực lâu dài.
- Hàm ý cho yếu tố Nhận thức về giá: Cần đa dạng hóa các dòng sản phẩm ở nhiều phân khúc giá khác nhau; áp dụng các gói khuyến mãi, chính sách giá ưu đãi khi mua theo liệu trình hoặc mua định kỳ.
- Hàm ý cho yếu tố Nhận thức về chất lượng: Tăng cường kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm; công khai các giấy chứng nhận kiểm nghiệm, tem chống hàng giả để củng cố niềm tin cho khách hàng.
- Hàm ý cho yếu tố Chuẩn chủ quan: Xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết, khuyến khích người dùng hiện tại chia sẻ trải nghiệm tích cực cho người thân, bạn bè; phối hợp với chuyên gia tư vấn dinh dưỡng uy tín.
- Hàm ý cho yếu tố Truyền thông: Tối ưu hóa kênh tiếp thị số (digital marketing), xây dựng nội dung tư vấn sức khỏe hữu ích trên website và mạng xã hội, đảm bảo thông tin quảng cáo chính xác, minh bạch.
3. Đóng góp khoa học và thực tiễn
- Khóa luận bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng đối với ngành hàng thực phẩm chức năng tại đô thị lớn như TP.HCM trong bối cảnh năm 2021.
- Cung cấp cơ sở định lượng cụ thể giúp các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất, phân phối TPCN đưa ra quyết định phân bổ nguồn lực marketing hợp lý, tập trung vào các yếu tố có trọng số tác động cao nhất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể và định hướng nghiên cứu mở rộng:
- Hạn chế về quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát chính thức là 180 người tiêu dùng, còn tương đối nhỏ so với tổng thể dân cư TP.HCM.
- Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, có thể làm giảm tính đại diện cho toàn bộ các nhóm đối tượng người tiêu dùng tại các quận, huyện khác nhau.
- Hạn chế về không gian nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại TP.HCM, chưa mở rộng so sánh với các tỉnh, thành phố khác hoặc khu vực nông thôn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính đại diện.
- Bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết mới (như niềm tin thương hiệu, kiến thức về TPCN, rủi ro cảm nhận) vào mô hình nghiên cứu.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng TPCN giữa các vùng miền hoặc giữa các nhóm phân khúc TPCN chuyên biệt (làm đẹp, hỗ trợ điều trị, tăng cường đề kháng).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại: Tham khảo cấu trúc chuẩn mực của một khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan tài liệu, thiết kế thang đo, mã hóa biến số đến quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-test, ANOVA).
- Học viên và nhà nghiên cứu làm đề tài về hành vi người tiêu dùng: Kế thừa hệ thống biến quan sát và thang đo Likert liên quan đến nhóm sản phẩm chăm sóc sức khỏe, thực phẩm chức năng, thực phẩm hữu cơ.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp kinh doanh TPCN: Tham khảo bức tranh định lượng về mức độ ưu tiên của người tiêu dùng đối với sức khỏe, giá cả, chất lượng và truyền thông để xây dựng kế hoạch kinh doanh và truyền thông hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu đề tài gì, do ai thực hiện và thuộc cơ sở đào tạo nào?
Khóa luận nghiên cứu đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại TP.HCM", do sinh viên Nguyễn Lê Hồng Thủy (MSSV: 17086821, lớp DHMK13C, khóa 2017–2021) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Thanh Trúc, thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh – Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (hoàn thành năm 2021).
2. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào và đề xuất mô hình gồm những yếu tố nào?
Khóa luận sử dụng hai lý thuyết nền tảng là Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 yếu tố độc lập: (1) Ý thức về sức khỏe (YT), (2) Nhận thức về giá (GC), (3) Nhận thức về chất lượng (CL), (4) Chuẩn chủ quan (CQ), (5) Truyền thông (TT); cùng 1 biến phụ thuộc là Ý định mua thực phẩm chức năng (YD).
3. Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu khảo sát được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ khảo sát online với quy mô mẫu $n = 50$ để hiệu chỉnh bảng hỏi, và nghiên cứu chính thức định lượng bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với kích thước mẫu $n = 180$. Dữ liệu được phân tích trên phần mềm SPSS 20.
4. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha của các nhóm nhân tố đạt bao nhiêu?
Kết quả Cronbach's Alpha của các thang đo đều đạt mức tin cậy rất tốt:
- Ý thức về sức khỏe (YT): 0.864
- Nhận thức về giá (GC): 0.883
- Nhận thức về chất lượng (CL): 0.705
- Chuẩn chủ quan (CQ): 0.858
- Truyền thông (TT): 0.892
- Ý định mua (YD): 0.809
5. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy yếu tố nào tác động mạnh nhất đến ý định mua TPCN?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính xác định yếu tố Ý thức về sức khỏe (YT) có tác động mạnh nhất đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại TP.HCM, tiếp theo sau lần lượt là Nhận thức về giá, Nhận thức về chất lượng, Chuẩn chủ quan và Truyền thông.
6. Kết quả kiểm định T-Test và One-way ANOVA đối với các biến nhân khẩu học cho thấy điều gì?
Kết quả kiểm định cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$) về ý định mua thực phẩm chức năng giữa các nhóm giới tính (nam và nữ), các nhóm độ tuổi (dưới 18, 18-35, 35-50, trên 50), các nhóm nghề nghiệp và các mức thu nhập khác nhau của người tiêu dùng trong mẫu khảo sát tại TP.HCM.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Lê Hồng Thủy đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với mẫu khảo sát $n = 180$ tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định 5 yếu tố gồm Ý thức về sức khỏe, Nhận thức về giá cả, Nhận thức về chất lượng, Chuẩn chủ quan và Truyền thông đều có tác động thuận chiều đến ý định mua thực phẩm chức năng, trong đó Ý thức về sức khỏe đóng vai trò chi phối mạnh nhất. Công trình cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp tiếp thị thực phẩm chức năng, đồng thời là tài liệu tham khảo phương pháp luận chuẩn mực cho sinh viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng.