Xác Định Một Số Vi Khuẩn Gây Viêm Phổi Ở Huyện Sơn Dương Và Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang

Chuyên khảo phân tích Luận văn xác định một số vi khuẩn gây viêm phổi ở huyện sơn dương và yên sơn tỉnh tuyên quang và, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học và pháp lý của đề tài

2.2. Những hiểu biết về vi khuẩn A.

2.2.1. Bệnh viêm phổi do 3 loại vi khuẩn A. suis gây ra

2.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.3.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

2.3.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Thời gian tiến hành

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.4.1. Phân lập và xác định vi khuẩn A. suis trong mẫu bệnh phẩm của lợn viêm phổi tại huyện Sơn Dương và Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang

3.4.2. Nghiên cứu biện pháp điều trị

3.5. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.6. Chọn mẫu điều tra

3.7. Phương pháp lấy mẫu

3.8. Phân lập vi khuẩn A.

3.9. Phương pháp xác định đặc tính sinh vật, hóa học của vi khuẩn A.

3.10. Phương pháp xác định mức độ mẫn cảm với một số kháng sinh của các chủng vi khuẩn A. suis phân lập được, từ đó xây dựng phác đồ điều trị cho lợn mắc viêm phổi

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả phân lập vi khuẩn A. suis ở phổi và cuống họng lợn tại huyện Sơn Dương và Yên Sơn

4.2. Kết quả phân lập vi khuẩn A. suis theo loại lợn

4.3. Kết quả xác định một số đặc tính sinh vật, hóa học của 3 chủng vi khuẩn A. suis phân lập được

4.4. Kết quả xác định một số đặc tính sinh vật, hóa học của các chủng vi khuẩn A. pleuropneumoniae phân lập được

4.5. Kết quả xác định một số đặc tính sinh vật, hóa học của các chủng vi khuẩn P. multocida phân lập được

4.6. Kết quả xác định một số đặc tính sinh vật, hóa học của các chủng vi khuẩn S. suis phân lập được

4.7. Kết quả xác định khả năng mẫn cảm với một số kháng sinh của các chủng vi khuẩn A. suis phân lập được

4.8. Kết quả xác định mức độ mẫn cảm với một số kháng sinh của các chủng vi khuẩn A. pleuropneumoniae phân lập được

4.9. Kết quả xác định mức độ mẫn cảm với một số kháng sinh của các chủng vi khuẩn P. multocida phân lập được

4.10. Kết quả xác định mức độ mẫn cảm với một số kháng sinh của các chủng vi khuẩn S. suis phân lập được

4.11. Kết quả thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm phổi cho lợn và đề xuất biện pháp phòng chống bệnh

4.11.1. Thử nghiệm một số phác đồ điều trị cho lợn

4.11.2. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh viêm phổi cho lợn ở huyện Sơn Dương và Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vi Khuẩn Gây Viêm Phổi Lợn Tuyên Quang

Nghiên cứu về vi khuẩn gây viêm phổi lợn là vấn đề cấp thiết, đặc biệt tại các tỉnh có ngành chăn nuôi lợn phát triển như Tuyên Quang. Bệnh viêm phổi ở lợn gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi do tỷ lệ chết cao và ảnh hưởng đến năng suất. Việc xác định các tác nhân gây bệnh viêm phổi lợn và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định một số vi khuẩn gây viêm phổi phổ biến tại huyện Sơn Dương và Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang, đồng thời đề xuất phác đồ điều trị phù hợp. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Viêm Phổi Lợn Tuyên Quang

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe lợn và nâng cao năng suất lợn tại Tuyên Quang. Việc xác định chính xác các vi khuẩn gây viêm phổi lợn giúp người chăn nuôi có biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do viêm phổi lợn gây ra. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình phòng chống bệnh hiệu quả, góp phần phát triển ngành chăn nuôi lợn bền vững.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Vi Khuẩn Gây Bệnh

Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập và xác định các vi khuẩn gây viêm phổi lợn phổ biến như Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocidaStreptococcus suis tại hai huyện Sơn Dương và Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đánh giá đặc tính sinh vật hóa học của các vi khuẩn hô hấp lợn này và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm phổi ở lợn. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương.

