Nghiên Cứu Về Thương Lượng Tập Thể Trong Bộ Luật Lao Động 2012

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích thương lượng tập thể trong bộ luật lao động 2012, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2015

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THƯƠNG LƯỢNG TẬP THỂ VÀ PHÁP LUẬT VỀ THƯƠNG LƯỢNG TẬP THỂ

1.1. Khái quát về thương lượng tập thể

1.2. Định nghĩa về thương lượng tập thể

1.3. Đặc điểm của thương lượng tập thể

1.4. Các loại thương lượng tập thể

1.5. Vai trò của thương lượng tập thể

1.6. Mối quan hệ giữa TLTT và Thỏa Ước lao động tập thể

1.7. Sự điều chỉnh của pháp luật về thương lượng tập thể

1.8. Sự điều chỉnh của pháp luật quốc gia về thương lượng tập thể

1.9. Thương lượng tập thể trong quy định của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO)

1.10. Thương lượng tập thể trong quy định của một số quốc gia trên thế giới

1.11. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH VỀ THƯƠNG LƯỢNG TẬP THỂ TRONG BỘ LUẬT LAO ĐỘNG 2012

2.1. Nguyên tắc thương lượng tập thể

2.2. Chủ thể thương lượng tập thể

2.3. Nội dung thương lượng tập thể

2.4. Trình tự, thủ tục thương lượng tập thể

2.5. Các biện pháp đảm bảo thương lượng tập thể hiệu quả

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT

3.1. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về thương lượng tập thể

3.2. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định về thương lượng tập thể trong Bộ luật lao động năm 2012

3.3. Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện quy định về thương lượng tập thể

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thương Lượng Tập Thể Trong BLLĐ 2012

Thương lượng là một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày, đặc biệt tại nơi làm việc. Nó tạo ra sự cân bằng giữa lợi ích của người lao động và người sử dụng lao động, hướng tới các điều kiện làm việc mà cả hai bên đều chấp nhận được. Theo quy định hiện hành, thương lượng tập thể là quá trình tập thể lao động thảo luận, đàm phán với người sử dụng lao động để xây dựng quan hệ lao động hài hòa, tiến bộ, xác lập các điều kiện lao động mới, và giải quyết các vướng mắc trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Trong quan hệ lao động, thương lượng là quá trình thỏa thuận để đạt được sự thống nhất ý chí giữa người sử dụng lao động và người lao động. Có hai hình thức thương lượng: thương lượng cá nhân và thương lượng tập thể.

1.1. Định Nghĩa Thương Lượng Tập Thể Theo ILO

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) định nghĩa thương lượng tập thể là tất cả các cuộc thương lượng giữa người sử dụng lao động, một nhóm người sử dụng lao động hoặc tổ chức của họ với một hoặc nhiều tổ chức của người lao động nhằm xác định điều kiện làm việc, điều tiết quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động, và điều tiết quan hệ giữa người sử dụng lao động hoặc tổ chức của họ với tổ chức của người lao động. Định nghĩa này nhấn mạnh đến các bên tham gia và mục tiêu của thương lượng tập thể.

1.2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Thương Lượng Tập Thể

Thương lượng tập thể có một số đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, chủ thể thương lượng là người sử dụng lao động và đại diện người lao động. Thứ hai, mục đích là thiết lập các thỏa thuận chung về quyền và lợi ích của các bên. Thứ ba, phạm vi tiến hành thương lượng đa dạng ở nhiều cấp độ khác nhau. Thứ tư, phương thức tiến hành thương lượng linh hoạt, có thể liên tục hoặc định kỳ. Những đặc điểm này giúp phân biệt thương lượng tập thể với các hình thức thương lượng khác.

II. Nguyên Tắc Thương Lượng Tập Thể Trong Bộ Luật Lao Động

Bộ luật Lao động 2012 quy định rõ các nguyên tắc cơ bản của thương lượng tập thể. Các nguyên tắc này nhằm đảm bảo quá trình thương lượng diễn ra một cách công bằng, minh bạch và hiệu quả. Các bên tham gia thương lượng phải tuân thủ các nguyên tắc này để đạt được thỏa thuận có lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Việc tuân thủ nguyên tắc là yếu tố then chốt để xây dựng quan hệ lao động hài hòa và ổn định. Theo tài liệu gốc, Nhà nước khuyến khích những thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động so với pháp luật lao động.

2.1. Tự Nguyện Bình Đẳng Và Thiện Chí Trong Thương Lượng

Nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và thiện chí là nền tảng của thương lượng tập thể. Các bên tham gia phải hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc hay đe dọa. Quyền và nghĩa vụ của các bên phải được tôn trọng và đảm bảo sự bình đẳng. Sự thiện chí, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau là yếu tố quan trọng để đạt được thỏa thuận thành công. Thiếu một trong các yếu tố này, quá trình thương lượng có thể gặp khó khăn và không đạt được kết quả mong muốn.

2.2. Tuân Thủ Pháp Luật Và Bảo Đảm Quyền Lợi Hợp Pháp

Quá trình thương lượng tập thể phải tuân thủ các quy định của pháp luật lao động. Các thỏa thuận đạt được không được trái với pháp luật và phải bảo đảm quyền lợi hợp pháp của cả người lao động và người sử dụng lao động. Việc tuân thủ pháp luật giúp đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của thỏa ước lao động tập thể. Đồng thời, nó cũng giúp phòng ngừa các tranh chấp pháp lý có thể phát sinh trong quá trình thực hiện thỏa ước.

2.3. Công Khai Minh Bạch Và Dân Chủ Trong Thương Lượng

Nguyên tắc công khai, minh bạch và dân chủ đòi hỏi quá trình thương lượng tập thể phải được tiến hành một cách công khai, minh bạch và dân chủ. Thông tin liên quan đến quá trình thương lượng phải được cung cấp đầy đủ và kịp thời cho các bên liên quan. Ý kiến của các thành viên trong tập thể lao động phải được lắng nghe và tôn trọng. Việc đảm bảo tính công khai, minh bạch và dân chủ giúp tăng cường sự tin tưởng và hợp tác giữa các bên.

III. Nội Dung Thương Lượng Tập Thể Theo Bộ Luật Lao Động 2012

Bộ luật Lao động 2012 quy định về nội dung của thương lượng tập thể, bao gồm các vấn đề liên quan đến điều kiện lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động, và các vấn đề khác liên quan đến quyền và lợi ích của người lao động. Nội dung thương lượng phải phù hợp với quy định của pháp luật và phải đảm bảo tính khả thi trong quá trình thực hiện. Việc xác định rõ nội dung thương lượng là bước quan trọng để đạt được thỏa ước lao động tập thể có hiệu quả.

3.1. Tiền Lương Tiền Thưởng Và Các Chế Độ Phụ Cấp

Một trong những nội dung quan trọng của thương lượng tập thể là tiền lương, tiền thưởng và các chế độ phụ cấp. Các bên tham gia thương lượng có thể thỏa thuận về mức lương tối thiểu, thang lương, bảng lương, các hình thức trả lương, tiền thưởng, và các chế độ phụ cấp khác. Việc thỏa thuận về tiền lương và các chế độ đãi ngộ phải đảm bảo tính công bằng, hợp lý và phù hợp với năng lực, trình độ của người lao động.

3.2. Thời Giờ Làm Việc Thời Giờ Nghỉ Ngơi Và Chế Độ Nghỉ Phép

Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và chế độ nghỉ phép cũng là những nội dung quan trọng của thương lượng tập thể. Các bên có thể thỏa thuận về thời giờ làm việc bình thường, thời giờ làm thêm giờ, thời giờ nghỉ giữa ca, thời giờ nghỉ hàng tuần, và chế độ nghỉ phép hàng năm. Việc thỏa thuận về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi phải đảm bảo sức khỏe và an toàn của người lao động.

