Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thái Độ Học Tập Môn Lý Luận Chính Trị Của Sinh Viên Đại Học


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu mang mã số SV2022-66 do nhóm tác giả Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (HCMUTE) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Thị Mai Linh, nhằm giải quyết câu hỏi cốt lõi: Những yếu tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến thái độ học tập các môn Lý luận chính trị (LLCT) của sinh viên khối trường kỹ thuật trong bối cảnh đào tạo theo học chế tín chỉ và chuyển đổi số giáo dục?

Về phương pháp, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn sâu) và nghiên cứu định lượng thực nghiệm qua khảo sát $302$ sinh viên hợp lệ bằng thang đo Likert 5 điểm, xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 20.0 với các kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính bội.

Kết quả nổi bật cho thấy thái độ học tập chịu sự chi phối đa chiều từ 8 nhóm nhân tố: Giảng viên (GV), Phương pháp giảng dạy (PPGD), Nội dung giảng dạy (NDGD), Động lực học tập (DLHT), Tinh thần học tập (TTHT), Cách sắp xếp môn học (CSXMH), Mô hình dạy học (MHDH), và Giáo trình - Tài liệu tham khảo (GTTLTK). Trong đó, mô hình dạy học kết hợp công nghệ và phương pháp giảng dạy gắn liền thực tiễn tạo ra sự tác động mạnh mẽ nhất đến mức độ hào hứng tiếp thu tri thức chính trị.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình mở ra hướng đi cụ thể cho các nhà quản lý giáo dục, khoa lý luận và giảng viên trong việc tái cấu trúc bài giảng, đa dạng hóa phương thức kiểm tra - đánh giá và ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT), góp phần chuyển hóa việc học LLCT từ nghĩa vụ thụ động sang nhu cầu tự thân của người học.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng nhận thức và lỗ hổng nghiên cứu

Các môn Lý luận chính trị (bao gồm Triết học Mác – Lênin, Kinh tế chính trị Mác – Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Tư tưởng Hồ Chí Minh và Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam) giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành thế giới quan khoa học, nhân sinh quan cách mạng và bản lĩnh chính trị cho sinh viên. Tuy nhiên, tính chất trừu tượng, dung lượng lý thuyết lớn và cách tiếp cận hàn lâm thường dẫn đến tâm lý e ngại, học đối phó hoặc coi nhẹ các môn khoa học xã hội ở khối sinh viên kỹ thuật.

Dù các văn kiện của Đảng và Nhà nước (như Chỉ thị 34-CT/TW, Nghị quyết 16-NQ/TW, Nghị quyết 37-NQ/TW, Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII) liên tục nhấn mạnh việc đổi mới căn bản công tác giảng dạy lý luận chính trị, phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào góc độ sư phạm thuần túy của giảng viên hoặc dừng lại ở phân tích định tính. Thiếu vắng các công trình định lượng bài bản đo lường chi tiết mức độ tác động của từng yếu tố môi trường học đường, công nghệ giảng dạy và động cơ nội tại đối với thái độ của sinh viên trong kỷ nguyên số.

Tính cấp thiết và giá trị thời đại

Nghiên cứu được triển khai trong bối cảnh các cơ sở giáo dục đại học chuyển đổi mạnh mẽ từ phương thức đào tạo niên chế sang tín chỉ, đồng thời ứng dụng sâu rộng hệ thống quản lý học tập trực tuyến (E-learning, Blended Learning). Việc xác định chính xác thái độ học tập và các rào cản tâm lý của sinh viên giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý luận kinh điển và hơi thở thực tiễn đời sống, ngăn chặn nguy cơ "tự diễn biến", suy thoái tư tưởng chính trị trong thế hệ trẻ – lực lượng lao động chủ chốt tương lai của đất nước.


Methodology và cách tiếp cận nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu tổng thể

Đề tài áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự (Exploratory Sequential Mixed Methods Design):

  • Giai đoạn sơ bộ (Định tính): Tổng hợp cơ sở lý luận từ các học thuyết tâm lý học hành vi (Gordon Allport, Festinger, Ajzen & Fishbein) và tổng quan các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tiến hành phỏng vấn sâu sinh viên và xin ý kiến chuyên gia để điều chỉnh bảng biến quan sát cho phù hợp đặc thù sinh viên kỹ thuật.
  • Giai đoạn chính thức (Định lượng): Thu thập dữ liệu thực nghiệm diện rộng thông qua bảng câu hỏi cấu trúc, phục vụ kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

Phương pháp thu thập và làm sạch dữ liệu

  • Cỡ mẫu: Khảo sát ngẫu nhiên phát ra $350$ phiếu tại các khoa thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Sau quy trình kiểm tra tính hợp lệ và loại bỏ các phiếu trả lời đơn điệu, $302$ mẫu đạt chuẩn được đưa vào phân tích chính thức.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ $1 =$ Hoàn toàn không đồng ý đến $5 =$ Hoàn toàn đồng ý). Các biến định tính (giới tính, tính chất môn học bắt buộc/tự chọn) dùng thang đo định danh; năm học và thời lượng tự học dùng thang đo thứ bậc.

Kỹ thuật phân tích và độ tin cậy

Toàn bộ dữ liệu được mã hóa và xử lý trên nền tảng IBM SPSS Statistics 20.0:

  1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đảm bảo hệ số $\alpha \ge 0.60$ và hệ số tương quan biến - tổng ($Corrected\ Item-Total\ Correlation$) $> 0.30$.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phép trích Principal Components và phép xoay Varimax để kiểm tra hệ số $KMO \in [0.5, 1.0]$, kiểm định Bartlett đạt ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích ($Cumulative\ Variance$) $> 50%$.
  3. Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mức độ phù hợp mô hình thông qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và xác thực các giả định phần dư (Histogram, Normal P-P Plot, Scatter Plot).

Phát hiện nghiên cứu chính

Dựa trên dữ liệu thống kê từ $302$ người tham gia khảo sát, nghiên cứu ghi nhận các phát hiện then chốt sau:

1. Phân bổ mẫu và thực trạng dành thời gian học tập

  • Cơ cấu mẫu: Nữ giới chiếm $61.6%$ ($186$ sinh viên), Nam giới chiếm $38.4%$ ($116$ sinh viên). Sinh viên năm 3 và năm 1 chiếm tỷ trọng áp đảo với lần lượt là $37.7%$ và $35.1%$, phản ánh đúng tiến độ học tập các môn lý luận chính trị trong khung chương trình đào tạo tín chỉ.
  • Thực trạng quỹ thời gian tự học: Đáng chú ý, có đến $45.5%$ sinh viên chỉ dành dưới $20%$ tổng quỹ thời gian học tập cho các môn LLCT, $22.2%$ dành từ $20% - <40%$, và chỉ có vỏn vẹn $5.0%$ sinh viên dành từ $80% - 100%$ thời gian. Đây là con số biết nói chỉ ra xu hướng ưu tiên thời gian cho môn chuyên ngành kỹ thuật và sự hạn chế trong năng lực tự học môn lý luận.
Mức thời gian tự học LLCT Tần số ($N$) Tỷ lệ phần trăm ($%$) Tỷ lệ tích lũy ($%$)
Dưới 20% 137 45.5% 45.5%
20% đến <40% 67 22.2% 67.5%
40% đến <60% 53 17.5% 85.1%
60% đến <80% 30 9.9% 95.0%
80% đến 100% 15 5.0% 100.0%
Tổng cộng 302 100.0% --

2. Mức độ đánh giá các nhân tố ảnh hưởng (Điểm Mean Thang đo Likert)

  • Mô hình dạy học hiện đại dẫn đầu về mức độ yêu thích: Biến quan sát MHDH1 (Lớp học truyền thống tích hợp Smart TV, máy chiếu, thiết bị âm thanh) đạt giá trị trung bình cao nhất $\bar{X} = 3.94 \pm 0.93$; kế đến là MHDH2 (Dạy học trực tuyến tương tác qua Meet/Zoom/Teams) với $\bar{X} = 3.88 \pm 0.87$.
  • Động lực học tập gắn liền với quyền lợi thiết thực: Biến DLHT3 (Học để đạt tiêu chí Sinh viên 5 tốt, Đoàn viên ưu tú, khen thưởng học bổng) đạt điểm trung bình rất cao ($\bar{X} = 3.65 \pm 1.31$).
  • Phương pháp giảng dạy đòi hỏi gắn liền thực tiễn: PPGD1 (Ứng dụng CNTT, bài giảng số) đạt $\bar{X} = 3.54 \pm 0.76$ và PPGD3 (Liên hệ thực tế chính trị - xã hội trong nước) đạt $\bar{X} = 3.48 \pm 0.80$.
Nhóm nhân tố Ký hiệu Biến quan sát tiêu biểu Điểm Mean ($\bar{X}$) Độ lệch chuẩn ($SD$)
Mô hình dạy học MHDH1 Phương tiện trực quan phòng học hiện đại 3.94 0.93
Mô hình dạy học MHDH2 Phần mềm trực tuyến bổ trợ tương tác 3.88 0.87
Động lực học tập DLHT3 Đạt tiêu chuẩn xét SV5T, học bổng, Đoàn 3.65 1.31
Phương pháp giảng dạy PPGD1 Ứng dụng slides điện tử, video tư liệu 3.54 0.76
Phương pháp giảng dạy PPGD3 Gắn liền câu chuyện chính trị - xã hội thực tế 3.48 0.80
Giáo trình & Tài liệu GTTLTK2 Tìm kiếm tài liệu mở rộng trên Internet 3.46 0.82
Cách sắp xếp môn CSXMH3 Phòng học xa, tốn thời gian di chuyển 2.93 1.04
Thái độ học tập (Phụ thuộc) TDHT Mức độ chủ động thích nghi & phát huy thái độ 3.22 0.55

3. Ý nghĩa kết quả phân tích

Kết quả chứng minh sinh viên không hề thờ ơ với lý luận chính trị, nhưng thái độ học tập bị ức chế bởi phương pháp truyền thụ một chiều và rào cản không gian lớp học truyền thống. Khi giảng viên kết hợp linh hoạt công nghệ số, bài tập tình huống thực tế và gắn kết việc học với các mục tiêu phấn đấu cá nhân (danh hiệu SV5T, kỹ năng mềm), thái độ tiếp nhận của người học chuyển biến tích cực rõ rệt.


Đóng góp khoa học và giá trị học thuật

Đóng góp về mặt lý thuyết

  1. Xây dựng bộ thang đo chuyên biệt: Hệ thống hóa 8 thành phần tác động đến thái độ học tập LLCT, lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực nghiệm về hành vi học tập các môn khoa học chính trị tại các trường đại học theo định hướng ứng dụng và công nghệ.
  2. Làm sâu sắc lý thuyết tâm lý học hành vi: Cung cấp minh chứng cho thấy thái độ nhận thức không chỉ chịu ảnh hưởng từ nội dung kiến thức mà phụ thuộc mật thiết vào trải nghiệm công nghệ (phương tiện đa phương tiện, bài giảng trực tuyến) và giá trị tiện ích cá nhân nhận được.

Đóng góp thực tiễn và chính sách giáo dục

  • Đổi mới sư phạm: Chuyển đổi mô hình giảng dạy từ truyền đạt giáo điều sang lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) và học tập qua dự án (Project-based learning).
  • Hoạch định chính sách đào tạo: Khuyến nghị ban giám hiệu và phòng đào tạo nhà trường cần sắp xếp thời khóa biểu khoa học, giảm tải tình trạng học dồn tiết lý thuyết, trang bị đồng bộ hạ tầng phòng học thông minh (Smart TV, wifi chất lượng cao) nhằm tối ưu hóa sự tập trung của người học.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm

Nghiên cứu mang lại giá trị trực tiếp cho nhiều nhóm đối tượng trong hệ thống giáo dục đại học:

  • Giảng viên các bộ môn Lý luận chính trị: Nắm bắt tâm lý, nhu cầu tiếp nhận của sinh viên thế hệ Gen Z; từ đó chủ động cải tiến giáo án điện tử, chắt lọc ví dụ thực tiễn đời sống kinh tế - xã hội, tránh lối giảng bài đọc - chép khô cứng.
  • Cán bộ quản lý giáo dục & Ban Giám hiệu: Cơ sở dữ liệu định lượng giúp nhà trường đánh giá đúng thực trạng cơ sở vật chất, từ đó có kế hoạch đầu tư hạ tầng số hóa, sắp xếp phòng ốc và phân bổ lịch trình môn học hợp lý hơn.
  • Tổ chức Đoàn Thanh niên – Hội Sinh viên: Tận dụng động lực đạt chuẩn "Sinh viên 5 tốt" và "Đoàn viên ưu tú" để tổ chức các cuộc thi học thuật, diễn đàn tranh biện chính trị - xã hội hấp dẫn, khơi dậy tinh thần lý tưởng cách mạng trẻ trung, sôi nổi.
  • Các nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp khung nghiên cứu mẫu và bộ biến đo lường tin cậy để mở rộng khảo sát so sánh tại các khối trường kinh tế, y dược hoặc xã hội nhân văn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?

Yếu tố Mô hình dạy học ứng dụng công nghệ trực quan ($\bar{X} = 3.94$) và Động lực phấn đấu danh hiệu thi đua, học bổng ($\bar{X} = 3.65$) có tác động mạnh mẽ nhất đến thái độ học tập của sinh viên. Sinh viên không từ chối học lý luận, họ chỉ đòi hỏi phương thức truyền tải hiện đại, tương tác và gắn liền lợi ích phát triển năng lực bản thân.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Đề tài phối hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng xử lý trên SPSS 20.0 (kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích EFA, phân tích hồi quy). Bộ thang đo được thiết kế chuyên sâu và kiểm chứng thực địa trên cỡ mẫu đủ lớn ($N = 302$), đảm bảo độ tin cậy và tính giá trị hội tụ cao.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ sinh viên Việt Nam không?

Kết quả có tính đại diện cao cho khối trường đại học đào tạo nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ và kinh tế có chung mô hình đào tạo tín chỉ tại khu vực phía Nam. Tuy nhiên, để khái quát hóa toàn diện, cần mở rộng khảo sát thêm tại các trường chuyên ngành khoa học xã hội và nhân văn ở miền Bắc và miền Trung.

4. Hạn chế và hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là gì?

Đề tài mới dừng lại ở phạm vi nội bộ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM trong khung thời gian nhất định. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - AMOS) để đo lường các tác động điều tiết của biến nhân khẩu học (giới tính, ngành học, năm học) và bổ sung yếu tố tác động từ mạng xã hội.

5. Những ứng dụng thực tiễn có thể triển khai ngay từ báo cáo này là gì?

Nhà trường có thể áp dụng ngay việc:

  1. Triển khai mô hình bài giảng video tương tác ngắn trước khi lên lớp (E-learning).
  2. Đổi mới hình thức thi tự luận thuần túy sang tiểu luận nhóm giải quyết tình huống kinh tế - chính trị thực tế.
  3. Tích hợp điểm thưởng rèn luyện Đoàn - Hội vào quá trình tham gia xây dựng bài học trên lớp.

Kết luận

Công trình nghiên cứu khoa học sinh viên Mã số SV2022-66 của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã phân tích toàn diện và làm sáng tỏ hệ thống các nhân tố chi phối thái độ học tập môn Lý luận chính trị. Nghiên cứu khẳng định: nâng cao chất lượng giáo dục chính trị tư tưởng không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính hay giáo điều lý thuyết, mà bắt buộc phải gắn liền với chuyển đổi số giáo dục, đổi mới phương pháp sư phạm tương tác và khơi dậy động lực tự thân của người học.

Nhà trường, giảng viên và các tổ chức đoàn thể cần phối hợp đồng bộ để biến giảng đường lý luận chính trị thành không gian đối thoại cởi mở, trang bị bản lĩnh và nhân sinh quan vững vàng cho thế hệ tri thức trẻ trên hành trình hội nhập quốc tế.