Nghiên cứu xử lý tro bay và chế tạo vật liệu composite nền cao su thiên nhiên

Khóa luận nghiên cứu xử lý tro bay và chế tạo vật liệu composite nền cao su tại ĐH SPKT TP.HCM

Nghiên cứu quy trình xử lý tro bay nhiệt điện tách silica và chế tạo vật liệu composite nền cao su thiên nhiên, nâng cao cơ lý tính và bảo vệ môi trường.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Công nghệ vật liệu

Tác giả

Đỗ Ngọc Trâm Anh, Nguyễn Thanh Huy

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

159
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xử lý tro bay và chế tạo composite cao su tại ĐH SPKT

Tro bay là chất thải rắn phổ biến từ các nhà máy nhiệt điện đốt than. Nguồn phế phẩm này gây áp lực môi trường rất lớn nếu không được tái chế. Ngành công nghệ vật liệu tại ĐH SPKT TP.HCM đã tiến hành nghiên cứu xử lý tro bay nhằm phục vụ sản xuất. Mục tiêu chính là biến phụ phẩm công nghiệp thành chất độn gia cường giá trị cao. Cao su thiên nhiên là nguồn tài nguyên dồi dào tại Việt Nam. Tuy nhiên, cao su nguyên chất có độ bền cơ lý hạn chế trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Việc bổ sung hạt độn vô cơ giúp cải thiện đáng kể mô đun đàn hồi và độ bền kéo đứt. Tro bay chứa hàm lượng oxit silic và oxit nhôm rất lớn. Đây là nguồn cung cấp silica tiềm năng để thay thế muội than truyền thống. Đề tài tại Khoa Khoa học Ứng dụng tập trung chiết tách silica từ tro bay. Sau đó, nhóm nghiên cứu phối trộn hạt gia cường vào nền latex cao su thiên nhiên. Hướng đi này giúp giảm chi phí sản xuất composite. Đồng thời, giải pháp mở ra tiềm năng bảo vệ môi trường bền vững.

1.1. Thực trạng nguồn phế phẩm tro bay nhiệt điện tại Việt Nam

Lượng tro xỉ thải ra từ các trung tâm nhiệt điện đốt than tăng nhanh qua từng năm. Tro bay mịn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng khối lượng phát thải. Bãi chứa tro bay tiêu tốn diện tích đất đai khổng lồ. Bụi tro phát tán trong không khí đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng. Nguồn nước ngầm khu vực lân cận cũng đối mặt nguy cơ nhiễm kim loại nặng. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp thu gom và xử lý tro bay là yêu cầu cấp thiết. Tái chế tro bay thành vật liệu kỹ thuật cao mang lại lợi ích kép về kinh tế và sinh thái. Tro bay có thành phần khoáng phong phú. Quá trình xử lý hóa lý thích hợp sẽ chuyển hóa chất thải thành nguồn nguyên liệu sạch phục vụ công nghiệp polyme.

1.2. Tiềm năng ứng dụng tro bay trong ngành cao su thiên nhiên

Cao su thiên nhiên sở hữu tính đàn hồi tốt nhưng độ cứng và khả năng chịu nhiệt còn khiêm tốn. Các chất gia cường thông dụng như muội than carbon black có chi phí khai thác cao và gây bụi bẩn trong chế biến. Tro bay chứa lượng lớn silic oxit có cấu trúc hạt mịn và diện tích bề mặt tiếp xúc tốt. Khi được tuyển chọn và làm sạch, tro bay trở thành chất độn khoáng dồi dào. Giá thành của tro bay thấp hơn nhiều lần so với các loại phụ gia thương mại. Ứng dụng tro bay vào cao su latex mở ra cơ hội chế tạo vật liệu xanh. Composite thu được vừa duy trì tính dẻo dai vừa tăng cường độ bền mài mòn. Hướng tiếp cận này giúp nâng cao giá trị gia tăng cho ngành mủ cao su Việt Nam.

II. Phân tích khó khăn khi xử lý tro bay gia cường composite cao su

Tro bay thô có thành phần hóa học phức tạp và kích thước hạt không đồng đều. Hạt tro chứa nhiều tạp chất carbon chưa cháy và oxit kim loại nặng. Nếu sử dụng trực tiếp tro bay thô, vật liệu cao su sẽ xuất hiện khuyết tật cấu trúc. Độ phân tán của chất độn trong nền polyme sẽ bị suy giảm nghiêm trọng. Hơn nữa, cao su thiên nhiên là polyme không phân cực có bản chất kỵ nước. Ngược lại, silica và các hạt khoáng trong tro bay lại mang bề mặt phân cực ưa nước. Sự tương phản này tạo ra lực liên kết liên pha rất yếu giữa hạt độn và nền cao su. Các hạt silica có xu hướng co cụm lại thành khối lớn do liên kết hydro nội tại. Hiện tượng vón cục cản trở quá trình truyền ứng suất khi vật liệu chịu tải trọng. Khả năng tương thích kém làm suy giảm ứng suất kéo đứt và độ bền xé. Ngoài ra, việc kiểm soát quá trình lưu hóa cũng gặp nhiều trở ngại do ảnh hưởng của tạp chất kiềm. Do đó, nghiên cứu tại ĐH SPKT TP.HCM phải giải quyết bài toán biến tính bề mặt hạt tro.

2.1. Rào cản phân tán hạt silica tro bay trong nền cao su

Silica có các nhóm silanol tự do phân bố dày đặc trên bề mặt hạt. Các nhóm chức này tạo liên kết hydro mạnh mẽ giữa các hạt silica lân cận. Hiện tượng này thúc đẩy quá trình tụ tập hạt tạo thành các khối kết tụ lớn. Trong khi đó, mạch phân tử cao su thiên nhiên mang tính chất không phân cực rõ rệt. Lực tương tác tĩnh điện giữa hạt độn và mạch polyme gần như không xuất hiện. Khi khuấy trộn thông thường, các khối tụ tập không thể phân rã đồng đều trong mủ cao su latex. Vùng tập trung hạt độn trở thành các điểm tập trung ứng suất nguy hiểm. Dưới tác động cơ học kéo căng, vết nứt tế vi dễ dàng hình thành tại ranh giới pha. Kết quả là cơ lý tính suy giảm nghiêm trọng.

2.2. Ảnh hưởng của tạp chất tro bay thô đến mạng lưới lưu hóa

Tro bay nhiệt điện chưa qua tinh chế chứa lượng tạp chất oxit kim loại rất phức tạp. Thành phần sắt oxit, canxi oxit và tro không cháy làm thay đổi độ pH của hệ phân tán latex. Điều này gây mất ổn định huyền phù và dễ làm mủ cao su tự đông tụ sớm. Trong giai đoạn phối trộn hệ lưu hóa lưu huỳnh, các cation kim loại có thể phản ứng phụ với chất xúc tiến. Tốc độ hình thành mạng lưới liên kết ngang bị xáo trộn. Mật độ khâu mạch không đồng đều dẫn đến hiện tượng lưu hóa non hoặc lưu hóa quá mức cục bộ. Ngoài ra, than chưa cháy làm giảm độ bóng và giảm khả năng chống lão hóa nhiệt của thành phẩm composite. Việc xử lý tro bay là bắt buộc để loại bỏ triệt để các rủi ro này.

III. Phương pháp xử lý tro bay và chế tạo composite cao su thiên nhiên

Nghiên cứu tại ĐH SPKT TP.HCM áp dụng phương pháp sol-gel kết tủa để chiết xuất silica sạch từ tro bay. Tro bay ban đầu được nung xử lý để loại bỏ carbon dư thừa. Kế tiếp, tro phản ứng với dung dịch natri hydroxit nhằm hòa tan oxit silic tạo thành natri silicat. Quá trình kết tủa bằng axit sulfuric có kiểm soát tạo ra sol silica và chuyển thành gel silica tinh khiết. Gel thu được được sấy khô và nghiền mịn thành chất độn hoạt tính cao. Song song đó, nhóm nghiên cứu sử dụng chất phân cực polyacrylic acid sodium salt (PASS). Chất biến tính này đóng vai trò cầu nối liên kết giữa hạt silica và mạch cao su. Hỗn hợp tro xử lý và PASS được đưa trực tiếp vào dung dịch mủ cao su latex. Quy trình đông tụ hóa học bằng axit formic giúp chất độn phân tán đều đặn trước khi đóng rắn. Mẫu sau đó được lưu hóa nhiệt ở 150 độ C theo đơn pha chế tiêu chuẩn. Phương pháp kết tủa đồng thể này ngăn chặn triệt để sự co cụm của hạt độn.

3.1. Kỹ thuật tách silica từ tro bay bằng phương pháp sol gel

Quy trình tách chiết silica dựa trên phản ứng hòa tan nhiệt kiềm. Tro bay được trộn với dung dịch NaOH ở nồng độ thích hợp và đun hồi lưu. Ion silicat hòa tan vào pha lỏng, tách riêng phần cặn khoáng không tan bằng lọc ly tâm. Tiếp theo, dung dịch axit H2SO4 loãng được nhỏ giọt từ từ vào dịch lọc để hạ pH. Khi độ axit đạt ngưỡng trung hòa, các monome axit silicic bắt đầu ngưng tụ thành hạt keo sol. Mạng lưới liên kết Si-O-Si phát triển không ngừng để tạo thành mạng gel xốp ba chiều. Sản phẩm gel silica được rửa sạch muối hòa tan bằng nước cất và sấy khô ở nhiệt độ tiêu chuẩn. Bột silica thu được có diện tích bề mặt lớn và hoạt tính hóa học cao.

3.2. Vai trò của phụ gia phân cực PASS trong phối trộn composite

Polyacrylic acid sodium salt (PASS) là hợp chất polymer phân cực hòa tan tốt trong nước. Sự hiện diện của PASS giúp cải thiện đáng kể lực bám dính giữa hạt silica và nền cao su thiên nhiên. Các nhóm chức mang điện tích trên mạch PASS tương tác liên kết hydro với nhóm silanol của silica. Đồng thời, mạch polyme hữu cơ dài tạo hiệu ứng chướng ngại không gian ngăn ngừa hiện tượng hạt silica tự vón tụ. Khi hòa nhập vào hệ mủ latex, PASS hỗ trợ phân bố đồng thể các hạt gia cường trong dung dịch cao su. Ngoài ra, tính chất siêu hút nước của muối natri polyacrylate còn mang lại khả năng trương nở kiểm soát cho composite. Vật liệu thu được tăng cường độ bền xé và khả năng chống mỏi khi chịu lực.

IV. Kết luận ứng dụng composite cao su tro bay tại ĐH SPKT TP

Nghiên cứu tại ĐH SPKT TP.HCM đã chứng minh tính khả thi của việc tái chế tro bay làm chất độn cao su. Kết quả phân tích cơ lý cho thấy composite gia cường silica từ tro bay đạt các chỉ tiêu kỹ thuật ấn tượng. Ứng suất kéo đứt tại điểm 100% và 300% tăng lên rõ rệt so với mẫu đối chứng không độn. Khả năng chịu nhiệt và độ bền lão hóa nhiệt của màng cao su cũng được cải thiện đáng kể theo phân tích TGA. Vật liệu composite cao su tro bay mở ra tiềm năng sản xuất các sản phẩm công nghiệp đa dạng. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm gioăng phớt làm kín, đế giày chịu mài mòn và thảm cao su kỹ thuật. Sự kết hợp phụ gia PASS còn cho phép tạo ra dòng cao su trương nở kiểm soát nước phục vụ xây dựng ngầm. Đề tài khẳng định năng lực nghiên cứu ứng dụng thực tiễn của đội ngũ kỹ sư Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Công trình không chỉ giúp hạ giá thành nguyên liệu mà còn đóng góp trực tiếp vào mục tiêu kinh tế tuần hoàn quốc gia.

4.1. Đánh giá tính chất cơ lý và khả năng chịu nhiệt của vật liệu

Các thử nghiệm cơ lý cho thấy composite gia cường tro bay xử lý có độ bền kéo và độ bền xé vượt trội. Việc tinh sạch silica giúp hình thành mạng lưới gia cường phân tán mịn khắp cấu trúc cao su. Khả năng chống lão hóa nhiệt được xác nhận qua phân tích nhiệt trọng lượng TGA. Mẫu vật liệu duy trì khối lượng ổn định ở dải nhiệt độ cao hơn đáng kể so với cao su không gia cường. Sự liên kết bền chặt giữa bề mặt hạt silica và chuỗi polyisoprene hạn chế sự dịch chuyển mạch khi bị nung nóng. Nhờ vậy, sản phẩm giữ vững tính đàn hồi và giảm tốc độ thoái hóa theo thời gian làm việc thực tế. Đây là chỉ số quan trọng cho các chi tiết cao su kỹ thuật ngoài trời.

4.2. Triển vọng chuyển giao công nghệ composite tại ĐH SPKT TP.HCM

Quy trình chế tạo composite cao su từ tro bay sở hữu tính khả thi cao khi mở rộng quy mô công nghiệp. Khoa Khoa học Ứng dụng tại ĐH SPKT TP.HCM hoàn toàn làm chủ công nghệ tổng hợp và kiểm định chất lượng. Các doanh nghiệp sản xuất cao su có thể tận dụng ngay dây chuyền trộn mủ hiện hữu mà không cần đầu tư máy móc đắt đỏ. Nguồn nguyên liệu tro bay giá rẻ dồi dào giúp giảm đáng kể chi phí cấu thành sản phẩm. Sản phẩm composite này đáp ứng tốt các yêu cầu làm băng tải công nghiệp, tấm lót sàn chống mài mòn và gioăng cao su chịu áp lực. Việc hợp tác thương mại hóa nghiên cứu sẽ thúc đẩy mạnh mẽ mô hình kinh tế xanh bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tình hình nghiên cứu 1. Trên thế giới Hằng năm có khoảng 750 triệu tấn tro bay được thải ra, nhưng chỉ 39% có thể được tái sử dụng ở Hoa Kỳ [2]. Nếu tro bay được thải ra môi trường theo không khí và gió sẽ tạo ra vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng với nguy cơ mắc các bệnh về phổi.

Tuy nhiên, nếu tận dụng đúng cách tro bay trở lên hữu ích trong nhiều ứng dụng như sản xuất bê tông, xi măng, làm chất hấp thụ kim loại nặng trong xử lý nước, làm chất xúc tác trong quá trình nhiệt phân polyme, xử lý chất phóng xạ. Một trong các ứng dụng rất có hữu ích của tro bay là sử dụng như chất độn gia cường cho các vật liệu polyme và cao su. Trong công nghiệp cao su, tro bay có thể làm tăng độ bền mài mòn, giảm tỷ trọng và giá thành sản phẩm. Cùng với ý thức bảo vệ môi trường ngày càng cao, việc hạn chế nguồn chất thải gây hại cho môi trường đặc biệt từ nhà máy nhiệt điện đã dần được triển khai.

Cụ thể, việc nghiên cứu biến tính, xử lý tro bay để hạn chế nguồn phế phẩm thải ra cũng được thực hiện thành công vào năm 2005 của S. Thongsang và cộng sự [3]. Nhóm nghiên cứu này đã sử dụng tác nhân liên kết silan là bis-(3-trietoxysilylpropyl) tetrasulphit để biến tính tro bay. Sau đó, tro bay được gia cường với CSTN.

Kết quả cho thấy với nồng độ 2-4% của hợp chất silan, modul đàn hồi và độ bền xé của vật liệu CSTN/tro bay tăng lên đáng kể. Khác với nhóm nghiên cứu của S.Thongsang về mặt nguyên liệu sử dụng CSTN, vào năm 2004, Nabil A. Aldakasi và cộng sự [4] tiến hành xem xét sự ảnh hưởng của bis-(3-trietoxysilylpropyl) tetrasulphit đến tính chất cơ lý của cao su butadien styren (SBR) độn tro bay. Kết quả là tính chất của vật liệu có sử dụng tro bay biến tính được tăng lên đáng kể.

Độ bền kéo tăng lên 20% trong khi modul ở 100% tăng lên 30% và modul đàn hồi của vật liệu cũng tăng lên 22%. Một hướng nghiên cứu mới khá mới thực hiện vào những năm 2013, chúng mang ý nghĩa to lớn là tạo ra vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo. Sukanya Satapathy và cộng sự [5] đã thành công tận dụng nguồn phế thải nhựa nhiệt dẻo là polyetylen, blend cùng cao su có sử dụng tro bay làm chất gia cường. Nhóm nghiên cứu tiến hành thu thập chất thải polyetylene (WPE) từ thải rắn đô thị, sau đó làm nóng chảy với phần cao su (RR) theo tỷ lệ và vật liệu tổng hợp với tro bay (FA) đặc trưng.

Độ bền uốn, mô-đun uốn, độ bền va đập, độ cứng và hình thái pha được trình bày. Độ bền của tất cả các hỗn hợp cho thấy sự cải thiện rõ rệt với sự gia tăng tỷ lệ RR. Hơn nữa, ảnh hưởng của chất độn FA đến các thuộc tính của hỗn hợp vật liệu đã được đánh giá. Độ bền kéo và độ uốn của hỗn hợp đã tăng lên 21,8 và 19 MPa từ 18,2 và 14 MPa khi kết hợp 50 wt% FA.

Tính ổn định nhiệt của hỗn hợp chứa tro bay cải thiện đáng kể so với sự pha trộn. Kết hợp WPE, RR và FA tạo một vật liệu tổng hợp có khả năng hữu ích với các đặc tính kỹ thuật. 1 Vào năm 2014, Arti Maan và cộng sự [6] đã nghiên cứu sử dụng thành công FA làm chất độn để tạo ra hỗn hợp cao su tự nhiên bằng quá trình trộn. Ngoài ra, sự ảnh hưởng của kích thước hạt tro bay lên composite cũng được nhóm tác giả nghiên cứu.

Các tính chất vật liệu như độ cứng, độ bền kéo, khả năng mài mòn được đánh giá. Kết quả cho thấy, khi tăng hàm lượng tro bay thì độ cứng, độ bền nén của vật liệu cao su tổng hợp tăng nhưng độ bền kéo và khả năng chống mài mòn giảm. Kích thước hạt của tro bay có ảnh hưởng đáng kể đến độ cứng, độ bền kéo. Khi hạ thấp kích thước hạt tro bay, vật liệu có xu hướng tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Như vậy, composite giữa cao su và tro bay trong nghiên cứu hiện tại có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác như thảm cao su, gạch lát vỉa hè… những nơi không yêu cầu tính năng vật liệu quá cao. Gần đây vào năm 2022, W. Orczykowski cùng cộng sự [7] đã tiến hành sử dụng tro bay làm chất độn trong hỗn hợp cao su, đặc biệt cao su SBR. Để cải thiện tương tác với nhau, hai loại vinyl silan khác nhau đã được thêm vào đơn pha chế: vinyltrimethoxysilane (U-611) hoặc vinyl-tris (2-methoxy-ethoxy) silan (LUVOMAXX VTMOEO DL50), silan có nhóm epoxy: 3-(glycidoxypropyl) trimethoxysilane (U-50) hoặc silan có chức năng lưu huỳnh: chứa cầu nối sulfua: bis(triethoxysilylpropyl) silan polysulfua (Si-266)) hoặc nhóm mercapto: mercaptopropyltrimethoxysilane (dynaslan MTMO).

