Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại thành phố Hồ Chí Minh, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Người đăng

Ẩn danh
128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

Tóm tắt

I. Khám phá các yếu tố quyết định ý định mua thực phẩm TP

Việc tìm hiểu ý định mua thực phẩm của người tiêu dùng tại các đô thị lớn như TP.HCM là một bài toán quan trọng đối với các doanh nghiệp. Thị trường thực phẩm TP.HCM là một hệ sinh thái năng động và phức tạp, nơi hàng ngàn sản phẩm cạnh tranh để thu hút sự chú ý của khách hàng. Hành vi mua sắm không còn đơn thuần là đáp ứng nhu cầu sinh học, mà đã trở thành một quá trình ra quyết định chịu tác động bởi vô số yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế. Hiểu rõ các yếu tố này không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả mà còn góp phần định hình các chính sách về an toàn vệ sinh thực phẩm và phát triển bền vững. Nghiên cứu khoa học về hành vi người tiêu dùng thực phẩm cung cấp một lăng kính chi tiết để giải mã những động lực ẩn sau mỗi lựa chọn. Nó giúp xác định các nhân tố then chốt từ chất lượng cảm nhận, giá cả cảm nhận cho đến ảnh hưởng của thương hiệu thực phẩm và cộng đồng. Một nghiên cứu tiêu biểu của Nguyễn Lê Hồng Thủy (2021) về ý định mua thực phẩm chức năng đã chỉ ra rằng ý thức về sức khỏe, nhận thức về giá và chất lượng là những yếu tố hàng đầu. Mặc dù tập trung vào một phân khúc cụ thể, kết quả này cung cấp những hàm ý quan trọng cho toàn bộ thị trường thực phẩm nói chung, khẳng định rằng người tiêu dùng ngày càng thông thái và có yêu cầu cao hơn về sản phẩm họ lựa chọn. Việc áp dụng các mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng như Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là công cụ hữu hiệu để hệ thống hóa và đo lường các tác động này một cách khoa học.

1.1. Bối cảnh thị trường thực phẩm TP.HCM hiện nay

Thị trường thực phẩm TP.HCM là một trong những thị trường sôi động và đa dạng nhất cả nước. Với dân số đông và mức thu nhập ngày càng tăng, nhu cầu về thực phẩm không chỉ dừng lại ở mức đủ mà đã chuyển sang "ăn ngon, ăn sạch, ăn khỏe". Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Các kênh phân phối thực phẩm trở nên đa dạng, từ chợ truyền thống, siêu thị, cửa hàng tiện lợi đến các nền tảng thương mại điện tử. Sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến sản phẩm và chiến lược tiếp thị để đáp ứng xu hướng tiêu dùng thực phẩm tại TP.HCM ngày càng khắt khe.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng thực phẩm không phải là một hoạt động học thuật đơn thuần. Nó là chìa khóa để doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Việc phân tích dữ liệu về thói quen, nhận thức, và thái độ của người tiêu dùng giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu, tối ưu hóa sản phẩm, định giá hợp lý và xây dựng các chiến dịch truyền thông hiệu quả. Hiểu được tại sao khách hàng lựa chọn sản phẩm này thay vì sản phẩm khác là nền tảng để xây dựng lòng trung thành và gia tăng thị phần.