3.3. An Toàn Lao Động Vệ Sinh Lao Động Và Bảo Hiểm Xã Hội

An toàn lao động, vệ sinh lao động và bảo hiểm xã hội là những nội dung không thể thiếu trong thương lượng tập thể. Các bên có thể thỏa thuận về các biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, cải thiện điều kiện làm việc, và các chế độ bảo hiểm xã hội cho người lao động. Việc đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động là trách nhiệm của cả người sử dụng lao động và người lao động.

IV. Quy Trình Thương Lượng Tập Thể Theo Luật Lao Động 2012

Bộ luật Lao động 2012 quy định chi tiết về quy trình thương lượng tập thể, từ việc chuẩn bị, tiến hành thương lượng, đến việc ký kết và thực hiện thỏa ước lao động tập thể. Quy trình này nhằm đảm bảo tính minh bạch, dân chủ và hiệu quả của quá trình thương lượng. Việc tuân thủ đúng quy trình là yếu tố quan trọng để đạt được thỏa ước lao động tập thể có giá trị pháp lý và được các bên tôn trọng thực hiện.

4.1. Chuẩn Bị Cho Quá Trình Thương Lượng Tập Thể

Giai đoạn chuẩn bị là bước quan trọng trong quy trình thương lượng tập thể. Các bên cần thu thập thông tin, phân tích tình hình, xác định mục tiêu và xây dựng phương án thương lượng. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp các bên có thể chủ động và tự tin trong quá trình thương lượng. Đồng thời, nó cũng giúp các bên có thể đưa ra các đề xuất và phản biện có cơ sở.

4.2. Tiến Hành Thương Lượng Và Đàm Phán Các Điều Khoản

Quá trình tiến hành thương lượng và đàm phán là giai đoạn trung tâm của quy trình thương lượng tập thể. Các bên gặp gỡ, trao đổi thông tin, thảo luận và đàm phán các điều khoản của thỏa ước lao động tập thể. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, thiện chí và kỹ năng thương lượng của các bên. Mục tiêu là đạt được sự đồng thuận về các điều khoản có lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động.

4.3. Ký Kết Và Thực Hiện Thỏa Ước Lao Động Tập Thể

Sau khi đạt được sự đồng thuận, các bên tiến hành ký kết thỏa ước lao động tập thể. Thỏa ước này có giá trị pháp lý và ràng buộc các bên thực hiện. Việc thực hiện thỏa ước phải được tiến hành một cách nghiêm túc và đầy đủ. Các bên cần theo dõi, đánh giá và điều chỉnh quá trình thực hiện để đảm bảo hiệu quả và phù hợp với thực tế.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thương Lượng Tập Thể Tại VN

Để nâng cao hiệu quả thương lượng tập thể tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước, người sử dụng lao động và người lao động. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thương lượng, tăng cường vai trò của tổ chức công đoàn, và xây dựng môi trường quan hệ lao động hài hòa. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần thúc đẩy thương lượng tập thể phát triển và mang lại lợi ích thiết thực cho cả người lao động và người sử dụng lao động.

5.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Thương Lượng Tập Thể

Cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về thương lượng tập thể để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Các quy định cần cụ thể hóa hơn về chủ thể thương lượng, nội dung thương lượng, quy trình thương lượng, và cơ chế giải quyết tranh chấp. Đồng thời, cần bổ sung các quy định về khuyến khích và hỗ trợ thương lượng tập thể.

5.2. Nâng Cao Năng Lực Thương Lượng Cho Các Bên

Cần nâng cao năng lực thương lượng cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Các bên cần được trang bị kiến thức pháp luật, kỹ năng thương lượng, và kỹ năng giải quyết tranh chấp. Việc đào tạo và bồi dưỡng năng lực thương lượng cần được thực hiện thường xuyên và bài bản.

5.3. Tăng Cường Vai Trò Của Tổ Chức Công Đoàn

Tổ chức công đoàn cần phát huy vai trò đại diện và bảo vệ quyền lợi của người lao động trong quá trình thương lượng tập thể. Công đoàn cần chủ động tham gia vào quá trình thương lượng, đưa ra các đề xuất và phản biện có cơ sở, và giám sát việc thực hiện thỏa ước lao động tập thể. Đồng thời, công đoàn cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật cho người lao động.

VI. Kết Luận Về Nghiên Cứu Thương Lượng Tập Thể BLLĐ 2012

Nghiên cứu về thương lượng tập thể trong Bộ luật Lao động 2012 cho thấy đây là một cơ chế quan trọng để điều chỉnh quan hệ lao động và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Tuy nhiên, để thương lượng tập thể phát huy hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ từ phía nhà nước, người sử dụng lao động và người lao động. Việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thương lượng, tăng cường vai trò của tổ chức công đoàn, và xây dựng môi trường quan hệ lao động hài hòa là những yếu tố then chốt để thúc đẩy thương lượng tập thể phát triển và mang lại lợi ích thiết thực cho cả người lao động và người sử dụng lao động.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Thương Lượng Tập Thể Trong Quan Hệ Lao Động

Thương lượng tập thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường làm việc công bằng, minh bạch và ổn định. Nó giúp giải quyết các mâu thuẫn và tranh chấp lao động một cách hòa bình và xây dựng. Đồng thời, nó cũng giúp nâng cao năng suất lao động và cải thiện đời sống của người lao động.

6.2. Hướng Phát Triển Thương Lượng Tập Thể Trong Tương Lai

Trong tương lai, thương lượng tập thể cần được phát triển theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả và bền vững. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình thương lượng, mở rộng phạm vi thương lượng, và khuyến khích các hình thức thương lượng linh hoạt. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thương lượng tập thể.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thương lượng tập thể trong bộ luật lao động 2012

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về thƣơng lƣợng tập thể và pháp luật về thƣơng lƣợng tập thể Chương 2: Quy định về thƣơng lƣợng tập thể trong Bộ luật lao động năm 2012 Chương 3: Một số kiến nghị hoàn thiện quy định về thƣơng lƣợng tập thể trong Bộ luật lao động năm 2012 và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về TLTT trong thực tế. 6 z Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THƢƠNG LƢỢNG TẬP THỂ VÀ PHÁP LUẬT VỀ THƢƠNG LƢỢNG TẬP THỂ 1. Khái quát về thƣơng lƣợng tập thể 1. Định nghĩa về thương lượng tập thể Thƣơng lƣợng là một phần của đời sống hàng ngày.

Tại nơi làm việc, thƣơng lƣợng là cơ sở cho việc tìm kiếm sự cân bằng giữa các lợi ích của ngƣời lao động với ngƣời sử dụng lao động và tiến tới các điều kiện và phạm vi việc làm chấp nhận đƣợc đối với hai bên trong quan hệ lao động. Theo quy định của pháp luật hiện hành, thƣơng lƣợng tập thể đƣợc hiểu là việc tập thể lao động thảo luận, đàm phán với ngƣời sử dụng lao động nhằm để xây dựng quan hệ lao động hài hòa và tiến bộ; xác lập các điều kiện lao động mới làm căn cứ để tiến hành ký kết thỏa ƣớc lao động tập thể (TƢLĐTT); để giải quyết những vƣớng mắc, khó khăn trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Trong quan hệ lao động, thƣơng lƣợng đƣợc hiểu là quá trình thỏa thuận nhằm đạt tới sự thống nhất ý chí giữa NSDLĐ và NLĐ. Có 2 hình thức thƣơng lƣợng trong quan hệ lao động: thứ nhất là thƣơng lƣợng cá nhân giữa NLĐ và NSDLĐ về những vấn đề liên quan đến quan hệ lao động cá nhân xác lập trên cơ sở hợp đồng lao động, thứ hai là thƣơng lƣợng tập thể diễn ra giữa đại diện của một số hoặc tập thể NLĐ với một số NSDLĐ hoặc đại diện của những ngƣời sử dụng lao động nhằm hƣớng tới việc thống nhất những vấn đề trong quan hệ lao động mang tính tập thể.

