Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: "Báo chí về tội phạm và vấn đề tính nhân văn của báo chí"
- Tác giả: Đặng Thị Huyền
- Chuyên ngành: Báo chí học (Mã số: 62 32 01 01)
- Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Thị Thu Hương
- Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (Năm bảo vệ: 2021)
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Báo chí viết về tội phạm (crime journalism) là dòng thông tin có lịch sử lâu đời và chiếm dung lượng đáng kể trong đời sống truyền thông. Tại Việt Nam, thông tin về an ninh trật tự, tội phạm và công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm góp phần truyền tải chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước, nâng cao ý thức cảnh giác và xây dựng thế trận an ninh nhân dân. Đồng thời, dòng thông tin này đáp ứng nhu cầu tìm hiểu của công chúng về các hiện tượng xã hội bất thường.
Tuy nhiên, trong bối cảnh truyền thông số và sự cạnh tranh kinh tế báo chí, một bộ phận cơ quan báo chí có xu hướng thương mại hóa, sa đà vào việc mô tả chi tiết các hành vi tàn bạo, giật gân, câu khách, xâm phạm đời tư nạn nhân và thân nhân người phạm tội. Mặc dù các cơ quan chỉ đạo và quản lý báo chí đã có nhiều biện pháp chấn chỉnh, thực tiễn tác nghiệp vẫn thiếu một khung quy chuẩn và hệ thống tiêu chí hướng dẫn cụ thể dành riêng cho mảng báo chí viết về tội phạm để đảm bảo tính khách quan, chân thực đi đôi với nguyên tắc tính nhân văn. Luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này cả trên bình diện lý luận lẫn thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng phản ánh mảng đề tài tội phạm trên báo chí Việt Nam dưới lăng kính tính nhân văn, chỉ ra thành công, hạn chế, nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và xây dựng bộ quy tắc tác nghiệp đảm bảo tính nhân văn cho báo chí viết về tội phạm.
Luận án xác lập 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng hợp, phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài để xác định thành tựu và khoảng trống nghiên cứu.
- Phân tích cơ sở lý luận về tội phạm, báo chí viết về tội phạm và tính nhân văn của báo chí, xây dựng khung lý thuyết và bộ tiêu chí đánh giá.
- Khảo sát thực trạng thông tin về tội phạm trên báo chí Việt Nam giai đoạn 2015–2018, đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân ở cả góc độ nội dung, hình thức và sự tiếp nhận của công chúng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị khả thi, bao gồm việc xây dựng Bộ quy tắc báo chí viết về tội phạm đảm bảo tính nhân văn.
Giả thuyết nghiên cứu
Nghiên cứu được triển khai dựa trên 3 giả thuyết:
- Giả thuyết 1: Báo chí viết về tội phạm vừa thực hiện nhiệm vụ, trách nhiệm xã hội, vừa đáp ứng nhu cầu, tâm lý tiếp nhận thông tin của công chúng.
- Giả thuyết 2: Bản chất thông tin tội phạm chứa đựng tính chất bất thường, dễ dẫn dắt người viết vào lối phản ánh giật gân, câu khách; sự mâu thuẫn giữa tính hấp dẫn thị trường và nguyên tắc tính nhân văn đòi hỏi phải có một bộ quy tắc tác nghiệp đặc thù.
- Giả thuyết 3: Báo chí viết về tội phạm không chỉ dừng ở chức năng cung cấp thông tin sự vụ mà còn thực hiện chức năng giáo dục, định hướng nhận thức và củng cố các giá trị chuẩn mực xã hội.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Báo chí viết về tội phạm và vấn đề tính nhân văn của báo chí.
- Phạm vi khảo sát cơ quan báo chí: 4 cơ quan báo chí tiêu biểu tại Việt Nam:
- Báo in: Báo Công an Nhân dân (báo ngày, thuộc Bộ Công an), Báo Gia đình và Xã hội (báo tuần, thuộc Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình, Bộ Y tế).
- Báo điện tử: Báo điện tử VnExpress (Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý tại thời điểm khảo sát), Báo điện tử VietnamNet (thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông).
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm khảo sát từ tháng 01/2015 đến hết tháng 12/2018 (có mở rộng so sánh với các giai đoạn trước và sau).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã hệ thống hóa các nguồn tài liệu trong và ngoài nước theo 3 nhóm chủ đề:
Nghiên cứu về vai trò, chức năng và nguyên tắc của báo chí
- Nghiên cứu trong nước: Các giáo trình và công trình của Tạ Ngọc Tấn (1992, 1999), Dương Xuân Sơn, Đinh Văn Hường, Trần Quang (1995), Nguyễn Văn Dững (2011, 2012), Nguyễn Văn Dững và Đỗ Thị Thu Hằng (2012), Mai Quỳnh Nam (1996), Đỗ Chí Nghĩa (2012), Nguyễn Thành Lợi (2019), Đỗ Anh Đức (2019) khẳng định tính nhân văn là nguyên tắc hoạt động cơ bản của báo chí cách mạng, gắn liền với chức năng khai sáng, định hướng dư luận và phục vụ con người.
- Nghiên cứu nước ngoài: Các lý thuyết truyền thông kinh điển từ thuyết "Mũi kim tiêm" của trường phái Frankfurt (Max Horkheimer, T.W. Adorno), thuyết "Dòng truyền thông hai bước" của Paul Lazarsfeld và Elihu Katz, lý thuyết "Thiết lập chương trình nghị sự" của Maxwell McCombs và Donald Shaw (1972), lý thuyết "Giáo hóa" của George Gerbner, lý thuyết "Sự phụ thuộc vào hệ thống truyền thông đại chúng" của Sandra Ball-Rokeach và Melvin DeFleur.
Nghiên cứu về đạo đức và tính nhân văn trong hoạt động báo chí
- Các công trình của Đặng Thị Thu Hương (2013), Tạ Ngọc Tấn (2014), Tạ Ngọc Tấn và Đinh Thị Thúy Hằng (2009), Trần Quang (2003), Ngô Thanh Hằng (2004), Quang Thống (2006), Nguyễn Thị Trường Giang (2010, 2014) làm rõ trách nhiệm xã hội, quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp và sự cần thiết phải bảo vệ phẩm giá, quyền riêng tư của con người trong kỷ nguyên số.
- Các tài liệu quốc tế chuyên sâu về ứng xử với nạn nhân tội phạm: Hướng dẫn của Bonnie Bucqueroux và Anne Seymour (2009, Tổ chức Justice Solutions), cẩm nang của Joe Hight và Frank Smyth (Dart Center), tài liệu của Sean O Siochru (2005) về quyền truyền thông và bảo vệ đời tư.
Nghiên cứu về nghiệp vụ và kỹ thuật làm báo liên quan đến tội phạm
- Các nghiên cứu nghiệp vụ của Đức Dũng (1992), Đỗ Thị Thu Hằng (2017), Ngọc Trân (2016), Đinh Thị Thúy Hằng (2015), Đỗ Chí Nghĩa và Đinh Thị Thu Hằng (2014), Đặng Thị Thu Hương (2012, 2013, 2015) phân tích kỹ năng điều tra, mối quan hệ phối hợp giữa báo chí và lực lượng công an, việc kiểm chứng nguồn tin và hạn chế rủi ro pháp lý.
- Các công trình nước ngoài: Peter N. Wilson (1989), Groshdz C. (2007), Eimear Rabbitte (2012) phân tích xu hướng giật gân, sự sai lệch giữa bức tranh tội phạm trên báo chí và thống kê thực tế, cũng như tác động tiêu cực của việc mô tả bạo lực đến tâm lý xã hội.
Khoảng trống nghiên cứu
Các công trình đi trước phần lớn tiếp cận tính nhân văn ở góc độ lý thuyết chung hoặc xem xét nghiệp vụ đưa tin vụ án một cách đơn lẻ. Chưa có công trình nào tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về mối quan hệ giữa thông tin tội phạm và tính nhân văn; thiếu các khảo sát thực nghiệm kết hợp giữa thông điệp báo chí và tiếp nhận của công chúng; chưa xây dựng được bộ tiêu chí định lượng/định tính và bộ quy tắc hành nghề chuyên biệt cho mảng đề tài này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung khái niệm
- Khái niệm tội phạm: Luận án dựa trên cơ sở pháp lý tại Điều 8 và Điều 9 Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), xác định 4 yếu tố cấu thành tội phạm (khách quan, chủ quan, khách thể, chủ thể) và 4 mức độ phân loại tội phạm (ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng).
- Khái niệm báo chí về tội phạm: Các tác phẩm báo chí phản ánh các vụ việc, hiện tượng phạm pháp, quá trình điều tra, truy tố, xét xử và công tác đấu tranh, phòng ngừa tội phạm nhằm nâng cao nhận thức pháp luật và bảo vệ an ninh trật tự.
- Tính nhân văn của báo chí: Hệ thống nguyên tắc, quan điểm coi trọng con người, bảo vệ quyền con người, tôn trọng sự thật, không khoét sâu nỗi đau nạn nhân, không làm tổn hại đến người vô tội và hướng tới mục tiêu cải tạo, hướng thiện.
- Khung lý thuyết ứng dụng:
- Lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự (Agenda Setting Theory - McCombs & Shaw).
- Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory).
- Lý thuyết Sự phụ thuộc vào hệ thống các phương tiện truyền thông đại chúng (Media System Dependency Theory).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
| Phương pháp |
Mẫu / Dữ liệu thực hiện |
Mục đích ứng dụng |
| Phân tích tài liệu |
Văn bản pháp luật, chỉ thị, nghị quyết của Đảng, giáo trình và tài liệu nghiên cứu |
Hệ thống hóa cơ sở lý luận, lịch sử và khung khái niệm |
| Phân tích nội dung |
Tin, bài viết về tội phạm trên 4 cơ quan báo chí (CAND, Gia đình & Xã hội, VnExpress, VietnamNet) từ 2015–2018 |
Khảo sát tần suất, thể loại, chủ đề, cách đặt tít, sapo, sử dụng ảnh minh họa |
| Nghiên cứu trường hợp |
Tuyến bài gồm 6 bài viết về 4 vụ án đặc biệt nghiêm trọng |
Đánh giá chi tiết việc tuân thủ nguyên tắc nhân văn trong tác nghiệp thực tế |
| Điều tra bảng hỏi |
400 phiếu khảo sát công chúng tại 3 miền Bắc, Trung, Nam |
Đo lường nhu cầu, mức độ quan tâm, thái độ và đánh giá của công chúng |
| Phỏng vấn nhóm tập trung |
2 nhóm (5 người/nhóm) |
Thu thập phản hồi sâu về các bài báo cụ thể và cảm xúc tiếp nhận |
| Phỏng vấn sâu |
13 chuyên gia (lãnh đạo Hội Nhà báo VN, luật sư, lãnh đạo tòa soạn, phóng viên mảng pháp luật) |
Khảo sát góc nhìn quản lý, nghiệp vụ, thách thức đạo đức và định hướng giải pháp |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này tổng kết hệ thống nghiên cứu trong và ngoài nước về vai trò, chức năng của báo chí, đạo đức nghề nghiệp và nghiệp vụ đưa tin tội phạm. Tác giả phân tích bước phát triển từ các mô hình truyền thông cơ học sang các lý thuyết phê phán và văn hóa tiếp nhận, đồng thời chỉ rõ sự thiếu hụt một công trình nghiên cứu chuyên sâu về tính nhân văn trong thông tin tội phạm tại Việt Nam, từ đó xác lập các nhiệm vụ cần giải quyết của luận án.
Chương 2. Cơ sở lý luận về báo chí viết về tội phạm và tính nhân văn của báo chí
- Lịch sử phát triển:
- Trên thế giới: Dòng báo chí tội phạm phát triển song hành với báo chí khổ nhỏ (tabloid/yellow journalism), tiêu biểu từ tờ The Sun (Mỹ, 1833) của Benjamin Day với mô hình "báo 1 xu", New York World của Joseph Pulitzer, New York Journal của William Randolph Hearst; tại Anh có News of the World (1843–2011) và Daily Mail (1896). Luận án phân tích sự trượt dốc đạo đức dẫn đến việc đình bản của tờ News of the World năm 2011 do bê bối nghe lén điện thoại.
- Tại Việt Nam: Hình thành từ chuyên mục "Tường thuật vụ án" trên Báo Công an Nhân dân (tháng 11/1965), phát triển thành mạng lưới báo chí của các cơ quan bảo vệ pháp luật (Bộ Công an, Bộ Tư pháp, Viện Kiểm sát, Tòa án, Hội Luật gia) và chuyên mục Pháp luật trên các báo chính trị - xã hội.
- Tiêu chí đánh giá chất lượng và tính nhân văn: Xây dựng hệ tiêu chí gồm tính khách quan, chân thực; tính giáo dục và cảnh báo; bảo vệ quyền bí mật đời tư; tôn trọng nạn nhân và người yếu thế; giữ vững định hướng pháp luật và tính nhân đạo trong phản ánh tội phạm.
Chương 3. Thực trạng vấn đề tội phạm trên báo chí
- Tần suất và nội dung thông tin: Phản ánh mảng đề tài tội phạm chiếm tỷ trọng lớn trên cả 4 tờ báo. Nội dung tập trung vào 4 nhóm: thông tin vụ án và quá trình phá án; thông tin về chủ trương, chính sách phòng chống tội phạm; phân tích nguyên nhân, điều kiện phạm tội và cách phòng ngừa; tuyên truyền phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc.
- Hình thức thể hiện: Thể loại phản ánh đa dạng, trong đó tin tức và bài tường thuật chiếm ưu thế; phóng sự điều tra có chất lượng nhưng đòi hỏi quy trình tác nghiệp phức tạp. Tít và sapo đôi khi bị lạm dụng yếu tố giật gân, ngôn từ kích động; hình ảnh minh họa còn trường hợp sử dụng ảnh hiện trường phản cảm hoặc làm lộ danh tính nhân vật chưa được phép.
- Thành công và hạn chế:
- Thành công: Phản ánh nhanh chóng, hỗ trợ cơ quan điều tra, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật và biểu dương lực lượng chức năng.
- Hạn chế: Mất cân đối giữa các loại tội phạm (tập trung quá mức vào các vụ trọng án giết người, cướp của, tình dục; ít chú trọng tội phạm kinh tế, môi trường, công nghệ cao); mô tả hành vi chi tiết quá mức cần thiết; thương mại hóa nội dung.
Chương 4. Tính nhân văn của báo chí trong việc thông tin về tội phạm
- Nhu cầu và đánh giá của công chúng: Kết quả 400 phiếu khảo sát và phỏng vấn nhóm cho thấy công chúng quan tâm lớn đến thông tin tội phạm để nâng cao cảnh giác, nhưng phản đối việc đưa tin giật gân, khai thác quá đà đời tư và bi kịch gia đình.
- Khắc họa hình ảnh các nhóm đối tượng liên quan:
- Người phạm tội: Luận án chỉ rõ hiện tượng suy đoán có tội, gán nhãn đạo đức, mô tả chân dung mang tính quy chụp khi chưa có phán quyết có hiệu lực của tòa án.
- Gia đình người phạm tội: Bị xâm phạm quyền riêng tư, phơi bày thông tin cá nhân khiến họ phải chịu định kiến nặng nề từ xã hội.
- Nạn nhân và gia đình nạn nhân: Tình trạng đào sâu chi tiết đau thương, đăng hình ảnh thiếu nhạy cảm gây tổn thương tâm lý thứ cấp.
- Lực lượng phòng, chống tội phạm: Được khắc họa tích cực, tuy nhiên cần tránh tô vẽ một chiều hoặc vô tình làm lộ bí mật nghiệp vụ, phương pháp điều tra.
- Nguyên nhân của hạn chế: Sức ép lượng truy cập (view), sự thiếu hụt kiến thức pháp lý và kỹ năng xử lý thông tin nhạy cảm của một bộ phận người viết, sự buông lỏng kiểm duyệt ở khâu biên tập.
Chương 5. Vấn đề đặt ra và giải pháp, khuyến nghị nâng cao chất lượng, đảm bảo tính nhân văn của báo chí viết về tội phạm
- Thách thức: Áp lực cạnh tranh với mạng xã hội về tốc độ, xu hướng thương mại hóa và sự biến đổi trong phương thức tiếp nhận thông tin số.
- Hệ thống giải pháp:
- Nâng cao vai trò chỉ đạo, định hướng nội dung của Ban biên tập.
- Nâng cao bản lĩnh chính trị và trình độ chuyên môn nghiệp vụ của phóng viên chuyên trách.
- Trau dồi đạo đức nghề nghiệp, ý thức bảo vệ quyền con người.
- Đổi mới phương thức thể hiện, cân bằng giữa tính hấp dẫn báo chí và chiều sâu nhân văn.
- Khuyến nghị cụ thể:
- Đối với cơ quan quản lý (Ban Tuyên giáo, Bộ TTTT): Tăng cường giám sát, hoàn thiện cơ chế xử lý vi phạm thông tin sai lệch, phản cảm.
- Đối với Hội Nhà báo Việt Nam và cơ quan báo chí: Tổ chức các khóa tập huấn nghiệp vụ chuyên đề, xây dựng cẩm nang tác nghiệp nội bộ.
- Đối với cơ sở đào tạo: Đưa học phần "Báo chí và Tội phạm học" hoặc kỹ năng đưa tin tư pháp - hình sự vào chương trình giảng dạy.
- Xây dựng Bộ quy tắc báo chí viết về tội phạm: Luận án đề xuất một bộ quy tắc cụ thể quy định về nguyên tắc kiểm chứng nguồn tin, quy chuẩn đặt tít, sử dụng hình ảnh, bảo vệ quyền riêng tư của nạn nhân, trẻ vị thành niên và tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống tại Việt Nam về mối quan hệ biện chứng giữa báo chí viết về tội phạm và nguyên tắc tính nhân văn.
- Xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh và xác lập hệ thống tiêu chí khoa học đánh giá chất lượng cũng như tính nhân văn của tác phẩm báo chí viết về tội phạm.
- Hệ thống hóa lịch sử hình thành và phát triển của dòng báo chí tội phạm trên thế giới và tại Việt Nam, làm rõ sự tương tác giữa truyền thông đại chúng và tâm lý xã hội.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng đưa tin tội phạm trên báo in và báo điện tử Việt Nam qua dữ liệu khảo sát giai đoạn 2015–2018.
- Đề xuất Bộ quy tắc tác nghiệp báo chí viết về tội phạm đảm bảo tính nhân văn, đóng vai trò tài liệu tham khảo cho các tổng biên tập, biên tập viên và phóng viên trong quy trình sản xuất tin tức.
- Cung cấp căn cứ thực tiễn giúp các cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chính sách truyền thông phù hợp, đồng thời hỗ trợ các cơ sở đào tạo báo chí đổi mới giáo trình và phương pháp giảng dạy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Khảo sát thực nghiệm tập trung vào 4 cơ quan báo chí (Báo Công an Nhân dân, Báo Gia đình và Xã hội, VietnamNet, VnExpress), chưa bao quát toàn bộ hệ thống báo chí địa phương và các loại hình phát thanh, truyền hình chuyên biệt.
- Phạm vi thời gian khảo sát định lượng tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2015–2018.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình báo chí đa phương tiện, truyền hình tương tác và các nền tảng mạng xã hội.
- Nghiên cứu sâu tác động tâm lý - xã hội của thông tin tội phạm đối với nhóm công chúng thanh thiếu niên trong môi trường truyền thông số.
- Đánh giá hiệu quả ứng dụng thực tế của Bộ quy tắc đạo đức tác nghiệp báo chí về tội phạm tại các tòa soạn sau khi triển khai.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý và chỉ đạo báo chí (Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Thông tin và Truyền thông, Hội Nhà báo Việt Nam): Sử dụng các số liệu thực chứng và đề xuất chính sách để hoàn thiện văn bản quy phạm và định hướng công tác quản lý báo chí.
- Ban biên tập và nhà báo mảng nội chính, pháp luật: Áp dụng hệ tiêu chí và bộ quy tắc tác nghiệp để kiểm soát nội dung, xử lý nguồn tin, đặt tiêu đề và sử dụng hình ảnh đúng quy chuẩn đạo đức và pháp luật.
- Cơ sở đào tạo báo chí và truyền thông: Làm tài liệu giảng dạy, tham khảo chuyên sâu cho các học phần Lý luận báo chí, Đạo đức báo chí, Báo chí điều tra và Báo chí chuyên ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Báo chí viết về tội phạm ở Việt Nam xuất hiện từ thời điểm nào?
Báo chí viết về tội phạm tại Việt Nam gắn liền với dấu mốc ra đời của chuyên mục "Tường thuật vụ án" trên Báo Công an Nhân dân khi tờ báo này chuyển sang phát hành dạng báo tuần vào tháng 11/1965.
2. Tiêu chí lựa chọn 4 cơ quan báo chí khảo sát trong luận án là gì?
Luận án lựa chọn 4 cơ quan báo chí (Báo Công an Nhân dân, Báo Gia đình và Xã hội, Báo điện tử VietnamNet, Báo điện tử VnExpress) dựa trên 3 tiêu chí: uy tín và sức lan tỏa xã hội lớn; thông tin tội phạm là mảng nội dung chính có chuyên mục riêng; đảm bảo tính toàn diện về loại hình (báo in và báo điện tử), tần suất xuất bản (báo ngày và báo tuần), tính chất tôn chỉ (chính trị - xã hội và chuyên ngành), và đại diện cho 4 cơ quan chủ quản khác nhau.
3. Khung lý thuyết của luận án dựa trên những lý thuyết truyền thông nào?
Nghiên cứu vận dụng lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự (Agenda Setting Theory của McCombs và Shaw), lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory), lý thuyết Sự phụ thuộc vào hệ thống truyền thông đại chúng, kết hợp với các quan điểm về trách nhiệm xã hội và nguyên tắc tính nhân văn của báo chí cách mạng.
4. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập qua những công cụ nào?
Dữ liệu được thu thập qua: phân tích nội dung các ấn phẩm báo chí giai đoạn 2015–2018; nghiên cứu trường hợp 6 bài viết về 4 vụ án nghiêm trọng; điều tra bảng hỏi 400 công chúng tại 3 miền Bắc - Trung - Nam; phỏng vấn 2 nhóm tập trung (5 người/nhóm); và phỏng vấn sâu 13 chuyên gia, nhà báo, luật sư và nhà quản lý.
5. Đóng góp thực tiễn mang tính ứng dụng cụ thể nhất của luận án là gì?
Đóng góp mang tính ứng dụng nổi bật là việc xây dựng Bộ quy tắc báo chí viết về tội phạm đảm bảo tính nhân văn, cung cấp các chỉ dẫn cụ thể cho người làm báo trong việc thu thập thông tin, tiếp cận nạn nhân, bảo vệ quyền riêng tư và tuân thủ nguyên tắc suy đoán vô tội.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Thị Huyền đã giải quyết một cách khoa học vấn đề lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa thông tin tội phạm và tính nhân văn trong báo chí Việt Nam. Thông qua hệ thống phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích nội dung và điều tra xã hội học, tác giả đã chỉ rõ thực trạng, thành công cũng như những mặt hạn chế của báo chí mảng nội chính giai đoạn 2015–2018. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung cơ sở lý luận cho chuyên ngành Báo chí học mà còn cung cấp bộ giải pháp và quy tắc tác nghiệp thiết thực nhằm hướng tới một nền báo chí nhân văn, khách quan và vì sự phát triển của xã hội.