Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp phát triển, nhu cầu năng lượng ngày càng tăng cao trong khi các nguồn nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ dần cạn kiệt. Quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch thải ra lượng lớn khí carbon monoxide ($\text{CO}$) và carbon dioxide ($\text{CO}_2$), gây ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc thu hồi và chuyển hóa các khí thải chứa carbon thành nhiên liệu và hóa chất có giá trị là hướng đi vừa giải quyết yêu cầu bảo vệ môi trường vừa tạo nguồn năng lượng tái tạo. Trong đó, quá trình chuyển hóa syngas (hỗn hợp gồm $\text{CO}$ và $\text{H}_2$) thành các alcohol mạch cao (Higher Alcohol Synthesis - HAS, chứa từ 2 nguyên tử carbon trở lên như ethanol, propanol, butanol) giữ vị trí quan trọng trong công nghiệp năng lượng nhờ khả năng dùng làm nhiên liệu sạch hoặc phụ gia tăng chỉ số octane.

Tuy nhiên, phản ứng tổng hợp alcohol mạch cao từ syngas gặp trở ngại do độ bền nhiệt động cao của phân tử $\text{CO}$, độ chọn lọc sản phẩm mong muốn chưa cao và hiệu suất chuyển hóa còn thấp. Các hệ xúc tác kim loại quý như rhodium ($\text{Rh}$) tuy cho hiệu quả tốt nhưng giá thành cao, khó ứng dụng đại trà; trong khi các xúc tác kim loại chuyển tiếp đơn lẻ như nickel ($\text{Ni}$) và cobalt ($\text{Co}$) có xu hướng tạo sản phẩm phụ methane ($\text{CH}_4$), còn copper ($\text{Cu}$) có hoạt tính hydrogen hóa yếu hơn nhưng lại có khả năng tạo sản phẩm chứa oxygen. Việc kết hợp các kim loại chuyển tiếp thành hệ xúc tác lưỡng kim loại ($\text{Ni-Cu}$, $\text{Co-Cu}$) phân tán trên các chất mang nhằm tối ưu hóa hoạt tính và độ chọn lọc là giải pháp tiềm năng.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: mặc dù đã có nhiều nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết trên các hệ xúc tác đơn kim loại, nhưng các công trình lý thuyết giải thích chi tiết cơ chế phản ứng syngas trên các hệ xúc tác đa thành phần phức tạp (gồm cluster lưỡng kim loại phân tán trên chất mang oxit hoặc carbon) còn rất hạn chế. Các thông tin về bản chất tương tác giữa kim loại và chất mang, cơ chế hoạt hóa, sự hình thành các tiểu phân trung gian và trạng thái chuyển tiếp ở cấp độ phân tử vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ.

Mục tiêu nghiên cứu

Sử dụng các phương pháp hóa học tính toán (chủ đạo là thuyết phiếm hàm mật độ - DFT) để:

  1. Nghiên cứu cơ chế phản ứng hydrogen hóa $\text{CO}$ trên các hệ xúc tác cluster kim loại chuyển tiếp đơn lẻ ($\text{Ni}$, $\text{Cu}$, $\text{Co}$), cluster lưỡng kim loại ($\text{NiCu}$, $\text{CoCu}$) và các hệ cluster phân tán trên các chất mang: than hoạt tính ($\text{AC}$), magnesium oxide ($\text{MgO}$) và nhôm oxide ($\text{Al}_2\text{O}_3$).
  2. So sánh và làm rõ vai trò của các tâm xúc tác đơn kim loại và lưỡng kim loại đối với quá trình hoạt hóa phân tử và chèn mạch carbon.
  3. Làm rõ vai trò của các loại chất mang ($\text{AC}$, $\text{MgO}$, $\text{Al}_2\text{O}_3$) trong việc định hướng cơ chế phản ứng và độ chọn lọc tạo sản phẩm alcohol mạch cao (đặc biệt là ethanol).

Nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác lập hai nhóm nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Nhiệm vụ tổng quan và lý thuyết:
    • Nghiên cứu tài liệu, tổng quan cơ sở lý thuyết hóa học lượng tử, nhiệt động lực học, động hóa học và các phương pháp tính toán: thuyết phiếm hàm mật độ (DFT), phương pháp dải đàn hồi leo đỉnh (CI-NEB), phương pháp động lực phân tử (MD) và mô phỏng Monte Carlo.
    • Đánh giá tình hình nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết về phản ứng chuyển hóa syngas trên các hệ xúc tác trong nước và quốc tế.
  2. Nhiệm vụ tính toán mô phỏng cơ chế phản ứng:
    • Xây dựng mô hình hình học và tối ưu hóa cấu trúc các phân tử phản ứng ($\text{CO}$, $\text{H}_2$), các cluster kim loại ($\text{Ni}_4$, $\text{Cu}_4$, $\text{Co}_4$, $\text{Ni}_2\text{Cu}_2$, $\text{Co}_2\text{Cu}_2$), các bề mặt chất mang ($\text{AC}$, $\text{MgO}(200)$, $\text{Al}_2\text{O}_3(104)$) và các hệ cluster mang trên chất mang ($\text{NiCu/AC}$, $\text{Ni}_2\text{Cu}_2\text{/AC}$, $\text{Ni}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$, $\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$, $\text{Co}_4\text{/Al}_2\text{O}_3$, $\text{Cu}_4\text{/Al}_2\text{O}_3$, $\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/Al}_2\text{O}_3$).
    • Nghiên cứu quá trình hấp phụ và hoạt hóa của $\text{CO}$ và $\text{H}2$ trên các hệ xúc tác: xác định vị trí hấp phụ ưu tiên, năng lượng hấp phụ ($E{ads}$), biến thiên cấu trúc hình học, phân bố điện tích và mật độ trạng thái (DOS).
    • Thiết lập các đường phản ứng chuyển hóa $\text{CO}$ tạo thành methanol ($\text{CH}_3\text{OH}$), methane ($\text{CH}_4$), formaldehyde ($\text{HCHO}$), acetaldehyde ($\text{CH}_3\text{CHO}$) và ethanol ($\text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}$).
    • Xác định cấu trúc trạng thái chuyển tiếp (TS), trạng thái trung gian (IS), tính toán năng lượng hoạt hóa ($E_a$) và biến thiên năng lượng ($\Delta E$), xây dựng bề mặt thế năng (PES) để lựa chọn đường phản ứng ưu tiên.
    • Đánh giá, so sánh hoạt tính và độ chọn lọc sản phẩm giữa các hệ xúc tác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Các phân tử chất phản ứng: $\text{CO}$, $\text{H}_2$.
    • Các cluster kim loại: $\text{Ni}_4$, $\text{Cu}_4$, $\text{Co}_4$, $\text{NiCu}$, $\text{Ni}_2\text{Cu}_2$, $\text{Co}_2\text{Cu}_2$.
    • Các chất mang: Than hoạt tính ($\text{AC}$), magnesium oxide ($\text{MgO}$), nhôm oxide ($\text{Al}_2\text{O}_3$).
    • Các sản phẩm và tiểu phân trung gian: $\text{CH}_4$, $\text{CH}_3\text{OH}$, $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$, $\text{HCHO}$, $\text{HCOOH}$, $\text{CHO}^$, $\text{COH}^$, $\text{CH}^$, $\text{CH}_2^$, $\text{CH}_3^$, $\text{CH}_2\text{OH}^$, $\text{CH}_3\text{O}^$, $\text{CHCO}^$, $\text{CH}_3\text{CO}^$, $\text{CH}_3\text{CHO}^$.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát lý thuyết về cơ chế phản ứng ở trạng thái dừng tại cấp độ phân tử bằng phương pháp hóa học lượng tử DFT/GGA-PBE kết hợp CI-NEB; không bao gồm các thử nghiệm tổng hợp xúc tác thực nghiệm quy mô pilot.
  • Thời gian và địa điểm thực hiện: Luận án hoàn thành vào tháng 8 năm 2020 tại Bộ môn Hóa lý thuyết và Hóa lý, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại

  1. Lịch sử và các hệ xúc tác thực nghiệm:

    • Phát hiện ban đầu: Frans Fischer và Hans Tropsch (1923) phát hiện quá trình tổng hợp trực tiếp alcohol cao từ syngas.
    • Xúc tác tổng hợp methanol biến tính ở áp suất và nhiệt độ cao: Natta và cộng sự [79], [35] nghiên cứu hệ xúc tác $\text{Zn/Cr}$ hoạt động ở 400–450°C, 10–25,5 MPa. Việc bổ sung kim loại kiềm ($\text{K}$, $\text{Rb}$, $\text{Cs}$) làm giảm khả năng hydrogen hóa thành alkane và tăng độ chọn lọc isobutanol (tham số tối ưu: 440°C, 10,3 MPa, tỉ lệ $\text{H}_2/\text{CO} = 1,0$, $\text{GHSV} = 12.000\text{ h}^{-1}$ trên $\text{Zn/Cr}$ với $1%\text{ K}$).
    • Xúc tác tổng hợp methanol ở áp suất thấp: Lewis và Frolich (1928) [77], [111] phát triển hệ $\text{Cu/ZnO/Al}_2\text{O}_3$ hoạt động ở 250–300°C và 2–10 MPa; hệ này chủ yếu tạo methanol, hàm lượng alcohol mạch cao còn thấp.
    • Biến tính xúc tác Fischer-Tropsch (FT): Zhigang và cộng sự [114], [51] chỉ ra rằng việc thêm $\text{Ni}$, $\text{Fe}$ hoặc $\text{Co}$ vào hệ xúc tác gốc $\text{Cu}$ giúp tăng độ chọn lọc alcohol mạch thẳng ở điều kiện 200–350°C, 4–10 MPa, tỉ lệ $\text{H}_2/\text{CO} = 1\div 2$.
    • Hệ xúc tác gốc Rhodium: [25], [52], [108] hoạt động ở điều kiện 150–250°C, 0,1–2,5 MPa. Bổ sung các oxide kim loại chuyển tiếp ($\text{Mn}$, $\text{Ti}$, $\text{Zr}$) làm tăng độ chuyển hóa $\text{CO}$ từ 10 đến 50 lần và tăng chọn lọc sản phẩm $\text{C}_2$ chứa oxygen.
    • Hệ xúc tác gốc Molybdenum: [86], [52], [53], [91], [104], [107] gồm $\text{MoS}_2$, $\beta\text{-Mo}_2\text{C}$, $\text{MoP}$ biến tính bằng kiềm hoặc kim loại nhóm VIII ($\text{Ni}$, $\text{Co}$).
    • Vật liệu chất mang: Các nghiên cứu về than hoạt tính ($\text{AC}$), ống nano carbon ($\text{CNTs}$), $\text{Al}_2\text{O}_3$, $\text{MgO}$ [32], [55], [61], [66], [95], [103], [109], [117]. Bề mặt acid của $\text{Al}_2\text{O}_3$ thường cản trở tạo alcohol nếu không được xử lý, trong khi chất mang carbon có diện tích bề mặt riêng lớn và tính trơ, hạn chế tạo hydrocarbon.
  2. Cơ chế phản ứng chuyển hóa: Tài liệu tổng hợp mạng lưới 10 phản ứng chính trong chuyển hóa syngas:

    • Tạo methanol: $\text{CO} + 2\text{H}_2 \leftrightarrow \text{CH}_3\text{OH}$
    • Phản ứng dịch chuyển khí - nước (WGS): $\text{CO} + \text{H}_2\text{O} \leftrightarrow \text{CO}_2 + \text{H}_2$
    • Tạo ethanol: $\text{CH}_3\text{OH} + \text{CO} + 2\text{H}_2 \leftrightarrow \text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH} + \text{H}_2\text{O}$
    • Tạo alcohol cao tổng quát: $\text{C}n\text{H}{2n+\text{OH}} + \text{CO} + 2\text{H}_2 \leftrightarrow \text{CH}_3(\text{CH}_2)_n\text{OH} + \text{H}_2\text{O}$
    • Ngưng tụ tạo ethanol: $2\text{CH}_3\text{OH} \leftrightarrow \text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH} + \text{H}_2\text{O}$
    • Tạo acetone: $2\text{CH}_3\text{OH} \leftrightarrow (\text{CH}_3)_2\text{CO} + \text{H}_2\text{O}$
    • Tạo acetaldehyde: $\text{CH}_3\text{OH} + \text{CO} \leftrightarrow \text{CH}_3\text{CHO} + \text{H}_2\text{O}$
    • Hydrogen hóa acetone: $(\text{CH}_3)_2\text{CO} + \text{H}_2 \leftrightarrow (\text{CH}_3)_2\text{CHOH} + \text{H}_2\text{O}$
    • Tạo ethyl acetate: $2\text{CH}_3\text{CHO} \leftrightarrow \text{CH}_3\text{COOCH}_2\text{CH}_3$
    • Phản ứng phụ tạo methane: $\text{CO} + 3\text{H}_2 \leftrightarrow \text{CH}_4 + \text{H}_2\text{O}$

    Hai cơ chế tăng mạch carbon chính được thừa nhận:

    • Cơ chế chèn $\text{CH}_2$: Chèn nhóm methylene ($\text{CH}_2$) vào mạch alkyl hoặc vào hydroxycarbene ($\text{HCOH}$) [25], [71], [97].
    • Cơ chế chèn $\text{CO}$: Chèn $\text{CO}$ vào nhóm methyl ($\text{CH}_3$) hoặc các liên kết kim loại-alkyl tạo phức acyl ($\text{CH}_3\text{CO}^*$), sau đó hydrogen hóa tiếp tạo ethanol hoặc acetaldehyde [25], [45], [96], [97].
  3. Các nghiên cứu lý thuyết quốc tế:

    • Choi và Liu [24]: Nghiên cứu DFT trên $\text{Rh}(111)$, chỉ ra bước chèn $\text{CO}$ ($\text{CH}_3 + \text{CO} \rightarrow \text{CH}_3\text{CO}$) thuận lợi về năng lượng.
    • Shetty và cộng sự [90]: Khảo sát cluster $\text{Rh}_6$, cho thấy năng lượng hoạt hóa trên cụm cluster thấp hơn trên bề mặt tinh thể phẳng $\text{Rh}(111)$.
    • Kapur và cộng sự [60]: So sánh bề mặt phẳng và bậc thang của $\text{Rh}$.
    • Mei và cộng sự [76]: Khảo sát hạt nano $\text{Mn}$ pha tạp $\text{Rh}$, chứng minh hợp kim giúp giảm năng lượng hoạt hóa quá trình chèn $\text{CO}$.
    • Li và cộng sự [60]: Nghiên cứu bề mặt $\text{Rh}(100)$ biến tính bởi $\text{Mn}$.
    • Lebarbier và cộng sự [67]: Tính toán phản ứng chèn $\text{CO}$ trên $\text{La}_2\text{O}_3$ hoạt hóa bởi nano $\text{Co}$.
    • Zhang và cộng sự [121]: Mô hình hóa liên kết $\text{C-C}$ trên $\text{Cu}(110)$, chứng minh chèn $\text{CO}$ vào liên kết kim loại-$\text{CH}_2$ là đường phản ứng chính ngăn tạo methanol.
  4. Tình hình nghiên cứu trong nước:

    • Nhóm nghiên cứu Đại học Khoa học Tự nhiên [99], [100]: Nghiên cứu tổng hợp alcohol cao từ syngas trên xúc tác perovskite.
    • Viện Hóa học Công nghiệp [5]: Chế tạo xúc tác chuyển hóa $\text{CO}$ bằng hơi nước sản xuất $\text{H}_2$ sạch.
    • Phòng thí nghiệm Công nghệ lọc hóa dầu và vật liệu xúc tác hấp phụ, Đại học Bách khoa Hà Nội [1], [6]: Chế tạo xúc tác gốc cobalt chuyển hóa than và khí thiên nhiên.
    • Nhóm nghiên cứu Đại học Sư phạm Hà Nội [3], [4], [19], [42], [43]: Tính toán cơ chế chuyển hóa $\text{CO}$, $\text{CO}_2$ trên các tâm xúc tác kim loại và thử nghiệm thực nghiệm chuyển hóa chọn lọc.

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án tập trung giải quyết việc thiếu hụt các mô hình tính toán lượng tử hoàn chỉnh cho hệ xúc tác đa thành phần gồm cụm lưỡng kim loại ($\text{Ni-Cu}$, $\text{Co-Cu}$) phân tán trên các chất mang có tính chất bề mặt khác nhau ($\text{AC}$ trung tính, $\text{MgO}$ bazơ, $\text{Al}_2\text{O}_3$ oxit lưỡng tính/axit). Luận án xác lập tương quan năng lượng giữa các con đường phản ứng cạnh tranh (tạo $\text{CH}_4$, $\text{CH}_3\text{OH}$ và $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$), xác định vai trò hiệp đồng giữa hai tâm kim loại và vai trò phân tán/chuyển điện tích của chất mang.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình hóa học lượng tử

  1. Phương trình Schrödinger và gần đúng Born-Oppenheimer:

    • Trạng thái dừng của hệ vi mô được mô tả bởi phương trình hàm riêng - trị riêng: $$\hat{H}\psi = E\psi$$
    • Toán tử Hamilton tổng quát cho hệ gồm $M$ hạt nhân và $N$ electron: $$\hat{H} = \hat{T}n + \hat{T}{el} + \hat{U}{en} + \hat{U}{ee} + \hat{U}{nn}$$ $$\hat{H} = -\sum{i=1}^N \frac{1}{2}\nabla_i^2 - \sum_{A=1}^M \frac{1}{2M_A}\nabla_A^2 - \sum_{i=1}^N\sum_{A=1}^M \frac{Z_A}{r_{iA}} + \sum_{i=1}^N\sum_{j>i}^N \frac{1}{r_{ij}} + \sum_{A=1}^M\sum_{B>A}^M \frac{Z_A Z_B}{R_{AB}}$$
    • Gần đúng Born-Oppenheimer: Do khối lượng hạt nhân lớn hơn nhiều so với electron ($M_A \gg m_e$), hạt nhân được coi là đứng yên ($\hat{T}n = 0$, $\hat{U}{nn} = \text{const}$). Phương trình chuyển về giải cho toán tử Hamilton của hệ electron trong trường thế hạt nhân cố định.
  2. Hàm sóng nhiều electron:

    • Tổ hợp các orbital-spin thành định thức Slater để thỏa mãn nguyên lý loại trừ Pauli và tính phản đối xứng: $$\psi_{el} = \frac{1}{\sqrt{N!}} \det |\chi_{a1}(1)\chi_{a2}(2)\dots\chi_{aN}(N)|$$
  3. Thuyết phiếm hàm mật độ (DFT):

    • Mô hình Thomas-Fermi (1927): Năng lượng hệ electron được biểu diễn qua mật độ electron $\rho(r)$: $$E_{TF}[\rho(r)] = C_F \int \rho^{5/3}(r)dr - Z \int \frac{\rho(r)}{r}dr + \frac{1}{2}\iint \frac{\rho(r_1)\rho(r_2)}{|r_1 - r_2|}dr_1 dr_2$$
    • Các định lý Hohenberg-Kohn:
      • Định lý 1: Thế năng ngoài $v(r)$ được xác định duy nhất bởi mật độ điện tích $\rho(r)$ ở trạng thái cơ bản.
      • Định lý 2: Tồn tại phiếm hàm năng lượng $E[\rho]$ sao cho năng lượng trạng thái cơ bản là cực tiểu khi và chỉ khi mật độ điện tích là mật độ chính xác ở trạng thái cơ bản ($E[\rho] \ge E_0$).
    • Phương trình Kohn-Sham (KS): Thay thế bài toán tương tác phức tạp bằng hệ các hạt không tương tác chuyển động trong trường thế hiệu dụng: $$E[\rho] = T_s[\rho] + J[\rho] + E_{xc}[\rho] + \int v(r)\rho(r)dr$$ Trong đó $T_s[\rho]$ là động năng của hệ không tương tác, $J[\rho]$ là năng lượng đẩy Coulomb cổ điển, và $E_{xc}[\rho]$ là năng lượng trao đổi - tương quan.
  4. Phiếm hàm trao đổi - tương quan ($E_{xc}$):

    • Xấp xỉ mật độ địa phương (LDA): Năng lượng tương quan trao đổi được tính trên từng đơn vị thể tích của khí electron đồng nhất: $$E_{xc}^{LDA}[\rho] = \int \rho(r)\varepsilon_{xc}(\rho(r))dr$$
    • Xấp xỉ gradient tổng quát (GGA): Bổ sung biến số gradient mật độ $\nabla\rho(r)$ để hiệu chỉnh sự biến đổi không đồng nhất của mật độ electron: $$E_{xc}^{GGA}[\rho] = \int f(\rho, \nabla\rho)dr$$
    • Phiếm hàm PBE (Perdew-Burke-Ernzerhof): Phiếm hàm thuộc nhóm GGA được luận án sử dụng chính để tính toán cấu trúc và năng lượng các hệ xúc tác.
  5. Bộ hàm cơ sở (Basis Sets):

    • Áp dụng phương pháp tổ hợp tuyến tính các orbital nguyên tử thành orbital phân tử (LCAO-MO): $$\psi_i = \sum_{\mu=1}^k c_{\mu i}\phi_\mu$$
    • Các dạng hàm cơ sở gồm orbital kiểu Slater (STO), orbital kiểu Gauss (GTO), Gauss nguyên thủy (PGTO) và Gauss rút gọn (CGTO).

Phương pháp nghiên cứu bề mặt thế năng và trạng thái chuyển tiếp

  1. Bề mặt thế năng (PES) và ma trận Hessian:

    • Thế năng của hệ biến thiên theo tọa độ hạt nhân tạo thành bề mặt thế năng PES.
    • Điểm dừng được xác định khi gradient năng lượng triệt tiêu ($\nabla E = 0$).
    • Bản chất điểm dừng được phân loại qua các trị riêng $r$ của ma trận đạo hàm bậc hai (ma trận Hessian):
      • Điểm cực tiểu (chất phản ứng, sản phẩm, chất trung gian): Tất cả các trị riêng $r > 0$.
      • Điểm yên ngựa bậc một (trạng thái chuyển tiếp - TS): Có một và chỉ một trị riêng $r < 0$.
  2. Phương pháp CI-NEB (Climbing Image - Nudged Elastic Band):

    • Xác định đường phản ứng có năng lượng tối thiểu (MEP) và cấu trúc trạng thái chuyển tiếp khi đã biết cấu trúc ban đầu (IS) và cấu trúc cuối (FS).
    • Chuỗi các điểm ảnh (images, thường mặc định là 7) được phân bố dọc đường phản ứng và tối ưu hóa đồng thời nhờ các lực đàn hồi nhân tạo giữa các điểm ảnh. Điểm ảnh có năng lượng cao nhất được đẩy lên đỉnh bề mặt thế năng (Climbing Image) để tìm chính xác điểm yên ngựa bậc một mà không cần tính toàn bộ ma trận Hessian ở mọi bước.

Kỹ thuật phân tích cấu trúc electron và dữ liệu mô phỏng

  • Năng lượng hấp phụ: $$E_{ads} = E_{hệ/xúc tác} - (E_{xúc tác} + E_{chất bị hấp phụ})$$
  • Năng lượng liên kết trung bình: $E_b$.
  • Năng lượng hoạt hóa ($E_a$) và biến thiên năng lượng ($\Delta E$): $$E_a = E_{TS} - E_{IS}$$ $$\Delta E = E_{FS} - E_{IS}$$
  • Phân tích điện tích nguyên tử: Phương pháp Hirshfeld ($Q$).
  • Phân tích bậc liên kết: Phương pháp Mayer ($B$).
  • Cấu trúc điện tử: Mật độ trạng thái (DOS, PDOS cho spin-$\alpha$ phân lớp $3d, 4s$ của kim loại chuyển tiếp và $2s, 2p$ của $\text{C}, \text{O}$, $1s$ của $\text{H}$), số electron độc thân ($N_{ue}$), orbital phân tử HOMO/LUMO.
  • Mô hình hóa tinh thể chất mang: Mặt $\text{MgO}(200)$ và $\text{Al}_2\text{O}_3(104)$ được kiểm chứng qua giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) tính toán; mô hình than hoạt tính ($\text{AC}$) dạng phiến carbon phẳng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Trình bày chi tiết cơ sở toán học và vật lý lượng tử áp dụng trong hóa học tính toán. Chương này hệ thống hóa từ phương trình Schrödinger, toán tử Hamilton đa hạt, phép gần đúng Born-Oppenheimer, cấu trúc hàm sóng định thức Slater đến lý thuyết phiếm hàm mật độ (mô hình Thomas-Fermi, hai định lý Hohenberg-Kohn và hệ phương trình Kohn-Sham). Chương 1 phân tích các cấp độ gần đúng của phiếm hàm trao đổi - tương quan gồm LDA (Dirac, Slater) và GGA (trọng tâm là PBE), cùng cấu trúc các bộ hàm cơ sở hóa trị, mở rộng (STO, GTO, CGTO). Cuối cùng, chương thuyết minh lý thuyết bề mặt thế năng (PES), ma trận hằng số lực Hessian, tiêu chuẩn điểm yên ngựa bậc một và thuật toán tìm kiếm trạng thái chuyển tiếp CI-NEB.

Chương 2: Tổng quan hệ chất nghiên cứu

Tổng hợp toàn diện bức tranh thực nghiệm và lý thuyết về chuyển hóa syngas trên thế giới và tại Việt Nam. Về mặt thực nghiệm, chương phân loại 4 nhóm xúc tác chuyển hóa syngas thành alcohol mạch cao: xúc tác methanol biến tính áp suất cao/thấp, xúc tác Fischer-Tropsch biến tính bởi $\text{Ni, Fe, Co}$, xúc tác gốc molybdenum ($\text{MoS}_2, \text{Mo}_2\text{C}$) và xúc tác gốc rhodium. Chương phân tích đặc tính của các hệ chất mang ($\text{AC}, \text{CNTs}, \text{Al}_2\text{O}_3, \text{MgO}$), mạng lưới 10 phản ứng hóa học đồng hành và hai cơ chế phát triển mạch carbon chủ đạo (cơ chế chèn $\text{CH}_2$ và cơ chế chèn $\text{CO}$). Về mặt lý thuyết, chương điểm lại các mô hình tính toán DFT của các nhóm nghiên cứu quốc tế trên bề mặt $\text{Rh}(111)$, cluster $\text{Rh}_6$, bề mặt $\text{Cu}(110)$, nano $\text{Co/La}_2\text{O}_3$, cũng như tình hình nghiên cứu của các nhóm trong nước tại Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Khoa học Tự nhiên và Viện Hóa học Công nghiệp.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 là phần trọng tâm của luận án (chiếm 98 trang), trình bày các kết quả tính toán mô phỏng chi tiết trên 7 hệ xúc tác:

1. Hệ xúc tác $\text{Ni-Cu/AC}$ và $\text{Ni}_2\text{Cu}_2\text{/AC}$

  • Cấu trúc và hấp phụ: Khảo sát các cấu trúc hình học tối ưu của cluster $\text{NiCu}$ và $\text{Ni}_2\text{Cu}_2$ phân tán trên than hoạt tính. Quá trình hấp phụ $\text{H}_2$ và $\text{CO}$ được tính toán qua các thông số độ dài liên kết ($d$), bậc liên kết Mayer ($B$), điện tích Hirshfeld ($Q$) và mật độ trạng thái DOS phân lớp $3d, 4s$ của $\text{Ni}, \text{Cu}$ cũng như $2p$ của $\text{C}, \text{O}$.
  • Cơ chế phản ứng:
    • Khảo sát sự suy yếu của liên kết $\text{C-O}$ trên xúc tác so với khi không có xúc tác.
    • Phân tích năng lượng các phản ứng hydrogen hóa $\text{CO}$ tạo thành $\text{CH}_3\text{OH}$ và $\text{CH}_4$.
    • Khảo sát phản ứng chèn $\text{CO}^$ vào $\text{CH}_3^$ tạo $\text{CH}_3\text{CO}^*$ qua trạng thái chuyển tiếp TS.
    • Xây dựng đường phản ứng hydrogen hóa $\text{CHCO}^$ và $\text{CH}_3\text{CO}^$ tạo thành acetaldehyde ($\text{CH}_3\text{CHO}$) và ethanol ($\text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}$).
    • So sánh hai con đường: chuyển hóa $\text{CO}$ thành $\text{CH}_2^$ và từ $\text{CH}_2^$ phát triển thành ethanol.

2. Hệ xúc tác $\text{Ni}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$

  • Mô hình và hấp phụ: Xây dựng mô hình mặt tinh thể $\text{MgO}(200)$ (được kiểm chứng bằng giản đồ XRD tính toán). Khảo sát cấu trúc cluster $\text{Ni}2\text{Cu}2$ gắn trên $\text{MgO}$, tính toán năng lượng tối ưu ($E{opt}$), năng lượng liên kết trung bình ($E_b$) và số electron độc thân ($N{ue}$).
  • Cơ chế và chọn lọc:
    • Khảo sát các cấu trúc hấp phụ và phân ly của $\text{CO}$ và $\text{H}_2$. Phân tích orbital HOMO và LUMO của hệ $\text{CO}^* + \text{H}_2^\text{/Ni}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$ trước bước chuyển hóa $\text{CO}^$ thành $\text{CHO}^*$.
    • Khảo sát đường phân ly các tiểu phân $\text{CH}_x\text{O}^*$ trên các tâm $\text{Ni-Cu}$.
    • Xác định các tiểu phân trung gian $\text{CH}_3\text{O}^$ và $\text{CH}_2\text{OH}^$ quyết định độ chọn lọc giữa methanol và ethanol.
    • Đề xuất đường phản ứng ưu tiên tạo thành ethanol từ hỗn hợp syngas qua các bước chèn $\text{CO}$ và hydrogen hóa tiếp theo.

3. Hệ xúc tác $\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$

  • Cấu trúc và điện tử: Tối ưu hóa cấu trúc cluster $\text{Co}_2\text{Cu}_2$ trên bề mặt $\text{MgO}(200)$. Phân tích mật độ trạng thái spin-$\alpha$ của hai nguyên tử $\text{H}^$, phân lớp $2s, 2p$ của $\text{C}$ và $\text{O}$ trong phức $\text{CO}^\text{-Co}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$.
  • Đường phản ứng:
    • Khảo sát quá trình chuyển hóa $\text{CO}$ thành $\text{C}^, \text{CHO}^, \text{COH}^$ và tiếp tục hydrogen hóa tạo $\text{HCHO}, \text{CH}_3\text{OH}, \text{CH}_3^$.
    • Khảo sát phản ứng của $\text{CH}_3^*$ tạo $\text{CH}_4$ (methane hóa) cạnh tranh với phản ứng chèn $\text{CO}$ tạo $\text{CH}_3\text{CHO}$ và $\text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}$.
    • Phân tích DOS lớp $n=2$ của $\text{C}$ và $\text{O}$ trong nhóm carbonyl của phức trung gian $\text{CH}_3\text{CO}^*\text{-Co}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$.

4. Hệ xúc tác đơn kim loại $\text{Co}_4\text{/Al}_2\text{O}_3$ và $\text{Cu}_4\text{/Al}_2\text{O}_3$

  • Mô hình chất mang và cluster: Sử dụng mô hình tinh thể $\text{Al}_2\text{O}_3(104)$ (kiểm chứng bằng giản đồ XRD tính toán). Khảo sát cấu trúc hình học tối ưu của cụm kim loại đơn $\text{Co}_4$ và $\text{Cu}_4$.
  • Đặc tính tương tác: Đánh giá tổng điện tích Hirshfeld $Q$ của $\text{M}_4$, tổng bậc liên kết Mayer $B$ giữa $\text{M}_4$ với nguyên tử $\text{O}$ của chất mang $\text{Al}_2\text{O}3$, số electron độc thân $N{ue}$ và năng lượng liên kết $E_b$.
  • Đường phản ứng hydrogen hóa: Tính toán các rào cản năng lượng ($E_a$) và biến thiên năng lượng ($\Delta E$) của toàn bộ chuỗi phản ứng hydrogen hóa $\text{CO}$ trên $\text{Co}_4\text{/Al}_2\text{O}_3$ và $\text{Cu}_4\text{/Al}_2\text{O}_3$. Kết quả chỉ ra tâm $\text{Co}_4$ thuận lợi cho việc phân ly $\text{C-O}$ tạo $\text{CH}_4$, trong khi tâm $\text{Cu}_4$ có hoạt tính hydrogen hóa yếu hơn, khó tạo chuỗi carbon dài nếu đứng độc lập.

5. Hệ xúc tác lưỡng kim loại $\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/Al}_2\text{O}_3$

  • Cấu trúc và hấp phụ: Tối ưu hóa cấu trúc $\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/Al}_2\text{O}_3$, khảo sát các dạng hấp phụ $\text{H}_2$ và $\text{CO}$. Phân tích phổ DOS spin-$\alpha$ của các nguyên tử $\text{H}, \text{C}, \text{O}$ khi liên kết với cluster lưỡng kim loại mang trên $\text{Al}_2\text{O}_3$.
  • Cơ chế chi tiết:
    • Khảo sát chuỗi hydrogen hóa $\text{CO}^* \rightarrow \text{CHO}^* \rightarrow \text{CH}_2\text{O}^* \rightarrow \text{CH}_2\text{OH}^* \rightarrow \text{CH}_2^* \rightarrow \text{CH}_3^*$.
    • Khảo sát các đường chuyển hóa của $\text{CH}_2^$ và $\text{CH}_3^$ qua bước chèn $\text{CO}^$ hình thành liên kết $\text{C-C}$ mới tạo $\text{CH}_3\text{CO}^$, tiếp tục hydrogen hóa thành $\text{CH}_3\text{CHO}^$ và $\text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}^$.
    • So sánh năng lượng hoạt hóa giữa phản ứng tạo ethanol với phản ứng tạo methane và methanol.

6. So sánh tổng hợp các hệ xúc tác

Luận án tổng hợp bảng dữ liệu năng lượng và cấu trúc, so sánh toàn diện 7 hệ xúc tác khảo sát:

Hệ xúc tác Đặc điểm hấp phụ $\text{CO}$ và $\text{H}_2$ Rào cản năng lượng chèn $\text{CO}$ ($E_a$) Xu hướng sản phẩm chính
$\text{NiCu/AC}$ Hấp phụ phân tử $\text{CO}$ mạnh trên tâm $\text{Ni}$, phân ly $\text{H}_2$ thuận lợi. Trung bình; cạnh tranh giữa chèn $\text{CO}$ và methane hóa. Hỗn hợp $\text{CH}_4$, $\text{CH}_3\text{OH}$, một phần $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$.
$\text{Ni}_2\text{Cu}_2\text{/AC}$ Tăng cường tương tác kim loại - kim loại, phân bố điện tích đồng đều hơn. Giảm rào cản chèn $\text{CO}$ so với hệ $\text{NiCu}$ đơn giản. Cải thiện độ chọn lọc sản phẩm $\text{C}_2$ chứa oxygen.
$\text{Ni}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$ $\text{MgO}$ bazơ hỗ trợ ổn định cluster, làm biến đổi mật độ điện tích trên $\text{Ni-Cu}$. Năng lượng hoạt hóa tạo $\text{CH}_3\text{CO}^$ giảm rõ rệt; ức chế phân ly $\text{CH}_3\text{O}^$. Hướng về ethanol; giảm tỷ lệ tạo $\text{CH}_4$.
$\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$ Hấp phụ $\text{CO}$ qua carbon lên đỉnh $\text{Co}$, tương tác $\text{Cu}$ hỗ trợ tạo phối trí cầu. Thuận lợi cho phản ứng chèn $\text{CO}$ vào $\text{CH}_3^*$. $\text{CH}_3\text{CHO}$ và $\text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}$.
$\text{Co}_4\text{/Al}_2\text{O}_3$ Hoạt tính bẻ gãy liên kết $\text{C-O}$ rất cao trên cụm thuần $\text{Co}$. Năng lượng hoạt hóa hydrogen hóa thành $\text{CH}_4$ rất thấp. Sản phẩm ưu thế tuyệt đối là methane ($\text{CH}_4$).
$\text{Cu}_4\text{/Al}_2\text{O}_3$ Liên kết $\text{C-O}$ được bảo toàn tốt trên cụm thuần $\text{Cu}$, khó phân ly. Rào cản hoạt hóa $\text{H}_2$ và chèn mạch carbon cao. Hoạt tính tổng thể thấp; tạo một phần $\text{CH}_3\text{OH}$.
$\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/Al}_2\text{O}_3$ Tương tác phối hợp tối ưu: $\text{Co}$ hoạt hóa $\text{CO/H}_2$, $\text{Cu}$ duy trì liên kết carbonyl và chèn $\text{CO}$. Đa số các phản ứng trên đường tạo ethanol có $E_a$ nhỏ và $\Delta E$ âm nhất. Hệ xúc tác tối ưu nhất cho tổng hợp ethanol.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Lập bản đồ bề mặt thế năng hoàn chỉnh: Đã mô phỏng và xây dựng đầy đủ các giai đoạn hấp phụ, hoạt hóa $\text{CO}, \text{H}_2$, xác định các trạng thái chuyển tiếp (TS), sản phẩm trung gian và bề mặt thế năng (PES) của phản ứng hydrogen hóa $\text{CO}$ trên 7 hệ xúc tác: $\text{NiCu/AC}$, $\text{Ni}_2\text{Cu}_2\text{/AC}$, $\text{Ni}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$, $\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/MgO}$, $\text{Co}_4\text{/Al}_2\text{O}_3$, $\text{Cu}_4\text{/Al}_2\text{O}_3$ và $\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/Al}_2\text{O}_3$.
  2. Làm rõ hiệu ứng hiệp đồng lưỡng kim loại: Kết quả tính toán chỉ ra rằng các vị trí lưỡng kim loại ($\text{Ni-Cu}$ và $\text{Co-Cu}$) có tác dụng làm giảm đáng kể năng lượng hoạt hóa ($E_a$) của quá trình chèn $\text{CO}$ vào nhóm alkyl ($\text{CH}_3^* + \text{CO}^* \rightarrow \text{CH}_3\text{CO}^$) và các phản ứng hydrogen hóa tạo $\text{CH}_3^$. Điều này thúc đẩy sự hình thành các sản phẩm $\text{C}_2$ chứa oxygen (đặc biệt là ethanol) như sản phẩm chính, vượt qua trở ngại methane hóa của xúc tác $\text{Ni}, \text{Co}$ đơn thuần và trở ngại hoạt tính yếu của xúc tác $\text{Cu}$ đơn thuần.
  3. Xác định các tiểu phân trung gian then chốt: Đối với phản ứng tổng hợp ethanol, luận án đã xác định các tiểu phân trung gian quyết định độ chọn lọc là $\text{CH}_3\text{O}^$, $\text{CH}_2\text{OH}^$, $\text{CH}_3^$ và $\text{CH}_3\text{CO}^$. Hoạt tính hydrogen hóa và phân ly của $\text{CH}_3\text{O}^$ và $\text{CH}_2\text{OH}^$ tác động trực tiếp đến sự cạnh tranh giữa methanol và ethanol. Tăng diện tích bề mặt của các tâm lưỡng kim loại làm suy yếu quá trình hấp phụ $\text{CO}$ đơn lẻ và ngăn chặn phản ứng methane hóa.
  4. Làm rõ vai trò của chất mang: Luận án đã làm sáng tỏ ảnh hưởng của bản chất chất mang ($\text{AC}$ trung tính, $\text{MgO}$ bazơ, $\text{Al}_2\text{O}_3$ oxit) trong việc biến đổi mật độ điện tích của cluster kim loại, làm thay đổi độ dài liên kết và độ bền của các phức trung gian hấp phụ.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị

  1. Đề xuất hệ xúc tác tối ưu: Đã xác định hệ xúc tác $\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/Al}_2\text{O}_3$ là hệ xúc tác tiềm năng và thuận lợi nhất cho quá trình tổng hợp chọn lọc ethanol từ syngas. Hầu hết các bước phản ứng trên hệ xúc tác này đều có năng lượng hoạt hóa $E_a$ nhỏ và biến thiên năng lượng $\Delta E$ âm (tỏa nhiệt).
  2. Định hướng thiết kế xúc tác thực nghiệm: Cung cấp cơ sở dữ liệu lý thuyết đáng tin cậy về cấu trúc, năng lượng và cơ chế phản ứng giúp các nhà nghiên cứu thực nghiệm định hướng thành phần kim loại, tỉ lệ phối trộn ($\text{Co:Cu}$, $\text{Ni:Cu}$) và lựa chọn chất mang phù hợp khi chế tạo xúc tác chuyển hóa syngas.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Các mô hình tính toán lượng tử trong luận án được xây dựng dựa trên các cluster kim loại có kích thước nhỏ (cụm 2–4 nguyên tử) phân tán trên các lát cắt tinh thể lý tưởng ($\text{MgO}(200)$, $\text{Al}_2\text{O}_3(104)$) hoặc phiến carbon hữu hạn; chưa phản ánh hoàn toàn độ phức tạp của bề mặt xúc tác thực tế (vốn có nhiều khuyết tật tinh thể, biên hạt, góc cạnh và kích thước hạt nano lớn hơn).
  • Tính toán chủ yếu thực hiện ở trạng thái dừng tại 0 K trong chân không theo phương pháp DFT tĩnh, chưa tính toán chi tiết ảnh hưởng của áp suất cao, nhiệt độ làm việc thực tế và sự có mặt của các phân tử nước sinh ra trong quá trình phản ứng đối với độ bền bề mặt xúc tác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo (theo kiến nghị của tác giả)

  1. Mở rộng kích thước cluster kim loại và xây dựng mô hình bề mặt chất mang lớn hơn, có xét đến các dạng khuyết tật bề mặt (vacancy, step edge) để mô phỏng sát hơn với vật liệu thực tế.
  2. Áp dụng phương pháp động lực học phân tử (Bohmian Molecular Dynamics / Ab-initio MD) và mô phỏng Monte Carlo để khảo sát động thái của phản ứng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.
  3. Nghiên cứu sâu hơn ảnh hưởng của các chất trợ xúc tác kim loại kiềm ($\text{K}, \text{Cs}$) đưa vào các hệ xúc tác $\text{Co-Cu/Al}_2\text{O}_3$ và $\text{Ni-Cu/MgO}$.
  4. Triển khai thử nghiệm thực nghiệm tổng hợp vật liệu xúc tác $\text{Co-Cu/Al}_2\text{O}_3$ theo các thông số cấu trúc đã tối ưu từ tính toán lý thuyết để kiểm chứng hoạt tính và độ chọn lọc thực tế.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Chuyên ngành Hóa lý thuyết, Hóa lý, Hóa dầu, Vật liệu xúc tác và Công nghệ Hóa học.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Giảng dạy và nghiên cứu về Hóa học lượng tử ứng dụng, Xúc tác dị thể, Mô hình hóa phân tử và Thiết kế vật liệu.
  • Các kỹ sư và chuyên gia công nghệ: Làm việc trong lĩnh vực tổng hợp nhiên liệu sạch, chuyển hóa khí tổng hợp syngas, xử lý khí thải carbon và phát triển công nghệ năng lượng tái tạo.

Các phần nội dung đáng tham khảo

  • Chương 1: Tài liệu cô đọng và có hệ thống về cơ sở toán học của thuyết phiếm hàm mật độ (DFT), các phiếm hàm tương quan trao đổi GGA-PBE và phương pháp tìm kiếm trạng thái chuyển tiếp CI-NEB trên bề mặt vật liệu.
  • Chương 2: Bảng tổng quan chi tiết về mạng lưới 10 phản ứng chuyển hóa syngas, các hệ xúc tác thực nghiệm kinh điển và tổng hợp tài liệu quốc tế/trong nước về cơ chế chèn $\text{CO}$ và chèn $\text{CH}_2$.
  • Chương 3: Phương pháp luận mô hình hóa tương tác giữa cluster kim loại chuyển tiếp với các bề mặt chất mang khác nhau ($\text{AC}, \text{MgO}, \text{Al}_2\text{O}_3$), cùng hệ thống dữ liệu chi tiết về năng lượng hấp phụ, phân tích DOS, rào cản năng lượng hoạt hóa $E_a$ và bề mặt thế năng PES.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao hệ xúc tác lưỡng kim loại ($\text{Ni-Cu}$, $\text{Co-Cu}$) lại cho độ chọn lọc tạo ethanol cao hơn các xúc tác đơn kim loại riêng lẻ?

Trả lời: Trên các tâm đơn kim loại như $\text{Ni}$ hoặc $\text{Co}$, khả năng bẻ gãy liên kết $\text{C-O}$ và hydrogen hóa rất mạnh, dẫn đến phản ứng ưu tiên tạo thành methane ($\text{CH}_4$). Ngược lại, trên tâm đơn kim loại $\text{Cu}$, hoạt tính hydrogen hóa yếu và khả năng bẻ gãy liên kết $\text{C-O}$ kém nên khó phát triển mạch carbon dài. Khi kết hợp thành hệ lưỡng kim loại, tâm $\text{Ni}$ hoặc $\text{Co}$ đóng vai trò hoạt hóa $\text{CO}$ và $\text{H}_2$ tạo các nhóm methyl ($\text{CH}_3^$), trong khi tâm $\text{Cu}$ duy trì liên kết $\text{C-O}$ không bị phân ly hoàn toàn và tạo điều kiện thuận lợi cho bước chèn $\text{CO}^$ vào $\text{CH}_3^$ để tạo nhóm acyl ($\text{CH}_3\text{CO}^$) với năng lượng hoạt hóa $E_a$ giảm rõ rệt. Quá trình này giúp ưu tiên hình thành ethanol và ức chế quá trình methane hóa.

2. Các tiểu phân trung gian nào được xác định là then chốt quyết định độ chọn lọc ethanol trong luận án?

Trả lời: Luận án xác định 4 tiểu phân trung gian then chốt là $\text{CH}_3\text{O}^$, $\text{CH}_2\text{OH}^$, $\text{CH}_3^$ và $\text{CH}_3\text{CO}^$. Trong đó:

  • Khả năng phản ứng hydrogen hóa và phân ly của $\text{CH}_3\text{O}^$ và $\text{CH}_2\text{OH}^$ quyết định việc sản phẩm dừng lại ở methanol ($\text{CH}_3\text{OH}$) hay tiếp tục bị khử để tạo thành các nhóm hydrocarbon trung gian.
  • Nhóm $\text{CH}_3^$ là chất tham gia chính trong bước cạnh tranh: nếu nhận thêm nguyên tử $\text{H}^$ sẽ tạo $\text{CH}_4$, nếu chèn thêm $\text{CO}^$ sẽ tạo phức $\text{CH}_3\text{CO}^$.
  • Tiểu phân acyl ($\text{CH}_3\text{CO}^$) là tiền chất trực tiếp được hydrogen hóa liên tiếp qua acetaldehyde ($\text{CH}_3\text{CHO}^$) để tạo thành ethanol ($\text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}$).

3. Phương pháp CI-NEB được sử dụng trong luận án nhằm mục đích gì và có ưu điểm gì so với phương pháp tính Hessian truyền thống?

Trả lời: Phương pháp CI-NEB (Climbing Image - Nudged Elastic Band) được sử dụng để xác định trạng thái chuyển tiếp (TS), năng lượng hoạt hóa ($E_a$) và xây dựng đường phản ứng có năng lượng tối thiểu (MEP) cho các bước phản ứng trên bề mặt xúc tác. Ưu điểm của CI-NEB là:

  • Chỉ cần xác định cấu trúc trạng thái ban đầu (IS) và trạng thái cuối (FS) đã được tối ưu hóa hình học.
  • Đưa hình ảnh có năng lượng cao nhất tiến chính xác đến điểm yên ngựa bậc một dọc theo MEP mà không cần phải tính toán ma trận đạo hàm bậc hai (Hessian) ở mọi bước trên toàn bộ bề mặt thế năng, giúp tiết kiệm đáng kể tài nguyên và thời gian tính toán đối với các hệ dị thể phức tạp chứa hàng chục đến hàng trăm nguyên tử.

4. Trong 7 hệ xúc tác được khảo sát, hệ nào được kết luận là tối ưu nhất cho phản ứng tổng hợp ethanol?

Trả lời: Hệ xúc tác $\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/Al}_2\text{O}_3$ được kết luận là tiềm năng và thuận lợi nhất cho quá trình tổng hợp chọn lọc ethanol. Kết quả tính toán cho thấy trên hệ này, hầu hết các giai đoạn phản ứng từ hoạt hóa $\text{CO}, \text{H}_2$, chèn $\text{CO}$ vào $\text{CH}_3^$ tạo $\text{CH}_3\text{CO}^$ cho đến các bước hydrogen hóa tạo $\text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}$ đều có rào cản năng lượng hoạt hóa $E_a$ nhỏ và biến thiên năng lượng $\Delta E$ âm (tỏa nhiệt thuận lợi về mặt nhiệt động và động học).

5. Vai trò của chất mang $\text{Al}_2\text{O}_3$ và $\text{MgO}$ đối với cluster kim loại được thể hiện như thế nào trong kết quả tính toán?

Trả lời: Chất mang đóng vai trò làm giá đỡ phân tán và thay đổi cấu trúc điện tử của cụm kim loại:

  • Trên bề mặt $\text{MgO}(200)$ (chất mang có tính bazơ), có sự tương tác tĩnh điện và chuyển dịch điện tích làm thay đổi số electron độc thân $N_{ue}$ của cụm $\text{Ni}_2\text{Cu}_2$ và $\text{Co}_2\text{Cu}_2$, giúp ổn định các cấu trúc trung gian chứa oxygen và làm giảm rào cản phản ứng chèn $\text{CO}$.
  • Trên bề mặt $\text{Al}_2\text{O}_3(104)$, tương tác liên kết giữa các nguyên tử kim loại ($\text{Co}, \text{Cu}$) với các nguyên tử oxygen của mạng lưới oxit nhôm (được đặc trưng bởi bậc liên kết Mayer $B$ và điện tích Hirshfeld $Q$) giúp phân tán cụm kim loại bền vững, tạo hiệu ứng phân cực liên kết $\text{C-O}$ và hỗ trợ đường phản ứng tạo ethanol diễn ra với rào cản năng lượng thấp nhất.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Bình Long đã áp dụng thành công phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT/PBE) kết hợp phương pháp CI-NEB để làm sáng tỏ cơ chế phản ứng hydrogen hóa $\text{CO}$ trên 7 hệ xúc tác cluster kim loại đơn và lưỡng kim loại phân tán trên các chất mang $\text{AC}$, $\text{MgO}$ và $\text{Al}_2\text{O}_3$. Công trình đã chứng minh cơ chế hiệp đồng lưỡng kim loại $\text{Ni-Cu}$ và $\text{Co-Cu}$ giúp hạ thấp năng lượng hoạt hóa của bước chèn $\text{CO}$ tạo tiền chất acyl $\text{CH}_3\text{CO}^*$, từ đó định hướng chọn lọc quá trình tổng hợp ethanol và ức chế sự tạo thành methane. Kết quả nghiên cứu khẳng định hệ xúc tác $\text{Co}_2\text{Cu}_2\text{/Al}_2\text{O}_3$ là cấu trúc tối ưu nhất, đóng góp cơ sở lý thuyết định lượng quan trọng cho việc thiết kế và phát triển các vật liệu xúc tác dị thể hiệu năng cao trong công nghệ chuyển hóa khí tổng hợp syngas thành nhiên liệu sạch.