II. Vấn Đề Viêm Phổi Lợn Thách Thức Chăn Nuôi Tuyên Quang

Bệnh viêm phổi lợn là một trong những thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi lợn tại Tuyên Quang. Bệnh không chỉ gây ra tỷ lệ chết cao mà còn ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển của lợn, làm giảm năng suất lợn và gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Đặc biệt, khi lợn mắc các bệnh truyền nhiễm khác như bệnh tai xanh (PRRS), vi khuẩn gây viêm phổi có thể kế phát, làm bệnh trở nên trầm trọng hơn và tăng nguy cơ tử vong. Do đó, việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh viêm phổi ở lợn là vô cùng quan trọng.

2.1. Thiệt Hại Kinh Tế Do Viêm Phổi Gây Ra Cho Người Chăn Nuôi

Bệnh viêm phổi lợn gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Chi phí điều trị bệnh, giảm năng suất lợn, và tỷ lệ chết cao đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của người chăn nuôi. Ngoài ra, bệnh còn gây ra những chi phí gián tiếp như chi phí tiêu hủy lợn bệnh, chi phí vệ sinh chuồng trại, và chi phí phòng ngừa bệnh. Do đó, việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh viêm phổi ở lợn không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe lợn mà còn giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Bệnh Viêm Phổi Ở Lợn Tuyên Quang

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm phổi ở lợn, bao gồm: điều kiện môi trường chăn nuôi kém vệ sinh, quản lý đàn lợn không tốt, mật độ nuôi quá dày, và sức đề kháng của lợn yếu. Ngoài ra, các bệnh truyền nhiễm khác như bệnh tai xanh (PRRS) cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm phổi lợn. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh viêm phổi ở lợn hiệu quả.

III. Phân Lập và Định Danh Vi Khuẩn Gây Viêm Phổi Lợn

Nghiên cứu tiến hành phân lập vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm của lợn nghi mắc bệnh viêm phổi tại huyện Sơn Dương và Yên Sơn. Các mẫu bệnh phẩm được thu thập từ phổi và cuống họng của lợn. Sau đó, các mẫu được nuôi cấy trên các môi trường đặc hiệu để phân lập vi khuẩn. Các vi khuẩn phân lập được sau đó được định danh vi khuẩn dựa trên các đặc tính sinh vật hóa học và hình thái khuẩn lạc. Mục tiêu là xác định chính xác các tác nhân gây bệnh viêm phổi lợn phổ biến tại địa phương.

3.1. Quy Trình Phân Lập và Nuôi Cấy Vi Khuẩn Gây Bệnh

Quy trình phân lập vi khuẩn bao gồm các bước: thu thập mẫu bệnh phẩm, chuẩn bị môi trường nuôi cấy, cấy mẫu bệnh phẩm lên môi trường, ủ ấm, và quan sát khuẩn lạc. Các môi trường nuôi cấy được sử dụng bao gồm thạch máu, thạch TSA, và thạch chocolate. Sau khi phân lập vi khuẩn, các khuẩn lạc được chọn lọc và nuôi cấy thuần khiết để tiến hành các xét nghiệm tiếp theo.

3.2. Phương Pháp Xác Định Đặc Tính Sinh Vật Hóa Học Vi Khuẩn

Các đặc tính sinh vật hóa học của vi khuẩn được xác định bằng các xét nghiệm như: khả năng lên men đường, phản ứng catalase, phản ứng oxidase, và phản ứng urease. Các kết quả xét nghiệm này được sử dụng để định danh vi khuẩn theo các tiêu chuẩn quốc tế. Việc xác định chính xác các đặc tính sinh vật hóa học của vi khuẩn là rất quan trọng để phân biệt các loài vi khuẩn khác nhau và xác định tác nhân gây bệnh viêm phổi lợn.

IV. Kháng Sinh Đồ Lựa Chọn Điều Trị Viêm Phổi Lợn Hiệu Quả

Sau khi định danh vi khuẩn, nghiên cứu tiến hành kháng sinh đồ để xác định mức độ mẫn cảm của các vi khuẩn phân lập được với các loại kháng sinh khác nhau. Kết quả kháng sinh đồ được sử dụng để lựa chọn các loại kháng sinh phù hợp để điều trị bệnh viêm phổi ở lợn. Việc sử dụng kháng sinh hợp lý và hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh và nâng cao hiệu quả điều trị.

4.1. Xác Định Mức Độ Mẫn Cảm Kháng Sinh Của Vi Khuẩn

Mức độ mẫn cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh được xác định bằng phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch. Các đĩa thạch được phủ một lớp vi khuẩn, sau đó các đĩa kháng sinh được đặt lên bề mặt thạch. Sau khi ủ ấm, đường kính vòng vô khuẩn xung quanh đĩa kháng sinh được đo và so sánh với các tiêu chuẩn để xác định mức độ mẫn cảm của vi khuẩn với kháng sinh.

4.2. Phác Đồ Điều Trị Viêm Phổi Lợn Dựa Trên Kháng Sinh Đồ

Dựa trên kết quả kháng sinh đồ, các phác đồ điều trị bệnh viêm phổi ở lợn được xây dựng. Các phác đồ này bao gồm việc lựa chọn các loại kháng sinh phù hợp, liều lượng sử dụng, và thời gian điều trị. Việc tuân thủ đúng phác đồ điều trị là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phòng và Trị Viêm Phổi Lợn Tuyên Quang

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng vào thực tiễn chăn nuôi lợn tại Tuyên Quang thông qua việc xây dựng các chương trình phòng chống bệnh viêm phổi ở lợn hiệu quả. Các chương trình này bao gồm việc cải thiện điều kiện môi trường chăn nuôi, nâng cao quản lý đàn lợn, sử dụng vaccine viêm phổi lợn, và điều trị bệnh kịp thời khi phát hiện. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn.

5.1. Biện Pháp Kiểm Soát Viêm Phổi Lợn Trong Chăn Nuôi

Các biện pháp kiểm soát viêm phổi lợn bao gồm: cải thiện vệ sinh chuồng trại, đảm bảo thông thoáng, giảm mật độ nuôi, cung cấp thức ăn và nước uống đầy đủ, và tiêm phòng vaccine viêm phổi lợn. Ngoài ra, việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm khác như bệnh tai xanh (PRRS) cũng rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh viêm phổi lợn.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Phòng Bệnh Viêm Phổi Lợn Hiệu Quả

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp phòng bệnh viêm phổi lợn hiệu quả, bao gồm: tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về bệnh viêm phổi lợn, xây dựng các mô hình chăn nuôi an toàn sinh học, và tăng cường kiểm tra, giám sát dịch bệnh. Ngoài ra, việc khuyến khích người chăn nuôi sử dụng vaccine viêm phổi lợn và tuân thủ đúng phác đồ điều trị cũng rất quan trọng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Viêm Phổi Lợn Tương Lai

Nghiên cứu đã xác định được một số vi khuẩn gây viêm phổi phổ biến tại huyện Sơn Dương và Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang, đồng thời đề xuất các phác đồ điều trị phù hợp. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ học viêm phổi lợn, kháng kháng sinh của vi khuẩn, và hiệu quả của các loại vaccine viêm phổi lợn mới. Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc phát triển các biện pháp phòng chống bệnh viêm phổi ở lợn toàn diện và bền vững.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Vi Khuẩn Gây Bệnh

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập vi khuẩnđịnh danh vi khuẩn gây bệnh viêm phổi ở lợn tại Tuyên Quang. Kết quả kháng sinh đồ cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn các loại kháng sinh phù hợp để điều trị bệnh. Các biện pháp phòng chống bệnh được đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu có thể giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Viêm Phổi Lợn Trong Tương Lai

Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây bệnh của vi khuẩn, phát triển các loại vaccine viêm phổi lợn mới, và tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh để điều trị bệnh. Ngoài ra, việc nghiên cứu về dịch tễ học viêm phổi lợn cũng rất quan trọng để xây dựng các chương trình phòng chống bệnh hiệu quả.

06/06/2025
Luận văn xác định một số vi khuẩn gây viêm phổi ở huyện sơn dương và yên sơn tỉnh tuyên quang và phác đồ điều trị viêm phổi cho lợn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Viêm phổi là bệnh do vi khuẩn gây ra, trong đó có 3 loại vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae (A. pleuropneumoniae), Pasteurella multocida (P. multocida) và Streptococcus suis (S. Bệnh viêm phổi gây nhiều thiệt hại về kinh tế cho người chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi trang trại ở nước ta và nhiều nước trên thế giới.

Khi mắc bệnh lợn dễ chết với tỷ lệ cao, nếu không được điều trị kịp thời. Nếu lợn bị mắc bệnh tai xanh thì vi khuẩn gây viêm phổi kế phát sẽ làm bệnh trở nên rất nặng và lợn thường chết do viêm phổi kế phát. Tỉnh Tuyên Quang có nghề chăn nuôi lợn khá phát triển. Chăn nuôi lợn đã góp phần xóa đói giảm nghèo và góp phần làm giàu cho bà con nông dân trong tỉnh.

Tuy nhiên, bệnh viêm phổi thấy ở nhiều lợn, trong đó có nhiều lợn bị chết, gây thiệt hại về kinh tế cho người chăn nuôi. Để có biện pháp phòng trị bệnh viêm phổi cho lợn hiệu quả, việc xác định vi khuẩn gây viêm phổi và phác đồ điều trị có hiệu lực cao là vấn đề cần thiết. Xuất phát từ tình hình thực tế nêu trên, em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Xác định một số vi khuẩn gây viêm phổi ở huyện Sơn Dƣơng và Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang và phác đồ điều trị viêm phổi cho lợn ”. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu về 3 loại vi khuẩn gây viêm phổi và biện pháp điều trị viêm phổi, từ đó góp phần làm giảm thiệt hại do bệnh gây ra, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi lợn ở tỉnh Tuyên Quang.

Mục tiêu nghiên cứu - Nuôi cấy, phân lập 3 loại vi khuẩn A. suis gây viêm phổi ở lợn tại huyện Sơn Dương và Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang. 2 - Giám định một số đặc tính sinh vật hóa học của 3 loại vi khuẩn trên. - Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm phổi cho lợn.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả đề tài là những thông tin khoa học hoàn thiện thêm về vai trò gây bệnh của 3 loại vi khuẩn (A. suis) trong bệnh viêm phổi ở lợn. Từ đó có cơ sở đề xuất biện pháp phòng chống bệnh viêm phổi cho lợn hiệu quả.

Ý nghĩa thực tiễn Đề tài giúp các địa phương thuộc huyện Sơn Dương và Yên Sơn hạn chế thiệt hại do bệnh viêm phổi gây ra, từ đó hạn chế tỷ lệ lợn chết, góp phần phát triển chăn nuôi lợn. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học và pháp lý của đề tài 2. Những hiểu biết về vi khuẩn A.

pleuropneumoniae Hình thái, kích thƣớc và đặc tính nuôi cấy Vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae thuộc họ Pasteurellae, thuộc giống Actinobacillus, được xác định là nguyên nhân chính gây nên bệnh viêm phổi - màng phổi truyền nhiễm ở lợn. pleuropneumoniae có dạng cầu trực khuẩn nhỏ, bắt màu gram âm, kích thước khoảng 0,3 - 0,5 x 0,6 - 1,4 µm. Vi khuẩn không di động, không sinh nha bào, có khả năng hình thành giáp mô, tuy nhiên một số chủng không có giáp mô cũng đã được quan sát thấy. Dưới kính hiển vi điện tử phát hiện vi khuẩn có nhung mao với kích thước 0,5 - 2 x 60 - 450 nm.

Loại có vỏ (capsule) là polysaccharide được tìm thấy ở hầu hết các serotype của vi khuẩn A. pleuropneumoniae, còn loại không có vỏ thì ít tìm thấy hơn (Perry và cs, 1990) [35]. pleuropneumoniae là một loại vi khuẩn khó phân lập trên các môi trường thông thường và thường phụ thuộc vào yếu tố V. Do vậy, khi nuôi cấy A.

pleuropneumoniae cần các môi trường giàu dinh dưỡng. Vi khuẩn không phát triển trên môi trường thạch máu thông thường mà chỉ có thể mọc trên thạch máu đã được bổ sung NAD hoặc có cấy kèm vi khuẩn Sta. Sau 24 giờ nuôi cấy, vi khuẩn phát triển thành khuẩn lạc mọc xung quanh đường cấy Sta. aureus với kích thước 0,5 - 1 mm và hình thành một vùng dung huyết β.

Vùng dung huyết này thường được quan sát rõ hơn trên môi trường thạch có bổ sung 5 - 7% máu cừu. Ngoài ra, vi khuẩn A. pleuropneumoniae còn gây một vùng dung huyết tăng cường trong vùng dung huyết bán phần, xung quanh đường cấy Sta. aureus có độc tố dung huyết β gọi là hiện tượng CAMP.

4 Trên môi trường TSA: Trong thành phần của môi trường này được bổ sung Yearst Extract (YE) và huyết thanh ngựa. Sau 24 - 48 giờ nuôi cấy, vi khuẩn tạo thành khuẩn lạc nhỏ, màu trắng trong, dưới ánh sáng đèn điện có màu xám xanh. Trên môi trường thạch chocolate: Sau 24 giờ nuôi cấy, vi khuẩn tạo thành khuẩn lạc nhầy, màu trắng xám. pleuropneumoniae thuộc biotype 1 có thể phân biệt được với H.

parasuis bởi khả năng gây dung huyết trên thạch máu khi có Sta. aureus cấy kèm (Kilian và cs, 1978) [29]. Đặc tính sinh hóa Vi khuẩn A. pleuropneumoniae lên men đường glucose, xylose, mannitol, mannose và không lên men đường arabinose, lactose, raffinose, sorbitol.

Dương tính với phản ứng urease, oxidase, CAMP, O.G; âm tính với phản ứng sinh indol và không mọc trên thạch MacConkey. Cấu trúc kháng nguyên Vi khuẩn A. pleuropneumoniae từ lâu đã được nhiều nghiên cứu xác định là nguyên nhân chính gây nên bệnh viêm phổi - màng phổi ở lợn và được chia thành 2 biotype chính dựa trên nhu cầu cần sử dụng NAD (Nicotinamide Adenine Dinucleotide) hay còn gọi là yếu tố V cho quá trình sinh trưởng của vi khuẩn. Biotype 1 cần có NAD, còn biotype 2 thì không đòi hỏi có NAD trong quá trình nuôi cấy.

Biotype 1 có độc lực cao hơn biotype 2. Biotype 1 có 12 serotype khác nhau dựa trên sự khác nhau của capsule polysaccharide (CPS) và của lipopolysaccharide (LPS) thành tế bào (Perry và cs, 1990) [35]. Ở biotype 2 có serotype 2, 4, 7 và 9 có chung nhóm quyết định kháng nguyên như biotype 1. Trong những năm gần đây, serotype 13 và 14 thuộc biotype 2 được phát hiện và được mô tả có kháng nguyên khác với biotype 1.

Blackall và cs (2002) [23] đã phát hiện ra serotype 15 thuộc biotype 1 ở 9 chủng vi khuẩn phân lập được tại Australia. 5 Các yếu tố độc lực Nhiều nghiên cứu đã cho thấy độc lực ở các serotype khác nhau của vi khuẩn A. pleuropneumoniae phần lớn được quyết định bởi các ngoại độc tố mà chúng sản sinh ra. Polysaccharide vỏ, lipopolysaccharide, protein màng, protein thu nhận sắt, yếu tố bám dính, ngoại độc tố và một vài loại enzym có liên quan cũng đóng vai trò quan trọng đối với độc lực của vi khuẩn A.

Hiểu biết về thành phần và cấu trúc kháng nguyên chủ yếu liên quan đến độc tính, độc lực của vi khuẩn sẽ cung cấp các thông tin quan trọng, là cơ sở khoa học cho việc phát triển kỹ thuật chẩn đoán huyết thanh đặc hiệu cũng như chế tạo vắc xin phòng bệnh. - Các yếu tố độc lực khác: Ngoài các yếu tố độc lực chính như trên vi khuẩn A. pleuropneumoniae còn có một số thành phần khác cũng có vai trò quan trọng trong sinh bệnh học, bao gồm: fimbriae, ngưng kết tố, hlyX protein, protease, enzym superoxide dismutase (SOD), urease. Khả năng đề kháng với kháng sinh Việc sử dụng kháng sinh không cần thiết làm cho A.

pleuropneumoniae kháng lại nhiều loại kháng sinh. Khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn A. pleuropneumoniae được quyết định bởi thành phần plasmid có trong tế bào vi khuẩn và plasmid này có trọng lượng phân tử thấp (2,3 - 3,6) x106 dalton. Cơ sở của hiện tượng kháng này với ampicillin là do vi khuẩn tiết ra men β- lactamase.

Những plasmid này không có vật liệu gen để thúc đẩy sự dẫn truyền tới vi khuẩn khác và sự xuất hiện của plasmid này gợi ý về kết quả của một quá trình chọn lọc của vi khuẩn A. Đặc tính kháng kháng sinh có khả năng truyền bằng plasmid. Ở Việt Nam, sự mẫn cảm với kháng sinh của A. pleuropneumoniae cũng được Cù Hữu Phú và cs (2005) [13] cho biết ít mẫn cảm nhất là kanamycin (45,45%), neomycin (50%), lincomycin (63,64%).

Nguyễn Thị Thu Hằng (2010) [4] khi nghiên cứu khả năng kháng kháng sinh của các các 6 chủng A. pleuropneumoniae phân lập được ở lợn thuộc các tỉnh miền Bắc đã cho thấy các chủng A. pleuropneumoniae phân lập được mẫn cảm nhất với kháng sinh ceftriaxone, chiếm tỷ lệ 73,01%; tiếp theo là các kháng sinh ampicillin, amoxicillin, ceftazidine lần lượt là 63,49%; 58,73% và 55,56%. Một số kháng sinh đang được sử dụng nhiều có tỷ lệ kháng thuốc khá cao như lincomycin bị kháng tới 93,65%, tiếp đến là erythromycin, neomycin và gentamicin 85,71%; 80,95% và 49,21%.

Như vậy, khả năng kháng thuốc của vi khuẩn A. pleuropneumoniae khá phổ biến, có xu hướng tăng lên về tỷ lệ và chủng loại thuốc bị kháng. Do đó cần có biện pháp sử dụng thuốc kháng sinh trong chăn nuôi và thú y hợp lý nhằm hạn chế khả năng kháng thuốc của A. multocida Hình thái, kích thƣớc và đặc tính nuôi cấy Vi khuẩn P.

multocida thuộc bộ Eubacteriales, họ Parvobateriaceae, tộc Pasteurelliae, giống Pasteurella, loài Pasteurella multocida. multocida gây bệnh ở lợn là loại cầu trực khuẩn, bắt màu gram âm, có kích thước 0,2 - 0,41 x 0,04 - 1,5 m, hai đầu tròn, không di động, không sinh nha bào, thường bắt màu sẫm ở hai đầu trong các tiêu bản máu ở phủ tạng lợn còn tươi. multocida là loại vi khuẩn sống hiếu khí hoặc yếm khí tuỳ tiện, điều kiện thích hợp cho vi khuẩn phát triển là 37°C trong môi trường trung tính hay hơi kiềm (pH: 7,2 - 7,4). multocida mọc tốt trên một số môi trường như nước thịt, thạch thường, thạch máu… (Cù Hữu Phú, 2005) [13].

Đặc tính sinh hóa Vi khuẩn P. multocida lên men đường glucose, mannitol, sorbitol, galactose; không lên men đường lactose, arabinose, maltose. Phản ứng sinh indol, catalaza và oxydaza: dương tính; phản ứng urease: âm tính; không mọc trên môi trường MacConkey (Đỗ Quốc Tuấn, 2008 [22]). 7 Cấu trúc kháng nguyên Kháng nguyên của vi khuẩn P.

multocida rất phức tạp và cấu trúc từng loại luôn thay đổi. Cho đến nay, người ta đã xác định được P. multocida có 2 loại kháng nguyên là kháng nguyên vỏ (K) và kháng nguyên thân (O). Kháng nguyên O của vi khuẩn P.

multocida được cấu tạo từ gluxit, lipid và protein. Về đặc điểm sinh học, kháng nguyên O có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành miễn dịch. Kháng nguyên K bao quanh thân vi khuẩn giúp cho vi khuẩn chống lại hiện tượng thực bào và ngăn cản sự tiếp xúc giữa kháng nguyên thân O và kháng thể O. Kháng nguyên thân O có hai thành phần đặc hiệu và không đặc hiệu, các chủng vi khuẩn khác nhau sẽ khác nhau theo kháng nguyên thân.

Độc lực của vi khuẩn Nhiều nghiên cứu về độc lực của vi khuẩn P. multocida cho thấy ở những gia súc, gia cầm chết do vi khuẩn P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vi Khuẩn Gây Viêm Phổi Ở Lợn Tại Tỉnh Tuyên Quang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các loại vi khuẩn gây bệnh viêm phổi ở lợn, một vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi lợn tại khu vực này. Nghiên cứu không chỉ xác định các tác nhân gây bệnh mà còn đề xuất các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp người chăn nuôi nâng cao sức khỏe đàn lợn và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ vai trò của vi khuẩn e coli trong hội chứng tiêu chảy ở lợn 1 45 ngày tuổi tại hai huyện miền núi tỉnh thanh hóa, nơi nghiên cứu vai trò của vi khuẩn E. coli trong hội chứng tiêu chảy ở lợn.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con và biện pháp phòng trị tại trại lợn nguyễn văn chiêm xã đạo tú huyện tam dương tỉnh vĩnh phúc sẽ cung cấp thông tin về bệnh phân trắng ở lợn con và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ xác định một số vi khuẩn gây viêm phổi ở huyện sơn dương và yên sơn tỉnh tuyên quang và phác đồ điều trị viêm phổi cho lợn, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các vi khuẩn gây viêm phổi và phương pháp điều trị hiệu quả.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý ở lợn mà còn cung cấp các giải pháp thực tiễn để cải thiện sức khỏe đàn vật nuôi.