Quá trình silan hóa nói chung làm tăng sự tương tác giữa cao su và tro bay, đồng thời cải thiện mức độ phân tán chất độn. Kết quả phân tích TGA và FTIR cũng có thấy sự hiện diện của silan liên kết hóa học với bề mặt các hạt tro bay. Các thử nghiệm SEM và xác định hàm lượng cao su cho thấy rằng việc đưa silan vào hỗn hợp làm tăng mức độ phân tán. Bên cạnh đó, nhằm hướng đến mục tiêu tăng khả năng phân cực của hỗn hợp CSTN.

Trong những năm gần đây, nhiều nhà khoa học đã bắt tay vào nghiên cứu tính ưa nước của hỗn hợp này. Vào năm 2000, Jong Hyun Park và cộng sự [8] đã tổng hợp thành công Sodium polyacrylate (SAP) từ axit acrylic và NaOH bằng phương pháp trùng hợp huyền phù, có kích thước trung bình khoảng từ 76 - 225 mm. Sau đó, SAP được trộn hợp với cao su thiên nhiên, kẽm oxit và lưu huỳnh, muội than đóng vai trò như chất gia cường trong hỗn hợp. Glycidyl methacrylate (GMA) cũng được thêm vào làm tác nhân liên kết phản ứng giữa SAP và CSTN theo cơ chế phản ứng của liên kết đôi trong GMA kết hợp với nhóm không no trong cao su.

Kết quả cho thấy, tỷ lệ trương nở tăng lên khi tăng lượng than đen có hàm lượng 10 phr nhưng giảm khi vượt quá nồng độ này. Việc tận dụng nguồn phế thải của quá trình sản xuất dầu cọ đã tổng hợp ra Alkanolamide (ALK) là một chất phụ gia cao su tương đối mới. Năm 2018, Indra Surya cùng cộng sự [9] đã báo cáo với mục đích cải thiện khả hấp thụ nước cho vật liệu. Kết quả cho thấy, CSTN chứa silica/ CR (cao su chloroprene) thể hiện mức độ hấp thụ nước tăng khi tăng hàm lượng ALK.

Chính nhờ việc bổ sung ALK đã làm tăng M100, M300 và giảm khi hàm lượng ALK tăng thêm. Nhưng bên cạnh đó, các tính chất cơ tính cũng 2 bị ảnh hưởng cụ thể độ dãn dài, độ bền kéo bởi chúng phụ thuộc vào mật độ liên kết ngang trong khi đó ALK được xem là một chất hóa dẻo làm thay đổi tính linh hoạt của hỗn hợp cao su. Ở Việt Nam Ở Việt Nam, việc nghiên cứu ứng dụng tro bay chưa được chú ý nhiều mới chỉ có một số các nghiên cứu bước đầu trong lĩnh vực xây dựng như sử dụng tro bay làm chất độn cho bê tông, làm chất kết dính thay cho xi măng. Trong lĩnh vực khác, việc nghiên cứu ứng dụng tro bay trong sản xuất vật liệu composite trên nền polyme ở nước ta còn khá mới mẻ.

Cụ thể hơn, Thái Hoàng cùng cộng sự [10], đã nghiên cứu chế tạo vật liệu composite polypropylen và tro bay ở trạng thái nóng chảy. Vật liệu composite PP/FA có momen xoắn giảm khi tăng hàm lượng FA. Ở trạng thái nóng chảy, chế tạo vật liệu composite PP/MFA dễ dàng hơn và tiêu tốn ít năng lượng hơn so với vật liệu composite PP/OFA. Độ bền kéo đứt và độ giãn dài khi đứt của vật liệu composite PP/MFA lớn hơn so với vật liệu composite PP/OFA ở cùng một hàm lượng FA.