Trong khoa học pháp lý tồn tại nhiều quan điểm, định nghĩa và cách hiểu về thƣơng lƣợng tập thể khác nhau: Khái niệm thƣơng lƣợng tập thể trong Từ điển Luật học đƣợc giải thích 7 z nhƣ sau:“Thương lượng tập thể là việc bàn bạc, thỏa thuận giữa đại diện của tập thể người lao động và người sử dụng lao động nhằm đạt tới sự thỏa thuận về nội dung của thỏa ước lao động tập thể trong doanh nghiệp” [4]. Theo cách giải thích của các chuyên gia tổ chức lao động quốc tế ILO và cách hiểu khá phổ biến ở các nƣớc có lịch sử phát triển lâu đời về thƣơng lƣợng tập thể thì: thỏa ƣớc tập thể thực chất là một dạng kết quả của quá trình thƣơng lƣợng tập thể; thƣơng lƣợng tập thể có thể diễn ra ở nhiều phạm vi với các cấp độ hết sức khác nhau. Cũng có ý kiến cho rằng, thƣơng lƣợng tập thể nhƣ là một cách thức vận hành “cơ chế hai bên” giữa NSDLĐ và NLĐ, thƣơng lƣợng tập thể chính là cốt lõi của “cơ chế hai bên” trong việc điều hòa mối quan hệ giữa NSDLĐ và NLĐ. Tổ chức Lao động quốc tế ILO (International Labour Organization, viết tắt ILO) đã thống nhất đƣa ra định nghĩa thƣơng lƣợng tập thể tại Điều 2 Phần I công ƣớc 154 – Công ƣớc về xúc tiến thƣơng lƣợng tập thể 1981 nhƣ sau: Thuật ngữ thƣơng lƣợng tập thể là chỉ tất cả các cuộc thƣơng lƣợng diễn ra giữa NSDLĐ, một nhóm ngƣời SDLĐ hay một hoặc nhiều tổ chức của NSDLĐ (giới chủ) với một hay nhiều tổ chức của NLĐ nhằm: a, xác định điều kiện làm việc và các điều khoản việc làm; b, điều tiết các mối quan hệ giữa NSDLĐ và NLĐ; c, điều tiết các mối quan hệ giữa NSDLĐ hoặc tổ chức của ngƣời SDLĐ với một hay nhiều tổ chức của NLĐ.

Với cách tiếp cận này, có thể thấy các bên trong thƣơng lƣợng tập thể chính là các bên trong quan hệ lao động tập thể, mục đích của thƣơng lƣợng tập thể là giải quyết các vấn đề có liên quan đến lợi ích tập thể của NLĐ và NSDLĐ trong quan hệ lao động chủ yếu là xác lập các điều kiện lao động, điều kiện sử dụng lao động và vấn đề việc làm hoặc điều tiết các quan hệ lao động (đặc biệt là khi xảy ra tranh chấp lao động tập thể). Theo tổ chức lao 8 z động quốc tế ILO, thƣơng lƣợng tập thể có thể xem nhƣ một hình thức đối thoại xã hội ở mức cao nhất. Trƣờng hợp thứ nhất, nếu thƣơng lƣợng tập thể đƣợc sử dụng nhƣ một biện pháp để xác lập những thỏa thuận chung giữa các bên về điều kiện lao động, việc làm, tiền lƣơng… thì kết quả cao nhất của thƣơng lƣợng tập thể chính là sự ra đời của thỏa ƣớc tập thể. Trƣờng hợp thứ hai, nếu thƣơng lƣợng tập thể đƣợc sử dụng nhƣ một phƣơng thức để giải quyết các tranh chấp lao động tập thể thì kết quả của việc thƣơng lƣợng thành công sẽ dẫn tới thỏa thuận chung giữa các bên tranh chấp về vấn đề đang mâu thuẫn.

Từ những quan điểm trên, có thể hiểu một cách tƣơng đối đầy đủ về thƣơng lƣợng tập thể nhƣ sau: TLTT là hình thức trao đổi, thảo luận, đàm phán giữa tập thể lao động và một hoặc nhiều người sử dụng lao động ở các cấp khác nhau về điều kiện lao động, điều kiện sử dụng lao động hoặc giải quyết những vướng mắc, khó khăn trong việc thực hiện quan hệ lao động nhằm đạt được những thỏa thuận chung thống nhất. Đặc điểm của thương lượng tập thể Từ định nghĩa đƣợc phân tích ở trên, có thể rút ra đƣợc các đặc điểm của thƣơng lƣợng tập thể nhƣ sau: Chủ thể thương lượng tập thể: TLTT thƣờng diễn ra giữa ngƣời sử dụng lao động và đại diện ngƣời lao động. Sức mạnh của tập thể ngƣời lao động hạn chế đƣợc sự bất bình đẳng giữa ngƣời lao động và ngƣời sử dụng lao động trong suốt quá trình thƣơng lƣợng. Ngoài hai đại diện thƣơng lƣợng tập thể trên, thực tế nhiều quốc gia trên thế giới còn có sự xuất hiện của bên thứ ba trong quá trình thƣơng lƣợng… Mục đích của thương lượng tập thể: mục đích chủ yếu của TLTT là để thiết lập các thỏa thuận chung về những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của các bên trong quan hệ lao động.

TLTT hƣớng tới việc phòng ngừa mâu 9 z thuẫn trong quan hệ lao động thông qua việc thiết lập các thỏa thuận chung hoặc trực tiếp giải quyết các mâu thuẫn đã phát sinh dẫn đến sự tồn tại của tranh chấp lao động tập thể. Phạm vi tiến hành thương lượng: TLTT diễn ra đa dạng ở nhiều cấp khác nhau nhƣ: cấp bộ phận doanh nghiệp, cấp doanh nghiệp, cấp địa phƣơng, cấp ngành… Tƣơng ứng với phạm vi vận dụng cơ chế thƣơng lƣợng tập thể, sẽ có thể hình thành các bản thỏa ƣớc tập thể các cấp nếu quá trình thƣơng lƣợng tập thể thành công. Trên thế giới, có những quốc gia có nhiều cấp thƣơng lƣợng, tỷ lệ lao động đƣợc áp dụng thỏa ƣớc lao động tập thể cao nhƣ Slovenia, Bỉ, Thụy Điển, Đan Mạch, New Zealand, Úc… Trong đó, hình thức thƣơng lƣợng tập thể cấp ngành diễn ra khá phổ biến ở hầu hết các nƣớc Châu Âu và một số ngành quan trọng ở Hàn Quốc, Nhật, Mỹ. Còn hình thức thƣơng lƣợng tập thể ở cấp doanh nghiệp đƣợc áp dụng rộng rãi ở Trung Quốc, Thái Lan, Philipin… Phương thức tiến hành thương lượng tập thể: TLTT là một quá trình đƣợc tiến hành dƣới nhiều hình thức khác nhau.

Các bên có thể gặp nhau liên tục hoặc định kỳ hàng năm hoặc một khoảng thời gian nào đó để tiến hành thƣơng lƣợng. Dù hình thức thƣơng lƣợng có thể khác nhau nhƣng quá trình này đều đƣợc tiến hành theo một trình tự chung, bắt đầu từ việc đƣa yêu sách, tranh luận, phản biện, nghiên cứu tính toán lợi ích và cân nhắc để đƣa ra quyết định cuối cùng của các bên. Và chúng ta nên lƣu ý rằng thƣơng lƣợng tập thể không thành công có thể là nguyên nhân dẫn đến đình công.Vì lẽ này mà quá trình thƣơng lƣợng cần có thời gian, sự cẩn trọng và ý thức hợp tác, xây dựng cùng có lợi giữa các bên. Các loại thương lượng tập thể Có hai tiêu chí để phân loại thƣơng lƣợng tập thể: đó là phân loại theo cấp thƣơng lƣợng, theo nội dung thƣơng lƣợng và mục đích thƣơng lƣợng.

10 z Thứ nhất: Theo cấp thƣơng lƣợng có 3 loại thƣơng lƣợng tập thể, đó là TLTT cấp doanh nghiệp, TLTT cấp ngành và TLTT cấp địa phƣơng. Thương lượng tập thể cấp doanh nghiệp: nhiều quốc gia trên thế giới sử dụng loại TLTT này vì nó có nhiều ƣu điểm hơn hẳn các loại TLTT khác, đó là tính linh hoạt cao, có khả năng thích ứng trong việc tạo ra những điều kiện làm việc cụ thể tại doanh nghiệp, phù hợp với đa số ngƣời lao động và ngƣời sử dụng lao động tại các doanh nghiệp. Chủ thể tham gia loại TLTT này bao gồm đại diện NLĐ và NSDLĐ. Đại diện NLĐ thƣờng là tổ chức Công đoàn, hoặc là đại diện do NLĐ cử ra trong một số trƣờng hợp đặc biệt.

TLTT cấp ngành: Đây là hình thức thƣơng lƣợng tập thể đƣợc tiến hành giữa hai chủ thể là công đoàn ngành (đại diện cho ngƣời lao động trong ngành) và đại diện ngƣời sử dụng lao động ở cấp ngành. Ƣu điểm của loại này là phạm vi thƣơng lƣợng rộng giúp tăng sự đoàn kết của những NLĐ trong phạm vi toàn ngành, song chính điều đó lại trở thành nhƣợc điểm là nó không linh hoạt với điều kiện của từng doanh nghiệp. Chủ thể của hình thức này là Công đoàn ngành và đại diện NSDLĐ ở cấp ngành. TLTT cấp địa phương: với sự tham gia của các doanh nghiệp trong phạm vi địa phƣơng.

Hình thức này có thể bao gồm: thƣơng lƣợng tập thể giữa một số doanh nghiệp trong cùng một ngành tại địa phƣơng; thƣơng lƣợng tập thể giữa các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành khác nhau trong phạm vi một địa phƣơng. Chủ thể tham gia quá trình TLTT cấp địa phƣơng là đại diện Công đoàn ở cấp địa phƣơng và đại diện của giới sử dụng lao động tại địa phƣơng đó. Các chuyên gia tổ chức lao động quốc tế ILO khuyến cáo các quốc gia đang phát triển nên áp dụng hình thức này nhằm bình ổn các quan hệ lao động, hạn chế tranh chấp lao động tập thể và đình công ở các địa phƣơng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Thương Lượng Tập Thể Trong Bộ Luật Lao Động 2012" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy định và thực tiễn của thương lượng tập thể trong bối cảnh pháp luật lao động Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các điều khoản liên quan đến thương lượng tập thể mà còn nêu bật những lợi ích mà nó mang lại cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Đặc biệt, nghiên cứu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi của người lao động trong quá trình thương lượng, từ đó nâng cao khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về thương lượng tập thể ở việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về thương lượng tập thể trong pháp luật Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về công đoàn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động trong quan hệ lao động và thực tiễn thi hành tại tỉnh sơn la sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động. Cuối cùng, tài liệu Pháp luật việt nam về hiệu lực của thỏa ước lao động sẽ cung cấp thông tin chi tiết về hiệu lực của các thỏa ước lao động tập thể, một khía cạnh quan trọng trong thương lượng tập thể. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề thương lượng tập thể trong pháp luật lao động Việt Nam.