Tổng Hợp và Đánh Giá Viên Nang Kích Thước Micro cho Lớp Phủ Tự Lành

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích kỹ thuật vật liệu tổng hợp đánh giá viên nang kích thước micro và khả năng ứng dụng cho lớp phủ tự, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Đại học Bách Khoa - ĐHQG-HCM

Chuyên ngành

Kỹ thuật vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

84
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vi Nang và Lớp Phủ Tự Lành Hiện Nay

Sơn không chỉ bảo vệ bề mặt mà còn trang trí. Bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn là quan trọng. Tổn thất do ăn mòn là rất lớn, chiếm khoảng 1.2% tổng sản phẩm thu nhập quốc dân. Vì vậy, các biện pháp bảo vệ kim loại được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi. Lớp sơn phủ bảo vệ tạo một lớp màng chắn cách ly kim loại với môi trường. Tuy nhiên, màng sơn khó tránh khỏi lão hóa, nứt, xước. Quá trình mỏi tự nhiên dẫn đến vết nứt micro, hợp lại thành vết nứt lớn, gây bong tróc và ăn mòn. Vì vậy, độ bền vật liệu polyme và màng phủ có giới hạn nếu thiếu cơ chế tự lành. Để tăng tuổi thọ màng sơn, phụ gia làm giảm tác động từ môi trường và sự mỏi được thêm vào. Hiện nay, sơn có khả năng tự lành đang được nghiên cứu và ứng dụng. Cơ chế là sự vỡ ra và điền đầy các vết nứt của các vi nang chứa trong sơn nền. Nghiên cứu đặc điểm, cấu trúc vi nanglớp phủ tự lành đem lại nhiều lợi ích.

1.1. Khái niệm và vai trò của vi nang trong lớp phủ

Vi nang (microcapsule) là những hạt nhỏ có kích thước micromet, có cấu trúc gồm nhân (core) chứa chất lỏng hoặc rắn được bao bọc bởi lớp vỏ (shell). Trong lớp phủ tự lành, vi nang chứa các monomer hoặc chất xúc tác cần thiết cho quá trình phản ứng phục hồi khi lớp phủ bị hư hại. Khi lớp phủ bị nứt, vi nang vỡ ra, giải phóng các chất bên trong, kích hoạt cơ chế tự lành và phục hồi lại tính chất ban đầu của lớp phủ. Từ đó giúp tăng độ bềntuổi thọ của vật liệu xây dựng và các sản phẩm khác. Theo nghiên cứu của Trần Phương Chiến (2017), việc lựa chọn vật liệu vỏ và nhân vi nang, cũng như phương pháp điều chế, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tự lành.

1.2. Cơ chế tự lành dựa trên vi nang Nguyên lý hoạt động

Cơ chế tự lành dựa trên vi nang hoạt động theo nguyên tắc: khi lớp phủ bị tổn thương (nứt, xước), các vi nang gần vị trí tổn thương sẽ vỡ ra. Các chất chứa bên trong vi nang (như monomer, chất xúc tác) sẽ được giải phóng và lan tỏa vào khu vực tổn thương. Tại đây, chúng sẽ tham gia vào quá trình polymer hóa hoặc các phản ứng phục hồi, lấp đầy các vết nứt và khôi phục lại tính liên tục của lớp phủ. Quá trình này giúp ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân gây ăn mòn từ môi trường bên ngoài, bảo vệ vật liệu nền. Hiệu quả tự lành phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước vi nang, nồng độ vi nang trong lớp phủ, khả năng tương thích của vật liệu vi nang với ma trận polyme.

1.3. Ứng dụng tiềm năng của vi nang trong nhiều lĩnh vực

Vi nang có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong ngành xây dựng, vi nang được sử dụng để chế tạo lớp phủ tự lành cho bê tông, giúp kéo dài tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì. Trong lĩnh vực y sinh, vi nang được dùng để encapsulationgiải phóng có kiểm soát dược phẩm, giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Trong ngành mỹ phẩm, vi nang được sử dụng để bảo vệ các hoạt chất khỏi sự phân hủy và giải phóng chúng từ từ trên da. Ngoài ra, vi nang còn được ứng dụng trong sản xuất phân bón chậm tan, mực in tự lành, và nhiều sản phẩm khác. Theo Trần Phương Chiến, việc nghiên cứu và phát triển vi nang mở ra nhiều cơ hội để tạo ra các vật liệu thông minh và bền vững hơn.

II. Thách Thức Giải Pháp Nghiên Cứu Vi Nang Tự Lành hiệu quả

Mục tiêu của nghiên cứu này là tạo ra viên nang có kích thước theo yêu cầu, tăng lượng epoxy trong viên nang, khảo sát phân tán viên nang vào nhựa màng và kiểm tra khả năng bảo vệ kim loại của sơn tự lành. Nghiên cứu tập trung vào viên nang có nhân là nhựa epoxy lỏng được bao bọc bằng lớp vỏ cứng từ chất đóng rắn Diethylene triamin (DETA). Sơn được sử dụng với hai nhiệm vụ chính đó là bảo vệ bề mặt vật liệu và trang trí.

2.1. Vấn đề về kích thước và hình thái học vi nang Giải pháp

Kích thước và hình thái học của vi nang đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả tự lành. Vi nang quá lớn có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học của lớp phủ, trong khi vi nang quá nhỏ có thể không chứa đủ lượng chất tự lành. Hình thái học (ví dụ, độ tròn, độ nhám) cũng ảnh hưởng đến khả năng phân tán và độ bền của vi nang trong ma trận polyme. Giải pháp là tối ưu hóa phương pháp sản xuất vi nang (ví dụ, kỹ thuật hóa lỏng, nhũ tương hóa, sấy phun) để kiểm soát kích thước và hình thái học của vi nang. Các phương pháp phân tích như kính hiển vi điện tử quét (SEM)phân tích kích thước hạt được sử dụng để đánh giá và điều chỉnh các thông số sản xuất.

2.2. Tối ưu hóa hàm lượng nhân và hiệu quả đóng gói Encapsulation

Hàm lượng nhân (chất tự lành) trong vi nanghiệu quả đóng gói là yếu tố then chốt quyết định khả năng tự lành của lớp phủ. Hiệu quả đóng gói thấp dẫn đến lượng chất tự lành bị thất thoát trong quá trình sản xuất và sử dụng. Giải pháp là lựa chọn vật liệu vỏ có khả năng giữ chất tự lành tốt, tối ưu hóa các thông số quá trình encapsulation (ví dụ, nồng độ chất hoạt động bề mặt, nhiệt độ, thời gian) để tăng hiệu quả đóng gói. Các phương pháp như phổ hồng ngoại (FTIR)phân tích nhiệt được sử dụng để xác định hàm lượng nhân và hiệu quả đóng gói.

2.3. Phân tán vi nang vào ma trận polyme Bí quyết thành công

Việc phân tán đều vi nang vào ma trận polyme là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng tự lành hiệu quả trên toàn bộ bề mặt lớp phủ. Sự kết tụ hoặc lắng đọng của vi nang có thể làm giảm hiệu quả tự lành và ảnh hưởng đến tính chất cơ học của lớp phủ. Giải pháp là sử dụng các chất phân tán, điều chỉnh độ nhớt của ma trận polyme, và áp dụng các kỹ thuật trộn thích hợp để đảm bảo vi nang được phân tán đều. Kính hiển vi quang họckính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để đánh giá độ phân tán của vi nang.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vi Nang Chứa Epoxy Cho Tự Lành

Nghiên cứu này trình bày một số kết quả ban đầu về nghiên cứu chế tạo sơn tự lành trên cơ sở vi nang Epoxy. Viên nang có nhân là nhựa epoxy lỏng được bao bọc bằng lớp vỏ cứng từ chất đóng rắn Diethylene triamin (DETA).

3.1. Kỹ thuật hóa lỏng để tạo vi nang Ưu và nhược điểm

Kỹ thuật hóa lỏng là một phương pháp phổ biến để tạo vi nang. Phương pháp này bao gồm việc hòa tan hoặc phân tán chất tự lành (nhân) vào một dung môi, sau đó nhỏ giọt dung dịch này vào một dung dịch khác chứa vật liệu vỏ. Vật liệu vỏ sẽ bao bọc lấy các giọt nhân, tạo thành vi nang. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ thực hiện và có thể kiểm soát kích thước vi nang bằng cách điều chỉnh kích thước giọt. Nhược điểm là có thể tạo ra vi nang có kích thước không đồng đều và hiệu quả đóng gói thấp.

3.2. Nhũ tương hóa Quy trình và các yếu tố ảnh hưởng

Nhũ tương hóa là một phương pháp sản xuất vi nang dựa trên việc tạo ra một hệ nhũ tương, trong đó pha nhân (chất tự lành) được phân tán dưới dạng các giọt nhỏ trong pha liên tục (dung dịch vật liệu vỏ). Sau đó, vật liệu vỏ sẽ kết tụ lại xung quanh các giọt nhân, tạo thành vi nang. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này bao gồm loại chất hoạt động bề mặt, tỷ lệ pha, tốc độ khuấy và nhiệt độ. Nhũ tương hóa có thể tạo ra vi nang có kích thước nhỏ và đồng đều hơn so với kỹ thuật hóa lỏng, nhưng đòi hỏi thiết bị và quy trình phức tạp hơn.

3.3. Polymer hóa in situ Cơ chế và ứng dụng cho Epoxy

Polymer hóa in-situphương pháp sản xuất vi nang trong đó quá trình polymer hóa vật liệu vỏ xảy ra trực tiếp xung quanh các giọt nhân. Ví dụ, khi sử dụng epoxy, monomer sẽ được nhũ hóa, sau đó một chất đóng rắn sẽ được thêm vào, dẫn đến quá trình polymer hóa và tạo thành vỏ polyme bao quanh nhân epoxy. Ưu điểm của phương pháp này là tạo ra liên kết hóa học mạnh mẽ giữa vỏ và nhân, tăng tính ổn định của vi nang và ngăn chặn sự rò rỉ của chất tự lành. Tuy nhiên, việc kiểm soát quá trình polymer hóa có thể khó khăn, và có thể xảy ra phản ứng phụ làm giảm hiệu quả đóng gói.

IV. Đặc Tính Vi Nang và Ảnh Hưởng đến Lớp Phủ Tự Lành

Việc nghiên cứu để tìm ra các đặc điểm, cấu trúc viên nang và lớp phủ tự lành rõ ràng sẽ đem lại nhiều lợi ích cho việc phát triển và ứng dụng sơn tự lành vào đời sống thực tế.

4.1. Ảnh hưởng của kích thước hạt đến khả năng tự lành

Kích thước hạt của vi nang có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tự lành của lớp phủ. Vi nangkích thước nhỏ hơn có xu hướng phân tán tốt hơn trong ma trận polyme, dẫn đến mật độ vi nang cao hơn tại vị trí vết nứt, và do đó khả năng tự lành tốt hơn. Tuy nhiên, vi nang quá nhỏ có thể chứa ít chất tự lành hơn, làm giảm hiệu quả tự lành. Kích thước tối ưu của vi nang phụ thuộc vào loại vật liệu và ứng dụng cụ thể.

4.2. Đánh giá tính ổn định của vi nang theo thời gian và nhiệt độ

Tính ổn định của vi nang là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng tự lành của lớp phủ trong thời gian dài. Vi nang phải có khả năng duy trì cấu trúc và giữ chất tự lành bên trong trong điều kiện lưu trữ và sử dụng khác nhau. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính ổn định bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và sự hiện diện của các chất hóa học. Tính ổn định của vi nang có thể được đánh giá bằng các phương pháp như phân tích nhiệt (DSC, TGA), kính hiển vi và đo lượng chất tự lành bị rò rỉ theo thời gian.

4.3. Kiểm tra độ bền cơ học và hóa học của vi nang

Độ bền cơ họchóa học của vi nang là yếu tố quan trọng để đảm bảo vi nang không bị vỡ hoặc phân hủy trong quá trình sản xuất, xử lý và sử dụng lớp phủ. Vi nang phải có khả năng chịu được các lực cắt, va đập và các tác động cơ học khác. Đồng thời, vi nang phải có khả năng chống lại sự ăn mòn của các hóa chất, dung môi và các tác nhân môi trường khác. Độ bền cơ học của vi nang có thể được đánh giá bằng các phương pháp như đo độ cứng, độ bền kéo và độ bền uốn. Độ bền hóa học của vi nang có thể được đánh giá bằng cách ngâm vi nang trong các dung dịch khác nhau và đo sự thay đổi về kích thước, hình dạng và hàm lượng chất tự lành.

V. Ứng Dụng Thực Tế của Vi Nang Tự Lành Vật Liệu Kết Quả

Lớp phủ thông minh đã góp phần nâng cao tuổi thọ sử dụng của vật liệu cần bảo vệ nhờ vào khả năng chống lại các tác động cơ học, hoặc những phản ứng trung gian ngăn cản quá trình ăn mòn vật liệu.

5.1. Lớp phủ tự lành cho vật liệu xây dựng Kéo dài tuổi thọ

Lớp phủ tự lành chứa vi nang được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng để bảo vệ bê tông, thép và các vật liệu khác khỏi sự ăn mòn, nứt vỡ và các tác động môi trường. Khi lớp phủ bị nứt, vi nang vỡ ra, giải phóng chất tự lành và lấp đầy các vết nứt, ngăn chặn sự xâm nhập của nước, muối và các chất ăn mòn khác. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của công trình, giảm chi phí bảo trì và sửa chữa. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng lớp phủ tự lành có thể tăng độ bền của bê tông lên đến 50%.

5.2. Ứng dụng y sinh Vi nang trong dược phẩm và mỹ phẩm

Trong lĩnh vực y sinh, vi nang được sử dụng để encapsulationgiải phóng có kiểm soát dược phẩm, protein, enzyme và các hoạt chất sinh học khác. Vi nang giúp bảo vệ các hoạt chất khỏi sự phân hủy trong môi trường khắc nghiệt của cơ thể, và giải phóng chúng từ từ tại vị trí đích, tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Trong ngành mỹ phẩm, vi nang được sử dụng để bảo vệ các thành phần chống oxy hóa, vitamin, và các hoạt chất khác khỏi sự phân hủy bởi ánh sáng, nhiệt độ và oxy. Khi thoa lên da, vi nang vỡ ra và giải phóng các hoạt chất, mang lại hiệu quả chăm sóc da tối ưu.

5.3. Lớp phủ tự lành trong công nghiệp ô tô và hàng không

Lớp phủ tự lành chứa vi nang được ứng dụng trong công nghiệp ô tô và hàng không để bảo vệ bề mặt xe và máy bay khỏi trầy xước, ăn mòn và các tác động môi trường khác. Khi lớp phủ bị trầy xước, vi nang vỡ ra, giải phóng chất tự lành và lấp đầy các vết xước, khôi phục lại bề mặt ban đầu. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và tăng tuổi thọ của xe và máy bay. Các nhà sản xuất ô tô và hàng không hàng đầu thế giới đã bắt đầu ứng dụng lớp phủ tự lành vào các sản phẩm của họ.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Vi Nang Tự Lành

Sơn thông minh hiện nay đang được nghiên cứu và phát triển dựa trên nguyên tắc kết hợp tính năng đặc biệt với các thiết kế phù hợp nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng cao của con người

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và đánh giá tiềm năng ứng dụng

Nghiên cứu về vi nanglớp phủ tự lành đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây. Các phương pháp tổng hợp vi nang ngày càng được cải tiến, cho phép kiểm soát tốt hơn kích thước, hình thái họchiệu quả đóng gói của vi nang. Việc ứng dụng vi nang vào lớp phủ đã mang lại những kết quả khả quan trong việc tăng độ bền, tuổi thọ và khả năng bảo vệ vật liệu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để đưa lớp phủ tự lành vào ứng dụng thực tế rộng rãi.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Vật liệu mới và cơ chế cải tiến

Hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực vi nanglớp phủ tự lành tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới có tính chất vượt trội, như vi nang có khả năng tự lành nhiều lần, vi nang có khả năng phản ứng với các tác nhân cụ thể trong môi trường, và vi nang có khả năng tự điều chỉnh để đáp ứng với các điều kiện khác nhau. Ngoài ra, các nhà khoa học cũng đang nghiên cứu các cơ chế tự lành mới, như sử dụng chất xúc tác nhạy cảm với ánh sáng hoặc nhiệt độ, hoặc sử dụng các polyme có khả năng tự phục hồi cấu trúc.

6.3. Thúc đẩy hợp tác giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tế

Để đưa vi nanglớp phủ tự lành vào ứng dụng thực tế rộng rãi, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất và người sử dụng. Các nhà nghiên cứu cần tiếp tục phát triển các vật liệu và công nghệ mới, đồng thời cung cấp thông tin và kiến thức cho các nhà sản xuất. Các nhà sản xuất cần đầu tư vào việc sản xuất và thử nghiệm lớp phủ tự lành trên quy mô lớn, và hợp tác với người sử dụng để đánh giá hiệu quả và tìm ra các ứng dụng phù hợp. Sự hợp tác này sẽ giúp thúc đẩy sự phát triển và ứng dụng của vi nanglớp phủ tự lành, mang lại lợi ích cho xã hội và nền kinh tế.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu tổng hợp đánh giá viên nang kích thước micro và khả năng ứng dụng cho lớp phủ tự lành

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU……………………………………………………………………………1 DANH MỤC HÌNH .1 Tổng quan chung về công nghệ sơn và lớp phủ .1 Khái niệm và phân loại sơn, lớp phủ .2 Thành phần cấu tạo của sơn .2 Tình hình nghiên cứu và ứng dụng sơn thông minh .1 Kỹ thuật và công nghệ sơn thông minh .2 Phân loại sơn thông minh.3 Tình hình thị trường lớp phủ thông minh trên thế giới .3 Tổng quan về lớp phủ tự lành .1 Khái quát chung về lớp phủ tự lành .2 Cơ chế hoạt động của lớp phủ tự lành .4 Tình hình nghiên cứu trong nước .1 Nghiên cứu ngoài nước .2 Nghiên cứu trong nước .5 Lý do lựa chọn và tính cấp thiết của đề tài. LÝ THUYẾT CHUNG VỀ LỚP PHỦ TỰ LÀNH TRÊN CƠ SỞ VIÊN NANG EPOXY .1 Nhựa tổng hợp Epoxy .1 Khái niệm và phân loại .2 Đóng rắn nhựa Epoxy .2 Lớp phủ Epoxy tự lành trên cơ sở viên nang kích thước micromet25 2.1 Khái quát chung về lớp phủ Epoxy tự lành .2 Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất lớp phủ tự lành .3 Viên nang Microcapsules chứa nhân Epoxy lỏng.1 Cấu tạo chung của viên nang .2 Phương pháp tổng hợp .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất viên nang. PHƯƠNG PHÁP VÀ THỰC NGHIỆM .1 Nguyên liệu, hóa chất .1 Hóa chất sử dụng trong quá trình tổng hợp microcapsules chứa Epoxy lỏng .2 Hóa chất sử dụng trong quá trình phân tán microcapsules vào nhựa Epoxy .2 Dụng cụ và thiết thị sử dụng .1 Dụng cụ thí nghiệm:.2 Thiết bị sử dụng .3 Các phương pháp phân tích, đánh giá được sử dụng …………….1 Phương pháp Soxhlet .2 Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR ) .3 Phương pháp đo độ phân tán kích thước hạt (DLC) .4 Phương pháp đo độ nhớt bằng nhớt kế Brookfield .5 Phương pháp đánh giá phần trăm microcapsules bị vỡ trong quá trình phân tán .6 Phương pháp khảo sát thời gian phân tán microcapsules trong nhựa Epoxy .7 Phương pháp kính hiển vi điện tử quét SEM .8 Đánh giá khả năng tự lành khi ngâm trong dung dịch NaCl .9 Phương pháp đánh giá khả năng tự lành trong môi trường thời tiết[13] .10 Phương pháp đo phổ tổng trở .11 Phương pháp đo tính năng cơ lý màng (uốn gập, bám dính, độ phủ)…………………………………………………………………….4 Quy trình thực nghiệm và nội dung khảo sát trong tổng hợp viên nang………………………………………………………………………….1 Quy trình tổng hợp viên nang .2 Nội dung khảo sát .5 Quy trình thực nghiệm và nội dung khảo sát quá trình phân tán viên nang vào nhựa Epoxy .1 Quy trình thực nghiệm chế tạo lớp phủ tự lành .2 Nội dung khảo sát. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .1 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến hàm lượng nhân trong viên nang .1 Kết quả khảo sát hàm lượng chất ổn định nhũ Gum Arabic .2 Khảo sát tốc độ khuấy trong quá trình tạo vỏ viên nang .3 Khảo sát nhiệt độ trong quá trình tạo vỏ viên nang .2 Kiểm tra tính chất viên nang Epoxy ứng với điều kiện tổng hợp .1 Kết quả kiểm tra hàm lượng nhân trong viên nang .2 Kết quả phân tích kích thước hạt bằng Laser DLC .3 Phân tích hình dạng và cấu trúc viên nang bằng SEM .3 Kết quả khảo sát điều kiện phân tán viên nang vào nhựa Epoxy .1 Khảo sát phương pháp phân tán .2 Khảo sát tốc độ khuấy phân tán .3 Khảo sát tỷ lệ Capsules/Epoxy .4 Kết quả kiểm tra tính chất của lớp phủ tự lành .1 Khả năng tự lành.

Khảo sát vết cắt bằng ảnh SEM mẫu T400M6 sau 1 ngày và 7 ngày. Khảo sát bằng ăn mòn trong điều kiện sương muối .5 Kết quả kiểm tra tính chất cơ lý hóa khi sử dụng lớp phủ tự lành làm lớp lót .1 Khảo sát khả năng bảo vệ kim loại trong điều kiện sương muối. 72 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 73 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

75 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Cơ chế hoạt động một số sơn thông minh .1 Bảng tổng hợp hóa chất sử dụng trong quá trình tổng hợp Microcapsules chứa Epoxy lỏng .2 Thông số kỹ thuật của Epoxy D.3 Thông số kỹ thuật của EPIKURE 3125.4 Thông số kỹ thuật của Xylen AR của công ty Xilong .5 Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu, thử nghiệm .1 Kết quả khảo sát hàm lượng chất ổn định nhũ Gum Arabic .2 Kết quả khảo sát tốc độ khuấy trong quá trình tạo vỏ viên nang .3 Kết quả khảo sát nhiệt độ trong quá trình tạo vỏ viên nang .4 Kết quả kiểm tra hàm lượng nhân bằng Soxhlet .5 Kết quả khảo sát phương pháp phân tán .6 Kết quả khảo sát tốc độ khuấy phân tán .7 Kết quả khảo sát tỷ lệ capsules với nhựa Epoxy .8 Kết quả thử nghiệm tính năng cơ lý đối với lớp phủ tự lành .9 Kết quả thử nghiệm tính năng cơ lý lớp sơn Epoxy có sử dụng lớp phủ tự lành làm lớp lót. 72 7 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Phân loại chức năng lớp phủ thông minh theo từng lĩnh vực. Dự báo tình hình thị trường lớp phủ thông minh giai đoạn 2015 -2022.

Cơ chế lành của polyurethane nối mạng bởi alkoxyamine. Cơ chế hoạt động của lớp phủ tự lành chứa viên nang Epoxy. Ảnh SEM vết sước trước và sau khi tự lành một phần. Ảnh SEM viên nang microcapsules phân tán trong sơn nền.

Hình ảnh SEM microcapsule EPOXY: a. Viên nang Microcapsule b. Viên nang khi được cắt đôi[16]. Mô phỏng cấu trúc viên nang Epoxy kích thước micromet.

Quá trình tổng hợp viên nang kích thước micro bằng phản ứng trùng ngưng trên bề mặt phân chia pha. Ảnh SEM của viên nang kích thước micro ở tốc độ khuấy khác nhau: (a) 11000vòng/ phút (b) 16000 vòng/ phút (c) 22000 vòng/ phút. Cấu tạo hệ thống Soxhlet. Sơ đồ quy trình tổng hợp viên nang.

Hệ thống tổng hợp và sản phẩm viên nang. Ảnh viên nang qua kính hiển vi quang học. Phân tích kích thước hạt đối với các mẫu có tốc độ khuấy 500 rpm. Phân tích kích thước hạt đối với các mẫu có tốc độ khuấy 400 rpm.

Phân tích kích thước hạt đối với các mẫu có tốc độ khuấy 300 rpm. Kết quả phân tích kích thước hạt bằng DLC. Hình dạng và cấu trúc viên nang qua ảnh SEM. Viên nang được chụp ở độ phóng đại rõ hơn.

Khảo sát phương pháp phân tán. Kết quả khảo sát tỷ lệ tốc độ khuấy bằng hình ảnh. Kết quả khảo sát khả năng tự lành trong nước muối của các mẫu có tốc độ khuấy phân tán khác nhau. Kết quả khảo sát tỷ lệ Microcapsule/Epoxy.

Kết quả khảo sát khả năng tự lành trong nước muối với các mẫu có tỷ lệ Microcapsule/Epoxy khác nhau. Ảnh SEM vết cắt mẫu T400M6 được chụp sau 1 ngày. Ảnh SEM vết cắt mẫu T400M6 được chụp sau 7 ngày. Khảo sát khả năng bảo vệ kim loại trong điều kiện nước muối.

Tốc độ ăn mòn các mẫu thử sau 4 giờ. Tốc độ ăn mòn các mẫu thử sau 1 giờ và 4 giờ .1 Tổng quan chung về công nghệ sơn và lớp phủ Sơn được xem là một trong các loại vật liệu không thể thiếu trong xây dựng và trang trí. Lịch sử ngành sơn khởi nguồn từ rất lâu, trải qua thời gian các sản phẩm và công nghệ sơn ngày càng được cải tiến không ngừng. Có thể nói, công nghệ sản xuất sơn là một trong các công nghệ lâu đời nhất trong lịch sử phát triển của loài người.

Ngay từ thời cổ xưa, cách đây khoảng hơn 25.000 năm trước, nhiều cộng đồng người cổ xưa trên thế giới đã biết cách sử dụng các nguyên liệu từ tự nhiên để tạo thành loại sơn trang trí đầu tiên trong lịch sử loài người. Các loại sơn từ thuở sơ khai này chủ yếu được sử dụng để tạo nên các bức tranh phản ánh đời sống sinh hoạt hàng ngày trong các hang động hoặc phiến đá, nhiều bức tranh trong số đó còn tồn tại đến ngày nay. Bước ngoặt trong lịch sử ngành sơn bắt đầu vào thế kỷ 18 cùng với cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật lần thứ nhất thúc đẩy việc xây dựng các nhà máy sản xuất sơn chuyên nghiệp đáp ứng nhu cầu sơn ngày càng tăng cao. Tuy nhiên các sản phẩm sơn thời đó chất lượng chưa cao cùng với khả năng trang trí, bảo vệ thấp.

Trải qua quá trình nghiên cứu và phát triển, lịch sử ngành sơn ngày càng phát triển trong giai đoạn thế kỷ 20 đến nay với nhiều loại sơn khác nhau được sản xuất đi cùng với đó là các công nghệ sản xuất sơn được cải tiến giúp tăng hiệu quả bảo vệ, trang trí đồng thời giảm giá thành và an toàn hơn cho sức khỏe con người. Trong đó hơn 75% sơn hiện nay là sơn gốc nước thay thế cho sơn gốc dầu với nhiều tính năng và chất lượng vượt trội hơn. Các công nghệ sơn hiện nay có thể kể đến như công nghệ đan chéo, công nghệ hybrid hay công nghệ sơn nano đang được ứng dụng và phát triển. Đặc biệt ngành công nghiệp sơn phát triển nhảy vọt khi xuất hiện trên thị trường các loại nhựa tổng hợp tạo màng sơn cùng với các loại bột màu hữu cơ chất lượng cao và nhất là sự xuất hiện của sản phẩm bột màu trắng đioxit titan (TiO2) là loại bột màu chủ đạo.

Đến nay ngành công nghiệp sơn vẫn đang tiếp tục cải tiến và hoàn thiện công nghệ cũng như chất lượng sản phẩm. Yêu cầu đặt ra là phải nghiên cứu cân đối giữa 10 vấn đề nguyên vật liệu, máy móc thiết bị, giá thành sản phẩm và một bên là yêu cầu sử dụng, các quy định về chất lượng sơn cũng như môi trường.1 Khái niệm và phân loại sơn, lớp phủ Sơn là hệ phân tán gồm nhiều thành phần (chất tạo màng, chất màu. trong môi trường phân tán). Sau khi phủ lên bề mặt vật liệu nó tạo thành lớp màng đều đặn, bám chắc, bảo vệ và trang trí bề mặt vật liệu cần sơn.

Như vây: chức năng chính của màng sơn là trang trí và bảo vệ vật liệu nền. Phân loại sơn Hiện nay có nhiều cách phân loại sơn và lớp phủ khác nhau, tùy vào bản chất thành phần chính, mục đích sử dụng, phương pháp sơn. Sau đây là một số phân loại cơ bản:  Căn cứ vào bản chất của chất tạo màng: + Sơn dầu thuần tuý: Thành phần chất tạo màng chỉ có dầu thảo mộc + Sơn dầu nhựa: thành phần chất tạo màng gồm dầu thảo mộc và nhựa + Sơn tổng hợp: Chất tạo màng là nhựa tổng hợp (gọi tên căn cứ vào tên của loại nhựa: Sơn epoxy, sơn alkyd, sơn Polyurethan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Viên Nang Kích Thước Micro và Ứng Dụng Lớp Phủ Tự Lành" khám phá các khía cạnh quan trọng của công nghệ nano trong việc phát triển các lớp phủ tự lành, mang lại nhiều lợi ích cho ngành y sinh. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về kích thước và tính chất của viên nang micro mà còn nhấn mạnh ứng dụng của chúng trong việc cải thiện hiệu quả điều trị và bảo vệ tế bào. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà công nghệ này có thể được áp dụng trong thực tiễn, từ đó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát hoạt tính kháng vi khuẩn vi nấm của các dẫn chất 3 5 iodosalicylamido rhodanin, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các hợp chất có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu chế tạo và tính chất của cấu trúc lai ferit từ kim loại ag au kích thước nano định hướng ứng dụng trong y sinh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong y sinh. Cuối cùng, tài liệu Sử dụng công nghệ gen để biểu hiện glucoamylase trên bề mặt tế bào nấm men sẽ cung cấp cái nhìn về công nghệ gen trong sản xuất protein, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu lớp phủ tự lành. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các ứng dụng của công nghệ nano trong y sinh.