Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Mua Mỹ Phẩm Thuần Chay Cocoon Của Thế Hệ Z Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

Khám phá các yếu tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm thuần chay Cocoon của Gen Z tại TP.HCM. Nghiên cứu chuyên sâu về xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

88
37
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

1.6.1. Ý nghĩa khoa học

1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.7. Cấu trúc bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu liên quan

2.2. Các khái niệm nghiên cứu liên quan

2.2.1. Khái niệm về ý định mua hàng

2.2.2. Khái niệm về mỹ phẩm thuần chay

2.2.3. Lợi ích của mỹ phẩm thuần chay

2.3. Các lý thuyết liên quan

2.3.1. Lý thuyết hành vi có kế hoạch

2.4. Tổng quan các nghiên cứu liên quan

2.4.1. Nghiên cứu trong nước

2.4.2. Nghiên cứu nước ngoài

2.4.3. Tổng hợp các nghiên cứu trước

2.4.4. Thảo luận và khoảng trống nghiên cứu

2.5. Giả thuyết nghiên cứu

2.5.1. Nhận thức về sức khoẻ

2.5.2. Nhận thức về môi trường

2.5.3. Cảm nhận lợi ích về giá

2.5.4. Chất lượng sản phẩm

2.5.5. Truyền miệng điện tử

2.6. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.1.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Diễn đạt và mã hoá thang đo

3.4. Phương pháp chọn mẫu và xử lý số liệu

3.4.1. Phương pháp chọn mẫu

3.4.2. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả mẫu

4.2. Kết quả đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Phân tích nhân tố khám phá với các biến độc lập

4.5. Phân tích nhân tố khám phá với biến phụ thuộc

4.6. Phân tích tương quan Pearson

4.7. Phân tích hồi quy tuyến tính

4.8. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

4.9. Kiểm định các giả định của mô hình hồi quy

4.9.1. Giả định về chỉ số phóng đại phương sai VIF

4.9.2. Giả định về tính độc lập của sai số

4.9.3. Giả định về phân phối chuẩn phần dư

4.9.4. Giả định hệ tuyến tính

4.10. Kiểm định giả thuyết mô hình

4.11. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.2. Những đóng góp của đề tài nghiên cứu

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Hạn chế nghiên cứu

5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ý Định Mua Mỹ Phẩm Thuần Chay 55

Nghiên cứu về ý định mua mỹ phẩm thuần chay Cocoon của Gen Z tại TP.HCM trở nên cấp thiết. Thị trường làm đẹp Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với sự gia tăng của các thương hiệu và nhu cầu làm đẹp của cả nam và nữ. Doanh thu ngành làm đẹp và chăm sóc cá nhân ước tính đạt 2,36 tỷ USD vào năm 2023, với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) dự kiến là 3,32% đến năm 2027 (Thời báo Tài Chính Việt Nam). Đặc biệt, kênh trực tuyến đóng góp đáng kể vào doanh thu, nhất là mảng mỹ phẩm và chăm sóc da. Mỹ phẩm thuần chay đang trở thành lựa chọn hàng đầu, tránh các thành phần có hại và hướng tới sự thân thiện với môi trường. Xu hướng này được ưa chuộng trên toàn cầu, với thị trường dự kiến đạt 2,84 tỷ USD vào năm 2024 và tăng lên 3,95 tỷ USD vào năm 2029 (Mordor Intelligence).

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Thị Trường Mỹ Phẩm

Nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi mua mỹ phẩm của người tiêu dùng, đặc biệt là Gen Z. Điều này cho phép các doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm, chiến lược marketing và kênh phân phối để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Theo Decision Lab, Gen Z tại Việt Nam có khoảng 14,4 triệu người, với mức chi tiêu bình quân gần 2,5 triệu đồng/tháng. Nắm bắt xu hướng và sở thích của nhóm này là chìa khóa để thành công trong ngành mỹ phẩm.