Năm 2019, Nguyễn Tuấn Anh và cộng sự [11] đã nghiên cứu về một phụ gia thân thiện với môi trường là tro bay trên cơ sở nhựa epoxy epikote 240. Trong nghiên cứu này, tro bay được biến tính bằng phương pháp xử lý hóa học dùng NaOH và HCl tăng khả năng tương thích và kết dính với polymer nền. Kết quả cho thấy rằng, các thông số về độ bền uốn, bền kéo, bền va đập giảm khi hàm lượng tro bay tăng. Và thông qua kết quả về ảnh SEM cho thấy, khi tro bay được biến tính với NaOH thì kích thước các hạt tro càng đồng đều so với ban đầu, có nhiều vết nứt, bề mặt trở nên gồ ghề, sự gia tăng diện tích bề mặt có thể làm cho sự tương tác giữa tro bay và nhựa epoxy tốt hơn.

Trong lĩnh vực cao su, một vài nghiên cứu đại diện như tác giả Lương Như Hải [12] đã nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật liệu cao su và cao su blend. Kết quả thấy rằng, các mẫu chứa 20 phr tro bay khi biến tính bằng silan bis- (3-triethoxysilylpropyl) tetrasulfide ở nồng độ 2% độ bền kéo đứt và độ giãn dài đạt giá trị cao nhất. Khảo sát tốc độ trương trong hexan, cho thấy độ trương giữa các mẫu chứa 20 phr tro bay biến tính với TESPT là thấp nhất, do hợp chất silan này tạo liên kết hóa học với mạng lưới ngăn cản sự thẩm thấu nên làm giảm khả năng trương. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu xử lý, tận dụng tro bay làm chất gia cường trong việc chế tạo vật liệu composite nền CSTN dạng latex.

Qua đó đánh giá sự ảnh hưởng quá trình xử lý tro bay, phương pháp phối trộn đến tính chất vật liệu. Thông qua thực hiện thí nghiệm và phân tích từ đó xây dựng được một đơn pha chế mới để tạo ra loại vật liệu mới có tính ứng dụng trong thực tiễn. Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Chuẩn bị nguyên liệu tổng hợp composite như đánh giá hàm lượng rắn TSC của nguyên liệu latex, tiến hành xử lý bề mặt tro bay và điều chế silicagel từ tro bay bằng phương pháp kết tủa sol-gel. Nội dung 2: Khảo sát phương pháp phối trộn các chất độn vào trong CSTN tạo composite, đánh giá tính chất các mẫu thông qua: ứng suất định dãn tại 100% và 300%, ứng suất tại điểm đứt, độ dãn dài, độ bền xé, hệ số lão hóa nhiệt.

Nội dung 3: Khảo sát ảnh hưởng các loại độn khác nhau đến tính chất vật liệu bằng phương pháp đông tụ thông qua đánh giá tính chất cơ lý của mẫu như: ứng suất định dãn tại 100% và 300%, ứng suất tại điểm đứt, độ dãn dài, độ bền xé, hệ số lão hóa nhiệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Đỗ Ngọc Trâm Anh, Nguyễn Thanh Huy (2023), Nghiên cứu xử lý tro bay và chế tạo vật liệu composite nền cao su thiên nhiên, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Đỗ, N. T. A., & Nguyễn, T. H. (2023). Nghiên cứu xử lý tro bay và chế tạo vật liệu composite nền cao su thiên nhiên [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-xu-ly-tro-bay-che-tao-composite-cao-su-dh-spkt-tphcm/9387338685
IEEE
N. T. A. Đỗ and T. H. Nguyễn, "Nghiên cứu xử lý tro bay và chế tạo vật liệu composite nền cao su thiên nhiên," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-xu-ly-tro-bay-che-tao-composite-cao-su-dh-spkt-tphcm/9387338685

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác