Luận án tiến sĩ khảo sát đặc tính gây bệnh và biến đổi di truyền của virus cúm gia cầm type a h5n1 lưu hành tại đồng bằng sông cửu long giai đoạn 2014 2016

Luận án tiến sĩ khảo sát đặc tính gây bệnh và biến đổi di truyền của virus cúm gia cầm H5N1 tại đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2014-2016.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

214
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Bệnh cúm gia cầm, do virus cúm gia cầm thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra, đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng tại Việt Nam từ năm 2003. Đặc biệt, H5N1 là một chủng virus có khả năng lây nhiễm cao, không chỉ trên gia cầm mà còn có thể lây sang người. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát tình hình dịch bệnh tại Đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn 2014-2016, nhằm đánh giá sự lưu hành và biến đổi di truyền của virus cúm gia cầm H5N1.

II. Tình hình dịch bệnh cúm gia cầm H5N1

Trong giai đoạn 2014-2016, dịch bệnh cúm gia cầm đã diễn ra với nhiều đợt bùng phát tại các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long. Các triệu chứng điển hình của bệnh bao gồm ủ rũ, bỏ ăn, và các dấu hiệu hô hấp. Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh cao ở các đàn gia cầm chưa được tiêm phòng hoặc tiêm phòng không đầy đủ. Việc giám sát tình hình dịch bệnh là cần thiết để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập mẫu swab từ gia cầm khỏe mạnh và bệnh tích từ gia cầm nghi ngờ mắc bệnh. Các mẫu được xét nghiệm bằng kỹ thuật Real time RT-PCR để xác định sự lưu hành của virus cúm gia cầm H5N1. Đồng thời, giải trình tự gene HA của các mẫu virus được thực hiện để phân tích sự biến đổi di truyền và mối tương quan giữa các chủng virus.

IV. Kết quả nghiên cứu

Kết quả cho thấy virus cúm gia cầm H5N1 chủ yếu gây bệnh ở gia cầm từ 1-3 tháng tuổi. Sự lưu hành của virus được phát hiện tại các chợ và lò giết mổ, trong khi không phát hiện virus tại các hộ chăn nuôi. Biến đổi di truyền của virus cũng được ghi nhận, với tỷ lệ biến đổi tăng dần theo thời gian. Các chủng virus thuộc phân nhánh 2.1d cho thấy sự thay đổi ở các vị trí acid amin quan trọng, có thể làm tăng khả năng lây nhiễm sang người.

V. Biện pháp phòng ngừa

Để kiểm soát dịch bệnh cúm gia cầm, việc tiêm phòng vaccine cho gia cầm là rất quan trọng. Các biện pháp quản lý dịch bệnh cần được thực hiện đồng bộ, bao gồm giám sát dịch tễ, điều tra dịch tễ và tuyên truyền nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi. Việc phát triển vaccine hiệu quả và kịp thời sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

VI. Kết luận

Nghiên cứu về virus cúm gia cầm H5N1 tại Đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn 2014-2016 đã cung cấp những thông tin quan trọng về tình hình dịch bệnh và sự biến đổi di truyền của virus. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị trong việc phát triển các biện pháp phòng ngừa mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe con người và phát triển ngành chăn nuôi gia cầm.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU Bệnh cúm gia cầm bắt đầu xuất hiện tại Việt Nam từ cuối năm 2003 tại một số tỉnh như Hà Tây, Tiền Giang và Long An sau đó lan rộng ra hầu hết các tỉnh, thành trong cả nước làm chết và tiêu hủy hàng triệu gia cầm, gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi gia cầm của nước ta. Đặc biệt đối với các tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) với đặc điểm chăn nuôi vịt theo phương thức chạy đồng; chăn nuôi gà với quy mô hộ gia đình chiếm đa số và chăn nuôi nhiều loại gia cầm trong cùng một hộ gia đình nên nguy cơ lây truyền và nhiễm bệnh cúm gia cầm là rất cao. Đồng thời, với đặc điểm chăn nuôi như vậy nên gây rất nhiều khó khăn cho công tác tiêm phòng vaccine phòng bệnh cúm gia cầm cho các đàn gia cầm. Bên cạnh đó, theo kết quả giám sát sự lưu hành của virus cúm gia cầm cho thấy luôn có sự hiện diện của virus cúm gia cầm trên các đàn gia cầm nuôi và gia cầm bán tại các chợ buôn bán gia cầm sống.

Trong những năm gần đây theo kết quả theo dõi sự biến đổi đặc tính di truyền của virus cúm gia cầm type A H5N1 của Cục Thú y cho thấy chủng virus này đã thay đổi liên tục tạo ra các phân nhánh virus khác nhau (Cục Thú y, 2015). Do đó, công tác tiêm phòng vaccine phòng bệnh cúm gia cầm H5N1 cho các đàn gia cầm gặp rất nhiều khó khăn do khả năng đáp ứng miễn dịch giữa các phân nhánh virus H5N1 là khác nhau. Theo Cục Thú y (2015), về cơ bản virus cúm H5N1 phân nhánh 2.1 hiện lưu hành chủ yếu tại các tỉnh miền Bắc, miền Trung và một số tỉnh miền Nam; phân nhánh 1.1 lưu hành chủ yếu tại các tỉnh Miền Nam. Cụ thể phân nhánh virus 2.1 a hiện lưu hành tại các tỉnh gồm Bình Thuận, Cà Mau, Tây Ninh, Long An; phân nhánh virus 2.1b lưu hành tại tỉnh Lạng Sơn; phân nhánh virus 2.1c lưu hành tại các tỉnh Sơn La, Thái Nguyên, Hải Phòng, Lạng Sơn, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Quảng Ninh, Nghệ An, Thừa Thiên-Huế, Khánh Hòa, Đăk Lăk, Lâm Đồng, Bình Thuận, TP.

Hồ Chí Minh, Long An, Tây Ninh, Cà Mau, Cần Thơ, Sóc Trăng, Tiền Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh; phân nhánh virus 1.1 lưu hành tại các tỉnh Bắc Ninh, TP. HCM, Tiền Giang, Cà Mau, Cần Thơ, Hậu Giang, An Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Vĩnh Long, Trà Vinh. Theo kết quả trên cho thấy một vài phân nhánh virus H5N1 mới đã xuất hiện ở một số tỉnh vùng ĐBSCL làm cho công tác phòng chống dịch cúm gia cầm ngày càng gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, công tác lựa chọn vaccine phòng bệnh cúm gia cầm H5N1 không đạt hiệu quả cao do có sự xuất hiện của nhiều nhánh virus H5N1 mới tại một số địa phương.

Bên cạnh khả năng lây 1 luan an nhiễm bệnh trên các loài gia cầm của virus cúm H5N1, chúng còn có khả năng lây nhiễm và gây tử vong trên người. Đặc biệt trong những năm trước đây tại một số tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long như Đồng Tháp, Kiên Giang, Sóc Trăng liên tục xảy ra các ca bệnh cúm gia cầm H5N1 trên người và gây tử vong với tỷ lệ cao, cụ thể từ năm 2012 đến 2013 có 03 ca nhiễm bệnh cúm gia cầm H5N1 trên người tại 03 tỉnh Đồng Tháp, Kiên Giang, Sóc Trăng và tỷ lệ tử vong là 100%. Trong tháng 01/2014 đã liên tục xảy ra 02 trường hợp nhiễm virus cúm gia cầm type A H5N1 trên người tại tỉnh Bình Phước và Đồng Tháp và cả 02 ca nhiễm bệnh đều đã tử vong (Cục Y tế Dự phòng, 2015). Với đặc điểm lây lan nhanh, lưu hành trên các đàn gia cầm khỏe mạnh, xuất hiện các phân nhánh virus mới có khả năng biến đổi gây bệnh với tỷ lệ tử vong cao trên người của bệnh cúm gia cầm type A H5N1 thì việc phát hiện sớm, khống chế các ổ dịch, tiêu hủy gia cầm bị nhiễm bệnh, thực hiện các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi gia cầm, xác định đặc tính gây bệnh và biến đổi di truyền của virus cúm gia cầm type A H5N1 là rất cấp thiết và có ý nghĩa rất quan trọng nhằm hạn chế tổn thất về kinh tế cho ngành chăn nuôi gia cầm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Do vậy, nghiên cứu “Khảo sát đặc tính gây bệnh và biến đổi di truyền của virus cúm gia cầm type A H5N1 lưu hành tại Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2014-2016” được tiến hành. Mục tiêu của đề tài - Xác định các đặc điểm dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích của bệnh cúm gia cầm type A H5N1 và tỷ lệ lưu hành của virus cúm gia cầm type A H5N1 trên các đàn gia cầm khỏe mạnh nuôi tại các hộ chăn nuôi, buôn bán tại các chợ và tại các lò giết mổ gia cầm. - Xác định sự biến đổi di truyền của virus cúm gia cầm type A H5N1 gây bệnh và lưu hành tại các tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long. - Xác định mối tương quan di truyền giữa các chủng virus cúm gia cầm type A H5N1 gây bệnh và lưu hành trên gia cầm; giữa các virus cúm gia cầm type A H5N1 phát hiện được trong nghiên cứu và các chủng virus cúm type A H5N1 đã công bố ở Việt Nam và thế giới.

- Xác định đặc tính gây bệnh của các virus cúm gia cầm type A H5N1 tại các tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long dựa trên trình tự acid amin của protein HA. 2 luan an Ý nghĩa của luận án Đây là công trình nghiên cứu về tình hình dịch tễ của bệnh cúm gia cầm type A H5N1 và biến đổi di truyền của virus cúm gia cầm type A H5N1, là cơ sở khoa học cho việc xây thực hiện các biện pháp phòng chống dịch bệnh có hiệu quả, giúp ngành chăn nuôi gia cầm phát triển và góp phần bảo vệ sức khỏe con người. Những điểm mới của luận án - Xác định được phân nhánh virus cúm gia cầm type A H5N1 lưu hành và gây bệnh trên gia cầm trong giai đoạn 2014-2016 tại các tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long thuộc phân nhánh 2. - Xác định được sự biến đổi ở các vị trí acid amin trên protein HA là yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng liên kết với thụ thể α 2-6 gắn kết vào tế bào và gây bệnh trên người.

- Đã xác định được một số vị trí acid amin 82, 152, 185, 282 có vai trò quan trọng đối với đặc tính gây bệnh của virus cúm gia cầm type A H5N1, sự biến đổi loại acid amin ở những vị trí này có khả năng làm thay đổi tính gây bệnh, virus cúm gia cầm type A H5N1 có thể chuyển đổi khả năng từ gây bệnh trên gia cầm sang gây bệnh trên người và ngược lại. 3 luan an Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Sơ lược về bệnh cúm và bệnh cúm gia cầm Bệnh cúm do virus cúm thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra, được chia thành 3 type là A, B và C. Virus cúm type A gây bệnh trên rất nhiều loài như gia cầm, chim, heo, chồn, ngựa, con người,… trong khi đó virus cúm type B và C chỉ gây bệnh trên người và heo. Sự khác biệt giữa các type A, B và C của virus cúm dựa trên sự khác biệt về tính kháng nguyên do các protein nội sinh như nucleoprotein và matrix quy định (Swayne and Suarez, 2000).

Bệnh cúm gia cầm là bệnh truyền nhiễm cấp tính của loài gia cầm do virus cúm type A gây ra và được phân làm hai loại: HPAI (High Pathogenic Avian Influenza) là loại có độc lực cao và LPAI (Low Pathogenic Avian Influenza) là loại có độc lực thấp. Sự phân loại này dựa trên cơ sở khả năng của virus gây bệnh cho gia cầm (OIE, 2015). Bệnh cúm gia cầm độc lực cao (HPAI) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính rất nguy hiểm, lây lan rất nhanh với tỷ lệ chết cao, do đó bệnh được tổ chức Dịch tễ thế giới (OIE) xếp vào bảng A–bảng danh mục các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Bệnh này có thể lây nhiễm cho hầu hết các loài gia cầm như gà, vịt, ngan, ngỗng, gà tây, đà điểu, chim hoang dã, nhiều loài động vật có vú và con người (OIE, 2015).2 Lịch sử bệnh cúm gia cầm Bệnh cúm gia cầm lần đầu tiên được phát hiện ở Italia và các nước Châu Âu khác được Perroncito mô tả đầu tiên vào năm 1878.

Tiếp đến có một số báo cáo về sự bùng phát dịch cúm gia cầm tiếp theo vào năm 1884 và năm 1901 tại Italia, sau đó lây lan sang miền Đông nước Áo và Đức và tiếp tục lan sang Bỉ và Pháp. Dịch cúm gia cầm độc lực cao đã trở thành dịch địa phương ở Italia trước khi chúng biến mất vào khoảng giữa năm 1930. Trong thập niên đầu tiên của thế kỷ 20 (1900s) dịch cúm gia cầm độc lực cao đã được báo cáo ở hầu khắp Châu Âu, Nga, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Trung Đông, Châu Phi và Châu Á (Lupiani and Reddy, 2009). Các ổ dịch cúm gia cầm độc lực cao đầu tiên xảy ra trong suốt thời gian mùa thu và mùa đông năm 1924-1925 tại Hoa Kỳ.

Dịch bệnh xuất hiện đầu tiên đã gây thiệt hại nghiêm trọng tại các chợ buôn bán gia cầm sống tại New York. Sau đó bệnh lan truyền nhanh chóng đến New Jersey, Pennsylvania và Connecticut. Các ổ dịch cúm gia cầm cũng đã được báo cáo ở Indiana, Michigan, West Virginia, Missouri và Illinois trong tháng hai đến tháng tư 4 luan an năm 1925. Các ổ dịch cuối cùng xuất hiện ở Illinois vào tháng 4 của năm 1925.

Nó chỉ giới hạn trong một số đàn nhỏ ở ngoại ô Chicago. Đến cuối tháng 4 năm 1925 các ổ dịch đã được kiểm soát, tuy nhiên sau đó dịch bệnh xuất hiện trở lại ở một số đàn gia cầm ở New Jersey vào năm 1929. Cả hai đợt dịch bệnh được kiểm soát thành công nhờ áp dụng các biện pháp như kiểm soát việc vận chuyển gia cầm, kiểm dịch, giảm đàn và tiêu độc khử trùng (Lupiani and Reddy, 2009). Một kỷ nguyên mới cho dịch cúm gia cầm bắt đầu vào giữa những năm 1900 khi phân lập được virus cúm có độc lực thấp hơn.

Virus “N” phân lập được trên gà tại nước Đức (A/chicken/Germany/49 (H10N7)) nhưng nó không được công nhận là virus cúm gia cầm cho đến năm 1960. Tương tự có một số virus khác được phân lập từ vịt có biểu hiện bệnh hô hấp ở Manitoba, Canada (A/Duck/Canada/52 (H10N7)), Czechoslovakia (A/duck/Czechoslovakia/56 (H4N6) ở Anh (A/duck/England/56 (H11N6)) và Ukraine (A/duck/Ukraine/60 (H11N8). Đến giữa những năm 1950, tất cả virus cúm độc lực cao phân lập được đã được xác định là virus subtype H7 (Lupiani and Reddy, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khảo sát đặc tính và biến đổi di truyền của virus cúm gia cầm H5N1 tại Đồng bằng sông Cửu Long (2014-2016)" của tác giả Tiền Ngọc Tiên, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lý Thị Liên Khai, trình bày những phát hiện quan trọng về virus cúm gia cầm H5N1 trong giai đoạn 2014-2016 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về đặc tính và sự biến đổi di truyền của virus mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh trong tương lai. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách virus này ảnh hưởng đến sức khỏe gia cầm và con người, từ đó nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi, bạn có thể tham khảo thêm bài viết Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý viêm phổi ở lợn do Actinobacillus pleuropneumoniae, nơi khám phá các bệnh lý khác trong chăn nuôi. Ngoài ra, bài viết Luận án tiến sĩ về dịch tễ học phân tử của porcine circovirus type 2 ở lợn tại Việt Nam cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các virus gây bệnh ở động vật. Cuối cùng, bài viết Nghiên cứu bệnh ký sinh trùng đường máu do ve truyền ở đàn bò tại Ba Vì, Hà Nội sẽ giúp bạn hiểu thêm về các bệnh ký sinh trùng ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật và dịch bệnh.