1.2. Cocoon Thương Hiệu Mỹ Phẩm Thuần Chay Tiên Phong

Cocoon là thương hiệu mỹ phẩm thuần chay tiên phong tại Việt Nam, cam kết sử dụng nguyên liệu 100% tự nhiên và sản xuất hoàn toàn trong nước. Vietdata cho thấy doanh thu của Cocoon tăng từ gần 13 tỷ đồng năm 2020 lên 184 tỷ đồng năm 2022, với lợi nhuận sau thuế đạt 46,6 tỷ đồng. Sự phát triển ấn tượng này tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi Cocoon phải tăng cường nhận diện thương hiệu và hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng của Gen Z.

II. Thách Thức Cơ Hội Với Mỹ Phẩm Thuần Chay Cocoon 58

Mặc dù thị trường mỹ phẩm thuần chay đang phát triển, Cocoon đối mặt với nhiều thách thức. Sự cạnh tranh gia tăng từ các thương hiệu khác, yêu cầu liên tục cải tiến sản phẩm, giá cả, thiết kế, và chiến lược marketing. Bên cạnh đó, Gen Z ngày càng khắt khe hơn về chất lượng, thành phần tự nhiên, bao bì thân thiện môi trường, và trải nghiệm người dùng. Để duy trì và phát triển, Cocoon cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng của Gen Z và đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Ảnh Hưởng Của Mạng Xã Hội Đến Quyết Định Mua Hàng

Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng của Gen Z. Họ thường tìm kiếm thông tin, đánh giá, và so sánh sản phẩm trên các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok. Các chiến dịch marketing hiệu quả trên mạng xã hội có thể tạo ra ý định mua hàng mạnh mẽ. Tuy nhiên, thông tin sai lệch hoặc đánh giá tiêu cực cũng có thể gây ảnh hưởng xấu đến thương hiệu.

2.2. Yếu Tố Giá Trị Thương Hiệu Và Chất Lượng Sản Phẩm

Giá trị thương hiệuchất lượng sản phẩm là những yếu tố quan trọng đối với Gen Z. Họ không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn chú trọng đến uy tín của thương hiệu, cam kết về thành phần tự nhiên, và hiệu quả thực tế của sản phẩm. Cocoon cần duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm, đồng thời xây dựng giá trị thương hiệu mạnh mẽ để thu hút và giữ chân khách hàng Gen Z.

2.3. Tiêu Dùng Bền Vững Và Nhận Thức Về Môi Trường

Tiêu dùng bền vữngnhận thức về môi trường ngày càng trở nên quan trọng đối với Gen Z. Họ ưu tiên lựa chọn các sản phẩm có bao bì thân thiện môi trường, không thử nghiệm trên động vật, và góp phần vào việc bảo vệ hành tinh. Cocoon cần thể hiện cam kết mạnh mẽ về tiêu dùng bền vữngmỹ phẩm xanh để thu hút nhóm khách hàng này.

III. Cách Nghiên Cứu Ý Định Mua Mỹ Phẩm Thuần Chay Hiệu Quả 59

Để nghiên cứu ý định mua mỹ phẩm thuần chay Cocoon của Gen Z một cách hiệu quả, cần kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính giúp khám phá các yếu tố tiềm ẩn, trong khi nghiên cứu định lượng giúp đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm khảo sát trực tuyến, phỏng vấn sâu, và phân tích dữ liệu thứ cấp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin chi tiết về hành vi mua mỹ phẩm, nhận thức về mỹ phẩm thuần chay, và các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng của Gen Z.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Tính Để Khám Phá Yếu Tố

Nghiên cứu định tính sử dụng các phương pháp như phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) và phỏng vấn sâu để khám phá các yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến ý định mua hàng. Các cuộc phỏng vấn này giúp thu thập thông tin chi tiết về quan điểm, cảm xúc, và trải nghiệm của Gen Z đối với mỹ phẩm thuần chay Cocoon.

3.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Lượng Để Đo Lường Mức Độ

Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát trực tuyến với thang đo Likert để đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đã xác định trong nghiên cứu định tính. Phân tích thống kê như hồi quy tuyến tính được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố và ý định mua hàng.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Thứ Cấp Về Thị Trường Mỹ Phẩm

Phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thị trường, tạp chí khoa học, và internet cung cấp thông tin tổng quan về xu hướng mỹ phẩm thuần chay, phân khúc thị trường Gen Z, và hành vi tiêu dùng. Dữ liệu này giúp đặt bối cảnh và hỗ trợ cho việc phân tích dữ liệu thu thập được từ nghiên cứu định tính và định lượng.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Hàm Ý Quản Trị Cho Cocoon 52

Kết quả nghiên cứu về ý định mua mỹ phẩm thuần chay Cocoon của Gen Z tại TP.HCM cung cấp các hàm ý quản trị quan trọng cho Cocoon. Doanh nghiệp có thể tập trung vào việc nâng cao nhận thức về sức khỏe và môi trường, cải thiện chất lượng sản phẩm, xây dựng giá trị thương hiệu, và tăng cường truyền miệng điện tử. Các chiến lược marketing nên được điều chỉnh để phù hợp với sở thích và hành vi tiêu dùng của Gen Z, sử dụng các kênh truyền thông hiệu quả và nhấn mạnh các giá trị bền vững.

4.1. Tăng Cường Nhận Thức Về Sức Khỏe Và Môi Trường

Cocoon cần tăng cường truyền thông về lợi ích của mỹ phẩm thuần chay đối với sức khỏe và môi trường. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chiến dịch marketing trên mạng xã hội, hợp tác với các influencer, và tổ chức các sự kiện giáo dục về tiêu dùng bền vững.

4.2. Nâng Cao Chất Lượng Sản Phẩm Và Trải Nghiệm Người Dùng

Chất lượng sản phẩmtrải nghiệm người dùng là yếu tố then chốt để tạo ra sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy ý định mua hàng. Cocoon cần liên tục cải tiến sản phẩm, đảm bảo thành phần tự nhiên và an toàn, đồng thời cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt.

4.3. Xây Dựng Giá Trị Thương Hiệu Và Truyền Miệng Điện Tử

Giá trị thương hiệutruyền miệng điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng Gen Z. Cocoon cần xây dựng giá trị thương hiệu dựa trên sự uy tín, cam kết về bền vững, và trải nghiệm người dùng tích cực. Đồng thời, khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm của họ trên mạng xã hội.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Gen Z 55

Nghiên cứu về ý định mua mỹ phẩm thuần chay Cocoon của Gen Z tại TP.HCM cung cấp những hiểu biết sâu sắc về thị trường và hành vi tiêu dùng của nhóm khách hàng này. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đưa ra các quyết định chiến lược về sản phẩm, marketing, và kênh phân phối. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có những hạn chế và cần được tiếp tục phát triển trong tương lai.

5.1. Tổng Quan Kết Quả Nghiên Cứu Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định mua hàng của Gen Z, bao gồm nhận thức về sức khỏe và môi trường, chất lượng sản phẩm, giá trị thương hiệu, và truyền miệng điện tử. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này khác nhau và cần được xem xét trong các chiến lược quản trị.

5.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Hướng Phát Triển

Nghiên cứu có thể bị hạn chế bởi phạm vi địa lý, kích thước mẫu, và phương pháp thu thập dữ liệu. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát, sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu phức tạp hơn, và so sánh kết quả giữa các nhóm tuổi khác nhau.

5.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Gen Z Trong Tương Lai

Gen Z là nhóm khách hàng tiềm năng và có ảnh hưởng lớn đến thị trường mỹ phẩm thuần chay. Việc tiếp tục nghiên cứu hành vi tiêu dùngý định mua hàng của nhóm này là rất quan trọng để các doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn và duy trì lợi thế cạnh tranh.

01/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Trong chương này, tác giả đã nêu lên lý do chọn đề tài, xác định được mục tiêu nghiên cứu và đặt ra các câu hỏi. Trong chương này trình bày thêm về phạm vi và đối tượng nghiên cứu, sử dụng hai phương pháp định tính và định lượng cho bài nghiên cứu này cũng như ý nghĩa về đề tài và cấu trúc nghiên cứu. Tác giả cũng mong muốn đóng góp thêm về đề tài khoá luận cho các nhà quản trị tương lai. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Trong chương kế tiếp này trình bày một số cơ sở lý thuyết có liên quan đến đề tài làm cơ sở thực hiện nghiên cứu.

Đồng thời, chương cung cấp thêm các tài tài liệu trước được lược khảo từ trong và ngoài nước. Từ đó, nghiên cứu và đề xuất ra mô hình nghiên cứu, đặt giả thuyết về mối tương quan giữa yếu tố trong mô hình nghiên cứu của đề tài. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu liên quan 2. Các khái niệm nghiên cứu liên quan 2.

Khái niệm về ý định mua hàng Ý định có thể được xem là dự đoán ý định mua hàng của NTD cũng như ý định chủ quan của họ (Keller, 2001). Ý định mua hàng là dấu hiệu cho thấy NTD sẵn sàng thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như mua sản phẩm hoặc chuyển từ nhãn hiệu này sang nhãn hiệu khác (Mardhiana và Rahayu, 2022). Ý định mua hàng là sự hình thành nhận thức về một sản phẩm mà người tiêu dùng đã nghiên cứu và ghi nhớ trong đầu để hiện thực hóa nó nhằm đáp ứng nhu cầu của họ. Ý định mua hàng có khả năng được sử dụng để phân tích việc triển khai cơ chế phân phối mới, hỗ trợ các nhà quản lý xác định xem ý tưởng này có đáng để nghiên cứu thêm hay không và lựa chọn thị trường địa lý và phân khúc khách hàng nào để tập trung vào thông qua kênh (Peña-García và cộng sự 2020).

Khái niệm về mỹ phẩm thuần chay Theo (Callahan, 2019) và nghiên cứu của (Schiffman và Kanuk, 2005), mỹ phẩm thuần chay khác biệt hoàn toàn so với mỹ phẩm thông thường. Mỹ phẩm thuần chay không có các thành phần có nguồn gốc từ động vật, chẳng hạn như chiết xuất từ ốc sên, ong với trứng, sữa và không bao giờ được thử nghiệm trên động vật. Bài báo của (Elliot, 2006) chỉ ra rằng mỹ phẩm thuần chay đã trở nên phổ biến rộng rãi từ năm 1990, nhờ sự công nhận kết quả từ các nhóm Vegan Action và The Vegan Society. Xu hướng sử dụng mỹ phẩm thuần chay phản ánh sự quan tâm ngày càng 8 tăng của NTD đối với sức khỏe và môi trường, bởi chúng không chỉ an toàn, lành tính mà còn mang đậm tính nhân văn.

Lợi ích của mỹ phẩm thuần chay Mỹ phẩm thuần chay đang trở thành xu hướng phổ biến đối với các nhóm giới trẻ, đồng thời góp phần tích cực vào việc bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu tác động tiêu cực so với các thành phần hóa học. Mỹ phẩm này sử dụng thành phần lành tính và không nguy hại cho da. Với nguyên liệu chiết xuất 100% hoàn toàn từ thực vật, chúng cung cấp dưỡng chất cho da từ sâu bên trong mà không gây bất kỳ vấn đề bệnh ngoài da. Đặc biệt, không thử nghiệm sản phẩm trên động vật giúp bảo vệ cuộc sống của các loài động vật tránh khỏi những mối nguy hại.

Nhờ những lợi ích này, mỹ phẩm thuần chay không chỉ mang lại sự an tâm về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm mà còn đem đến niềm tin vững chắc từ người tiêu dùng. Thế hệ Z Thế hệ Z (Zommers) tạo nên nhóm người tiêu dùng lớn nhất trong các thế hệ trên toàn thế giới (Seyfi và cộng sự 2023). Mặc dù có các định nghĩa hơi khác nhau (1995-2015; 1996-2010), các chuyên gia đều đồng ý rằng Thế hệ Z bao gồm những cá nhân sinh từ năm 1995 đến 2010 (Mitchell, 2019). Những lý do làm nổi bật giới hạn thời gian này là do sự phát triển công nghệ, thay đổi kinh tế xã hội và chuyển đổi văn hóa đã giúp họ khác biệt với các thế hệ trước và thế hệ sau (Djafarova và Foots, 2022).

Như vậy, Thế hệ Z nằm giữa Thế hệ Millennials và Thế hệ Alpha (Song và cộng sự 2020). Nhìn chung, Gen Z là thế hệ đa dạng, am hiểu kỹ thuật số và có ý thức xã hội đang định hình tương lai thông qua các giá trị và hành vi của họ (Dimock, 2019). Hơn nữa, (Eixarch và cộng sự 2019) nhấn mạnh rằng NTD Thế hệ Z thể hiện nhận thức về môi trường cao hơn so với các thế hệ khác. Các lý thuyết liên quan 2.

Lý thuyết hành vi có kế hoạch 9 TRA được Ajzen và Fishbein giới thiệu vào năm 1975 và được Ajzen phát triển thành Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) vào năm 1985 (Ajzen, 1985). TRA và phần mở rộng của nó là TPB đã được sử dụng rộng rãi để dự đoán ý định hành vi cũng như hành vi thực tế. TPB giả định rằng một hành vi có thể được dự đoán hoặc giải thích dựa trên xu hướng của vi thực hiện hành vi đó. Xu hướng hành vi là mức độ nỗ lực mà con người cố gắng thực hiện hành vi đó (Ajzen, 1991).

Theo TPB, ý định hành vi có kế hoạch bị ảnh hưởng bởi thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Nhận thức kiểm soát hành vi là một phần bổ sung cho mô hình TPB - về cơ bản, đó là nhận thức của một cá nhân về mức độ dễ hay khó của một hành vi cụ thể; cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hành vi, đó là điểm khác biệt giữa ý định hành vi và hành vi thực tế. Do đó, TPB được coi là một lý thuyết hành vi toàn diện hơn so với TRA vì kết hợp nhiều cấu trúc có ảnh hưởng hơn trong mô hình và cung cấp nhiều khả năng giải thích hơn về mặt dự đoán việc áp dụng công nghệ thông tin (Mathieson, 1991). Ajzen (1991) cũng nhấn mạnh rằng nhận thức về kiểm soát hành vi không chỉ dự đoán ý định thực hiện hành vi mà còn có thể dự đoán trực tiếp khả năng thực hiện hành vi đó, do nó phản ánh các điều kiện kiểm soát thực tế.

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) được định nghĩa là hành vi cá nhân được thiết lập bởi ý định thực hiện hành vi đó (Muthusamy và Cheng, 2020). Tổng quan các nghiên cứu liên quan 2. Nghiên cứu trong nước Nghiên cứu của nhóm tác giả Nguyễn Hoài Tú Nguyên, Nguyễn Thị Bích Ngọc đã thực hiện về đề tài “Các yếu tố tác động đến ý định mua mỹ phẩm của khách hàng nữ thuộc thế hệ Z tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh” vào năm 2021. Mục đích của nghiên cứu này là phân tích và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố và mức độ tác động lên ý định mua mỹ phẩm dành cho nữ của thế hệ Z tại khu vực TP.

HCM, từ đó cung cấp các phương pháp quản lý hiệu quả cho các doanh nghiệp mỹ phẩm tại VN. Dữ liệu thu được từ 300 phản hồi của các nữ NTD thuộc thế hệ Z tại khu vực TP. Kết quả của nghiên cứu cho thấy rằng tất cả các yếu tố như: sản phẩm (SP), 10 thương hiệu (TH), xúc tiến bán hàng (XT), thái độ (TD), giá cả (GC) và nhóm tham khảo (NTK) đều có mối quan hệ cùng chiều với ý định mua mỹ phẩm của đối tượng nghiên cứu. Trong số này, TH, NTK, GC và SP được xác định là những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến ý định mua mỹ phẩm.

Trái lại, TD và XT không có tác động đáng kể trong việc ý định mua hàng của đối tượng. Vào năm 2021, nhóm tác giả Nguyen Trong Luan và cộng sự đã nghiên cứu về đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý thức môi trường đến ý định mua sản phẩm xanh: Nghiên cứu thực nghiệm về thế hệ Z ở Việt Nam”. Mục tiêu của nghiên cứu là khám phá mối quan hệ giữa nhận thức về môi trường của thế hệ Gen Z và ý định sử dụng các sản phẩm xanh. Trong nghiên cứu này, có 4 yếu tố liên quan đến thế hệ trẻ và nhận thức về môi trường ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh: nhận thức trách nhiệm môi trường, kiến thức xanh, thái độ xanh và giá trị sản phẩm xanh.

Những phát hiện của nghiên cứu này cho thấy nhận thức về trách nhiệm môi trường, thái độ xanh, kiến thức xanh và giá trị xanh đều ảnh hưởng tích cực đến ý định tiêu dùng xanh. Những người sinh sau năm 1997, được gọi là Thế hệ Z, lớn lên trong thời đại bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Thế hệ Z, hơn ai hết, biết kiến thức về môi trường có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của chính họ như thế nào, dẫn đến ý định tiêu dùng xanh. Dữ liệu khảo sát được thu thập và đánh giá từ những người tham gia trong độ tuổi Thế hệ Z cho bài này, được thực hiện trên quy mô hơn 1000 người.

Thế hệ Z là nhóm tuổi tham gia bình chọn nhiều nhất. Theo kết quả, có tất cả các đặc điểm được mô tả ở trên đều có ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của Thế hệ Z. Nhóm tác giả Trang Nguy và cộng sự đã nghiên cứu vào năm 2023 có tên đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng mỹ phẩm thuần chay tại Việt Nam”. Nghiên cứu có mục đích nhằm xác định kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến hành vi mua mỹ phẩm thuần chay của NTD tại VN bao gồm Nhóm tham khảo, Nhận thức của người tiêu dùng, Thái độ của nhân viên bán hàng, Chất lượng sản phẩm, Khuyến mãi, Địa điểm, Giá cả và Thương hiệu.

Với thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi đóng tự điền từ mẫu 480 người tiêu dùng tại VN. Với phân tích số liệu, sử 11 dụng SPSS 22 để xác nhận mối quan tâm về tính hợp lệ và xác định mối quan hệ được đề xuất giữa các biến được chọn. Kết quả cho thấy chất lượng sản phẩm là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi mua mỹ phẩm thuần chay của NTD, tiếp theo là Nhóm tham khảo, Thái độ của người bán hàng, Địa điểm, Giá cả, Khuyến mãi, Thương hiệu và Nhận thức của người tiêu dùng. Năm 2020, tác giả Phạm Nhật Vi đã tiến hành nghiên cứu với đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng tại tỉnh BR – VT”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt ngắn gọn nghiên cứu "Nghiên Cứu Ý Định Mua Mỹ Phẩm Thuần Chay Cocoon Của Gen Z Tại TP.HCM: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng":

Nghiên cứu này đi sâu vào tìm hiểu những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm thuần chay Cocoon của thế hệ Gen Z tại TP.HCM. Nó khám phá các khía cạnh như nhận thức về thương hiệu, ảnh hưởng từ mạng xã hội, ý thức về môi trường và sức khỏe, cũng như giá trị cảm nhận về sản phẩm. Kết quả nghiên cứu này mang lại cái nhìn sâu sắc cho các doanh nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt là những doanh nghiệp theo đuổi xu hướng thuần chay, giúp họ hiểu rõ hơn về động cơ và nhu cầu của Gen Z, từ đó xây dựng chiến lược marketing và phát triển sản phẩm hiệu quả hơn.

Để hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng, bạn có thể tham khảo thêm luận văn thạc sĩ Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà hàng thức ăn nhanh của người tiêu dùng tại thành phố đà nẵng. Luận văn này, dù tập trung vào ngành F&B tại Đà Nẵng, nhưng vẫn cung cấp những góc nhìn giá trị về quá trình đưa ra quyết định của người tiêu dùng, đặc biệt là các yếu tố tâm lý và xã hội có thể tương đồng với việc lựa chọn mỹ phẩm. Nhấn vào đường dẫn để khám phá những khía cạnh này sâu hơn!