II. Thách thức khi phân tích ý định mua thực phẩm người tiêu dùng

Phân tích quyết định mua thực phẩm của người tiêu dùng hiện đại đối mặt với nhiều thách thức. Người tiêu dùng ngày nay bị bao vây bởi một ma trận thông tin khổng lồ từ quảng cáo, mạng xã hội, và các bài đánh giá. Điều này vừa giúp họ có nhiều lựa chọn, vừa gây ra tình trạng nhiễu loạn thông tin, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến an toàn vệ sinh thực phẩmnguồn gốc xuất xứ sản phẩm. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu niềm tin của người tiêu dùng vào các cam kết chất lượng. Các vụ việc về thực phẩm bẩn, hàng giả, hàng nhái đã tạo ra một tâm lý hoài nghi, khiến người tiêu dùng phải dựa nhiều hơn vào kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên từ những người thân cận. Hơn nữa, quyết định mua thực phẩm không phải là một hành động đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố nội tại (nhận thức, thái độ) và các yếu tố bên ngoài (chuẩn chủ quan, ảnh hưởng xã hội). Việc đo lường chính xác mức độ tác động của từng yếu tố đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ như phân tích hồi quykhảo sát ý định mua hàng trên quy mô lớn. Các mô hình lý thuyết như TPB cung cấp một khung sườn hữu ích, nhưng việc áp dụng vào bối cảnh văn hóa và xã hội đặc thù của TP.HCM đòi hỏi sự điều chỉnh và kiểm định cẩn thận để đảm bảo tính xác thực.

2.1. Ma trận thông tin và vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm

Một trong những rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm là sự thiếu minh bạch thông tin. Người tiêu dùng khó có thể kiểm chứng toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khâu sản xuất đến phân phối. Các nhãn mác như "sạch", "hữu cơ", "tự nhiên" đôi khi bị lạm dụng. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm trở thành mối lo ngại hàng đầu, tác động trực tiếp đến niềm tin của người tiêu dùng và khiến họ ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ sản phẩm rõ ràng hoặc từ các thương hiệu thực phẩm uy tín.

2.2. Sự phức tạp trong các nhân tố tác động đến ý định mua hàng

Các nhân tố tác động đến ý định mua hàng không hoạt động một cách độc lập mà có sự tương tác lẫn nhau. Ví dụ, một người có ý thức cao về sức khỏe có thể sẵn sàng trả giá cao hơn cho thực phẩm hữu cơ, nhưng quyết định cuối cùng vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi thu nhập hoặc sự tiện lợi của kênh phân phối thực phẩm. Sự phức tạp này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải sử dụng các mô hình phân tích đa biến để có thể bóc tách và đánh giá đúng vai trò của từng yếu tố, tránh đưa ra những kết luận phiến diện.

III. Phương pháp tiếp cận ý định mua thực phẩm qua mô hình TPB

Để giải mã ý định mua thực phẩm, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các khung lý thuyết đã được kiểm chứng. Một trong những mô hình phổ biến và hiệu quả nhất là Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), được phát triển bởi Ajzen (1991). Mô hình này cho rằng ý định thực hiện một hành vi là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi đó. Ý định này, đến lượt nó, được quyết định bởi ba nhân tố cốt lõi: Thái độ của người tiêu dùng đối với hành vi, chuẩn chủ quan, và nhận thức kiểm soát hành vi. Áp dụng vào bối cảnh mua thực phẩm, thái độ thể hiện đánh giá tích cực hay tiêu cực của một người về việc mua một loại thực phẩm cụ thể (ví dụ: "Mua thực phẩm hữu cơ là tốt cho sức khỏe"). Chuẩn chủ quan phản ánh áp lực xã hội từ những người quan trọng (gia đình, bạn bè) về việc có nên thực hiện hành vi đó hay không. Cuối cùng, nhận thức kiểm soát hành vi là niềm tin của cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi mua sắm, liên quan đến các yếu tố như giá cả, sự sẵn có, và kiến thức. Bằng cách xây dựng bảng khảo sát ý định mua hàng dựa trên các cấu trúc này và sử dụng phân tích hồi quy, các nhà nghiên cứu có thể định lượng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, từ đó xây dựng một bức tranh toàn cảnh về quá trình ra quyết định của người tiêu dùng.

3.1. Nền tảng Lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB trong nghiên cứu

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) cung cấp một mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng vững chắc. Nó không chỉ xem xét niềm tin cá nhân mà còn tính đến ảnh hưởng của môi trường xã hội và các rào cản thực tế. Lý thuyết này cho phép các nhà nghiên cứu xây dựng các giả thuyết rõ ràng và kiểm định chúng bằng dữ liệu định lượng. Các nghiên cứu trước đây, như của Nguyễn Lê Hồng Thủy (2021), đã kế thừa và điều chỉnh mô hình TPB bằng cách tích hợp thêm các yếu tố như nhận thức về chất lượng, giá cả để phù hợp hơn với bối cảnh thị trường thực phẩm TP.HCM.

3.2. Ba nhân tố cốt lõi Thái độ Chuẩn chủ quan và Nhận thức

Ba nhân tố của TPB là trụ cột để hiểu quyết định mua thực phẩm. Thái độ của người tiêu dùng được hình thành từ niềm tin về kết quả của việc mua hàng (ví dụ: lợi ích sức khỏe, hương vị). Chuẩn chủ quan đo lường tác động của dư luận, khuyến nghị từ người thân, chuyên gia. Nhận thức kiểm soát hành vi liên quan đến khả năng tài chính, sự tiện lợi của các kênh phân phối thực phẩm, và hiểu biết của người tiêu dùng về sản phẩm. Sự kết hợp của ba yếu tố này tạo nên ý định mua hàng mạnh mẽ hoặc yếu ớt.

IV. Top 5 yếu tố ảnh hưởng mạnh đến quyết định mua thực phẩm

Dựa trên các phân tích học thuật, đặc biệt là nghiên cứu cụ thể về ý định mua thực phẩm tại TP.HCM, có thể tổng hợp 5 nhóm yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Đứng đầu là Ý thức về sức khỏe. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm an toàn, có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là thực phẩm hữu cơ và các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ sản phẩm rõ ràng. Yếu tố thứ hai là Nhận thức về chất lượng. Chất lượng không chỉ là hương vị mà còn bao gồm các thuộc tính như độ tươi, giá trị dinh dưỡng, và quy trình sản xuất an toàn. Thứ ba là Nhận thức về giá. Mặc dù người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho chất lượng, giá cả vẫn là một yếu tố quan trọng, đặc biệt khi so sánh giữa các sản phẩm tương đương. Yếu tố thứ tư là Chuẩn chủ quan, phản ánh sự ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè, và các nhóm tham chiếu. Lời khuyên hoặc xu hướng tiêu dùng của cộng đồng có thể tác động lớn đến lựa chọn cá nhân. Cuối cùng, Truyền thông và Thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin của người tiêu dùng. Các thương hiệu thực phẩm uy tín và các chiến dịch truyền thông minh bạch giúp giảm thiểu sự bất an của khách hàng và định hình thái độ của người tiêu dùng một cách tích cực. Các yếu tố này không hoạt động riêng lẻ mà tương tác với nhau, tạo nên một mô hình quyết định phức tạp.

4.1. Phân tích tác động của chất lượng và giá cả cảm nhận

Chất lượng cảm nhậngiá cả cảm nhận là hai mặt của một đồng xu. Người tiêu dùng thường dùng giá cả như một chỉ báo cho chất lượng, đặc biệt với những sản phẩm họ chưa có kinh nghiệm sử dụng. Một sản phẩm giá quá rẻ có thể gây nghi ngờ về chất lượng, trong khi một mức giá hợp lý đi kèm với cam kết chất lượng rõ ràng sẽ củng cố ý định mua thực phẩm. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa việc đảm bảo chất lượng và xây dựng một cấu trúc giá cạnh tranh để tối ưu hóa sự chấp nhận của thị trường.

4.2. Vai trò của thương hiệu thực phẩm và kênh phân phối

Một thương hiệu thực phẩm mạnh là một tài sản vô giá. Nó hoạt động như một sự bảo chứng về chất lượng và độ tin cậy, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua thực phẩm nhanh hơn. Bên cạnh đó, sự tiện lợi của kênh phân phối thực phẩm cũng là một yếu tố quyết định. Sản phẩm có chất lượng tốt nhưng khó tìm mua sẽ có ít cơ hội tiếp cận khách hàng hơn. Sự phát triển của các kênh bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử đang thay đổi cuộc chơi, đòi hỏi các thương hiệu phải có mặt ở những nơi khách hàng của họ thường xuyên lui tới.

V. Kết quả nghiên cứu ý định mua thực phẩm chức năng tại HCM

Một nghiên cứu thực tiễn về ý định mua thực phẩm (cụ thể là thực phẩm chức năng) tại TP.HCM do Nguyễn Lê Hồng Thủy (2021) thực hiện đã cung cấp những số liệu giá trị. Sử dụng phương pháp khảo sát ý định mua hàng với 180 người tiêu dùng và áp dụng phân tích hồi quy, nghiên cứu đã xác định mức độ tác động của các yếu tố. Kết quả cho thấy "Ý thức về sức khỏe" là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất (hệ số Beta = 0.510), khẳng định mối quan tâm hàng đầu của người dân thành phố đối với sức khỏe. Tiếp theo là "Nhận thức về giá" (Beta = 0.231) và "Nhận thức về chất lượng" (Beta = 0.166), cho thấy người tiêu dùng cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí và lợi ích nhận được. "Chuẩn chủ quan" (Beta = 0.137) và "Truyền thông" (Beta = 0.124) có tác động thấp hơn nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê. Những kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý quản trị quan trọng. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc truyền thông các lợi ích sức khỏe của sản phẩm, xây dựng niềm tin về chất lượng và đưa ra mức giá hợp lý. Đồng thời, việc tận dụng ảnh hưởng của cộng đồng và các kênh truyền thông đáng tin cậy sẽ giúp gia tăng hiệu quả tiếp thị. Đây là những bằng chứng cụ thể cho thấy hành vi người tiêu dùng thực phẩm tại TP.HCM ngày càng được định hướng bởi lý trí và sự quan tâm đến giá trị lâu dài.

5.1. Kết quả phân tích hồi quy và mức độ tác động từng yếu tố

Phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính đa biến đã chỉ ra một cách rõ ràng thứ tự ưu tiên các yếu tố trong tâm trí người tiêu dùng. Hệ số Beta chuẩn hóa cho phép so sánh trực tiếp mức độ quan trọng của từng nhân tố. Việc "Ý thức về sức khỏe" có hệ số cao nhất cho thấy các chiến dịch marketing nhấn mạnh vào tính an toàn, dinh dưỡng, và lợi ích sức khỏe sẽ có hiệu quả cao. Ngược lại, "Truyền thông" có hệ số thấp nhất cho thấy người tiêu dùng khá tỉnh táo và không dễ dàng bị thuyết phục bởi quảng cáo đơn thuần nếu thiếu sự bảo chứng về chất lượng và giá trị thực.

5.2. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp trên thị trường thực phẩm

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị rõ ràng được đề xuất. Doanh nghiệp nên: (1) Xây dựng sản phẩm xoay quanh lợi ích sức khỏe. (2) Minh bạch hóa thông tin về nguồn gốc xuất xứ sản phẩm và chất lượng. (3) Định giá sản phẩm tương xứng với giá trị cảm nhận. (4) Tận dụng các kênh giao tiếp cộng đồng và người có ảnh hưởng (KOLs) để xây dựng chuẩn chủ quan tích cực. (5) Kết hợp truyền thông với các bằng chứng xác thực để củng cố niềm tin của người tiêu dùng. Việc áp dụng các chiến lược này sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường thực phẩm TP.HCM.

VI. Xu hướng tiêu dùng thực phẩm tại TP

Nhìn về tương lai, xu hướng tiêu dùng thực phẩm tại TP.HCM sẽ tiếp tục phát triển theo hướng bền vững, an toàn và cá nhân hóa. Sự trỗi dậy của thực phẩm hữu cơ, thực phẩm có nguồn gốc thực vật và các sản phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe sẽ ngày càng mạnh mẽ. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến lợi ích cho bản thân mà còn chú ý đến các yếu tố đạo đức và môi trường trong sản xuất. Công nghệ số sẽ tiếp tục thay đổi cách người tiêu dùng tìm kiếm thông tin, tương tác với thương hiệu và mua sắm. Các ứng dụng truy xuất nguồn gốc, các nền tảng đánh giá sản phẩm và thương mại điện tử sẽ trở thành công cụ không thể thiếu. Đối với các nhà nghiên cứu, vẫn còn nhiều không gian để khám phá sâu hơn về hành vi người tiêu dùng thực phẩm. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tác động của văn hóa vùng miền, ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa, hoặc sự khác biệt trong hành vi của các thế hệ (Gen Z, Millennials). Việc liên tục cập nhật và nghiên cứu các xu hướng này là điều cần thiết để cả doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra những quyết định phù hợp, góp phần xây dựng một thị trường thực phẩm TP.HCM lành mạnh và phát triển.

6.1. Sự trỗi dậy của thực phẩm hữu cơ và mối quan tâm sức khỏe

Mối quan tâm về an toàn vệ sinh thực phẩm và sức khỏe lâu dài là động lực chính thúc đẩy nhu cầu đối với thực phẩm hữu cơ và các sản phẩm "sạch". Xu hướng tiêu dùng thực phẩm tại TP.HCM cho thấy người tiêu dùng sẵn sàng đầu tư nhiều hơn cho các sản phẩm được chứng nhận, không chứa hóa chất độc hại. Đây không còn là một thị trường ngách mà đang dần trở thành xu hướng chủ đạo, đặc biệt trong tầng lớp trung lưu và các gia đình có con nhỏ.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi người tiêu dùng

Để bức tranh về hành vi người tiêu dùng thực phẩm ngày càng hoàn thiện, các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng phạm vi. Có thể khám phá sự khác biệt trong quyết định mua thực phẩm giữa khu vực nội thành và ngoại thành, hoặc nghiên cứu tác động của các yếu tố tình huống (ví dụ: mua sắm trong dịp lễ, mua sắm khi có dịch bệnh). Việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính sâu hơn như phỏng vấn nhóm, phỏng vấn chuyên sâu cũng sẽ giúp làm sáng tỏ những động cơ và rào cản tâm lý phức tạp mà các khảo sát định lượng khó có thể nắm bắt hết.

10/07/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI. 1 10, 20244:37:40 PM4:37:40 PM128Monday, 1.1 Lí do chọn June 10, 20244:37:40 PM4:37:40 PM128Monday, June 10, 20244:37: đề tài .2tieu chuc nang cua nguoi Mục tiêutai dung nghiên cứu Thanh. pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 3 thuc ph 1.3 Câu hỏi nghiên cứu. 4 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 1.4 Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu.

4 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 1.5 Ý nghĩa thực tiễn .6tieu chuc nang cua nguoi Bố dung cục bài tailuận vănpho Thanh. Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 5 thuc ph CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN .1 Các khái niệm liên quan .2 Thực phẩm chức năng. 6 chuc nang cua nguoi tieu dung Khái 2.1 tai Thanh niệm pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua. 6 thuc ph chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 2.

7 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph den y dinh mua 2.2 Cácthuc mô hìnhpham lí thuyết chuc liên quannang cua nguoi tieu dung tai Thanh. 8 ph chuc nang cua nguoi 2.1 tieu dung Lý thuyết hànhpho tai Thanh động Hohợp ChilíMinhNghien TRA (Theorycuu of cac yeu to Action Reasoned – TRA) anh huong den. y dinh mua 8 thuc ph 2.2 Mô hình lý thuyết hành vi dự định (Theory of planned behavior model – TPB) .3 Nghiên cứu khoa học liên quan .1 Nghiên cứu trong nước .1 Nghiên cứu của Nguyễn Thảo Nguyên và Lê Thu Trang (2020): “Yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh”. chuc nang cua nguoi tieu dung.

tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 11 thuc ph chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph NghienPM128Monday, 10, 20244:37:38 PM4:37:38 cuu cac yeu to June anh huong den y dinh mua 10, 20244:37:38 thuc pham PM4:37:38 chuc nang cua PM128Monday, nguoi June tieu dung 10, 20244:37: xii chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph MinhNghien cuu cacPM4:37:41 10, 20244:37:41 yeu to anh huong den y dinh muaJune PM128Monday, thuc pham chuc nang cua nguoi 10, 20244:37:41 tieu dung PM4:37:41 tai Thanh pho HoJune PM128Monday, Chi Minh 10, 20244:37: 2.2 Nghiên 1282410064:37:38 cứu của PM4:37:38 Nguyễn Thu Hà (2015): PM1282410064:37:38 “Nghiên PM4:37:38 cứu các yếu tốPM4:37:38 PM1282410064:37:38 ảnh hưởngPMđến 10, 20244:37:44 PM4:37:44 PM128Monday, June 10, 20244:37:44 PM4:37:44 PM128Monday, June 10, 20244:37: ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại Đà Nẵng”.3 Nghiên cứu của Lê Thùy Hương (2014): “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chuc nang cua nguoi tieu dung đến tai Thanh ý định phophẩm mua thực Ho Chi MinhNghien an toàn cuuđôcac của cư dân thị yeu - lấytovíanh huong dụ tại den Thành y dinh Phố mua thuc ph Hà Nội”. chuc nang cua nguoi tieu. dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 13 thuc ph 2.2 Nghiên 10, 20244:37:40 PM4:37:40 cứu ngoài nước PM128Monday, June. 10, 20244:37:40 PM4:37:40 PM128Monday, June 10,15 20244:37: 2.1 chuc nang cua nguoi tieu dung Nghiên cứu tai Thanh củaHoLim pho ChiKwoh Fronn và MinhNghien cuuYong Kai to cac yeu Yunanh(2016): huong“Các den yyếu tố mua dinh ảnh thuc ph hưởng đến ý định mua các sản phẩm bổ sung chế độ ăn của giới trẻ”.

15 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 2.2 chuc nang cua nguoi tieu dung Nghiên cứu tai Thanh của, pho HoShaheen Mansori (2012): Chi MinhNghien cuu cac“Động yeu to lực anhmua thực huong phẩm den hữumua y dinh cơ thuc ph của phụ nữ trẻ ở Malaysia”. 16 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 2.3 Tóm tắt các nghiên cứu trước đó .4 Đề xuất mô hình nghiên cứu .1 Xây dựng mô hình nghiên cứu .2 Xây dựng giả thuyết. 21 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 24 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 3.1 Thiết kế nghiên cứu.

24 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 3.1 Tiến trình nghiên cứu. 24 chuc nang cua nguoi 3.2 tieu dung tai Thanh Phương pho Hocứu pháp nghiên Chi. MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 27 thuc ph ph den y dinh mua thuc pham chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh 3.1 chuc nang cua nguoi tieu dung Phương pháp tai Thanh phonghiên Ho Chicứu định tính. MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 27 thuc ph 3.2 Nghiên cứu định lượng .3 Thiết kế bảng câu hỏi .2 Phương pháp thu thập dữ liệu .1 Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp .2 Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp.

33 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 3.3 Công cụ phân tích và thu thập dữ liệu. 33 chuc nang cua nguoi 3.1 tieu dung tai Thanh Phương phođịnh pháp xác Ho Chi kíchMinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thước mẫu. 33 thuc ph NghienPM128Monday, 10, 20244:37:38 PM4:37:38 cuu cac yeu to June anh huong den y dinh mua 10, 20244:37:38 thuc pham PM4:37:38 chuc nang cua PM128Monday, nguoi June tieu dung 10, 20244:37: xiii chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph MinhNghien cuu cacPM4:37:41 10, 20244:37:41 yeu to anh huong den y dinh muaJune PM128Monday, thuc pham chuc nang cua nguoi 10, 20244:37:41 tieu dung PM4:37:41 tai Thanh pho HoJune PM128Monday, Chi Minh 10, 20244:37: 3.2 PhươngPM4:37:38 1282410064:37:38 pháp phân tích dữ liệu. PM1282410064:37:38 PM4:37:38 PM1282410064:37:38 PM4:37:38 PM 34 10, 20244:37:44 PM4:37:44 PM128Monday, June 10, 20244:37:44 PM4:37:44 PM128Monday, June 10, 20244:37: 3.1 Phương pháp thống kê mô tả .2 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha.

35 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 3.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA. 35 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 3.4PM128Monday, 10, 20244:37:40 PM4:37:40 Phân tích hồi qui tuyến June 10,tính, tương quan 20244:37:40 Pearson. PM4:37:40 PM128Monday, June 10, 37 20244:37: 3.5 chuc nang cua nguoi tieu dung Phương pháp tai Thanh phokiểm địnhMinhNghien Ho Chi Anova. cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 39 thuc ph chuc nang cua nguoi tieu dung Kiểm 3.6 tai Thanh định pho Ho.

T – test Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 40 thuc ph chuc nang cua nguoi tieu dung CHƯƠNG tai Thanh 4: PHÂN pho TÍCH DỮHoLIỆU Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua .1tieu chuc nang cua nguoi Phân tíchtai dung thông tin pho Thanh thứ cấp Ho. Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 42 thuc ph 4.1 Tổng quan tình hình thực phẩm chức năng tại Việt Nam .2 Phân tích kết quả thứ cấp.1 Ý thức về sức khỏe .2 Nhận thức về giá. 44 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 4.3 Nhận thức về chất lượng. 46 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 4.4 chuc nang cua nguoi tieu dung Chuẩn chủpho tai Thanh quanHo.

Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 47 thuc ph den y dinh mua thuc pham chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh ph 4.5 chuc nang cua nguoi tieu dung Truyền thông tai Thanh pho. Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 49 thuc ph 4.2 Phân tích dữ liệu sơ cấp .1 Thống kê mô tả .3 chuc nang cua nguoi tieu dung Nghề nghiệp tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua. 51 thuc ph chuc nang cua nguoi tieu dung Thu 4.4 tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua nhập. 52 thuc ph NghienPM128Monday, 10, 20244:37:38 PM4:37:38 cuu cac yeu to June anh huong den y dinh mua 10, 20244:37:38 thuc pham PM4:37:38 chuc nang cua PM128Monday, nguoi June tieu dung 10, 20244:37: xiv chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph MinhNghien cuu cacPM4:37:41 10, 20244:37:41 yeu to anh huong den y dinh muaJune PM128Monday, thuc pham chuc nang cua nguoi 10, 20244:37:41 tieu dung PM4:37:41 tai Thanh pho HoJune PM128Monday, Chi Minh 10, 20244:37: 4.3 Kiểm định độ 1282410064:37:38 tin cậy Cronbach’s PM4:37:38 Alpha của PM1282410064:37:38 thang đo PM4:37:38.

PM1282410064:37:38 PM4:37:38 PM 52 10, 20244:37:44 PM4:37:44 PM128Monday, June 10, 20244:37:44 PM4:37:44 PM128Monday, June 10, 20244:37: 4.1 Kiểm định độ tin cậy cho biến độc lập .2 Kiểm định cho biến phụ thuộc .4tieu chuc nang cua nguoi Phân tíchtai dung nhân tố khám Thanh pháChi pho Ho EFA. MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 54 thuc ph 4.1 Phân tích nhân tố EFA cho biến độc lập. 54 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 4.2 Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến phụ thuộc. 56 10, 20244:37:40 PM4:37:40 PM128Monday, 4.3 Hiệu chỉnh mô hìnhJune 10, 20244:37:40 PM4:37:40 PM128Monday, June 10,58 .5tieu chuc nang cua nguoi Phân tíchtai dung hồiThanh quy tuyến tính, pho Ho Chiphân tích tươngcuu MinhNghien quan cacPearson yeu to.

anh huong den y dinh mua 58 thuc ph 4.1 Phân tích Pearson. 58 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 4.2 Phân tích hồi quy tuyến tính. 60 chuc nang cua nguoi tieu dung tai Thanh pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua thuc ph 4.6 Kiểm định trung bình. 65 chuc nang cua nguoi 4.1 Ý thức tieu dung tai về sức khỏe Thanh.

pho Ho Chi MinhNghien cuu cac yeu to anh huong den y dinh mua 65 thuc ph 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